Luận án nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh

Luận án nghiên cứu gen đa hình liên quan gãy xương cột sống loãng xương phụ nữ sau mãn kinh. Phát hiện yếu tố di truyền tiềm ẩn.

Tác giả

Luan An

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nguy cơ gãy xương cột sống do loãng xương sau mãn kinh
Số trang:
154 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nguy cơ gãy xương cột sống do loãng xương sau mãn kinh

Loãng xương sau mãn kinh là bệnh lý chuyển hóa xương phổ biến. Tình trạng này gây suy giảm mật độ khoáng xương và tổn hại cấu trúc vi thể của mô xương. Hậu quả trực tiếp là xương giòn, dễ gãy dù chỉ gặp chấn thương nhẹ. Phụ nữ sau độ tuổi mãn kinh chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do tốc độ mất xương tăng nhanh. Theo thống kê từ Tổ chức Loãng xương Thế giới (IOF), khoảng 50% phụ nữ mãn kinh trên 50 tuổi đối mặt với nguy cơ gãy xương do loãng xương. Trong đó, tỷ lệ biến chứng gãy đốt sống chiếm tới 26%. Biến chứng này làm tăng nguy cơ tàn phế, suy giảm tuổi thọ và tạo gánh nặng y tế lớn. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp điều trị.

1.1. Tác động của suy giảm estrogen sau mãn kinh lên xương

Hiện tượng suy giảm estrogen sau mãn kinh là nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy quá trình hủy xương. Hormone estrogen giữ vai trò bảo vệ cấu trúc xương thông qua việc ức chế các tế bào hủy xương. Khi buồng trứng ngừng hoạt động, lượng estrogen giảm sút nghiêm trọng. Tốc độ mất xương diễn ra nhanh chóng, đặc biệt tại khu vực xương xốp như cột sống. Xương mất đi độ liên kết dẻo dai và suy giảm khả năng chịu lực. Phụ nữ trong giai đoạn này đối mặt với nguy cơ thoái hóa xương cấp tính. Can thiệp y khoa kịp thời giúp ngăn ngừa quá trình xốp xương tiến triển.

1.2. Hậu quả lâm sàng của gãy lún cột sống thắt lưng

Gãy lún cột sống thắt lưng là biến chứng cơ xương khớp nguy hiểm ở phụ nữ lớn tuổi. Biến cố này thường xuất hiện sau những va đập nhẹ hoặc cử động cúi gập người. Người bệnh phải chịu đựng những cơn đau lưng cấp tính kéo dài và suy giảm khả năng vận động. Thân đốt sống bị xẹp lún dẫn đến biến dạng gù vẹo cột sống và giảm chiều cao cơ thể. Biến dạng lồng ngực gây cản trở hô hấp và ảnh hưởng xấu đến chức năng tiêu hóa. Bệnh nhân có nguy cơ mất khả năng tự chủ trong sinh hoạt thường nhật. Tỷ lệ tử vong cũng gia tăng sau các đợt gãy xương đốt sống tái phát.

II. Đo mật độ khoáng xương BMD và chỉ số T score cột sống

Đo mật độ khoáng xương (BMD) là tiêu chuẩn quan trọng để chẩn đoán và theo dõi bệnh loãng xương. Giá trị BMD phản ánh hàm lượng chất khoáng trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích xương. Phương pháp này hỗ trợ tiên lượng nguy cơ gãy xương trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Hiện nay, kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại cho phép phát hiện sớm tổn thương vi cấu trúc xương. Việc kết hợp kết quả đo BMD với các yếu tố nguy cơ lâm sàng giúp xây dựng phác đồ cá thể hóa. Đánh giá mật độ xương định kỳ là biện pháp then chốt để quản lý sức khỏe xương khớp.

2.1. Phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép DXA

Phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) là tiêu chuẩn vàng để xác định mật độ khoáng xương theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới. Máy DXA sử dụng hai nguồn tia X có mức năng lượng khác nhau để quét qua cơ thể. Thời gian thăm dò ngắn, chỉ từ 5 đến 7 phút, đồng thời mức độ phơi nhiễm bức xạ rất thấp. Kỹ thuật này đo lường mật độ chất khoáng trên diện tích (g/cm2) tại các vị trí xung yếu như cột sống thắt lưng và cổ xương đùi. Bên cạnh đó, phương pháp chụp cắt lớp vi tính định lượng độ phân giải cao (HRQCT) cũng hỗ trợ đánh giá chi tiết chất lượng xương vỏ và xương xốp.

2.2. Phân tầng điều trị dựa trên chỉ số T score cột sống

Chỉ số T-score cột sống là cơ sở cốt lõi để phân loại giai đoạn bệnh và chỉ định điều trị. T-score từ -1.0 đến -2.5 biểu thị tình trạng giảm mật độ khoáng xương. Khi T-score dưới -2.5, bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh loãng xương. Các hướng dẫn lâm sàng hiện nay yêu cầu can thiệp thuốc sớm cho đối tượng có T-score từ -1.0 đến -2.5 nếu kèm theo các yếu tố nguy cơ gãy xương cao. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ gãy lún cột sống thắt lưng nguyên phát. Kế hoạch điều trị bao gồm sử dụng thuốc ức chế hủy xương kết hợp điều chỉnh chế độ dinh dưỡng.

III. Tính đa hình gen ảnh hưởng đến nguy cơ gãy đốt sống

Tính đa hình gen đóng vai trò quyết định đối với chất lượng xương và mức độ nhạy cảm với gãy xương. Yếu tố di truyền đóng góp từ 60% đến 80% vào sự dao động của mật độ khoáng xương trong cộng đồng. Đến năm 2019, các nhà khoa học đã xác định được 518 locus gen liên quan đến mật độ khoáng xương trên bản đồ gen thế giới. Trong đó, 14 gen có mối liên quan trực tiếp với nguy cơ gãy xương với ý nghĩa thống kê rõ rệt. Sự đa dạng di truyền giải thích sự khác biệt về độ giòn của xương ở từng người bệnh. Phân tích gen mở ra triển vọng tối ưu hóa các biện pháp phòng ngừa gãy xương đốt sống.

3.1. Đa hình gen thụ thể vitamin D VDR và mật độ xương

Gen thụ thể vitamin D (VDR) kiểm soát quá trình hấp thu canxi tại ruột non và khoáng hóa chất nền xương. Tính đa hình gen VDR tạo ra các biến thể di truyền làm thay đổi hoạt tính tiếp nhận vitamin D của cơ thể. Những cá nhân mang alen bất lợi thường có mật độ khoáng xương (BMD) thấp hơn đáng kể so với mức trung bình. Xương dễ bị xốp và suy giảm khả năng chịu tải trọng lực. Việc xét nghiệm biến thể gen VDR giúp nhận diện sớm nhóm đối tượng kém đáp ứng với việc bổ sung canxi thông thường. Bác sĩ có thể cá thể hóa liều dùng vitamin D để nâng cao hiệu quả phòng ngừa.

3.2. Đa hình gen thụ thể estrogen ESR1 ESR2 và chuyển hóa

Gen thụ thể estrogen (ESR1, ESR2) mã hóa cho các protein tiếp nhận tín hiệu estrogen trong mô xương. Tính đa hình của gen ESR1 và ESR2 làm thay đổi độ nhạy cảm của tế bào xương trước sự biến động nội tiết. Khi phụ nữ bước vào giai đoạn suy giảm estrogen sau mãn kinh, các kiểu gen nguy cơ làm tăng tốc độ hủy xương nhanh hơn bình thường. Cấu trúc vi thể của cột sống bị bào mòn nhanh chóng, làm gia tăng nguy cơ gãy xương đốt sống. Việc giải trình tự gen ESR1 và ESR2 hỗ trợ dự báo chính xác tốc độ mất xương dài hạn.

IV. Các đột biến đa hình đơn nucleotide SNP và loãng xương

Đa hình đơn nucleotide (SNP) là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen của con người. Một biến đổi nhỏ tại vị trí nucleotide có thể làm thay đổi cấu trúc protein hoặc điều hòa biểu hiện gen. Trong nghiên cứu loãng xương sau mãn kinh, nhiều điểm SNP đã được chứng minh có tương quan chặt chẽ với nguy cơ gãy xương. Ba điểm gen tiêu biểu gồm MTHFR (SNP rs1801133), LRP5 (SNP rs41494349) và FTO (SNP rs11211980). Việc ứng dụng công nghệ sinh học phân tử giúp xác định chính xác các chỉ dấu SNP này trên từng cá thể, từ đó nâng cao hiệu quả tiên lượng lâm sàng.

4.1. Vai trò của biến thể SNP rs1801133 trên gen MTHFR

Biến thể SNP rs1801133 trên gen MTHFR ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển hóa homocysteine. Khi xuất hiện đột biến, hoạt tính enzym MTHFR suy giảm, dẫn đến tình trạng tăng nồng độ homocysteine trong huyết tương. Homocysteine cao phá vỡ liên kết chéo của sợi collagen, làm suy giảm chất lượng cấu trúc xương. Nghiên cứu phân tích gộp năm 2011 từ 20 công trình y khoa đã chứng minh mối liên quan giữa SNP rs1801133 với sự suy giảm mật độ khoáng xương (BMD). Người mang kiểu gen đột biến có tỷ lệ gãy đốt sống cao hơn bình thường.

4.2. Ý nghĩa của biến thể SNP rs41494349 trên gen LRP5

Gen LRP5 tham gia vào con đường truyền tín hiệu Wnt/beta-catenin để kích hoạt quá trình tạo xương mới. Đa hình đơn nucleotide (SNP) rs41494349 trên gen LRP5 có thể làm rối loạn chức năng của thụ thể tế bào tạo xương. Các nghiên cứu trên quần thể Châu Á ghi nhận mối liên hệ giữa đột biến này với sự suy giảm mật độ khoáng xương. Tuy nhiên, tần số phân bố alen có sự khác biệt giữa các chủng tộc như người Trung Quốc và người Thái Lan. Việc phân tích SNP rs41494349 tại Việt Nam cung cấp dữ liệu giá trị cho bản đồ gen loãng xương quốc gia.

4.3. Tác động của biến thể SNP rs11211980 trên gen FTO

Gen FTO được biết đến với vai trò điều hòa khối lượng mỡ và chuyển hóa năng lượng toàn thân. Nghiên cứu của Bích Trần và cộng sự (2013) tại Úc khẳng định gen FTO có mối liên quan mật thiết với nguy cơ gãy xương ở phụ nữ mãn kinh. Điểm biến thể SNP rs11211980 trên gen FTO làm tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương lên gấp 2 lần. Sự hiện diện của alen nguy cơ làm đẩy nhanh quá trình mất khoáng xương tại cột sống. Đánh giá biến thể gen FTO giúp bác sĩ nhận diện sớm nhóm đối tượng có nguy cơ gãy xương cột sống rất cao.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Loãng xương
1.1.1. Khái niệm mật độ xương
1.1.1.1. Phương pháp hấp thu tia X năng lượng kép (DXA - Dual Xray Absorbtion)
1.1.1.2. Chụp cắt lớp vi tính định lượng độ phân giải cao (High Resolution Quantitative Computed Tomography - HRQTC)
1.1.2. Khái niệm loãng xương
1.1.2.1. Định nghĩa
1.1.3. Cơ chế loãng xương nguyên phát
1.1.3.1. Khối lượng xương đỉnh (Peak bone Mass - PBM)
1.1.3.2. Tốc độ mất xương sau khi đạt khối lượng xương đỉnh
1.1.4. Ảnh hưởng của mãn kinh tới loãng xương
1.2. Gãy thân đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh
1.2.1. Định nghĩa gãy thân đốt sống do loãng xương
1.2.2. Dịch tễ học gãy thân đốt sống do loãng xương
1.2.3. Yếu tố nguy cơ gãy xương do loãng xương
1.2.3.1. Yếu tố nguy cơ không can thiệp được
1.2.3.2. Yếu tố nguy cơ can thiệp được
1.2.4. Phương pháp chẩn đoán gãy thân đốt sống
1.2.4.1. Tiêu chuẩn xác định gãy thân đốt sống trên X- quang
1.2.4.2. Phương pháp bán định lượng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Loãng xương là bệnh lý có giảm mật độ xương và chất lượng xương, dẫn đến tăng tính gãy xương, hậu quả là gãy xương. Gãy xương làm tăng tỉ lệ tàn phế, giảm tuổi thọ, tăng nguy cơ tử vong. Phụ nữ sau mãn kinh là đối đượng có nguy cơ cao bị gãy xương do loãng xương đặc biệt là gãy thân đốt sống do tốc độ mất xương tăng nhanh ở giai đoạn sau mãn kinh. Theo thống kê của tổ chức loãng xương thế giới (IOF): 50% phụ nữ mãn kinh trên 50 tuổi có nguy cơ gãy xương do loãng xương, trong số đó 26% gãy thân đốt sống.1 Khuyến cáo điều trị loãng xương hiện nay là can thiệp sớm trên đối tượng có giảm mật độ xương (Tscore từ -1,0 đến -2,5) kèm theo yếu tố nguy cơ gãy xương cao nhằm giảm nguy cơ và tỉ lệ gãy xương.2 Việc xác định yếu tố nguy cơ gãy xương theo cá thể hoá đóng vai trò quan trọng để đưa ra quyết định can thiệp điều trị sớm đạt mục tiêu điều trị loãng xương và giảm nguy cơ gãy xương.

Các yếu tố nguy cơ loãng xương và gãy xương nói chung đã được xác định như yếu tố tuổi, giới, chủng tộc, chỉ số khối cơ thể, mật độ xương…. Với tiến bộ của khoa học kỹ thuật, đặc biệt kỹ thuật sinh học phân tử, hiện nay việc xác định gen ảnh hưởng đến nguy cơ gãy xương do loãng xương đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Cho đến năm 2019 trên bản đồ gen thế giới đã công bố 518 locus ảnh hưởng đến mật độ xương trong đó có 14 gen liên quan với nguy cơ gãy xương (p<5x10-4).3,4 Nhiều nghiên cứu ở Châu Âu và Châu Á đã chỉ ra mối liên quan giữa gen với gãy xương do loãng xương. Trong đó, 3 điểm gen (MTHFR tại SNP rs1801133, LRP5 tại SNP rs41494349, FTO tại SNP rs11211980) được chứng minh có liên quan đến nguy cơ loãng xương và gãy xương do loãng xương, tuy nhiên kết quả không đồng nhất giữa các chủng tộc.

Năm 2011, nghiên cứu của H. Wang và cộng sự phân tích 20 nghiên cứu đã cho thấy sự tương quan mức độ nhẹ giữa SNP rs1801133 MTHFR với mật độ xương và nguy cơ gãy xương.5 2 Nghiên cứu gần đây của Bích Trần và cộng sự (2013) tại Úc cũng đưa ra kết luận gen FTO có liên quan đến nguy cơ gãy xương ở phụ nữ mãn kinh và gen FTO có thể giúp dự đoán nguy cơ gãy xương do loãng xương; đặc biệt SNP rs1121980 làm tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương lên 2 lần.6 Trong khi một nghiên cứu trên người Trung Quốc chỉ ra gen LRP5 có liên quan đến tăng nguy cơ gãy xương và loãng xương thì một nghiên cứu trên người Thái Lan lại không tìm thấy mối liên quan giữa đa hình gen LRP5 tại SNP rs41494349 với BMD ở phụ nữ mãn kinh.7 Ở quần thể người Việt Nam, đây là nghiên cứu đầu tiên phân tích mối liên quan giữa gen với nguy cơ gãy thân đốt sống do loãng xương trên nhóm đối tượng phụ nữ sau mãn kinh. Đồng thời kết quả nghiên cứu sẽ bổ sung thêm số liệu làm phong phú cho bản đồ gen của người Việt Nam về loãng xương. Vì vậy đề tài được thực hiện “Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh” nhằm hai mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm gãy thân đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh và một số yếu tố liên quan 2. Phân tích tính đa hình của gen MTHFR (rs1801133), LRP5 (rs41494349) và FTO (rs11211980) và mối liên quan với gãy thân đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Loãng xương 1. Khái niệm mật độ xương Mô xương có cấu trúc gồm 2 thành phần cơ bản là tế bào xương và chất nền xương.

Mô xương bao gồm xương đặc (chiếm 80%) và xương xốp (chiếm 20%). Mật độ xương là mật độ chất khoáng trong mô xương tính trên một đơn vị diện tích (cm2) hoặc thể tích cm.8 Các phương pháp đo mật độ xương (MĐX): phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA), chụp cắt lớp vi tính định lượng độ phân giải cao, đo mật độ xương bằng siêu âm. Trong đó, DEXA là phương pháp được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán loãng xương. + Phương pháp hấp thu tia X năng lượng kép (DXA - Dual Xray Absorbtion).

Nguyên lý: sử dụng hai nguồn photon có năng lượng khác nhau, hệ số hấp thụ của xương và mô mềm khác nhau cho phép đánh giá chính xác khối lượng xương. Nguồn photon phát xạ là tia X cho phép thời gian thăm dò ngắn (5 – 7 phút), mức độ chính xác cao. Phương pháp đo này cho biết mật độ chất khoáng trong mô xương trên đơn vị diện tích (g/cm2), không phân biệt được xương đặc và xương xốp, đo được tại nhiều vị trí, trong đó có những vị trí có nguy cơ cao như cột sống thắt lưng, cổ xương đùi. Hiện tại phương pháp này được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán loãng xương theo tổ chức y tế thế giới.9 + Chụp cắt lớp vi tính định lượng độ phân giải cao (High Resolution Quantitative Computed Tomography - HRQTC): cho biết mật độ chất khoáng thực sự (g/cm3), có khả năng phân biệt xương vỏ và xương xốp, đặc biệt đánh giá được diện tích các lỗ hổng trong xương vỏ, có giá trị tiên lượng gãy xương, tuy nhiên giá thành còn cao, chưa phổ biến trong thực hành lâm sàng.

Khái niệm loãng xương 1. Định nghĩa Theo định nghĩa của Viện Y tế Mỹ (2001) loãng xương là một hội chứng với đặc điểm sức bền của xương bị suy giảm dẫn đến gia tăng nguy cơ gãy xương. Sức bền của xương phản ánh sự kết hợp của mật độ chất khoáng trong xương và chất lượng xương. Chất lượng xương là tổng hợp những yếu tố liên quan đến cấu trúc của xương, chu chuyển chất khoáng trong xương, độ khoáng hóa và các đặc điểm của chất tạo keo.11 Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO 1994) dựa vào chỉ số T-Score đo bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA - Dual Xray Absorbtion) tại cột sống thắt lưng và cổ xương đùi12: + Bình thường: T-Score ≥ -1,0.

+ Giảm mật độ xương: -2,5 < T-Score < -1,0. + Loãng xương: T-Score ≤ - 2,5. Cơ chế loãng xương nguyên phát Loãng xương phụ thuộc vào hai yếu tố: khối lượng xương đỉnh và tốc độ mất xương sau khi đạt khối lượng xương đỉnh.13 * Khối lượng xương đỉnh (Peak bone Mass - PBM) Khối lượng xương đỉnh là khối lượng xương đạt được tại thời điểm trưởng thành của khung xương. Thường tốc độ hình thành xương cao ở xung quanh tuổi dậy thì, đạt đỉnh ở tuổi 30.8 Tuy nhiên thời điểm đạt được PBM khác nhau giữa nam và nữ, giữa các chủng tộc.

Nữ đạt PBM sớm hơn so với nam từ 3 - 5 năm. Khối lượng xương đỉnh phụ thuộc nhiều vào yếu tố: yếu tố không thay đổi được (di truyền, chủng tộc, giới tính) và yếu tố có thể thay đổi được (dinh dưỡng, lối sống. Trong đó hai yếu tố quan trọng làm tăng khối lượng xương đỉnh là yếu tố di truyền và yếu tố dinh dưỡng. PBM càng cao thì nguy cơ loãng xương sau này càng thấp.

Từ đó, có thể tác động sớm tới khối lượng xương đỉnh để giảm tốc độ mất xương và loãng xương sau này.14,15 * Tốc độ mất xương sau khi đạt khối lượng xương đỉnh 5 Sau khi đạt mật độ xương đỉnh thì xương bắt đầu mất theo thời gian. Tốc độ mất xương trung bình là 1 - 1,5%/năm, tuy nhiên khoảng thời gian 5 - 7 năm xung quanh thời gian mãn kinh tốc độ mất xương là 10,5%/năm ở cột sống, 5,3% ở cổ xương đùi.16 Tốc độ mất xương được phản ánh qua tốc độ chu chuyển xương, đặc biệt tăng nhanh ở giai đoạn sau mãn kinh. Ảnh hưởng của mãn kinh tới loãng xương Mãn kinh là tình trạng ngừng chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới do suy giảm chức năng buồng trứng theo sinh lý. Mãn kinh được định nghĩa là khi người phụ nữ mất kinh liên tục trong vòng 12 tháng.17 Ở Việt Nam tuổi mãn kinh trung bình của phụ nữ là 47  4 tuổi.18 Ở Trung Quốc, tuổi mãn kinh trung bình của phụ nữ thành phố là 49,5 tuổi; ở phụ nữ nông thôn là 47,5 tuổi.

Ở phụ nữ Mỹ da trắng tuổi mãn kinh trung bình 51,4.19, 20 Trong những thập kỷ gần đây, tuổi bắt đầu có kinh nguyệt có xu hướng sớm dần, nhưng thay đổi về tuổi mãn kinh lại không rõ ràng. Ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh, dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố toàn thân và tại chỗ như: yếu tố di truyền, tuổi cao, thiếu hụt estrogen, ít hoạt động thể lực, thiếu vitamin D và canxi, sử dụng thuốc glucocorticoid, hay mắc một số bệnh (cường cận giáp.) làm tăng số lượng đơn vị chu chuyển xương trên bề mặt các bè xương, làm tăng tốc độ chu chuyển xương, mất cân bằng giữa hủy xương và tạo xương (hủy xương tăng lên), từ đó làm tăng tốc độ mất xương, giảm khối lượng xương (BMD) Lúc này cấu trúc xương trở nên kém bền vững các bè xương mỏng đi, xuất hiện các khoảng trống và có thể thậm chí mất hết các bè xương. Vỏ xương cũng mỏng đi và trở nên xốp. Thành phần cấu tạo hóa học của xương không thay đổi, chỉ tăng tổn thương vi cấu trúc xương từ đó tăng tính gãy xương.21 6 Cơ chế tác động của estrogen lên mật độ xương rất phức tạp, ngày ngay nhờ tiến bộ của y học phân tử đã làm sáng tỏ vai trò của estrogen lên mật độ xương thông qua những tác động chính sau: - Tác động ức chế sự hủy xương thông qua vai trò của OPG ức chế yếu tố RANKL, từ đó ức chế hoạt động của hủy cốt bào - Tác động tăng tạo xương thông qua tăng biệt hóa tạo cốt bào, tăng thời gian hoạt động của tạo cốt bào - Tăng tổng hợp chất nền collagen khung xương - Kích thích hoạt động của enzym 1,25 (OH)2D1 - hydroxylase để tăng tổng hợp vitamin D3 hoạt động, từ đó tăng hấp thụ canxi - Một số tác dụng khác như: tăng bài tiết hormon cận giáp trạng (PTH), tăng bài tiết calcitonin… Tất cả những cơ chế trên đều tác động đến chu chuyển xương, estrogen là một trong số hormon chính điều hòa tính ổn định của chu chuyển xương, khi estrogen giảm đi đáng kể (giai đoạn mãn kinh) làm cho chu chuyển xương tăng lên dẫn đến tốc độ mất xương tăng lên, tăng tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương.

Gãy thân đốt sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-tinh-da-hinh-cua-mot-so-gen-lien-quan-den-gay-xuong-cot-song

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu gen đa hình liên quan gãy xương cột sống loãng xương phụ nữ sau mãn kinh. Phát hiện yếu tố di truyền tiềm ẩn.

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính đa hình của một số gen liên quan đến gãy xương cột sống do loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter