Luận án nghiên cứu tính an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị của cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV - Đại học Y Hà Nội

Nghiên cứu cao UP1: an toàn, hỗ trợ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV. Kết quả lâm sàng hứa hẹn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá an toàn Cao UP1: Độc tính cấp, bán trường diễn
Số trang:
165 trang
Chuyên ngành:
Y học cổ truyền
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá an toàn Cao UP1 Độc tính cấp bán trường diễn

Nghiên cứu đánh giá toàn diện về độ an toàn của Cao UP1. Các thử nghiệm được thực hiện nghiêm ngặt trên mô hình thực nghiệm. Mục tiêu chính là xác định độc tính cấp và độc tính bán trường diễn. Cao UP1 có tiềm năng hỗ trợ điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Do đó, việc xác minh độ an toàn là yếu tố thiết yếu. Dữ liệu độc tính đảm bảo tính khả thi cho các thử nghiệm lâm sàng tiếp theo. Kết quả cho thấy Cao UP1 thể hiện mức độ an toàn cao. Không có ghi nhận về độc tính cấp tính nghiêm trọng. Độc tính bán trường diễn cũng được kiểm soát tốt. Các chỉ số về sức khỏe tổng quát của động vật thí nghiệm được theo dõi chặt chẽ. Trọng lượng cơ thể, các chỉ số huyết học và sinh hóa đều nằm trong giới hạn bình thường. Điều này khẳng định Cao UP1 có biên độ an toàn rộng. Khả năng gây độc thấp là một ưu điểm lớn. Các dữ liệu này cung cấp cơ sở vững chắc. Cao UP1 có thể được xem xét sử dụng như một liệu pháp bổ trợ. Sự an toàn của Cao UP1 đóng vai trò quan trọng. Nó mở ra hướng đi mới cho bệnh nhân ung thư phổi. Đặc biệt với các bệnh nhân NSCLC giai đoạn IIIB-IV.

1.1. Thử nghiệm độc tính cấp của Cao UP1

Độc tính cấp của Cao UP1 được đánh giá kỹ lưỡng. Chuột nhắt trắng được sử dụng làm mô hình nghiên cứu. Các liều Cao UP1 khác nhau được sử dụng. Mục đích là xác định liều gây chết 50% (LD50). Kết quả cho thấy Cao UP1 có LD50 rất cao. Điều này gợi ý một mức độ an toàn đáng kể. Không có dấu hiệu độc tính rõ ràng ở liều điều trị. Các quan sát về hành vi, ngoại hình, và các chức năng sinh lý được ghi nhận. Không có biểu hiện ngộ độc cấp tính nào được phát hiện. Thử nghiệm xác nhận mức độ độc hại thấp. Cao UP1 an toàn khi sử dụng ở liều lượng nghiên cứu. Sự an toàn này là tiền đề cho các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt trong bối cảnh điều trị ung thư phổi.

1.2. Đánh giá độc tính bán trường diễn trên thực nghiệm

Độc tính bán trường diễn của Cao UP1 được nghiên cứu. Thỏ được lựa chọn làm đối tượng. Nghiên cứu kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Các liều Cao UP1 được dùng hàng ngày. Mục tiêu là theo dõi tác động lâu dài của Cao UP1. Các chỉ số về trọng lượng cơ thể được ghi nhận. Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu cũng được thực hiện. Nồng độ albumin, cholesterol, bilirubin, AST, ALT, creatinin được đánh giá. Kết quả cho thấy không có thay đổi đáng kể. Các chỉ số này duy trì ổn định. Điều này chỉ ra Cao UP1 không gây độc cho gan hoặc thận. Công thức bạch cầu cũng được phân tích. Không có sự suy giảm đáng kể về miễn dịch. Nghiên cứu khẳng định sự an toàn của Cao UP1. Cao UP1 không gây độc tích lũy. Đây là một điểm cộng lớn cho một sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư. Đặc biệt với bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV cần điều trị lâu dài.

II. Tác dụng ức chế khối u tăng cường miễn dịch Cao UP1

Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả sinh học của Cao UP1. Khả năng ức chế sự phát triển của khối u được đánh giá. Tác dụng tăng cường hệ miễn dịch cũng là một trọng tâm. Các thử nghiệm được tiến hành trên mô hình động vật. Chuột được cấy ghép tế bào ung thư phổi. Sau đó được điều trị bằng Cao UP1. Kết quả chỉ ra tiềm năng lớn của Cao UP1. Cao UP1 có khả năng làm chậm tốc độ phát triển khối u. Kích thước khối u giảm đáng kể ở nhóm điều trị. Điều này gợi mở vai trò của Cao UP1 trong điều trị ung thư. Hơn nữa, hệ miễn dịch của động vật thí nghiệm cũng được cải thiện. Các chỉ số về tế bào miễn dịch được tăng cường. Điều này củng cố khả năng hỗ trợ điều trị của Cao UP1. Tác dụng này đặc biệt quan trọng. Hệ miễn dịch suy yếu là vấn đề phổ biến ở bệnh nhân ung thư. Cao UP1 có thể cải thiện chất lượng sống. Đồng thời nâng cao hiệu quả điều trị chuẩn. Đặc biệt cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa.

2.1. Hiệu quả ức chế khối u ung thư phổi

Thí nghiệm đánh giá khả năng kháng u của Cao UP1. Chuột được gây ung thư phổi bằng cách cấy tế bào LLC. Các nhóm chuột được chia ngẫu nhiên. Nhóm điều trị nhận Cao UP1 với liều lượng khác nhau. Nhóm đối chứng không được điều trị. Thể tích khối u được đo định kỳ. Kết quả cho thấy sự giảm rõ rệt về thể tích khối u. Khối u ở nhóm điều trị Cao UP1 phát triển chậm hơn. Hiệu lực kháng u được ghi nhận đáng kể. Đây là dấu hiệu tích cực. Cao UP1 có thể kìm hãm sự tăng sinh của tế bào ung thư. Kết quả này ủng hộ việc sử dụng Cao UP1. Nó có thể là một tác nhân hỗ trợ điều trị ung thư phổi. Đặc biệt trong các trường hợp NSCLC giai đoạn IIIB-IV.

2.2. Tăng cường đáp ứng miễn dịch của Cao UP1

Hệ miễn dịch đóng vai trò then chốt trong chống lại ung thư. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của Cao UP1 lên miễn dịch. Các tế bào TCD4 và TCD8 được phân tích. Đây là các loại tế bào lympho quan trọng. TCD4 (tế bào T hỗ trợ) và TCD8 (tế bào T gây độc) là yếu tố chính. Chúng tham gia vào đáp ứng miễn dịch chống khối u. Kết quả cho thấy tỷ lệ tế bào TCD4 và TCD8 tăng lên. Điều này xảy ra ở nhóm chuột được điều trị Cao UP1. Sự tăng cường miễn dịch này rất có ý nghĩa. Nó giúp cơ thể chiến đấu tốt hơn với tế bào ung thư. Cao UP1 không chỉ ức chế khối u. Cao UP1 còn kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể. Tác dụng này hỗ trợ quá trình điều trị. Nó có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.

III. Hỗ trợ điều trị NSCLC giai đoạn IIIB IV Đáp ứng lâm sàng

Nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đối tượng là bệnh nhân ở giai đoạn IIIB-IV. Mục tiêu là đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị của Cao UP1. Các bệnh nhân được chia thành nhóm sử dụng Cao UP1 và nhóm đối chứng. Tất cả bệnh nhân đều nhận phác đồ điều trị chuẩn. Nghiên cứu theo dõi chặt chẽ các thông số lâm sàng. Đáp ứng thực thể của khối u được ghi nhận. Các chỉ số sinh hóa và dấu ấn khối u cũng được phân tích. Kết quả cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của Cao UP1. Cao UP1 cho thấy tiềm năng cải thiện đáp ứng điều trị. Đây là một thông tin quan trọng. Nó định hướng cho việc áp dụng Cao UP1 rộng rãi hơn. Đặc biệt cho các bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến triển. Kết quả này mở ra hy vọng mới. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị hiện hành. Thử nghiệm lâm sàng ung thư này được tiến hành cẩn trọng. Đảm bảo tính khách quan và khoa học.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân ung thư phổi NSCLC

Nghiên cứu tuyển chọn bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tất cả đều ở giai đoạn IIIB-IV. Đây là giai đoạn bệnh tiến triển, tiên lượng xấu. Các đặc điểm về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh được thu thập. Tình trạng chung theo thang điểm KPS cũng được đánh giá. Các yếu tố này giúp đảm bảo tính đồng nhất giữa các nhóm. Từ đó, kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao hơn. Phân bố bệnh nhân theo giai đoạn bệnh được kiểm soát. Lý do vào viện và thời gian từ khi có triệu chứng cũng được ghi nhận. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng nghiên cứu. Việc lựa chọn bệnh nhân chuẩn xác là rất quan trọng. Nó quyết định tính chính xác của đánh giá hiệu quả điều trị NSCLC. Cao UP1 được nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân phức tạp này. Mục đích là tìm kiếm giải pháp hỗ trợ.

3.2. Đáp ứng thực thể và thay đổi chỉ điểm u

Đáp ứng thực thể của khối u được đánh giá định kỳ. Tiêu chuẩn RECIST được áp dụng để xác định sự thay đổi kích thước u. Bao gồm đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định hoặc bệnh tiến triển. Bệnh nhân ở nhóm Cao UP1 cho thấy xu hướng cải thiện. Tỷ lệ đáp ứng khách quan được theo dõi. Các chỉ điểm khối u huyết thanh cũng được đo lường. Nồng độ CEA và Cyfra 21-1 được phân tích. Đây là các dấu ấn quan trọng trong ung thư phổi. Sự giảm nồng độ các chỉ điểm này là dấu hiệu tích cực. Nó gợi ý khả năng kìm hãm bệnh của Cao UP1. Những kết quả này củng cố thêm bằng chứng. Cao UP1 có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư phổi. Nó góp phần nâng cao hiệu quả điều trị NSCLC. Đặc biệt ở giai đoạn IIIB-IV khó khăn.

IV. Cao UP1 Giảm tác dụng phụ cải thiện chất lượng sống

Nghiên cứu đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị của Cao UP1. Cao UP1 giúp giảm các tác dụng phụ của hóa trị liệu. Điều này đặc biệt quan trọng cho bệnh nhân ung thư phổi. Các bệnh nhân NSCLC giai đoạn IIIB-IV thường gặp nhiều phản ứng bất lợi. Hóa trị ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, giảm chất lượng sống. Cao UP1 cho thấy tiềm năng làm giảm cường độ và tần suất tác dụng phụ. Bệnh nhân dung nạp hóa trị tốt hơn. Chất lượng sống được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân cảm thấy khỏe hơn, ít mệt mỏi hơn. Các triệu chứng khó chịu như buồn nôn, nôn cũng giảm. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng. Cao UP1 là một lựa chọn tốt cho liệu pháp hỗ trợ. Nó giúp bệnh nhân vượt qua quá trình điều trị khó khăn. Việc giảm tác dụng phụ là yếu tố then chốt.

4.1. Giảm tác dụng không mong muốn của hóa trị

Hóa trị liệu là không thể thiếu trong điều trị ung thư. Tuy nhiên, nó đi kèm với nhiều tác dụng phụ. Bao gồm buồn nôn, nôn, rụng tóc, suy tủy xương. Nghiên cứu theo dõi các tác dụng không mong muốn này. Cả trên lâm sàng và cận lâm sàng đều ghi nhận. Nhóm bệnh nhân dùng Cao UP1 cho thấy sự khác biệt. Tần suất và mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ giảm rõ rệt. Ví dụ, buồn nôn, nôn giảm. Suy giảm các dòng tế bào máu cũng hạn chế. Điều này giúp bệnh nhân duy trì lịch trình hóa trị. Họ có thể hoàn thành đủ các chu kỳ điều trị. Kết quả này chứng minh tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư. Cao UP1 giúp cơ thể bệnh nhân chịu đựng tốt hơn. Nó tối ưu hóa hiệu quả của liệu pháp chính.

4.2. Nâng cao chất lượng sống bệnh nhân ung thư

Chất lượng sống (QOL) là một thước đo quan trọng. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi điểm KPS. Điểm KPS thể hiện khả năng hoạt động hàng ngày của bệnh nhân. Bệnh nhân dùng Cao UP1 có điểm KPS cải thiện. Điều này phản ánh sự giảm mệt mỏi, tăng cường khả năng tự chăm sóc. Các triệu chứng cơ năng như đau ngực, khó thở, ho, khạc đờm được theo dõi. Mức độ đau theo thang điểm VAS giảm đáng kể. Các triệu chứng Y học cổ truyền như ăn kém, mất ngủ cũng cải thiện. Sự cải thiện này mang lại lợi ích lớn. Nó giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn. Đồng thời tăng cường tinh thần lạc quan. Cao UP1 góp phần nâng cao chất lượng sống toàn diện. Đặc biệt cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV.

4.3. Ảnh hưởng Cao UP1 đến thời gian sống thêm

Thời gian sống thêm là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả lâu dài của một liệu pháp. Nghiên cứu đã phân tích thời gian sống thêm trung bình của hai nhóm. Nhóm bệnh nhân sử dụng Cao UP1 có xu hướng cải thiện. Thời gian sống thêm toàn bộ có thể kéo dài hơn. Điều này gợi ý một tác động tích cực. Cao UP1 không chỉ giảm nhẹ triệu chứng. Nó còn có thể ảnh hưởng đến tiến trình bệnh. Dữ liệu này cần được tiếp tục theo dõi. Tuy nhiên, nó cung cấp một tín hiệu lạc quan. Cao UP1 có tiềm năng đóng góp vào việc kéo dài tuổi thọ. Đặc biệt cho các bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến triển. Đây là một tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư phổi đáng giá. Việc cải thiện thời gian sống thêm là mục tiêu hàng đầu.

V. Tổng quan NSCLC cơ sở khoa học Cao UP1 và Y học cổ truyền

Nghiên cứu cung cấp tổng quan về ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đây là loại ung thư phổi phổ biến, đặc biệt ở giai đoạn IIIB-IV với tiên lượng xấu. Điều trị chuẩn còn nhiều hạn chế. Y học cổ truyền (YHCT) đưa ra cách tiếp cận bổ sung. Cao UP1 được phát triển dựa trên nguyên lý YHCT, kết hợp nhiều vị thuốc quý. Cơ sở khoa học của Cao UP1 được nghiên cứu kỹ lưỡng. Bao gồm phân tích thành phần và đánh giá tác dụng dược lý. Mục tiêu là hỗ trợ điều trị, cải thiện chất lượng sống. Cao UP1 thể hiện sự kết hợp giữa tri thức truyền thống và khoa học hiện đại.

5.1. Hiểu rõ ung thư phổi không tế bào nhỏ NSCLC

Ung thư phổi là bệnh lý ác tính hàng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong. NSCLC chiếm khoảng 85% các trường hợp. Các giai đoạn IIIB-IV là bệnh đã lan rộng. Khối u xâm lấn hoặc di căn xa. Điều trị giai đoạn này rất phức tạp. Phác đồ chuẩn tập trung kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống, cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, hiệu quả thường không cao. Nhiều bệnh nhân gặp tác dụng phụ nặng nề. Nhu cầu về các phương pháp hỗ trợ điều trị ung thư phổi là rất lớn. Các phương pháp này giúp tối ưu hóa kết quả, giảm gánh nặng cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn IIIB-IV.

5.2. Nguồn gốc thành phần Cao UP1 theo Y học cổ truyền

Cao UP1 được bào chế dựa trên bài thuốc cổ truyền. Bài thuốc này có lịch sử lâu đời. Nó được dùng để hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt trong các bệnh lý mạn tính. Các vị thuốc trong Cao UP1 được lựa chọn cẩn thận. Chúng dựa trên kinh nghiệm lâm sàng, nghiên cứu khoa học. Mỗi vị thuốc có tác dụng dược lý riêng. Chúng bổ trợ lẫn nhau tạo hiệu quả tổng thể. Ví dụ, một số vị thuốc kháng viêm, số khác tăng cường miễn dịch. Y học bổ sung ung thư thường khai thác liệu pháp tự nhiên. Cao UP1 là một ví dụ điển hình. Nó thể hiện sự hòa quyện giữa tri thức YHCT, kết hợp bằng chứng khoa học hiện đại.

5.3. Cơ sở khoa học về tác dụng của Cao UP1

Nghiên cứu phân tích cơ chế hoạt động của Cao UP1. Các thành phần hoạt chất sinh học được xác định. Chúng có tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm, điều hòa miễn dịch. Một số chất có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã chứng minh điều này. Chúng cho thấy tác dụng của Cao UP1 không chỉ dựa trên kinh nghiệm. Mà còn có cơ sở khoa học rõ ràng. Sự hiểu biết về cơ chế giúp tối ưu hóa liều lượng, tăng cường an toàn điều trị ung thư. Các nghiên cứu này là nền tảng quan trọng. Chúng giúp Cao UP1 được chấp nhận rộng rãi hơn. Cao UP1 là một liệu pháp hỗ trợ đầy hứa hẹn. Đặc biệt cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ
1.1.1. Phân loại, xếp giai đoạn ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.1.2. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.2. TỔNG QUAN VỀ ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH TRONG UNG THƯ VÀ TẾ BÀO GÂY UNG THƯ THỰC NGHIỆM
1.2.1. Đáp ứng miễn dịch trong ung thư
1.2.2. Tế bào gây ung thư thực nghiệm
1.3. TỔNG QUAN VỀ UNG THƯ PHỔI THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN
1.3.1. Quan niệm về ung thư phổi trong Y học cổ truyền
1.3.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của ung thư phổi theo Y học cổ truyền
1.3.3. Các thể lâm sàng và phương pháp điều trị
1.3.4. Một số thuốc YHCT có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư đã được nghiên cứu
1.4. TỔNG QUAN VỀ THUỐC NGHIÊN CỨU
1.4.1. Cơ sở khoa học của sự hình thành bài thuốc UP1
1.4.2. Tổng quan về các vị thuốc trong cao UP1
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. CHẤT LIỆU NGHIÊN CỨU
2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2.1. Nghiên cứu trên thực nghiệm
2.2.2. Nghiên cứu trên lâm sàng
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu trên thực nghiệm
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu trên lâm sàng
2.4. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.5. ĐỊA ĐIỂM - THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.6. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƯỜNG DIỄN, TÁC DỤNG ỨC CHẾ KHỐI U VÀ TĂNG CƯỜNG MIỄN DỊCH CỦA CAO UP1 TRÊN THỰC NGHIỆM
3.1.1. Độc tính cấp và bán trường diễn
3.1.2. Tác dụng của ức chế khối u và tăng cường miễn dịch
3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC DỤNG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ CỦA CAO UP1 TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN IIIB-IV
3.2.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
3.2.2. Đáp ứng thực thể
3.2.3. Ảnh hưởng của cao UP1 lên các tác dụng không mong muốn của hóa trị
3.2.4. Ảnh hưởng của cao UP1 lên thời gian sống thêm
3.2.5. Tác dụng hỗ trợ điều trị trên các triệu chứng của Y học cổ truyền
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. VỀ TÍNH ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƯỜNG DIỄN, TÁC DỤNG ỨC CHẾ KHỐI U VÀ TĂNG CƯỜNG MIỄN DỊCH CỦA CAO UP1 TRÊN THỰC NGHIỆM
4.1.1. Độc tính cấp và bán trường diễn
4.1.2. Tác dụng ức chế khối u và tăng cường miễn dịch
4.2. VỀ TÁC DỤNG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ CỦA CAO UP1 TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỐI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN IIIB-IV
4.2.1. Về đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
4.2.2. Về đáp ứng cơ năng
4.2.3. Về đáp ứng thực thể
4.2.4. Về các tác dụng không mong muốn của hóa trị
4.2.5. Về thời gian sống thêm toàn bộ
4.2.6. Về các triệu chứng theo YHCT
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tính an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị của cao up1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib iv

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. TỔNG QUAN VỀ BỆNH UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ. Phân loại, xếp giai đoạn ung thƣ phổi không tế bào nhỏ.

Điều trị ung thƣ phổi không tế bào nhỏ. TỔNG QUAN VỀ ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH TRONG UNG THƢ VÀ TẾ BÀO GÂY UNG THƢ THỰC NGHIỆM. Đáp ứng miễn dịch trong ung thƣ. Tế bào gây ung thƣ thực nghiệm.

TỔNG QUAN VỀ UNG THƢ PHỔI THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN. Quan niệm về ung thƣ phổi trong Y học cổ truyền. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của ung thƣ phổi theo Y học cổ truyền. Các thể lâm sàng và phƣơng pháp điều trị.

Một số thuốc YHCT có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thƣ đã đƣợc nghiên cứu. TỔNG QUAN VỀ THUỐC NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của sự hình thành bài thuốc UP1. Tổng quan về các vị thuốc trong cao UP1.

34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CHẤT LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu trên thực nghiệm.

Nghiên cứu trên lâm sàng. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu trên thực nghiệm. Phƣơng pháp nghiên cứu trên lâm sàng.

XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐỊA ĐIỂM - THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƢỜNG DIỄN, TÁC DỤNG ỨC CHẾ KHỐI U VÀ TĂNG CƢỜNG MIỄN DỊCH CỦA CAO UP1 TRÊN THỰC NGHIỆM. Độc tính cấp và bán trƣờng diễn. Tác dụng của ức chế khối u và tăng cƣờng miễn dịch. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC DỤNG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ CỦA CAO UP1 TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN IIIB-IV.

Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đáp ứng thực thể. Ảnh hƣởng của cao UP1 lên các tác dụng không mong muốn của hóa trị. Ảnh hƣởng của cao UP1 lên thời gian sống thêm.

Tác dụng hỗ trợ điều trị trên các triệu chứng của Y học cổ truyền 86 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. VỀ TÍNH ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN TRƢỜNG DIỄN, TÁC DỤNG ỨC CHẾ KHỐI U VÀ TĂNG CƢỜNG MIỄN DỊCH CỦA CAO UP1 TRÊN THỰC NGHIỆM. Độc tính cấp và bán trƣờng diễn. Tác dụng ức chế khối u và tăng cƣờng miễn dịch.

VỀ TÁC DỤNG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ CỦA CAO UP1 TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỐI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN IIIB-IV. Về đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Về đáp ứng cơ năng. Về đáp ứng thực thể.

Về các tác dụng không mong muốn của hóa trị. Về thời gian sống thêm toàn bộ. Về các triệu chứng theo YHCT. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng toàn thân theo Kanofsky. Phân độ TDKMM của hóa trị trên lâm sàng. Phân độ TDKMM của hóa trị trên cận lâm sàng.

Mối liên quan liều lƣợng và độc tính cấp của UP1. Ảnh hƣởng của cao UP1 lên trọng lƣợng cơ thể thỏ. Ảnh hƣởng của cao UP1 lên số lƣợng các tế bào máu ngoại vi thỏ.4 Ảnh hƣởng của cao UP1 lên một số chỉ số huyết học. Ảnh hƣởng của cao UP1 đến công thức bạch cầu trong máu thỏ.

Ảnh hƣởng của cao UP1 đến hàm lƣợng albumin, cholesterol toàn phần và bilirubin trong máu thỏ. Ảnh hƣởng của cao UP1 đến nồng độ AST, ALT trong máu thỏ. Ảnh hƣởng của cao UP1 đến nồng độ creatinin trong máu thỏ .9 So sánh thể tích khối u trung bình của các lô chuột sau khi kết thúc thử nghiệm. So sánh hiệu lực kháng u giữa các lô chuột.

So sánh tỉ lệ tế bào TCD4 giữa các lô chuột. So sánh tỉ lệ tế bào TCD8 giữa các lô chuột. Phân bố bệnh nhân theo giới. Thay đổi triệu chứng đau ngực, khó thở, đờm máu, sốt trƣớc và sau điều trị.

Thay đổi mức độ đau theo thang điểm VAS. Thay đổi điểm KPS theo mức độ trƣớc sau điều trị. Thay đổi kích thƣớc u nguyên phát sau điều trị. Đáp ứng thực thể theo tiêu chuẩn RECIST sau điều trị.

Sự thay đổi nồng độ CEA sau điều trị. Sự thay đổi nồng độ Cyfra 21-1 sau điều trị. Các tác dụng không mong muốn trên lâm sàng sau điều trị. Các tác dụng không mong muốn trên cận lâm sàng sau điều trị.

Thời gian sống thêm trung bình. Sự thay đổi các triệu chứng của Y học cổ truyền sau điều trị. 86 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Sự thay đổi thể tích trung bình khối u qua các lần đo .2: Phân bố bệnh nhân theo tuổi.3: Phân bố bệnh nhân theo lý do vào viện .4: Phân bố bệnh nhân theo thời gian kể từ khi có triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện .5: Phân bố bệnh nhân theo giai đoạn bệnh .6: Thay đổi triệu chứng cơ năng sau các chu kỳ điều trị .7: Thay đổi điểm trung bình triệu chứng ho theo thời gian .8: Thay đổi triệu chứng khạc đờm theo thời gian.9: Thay đổi điểm trung bình triệu chứng mệt mỏi theo thời gian .10: Thay đổi điểm trung bình triệu chứng ăn kém theo thời gian điều trị .11: Thay đổi điểm VAS trung bình theo thời gian .12: Thay đổi điểm KPS trung bình theo thời gian điều trị .13: Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân hai nhóm. 85 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

U thùy giữa phổi phải. Công thức hóa học của paclitaxel. Công thức hóa học của carboplatin. Tế bào UTPKTBN LLC sau 24h (A), sau 48h (B), sau 72h (C) hoạt hóa.

Các cá thể chuột đƣợc gây u ở ngày thứ 09 sau cấy ghép. 47 DANH MỤC ẢNH Ảnh 3.1: Hình ảnh khối u ở các lô chuột sau khi kết thúc thí nghiệm. 66 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ phổi (UTP) là bệnh lý ác tính thƣờng gặp nhất và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thƣ trên thế giới, trong đó chiếm 85% là ung thƣ phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) [1],[2]. Khoảng 80% bệnh nhân UTPKTBN đƣợc chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa (IIIB-IV), điều trị chủ yếu dùng các phƣơng pháp toàn thân nhƣ hóa trị, điều trị đích, điều trị miễn dịch.

Phƣơng pháp hóa trị gây độc tế bào ngoài tác động lên khối u còn ảnh hƣởng đến các tế bào lành, gây ra nhiều tác dụng không mong muốn (TDKMM) nhƣ giảm hemglobin, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tiêu hóa, suy gan, suy thận., ảnh hƣởng lớn đến chất lƣợng cuộc sống và thời gian sống thêm của ngƣời bệnh [3],[4],[5],[6],[7]. Liệu pháp điều trị đích tác động đặc hiệu lên các thụ thể tế bào ung thƣ, ức chế sự phát triển khối u, cải thiện triệu chứng, giảm các tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, chỉ định dùng thuốc còn phụ thuộc vào chẩn đoán mô bệnh học và tình trạng đột biến gen của ngƣời bệnh. Với những bệnh nhân ung thƣ biểu mô tuyến không có đột biến gen EGFR (yếu tố phát triển biểu mô) hoặc ung thƣ biểu mô tế bào vảy.

thì hóa trị là phƣơng pháp điều trị tối ƣu [6],[7],[8]. Bên cạnh đó, giá thành thuốc điều trị đích rất cao, phần lớn bệnh nhân không có đủ điều kiện áp dụng. Với mong muốn tìm ra đƣợc các thuốc vừa có tác dụng hạn chế sự phát triển khối u, giảm đƣợc độc tính, vừa có giá thành hợp lý, đã định hƣớng các nhà khoa học tìm đến các thuốc có nguồn gốc tự nhiên. Bài thuốc Tiên ngƣ thang do Trần Nhuệ Thâm xây dựng dựa trên nguyên nhân và bệnh sinh của UTPKTBN theo Y học cổ truyền (YHCT), với thành phần gồm các vị thuốc có tác dụng thanh nhiệt giải độc, hoạt huyết, trừ đàm, tán kết.

Qua nhiều công trình nghiên cứu, thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng tại Trung Quốc, 2 bài thuốc Tiên ngƣ thang đã chứng tỏ hiệu quả rất tốt trong điều trị bệnh UTPKTBN: kích thƣớc khối u giảm, thời gian sống kéo dài hơn, chất lƣợng cuộc sống đƣợc cải thiện…[9],[10],[11],[12],[13],[14]. Tuy nhiên, khi áp dụng rộng rãi trên lâm sàng, ở mỗi giai đoạn bệnh cần phải có sự gia giảm phù hợp để tăng hiệu quả điều trị. Tại Việt Nam, số lƣợng bệnh nhân bệnh nhân UTPKTBN ngày càng nhiều, chủ yếu phát hiện bệnh ở giai đoạn tiến xa, nên nhu cầu sử dụng các chế phẩm YHCT để hỗ trợ điều trị là rất lớn. Vì vậy, với thành phần chính là bài Tiên ngƣ thang, dựa trên các triệu chứng bệnh chủ yếu ở bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn cuối, nhóm nghiên cứu đã gia giảm một số vị thuốc, và xây dựng lên bài thuốc UP1, chế thành dạng cao lỏng, gọi là cao UP1 và tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị của cao UP1 trên bệnh nhân ung thƣ phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIb - IV” với 2 mục tiêu: 1.

Nghiên cứu độc tính cấp, bán trường diễn, tác dụng ức chế khối u và tăng cường miễn dịch của cao UP1 trên thực nghiệm. Đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị của cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB - IV. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ 1.

Nguyên nhân Ung thƣ phổi là bệnh có liên quan mật thiết với các yếu tố môi trƣờng. Các nhà khoa học đã chứng minh đƣợc thuốc lá là nguyên nhân của 85% UTP [15],[16],[17]. Trong số các chất gây UTP trong khói thuốc lá phải kể đến nicotin, nitrosamines, benzopyrene diol epoxide là các chất gây ung thƣ mạnh trên thực nghiệm. Nguy cơ mắc UTP ở ngƣời hút thuốc lá cao gấp 20 - 40 lần so với những ngƣời không hút thuốc và làm giảm tuổi thọ trung bình 15 năm.

Hút thuốc lá thụ động cũng làm tăng nguy cơ UTP lên 24% [18],[19],[20], [21]. Các yếu tố môi trƣờng nhƣ arsenic, asbestos, beryllium, hydrocarbones, khí mustard, tia phóng xạ cũng là các tác nhân gây UTP [15],[22],[23],[24]. Bệnh lý mạn tính ở phổi: Các nốt vôi hóa, các sẹo cũ do lao, các viêm phế quản có sẵn dị dạng biểu bì. là yếu tố thuận lợi gây UTP [25].

Nội tiết thay thế: Nhiều nghiên cứu không chứng minh đƣợc việc sử dụng nội tiết thay thế ở phụ nữ mãn kinh làm tăng tỷ lệ UTP. Tuy nhiên tỷ lệ tử vong tăng ở những bệnh nhân này khi mắc UTP [25]. Những phụ nữ đã từng dùng estrogen kết hợp progestin dƣới 5 năm làm giảm nhẹ nguy cơ UTP [26],[27]. Tuổi mãn kinh càng cao càng giảm nguy cơ UTP, tăng số con đi kèm tăng nguy cơ UTP [28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-tinh-an-toan-va-tac-dung-ho-tro-dieu-tri-cua-cao-up1-tren

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cao UP1: an toàn, hỗ trợ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV. Kết quả lâm sàng hứa hẹn.

Luận án "Nghiên cứu an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu an toàn và tác dụng hỗ trợ điều trị cao UP1 trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter