Luận án nghiên cứu sự thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát

"Nghiên cứu sự thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát nhằm đánh giá tác động của bệnh lên hệ thống miễn dịch."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thay đổi huyết học tổng quát trong ung thư phổi nguyên phát
Số trang:
184 trang
Chuyên ngành:
Huyết học - Truyền máu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thay đổi huyết học tổng quát trong ung thư phổi nguyên phát

Bệnh ung thư phổi nguyên phát thường đi kèm với nhiều biến đổi về chỉ số huyết học. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến các thành phần của công thức máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Ngoài ra, hệ thống đông cầm máu cũng chịu tác động đáng kể. Việc nhận diện và đánh giá sớm các bất thường này giúp cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và tiên lượng bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc mô tả tần suất, mức độ và ý nghĩa lâm sàng của những biến đổi huyết học này. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của khối u lên cơ thể người bệnh. Hiểu biết sâu sắc về các cơ chế gây ra những thay đổi này cũng hỗ trợ phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn. Các thay đổi huyết học không chỉ là dấu hiệu bệnh mà còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và kết quả điều trị của bệnh nhân.

1.1. Tần suất và các chỉ số huyết học bị ảnh hưởng

Thay đổi chỉ số huyết học xảy ra ở một tỷ lệ lớn bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Các bất thường phổ biến bao gồm thiếu máu, tăng hoặc giảm bạch cầu, và tăng hoặc giảm tiểu cầu. Những biến đổi này thường xuất hiện ngay từ giai đoạn đầu và có xu hướng trầm trọng hơn khi bệnh tiến triển. Nghiên cứu cho thấy thiếu máu là biến chứng huyết học thường gặp nhất, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tần suất thay đổi có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học và phương pháp điều trị đã áp dụng. Việc theo dõi định kỳ công thức máu toàn phần rất cần thiết để phát hiện sớm các bất thường.

1.2. Cơ chế bệnh sinh của biến đổi huyết học

Cơ chế gây ra các thay đổi huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát rất phức tạp. Chúng bao gồm tác động trực tiếp của khối u, phản ứng viêm toàn thân, suy tủy xương do di căn, và các tác dụng phụ của hóa trị hoặc xạ trị. Khối u có thể tiết ra các cytokine gây ức chế tạo máu hoặc kích thích sản xuất một số dòng tế bào. Ví dụ, viêm mạn tính do ung thư là nguyên nhân chính của thiếu máu do bệnh mạn tính. Tăng tiểu cầu ở bệnh nhân ung thư phổi cũng liên quan đến việc giải phóng các yếu tố tăng trưởng từ khối u. Hiểu rõ các cơ chế này giúp định hướng các phương pháp điều trị hỗ trợ và giảm nhẹ hiệu quả.

II. Phân tích các chỉ số hồng cầu bạch cầu tiểu cầu

Các chỉ số công thức máu cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng huyết học của bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Phân tích chi tiết các dòng tế bào hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh. Những biến đổi này không chỉ phản ánh tình trạng bệnh lý mà còn có thể ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và kết quả lâm sàng. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này trong suốt quá trình bệnh là điều cần thiết. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định kịp thời, từ việc truyền máu đến điều chỉnh liều hóa trị.

2.1. Biến động số lượng hồng cầu và hemoglobin

Thiếu máu là biến chứng rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Tình trạng thiếu máu do ung thư thường được đặc trưng bởi giảm số lượng hồng cầu và nồng độ hemoglobin. Các nguyên nhân bao gồm viêm mạn tính, suy tủy xương, mất máu và thiếu hụt dinh dưỡng. Thiếu máu ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, gây mệt mỏi, khó thở và giảm khả năng chịu đựng điều trị. Mức độ thiếu máu thường liên quan đến giai đoạn bệnh. Điều trị thiếu máu là một phần quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân ung thư, giúp cải thiện thể trạng và đáp ứng điều trị.

2.2. Sự thay đổi của bạch cầu và các dòng tế bào

Số lượng bạch cầu ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát có thể tăng hoặc giảm. Tăng bạch cầu thường do phản ứng viêm hệ thống hoặc nhiễm trùng đi kèm. Giảm bạch cầu hạt là một biến chứng thường gặp của hóa trị, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Sự thay đổi trong phân bố các loại bạch cầu, như tăng tỷ lệ bạch cầu trung tính và giảm bạch cầu lympho, cũng được ghi nhận. Những thay đổi này phản ánh phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với khối u và tác dụng của điều trị. Theo dõi bạch cầu là cần thiết để phòng ngừa và quản lý các biến chứng nhiễm trùng.

2.3. Tình trạng tiểu cầu ở bệnh nhân ung thư phổi

Tăng tiểu cầu ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát là một phát hiện thường gặp. Tình trạng này liên quan đến việc sản xuất các yếu tố kích thích tiểu cầu từ khối u hoặc phản ứng viêm hệ thống. Tăng tiểu cầu là một yếu tố nguy cơ độc lập cho huyết khối tĩnh mạch. Tuy nhiên, một số trường hợp cũng có thể gặp giảm tiểu cầu, đặc biệt sau hóa trị hoặc do suy tủy. Việc theo dõi số lượng tiểu cầu rất quan trọng để đánh giá nguy cơ huyết khối hoặc chảy máu. Điều trị cân bằng tình trạng tiểu cầu giúp ngăn ngừa các biến cố nguy hiểm.

III. Thiếu máu bạch cầu bất thường ở ung thư phổi

Các bất thường về chỉ số huyết học như thiếu máu, biến động số lượng bạch cầu, và tình trạng tiểu cầu không chỉ là dấu hiệu. Chúng còn ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình điều trị và kết quả của bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Việc quản lý hiệu quả các biến chứng này có vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư. Phân tích đặc điểm của từng loại bất thường giúp đưa ra các chiến lược can thiệp cụ thể. Điều này giúp cải thiện chất lượng sống và giảm thiểu các rủi ro liên quan.

3.1. Đặc điểm thiếu máu ở bệnh nhân ung thư phổi

Thiếu máu ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát thường là thiếu máu đẳng sắc đẳng bào. Thiếu máu có thể mức độ nhẹ đến nặng, và thường không đáp ứng tốt với các liệu pháp bổ sung sắt thông thường. Cơ chế chính bao gồm viêm mạn tính gây ức chế tủy xương, giảm tổng hợp erythropoietin, và sự phá hủy hồng cầu. Thiếu máu làm suy giảm năng lượng, khả năng vận động, và chức năng nhận thức. Nó cũng có thể làm giảm hiệu quả của hóa trị và xạ trị. Quản lý thiếu máu bao gồm điều trị nguyên nhân, sử dụng erythropoietin kích thích tạo hồng cầu và truyền máu khi cần thiết.

3.2. Biến đổi bạch cầu và nguy cơ nhiễm trùng

Giảm bạch cầu hạt là một tác dụng phụ nghiêm trọng của nhiều phác đồ hóa trị cho ung thư phổi nguyên phát. Tình trạng này làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng nặng. Sốt giảm bạch cầu hạt là một cấp cứu y tế. Ngược lại, tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính, cũng có thể xảy ra do phản ứng viêm hoặc có khối u giải phóng các yếu tố kích thích tạo bạch cầu. Việc theo dõi công thức máu giúp phát hiện sớm các bất thường. Điều này hỗ trợ việc phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng kịp thời, giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng.

3.3. Tăng tiểu cầu và nguy cơ huyết khối

Tăng tiểu cầu ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát không chỉ là một dấu hiệu của viêm. Nó còn là yếu tố nguy cơ đáng kể cho các biến cố huyết khối. Huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi là những biến chứng thường gặp, gây tử vong cao. Tiểu cầu có thể được kích hoạt bởi các yếu tố do khối u tiết ra, dẫn đến tình trạng tăng đông máu. Việc đánh giá nguy cơ huyết khối và sử dụng dự phòng bằng thuốc chống đông là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa các biến cố nghiêm trọng liên quan đến tăng tiểu cầu ở bệnh nhân ung thư.

IV. Mối liên hệ chỉ số huyết học với giai đoạn tiên lượng ung thư phổi

Các chỉ số huyết học không chỉ cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe hiện tại của bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Chúng còn có giá trị quan trọng trong việc đánh giá giai đoạn bệnh và tiên lượng. Sự thay đổi của các thông số công thức máu có thể phản ánh mức độ lan rộng của khối u và đáp ứng của cơ thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng một số chỉ số huyết học bất thường có liên quan chặt chẽ đến kết cục xấu hơn. Do đó, việc theo dõi và phân tích chúng giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa và dự đoán khả năng sống còn của bệnh nhân một cách chính xác hơn.

4.1. Chỉ số huyết học và phân loại giai đoạn bệnh

Một số chỉ số huyết học bất thường có mối liên hệ với giai đoạn tiến triển của ung thư phổi nguyên phát. Ví dụ, mức độ thiếu máu thường nặng hơn ở các giai đoạn muộn của bệnh. Tăng tiểu cầu cũng thường được thấy ở bệnh nhân có khối u lớn hoặc di căn. Các chỉ số viêm như tỷ lệ bạch cầu trung tính/lymphocyte (NLR) cũng được sử dụng để đánh giá tiên lượng và liên quan đến giai đoạn bệnh. Những mối liên hệ này hỗ trợ việc phân loại bệnh nhân. Chúng giúp xác định những người có nguy cơ cao cần được theo dõi và can thiệp tích cực hơn.

4.2. Ảnh hưởng của thay đổi huyết học đến thời gian sống thêm

Các chỉ số huyết học bất thường thường liên quan đến thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Thiếu máu nặng, tăng tiểu cầu dai dẳng, và các dấu hiệu viêm toàn thân (như NLR cao) thường là các yếu tố tiên lượng độc lập cho thời gian sống thêm ngắn hơn. Những bất thường này phản ánh gánh nặng bệnh tật và khả năng cơ thể chống lại ung thư. Việc quản lý hiệu quả các biến đổi huyết học có thể góp phần kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Đây là một mục tiêu quan trọng trong điều trị ung thư phổi.

4.3. Vai trò tiên lượng của công thức máu trong ung thư phổi

Công thức máu toàn phần, một xét nghiệm đơn giản và dễ thực hiện, có vai trò tiên lượng đáng kể ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Các thông số như nồng độ hemoglobin, số lượng bạch cầu và tiểu cầu tại thời điểm chẩn đoán có thể cung cấp thông tin quý giá. Thay đổi các chỉ số này trong quá trình điều trị cũng có giá trị dự đoán đáp ứng và kết quả. Ví dụ, việc cải thiện chỉ số huyết học sau điều trị có thể là một dấu hiệu tốt. Ngược lại, sự xấu đi của các chỉ số cảnh báo nguy cơ tái phát hoặc tiến triển bệnh. Việc tích hợp các thông tin này vào quá trình đánh giá bệnh nhân là rất quan trọng.

V. Biến đổi đông cầm máu và huyết khối ở ung thư phổi nguyên phát

Bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát có nguy cơ cao bị rối loạn đông cầm máu và hình thành huyết khối. Đây là một trong những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến bệnh suất và tử suất. Cơ chế liên quan đến sự kích hoạt hệ thống đông máu bởi khối u và phản ứng viêm toàn thân. Việc nhận diện sớm tình trạng tăng đông máu và dự phòng huyết khối rất quan trọng. Nó giúp cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân. Các xét nghiệm đông máu tiêu chuẩn và chuyên sâu được sử dụng để đánh giá nguy cơ này.

5.1. Thay đổi sinh lý đông cầm máu ở bệnh nhân ung thư

Ung thư phổi nguyên phát tạo ra trạng thái tăng đông máu. Điều này là do khối u tiết ra các yếu tố procoagulant, như yếu tố mô (tissue factor). Các cytokine viêm do khối u hoặc cơ thể tiết ra cũng kích hoạt hệ thống đông máu. Điều này dẫn đến sự gia tăng các yếu tố đông máu như fibrinogen, D-dimer và giảm các chất chống đông tự nhiên. Hậu quả là sự mất cân bằng giữa hệ thống đông máu và tiêu sợi huyết, tạo điều kiện cho hình thành huyết khối. Những thay đổi này là đặc trưng của hội chứng Trousseau.

5.2. Nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE) là những biến chứng thường gặp và nguy hiểm ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Nguy cơ này cao hơn so với dân số chung và tăng lên theo giai đoạn bệnh và loại mô bệnh học. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tình trạng bất động, phẫu thuật, hóa trị, và sự hiện diện của catheter tĩnh mạch trung tâm. Việc dự phòng huyết khối bằng thuốc chống đông được khuyến cáo cho những bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này giúp giảm thiểu các biến cố huyết khối và cải thiện tiên lượng.

5.3. Mối liên quan đông máu với mô bệnh học giai đoạn

Mức độ và loại rối loạn đông máu có thể khác nhau tùy thuộc vào mô bệnh học và giai đoạn của ung thư phổi nguyên phát. Một số loại ung thư phổi, như ung thư biểu mô tuyến, có thể liên quan đến nguy cơ tăng đông máu cao hơn. Giai đoạn bệnh càng muộn, nguy cơ hình thành huyết khối càng cao. Các nghiên cứu đã tìm thấy mối liên quan giữa các chỉ số đông máu bất thường và khả năng di căn. Việc đánh giá các chỉ số đông máu cụ thể theo từng trường hợp giúp điều chỉnh chiến lược quản lý nguy cơ huyết khối cá thể hóa.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ và cơ chế gây ung thư phổi
1.1.1. Đặc điểm dịch tễ học ung thư phổi nguyên phát
1.1.2. Yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh ung thư phổi
1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư phổi
1.2.1. Đặc điểm lâm sàng
1.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
1.3. Chẩn đoán, điều trị và tiên lượng ung thư phổi
1.3.1. Chẩn đoán ung thư phổi
1.3.2. Điều trị ung thư phổi
1.3.3. Tiên lượng ung thư phổi
1.4. Thay đổi huyết học trong ung thư phổi
1.4.1. Thay đổi tế bào máu trong ung thư phổi
1.4.2. Sinh lý đông cầm máu
1.4.3. Thay đổi đông cầm máu trong ung thư phổi
1.5. Một số kết quả nghiên cứu về thay đổi huyết học, đông máu trong UTP
1.5.1. Tình hình nghiên cứu về thay đổi huyết học trên bệnh nhân UTP
1.5.2. Tình hình nghiên cứu về đông máu trên bệnh nhân UTP
1.5.3. Một số nghiên cứu ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn chọn nhóm tham chiếu
2.2. Vật liệu nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.3.3. Nội dung nghiên cứu cụ thể
2.4. Thu thập và phương pháp xử lý thống kê
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.1. Một số đặc điểm về tuổi và giới
3.1.2. Một số đặc điểm về mô bệnh học
3.1.3. Một số đặc điểm về di căn
3.1.4. Một số đặc điểm về giai đoạn theo TNM
3.1.5. Một số đặc điểm về chỉ số BMI
3.2. Một số thay đổi về tế bào máu ngoại vi và đông máu
3.2.1. Một số đặc điểm tế bào máu ngoại vi
3.2.2. Một số thay đổi về đông máu
3.2.3. Đặc điểm huyết khối ở bệnh nhân ung thư phổi
3.3. Phân tích mối liên quan giữa thay đổi một số chỉ số tế bào máu ngoại vi và xét nghiệm đông máu với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát
3.3.1. Đặc điểm một số chỉ số TBMNV, XNĐM theo nhóm mô bệnh học
3.3.2. Đặc điểm của một số chỉ số TBMNV, XNĐM theo giai đoạn bệnh
3.3.3. Liên quan giữa một số chỉ số lâm sàng, TBMNV và XNĐM với kích thước khối u phổi
3.3.4. Liên quan giữa một số chỉ số TBMNV, XNĐM với thời gian sống thêm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Một số đặc điểm về tuổi và giới
4.1.2. Một số đặc điểm về mô bệnh học
4.1.3. Đặc điểm về di căn
4.1.4. Đặc điểm về giai đoạn theo TNM
4.2. Một số thay đổi về tế bào máu ngoại vi, đông máu trong ung thư phổi
4.2.1. Một số đặc điểm về tế bào máu ngoại vi
4.2.2. Một số thay đổi về xét nghiệm đông máu
4.2.3. Đặc điểm về biểu hiện huyết khối
4.3. Liên quan giữa thay đổi một số chỉ số TBMNV và XNĐM với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
4.3.1. Thay đổi một số chỉ số TBMNV và XNĐM theo mô bệnh học, giai đoạn bệnh và kích thước khối u
4.3.2. Mối liên quan giữa một số chỉ số tế bào máu ngoại vi và đông máu với thời gian sống thêm toàn bộ
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu sự thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ và cơ chê gây ung thư phổi. Đặc điểm dịch tễ học ung thư phổi nguyên phát.

Yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh ung thư phổi. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư phổi. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Chẩn đoán, điều trị và tiên lượng ung thư phổi. Chẩn đoán ung thư phổi. Điều trị ung thư phổi. Tiên lượng ung thư phổi.

Thay đổi huyết học trong ung thư phổi. Thay đổi tế bào máu trong ung thư phổi. Sinh lý đông cầm máu. Thay đổi đông cầm máu trong ung thư phổi.

Một số kết quả nghiên cứu về thay đổi huyết học, đông máu trong UTP. Tình hình nghiên cứu về thay đổi huyết học trên bệnh nhân UTP. Tình hình nghiên cứu về đông máu trên bệnh nhân UTP. Một số nghiên cứu ở Việt Nam.

37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn nhóm tham chiếu. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu cụ thể. Thu thập và phương pháp xử lý thống kê. 53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Một số đặc điểm về tuổi và giới. Một số đặc điểm về mô bệnh học. Một số đặc điểm về di căn.

Một số đặc điểm về giai đoạn theo TNM. Một số đặc điểm về chỉ số BMI. Một số thay đổi về tế bào máu ngoại vi và đông máu. Một số đặc điểm tế bào máu ngoại vi.

Một số thay đổi về đông máu. Đặc điểm huyết khối ở bệnh nhân ung thư phổi. Phân tích mối liên quan giữa thay đổi một số chỉ số tế bào máu ngoại vi và xét nghiệm đông máu với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Đặc điểm một số chỉ số TBMNV, XNĐM theo nhóm mô bệnh học 76 3.

Đặc điểm của một số chỉ số TBMNV, XNĐM theo giai đoạn bệnh. Liên quan giữa một số chỉ số lâm sàng, TBMNV và XNĐM với kích thước khối u phổi. Liên quan giữa một số chỉ số TBMNV, XNĐM với thời gian sống thêm. 85 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Một số đặc điểm về tuổi và giới. Một số đặc điểm về mô bệnh học. Đặc điểm về di căn.

Đặc điểm về giai đoạn theo TNM. Một số thay đổi về tế bào máu ngoại vi, đông máu trong ung thư phổi. Một số đặc điểm về tế bào máu ngoại vi. Một số thay đổi về xét nghiệm đông máu.

Đặc điểm về biểu hiện huyết khối. Liên quan giữa thay đổi một số chỉ số TBMNV và XNĐM với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Thay đổi một số chỉ số TBMNV và XNĐM theo mô bệnh học, giai đoạn bệnh và kích thước khối u. Mối liên quan giữa một số chỉ số tế bào máu ngoại vi và đông máu với thời gian sống thêm toàn bộ.

146 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân nhóm giai đoạn bệnh theo TNM và dưới nhóm. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Đặc điểm về cơ quan bị di căn.

Số lượng cơ quan di căn. Phân loại giai đoạn bệnh theo phân loại TNM. Đặc điểm các chỉ số hồng cầu ở bệnh nhân UTP và nhóm tham chiếu. Một số chỉ số tế bào máu ngoại vi sau 3 và 6 đợt điều trị.

Tỷ lệ thiếu máu qua các đợt điều trị. Mức độ thiếu máu trong ung thư phổi. Đặc điểm các chỉ số bạch cầu ở bệnh nhân UTP và nhóm tham chiếu. Chỉ số bạch cầu sau các đợt điều trị.

Tỷ lệ bất thường thành phần bạch cầu sau các đợt điều trị. Đặc điểm số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân UTP và nhóm tham chiếu. Tỷ lệ bất thường số lượng tiểu cầu sau 3 và 6 đợt điều trị. Đặc điểm một số chỉ số đông máu ở bệnh nhân UTP và nhóm tham chiếu.

Hoạt tính một số chất kháng đông sinh lý ở bệnh nhân UTP và nhóm tham chiếu. Chỉ số của xét nghiệm INTEM ở bệnh nhân UTP và nhóm tham chiếu. Chỉ số của xét nghiệm EXTEM ở bệnh nhân UTP và nhóm tham chiếu. Chỉ số của FIBTEM ở bệnh nhân UTP và nhóm tham chiếu.

Vị trí biểu hiện huyết khối. Thời gian biểu hiện huyết khối. Biểu hiện huyết khối theo thể mô bệnh học. Biểu hiện huyết khối theo giai đoạn bệnh.

Liên quan của một số chỉ số theo mô hình Khorana và Ay với biểu hiện huyết khối. Một số chỉ số ROTEM theo biểu hiện huyết khối. Điểm nguy cơ theo Khorana và Ay với biểu hiện huyết khối. Đặc điểm một số chỉ số TBMNV theo nhóm mô bệnh học.

Đặc điểm một số XNĐM theo nhóm mô bệnh học. Đặc điểm của một số chỉ số TBMNV theo giai đoạn bệnh. Tỷ lệ bất thường một số chỉ số TBMNV theo mô bệnh học. Đặc điểm một số XNĐM theo giai đoạn bệnh.

Tỷ lệ bất thường một số XNĐM theo giai đoạn bệnh. Liên quan giữa một số chỉ lâm sàng với kích thước khối u phổi 83 Bảng 3. Liên quan giữa một số chỉ số TBMNV với kích thước khối u phổi. Liên quan giữa một số XNĐM với kích thước khối u phổi.

Xác định ngưỡng cut off của một số chỉ số nghiên cứu. Sống thêm toàn bộ ở bệnh nhân UTP theo một số chỉ số TBMNV. Sống thêm toàn bộ ở bệnh nhân UTP theo một số XNĐM. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến TGSTTB ở bệnh nhân UTP.

Sống thêm toàn bộ ở nhóm UTPKTBN theo một số chỉ TBMNV. Sống thêm toàn bộ ở nhóm UTPKTBN theo một số XNĐM. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến TGSTTB ở nhóm UTPKTBN. Tỷ lệ thiếu máu của một số nghiên cứu.

Tỷ lệ tăng tiểu cầu của một số nghiên cứu. Yếu tố nguy cơ huyêt khối ở bệnh nhân ung thư theo thang điểm của Khorana và Ay. Giá trị tiên lượng của D-dimer với TGSTTB của một số tác giả. 142 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm về chỉ số BMI. Diễn biến lượng HST qua các đợt điều trị. Diễn biến SLBC và BCTT qua các đợt điều trị.

Tỷ lệ bất thường SLBC qua các đợt điều trị. Tỷ lệ bất thường SLTC qua các đợt điều trị. Diễn biến SLTC qua các đợt điều trị. Tỷ lệ bất thường của một số xét nghiệm đông máu.

Tỷ lệ bất thường của chất kháng đông sinh lý. Tỷ lệ bất thường của chỉ số INTEM. Tỷ lệ bất thường của chỉ số EXTEM. Tỷ lệ bất thường của chỉ số FIBTEM.

Tỷ lệ bất thường của một số chỉ số TBMNV theo nhóm mô bệnh học. Tỷ lệ bất thường của một số XNĐM theo nhóm mô bệnh học. Đường cong ROC của một số chỉ số nghiên cứu. Thời gian sống thêm toàn bộ ở bệnh nhân UTP.

87 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Về vai trò của tiểu cầu trong tăng sinh và di căn u. Sơ đồ thiết kế các bước nghiên cứu. Quá trình sinh sản và biệt hóa tế bào máu.

Sơ đồ đông máu huyết tương dựa trên tế bào. Vai trò của BCTT với huyết khối ở bệnh nhân UTP. Cơ chế tạo huyết khối trong ung thư. 34 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi (UTP) là ung thư phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong trên toàn thế giới trong vài thập kỷ gần đây.

Theo Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) báo cáo năm 2012 ước khoảng 1,8 triệu người mới mắc và khoảng 1,59 triệu bệnh nhân tử vong do UTP trên toàn cầu [1]. Đến năm 2018 con số này tăng lên khoảng 2,1 triệu người mới mắc và khoảng 1,8 triệu bệnh nhân tử vong [2]. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị và chẩn đoán UTP, nhưng tiên lượng UTP vẫn còn là vấn đề khó khăn, tỷ lệ sống thêm sau 5 năm thấp, chỉ khoảng 15% [1], [3], [4]. Hiện nay, chiến lược mới trong điều trị ung thư là tập trung vào sử dụng yếu tố tiên lượng phù hợp, để phân loại nguy cơ thích hợp cho bệnh nhân ung thư và tiếp theo là thiết kế điều trị phù hợp [5].

Tình trạng viêm và đáp ứng viêm ngày càng được quan tâm, do có liên quan chặt chẽ với UTP. Trong đó, viêm đóng vai trò quan trọng trong tạo vi môi trường u, thúc đẩy tăng sinh và tăng trưởng khối u, xâm lấn tế bào u, tăng sinh mạch, tăng tốc di căn và liên quan với thời gian sống thêm của bệnh nhân [6], [7]. Bởi vậy, dấu ấn viêm có thể trở thành yếu tố phù hợp trong tiên lượng UTP. Việc xác định các dấu ấn viêm và đáp ứng miễn dịch dễ thực hiện, với chi phí thấp và được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng như: số lượng tiểu cầu (SLTC), số lượng bạch cầu (SLBC), lymphô, mônô, bạch cầu trung tính (BCTT), tỷ lệ bạch cầu trung tính/lymphô (NLR), tỷ lệ số lượng tiểu cầu/lymphô (PLR).

Bên cạnh việc phát hiện mối liên quan giữa những dấu ấn viêm với phát triển ung thư, thì gần đây cũng có một số nghiên cứu về những bất thường đông cầm máu trên bệnh nhân UTP đã được ghi nhận. Thay đổi đông cầm máu thường được phát hiện trong UTP và mức độ hoạt hóa hệ thống đông 2 cầm máu và tiêu sợi huyết (TSH) có liên quan đến tiến triển lâm sàng của bệnh [10]. Tế bào ung thư giải phóng các yếu tố đông cầm máu tham gia vào tạo fibrin chúng có vai trò trong đáp ứng viêm và là một dấu ấn tiền viêm quan trọng, ngưng tập tiểu cầu, tăng độ nhớt huyết tương, co mạch, giải phóng yếu tố tăng trưởng và lắng đọng fibrin có liên quan đến tăng sinh mạch, xâm lấn tế bào, tiến triển, di căn ung thư và có tiên lượng xấu [11]. Hoạt hóa hệ thống đông cầm máu và TSH ở bệnh nhân UTP có thể biểu hiện ở mức độ lâm sàng và cận lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-thay-doi-chi-so-huyet-hoc-benh-nhan-ung-thu-phoi-nguyen-phat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu sự thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát nhằm đánh giá tác động của bệnh lên hệ thống miễn dịch."

Luận án "Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát" thuộc chuyên ngành Huyết học - Truyền máu. Danh mục: Y Học.

Luận án "Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter