Luận án nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não theo WHO 2007
Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007, ứng dụng phương pháp tiên tiến.
Y học / Giải phẫu bệnh - Mô bệnh học
Luan An
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân loại WHO 2007 hệ thần kinh trung ương cho u não
- Số trang:
- 170 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Giải phẫu bệnh - Mô bệnh học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân loại WHO 2007 hệ thần kinh trung ương cho u não
Hệ thống phân loại WHO 2007 hệ thần kinh trung ương giữ vai trò nền tảng trong chẩn đoán mô bệnh học u não. Tiêu chuẩn này phân định ranh giới rõ ràng giữa các dòng tế bào thần kinh đệm. Bảng phân loại chuẩn hóa quy trình đọc tiêu bản mô bệnh học trên toàn cầu. Các bác sĩ giải phẫu bệnh dựa vào hình thái học tế bào và cấu trúc mô học để xếp loại u. Hệ thống này phân chia u thần kinh đệm thành các nhóm chính dựa trên nguồn gốc tế bào. Phân loại giúp định hướng phác đồ điều trị và tiên lượng sống còn cho người bệnh. Phương pháp nhuộm Hematoxylin-Eosin kết hợp hóa mô miễn dịch nâng cao độ chính xác. Bảng phân loại năm 2007 đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu dịch tễ và điều trị u thần kinh đệm lan tỏa.
1.1. Mục tiêu và phạm vi của phân loại WHO 2007
Phân loại WHO 2007 hệ thần kinh trung ương cung cấp bộ tiêu chuẩn chẩn đoán giải phẫu bệnh chi tiết. Mục tiêu chính là chuẩn hóa tên gọi các thực thể khối u nội sọ. Phạm vi bao quát từ các khối u lành tính độ thấp đến các khối u ác tính độ cao. Tài liệu mô tả cụ thể hình thái vi thể của từng dạng mô đệm. Quy chuẩn này tạo tiếng nói chung giữa bác sĩ phẫu thuật thần kinh, giải phẫu bệnh và xạ trị. Nghiên cứu mô bệnh học u não áp dụng bảng phân loại để phân tích tỷ lệ mắc bệnh, phân bố lứa tuổi và giới tính. Đây là công cụ thiết yếu để xây dựng cơ sở dữ liệu bệnh học thần kinh chuẩn mực.
1.2. Ý nghĩa lâm sàng của chẩn đoán mô bệnh học u não
Chẩn đoán mô bệnh học u não xác định bản chất sinh học của khối u. Kết quả mô bệnh học quyết định trực tiếp chiến lược phẫu thuật và điều trị bổ trợ. Khối u thần kinh đệm lan tỏa đòi hỏi đánh giá cẩn thận về diện cắt và mức độ xâm lấn. Việc nhận diện đúng phân loại giúp tối ưu hóa xạ trị và hóa trị bằng temozolomide. Chẩn đoán mô bệnh học chính xác ngăn ngừa can thiệp quá mức hoặc điều trị thiếu hụt. Kết quả giải phẫu bệnh là cơ sở để tiên lượng thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống không tiến triển.
II. Đặc điểm mô bệnh học u não và u thần kinh đệm lan tỏa
Mô bệnh học u não cung cấp hình ảnh vi thể chi tiết về sự phân bố và biến đổi của tế bào đệm. Khối u thần kinh đệm lan tỏa có xu hướng xâm lấn sâu vào nhu mô não xung quanh. Ranh giới giữa khối u và mô não lành thường không rõ ràng. Mật độ tế bào u tăng cao kèm theo hiện tượng nhân đa hình và tăng sắc. Số lượng nhân chia phản ánh tốc độ phân chia tế bào và mức độ ác tính. Tăng sinh mạch máu dạng cuộn cầu thận và hoại tử là các dấu hiệu vi thể quan trọng. Đánh giá toàn diện các yếu tố mô bệnh học là chìa khóa để chẩn đoán chính xác.
2.1. Tính chất xâm lấn vi thể của u thần kinh đệm lan tỏa
Khối u thần kinh đệm lan tỏa có đặc tính thâm nhiễm dọc theo các bó sợi trục thần kinh. Tế bào u di chuyển theo chất trắng và tích tụ quanh nơ-ron hoặc mạch máu não. Hiện tượng này gây khó khăn cho việc phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u. Mô não vùng rìa u vẫn chứa các tế bào u biệt hóa hoặc chuyển dạng ác tính. Kính hiển vi quang học cho thấy sự mất trật tự của cấu trúc nhu mô não bình thường. Đánh giá mức độ thâm nhiễm vi thể giúp lập kế hoạch xạ trị bao phủ trường chiếu chuẩn xác.
2.2. Các chỉ số hình thái nhân và hoại tử mô bệnh học
Hình thái nhân tế bào là tiêu chuẩn cốt lõi trong đánh giá mô bệnh học u não. Nhân tế bào u thần kinh đệm thường méo mó, tăng sắc và có kích thước không đồng đều. Tỷ lệ nhân chia tăng cao phản ánh hoạt động phân bào mạnh mẽ. Hoại tử mô u xuất hiện dưới hai dạng chính: hoại tử vùng rộng hoặc hoại tử dạng dải có viền tế bào bao quanh. Hoại tử dạng dải là đặc trưng phân biệt u nguyên bào đệm với các dạng u đệm độ thấp hơn. Sự hiện diện của hoại tử luôn đồng nghĩa với tiên lượng xấu.
III. Phân nhóm u sao bào lan tỏa và u nguyên bào đệm não
Dòng u sao bào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các khối u thần kinh đệm lan tỏa nguyên phát. Nhóm này bao gồm ba thực thể chính: u sao bào lan tỏa, u sao bào thoái biến và u nguyên bào đệm. Mỗi thực thể tương ứng với một cấp độ mô học và diễn tiến lâm sàng riêng biệt. U sao bào biệt hóa tốt tiến triển chậm nhưng có khả năng thoái biến ác tính theo thời gian. U sao bào thoái biến biểu hiện mức độ dị sản và chỉ số nhân chia cao hơn. U nguyên bào đệm là dạng ác tính cao nhất với tốc độ phát triển rất nhanh.
3.1. Hình thái mô bệnh học u sao bào lan tỏa độ II
U sao bào lan tỏa thuộc u thần kinh đệm độ II theo phân loại của WHO. Dưới kính hiển vi, mô u bao gồm các tế bào sao bào tăng sinh vừa phải trên nền mạng lưới sợi đệm. Nhân tế bào hơi tăng sắc nhưng hiếm khi thấy hình ảnh nhân chia. Mạch máu trong u duy trì cấu trúc bình thường, không có tăng sinh nội mô dạng cuộn. Mô u không xuất hiện hoại tử. Bệnh nhân u thần kinh đệm độ II thường có thời gian sống thêm dài hơn nhưng khối u có thể tiến triển thành độ cao hơn.
3.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán u sao bào thoái biến độ III
U sao bào thoái biến được xếp vào u thần kinh đệm độ III theo tiêu chuẩn WHO. Cấu trúc mô học biểu hiện mật độ tế bào dày đặc và tính đa hình rõ rệt. Tỷ lệ nhân chia tăng đáng kể so với u sao bào lan tỏa độ II. Tế bào u có bào tương thưa thớt, nhân to nhỏ không đều và hạt nhân rõ. Khối u chưa xuất hiện hiện tượng hoại tử và chưa có tăng sinh mạch máu phức tạp. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định dựa trên sự hiện diện của nhân chia điển hình và không điển hình trên tiêu bản.
3.3. Đặc điểm vi thể của u nguyên bào đệm ác tính độ IV
U nguyên bào đệm là dạng u thần kinh đệm có độ ác tính cao nhất, thuộc độ IV WHO. Hình thái mô bệnh học đặc trưng bởi sự đa hình tế bào tột độ và nhiều nhân quái. Mật độ nhân chia rất cao kèm theo nhiều nhân chia bất thường. Hai tiêu chuẩn mô học quyết định chẩn đoán là hoại tử mô u và tăng sinh nội mô mạch máu. Hoại tử dạng dải giả hàng rào tế bào là hình ảnh kinh điển. Mạch máu tăng sinh mạnh tạo thành búi cuộn cầu thận. Khối u xâm lấn hủy hoại nhu mô não nhanh chóng.
IV. Nhóm u tế bào thần kinh đệm ít nhánh và u đệm hỗn hợp
Nhóm u thần kinh đệm có nguồn gốc từ tế bào ít nhánh bao gồm các phân nhóm đơn thuần và hỗn hợp. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh có cấu trúc hình thái vi thể rất đặc trưng. Dạng u này thường nhạy cảm hơn với hóa trị và xạ trị so với dòng u sao bào. U hỗn hợp thần kinh đệm ít nhánh - sao bào chứa đồng thời hai quần thể tế bào biệt hóa. Sự kết hợp giữa hai dòng tế bào tạo nên bức tranh mô bệnh học đa dạng và phức tạp. Việc phân định chính xác giúp định hướng tiên lượng tốt hơn cho bệnh nhân.
4.1. Đặc trưng vi thể u tế bào thần kinh đệm ít nhánh
U tế bào thần kinh đệm ít nhánh biểu hiện hình ảnh vi thể tròn đều đặc trưng. Nhân tế bào tròn, đậm màu, nằm ở trung tâm và bao quanh bởi quầng sáng bào tương. Hình ảnh này thường được mô tả là hình "trứng ốp la" trên các lát cắt bệnh học cố định formalin. Mạng lưới mao mạch trong u rất phong phú, phân nhánh dạng "lưới chuồng gà". Canxi hóa vi thể và lắng đọng chất nhầy thường xuyên xuất hiện trong mô u. Thể u tế bào thần kinh đệm ít nhánh thoái biến biểu hiện mật độ tế bào cao, nhiều nhân chia và tăng sinh mạch.
4.2. Chẩn đoán u hỗn hợp thần kinh đệm ít nhánh sao bào
U hỗn hợp thần kinh đệm ít nhánh - sao bào (oligoastrocytoma) gồm hai thành phần tế bào riêng biệt. Vùng tế bào ít nhánh đan xen với các đám tế bào sao bào dạng thoi hoặc sao. Hai thành phần này có thể nằm xen kẽ hoặc tạo thành các đảo tế bào độc lập. Theo bảng phân loại WHO 2007 hệ thần kinh trung ương, chẩn đoán đòi hỏi nhận diện rõ ràng cả hai thành phần mô học. U hỗn hợp cũng được phân chia thành độ II hoặc thoái biến độ III dựa trên chỉ số nhân chia và hoại tử.
V. Xác định độ mô học WHO và hóa mô miễn dịch u thần kinh
Độ mô học WHO là thước đo chuẩn mực để đánh giá mức độ ác tính của u thần kinh đệm lan tỏa. Hệ thống thang điểm từ độ II đến độ IV dựa trên bốn tiêu chí: dị sản tế bào, nhân chia, tăng sinh mạch và hoại tử. Bên cạnh hình thái học kinh điển, kỹ thuật hóa mô miễn dịch đóng vai trò hỗ trợ phân loại then chốt. Sự bộc lộ của các dấu ấn kháng nguyên đặc hiệu giúp xác nhận nguồn gốc tế bào đệm. Hóa mô miễn dịch làm sáng tỏ cơ chế sinh học phân tử và nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán mô bệnh học u não.
5.1. Thang phân loại độ mô học WHO cho u thần kinh đệm
Hệ thống phân chia độ mô học WHO cung cấp cơ sở phân tầng nguy cơ cho u thần kinh đệm lan tỏa. U thần kinh đệm độ II chỉ có dị sản nhân tế bào. U thần kinh đệm độ III xuất hiện thêm tiêu chí nhân chia tế bào. U thần kinh đệm độ IV có đầy đủ dị sản, nhân chia kèm hoại tử hoặc tăng sinh nội mô mạch máu. Thang độ mô học phản ánh trực tiếp tốc độ phát triển khối u và khả năng tái phát sau phẫu thuật. Việc xếp độ chính xác giúp bác sĩ xây dựng phác đồ xạ trị và hóa trị tương thích.
5.2. Các dấu ấn hóa mô miễn dịch GFAP OLIG2 và IDH1
Hóa mô miễn dịch sử dụng các kháng thể đơn dòng để phát hiện protein đặc hiệu trong tế bào u não. Dấu ấn GFAP (Glial Fibrillary Acidic Protein) bộc lộ mạnh ở dòng u sao bào. Kháng thể OLIG2 nhuộm dương tính trong nhân tế bào thần kinh đệm ít nhánh. Đột biến protein IDH1 (R132H) là dấu ấn sinh học quan trọng chỉ điểm u thần kinh đệm lan tỏa thứ phát và tiên lượng tốt hơn. Đánh giá kết hợp bộ ba dấu ấn này hỗ trợ phân biệt chính xác các phân nhóm u đệm khó phân định trên lát cắt HE thông thường.
5.3. Ý nghĩa dấu ấn Ki67 P53 và ATRX trong tiên lượng
Chỉ số tăng sinh Ki67 phản ánh tỷ lệ tế bào đang trong chu kỳ phân chia. Chỉ số Ki67 cao tương quan thuận với độ mô học ác tính và nguy cơ tái phát sớm. Dấu ấn P53 tích tụ trong nhân chỉ điểm đột biến gen ức chế khối u TP53, thường gặp ở u sao bào lan tỏa. Mất bộc lộ ATRX trong nhân tế bào u củng cố chẩn đoán dòng u sao bào có đột biến IDH. Phân tích đồng thời Ki67, P53 và ATRX cung cấp bức tranh phân tử toàn diện, giúp định hướng điều trị đích và dự báo đáp ứng thuốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ẶT VẤN Ề. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phân loại mô bệnh học. Một số đặc điểm chung.
Phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới. Phân loại độ mô học của u thần kinh đệm. Hình ảnh mô bệnh học của u thần kinh đệm lan tỏa. U sao bào lan tỏa.
U sao bào giảm biệt hóa. U nguyên bào thần kinh đệm. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh giảm biệt hóa.
U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp. U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp giảm biệt hóa. Các tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa. Các dấu ấn hóa mô miễn dịch trong u thần kinh đệm lan tỏa của não.
Glial Fibrillary Acidic Protein. Oligodendrocyte transcription factor. Alpha thalassemia X-linked mental retardation. Bệnh sinh và phân nhóm mô bệnh học - hóa mô miễn dịch của u thần kinh đệm lan tỏa.
Bệnh sinh của u thần kinh đệm lan tỏa típ phụ thuộc IDH. Bệnh sinh u nguyên bào thần kinh típ độc lập với IDH. Những kiểu hình miễn dịch với các dấu ấn hóa mô miễn dịch IDH1, INA và P53 của các u thần kinh đệm lan tỏa. Tổng hợp một số những nghiên cứu về u thần kinh đệm lan tỏa của não ở Việt Nam và các nước trên thế giới.
Nghiên cứu về u thần kinh đệm tại Việt Nam. Nghiên cứu về u thần kinh đệm lan tỏa tại các nước trên thế giới. 39 Chƣơng 2: ỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số và chỉ số dùng trong nghiên cứu. ác bước tiến hành nghiên cứu.
Xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 16. Hạn chế sai số. ạo đức trong nghiên cứu. 53 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ặc điểm về tuổi, giới và một số dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng thường gặp của các bệnh nhân u thần kinh đệm lan tỏa của não. ặc điểm phân bố theo nhóm tuổi. ặc điểm phân bố theo giới tính. Một số dấu hiệu lâm sàng thường gặp của u thần kinh đệm lan tỏa của não.
Một số đặc điểm cận lâm sàng thường gặp của u thần kinh đệm lan tỏa của não. ặc điểm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch của u thần kinh đệm lan tỏa của não theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2007. ặc điểm phân bố các típ mô bệnh học theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2007. ặc điểm phân bố về độ mô học của các u thần kinh đệm lan tỏa.
ặc điểm về tỷ lệ nhân chia của các típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa của não. ặc điểm hoại tử u của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ dấu ấn GFAP của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ dấu ấn OLIG2 của u thần kinh đệm lan tỏa.
ặc điểm bộc lộ dấu ấn IDH1 của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ dấu ấn INA của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm mất bộc lộ dấu ấn ATRX của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ dấu ấn P53 của u thần kinh đệm lan tỏa.
ặc điểm bộc lộ dấu ấn Ki67 của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ của các kiểu hình miễn dịch với nhóm các dấu ấn hóa mô miễn dịch IDH1, INA và P53 của u thần kinh đệm lan tỏa64 3. Mối liên quan giữa bộc lộ các dấu ấn hóa mô miễn dịch của u thần kinh đệm lan tỏa với típ mô bệnh học và độ mô học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn GFAP với típ mô bệnh học và độ mô học.
Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn OLIG2 với típ mô bệnh học và độ mô học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn IDH1 với típ mô bệnh học và độ mô học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn hóa mô miễn dịch INA với típ mô bệnh học và độ mô học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn ATRX với típ mô bệnh học và độ mô học.
Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn P53 với típ mô bệnh học và độ mô học. Mối liên quan giữa sự bộc lộ của dấu ấn hóa mô miễn dịch Ki67 với típ mô bệnh học và độ mô học. Mối liên quan giữa kiểu hình miễn dịch đối với nhóm các dấu ấn IDH1, INA và P53 của u thần kinh đệm lan tỏa với típ mô bệnh học và độ mô học. 75 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
ặc điểm về tuổi, giới và một số dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân u thần kinh đệm lan tỏa của não. ặc điểm phân bố theo nhóm tuổi. ặc điểm phân bố theo giới tính. Một số dấu hiệu lâm sàng thường gặp của u thần kinh đệm lan tỏa của não.
Một số đặc điểm cận lâm sàng thường gặp của u thần kinh đệm lan tỏa của não. ặc điểm mô bệnh học của u thần kinh đệm lan tỏa của não theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2007. Phân bố các típ mô bệnh học theo Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2007. ặc điểm phân bố về độ mô học của các u tế bào thần kinh đệm lan tỏa.
ặc điểm về số lượng nhân chia theo các típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa của não. ặc điểm hoại tử u của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ các dấu ấn hóa mô miễn dịch và mối liên quan với típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa của não. ặc điểm bộc lộ dấu ấn GFAP và mối liên quan với típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa.
ặc điểm bộc lộ dấu ấn OLIG2 và mối liên quan với típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ dấu ấn IDH1 và mối liên quan với típ mô bệnh học và độ mô học của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ dấu ấn INA và mối liên quan với típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm mất bộc lộ dấu ấn ATRX và mối liên quan với típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa.
ặc điểm bộc lộ dấu ấn P53 và mối liên quan với típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ dấu ấn Ki67 và mối liên quan với típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ kiểu hình miễn dịch của các dấu ấn IDH1, INA, P53 và mối liên quan giữa kiểu hình miễn dịch với típ mô bệnh học và độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa. 123 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ã CÔNG BỐ LIÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2007. Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2016. Bảng các biến số và chỉ số nghiên cứu. Bảng phân loại típ mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2007.
Bảng các yếu tố mô bệnh học trong phân độ mô học theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2007 như sau. Bảng các kháng thể sử dụng trong nghiên cứu. Phân bố theo nhóm tuổi. Phân bố theo giới tính.
Một số dấu hiệu lâm sàng thường gặp. ặc điểm phân bố về vị trí u thần kinh đệm lan tỏa của não. ặc điểm về kích thước của u thần kinh đệm lan tỏa của não. Phân bố típ mô bệnh học theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2007.
Phân bố theo độ mô học u thần kinh đệm lan tỏa của não. Tỷ lệ nhân chia của các típ mô bệnh học u thần kinh đêm lan tỏa của não theo Phân loại TCYTTG (WHO) năm 2007. Tỷ lệ nhân chia theo độ mô học của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm hoại tử u của u thần kinh đệm lan tỏa của não.
ặc điểm bộc lộ dấu ấn GFAP của u thần kinh đệm lan tỏa. ặc điểm bộc lộ dấu ấn OLIG2 của u thần kinh đệm lan tỏa. Tỷ lệ bộc lộ dấu ấn IDH1 của u thần kinh đệm lan tỏa. Tỷ lệ bộc lộ dấu ấn INA của u thần kinh đệm lan tỏa.
Tỷ lệ mất bộc lộ dấu ấn ATRX của u thần kinh đệm lan tỏa. Tỷ lệ bộc lộ dấu ấn P53 của u thần kinh đệm lan tỏa. Tỷ lệ bộc lộ dấu ấn Ki67 của UTK lan tỏa. Tỷ lệ bộc lộ kiểu hình miễn dịch của nhóm các dấu ấn IDH1, INA và P53.
Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn GFAP với típ MBH. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn GFAP với độ mô học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn OLIG2 với típ mô bệnh học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn OLIG2 với độ mô học.
Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn IDH1 với típ MBH. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn IDH1 với độ mô học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn INA với típ MBH. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn INA với độ mô học.
Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn ATRX với típ mô bệnh học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn ATRX với độ mô học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn P53 với típ mô bệnh học. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn P53 với độ mô học.
Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn Ki67 với típ MBH. Mối liên quan giữa bộc lộ dấu ấn Ki67 với độ mô học. Mối liên quan giữa kiểu hình miễn dịch IDH1 (+), INA (+) và P53(-) theo típ mô bệnh học .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não WHO 2007 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-phan-loi-mo-benh-hoc-u-than-kinh-dem-lan-toa-cua-nao-theo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não WHO 2007" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u não lan tỏa theo WHO 2007, ứng dụng phương pháp tiên tiến.
Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não WHO 2007" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não WHO 2007" thuộc chuyên ngành Y học / Giải phẫu bệnh - Mô bệnh học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não WHO 2007" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não WHO 2007" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa não WHO 2007" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.