Luận án: Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng

Nuôi cấy biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng: phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh lý giác mạc, thay thế ghép giác mạc truyền thống.

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cấu trúc giác mạc và tiềm năng tế bào gốc niêm mạc miệng
Số trang:
147 trang
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cấu trúc giác mạc và tiềm năng tế bào gốc niêm mạc miệng

Giác mạc khỏe mạnh rất cần thiết cho thị lực rõ ràng. Bề mặt giác mạc được bảo vệ bởi lớp biểu mô liên tục, tái tạo thường xuyên từ tế bào gốc vùng rìa. Tuy nhiên, chấn thương hoặc bệnh tật có thể dẫn đến suy giảm tế bào gốc vùng rìa (LSCD). LSCD gây tổn thương nghiêm trọng bề mặt nhãn cầu, dẫn đến mất thị lực, viêm mạn tính và có thể gây mù lòa. Các phương pháp điều trị hiện tại thường gặp hạn chế về hiệu quả lâu dài, đặc biệt là nguy cơ thải ghép khi sử dụng tế bào gốc giác mạc đồng loại. Do đó, tìm kiếm nguồn tế bào gốc tự thân khả thi là một ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng, một nguồn tự thân đầy hứa hẹn.

1.1. Hiểu về hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc

Hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc (LSCD) là nguyên nhân chính gây mất thị lực. Tình trạng này đặc trưng bởi sự thiếu hụt các tế bào gốc chuyên biệt ở vùng rìa giác mạc. Khi tế bào gốc vùng rìa bị tổn thương, khả năng tái tạo biểu mô giác mạc bị suy giảm. Điều này dẫn đến sự xâm lấn của biểu mô kết mạc lên giác mạc, gây mờ đục, tân mạch và viêm nhiễm. Bề mặt nhãn cầu mất đi sự toàn vẹn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thị giác. Các phương pháp điều trị truyền thống không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ. Nhu cầu về một giải pháp bền vững và an toàn là rất lớn.

1.2. Tiềm năng của tế bào gốc niêm mạc miệng trong phục hồi giác mạc

Tế bào gốc niêm mạc miệng (OMESCs) mang đến một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn. Nguồn tế bào này có khả năng tăng sinh mạnh mẽ và biệt hóa thành các loại tế bào biểu mô khác nhau. Quan trọng hơn, chúng có thể được thu thập từ chính bệnh nhân, loại bỏ nguy cơ thải ghép. Niêm mạc miệng là mô dễ tiếp cận, việc sinh thiết ít xâm lấn và hồi phục nhanh chóng. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tiềm năng của OMESCs trong việc tạo ra tấm biểu mô. Tấm biểu mô này có thể được ứng dụng để tái tạo bề mặt giác mạc bị tổn thương, khôi phục thị lực cho bệnh nhân.

II. Phương pháp nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc tự tế bào gốc

Nghiên cứu áp dụng quy trình chuẩn hóa để nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng. Các bước bao gồm chuẩn bị mô ban đầu, lựa chọn nền nuôi cấy phù hợp và thiết lập môi trường tăng trưởng tối ưu. Đối tượng nghiên cứu bao gồm thỏ thực nghiệm và bệnh nhân tự nguyện. Quy trình đảm bảo tính vô trùng và theo dõi chặt chẽ sự phát triển của tế bào. Việc định danh tế bào sau nuôi cấy là bước quan trọng để xác nhận đặc tính biểu mô. Mục tiêu là tạo ra tấm biểu mô chất lượng cao, an toàn cho ứng dụng lâm sàng.

2.1. Quy trình chuẩn bị mô và nền nuôi cấy cho tế bào gốc

Quy trình bắt đầu bằng sinh thiết mô niêm mạc miệng từ vùng má. Mảnh mô được xử lý cẩn thận để tách lấy tế bào gốc biểu mô. Màng ối đã khử tế bào được sử dụng làm nền nuôi cấy chính do đặc tính sinh học phù hợp. Ngoài ra, lớp tế bào 3T3 được chuẩn bị làm lớp nuôi nền, cung cấp các yếu tố hỗ trợ tăng sinh và biệt hóa tế bào gốc. Các điều kiện vô trùng được duy trì nghiêm ngặt trong suốt quá trình. Môi trường nuôi cấy đặc biệt, chứa các yếu tố tăng trưởng và chất dinh dưỡng cần thiết, được thiết kế để tối ưu hóa sự phát triển của tấm biểu mô.

2.2. Các kỹ thuật nuôi cấy và định danh tế bào biểu mô niêm mạc

Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều phương pháp nuôi cấy khác nhau. Bao gồm nuôi cấy bằng mảnh mô, nuôi cấy bằng dịch treo tế bào và nuôi cấy bằng mảnh biểu mô. Mỗi phương pháp được theo dõi về hình thái và tốc độ phát triển của tấm biểu mô. Sau khi nuôi cấy, tế bào được định danh bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Các dấu ấn đặc hiệu cho tế bào biểu mô như Cytokeratin 3/12 và p63 được sử dụng để xác nhận tính chất và độ tinh khiết của tấm biểu mô nuôi cấy. Điều này đảm bảo tấm biểu mô đạt chất lượng cần thiết cho các thử nghiệm tiếp theo.

III. Kết quả nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả khả quan trong việc nuôi cấy tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng. Các thí nghiệm được thực hiện trên cả mô hình thỏ thực nghiệm và mẫu từ bệnh nhân tự nguyện. Kết quả cho thấy khả năng tăng sinh và biệt hóa của tế bào gốc niêm mạc miệng. Tấm biểu mô được nuôi cấy có hình thái và đặc tính tương đồng với biểu mô giác mạc tự nhiên. Việc định danh tế bào bằng hóa mô miễn dịch đã xác nhận sự hiện diện của các dấu ấn biểu mô chuyên biệt. Những thành công này mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng lâm sàng.

3.1. Hiệu quả nuôi cấy và phát triển tấm biểu mô trên thỏ thực nghiệm

Các thí nghiệm trên thỏ thực nghiệm đã xác định các yếu tố tối ưu cho việc nuôi cấy. Bao gồm lựa chọn vị trí sinh thiết, kích thước mảnh mô và môi trường nuôi cấy. Tấm biểu mô được nuôi cấy trên thỏ cho thấy khả năng tăng sinh nhanh chóng. Chúng hình thành các lớp tế bào có cấu trúc tương tự biểu mô giác mạc. Kết quả định danh bằng hóa mô miễn dịch xác nhận sự hiện diện của các protein đặc trưng cho tế bào biểu mô. Việc ghép tấm biểu mô nuôi cấy cho thỏ gây bỏng thực nghiệm cũng cho thấy khả năng phục hồi bề mặt giác mạc hiệu quả.

3.2. Thành công nuôi cấy tấm biểu mô niêm mạc miệng trên người

Nghiên cứu đã thành công trong việc nuôi cấy tấm biểu mô niêm mạc miệng từ tế bào gốc của bệnh nhân tự nguyện. Tấm biểu mô được tạo ra có hình thái đa tầng, tương tự cấu trúc biểu mô tự nhiên. Tốc độ phát triển của tế bào rất tốt, tạo thành các lớp biểu mô vững chắc. Kết quả định danh bằng hóa mô miễn dịch cũng cho thấy sự hiện diện của các dấu ấn biểu mô giác mạc. Điều này chứng minh tiềm năng của quy trình để áp dụng trên lâm sàng, sử dụng tế bào tự thân của bệnh nhân. Tấm biểu mô nuôi cấy này đạt chất lượng cần thiết cho các thử nghiệm ghép sau này.

IV. Đánh giá chất lượng và ứng dụng tấm biểu mô niêm mạc miệng

Chất lượng của tấm biểu mô nuôi cấy là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá toàn diện các đặc tính của tấm biểu mô tạo ra. Các phân tích mô học và hóa mô miễn dịch xác nhận cấu trúc và chức năng của chúng. Tấm biểu mô nuôi cấy có khả năng tái tạo bề mặt giác mạc bị tổn thương một cách hiệu quả. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của phương pháp này là rất lớn, đặc biệt trong điều trị hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc. Phương pháp này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân mắc các bệnh lý giác mạc nghiêm trọng.

4.1. Đánh giá chất lượng và đặc tính của tấm biểu mô nuôi cấy

Tấm biểu mô nuôi cấy được đánh giá kỹ lưỡng về chất lượng. Kết quả cho thấy tấm biểu mô có cấu trúc đa tầng, tương tự biểu mô giác mạc tự nhiên. Các tế bào biểu mô có ranh giới rõ ràng, sắp xếp đều đặn. Định danh bằng hóa mô miễn dịch xác nhận sự biểu hiện của các protein đặc trưng cho biểu mô giác mạc, chẳng hạn như Cytokeratin 3 và Cytokeratin 12. Điều này khẳng định tấm biểu mô nuôi cấy có các đặc tính mong muốn để phục hồi chức năng của giác mạc. Chất lượng tấm biểu mô là nền tảng cho sự thành công của ghép tự thân.

4.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng trong điều trị bệnh lý giác mạc

Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn cho ứng dụng lâm sàng. Tấm biểu mô niêm mạc miệng tự thân có thể được sử dụng để điều trị hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc. Việc ghép tế bào gốc từ chính cơ thể bệnh nhân giúp loại bỏ nguy cơ thải ghép. Phương pháp này mang lại giải pháp bền vững cho các bệnh lý giác mạc nặng. Nó không chỉ phục hồi bề mặt giác mạc mà còn cải thiện thị lực và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nhãn khoa và y học tái tạo.

V. Tối ưu quy trình nuôi cấy biểu mô giác mạc từ niêm mạc miệng

Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy vẫn rất cần thiết. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và đơn giản hóa các bước thực hiện. Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thành công của việc nuôi cấy. Việc tiếp tục nghiên cứu sẽ tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, đảm bảo tính ổn định và khả năng ứng dụng rộng rãi. Điều này sẽ đưa kỹ thuật nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ niêm mạc miệng đến gần hơn với thực hành lâm sàng thường quy.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả và tốc độ nuôi cấy

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả và tốc độ phát triển của tấm biểu mô. Lựa chọn nền nuôi cấy, chẳng hạn như màng ối hoặc lớp tế bào 3T3, đóng vai trò quan trọng. Thành phần môi trường nuôi cấy, bao gồm các yếu tố tăng trưởng và nồng độ huyết thanh, cần được tối ưu hóa. Kích thước và vị trí sinh thiết mảnh mô niêm mạc miệng ban đầu cũng ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng tế bào gốc thu được. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp tăng cường khả năng thành công và độ đồng nhất của tấm biểu mô nuôi cấy.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình lâm sàng

Để hoàn thiện quy trình và đưa vào ứng dụng rộng rãi, cần có thêm các nghiên cứu. Cần tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa môi trường nuôi cấy không chứa huyết thanh động vật để đảm bảo an toàn. Khám phá các vật liệu nền nuôi cấy tổng hợp thay thế màng ối cũng là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu về thời gian tồn tại và ổn định của tấm ghép trong thời gian dài là cần thiết. Đánh giá hiệu quả lâm sàng trên quy mô lớn hơn sẽ củng cố bằng chứng khoa học. Mục tiêu cuối cùng là thiết lập một quy trình nuôi cấy đơn giản, hiệu quả và an toàn cho mọi bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Cấu trúc của bề mặt nhãn cầu
1.2. Vùng rìa củng-giác mạc
1.3. Các yếu tố liên quan đảm bảo sự toàn vẹn của BMNC
1.3.1. Phim nước mắt
1.3.2. Sự toàn vẹn của hai cung phản xạ điều tiết nước mắt
1.3.3. Chức năng của tế bào biểu mô BMNC được hỗ trợ bởi nguyên bào sợi nhu mô và chất cơ bản
1.4. Cấu trúc biểu mô bề mặt khoang miệng
1.5. Hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc
1.5.1. Biểu hiện lâm sàng của hội chứng suy giảm vùng rìa
1.5.2. Phương pháp điều trị hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc
1.6. Những nghiên cứu về nuôi tạo tấm biểu mô NMM
1.6.1. Các loại nền nuôi cấy tế bào
1.6.2. Chuẩn bị mẫu mô NMM và xử lý miếng mô cho nuôi cấy
1.6.3. Môi trường nuôi cấy
1.6.4. Định danh tế bào của tấm biểu mô NMM nuôi cấy
1.7. Ứng dụng lâm sàng của tấm biểu mô NMM
1.7.1. Ứng dụng trong nhãn khoa
1.7.2. Ứng dụng lâm sàng trong các lĩnh vực khác
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu
2.2. Mô hình nghiên cứu
2.3. Quy trình nuôi cấy
2.4. Chuẩn bị trang thiết bị cần thiết cho nuôi cấy
2.5. Thực nghiệm trên thỏ
2.5.1. Chuẩn bị màng ối
2.5.2. Chuẩn bị lớp 3T3 làm nền nuôi cấy
2.5.3. Chuẩn bị mảnh mô NMM cho nuôi cấy
2.5.4. Môi trường nuôi cấy, quy trình nuôi cấy và theo dõi
2.5.5. Thu hoạch và định danh tế bào nuôi cấy
2.6. Thử nghiệm trên BN tự nguyện
2.7. Chỉ tiêu nghiên cứu
2.8. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.9. Thiết kế nghiên cứu
2.10. Xử lí số liệu nghiên cứu
2.11. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả nghiên cứu về nuôi tạo tấm biểu mô trên thỏ thực nghiệm
3.1.1. Lựa chọn vị trí sinh thiết và kích thước mảnh mô nuôi cấy
3.1.2. Lựa chọn môi trường nuôi cấy
3.1.3. Lựa chọn phương pháp nuôi cấy
3.1.4. Hình thái và tốc độ phát triển của tấm biểu mô được nuôi cấy bằng các phương pháp khác nhau
3.1.5. Hình thái và tốc độ phát triển của lớp nguyên bào sợi
3.1.6. Kết quả định danh tế bào tấm biểu mô nuôi cấy bằng hóa mô miễn dịch
3.1.7. Kết quả ghép tấm biểu mô NMM nuôi cấy cho thỏ gây bỏng thực nghiệm
3.2. Kết quả nuôi cấy tấm biểu mô NMM từ tế bào gốc NMM trên người
3.2.1. Lựa chọn vị trí sinh thiết và kích thước mảnh mô nuôi cấy
3.2.2. Lựa chọn môi trường nuôi cấy
3.2.3. Lựa chọn phương pháp nuôi cấy
3.2.4. Hình thái và tốc độ phát triển của tấm biểu mô
3.2.5. Kết quả định danh tế bào tấm biểu mô nuôi cấy bằng hóa mô miễn dịch
3.3. Kết quả ghép tấm biểu mô NMM nuôi cấy
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Về lựa chọn nền nuôi cấy
4.2. Về vị trí và kích thước của mảnh NMM dùng cho nuôi cấy
4.3. Về môi trường nuôi cấy
4.4. Về phương pháp nuôi cấy
4.4.1. Phương pháp nuôi cấy bằng mảnh mô
4.4.2. Phương pháp nuôi bằng dịch treo
4.4.3. Phương pháp nuôi bằng mảnh biểu mô
4.5. Về chất lượng tấm biểu mô nuôi cấy
4.6. Vấn đề tồn tại cần nghiên cứu tiếp để hoàn thiện quy trình nuôi cấy tấm biểu mô NMM
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Hình ảnh sinh thiết giác mạc thỏ sau ghép ở các thời điểm
Phụ lục 2: Hình ảnh mắt của BN sau phẫu thuật ghép tấm biểu mô NMM tự thân
Phụ lục 3: Quy trình nuôi cấy tấm biểu mô NMM
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc biểu mô niêm mạc miệng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Cấu trúc của bề mặt nhãn cầu. Vùng rìa củng-giác mạc.

Các yếu tố liên quan đảm bảo sự toàn vẹn của BMNC. Phim nước mắt. Sự toàn vẹn của hai cung phản xạ điều tiết nước mắt. Chức năng của tế bào biểu mô BMNC được hỗ trợ bởi nguyên bào sợi nhu mô và chất cơ bản.

Cấu trúc biểu mô bề mặt khoang miệng. Hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc. Biểu hiện lâm sàng của hội chứng suy giảm vùng rìa. Phương pháp điều trị hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc.

Những nghiên cứu về nuôi tạo tấm biểu mô NMM. Các loại nền nuôi cấy tế bào. Chuẩn bị mẫu mô NMM và xử lý miếng mô cho nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy.

Định danh tế bào của tấm biểu mô NMM nuôi cấy. Ứng dụng lâm sàng của tấm biểu mô NMM. Ứng dụng trong nhãn khoa. Ứng dụng lâm sàng trong các lĩnh vực khác.

36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.Đối tƣợng nghiên cứu.Đối tượng và vật liệu nghiên cứu:. Mô hình nghiên cứu. Quy trình nuôi cấy. Chuẩn bị trang thiết bị cần thiết cho nuôi cấy.

Thực nghiệm trên thỏ. Chuẩn bị màng ối. Chuẩn bị lớp 3T3 làm nền nuôi cấy. Chuẩn bị mảnh mô NMM cho nuôi cấy.

Môi trường nuôi cấy, quy trình nuôi cấy và theo dõi. Thu hoạch và định danh tế bào nuôi cấy. Thử nghiệm trên BN tự nguyện. Chỉ tiêu nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Xử lí số liệu nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.

54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu về nuôi tạo tấm biểu mô trên thỏ thực nghiệm. Lựa chọn vị trí sinh thiết và kích thước mảnh mô nuôi cấy. Lựa chọn môi trường nuôi cấy.

Lựa chọn phương pháp nuôi cấy. Hình thái và tốc độ phát triển của tấm biểu mô được nuôi cấy bằng các phương pháp khác nhau. Hình thái và tốc độ phát triển của lớp nguyên bào sợi. Kết quả định danh tế bào tấm biểu mô nuôi cấy bằng hóa mô miễn dịch.

Kết quả ghép tấm biểu mô NMM nuôi cấy cho thỏ gây bỏng thực nghiệm 78 3. Kết quả nuôi cấy tấm biểu mô NMM từ tế bào gốc NMM trên ngƣời. Lựa chọn vị trí sinh thiết và kích thước mảnh mô nuôi cấy. Lựa chọn môi trường nuôi cấy.

Lựa chon phương pháp nuôi cấy. Hình thái và tốc độ phát triển của tấm biểu mô. Kết quả định danh tế bào tấm biểu mô nuôi cấy bằng hóa mô miễn dịch 90 3. Kết quả ghép tấm biểu mô NMM nuôi cấy.

92 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Về lựa chọn nền nuôi cấy. Về vị trí và kích thƣớc của mảnh NMM dùng cho nuôi cấy. Về môi trƣờng nuôi cấy.

Về phƣơng pháp nuôi cấy. Phương pháp nuôi cấy bằng mảnh mô. Phương pháp nuôi bằng dịch treo. Phương pháp nuôi bằng mảnh biểu mô.

Về chất lƣợng tấm biểu mô nuôi cấy. Vấn đề tồn tại cần nghiên cứu tiếp để hoàn thiện quy trình nuôi cấy tấm biểu mô NMM. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. Hình ảnh sinh thiết giác mạc thỏ sau ghép ở các thời điểm 2.

Hình ảnh mắt của BN sau phẫu thuật ghép tấm biểu mô NMM tự thân 3. Quy trình nuôi cấy tấm biểu mô NMM DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giác mạc thỏ bình thường. Cấu trúc biểu mô NMM.

Sơ đồ biệt hoá tế bào. Mô hình nghiên cứu. Mô hình nuôi cấy bằng mảnh mô. Mô hình nuôi cấy bằng dịch treo.

Niêm mạc thỏ vùng giữa má. Niêm mạc thỏ vùng giữa má. Niêm mạc môi thỏ. Tấm biểu mô sau nuôi cấy ba ngày.

Tấm biểu mô sau nuôi cấy 12 ngày. Tấm biểu mô sau nuôi cấy 12 ngày. Tấm biểu mô sau nuôi cấy 3 ngày. Tấm biểu mô sau nuôi cấy 7 ngày.

Lát cắt đứng dọc của tấm biểu mô sau 21 ngày nuôi cấy. Tấm biểu mô sau nuôi cấy dịch treo 14 ngày. Ranh giới giữa hai tế bào tấm biểu mô nuôi cấy. Tấm biểu mô nuôi cấy 4 ngày.

Tấm biểu mô sau nuôi cấy 7 ngày. Tấm biểu mô sau nuôi cấy 12 ngày. Lát cắt đứng dọc của tấm biểu mô sau 21 ngày nuôi cấy. Sau nuôi cấy bằng mảnh biểu mô 14 ngày.

Bề mặt tấm biểu mô nuôi cấy sau 14 ngày. Ranh giới các tế bào biểu mô tấm biểu mô nuôi cấy sau 14 ngày. Tế bào lớp đáy tấm biểu mô nuôi cấy thỏ sau nuôi cấy 14 ngày. Mặt đáy tế bào biểu mô sát với màng ối sau nuôi cấy 14 ngày.

Lớp 3T3 chuẩn bị cho nuôi cấy. Sự phát triển của nguyên bào sợi đáy giếng nuôi cấy ngày 3. Sự phát triển của nguyên bào sợi đáy giếng nuôi cấy ngày 5. Sự phát triển của nguyên bào sợi đáy giếng nuôi cấy ngày 10.

Tấm biểu mô nuôi cấy 18 ngày. Tấm biểu mô nuôi cấy 18 ngày. Tấm biểu mô nuôi cấy 18 ngày. Niêm mạc vùng giữa má BN Phạm Ngọc T.

Niêm mạc vùng giữa má BN Phạm Ngọc T. Niêm mạc vùng giữa má BN Võ Nữ Ngọc Y. Niêm mạc vùng giữa má BN Võ Nữ Ngọc Y. Tấm biểu mô NMM của BN Nguyễn Hữu C.

Tấm biểu mô NMM của BN Phạm Ngọc T. Bề mặt tấm biểu mô nuôi cấy BN Nguyễn Văn L. Cấu trúc tế bào bề mặt tấm biểu mô nuôi cấy BN Nguyễn Văn L. Ranh giới giữa các tế bào biểu mô nuôi cấy BN Nguyễn Văn L.

Tế bào lớp đáy của tấm biểu mô NMM nuôi cấy BN Lê Văn L. Tấm biểu mô NMM nuôi cấy của BN Hoàng Tiến D. Tấm biểu mô NMM nuôi cấy của BN Nguyễn Văn N. Mảnh mô gọt sau ghép 12 tháng của BN Võ Vũ Ngọc Y.

Lớp biểu mô sau khi bóc tách. Lớp biểu mô sau khi nạo lấy lớp đáy. Tấm biểu mô NMM nuôi cấy ngày 16. Tấm biểu mô giác mạc nuôi cấy.

Tấm biểu mô NMM nuôi cấy 18 ngày của BN Nguyễn Hữu L. Tấm biểu mô NMM nuôi cấy 21 ngày của BN Lê Văn N. Tấm biểu mô NMM nuôi cấy 21 ngày của BN Lê Văn N. 119 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Kết quả nghiên cứu lâm sàng của cấy ghép tấm biểu mô NMM. Tỷ lệ mọc của tấm biểu mô NMM bằng các môi trường nuôi cấy khác nhau. Tỷ lệ nuôi tạo thành công tấm biểu mô NMM bằng các phương pháp nuôi cấy khác nhau. Tỷ lệ nuôi tạo thành công tấm biểu mô NMM sử dụng lớp tế bào nuôi 3T3.

Tỷ lệ nuôi tạo thành công tấm biểu mô NMM sử dụng lớp tế bào nuôi khác nhau. 60 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bề mặt nhãn cầu (BMNC) bị tổn thương do nhiều nguyên nhân khác nhau như: bỏng mắt do hoá chất hoặc nhiệt, hội chứng Stevens-Johnson, nhiễm khuẩn mắt nặng, nhiều phẫu thuật thực hiện trên cùng một mắt, đeo kính tiếp xúc. Một trong những di chứng thường gặp khi tổn thương BMNC là hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc (Limbal stem cell deficiency-LSCD). Hậu quả của hội chứng này là làm mất độ trong của giác mạc do màng xơ mạch từ phía kết mạc xâm lấn qua vùng rìa lên bề mặt giác mạc.

Hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc cũng có thể gây ra hiện tượng loét biểu mô giác mạc khó hàn gắn, tróc biểu mô giác mạc tái phát, thậm chí có thể gây thủng giác mạc. Vì vậy, thị lực mắt bị bệnh bị suy giảm ở nhiều mức độ khác nhau [1],[2]. Để điều trị ngoại khoa hội chứng LSCD, các nhà nhãn khoa đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau như: ghép màng ối đơn thuần, ghép kết mạc rìa tự thân hoặc dị thân, ghép giác-củng mạc vùng rìa. Với phương pháp ghép kết mạc rìa, ghép giác-củng mạc rìa tự thân, mảnh mô dùng để ghép được lấy từ mắt lành phải khá lớn.

Phương pháp ghép tấm biểu mô giác mạc nuôi cấy được cho là có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp sử dụng trước đây. Quá trình nuôi cấy đã giảm thiểu số lượng tế bào không có chức năng bình thường, việc sinh thiết vùng rìa có thể nhắc lại nếu cần thiết, giảm nguy cơ thải loại mảnh ghép vì trong tấm biểu mô giác mạc nuôi cấy không có mặt của tế bào Langerhans-tế bào đóng vai trò trình diện kháng nguyên. Phương pháp này đã được thực hiện tương đối phổ biến trên thế giới [3],[4],[5],[6]. Tuy nhiên, phương pháp này lại không thực hiện được ở các trường hợp bệnh nhân (BN) tổn thương cả hai mắt.

2 Đối với các trường hợp BN bị tổn thương BMNC cả hai mắt, trước đây, các bác sỹ nhãn khoa đã sử dụng phẫu thuật ghép tế bào gốc dị thân từ mắt người thân trong gia đình hoặc từ vùng rìa giác mạc của người hiến. Tuy nhiên, những BN này phải dùng thuốc chống thải loại mảnh ghép và nguy cơ thải mảnh ghép khá cao [7],[8]. Trong cơ thể, biểu mô giác mạc và biểu mô lợp niêm mạc miệng (NMM) là loại biểu mô lát tầng không sừng hoá. Những tế bào lớp đáy của cả hai loại biểu mô này có khả năng phân chia để duy trì quá trình tái tạo sinh lý.

Cả hai loại biểu mô này đều có nguồn gốc phôi thai là ngoại bì da. và cộng sự (CS.) đã nuôi cấy thành công tấm biểu mô NMM và ghép tự thân cho thỏ bị bỏng giác mạc [2],[9]. Cũng tác giả này là người đầu tiên mô tả thành công việc ghép tấm biểu mô NMM nuôi cấy trên người bị LSCD [10]. Sau đó rất nhiều tác giả thông báo thực hiện thành công kỹ thuật này [11],[12],[13],[14],[15],[16],[17],[18],[19],[20],[21],[22],[23],[24],[25].

Các nghiên cứu cho thấy hình dạng, kích thước và cấu trúc siêu vi của tế bào tấm biểu mô NMM nuôi cấy khá tương đồng với biểu mô giác mạc bình thường [26]. Như vậy, việc sử dụng tấm biểu mô NMM nuôi cấy để điều trị tổn thương giác mạc là một lựa chọn tốt cho các BN bị tổn thương cả hai mắt và không còn vùng rìa. Với mong muốn áp dụng vào Việt Nam một phương pháp điều trị mới cho các BN bị hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa cả hai mắt, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc biểu mô niêm mạc miệng” nhằm mục tiêu sau đây: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-nuoi-tao-tam-bieu-mo-giac-mac-tu-te-bao-goc-niem-mac-mieng

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nuôi cấy biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng: phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh lý giác mạc, thay thế ghép giác mạc truyền thống.

Luận án "Nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nuôi cấy tấm biểu mô giác mạc từ tế bào gốc niêm mạc miệng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter