Luận án: Nghiên cứu lâm sàng tổn thương não và yếu tố liên quan động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em

Nghiên cứu tổn thương não trong động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em. Phân tích sâu nguyên nhân và phương pháp điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Động kinh kháng thuốc ở trẻ em: Tổng quan và định nghĩa
Số trang:
172 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Động kinh kháng thuốc ở trẻ em Tổng quan và định nghĩa

Động kinh cục bộ kháng thuốc là một thách thức lớn trong thần kinh nhi khoa. Tình trạng này xảy ra khi các cơn động kinh cục bộ tiếp tục tái phát. Điều này xảy ra dù đã điều trị bằng ít nhất hai loại thuốc kháng động kinh. Các thuốc này được sử dụng đủ liều và có thời gian phù hợp. Định nghĩa này nhấn mạnh sự thất bại của điều trị nội khoa thông thường. Đây là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng sống của trẻ em. Cần có các phương pháp tiếp cận khác cho nhóm bệnh nhân này. Động kinh ở trẻ em được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm tuổi khởi phát, loại cơn, và nguyên nhân. Phân loại động kinh giúp định hướng chẩn đoán và điều trị. Động kinh cục bộ là loại phổ biến. Cơn động kinh bắt nguồn từ một vùng cụ thể của não. Đặc điểm này khác với động kinh toàn thể. Hiểu rõ phân loại động kinh ở trẻ em là cần thiết. Điều này giúp xác định phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Nghiên cứu về động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em mang ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố liên quan. Đặc biệt là tìm kiếm các tổn thương não gây động kinh. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán và phương pháp điều trị. Điều này giúp tăng cường chất lượng sống cho bệnh nhân nhi khoa. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới trong việc quản lý bệnh. Việc này có tiềm năng giảm gánh nặng bệnh tật.

1.1. Động kinh cục bộ kháng thuốc là gì

Động kinh cục bộ kháng thuốc là một thách thức lớn trong thần kinh nhi khoa. Tình trạng này xảy ra khi các cơn động kinh cục bộ tiếp tục tái phát. Điều này xảy ra dù đã điều trị bằng ít nhất hai loại thuốc kháng động kinh. Các thuốc này được sử dụng đủ liều và có thời gian phù hợp. Định nghĩa này nhấn mạnh sự thất bại của điều trị nội khoa thông thường. Đây là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng sống của trẻ em. Cần có các phương pháp tiếp cận khác cho nhóm bệnh nhân này.

1.2. Phân loại động kinh ở trẻ em

Động kinh ở trẻ em được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm tuổi khởi phát, loại cơn, và nguyên nhân. Phân loại động kinh giúp định hướng chẩn đoán và điều trị. Động kinh cục bộ là loại phổ biến. Cơn động kinh bắt nguồn từ một vùng cụ thể của não. Đặc điểm này khác với động kinh toàn thể. Hiểu rõ phân loại động kinh ở trẻ em là cần thiết. Điều này giúp xác định phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu

Nghiên cứu về động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em mang ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố liên quan. Đặc biệt là tìm kiếm các tổn thương não gây động kinh. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán và phương pháp điều trị. Điều này giúp tăng cường chất lượng sống cho bệnh nhân nhi khoa. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới trong việc quản lý bệnh. Việc này có tiềm năng giảm gánh nặng bệnh tật.

II.Tổn thương não gây động kinh cục bộ kháng thuốc trẻ em

Động kinh ở trẻ em thường liên quan đến các nguyên nhân cấu trúc não. Các tổn thương não gây động kinh có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải. Dị tật bẩm sinh vỏ não là một nguyên nhân chính. Ví dụ về dị tật bẩm sinh bao gồm loạn sản vỏ não khu trú. Các tổn thương khác có thể là do chấn thương. Nhiễm trùng não hoặc tai biến mạch máu não cũng gây động kinh. Việc xác định nguyên nhân động kinh cấu trúc là bước đầu tiên. Điều này giúp lập kế hoạch điều trị chính xác. Nhiều loại tổn thương não có thể gây ra động kinh cục bộ kháng thuốc. Loạn sản vỏ não là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Đây là sự phát triển bất thường của tế bào thần kinh và cấu trúc vỏ não. U não, sẹo não sau chấn thương hoặc nhiễm trùng cũng phổ biến. Xơ hóa hồi hải mã là một tổn thương khác. Các tổn thương này tạo ra các vùng não bị kích thích. Các vùng này dễ dàng phát sinh cơn động kinh. Chẩn đoán chính xác tổn thương là then chốt. Loạn sản vỏ não (FCD) được công nhận là nguyên nhân quan trọng. Đặc biệt trong các trường hợp động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em. FCD là một nhóm dị tật phát triển vỏ não. Nó đặc trưng bởi sự sắp xếp bất thường của các neuron. FCD có thể rất nhỏ và khó phát hiện. Tuy nhiên, nó là nguồn gốc của các cơn động kinh dai dẳng. Phẫu thuật động kinh thường được chỉ định. Phẫu thuật loại bỏ vùng loạn sản vỏ não có thể mang lại hiệu quả.

2.1. Nguyên nhân động kinh cấu trúc ở trẻ

Động kinh ở trẻ em thường liên quan đến các nguyên nhân cấu trúc não. Các tổn thương não gây động kinh có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải. Dị tật bẩm sinh vỏ não là một nguyên nhân chính. Ví dụ về dị tật bẩm sinh bao gồm loạn sản vỏ não khu trú. Các tổn thương khác có thể là do chấn thương. Nhiễm trùng não hoặc tai biến mạch máu não cũng gây động kinh. Việc xác định nguyên nhân động kinh cấu trúc là bước đầu tiên. Điều này giúp lập kế hoạch điều trị chính xác.

2.2. Các tổn thương não thường gặp

Nhiều loại tổn thương não có thể gây ra động kinh cục bộ kháng thuốc. Loạn sản vỏ não là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Đây là sự phát triển bất thường của tế bào thần kinh và cấu trúc vỏ não. U não, sẹo não sau chấn thương hoặc nhiễm trùng cũng phổ biến. Xơ hóa hồi hải mã là một tổn thương khác. Các tổn thương này tạo ra các vùng não bị kích thích. Các vùng này dễ dàng phát sinh cơn động kinh. Chẩn đoán chính xác tổn thương là then chốt.

2.3. Loạn sản vỏ não và động kinh

Loạn sản vỏ não (FCD) được công nhận là nguyên nhân quan trọng. Đặc biệt trong các trường hợp động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em. FCD là một nhóm dị tật phát triển vỏ não. Nó đặc trưng bởi sự sắp xếp bất thường của các neuron. FCD có thể rất nhỏ và khó phát hiện. Tuy nhiên, nó là nguồn gốc của các cơn động kinh dai dẳng. Phẫu thuật động kinh thường được chỉ định. Phẫu thuật loại bỏ vùng loạn sản vỏ não có thể mang lại hiệu quả.

III.Cơ chế bệnh sinh yếu tố liên quan đến động kinh kháng thuốc

Cơ chế sinh lý bệnh của động kinh kháng thuốc rất phức tạp. Có nhiều giả thuyết được đưa ra. Một trong số đó là sự thay đổi các kênh ion xuyên màng neuron. Các biến đổi này làm thay đổi tính hưng phấn của tế bào thần kinh. Sự vận chuyển thuốc kháng động kinh bị ngăn chặn cũng là một yếu tố. Điều này làm giảm nồng độ thuốc tại tế bào đích. Các thay đổi cấu trúc của não và mạng lưới thần kinh cũng góp phần. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển liệu pháp mới. Các kênh ion và thụ thể dẫn truyền thần kinh đóng vai trò trung tâm. Chúng điều hòa sự dẫn truyền tín hiệu trong não. Trong động kinh cục bộ kháng thuốc, có sự biến đổi bất thường. Các kênh natri, kali, và canxi có thể bị rối loạn chức năng. Các thụ thể GABA và glutamate cũng có thể thay đổi. Những thay đổi này làm tăng tính hưng phấn của não. Kết quả là làm giảm hiệu quả của thuốc kháng động kinh. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong thần kinh nhi khoa. Nhiều yếu tố liên quan đến sự kháng thuốc của động kinh. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng của cơn động kinh. Thời gian mắc bệnh động kinh cũng ảnh hưởng. Loại thuốc kháng động kinh đã sử dụng và liều lượng cũng quan trọng. Sự hiện diện của tổn thương não gây động kinh cụ thể. Đặc biệt là loạn sản vỏ não, cũng là một yếu tố dự báo. Các yếu tố gen và môi trường cũng có thể đóng góp. Xác định các yếu tố này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.

3.1. Cơ chế sinh lý bệnh động kinh kháng thuốc

Cơ chế sinh lý bệnh của động kinh kháng thuốc rất phức tạp. Có nhiều giả thuyết được đưa ra. Một trong số đó là sự thay đổi các kênh ion xuyên màng neuron. Các biến đổi này làm thay đổi tính hưng phấn của tế bào thần kinh. Sự vận chuyển thuốc kháng động kinh bị ngăn chặn cũng là một yếu tố. Điều này làm giảm nồng độ thuốc tại tế bào đích. Các thay đổi cấu trúc của não và mạng lưới thần kinh cũng góp phần. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển liệu pháp mới.

3.2. Vai trò của kênh ion và thụ thể thần kinh

Các kênh ion và thụ thể dẫn truyền thần kinh đóng vai trò trung tâm. Chúng điều hòa sự dẫn truyền tín hiệu trong não. Trong động kinh cục bộ kháng thuốc, có sự biến đổi bất thường. Các kênh natri, kali, và canxi có thể bị rối loạn chức năng. Các thụ thể GABA và glutamate cũng có thể thay đổi. Những thay đổi này làm tăng tính hưng phấn của não. Kết quả là làm giảm hiệu quả của thuốc kháng động kinh. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong thần kinh nhi khoa.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến điều trị

Nhiều yếu tố liên quan đến sự kháng thuốc của động kinh. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng của cơn động kinh. Thời gian mắc bệnh động kinh cũng ảnh hưởng. Loại thuốc kháng động kinh đã sử dụng và liều lượng cũng quan trọng. Sự hiện diện của tổn thương não gây động kinh cụ thể. Đặc biệt là loạn sản vỏ não, cũng là một yếu tố dự báo. Các yếu tố gen và môi trường cũng có thể đóng góp. Xác định các yếu tố này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.

IV.Chẩn đoán tổn thương não MRI EEG trong động kinh trẻ em

Điện não đồ (EEG) là công cụ chẩn đoán thiết yếu. Nó ghi lại hoạt động điện của não. EEG giúp xác định vùng khởi phát cơn động kinh. Nó cũng phân biệt các loại cơn động kinh khác nhau. Trong động kinh cục bộ kháng thuốc, EEG thường cho thấy các hoạt động bất thường. Ví dụ như gai hoặc sóng chậm khu trú. EEG đóng vai trò quan trọng trong đánh giá trước phẫu thuật động kinh. Nó giúp định vị chính xác vùng cần phẫu thuật. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não là kỹ thuật hình ảnh cao cấp. MRI có khả năng phát hiện tổn thương não gây động kinh. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc nhận diện loạn sản vỏ não. MRI cũng phát hiện các khối u, sẹo não, hoặc dị dạng mạch máu. Chụp MRI não động kinh cần kỹ thuật chuyên biệt. Bao gồm các chuỗi xung đặc hiệu. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng phát hiện tổn thương nhỏ. Phát hiện sớm tổn thương là chìa khóa để điều trị thành công. Đánh giá trước phẫu thuật động kinh là một quy trình đa chuyên khoa. Quy trình này bao gồm EEG video dài ngày. Nó cũng sử dụng chụp MRI não động kinh độ phân giải cao. Các thăm dò khác có thể bao gồm PET hoặc SPECT. Mục tiêu là xác định chính xác vùng khởi phát cơn. Đồng thời đánh giá chức năng não xung quanh. Đánh giá toàn diện này đảm bảo phẫu thuật an toàn và hiệu quả. Quyết định phẫu thuật được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

4.1. Điện não đồ EEG trong đánh giá động kinh

Điện não đồ (EEG) là công cụ chẩn đoán thiết yếu. Nó ghi lại hoạt động điện của não. EEG giúp xác định vùng khởi phát cơn động kinh. Nó cũng phân biệt các loại cơn động kinh khác nhau. Trong động kinh cục bộ kháng thuốc, EEG thường cho thấy các hoạt động bất thường. Ví dụ như gai hoặc sóng chậm khu trú. EEG đóng vai trò quan trọng trong đánh giá trước phẫu thuật động kinh. Nó giúp định vị chính xác vùng cần phẫu thuật.

4.2. Chụp MRI não động kinh phát hiện tổn thương

Chụp cộng hưởng từ (MRI) não là kỹ thuật hình ảnh cao cấp. MRI có khả năng phát hiện tổn thương não gây động kinh. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc nhận diện loạn sản vỏ não. MRI cũng phát hiện các khối u, sẹo não, hoặc dị dạng mạch máu. Chụp MRI não động kinh cần kỹ thuật chuyên biệt. Bao gồm các chuỗi xung đặc hiệu. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng phát hiện tổn thương nhỏ. Phát hiện sớm tổn thương là chìa khóa để điều trị thành công.

4.3. Đánh giá trước phẫu thuật động kinh

Đánh giá trước phẫu thuật động kinh là một quy trình đa chuyên khoa. Quy trình này bao gồm EEG video dài ngày. Nó cũng sử dụng chụp MRI não động kinh độ phân giải cao. Các thăm dò khác có thể bao gồm PET hoặc SPECT. Mục tiêu là xác định chính xác vùng khởi phát cơn. Đồng thời đánh giá chức năng não xung quanh. Đánh giá toàn diện này đảm bảo phẫu thuật an toàn và hiệu quả. Quyết định phẫu thuật được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

V.Phẫu thuật động kinh Giải pháp cho động kinh kháng thuốc trẻ em

Phẫu thuật động kinh được chỉ định cho những bệnh nhân. Đó là những người mắc động kinh cục bộ kháng thuốc. Đặc biệt khi có tổn thương não gây động kinh rõ ràng. Các tổn thương này có thể là loạn sản vỏ não hoặc u lành tính. Chỉ định phẫu thuật được đưa ra sau khi thất bại với điều trị nội khoa. Bệnh nhân phải trải qua quy trình đánh giá trước phẫu thuật động kinh toàn diện. Mục tiêu phẫu thuật là loại bỏ vùng gây cơn động kinh. Đồng thời bảo tồn chức năng não quan trọng. Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật động kinh khác nhau. Phẫu thuật cắt bỏ vùng sinh động kinh là phổ biến nhất. Phương pháp này loại bỏ trực tiếp vùng não gây ra cơn động kinh. Ví dụ bao gồm phẫu thuật thùy thái dương hoặc cắt bỏ tổn thương. Các phương pháp khác như cắt thể chai hoặc phân tách bán cầu cũng được áp dụng. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí và bản chất tổn thương. Kinh nghiệm của đội ngũ thần kinh nhi khoa là rất quan trọng. Phẫu thuật động kinh mang lại hiệu quả đáng kể. Nhiều trẻ em đạt được tình trạng không có cơn. Đặc biệt là khi loại bỏ hoàn toàn tổn thương. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng đối mặt với thách thức. Các thách thức bao gồm nguy cơ biến chứng phẫu thuật. Khả năng tái phát cơn động kinh cũng tồn tại. Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận là cần thiết. Quản lý sau phẫu thuật cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả lâu dài.

5.1. Chỉ định phẫu thuật động kinh

Phẫu thuật động kinh được chỉ định cho những bệnh nhân. Đó là những người mắc động kinh cục bộ kháng thuốc. Đặc biệt khi có tổn thương não gây động kinh rõ ràng. Các tổn thương này có thể là loạn sản vỏ não hoặc u lành tính. Chỉ định phẫu thuật được đưa ra sau khi thất bại với điều trị nội khoa. Bệnh nhân phải trải qua quy trình đánh giá trước phẫu thuật động kinh toàn diện. Mục tiêu phẫu thuật là loại bỏ vùng gây cơn động kinh. Đồng thời bảo tồn chức năng não quan trọng.

5.2. Các loại phẫu thuật động kinh ở trẻ em

Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật động kinh khác nhau. Phẫu thuật cắt bỏ vùng sinh động kinh là phổ biến nhất. Phương pháp này loại bỏ trực tiếp vùng não gây ra cơn động kinh. Ví dụ bao gồm phẫu thuật thùy thái dương hoặc cắt bỏ tổn thương. Các phương pháp khác như cắt thể chai hoặc phân tách bán cầu cũng được áp dụng. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí và bản chất tổn thương. Kinh nghiệm của đội ngũ thần kinh nhi khoa là rất quan trọng.

5.3. Hiệu quả và thách thức của phẫu thuật

Phẫu thuật động kinh mang lại hiệu quả đáng kể. Nhiều trẻ em đạt được tình trạng không có cơn. Đặc biệt là khi loại bỏ hoàn toàn tổn thương. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng đối mặt với thách thức. Các thách thức bao gồm nguy cơ biến chứng phẫu thuật. Khả năng tái phát cơn động kinh cũng tồn tại. Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận là cần thiết. Quản lý sau phẫu thuật cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả lâu dài.

VI.Đặc điểm lâm sàng kết quả điều trị động kinh trẻ em

Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em có nhiều biểu hiện lâm sàng. Các cơn động kinh có thể đa dạng về tần suất và cường độ. Một số trẻ có thể có các triệu chứng tiền triệu hoặc aura. Các biểu hiện sau cơn cũng khác nhau. Ví dụ như mệt mỏi, lú lẫn hoặc mất định hướng. Việc ghi nhận chi tiết đặc điểm lâm sàng là rất quan trọng. Điều này giúp định vị vùng khởi phát cơn. Nó cũng hỗ trợ trong việc đánh giá hiệu quả điều trị. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Đặc biệt là sau phẫu thuật động kinh. Loại tổn thương não gây động kinh là một yếu tố quan trọng. Các loạn sản vỏ não có tiên lượng khác nhau. Thời gian mắc bệnh trước phẫu thuật cũng ảnh hưởng. Việc loại bỏ hoàn toàn vùng gây cơn là yếu tố dự báo tốt nhất. Tuổi của trẻ khi phẫu thuật cũng có thể đóng vai trò. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng là không thể thiếu. Quản lý bệnh nhân động kinh cục bộ kháng thuốc yêu cầu đa chuyên khoa. Đội ngũ bao gồm các bác sĩ thần kinh nhi khoa, phẫu thuật viên, và chuyên gia hình ảnh. Chuyên gia tâm lý và phục hồi chức năng cũng tham gia. Chăm sóc toàn diện giúp giải quyết các vấn đề liên quan. Các vấn đề này bao gồm các rối loạn phát triển và hành vi. Mục tiêu là tối ưu hóa sự phát triển toàn diện của trẻ. Điều này bao gồm cả chất lượng cuộc sống lâu dài.

6.1. Đặc điểm lâm sàng động kinh cục bộ kháng thuốc

Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em có nhiều biểu hiện lâm sàng. Các cơn động kinh có thể đa dạng về tần suất và cường độ. Một số trẻ có thể có các triệu chứng tiền triệu hoặc aura. Các biểu hiện sau cơn cũng khác nhau. Ví dụ như mệt mỏi, lú lẫn hoặc mất định hướng. Việc ghi nhận chi tiết đặc điểm lâm sàng là rất quan trọng. Điều này giúp định vị vùng khởi phát cơn. Nó cũng hỗ trợ trong việc đánh giá hiệu quả điều trị.

6.2. Yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Đặc biệt là sau phẫu thuật động kinh. Loại tổn thương não gây động kinh là một yếu tố quan trọng. Các loạn sản vỏ não có tiên lượng khác nhau. Thời gian mắc bệnh trước phẫu thuật cũng ảnh hưởng. Việc loại bỏ hoàn toàn vùng gây cơn là yếu tố dự báo tốt nhất. Tuổi của trẻ khi phẫu thuật cũng có thể đóng vai trò. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng là không thể thiếu.

6.3. Quản lý bệnh nhân thần kinh nhi khoa

Quản lý bệnh nhân động kinh cục bộ kháng thuốc yêu cầu đa chuyên khoa. Đội ngũ bao gồm các bác sĩ thần kinh nhi khoa, phẫu thuật viên, và chuyên gia hình ảnh. Chuyên gia tâm lý và phục hồi chức năng cũng tham gia. Chăm sóc toàn diện giúp giải quyết các vấn đề liên quan. Các vấn đề này bao gồm các rối loạn phát triển và hành vi. Mục tiêu là tối ưu hóa sự phát triển toàn diện của trẻ. Điều này bao gồm cả chất lượng cuộc sống lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số thuật ngữ và định nghĩa
1.2. Phân loại chung về co giật và các cơn động kinh
1.2.1. Phân loại động kinh và hội chứng động kinh có tính đặc thù ở trẻ em
1.2.2. Phân loại động kinh và hội chứng động kinh ở trẻ em theo tuổi khởi phát cơn
1.2.3. Phân loại động kinh ở trẻ em theo mức độ nặng của bệnh
1.3. Một số đặc điểm dịch tễ học về động kinh và động kinh cục bộ kháng thuốc
1.4. Các tiêu chuẩn xác định động kinh kháng thuốc
1.5. Các nguyên nhân gây động kinh nói chung và động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em
1.5.1. Nguyên nhân gây động kinh nói chung
1.5.2. Nguyên nhân gây động kinh cục bộ kháng thuốc
1.6. Một số yếu tố liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc
1.7. Cơ chế sinh lý bệnh của động kinh kháng thuốc
1.7.1. Các biến đổi về cấu trúc và/hoặc chức năng của các kênh ion xuyên màng neuron và các thụ thể dẫn truyền thần kinh
1.7.2. Sự vận chuyển bị ngăn chặn của các thuốc kháng động kinh vào tế bào đích
1.7.3. Tình trạng “trơ” sẵn có của các loại protein nội bào cũng như ngoại bào tham gia vào quá trình dược lực học và dược động học của các thuốc kháng động kinh trong cơ thể
1.7.4. Các biến đổi cấu trúc của não và/hoặc thay đổi mạng lưới thần kinh
1.8. Điện não đồ trong động kinh và động kinh cục bộ kháng thuốc
1.9. Chụp cộng hưởng từ trong động kinh
1.10. Chụp cắt lớp với bức xạ positron
1.11. Một số thăm dò chẩn đoán hình ảnh khác trong động kinh
1.12. Một số biện pháp điều trị động kinh cục bộ kháng thuốc
1.12.1. Điều trị bằng thuốc kháng động kinh
1.12.2. Trị liệu bằng phẫu thuật
1.12.3. Một số giải pháp điều trị khác
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nhóm bệnh
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ với nhóm bệnh
2.1.4. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nhóm chứng
2.1.5. Tiêu chuẩn loại trừ với nhóm chứng
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.2.3. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Nội dung, các biến nghiên cứu và phương pháp đánh giá
2.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4. ĐẠO ĐỨC Y HỌC CÚA ĐỀ TÀI
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng của động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em
3.1.1. Đặc điểm dịch tễ
3.1.2. Đặc điểm về lâm sàng-thần kinh
3.2. Đặc điểm tổn thương não gây động kinh cục bộ kháng thuốc trên điện não và chẩn đoán hình ảnh
3.2.1. Các biến đổi trên điện não
3.2.2. Định khu bán cầu của tổn thương não trên CHT hoặc PET
3.2.3. Teo nhu mô não tiến triển trên CHT não
3.2.4. Mô tả tổn thương não trên cộng hưởng từ hoặc PET
3.2.5. Đặc điểm mô bệnh học của tổn thương não gây động kinh cục bộ kháng thuốc
3.3. Một số đặc điểm của động kinh cục bộ có đáp ứng thuận lợi với thuốc kháng động kinh
3.3.1. Tuổi và giới
3.3.2. Tuổi khởi phát cơn động kinh đầu tiên
3.3.3. Phân loại cơn lâm sàng
3.3.4. Phát triển tâm-vận động
3.3.5. Thiếu sót thần kinh khu trú
3.4. Một số yếu tố có liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc, so sánh giữa nhóm bệnh và nhóm chứng
3.5. Phân tích hồi quy đa biến với một số yếu tố có liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm về dịch tễ-lâm sàng
4.1.1. Về phân bố theo giới tính
4.1.2. Về tuổi khởi phát cơn giật đầu tiên
4.1.3. Về thiếu sót thần kinh khu trú
4.1.4. Về tần số cơn động kinh theo các cấp độ
4.2. Ảnh hưởng của tuổi và biến đổi phân loại cơn lâm sàng theo thời gian trong động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em
4.3. Hội chứng West và động kinh cục bộ kháng thuốc
4.4. Động kinh cục bộ kháng thuốc với bất thường điện não lan tỏa hai bán cầu đồng đều
4.5. Đặc điểm lâm sàng của động kinh cục bộ kháng thuốc theo định khu giải phẫu
4.5.1. Động kinh với tổn thương khu trú thùy thái dương
4.5.2. Động kinh với tổn thương khu trú thùy trán
4.5.3. Động kinh với tổn thương do phì đại bán cầu não
4.5.4. Động kinh cục bộ kháng thuốc do viêm não Rasmussen
4.5.5. Động kinh cục bộ kháng thuốc với cộng hưởng từ não bình thường
4.5.6. Động kinh cục bộ kháng thuốc do loạn sản vỏ não khu trú
4.6. Một số yếu tố có liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc, so sánh giữa nhóm bệnh và nhóm chứng
4.6.1. Tiền sử sản khoa
4.6.2. Tiền sử bệnh tật
4.6.3. Chậm phát triển tâm-vận động
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng tổn thương não và các yếu tố liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG ANH TUẤN NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG NÃO VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG KINH CỤC BỘ KHÁNG THUỐC Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG ANH TUẤN NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG NÃO VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG KINH CỤC BỘ KHÁNG THUỐC Ở TRẺ EM Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Thắng HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Văn Thắng, Nguyên Phó chủ nhiệm Bộ môn Nhi - Trường Đại học Y Hà nội, người Thầy đã tận tình dạy dỗ, động viên giúp đỡ tôi trong nhiều năm qua, trong quá trình viết và hoàn thiện luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn các bạn đồng nghiệp tại các Khoa Thần kinh, Chẩn đoán hình ảnh, Gây mê-Hồi sức sau phẫu thuật, Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Nhi Trung ương đã tham gia các hoạt động của nhóm làm việc đa chuyên khoa về động kinh kháng thuốc-phẫu thuật động kinh.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng cảm ơn tới Bộ môn Nhi, Phòng đào tạo sau đại học, Ban giám hiệu Trường Đại học Y Hà nội và Ban giám đốc Bệnh viện Nhi trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân và gia đình các cháu đã hợp tác, giúp đỡ tôi thực hiện đề tài này. Tôi xin chia sẻ kết quả nhỏ bé này với những người thân của tôi, những người đã luôn động viên giúp đỡ tôi để tôi thực hiện tốt luận án này. Hà nội ngày tháng năm 2018 Tác giả Đặng Anh Tuấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Anh Tuấn, nghiên cứu sinh khóa 30, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với bất cứ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người viết cam đoan Đặng Anh Tuấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 95% CI: Khoảng tin cậy 95% BC: Bán cầu BN: Bệnh nhân CHT: Cộng hưởng từ DQ: Chỉ số phát triển ĐK: Động kinh ĐNĐ: Điện não đồ IQ: Chỉ số trí tuệ NK: Nhiễm khuẩn OR: Tỷ suất chênh PET: Chụp cắt lớp với bức xạ positron SPECT: Chụp cắt lớp vi tính với bức xạ photon đơn TK: Thần kinh VMN: Viêm màng não VN: Viêm não XH: Xuất huyết LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Một số thuật ngữ và định nghĩa. Phân loại chung về co giật và các cơn động kinh.

Phân loại động kinh và hội chứng động kinh có tính đặc thù ở trẻ em. Phân loại động kinh và hội chứng động kinh ở trẻ em theo tuổi khởi phát cơn. Phân loại động kinh ở trẻ em theo mức độ nặng của bệnh. Một số đặc điểm dịch tễ học về động kinh và động kinh cục bộ kháng thuốc.

Các tiêu chuẩn xác định động kinh kháng thuốc. Các nguyên nhân gây động kinh nói chung và động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em. Nguyên nhân gây động kinh nói chung. Nguyên nhân gây động kinh cục bộ kháng thuốc.

Một số yếu tố liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc. Cơ chế sinh lý bệnh của động kinh kháng thuốc. Các biến đổi về cấu trúc và/hoặc chức năng của các kênh ion xuyên màng neuron và các thụ thể dẫn truyền thần kinh. Sự vận chuyển bị ngăn chặn của các thuốc kháng động kinh vào tế bào đích.

Tình trạng “trơ” sẵn có của các loại protein nội bào cũng như ngoại bào tham gia vào quá trình dược lực học và dược động học của các thuốc kháng động kinh trong cơ thể. Các biến đổi cấu trúc của não và/hoặc thay đổi mạng lưới thần kinh. Điện não đồ trong động kinh và động kinh cục bộ kháng thuốc. 29 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Chụp cộng hưởng từ trong động kinh. Chụp cắt lớp với bức xạ positron. Một số thăm dò chẩn đoán hình ảnh khác trong động kinh. Một số biện pháp điều trị động kinh cục bộ kháng thuốc.

Điều trị bằng thuốc kháng động kinh. Trị liệu bằng phẫu thuật. Một số giải pháp điều trị khác. 40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nhóm bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ với nhóm bệnh.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nhóm chứng. Tiêu chuẩn loại trừ với nhóm chứng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Nội dung, các biến nghiên cứu và phương pháp đánh giá.

PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC Y HỌC CÚA ĐỀ TÀI. 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em.

Đặc điểm dịch tễ. Đặc điểm về lâm sàng-thần kinh. 63 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm tổn thương não gây động kinh cục bộ kháng thuốc trên điện não và chẩn đoán hình ảnh.

Các biến đổi trên điện não. Định khu bán cầu của tổn thương não trên CHT hoặc PET. Teo nhu mô não tiến triển trên CHT não. Mô tả tổn thương não trên cộng hưởng từ hoặc PET.

Đặc điểm mô bệnh học của tổn thương não gây động kinh cục bộ kháng thuốc. Một số đặc điểm của động kinh cục bộ có đáp ứng thuận lợi với thuốc kháng động kinh. Tuổi và giới. Tuổi khởi phát cơn động kinh đầu tiên.

Phân loại cơn lâm sàng. Phát triển tâm-vận động. Thiếu sót thần kinh khu trú. Một số yếu tố có liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc, so sánh giữa nhóm bệnh và nhóm chứng.

Phân tích hồi quy đa biến với một số yếu tố có liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc. 92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm về dịch tễ-lâm sàng. Về phân bố theo giới tính.

Về tuổi khởi phát cơn giật đầu tiên. Về thiếu sót thần kinh khu trú. Về tần số cơn động kinh theo các cấp độ. 94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Ảnh hưởng của tuổi và biến đổi phân loại cơn lâm sàng theo thời gian trong động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em. Hội chứng West và động kinh cục bộ kháng thuốc. Động kinh cục bộ kháng thuốc với bất thường điện não lan tỏa hai bán cầu đồng đều. Đặc điểm lâm sàng của động kinh cục bộ kháng thuốc theo định khu giải phẫu.

Động kinh với tổn thương khu trú thùy thái dương. Động kinh với tổn thương khu trú thùy trán. Động kinh với tổn thương do phì đại bán cầu não. Động kinh cục bộ kháng thuốc do viêm não Rasmussen.

Động kinh cục bộ kháng thuốc với cộng hưởng từ não bình thường. Động kinh cục bộ kháng thuốc do loạn sản vỏ não khu trú. Một số yếu tố có liên quan đến động kinh cục bộ kháng thuốc, so sánh giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Tiền sử sản khoa.

Tiền sử bệnh tật. Chậm phát triển tâm-vận động. 138 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 140 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.

142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại các cơn co giật-cơn động kinh trên lâm sàng, Liên hội quốc tế chống động kinh, phiên bản năm 1981 .2: Phân loại cải tiến (dựa trên phiên bản năm 1981) về các cơn co giật-động kinh, bao gồm cả trẻ nhỏ dưới 2 năm tuổi, của Liên hội quốc tế chống động kinh.3: Các tiêu chuẩn xác định động kinh kháng thuốc [2],[20],[21].1: Phân bố theo nhóm tuổi và giới .2: Tiền sử sản khoa .3: Tiền sử bệnh tật .4: Tuổi khởi phát cơn động kinh đầu tiên .5: Thời gian từ cơn động kinh đầu tiên đến khi được xác định động kinh cục bộ kháng thuốc .6: Phân loại cơn lâm sàng ban đầu .7: Cơn lâm sàng tại thời điểm được xác định là động kinh kháng thuốc .8: Cơn lâm sàng trong nhóm tổn thương nhiều thùy não .9: Cơn lâm sàng trong nhóm tổn thương khu trú thùy thái dương .10: Cơn lâm sàng trong nhóm tổn thương khu trú thùy trán.11: Cơn lâm sàng trong nhóm tổn thương khu trú thùy đỉnh .12: Tần số cơn động kinh theo các cấp độ .13: Tần số cơn động kinh đối chiếu với định khu giải phẫu tổn thương .14: Các kiểu biến đổi cơn lâm sàng theo thời gian .15: Liên quan giữa tuổi khởi phát cơn đầu tiên với biến đổi cơn lâm sàng theo thời gian .16: Số đợt mắc trạng thái động kinh trong tiền sử .17: Thiếu sót thần kinh khu trú. 73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.18: Tình trạng phát triển tâm-vận động ở nhóm bệnh nhân dưới 60 tháng tuổi (28 bệnh nhân) .19: Tình trạng phát triển tâm-vận động ở nhóm bệnh nhân trên 60 tháng tuổi (48 bệnh nhân) .20: Các bất thường trên điện não đồ .21: Tổn thương não trên CHT .22: Đặc điểm trong nhóm có bất thường khu trú trên cộng hưởng từ79 Bảng 3.23: Đặc điểm tổn thương não trên cộng hưởng từ trong nhóm được phẫu thuật (27 bệnh nhân) .24: Đặc điểm tổn thương não trên PET trong nhóm không tìm thấy bất thường khu trú trên cộng hưởng từ.25: Định khu giải phẫu trên CHT hoặc PET của tổn thương não gây động kinh cục bộ kháng thuốc .26: Định khu giải phẫu trong nhóm có phân loại cơn lâm sàng ban đầu là hội chứng West .27: Định khu giải phẫu với bất thường điện não lan tỏa 2 bán cầu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Anh Tuấn (2018). Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em: Nghiên cứu tổn thương não [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-lam-sang-ton-thuong-nao-dong-kinh-cuc-bo-khang-thuoc-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em: Nghiên cứu tổn thương não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổn thương não trong động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em. Phân tích sâu nguyên nhân và phương pháp điều trị hiệu quả.

Luận án "Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em: Nghiên cứu tổn thương não" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em: Nghiên cứu tổn thương não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em: Nghiên cứu tổn thương não" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em: Nghiên cứu tổn thương não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em: Nghiên cứu tổn thương não" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Động kinh cục bộ kháng thuốc ở trẻ em: Nghiên cứu tổn thương não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter