Luận án nghiên cứu kết tủa điện hóa màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính trên nền hợp kim 316L và Ti6Al4V ứng dụng trong cấy ghép xương

Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính nâng cao hiệu quả cấy ghép xương nhờ cấu trúc nano tiên tiến, tương thích sinh học vượt trội.

Chuyên ngành

Khoa học vật liệu / Vật liệu y sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Hydroxyapatit (Ca10(PO4)6(OH)2, HAp) là muối kép của tri-canxi photphat và canxi hydroxit, trong tự nhiên tồn tại dưới dạng flo-apatit Ca10(PO4)6F2. Nó là thành phần vô cơ chính trong xương và răng người. Hiện nay, HAp đang là một trong các đối tượng nghiên cứu chính của các nhà khoa học nhằm mục đích cải thiện các tính chất sinh học, hoá học và cơ lý của nó. HAp có tính tương thích sinh học cao, có khả năng tái sinh xương nhanh và có thể tạo liên kết trực tiếp với xương non mà không cần có mô, cơ trung gian [1-6]. Nhờ những đặc tính này mà HAp được ứng dụng ngày càng nhiều trong y dược học ở các dạng khác nhau: dạng bột dùng làm thuốc bổ sung canxi; dạng gốm dùng để nối xương, chỉnh hình; dạng composite dùng để làm thẳng xương, làm kẹp nối và chất mang thuốc; dạng màng phủ trên nền kim loại và hợp kim được sử dụng làm nẹp vít xương. HAp tổng hợp có thành phần tương tự trong xương tự nhiên và có khả năng tương thích sinh học tốt, do đó khi cấy ghép vào trong cơ thể người, nó kích thích khả năng liền xương nhanh hơn. Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các ngành khoa học, với mục đích không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống, các vật liệu gốm y sinh, màng y sinh trên cơ sở hydroxyapatit, tricanxi phốt phát đã và đang được các nhà khoa học vật liệu cũng như các chuyên gia trong lĩnh vực y học quan tâm nghiên cứu [1]. Hướng nghiên cứu mới nhằm nâng cao chất lượng cho vật liệu y sinh trên cơ sở kim loại và hợp kim

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Màng Hydroxyapatit: Vật liệu sinh học tái tạo xương
Số trang:
128 trang
Chuyên ngành:
Khoa học vật liệu / Vật liệu y sinh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Màng Hydroxyapatit Vật liệu sinh học tái tạo xương

Hydroxyapatit (HAp) là thành phần vô cơ chính trong xương và răng người. HAp có tính tương thích sinh học cao. Vật liệu này thúc đẩy tái sinh xương nhanh. HAp tạo liên kết trực tiếp với xương non. Nó không cần mô, cơ trung gian. Nhờ đặc tính này, HAp ứng dụng rộng rãi trong y dược. Các dạng ứng dụng bao gồm bột bổ sung canxi, gốm nối xương, composite làm thẳng xương. Màng phủ HAp trên nền kim loại cũng được dùng làm nẹp vít xương. HAp tổng hợp giống xương tự nhiên. Nó kích thích liền xương nhanh khi cấy ghép. Các vật liệu y sinh dựa trên HAp đang được quan tâm nghiên cứu. HAp là vật liệu sinh học quan trọng cho cấy ghép.

1.1. Vai trò Hydroxyapatit trong xương tự nhiên

Hydroxyapatit (HAp) là một muối kép của tri-canxi photphat và canxi hydroxit. Đây là thành phần vô cơ chính cấu thành nên xương và răng trong cơ thể người. Trong tự nhiên, HAp còn tồn tại dưới dạng flo-apatit. HAp đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp độ cứng và hỗ trợ chức năng cơ học của hệ thống xương. Cấu trúc tương tự xương tự nhiên cho phép HAp tạo ra một môi trường sinh học thuận lợi. Môi trường này kích thích sự khoáng hóa và các quá trình tái tạo xương tự nhiên. HAp là nền tảng cho sự hình thành và duy trì cấu trúc xương khỏe mạnh. Vai trò của HAp là không thể thiếu trong sinh lý xương. Sự hiểu biết về HAp giúp phát triển các vật liệu sinh học tiên tiến.

1.2. Ứng dụng HAp trong y học cấy ghép xương

HAp có tính tương thích sinh học cao với cơ thể. Nó có khả năng kích thích tái sinh xương nhanh chóng. HAp tạo liên kết trực tiếp với xương non mà không cần mô trung gian. Điều này mở rộng ứng dụng của HAp trong y dược học. HAp dạng bột dùng bổ sung canxi. HAp gốm dùng để nối xương và chỉnh hình. Dạng vật liệu composite chứa HAp được sử dụng làm thẳng xương, kẹp nối và chất mang thuốc. Đặc biệt, màng phủ HAp trên nền kim loại và hợp kim đóng vai trò quan trọng làm nẹp vít xương. Màng HAp cấu tạo giống bề mặt xương. Nó tăng khả năng kết dính với nguyên bào xương. Màng HAp hoạt động như mầm tinh thể. Nó kích thích phát triển xương mới tại vùng cấy ghép.

1.3. Hạn chế màng HAp tinh khiết cần cải thiện

Mặc dù có nhiều ưu điểm, màng HAp tinh khiết vẫn có hạn chế. Màng HAp có độ hòa tan tương đối cao trong môi trường sinh lý. Điều này có thể dẫn đến sự thoái hóa nhanh của vật liệu. Khả năng cố định vật liệu cấy ghép với mô chủ bị giảm. Ngoài ra, tính chất cơ lý của màng HAp tinh khiết kém. Độ bền cơ học không đủ đáp ứng yêu cầu cấy ghép lâu dài. Vì vậy, việc cải thiện tính chất cơ lý và độ bền của màng HAp là cần thiết. Nâng cao chất lượng vật liệu đảm bảo tuổi thọ. Cải thiện màng HAp giúp giảm biến chứng cho bệnh nhân.

II.Tối ưu HAp với ống nano carbon biến tính cho cấy ghép xương

Các vật liệu y sinh truyền thống như thép không gỉ 316L và hợp kim titan có độ bền cơ lý cao. Tuy nhiên, chúng có thể bị ăn mòn trong cơ thể. Sự ăn mòn dẫn đến phản ứng đào thải. Điều này làm giảm tuổi thọ vật liệu và gây biến chứng. Nâng cao khả năng tương thích sinh học là mục tiêu quan trọng. Các nhà khoa học nghiên cứu màng nano HAp để cải thiện vật liệu y sinh. Màng HAp tăng khả năng kết dính với xương. HAp cũng kích thích phát triển xương mới. Nhưng HAp tinh khiết có nhược điểm về cơ lý và độ hòa tan. Cần giải pháp tăng cường cho HAp. Ống nano carbon (CNT) mang đến tiềm năng lớn. CNT sở hữu đặc tính cơ lý tuyệt vời.

2.1. Nhu cầu nâng cao chất lượng vật liệu y sinh

Vật liệu y sinh truyền thống hiện tại vẫn tồn tại hạn chế. Thép không gỉ 316L, Ti và hợp kim Ti6Al4V được sử dụng rộng rãi. Chúng có độ bền cơ lý và tương thích sinh học cao. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vật liệu bị ăn mòn. Điều này dẫn đến các phản ứng đào thải. Tuổi thọ vật liệu giảm sút. Bệnh nhân có thể gặp biến chứng nguy hiểm. Do đó, việc cải thiện vật liệu y sinh là cấp thiết. Mục tiêu là nâng cao khả năng tương thích sinh học. Vật liệu cần bền vững hơn trong môi trường cơ thể. Cần giải pháp mới để vượt qua các thách thức hiện tại.

2.2. Đặc tính vượt trội ống nano carbon CNT

Ống nano carbon (CNT) là vật liệu có đặc tính vượt trội. CNT có độ cứng siêu cao. Vật liệu này thể hiện độ chịu mài mòn cơ và hóa tốt. Khả năng chống ăn mòn của CNT cũng rất cao. CNT có diện tích bề mặt riêng lớn. Tỷ trọng của CNT thấp. Những đặc tính này làm cho CNT trở thành vật liệu gia cường lý tưởng. CNT được sử dụng trong nhiều loại vật liệu tổ hợp. Các vật liệu này bao gồm kim loại, polyme, cao su và epoxy. Phạm vi ứng dụng của CNT rất rộng. CNT có tiềm năng lớn trong việc cải thiện tính chất vật liệu.

2.3. Lợi ích vật liệu composite HAp CNTbt

Việc pha tạp ống nano carbon biến tính (CNTbt) vào hydroxyapatit (HAp) tạo thành vật liệu composite HAp-CNTbt. Vật liệu composite này mang lại nhiều lợi ích. Các nghiên cứu đã chứng minh HAp-CNTbt cải thiện rõ rệt tính chất cơ lý. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu cũng được nâng cao. Độ bền cơ học của composite vượt trội so với HAp tinh khiết. Thử nghiệm in vitro về tương thích sinh học cũng cho kết quả tích cực. Vật liệu HAp-CNTbt thúc đẩy sự phát triển xương tốt hơn. Composite HAp/CNTbt là giải pháp đầy hứa hẹn. Nó giải quyết những hạn chế của HAp truyền thống. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong cấy ghép xương.

III.Phát triển vật liệu composite HAp CNTbt cải thiện cơ lý

Sự kết hợp giữa hydroxyapatit và ống nano carbon biến tính (CNTbt) tạo ra vật liệu composite HAp-CNTbt. Vật liệu này được nghiên cứu để giải quyết các vấn đề về tính chất cơ lý và độ bền của HAp tinh khiết. Các nhà khoa học đã công bố nhiều kết quả. Những kết quả này cho thấy HAp-CNTbt có tính chất cơ lý vượt trội. Vật liệu composite này không chỉ cải thiện độ bền cơ học. Nó còn tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường sinh lý. Hơn nữa, vật liệu HAp-CNTbt duy trì và nâng cao khả năng tương thích sinh học. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng cấy ghép xương. Mục tiêu là tạo ra vật liệu cấy ghép an toàn, hiệu quả.

3.1. Cải thiện tính chất cơ học HAp bằng CNTbt

Màng hydroxyapatit tinh khiết có tính chất cơ lý kém. Điều này hạn chế ứng dụng của nó trong cấy ghép xương cần độ bền cao. Ống nano carbon (CNT) là vật liệu gia cường lý tưởng. CNT có độ cứng và độ bền cao. Việc biến tính ống nano carbon (CNTbt) và kết hợp với HAp tạo ra vật liệu composite. Vật liệu HAp-CNTbt có khả năng tăng cường tính chất cơ học đáng kể. CNTbt hoạt động như một cốt liệu gia cường. Nó phân tán ứng suất và ngăn chặn sự phát triển vết nứt. Điều này giúp màng composite bền hơn, chịu tải tốt hơn. Cải thiện cơ học là yếu tố then chốt cho tuổi thọ cấy ghép.

3.2. Nâng cao khả năng chống ăn mòn độ bền vật liệu

Vật liệu y sinh trong cơ thể cần chống chịu môi trường khắc nghiệt. Môi trường sinh lý có thể gây ăn mòn cho các vật liệu kim loại. Màng HAp tinh khiết cũng có độ hòa tan cao. Điều này ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ. Vật liệu composite HAp-CNTbt thể hiện khả năng chống ăn mòn cao hơn. CNTbt tăng cường tính toàn vẹn của màng. Nó giúp bảo vệ lớp nền kim loại khỏi sự ăn mòn. Độ bền cơ học của vật liệu cũng được nâng cao rõ rệt. Sự kết hợp này tạo ra lớp phủ bảo vệ hiệu quả. Nó kéo dài tuổi thọ của vật liệu cấy ghép. Vật liệu ổn định hơn trong môi trường sinh học.

3.3. Mục tiêu nghiên cứu Tổng hợp màng HAp CNTbt

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp màng composite hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính (HAp-CNTbt). Màng được tạo trên nền hợp kim định hướng ứng dụng cấy ghép xương. Mục tiêu chính là lựa chọn điều kiện tổng hợp thích hợp. Điều kiện này phải đảm bảo màng HAp-CNTbt có khả năng tương thích sinh học tốt. Đồng thời, nó phải nâng cao tính chất cơ lý của vật liệu. Mục tiêu cụ thể là tổng hợp màng HAp-CNTbt trên nền thép không gỉ 316L (TKG316L) và hợp kim Ti6Al4V. Màng composite này cần có khả năng che chắn bảo vệ cho nền tốt hơn HAp tinh khiết.

IV.Nghiên cứu tổng hợp màng HAp CNTbt biến tính tối ưu

Quá trình tổng hợp màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính (HAp-CNTbt) là trọng tâm của nghiên cứu. Phương pháp kết tủa điện hóa được sử dụng để tạo màng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này bao gồm khoảng quét thế, tốc độ quét và số lần quét. Nồng độ CNTbt trong dung dịch tổng hợp cũng là yếu tố quan trọng. Nhiệt độ tổng hợp cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu cho sự hình thành màng. Điều kiện tối ưu đảm bảo chất lượng và tính năng của màng HAp-CNTbt. Màng được tổng hợp trên nền thép không gỉ 316L (TKG316L) và hợp kim Ti6Al4V.

4.1. Tổng hợp màng HAp CNTbt trên nền kim loại

Màng composite HAp-CNTbt được tổng hợp thông qua phương pháp kết tủa điện hóa. Nền vật liệu kim loại được lựa chọn là thép không gỉ 316L (TKG316L) và hợp kim Ti6Al4V. Những vật liệu này đã được sử dụng rộng rãi trong cấy ghép y sinh. Tuy nhiên, khả năng tương thích sinh học của chúng có thể được cải thiện. Màng HAp-CNTbt phủ lên bề mặt nhằm tăng cường tính năng. Quá trình tổng hợp điện hóa cho phép kiểm soát tốt cấu trúc. Nó cũng kiểm soát thành phần của màng. Điều này rất quan trọng để đạt được đặc tính mong muốn.

4.2. Ảnh hưởng các yếu tố tổng hợp đến đặc trưng màng

Các yếu tố tổng hợp có ảnh hưởng lớn đến đặc trưng và tính chất của màng HAp-CNTbt. Các yếu tố này bao gồm khoảng quét thế điện hóa. Tốc độ quét thế và số lần quét cũng được nghiên cứu. Nồng độ của ống nano carbon biến tính (CNTbt) trong dung dịch tổng hợp là yếu tố then chốt. Nhiệt độ của quá trình tổng hợp cũng có vai trò quan trọng. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hình thành màng. Từ đó, các điều kiện tối ưu được xác định. Điều kiện này đảm bảo màng có cấu trúc mong muốn. Nó cũng tối ưu hóa tính chất cơ lý và sinh học.

4.3. Lựa chọn điều kiện tối ưu xác định đặc tính

Dựa trên các kết quả khảo sát, điều kiện thích hợp để tổng hợp màng HAp-CNTbt được lựa chọn. Điều kiện này áp dụng cho cả nền TKG316L và Ti6Al4V. Sau khi tổng hợp, các đặc tính của vật liệu được xác định. Các vật liệu bao gồm TKG316L, Ti6Al4V nguyên bản. Màng HAp/TKG316L, HAp/Ti6Al4V cũng được đánh giá. Đặc biệt, màng HAp-CNTbt/TKG316L và HAp-CNTbt/Ti6Al4V được kiểm tra kỹ lưỡng. Các thông số như độ gồ ghề bề mặt được đo. Mô đun đàn hồi và độ cứng của vật liệu cũng được xác định. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của vật liệu composite.

V.Đánh giá tương thích sinh học tính chất cơ học vật liệu

Đánh giá toàn diện các tính chất của vật liệu là bước cuối cùng. Mục tiêu là xác định hiệu quả của màng HAp-CNTbt. Các khía cạnh quan trọng được kiểm tra bao gồm tính chất cơ học và khả năng tương thích sinh học. Độ gồ ghề bề mặt, mô đun đàn hồi và độ cứng được đo đạc. Những thông số này phản ánh độ bền và khả năng chịu tải của vật liệu. Ngoài ra, sự hòa tan của màng trong môi trường sinh lý cũng được đánh giá. Khả năng tương thích sinh học in vitro là yếu tố then chốt. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học. Nó chứng minh tiềm năng ứng dụng của vật liệu composite HAp-CNTbt trong cấy ghép xương.

5.1. Xác định độ gồ ghề mô đun đàn hồi độ cứng

Các tính chất cơ học của vật liệu cấy ghép rất quan trọng. Độ gồ ghề bề mặt ảnh hưởng đến sự kết dính của tế bào. Nó cũng ảnh hưởng đến quá trình tái tạo xương. Mô đun đàn hồi phản ánh độ cứng và khả năng biến dạng của vật liệu. Độ cứng là thước đo khả năng chống chịu biến dạng dẻo. Các vật liệu được so sánh bao gồm nền TKG316L và Ti6Al4V. Màng HAp/TKG316L, HAp/Ti6Al4V cũng được đánh giá. Đặc biệt, màng HAp-CNTbt/TKG316L và HAp-CNTbt/Ti6Al4V được kiểm tra chi tiết. Việc xác định các thông số này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó chứng minh sự cải thiện tính chất cơ học của vật liệu composite.

5.2. Đánh giá khả năng hòa tan của vật liệu

Khả năng hòa tan của vật liệu trong môi trường sinh lý là một yếu tố quan trọng. Màng hydroxyapatit tinh khiết có độ hòa tan tương đối cao. Điều này có thể dẫn đến sự thoái hóa nhanh chóng. Vật liệu sẽ mất đi khả năng cố định với mô chủ. Nghiên cứu đánh giá sự hòa tan của các vật liệu. Điều này bao gồm màng HAp/TKG316L, HAp/Ti6Al4V. Màng HAp-CNTbt cũng được kiểm tra. Mục tiêu là chứng minh màng composite HAp-CNTbt có độ hòa tan thấp hơn. Độ hòa tan thấp hơn giúp vật liệu bền vững hơn. Nó đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong cơ thể. Điều này rất cần thiết cho cấy ghép xương.

5.3. Tiềm năng ứng dụng HAp CNTbt trong cấy ghép xương

Kết quả nghiên cứu chứng minh vật liệu HAp-CNTbt có tiềm năng lớn. Vật liệu này cải thiện đáng kể tính chất cơ lý của HAp. Khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học được nâng cao. Đặc biệt, khả năng tương thích sinh học của HAp-CNTbt rất tốt. Vật liệu này thúc đẩy sự phát triển xương mới. Nó có thể tạo ra các màng phủ bảo vệ hiệu quả. Màng HAp-CNTbt/TKG316L và HAp-CNTbt/Ti6Al4V là giải pháp hứa hẹn. Chúng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của cấy ghép xương. Ứng dụng HAp-CNTbt giúp kéo dài tuổi thọ cấy ghép. Nó cũng giảm thiểu các biến chứng cho bệnh nhân. Vật liệu này góp phần vào sự phát triển của kỹ thuật mô xương.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về hydroxyapatit
1.1.1. Tính chất của hydroxyapatit
1.1.1.1. Tính chất cấu trúc
1.1.1.2. Tính chất vật lý
1.1.1.3. Tính chất hoá học
1.1.1.4. Tính chất sinh học
1.1.2. Các phương pháp chế tạo màng hydroxyapatit
1.1.2.1. Phương pháp vật lý
1.1.2.2. Phương pháp điện hóa
1.1.3. Vai trò và ứng dụng của hydroxyapatit
1.1.3.1. Ứng dụng của hydroxyapatit dạng bột
1.1.3.2. Ứng dụng của hydroxyapatit dạng gốm xốp
1.1.3.3. Ứng dụng của hydroxyapatit dạng composite
1.1.3.4. Ứng dụng của hydroxyapatit dạng màng
1.2. Tổng quan về vật liệu ống nano carbon
1.2.1. Tính chất vật liệu ống nano carbon
1.2.1.1. Tính chất cấu trúc
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu kết tủa điện hóa màng hydroxyapatit ống nano carbon biến tính trên nền hợp kim định hướng ứng dụng trong cấy ghép xương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU  Lý do chọn đề tài Hydroxyapatit (Ca10(PO4)6(OH)2, HAp) là muối kép của tri-canxi photphat và canxi hydroxit, trong tự nhiên tồn tại dưới dạng flo-apatit Ca10(PO4)6F2. Nó là thành phần vô cơ chính trong xương và răng người. Hiện nay, HAp đang là một trong các đối tượng nghiên cứu chính của các nhà khoa học nhằm mục đích cải thiện các tính chất sinh học, hoá học và cơ lý của nó. HAp có tính tương thích sinh học cao, có khả năng tái sinh xương nhanh và có thể tạo liên kết trực tiếp với xương non mà không cần có mô, cơ trung gian [1-6].

Nhờ những đặc tính này mà HAp được ứng dụng ngày càng nhiều trong y dược học ở các dạng khác nhau: dạng bột dùng làm thuốc bổ sung canxi; dạng gốm dùng để nối xương, chỉnh hình; dạng composite dùng để làm thẳng xương, làm kẹp nối và chất mang thuốc; dạng màng phủ trên nền kim loại và hợp kim được sử dụng làm nẹp vít xương. HAp tổng hợp có thành phần tương tự trong xương tự nhiên và có khả năng tương thích sinh học tốt, do đó khi cấy ghép vào trong cơ thể người, nó kích thích khả năng liền xương nhanh hơn. Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các ngành khoa học, với mục đích không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống, các vật liệu gốm y sinh, màng y sinh trên cơ sở hydroxyapatit, tricanxi phốt phát đã và đang được các nhà khoa học vật liệu cũng như các chuyên gia trong lĩnh vực y học quan tâm nghiên cứu [1]. Hướng nghiên cứu mới nhằm nâng cao chất lượng cho vật liệu y sinh trên cơ sở kim loại và hợp kim ngày càng được phát triển mở rộng.

Các loại vật liệu y sinh truyền thống đang được sử dụng chủ yếu trong các bệnh viện như thép không gỉ 316L (TKG316L), Ti và hợp kim của titan (Ti6Al4V), hợp kim của coban (CoNiCrMo) … Nhìn chung, những vật liệu này có độ bền cơ lý và khả năng tương thích sinh học cao với môi trường dịch cơ thể người. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cấy ghép cụ thể, chúng 1 vẫn bị ăn mòn dẫn đến các phản ứng đào thải làm giảm tuổi thọ của vật liệu và gây ra những biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân. Do đó, việc nâng cao khả năng tương thích sinh học của các vật liệu y sinh với cơ thể người bằng màng nano HAp cũng được các nhà khoa học vật liệu, công nghệ sinh học, y học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu. Màng HAp có cấu tạo giống với bề mặt và cấu trúc của xương, do đó làm tăng khả năng kết dính với các nguyên bào xương.

Đồng thời, nó có vai trò như các mầm tinh thể kích thích sự phát triển của xương mới tại vùng cấy ghép [2-6]. Tuy nhiên, màng HAp tinh khiết có độ hòa tan tương đối cao trong môi trường sinh lý và tính chất cơ lý kém. Sự hòa tan cao có thể dẫn đến sự thoái hóa nhanh hơn của vật liệu và làm giảm khả năng cố định của vật liệu cấy ghép với mô chủ. Do đó, việc cải thiện tính chất cơ lý cho màng HAp là cần thiết [7,8].

Vật liệu ống nano carbon (carbon nanotubes-CNT) được biết đến là loại vật liệu có những đặc tính cơ lý tuyệt vời như: độ cứng siêu cao, độ chịu mài mòn cơ và hóa tốt, khả năng chống ăn mòn cao, diện tích bề mặt riêng lớn và tỉ trọng thấp [9-12]. Do đó, CNT được sử dụng làm vật liệu gia cường lý tưởng cho nhiều loại vật liệu tổ hợp trên cơ sở kim loại, polyme, cao su, epoxy với phạm vi ứng dụng rất rộng [13-23]. Các kết quả công bố của các nhà khoa học trên thế giới cho thấy, việc pha tạp thêm ống nano carbon để tạo composite hydroxyapatite/ống nano carbon (HAp-CNTbt) đã cải thiện rõ rệt tính chất cơ lý của vật liệu cũng như khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học [22, 24-28]. Hơn nữa, các nghiên cứu thử nghiệm in vitro về khả năng tương thích sinh học của vật liệu HAp-CNTbt cho thấy có sự phát triển xương tốt [13-21].

Luận án được thực hiện với nội dung: “Nghiên cứu kết tủa điện hóa màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính trên nền hợp kim định hướng ứng dụng trong cấy ghép xương” nhằm mục đích lựa chọn được điều kiện thích hợp để tổng hợp màng HAp-CNTbt có khả năng tương thích sinh học tốt đồng thời nâng cao tính chất cơ lý cho vật liệu. Các kết quả góp phần 2 vào quá trình nghiên cứu tổng hợp cũng như tiềm năng ứng dụng của vật liệu phủ màng HAp trong lĩnh vực cấy ghép xương ngày càng phát triển.  Mục tiêu của luận án: - Lựa chọn được điều kiện thích hợp để tổng hợp màng composite hydroxyapatit/ống nano carbon (HAp-CNTbt) trên nền TKG316L và Ti6Al4V. - Màng HAp-CNTbt có khả năng tương thích sinh học và khả năng che chắn bảo vệ cho nền tốt hơn màng HAp.

 Nội dung nghiên cứu chính của luận án: Trên cơ sở các mục tiêu đề ra, luận án gồm ba nội dung chính sau: 1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố như: khoảng quét thế, tốc độ quét, số lần quét, nồng độ CNTbt trong dung dịch tổng hợp, nhiệt độ tổng hợp đến các đặc trưng, tính chất của màng HAp-CNTbt tổng hợp được trên nền TKG316L và Ti6Al4V. Trên cơ sở các kết quả thu được lựa chọn điều kiện thích hợp để tổng hợp HAp-CNTbt/TKG316L và HAp-CNTbt /Ti6Al4V. Xác định độ gồ ghề bề mặt, mô đun đàn hồi và độ cứng của các vật liệu: TKG316L, Ti6Al4V, HAp/TKG316L, HAp/Ti6Al4V, HAp-CNTbt/TKG316L và HAp-CNTbt/Ti6Al4V.

Xác định sự hòa tan của các vật liệu HAp/TKG316L, HAp/Ti6Al4V, HAp-CNTbt/TKG316L và HAp-CNTbt/Ti6Al4V trong dung dịch NaCl 0,9 %. Nghiên cứu khả năng tương thích sinh học và diễn biến điện hóa của sáu loại vật liệu: TKG316L, Ti6Al4V, HAp/TKG316L, HAp/Ti6Al4V, HAp-CNTbt/TKG316L và HAp-CNTbt/Ti6Al4V trong dung dịch mô phỏng dịch cơ thể người (SBF). 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về hydroxyapatit 1.

Tính chất của hydroxyapatit 1. Tính chất cấu trúc Hydroxyapatit (HAp) tồn tại ở hai dạng cấu trúc là dạng lục phương (hexagonal) và dạng đơn tà (monoclinic). HAp dạng lục phương thường được tạo thành trong quá trình tổng hợp ở nhiệt độ từ 25 đến 100 oC. Dạng đơn tà chủ yếu được tạo ra khi nung HAp dạng lục phương ở 850 oC trong không khí, sau đó làm nguội đến nhiệt độ phòng.

Giản đồ nhiễu xạ tia X của hai dạng này giống nhau hoàn toàn về số lượng và vị trí của các vạch nhiễu xạ. Chúng chỉ khác nhau về cường độ của pic, dạng đơn tà cho các pic có cường độ yếu hơn các pic của dạng lục phương khoảng 1 % [29]. Cấu trúc ô mạng cơ sở của tinh thể HAp có dạng hình lục phương, thuộc nhóm không gian P63/m với các hằng số mạng a = b = 0,9417 nm và c = 0,6875 nm, α = β = 90 o và γ = 120 o. Mỗi ô mạng cơ sở của tinh thể HAp gồm các ion Ca2+, PO và OH-.

Đây là cấu trúc thường gặp của HAp tổng hợp, trong thành phần của xương và ngà răng [30, 31]. Công thức cấu tạo của phân tử HAp được thể hiện trên hình 1.1, phân tử HAp có cấu trúc mạch thẳng, các liên kết Ca – O là liên kết cộng hoá trị. Hai nhóm -OH được gắn với hai nguyên tử P ở hai đầu mạch [32]. Công thức cấu tạo của phân tử HAp [34] 1.

Tính chất vật lý Hydroxyapatit (HAp) tồn tại ở trạng thái tinh thể, có màu trắng, trắng ngà, vàng nhạt hoặc xanh lơ, tuỳ theo điều kiện hình thành, kích thước hạt và 4 trạng thái tồn tại [33]. HAp có nhiệt độ nóng chảy 1760 oC, nhiệt độ sôi 2850 oC, độ tan trong nước 0,7 g/L, khối lượng mol phân tử 1004,60 g, khối lượng riêng là 3,08 g/cm3 và độ cứng theo thang Mohs bằng 5. Các tinh thể HAp tự nhiên và nhân tạo thường tồn tại ở dạng hình que, hình kim, hình vảy, hình sợi, hình cầu và hình trụ [2]. Tính chất hoá học [30]  HAp phản ứng với axit tạo thành các muối canxi và nước: Ca10(PO4)6(OH)2 + 2HCl  3Ca3(PO4)2 + CaCl2 + 2H2O (1.1)  HAp tương đối bền nhiệt, bị phân huỷ chậm trong khoảng nhiệt độ từ 800 oC đến 1200 oC tạo thành oxy-hydroxyapatit theo phản ứng (1.2)  Ở nhiệt độ lớn hơn 1200 oC, HAp bị phân huỷ thành β - Ca3(PO4)2 (β – TCP) và Ca4P2O9 hoặc CaO.

Tính chất sinh học HAp tự nhiên và HAp tổng hợp có cùng bản chất và thành phần hóa học. Chúng đều là những vật liệu có tính tương thích sinh học cao. Ở dạng bột mịn kích thước nano, HAp là dạng canxi photphat dễ được cơ thể hấp thụ nhất với tỷ lệ Ca/P trong phân tử đúng như tỷ lệ trong xương và răng (Ca/P = 1,67). Ở dạng màng và dạng gốm xốp, HAp có các đặc tính tương tự như xương tự nhiên, các lỗ xốp liên thông với nhau làm cho các mô sợi và mạch máu dễ dàng xâm nhập.

Chính vì vậy, vật liệu này có tính tương thích sinh học cao với các tế bào và mô, có tính dẫn xương tốt và có thể tạo liên kết trực tiếp với xương non dẫn đến sự tái sinh xương nhanh mà không bị cơ thể đào thải. Ngoài ra, HAp là hợp chất không gây độc, không gây dị ứng cho cơ thể người và có tính sát khuẩn cao. Hợp chất HAp tương đối bền với dịch men tiêu hoá, ít chịu ảnh hưởng của dung dịch axit trong dạ dày. Trong các 5 pha canxi photphat thì pha HAp có khả năng phân hủy chậm nhất nên các tế bào xương có thời gian để hoàn thiện và phát triển.

Điều này dẫn đến khả năng ứng dụng trong y học của HAp là nhiều nhất [34-36]. Các phương pháp chế tạo màng hydroxyapatit Hiện nay, các vật liệu được sử dụng phổ biến để thay thế hay nối ghép các bộ phận xương bị hư hỏng trong ngành phẫu thuật chấn thương chỉnh hình như thép không gỉ, titan, hợp kim của titan (Ti6Al4V) và hợp kim của coban (CoNiCrMo). Mặc dù các vật liệu này có độ bền cơ lý cao, tuy nhiên trong một số trường hợp cấy ghép cụ thể chúng vẫn bị ăn mòn, gây ra những tác động không mong muốn đến bệnh nhân. Cùng với sự phát triển của các ngành khoa học với mục đích nâng cao chất lượng cuộc sống, các nhà khoa học vật liệu và nhà y học đã nghiên cứu, chế tạo màng hydroxyapatit trên các vật liệu này.

Mục đích của nghiên cứu này là tạo màng phủ tương thích sinh học HAp, để tăng hoạt tính sinh học của vật ghép, giúp quá trình liền xương nhanh hơn và thúc đẩy xương non phát triển. Màng HAp thường được phủ trên nền kim loại và hợp kim bằng phương pháp vật lý và phương pháp điện hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính cho cấy ghép xương (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-ket-tua-dien-hoa-mang-hydroxyapatit-ong-nano-carbon-bien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính cho cấy ghép xương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính nâng cao hiệu quả cấy ghép xương nhờ cấu trúc nano tiên tiến, tương thích sinh học vượt trội.

Luận án "Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính cho cấy ghép xương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính cho cấy ghép xương" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu / Vật liệu y sinh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính cho cấy ghép xương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính cho cấy ghép xương" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Màng hydroxyapatit/ống nano carbon biến tính cho cấy ghép xương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter