Luận án nghiên cứu giá trị chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla có tiêm thuốc đối quang trong đánh giá phình động mạch não trước và sau điều trị can thiệp nội mạch

Luận án nghiên cứu giá trị chụp cộng hưởng từ 1.5T có tiêm thuốc đối quang đánh giá phình động mạch não trước và sau can thiệp nội mạch.

Tác giả

Luan An

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phình Động Mạch Não: Nguy Hiểm Tiềm Ẩn Cần Chẩn Đoán
Số trang:
173 trang
Chuyên ngành:
Chẩn đoán hình ảnh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phình Động Mạch Não Nguy Hiểm Tiềm Ẩn Cần Chẩn Đoán

Phình động mạch não (PĐMN) là tổn thương mạch máu não phổ biến, ảnh hưởng khoảng 1-8% dân số. Đa số các trường hợp không có triệu chứng, thường được phát hiện tình cờ qua thăm khám hình ảnh thần kinh. Tuy nhiên, PĐMN vỡ gây chảy máu dưới màng nhện (CMDMN) là biến chứng cực kỳ nguy hiểm. Khoảng 50-70% các trường hợp CMDMN liên quan đến PĐMN vỡ. Hậu quả của CMDMN rất nặng nề, với 15% tử vong trước khi đến bệnh viện và 20% chảy máu tái phát trong hai tuần đầu. Di chứng tàn tật cao, chiếm 43% số ca. Việc chẩn đoán phình động mạch não (LSI) sớm, đặc biệt các túi phình có nguy cơ vỡ cao, trở nên vô cùng quan trọng. Điều này giúp đưa ra chiến lược theo dõi và điều trị kịp thời, tránh các biến chứng nghiêm trọng. Chụp mạch não cộng hưởng từ (LSI) ngày càng được ứng dụng rộng rãi để phát hiện phình mạch não (LSI) và theo dõi sau điều trị.

1.1. Tầm quan trọng phát hiện sớm phình mạch não

PĐMN là tổn thương mạch máu não thường gặp. Phần lớn không có triệu chứng rõ ràng. Phát hiện tình cờ qua các thăm khám hình ảnh thần kinh. Phát hiện sớm PĐMN giúp đánh giá nguy cơ vỡ. Chẩn đoán phình động mạch não (LSI) chính xác dẫn đến chiến lược điều trị hiệu quả. Mục tiêu là ngăn ngừa biến chứng chảy máu dưới màng nhện.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng của vỡ túi phình mạch não

PĐMN vỡ gây CMDMN, một cấp cứu thần kinh. Tỷ lệ tử vong cao, khoảng 15% trước viện. Nguy cơ chảy máu tái phát trong hai tuần đầu là 20%. Hậu quả di chứng tàn tật lên đến 43%. Túi phình mạch não (LSI) sau can thiệp nội mạch vẫn có nguy cơ tái thông (14-33%). Tái thông là nguyên nhân gây chảy máu tái phát. Theo dõi PĐMN sau điều trị là bắt buộc để phát hiện sớm tái thông.

II.Hạn Chế Phương Pháp Chẩn Đoán Truyền Thống PĐMN

Hiện nay, có nhiều phương pháp hình ảnh được sử dụng để chẩn đoán phình động mạch não (LSI) và theo dõi sau điều trị. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những hạn chế nhất định. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) được xem là tiêu chuẩn vàng, cung cấp hình ảnh chi tiết, định hướng điều trị. Song, đây là phương pháp xâm lấn, tiềm ẩn rủi ro biến chứng thần kinh (0.3-1.8%) và gây nhiễm xạ cao. DSA cũng gặp khó khăn khi đánh giá các túi phình có huyết khối, không thể đánh giá nhu mô não xung quanh. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy là phương pháp không xâm lấn, nhanh và chính xác. Nhưng CLVT cũng gây nhiễm xạ. Đặc biệt, đối với PĐMN đã được điều trị bằng vòng xoắn kim loại (VXKL), CLVT không thể theo dõi hiệu quả do nhiễu ảnh từ kim loại. Những hạn chế này thúc đẩy tìm kiếm một phương pháp chẩn đoán và theo dõi an toàn, hiệu quả hơn, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp như PĐMN đã can thiệp.

2.1. Nhược điểm chụp mạch số hóa xóa nền DSA

DSA là phương pháp chẩn đoán phình mạch não chính xác nhất. Định hướng phương pháp điều trị can thiệp. Tuy nhiên, DSA là thủ thuật xâm lấn. Có nguy cơ biến chứng thần kinh. Gây nhiễm xạ cao cho bệnh nhân. Khó đánh giá túi phình có huyết khối. Không đánh giá được nhu mô não kèm theo.

2.2. Hạn chế chụp cắt lớp vi tính mạch máu CTA

CLVT đa dãy là phương pháp không xâm lấn. Cho kết quả nhanh và chính xác về PĐMN. Nhược điểm chính là gây nhiễm xạ. Không phù hợp để theo dõi PĐMN sau nút vòng xoắn kim loại. VXKL gây nhiễu ảnh nghiêm trọng trên phim CLVT. Điều này cản trở đánh giá tình trạng tái thông của túi phình mạch não (LSI).

III.T Giải Pháp Hiện Đại Chẩn Đoán PĐMN Hiệu Quả

Chụp cộng hưởng từ (CHT) đã nổi lên như một phương pháp chẩn đoán hình ảnh ưu việt cho phình động mạch não (PĐMN). Đây là kỹ thuật không xâm lấn, an toàn và không gây nhiễm xạ, giúp loại bỏ những lo ngại về rủi ro từ các phương pháp truyền thống. Đặc biệt, chụp cộng hưởng từ sọ não (LSI) có thể đánh giá đồng thời các tổn thương nhu mô não phối hợp, một khả năng mà các kỹ thuật khác còn hạn chế. Với máy chụp CHT có từ lực cao như MRI sọ não 1.5T (LSI), chất lượng hình ảnh được cải thiện đáng kể, mang lại độ phân giải cao và độ nhạy MRI (LSI) vượt trội trong phát hiện phình mạch não (LSI). Việc sử dụng thuốc đối quang từ giúp tăng cường độ tương phản, làm rõ cấu trúc mạch máu và túi phình. Quan trọng hơn, chụp CHT mạch não có tiêm thuốc đối quang từ tỏ ra đặc biệt hiệu quả trong theo dõi PĐMN sau điều trị can thiệp nội mạch. Kỹ thuật MRA (LSI) trên máy 1.5T không bị nhiễu ảnh bởi các vòng xoắn kim loại (VXKL), cho phép đánh giá tin cậy tình trạng tái thông, hiệu ứng khối, vị trí vật liệu can thiệp và tình trạng động mạch mang. Điều này là tối quan trọng để quản lý lâu dài cho bệnh nhân.

3.1. Ưu điểm nổi bật của cộng hưởng từ sọ não 1.5T

CHT là phương pháp không xâm lấn, an toàn. Không gây nhiễm xạ cho bệnh nhân. Có khả năng đánh giá tổn thương nhu mô não phối hợp. Chụp mạch não cộng hưởng từ (LSI) với thuốc đối quang có giá trị cao. MRI sọ não 1.5T (LSI) cung cấp hình ảnh độ phân giải cao (LSI). Độ nhạy MRI (LSI) tốt trong phát hiện phình mạch não.

3.2. Vai trò MRI sọ não 1.5T sau can thiệp nội mạch

MRI 1.5T không bị nhiễu ảnh bởi vòng xoắn kim loại (VXKL). Điều này rất quan trọng sau điều trị can thiệp nội mạch. Có giá trị tin cậy trong đánh giá tái thông. Đánh giá hiệu ứng khối, vị trí vật liệu can thiệp. Giúp theo dõi tình trạng động mạch mang. CHT cung cấp thông tin toàn diện, hỗ trợ quản lý bệnh nhân.

IV.T

Chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla (LSI) với thuốc đối quang có vai trò then chốt trong cả chẩn đoán ban đầu và theo dõi dài hạn phình động mạch não. Trước điều trị, kỹ thuật MRA (LSI) trên MRI 1.5T cho phép phát hiện phình mạch não (LSI) với độ chính xác cao. Nó cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, kích thước và đặc điểm hình thái của túi phình mạch não (LSI), hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Độ phân giải cao (LSI) của MRI 1.5T giúp nhận diện cả những phình mạch nhỏ, khó phát hiện bằng các phương pháp khác. Sau khi bệnh nhân đã được điều trị can thiệp nội mạch, việc theo dõi định kỳ là bắt buộc do nguy cơ tái thông túi phình. MRI sọ não 1.5T (LSI) trở thành công cụ không thể thiếu. Nó cho phép đánh giá khách quan và chính xác tình trạng tái thông, hiệu quả của vật liệu can thiệp và sự thay đổi của động mạch mang. Khả năng không bị ảnh hưởng bởi nhiễu kim loại là ưu điểm vượt trội, đảm bảo hình ảnh rõ ràng để đưa ra quyết định can thiệp kịp thời nếu cần, từ đó giảm nguy cơ chảy máu tái phát và cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

4.1. Giá trị chẩn đoán phình động mạch não ban đầu

4.2. Theo dõi túi phình mạch não sau điều trị can thiệp

Theo dõi PĐMN sau can thiệp nội mạch là bắt buộc. MRI 1.5T có giá trị cao trong đánh giá tái thông. Đánh giá tình trạng giải phẫu của túi phình mạch não (LSI) sau điều trị. Phát hiện sớm các thay đổi, nguy cơ chảy máu tái phát. Giúp đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.

V.T Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều cơ sở chẩn đoán hình ảnh đã được trang bị máy chụp cộng hưởng từ có từ lực cao (≥1.5T). Việc ứng dụng MRI để phát hiện phình mạch não (LSI) và theo dõi sau điều trị can thiệp nội mạch ngày càng rộng rãi. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này trong nước còn hạn chế. Vì lý do đó, một nghiên cứu được thực hiện để đánh giá giá trị của chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla (LSI) có tiêm thuốc đối quang. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm xác định giá trị của MRI 1.5T trong chẩn đoán PĐMN và đánh giá PĐMN sau can thiệp nội mạch. Nghiên cứu này góp phần cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, nâng cao hiểu biết về tiềm năng của kỹ thuật MRA (LSI) trên MRI độ phân giải cao (LSI) trong quản lý bệnh lý phức tạp này. Lịch sử phát triển chẩn đoán dị dạng mạch máu não (LSI) cũng cho thấy sự tiến bộ không ngừng, từ mô tả lâm sàng đến các kỹ thuật hình ảnh hiện đại, với sự ra đời của chụp mạch não và sau đó là kỹ thuật cộng hưởng từ.

5.1. Mục tiêu nghiên cứu về cộng hưởng từ 1.5T

Nghiên cứu tập trung xác định giá trị cộng hưởng từ 1.5Tesla (LSI). Đánh giá hiệu quả trong chẩn đoán phình động mạch não (LSI). Xác định giá trị MRI 1.5T ở bệnh nhân sau can thiệp nội mạch. Cung cấp dữ liệu cụ thể cho thực hành lâm sàng. Nâng cao chất lượng chẩn đoán và theo dõi PĐMN.

5.2. Lịch sử phát triển chẩn đoán dị dạng mạch máu não

Thuật ngữ phình mạch não xuất hiện từ năm 1669. Nghiên cứu lâm sàng bắt đầu từ năm 1679. Egaz Moniz phát minh phương pháp chụp mạch não năm 1927. Seldinger phát triển chụp mạch qua ống thông năm 1953. Sự phát triển của MRI độ phân giải cao (LSI) đánh dấu bước tiến lớn trong chẩn đoán dị dạng mạch máu não (LSI).

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO VÀ THEO DÕI PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO SAU ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP NỘI MẠCH
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.2. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU MẠCH CẤP MÁU CHO NÃO
1.2.1. Hệ động mạch cảnh trong
1.2.2. Hệ động mạch đốt sống thân nền
1.3. CƠ CHẾ BỆNH SINH, PHÂN BỐ VÀ PHÂN LOẠI CỦA PĐMN
1.3.1. Cơ chế bệnh sinh của PĐMN
1.3.2. Phân bố vị trí PĐMN
1.3.3. Phân loại hình thái học PĐMN
1.3.3.1. PĐMN dạng hình túi
1.3.3.2. PĐMN dạng bóc tách
1.3.3.3. PĐMN dạng hình thoi và dạng “hình rắn” khổng lồ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu giá trị chụp cộng hưởng từ 1 5tesla có tiêm thuốc đối quang trong đánh giá phình động mạch não trước và sau điều trị can thiệp nội mạch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phình động mạch não là một loại tổn thương thường gặp của hệ thống động mạch não, chiếm khoảng 1-8% dân số [1, 2]. Phần lớn các trường hợp không có triệu chứng và không được phát hiện. Đa số phình động mạch não (PĐMN) được phát hiện khi có biến chứng vỡ gây chảy máu dưới màng nhện, chiếm khoảng 50-70% các trường hợp chảy máu dưới màng nhện (CMDMN). Một số các trường hợp được phát hiện tình cờ qua thăm khám hình ảnh thần kinh do đau đầu hoặc chèn ép cấu trúc thần kinh lân cận hoặc nhu mô não xung quanh.

PĐMN vỡ rất nguy hiểm vì có khoảng 15% các trường hợp CMDMN tử vong trước khi đến bệnh viện [3] và có khoảng 20% chảy máu tái phát trong vòng 2 tuần đầu. Hơn nữa, hậu quả của CMDMN để lại di chứng tử vong và tàn tật cao chiếm 43% [4], do vậy việc chẩn đoán PĐMN trở nên vô cùng quan trọng đặc biệt là các PĐMN có nguy cơ vỡ cao nhằm đưa ra chiến lược theo dõi và điều trị tránh biến chứng vỡ PĐMN. Hiện nay ở Việt Nam phương pháp điều trị can thiệp nội mạch PĐMN ngày càng được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên theo các báo cáo đã được công bố trên thế giới, túi phình sau điều trị can thiệp nội mạch (CTNM) có nguy cơ tái thông gặp từ 14-33% [5].

Tái thông là một trong số các nguyên nhân gây chảy máu tái phát sau 1 năm là 0,65% (7/1073) cao hơn so với phẫu thuật là 0,19% (2/1070) [6]. Vì không xác định được chính xác các yếu tố nguy cơ liên quan đến tái thông túi phình, do đó việc theo dõi PĐMN sau điều trị CTNM là bắt buộc, nhằm mục đích đánh giá tình trạng giải phẫu của túi phình sau điều trị, có chiến lược theo dõi lâu dài cũng như can thiệp kịp thời để tránh chảy máu tái phát. Hiện nay các thăm khám hình ảnh để chẩn đoán PĐMN và theo dõi PĐMN sau điều trị CTNM chủ yếu là: Chụp mạch số hóa xóa nền, chụp mạch cộng hưởng từ hoặc chụp mạch cắt lớp vi tính đa dãy: - Chụp mạch số hoá xoá nền (CMSHXN) là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất, giúp định hướng phương pháp điều trị. Tuy nhiên chụp 2 CMSHXN gặp khó khăn trong chẩn đoán đối với các túi phình có huyết khối, không đánh giá được nhu mô não và tình trạng chảy máu, hơn nữa đây là phương pháp xâm nhập, có tỉ lệ tai biến gây ra các biến chứng thần kinh ~ 0,3-1,8% [5], gây nhiễm xạ cao.

- Chụp mạch cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy là phương pháp không xâm nhập, cho kết quả nhanh, chính xác về vị trí, kích thước, đặc điểm của túi PĐMN nhưng có nhược điểm là gây nhiễm xạ [7]. Tuy nhiên đối với các PĐMN đã được điều trị CTNM nút vòng xoắn kim loại (VXKL) thì không theo dõi được bằng chụp CLVT do nhiễu ảnh gây ra bởi VXKL. - Chụp cộng hưởng từ (CHT) là phương pháp không xâm nhập, an toàn, không bị nhiễm xạ, có thể đánh giá các tổn thương nhu mô não phối hợp. Chụp CHT mạch não có tiêm thuốc đối quang từ có giá trị cao trong chẩn đoán PĐMN.

Theo các báo cáo đã được công bố trên thế giới, đối với PĐMN sau điều trị CTNM, chụp CHT mạch não có tiêm thuốc đối quang từ (ĐQT) có giá trị tin cậy trong đánh giá tình trạng và mức độ tái thông, hiệu ứng khối, vị trí của vật liệu can thiệp, tình trạng động mạch mang., ngoài ra chụp CHT không bị nhiễu ảnh do VXKL gây nên [5]. Hiện nay ở Việt Nam nhiều cơ sở Chẩn đoán hình ảnh đã được trang bị máy chụp CHT có từ lực cao (≥1. Việc sử dụng CHT để phát hiện PĐMN và theo dõi PĐMN sau điều trị CTNM ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên cho đến nay ở trong nước vẫn chưa có tác giả nào nghiên cứu về vấn đề này.

Chính vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu giá trị chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla có tiêm thuốc đối quang trong đánh giá phình động mạch não trước và sau điều trị can thiệp nội mạch” với hai mục tiêu sau: 1. Xác định giá trị cộng hưởng từ 1.5Tesla có tiêm thuốc đối quang trong chẩn đoán phình động mạch não. Xác định giá trị cộng hưởng từ 1.5Tesla có tiêm thuốc đối quang ở bệnh nhân phình động mạch não sau can thiệp nội mạch. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO VÀ THEO DÕI PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO SAU ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP NỘI MẠCH 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Galen và Richard Wiseman (1669) là những người đầu tiên dùng thuật ngữ phình mạch não để mô tả sự giãn động mạch não. Nghiên cứu về các biểu hiện lâm sàng của phình mạch não được bắt đầu từ năm 1679. Giovani Morgagni (1775) chỉ ra rằng phình mạch não có thể là nguyên nhân của xuất huyết nội sọ.

John Blackhall (1813) báo cáo trường hợp phình động mạch não vỡ đầu tiên. Huntchinson (1875) mô tả triệu chứng của PĐMN đoạn trong xoang hang gồm đau đầu dữ dội kèm liệt các dây thần kinh sọ III, IV, VI và V1. William Gover (1893) công bố một bản ghi chép đầy đủ các biểu hiện lâm sàng của PĐMN và cho rằng tiên lượng của PĐMN là rất xấu. Egaz Moniz(1927) phát minh phương pháp chụp mạch não và sau đó 6 năm tác giả công bố nhìn thấy dị dạng mạch não trên phim chụp mạch.

Seldinger (1953) phát minh phương pháp chụp mạch não qua ống thông và nó được ứng dụng rộng rãi hiện nay. Năm 1983 Maneft và cộng sự phát hiện ra phương pháp chụp mạch mã hoá xoá nền. Năm 2000, White và cs đã báo cáo độ nhạy của CLVT với các máy đơn dãy để phát hiện PĐMN từ 67-100%, độ chính xác xấp xỉ 90% [8]. Vào năm 2000, với sự ra đời của máy chụp CLVT đa dãy, đặc biệt là máy chụp CLVT 64 dãy vào năm 2005 đã tạo một bước tiến nhảy vọt trong chẩn đoán PĐMN đặc biệt là PĐMN có kích thước nhỏ do thời gian cắt rất nhanh, với độ phân giải không gian và thời gian rất cao.

4 Theo Wintermark và cs nhận thấy độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác của chụp CLVT 4 dãy lần lượt từ 99%, 95,2% và 98,3% [9]. Theo Papke K và cs, chụp mạch CLVT 64 dãy trong phát hiện PĐMN có độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính và giá trị dự báo âm tính lần lượt là 98%, 100%, 100% và 96% [10]. Vào đầu những năm 90 của thế kỷ XX, nhiều nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật chụp CHT trong chẩn đoán PĐMN. Korogi và cs đã thực hiện chụp mạch CHT xung TOF đánh giá cho 126 bệnh nhân, trong đó có 78 bệnh nhân mắc PĐMN.

Độ nhạy của chụp mạch CHT với các TP có kích thước nhỏ 50-60% và với các TP có kích thước trung bình 77-94%, chụp CHT xung TOF 3D có giá trị cao trong phát hiện các PĐMN kể cả các PĐMN có kích thước nhỏ [11]. Từ đó đến nay nhiều công trình nghiên cứu cũng đã khẳng định chụp CHT xung mạch TOF và xung mạch có tiêm thuốc ĐQT có giá trị cao trong chẩn đoán PĐMN. Năm 1937, Walter Dany công bố trường hợp phẫu thuật thành công đầu tiên điều trị PĐMN bằng kẹp cổ túi phình. Điều trị can thiệp nội mạch PĐMN được Fedor Serbinenko, phẫu thuật viên người Nga, mô tả đầu tiên vào những năm 1970.

Ông dùng ống thông mạch với bóng latex tách rời để điều trị bằng cách đặt bóng trực tiếp vào lòng túi phình hoặc bằng cách làm tắc động mạch mang [12]. Năm 1991, Guido Guglielmi lần đầu tiên mô tả kỹ thuật tắc túi phình bằng vòng xoắn kim loại (VXKL) tách bằng điện, tên là GDCs (Guglielmi detachable coils). VXKL được đưa trực tiếp vào trong túi phình qua ống thông siêu nhỏ (microcatheter) và được tách khỏi dây dẫn bằng dòng điện một chiều. Túi phình được nhét đầy bằng một hoặc nhiều VXKL đến khi loại khỏi vòng tuần hoàn [13].Moret mô tả kỹ thuật dùng bóng bảo vệ chẹn ngang qua cổ túi PĐMN để giữ ổn định VXKL áp dụng điều trị với các PĐMN có cổ rộng [14].

5 Năm 1997, Higashadi sử dụng giá đỡ nội mạch (Stent) đặt trong lòng động mạch mang qua cổ túi PĐMN được áp dụng với các trường hợp cổ túi PĐMN rất rộng, hoặc PĐMN hình thoi, qua đó lấp tắc PĐMN bằng VXKL. Năm 2007, với sự ra đời của vật liệu giá đỡ nội mạch mới (Stent Silk và Pipeline Stent) có thể đặt trong lòng động mạch mang làm thay đổi hướng dòng chảy và gây tắc PĐMN mà không cần đặt VXKL trong túi PĐMN [15]. Theo kết quả công bố ISAT năm 2005 tổng kết so sánh sự an toàn và hiệu quả giữa hai phương pháp phẫu thuật và CTNM trên 2143 trường hợp theo dõi trong 1 năm cho thấy nguy cơ tử vong và tàn tật của phương pháp CTNM là 22,6% thấp hơn so với phương pháp phẫu thuật (6,9%). Tỷ lệ chảy máu tái phát sau 1 năm là 0,65% đối với phương pháp CTNM [16, 17].

Kahara và cs đã nghiên cứu 20 bệnh nhân với 21 túi PĐMN sau điều trị CTNM thấy chụp CHT 2,0T xung TOF có độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị dự báo dương tính tương ứng là 90%, 91% và 90% trong đánh giá tình trạng tái thông PĐMN sau điều trị CTNM [18]. Boulin Anne sử dụng phương pháp chụp mạch CHT 1,5T xung mạch có tiêm thuốc ĐQT trong theo dõi PĐMN sau điều trị CTNM xác nhận độ nhạy và độ đặc hiệu của chụp mạch CHT tương ứng là 72% và 98%. Tác giả ghi nhận rằng chụp mạch CHT 1,5T xung mạch có tiêm thuốc ĐQT có giá trị cao và được xem xét lựa chọn thay thế CMSHXN trong theo dõi tình trạng tái thông PĐMN sau điều trị CTNM [19]. Tất cả các tác giả đều nhận thấy chụp mạch CHT hữu ích, có giá trị cao và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với CMSHXN trong đánh giá tái thông túi PĐMN sau điều trị CTNM.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Ở Việt Nam, từ năm 1962 Nguyễn Thường Xuân và cộng sự nghiên cứu 8 trường hợp phình mạch não nhận thấy: Phình mạch não hình túi hay nằm ở đa giác Willis hoặc nhánh cùng của động mạch cảnh trong [20]. 6 Lê Văn Thính- Lê Đức Hinh- Nguyễn Chương (1996) nghiên cứu 65 trường hợp CMDMN tại khoa Thần kinh Bệnh viện Bạch Mai nhận thấy CMDMN thường gặp ở người trẻ mà nguyên nhân số 1 là PĐMN [21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla trong đánh giá phình động mạch não (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-gia-tri-chup-cong-huong-tu-1-5tesla-co-tiem-thuoc-doi-quang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla trong đánh giá phình động mạch não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu giá trị chụp cộng hưởng từ 1.5T có tiêm thuốc đối quang đánh giá phình động mạch não trước và sau can thiệp nội mạch.

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla trong đánh giá phình động mạch não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla trong đánh giá phình động mạch não" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla trong đánh giá phình động mạch não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla trong đánh giá phình động mạch não" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chụp cộng hưởng từ 1.5Tesla trong đánh giá phình động mạch não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter