Luận án nghiên cứu đột biến và đa hình di truyền gen F9 ở bệnh nhân Hemophilia B tại Việt Nam

Nghiên cứu đột biến gen F9 trong bệnh Hemophilia B tại Việt Nam, cung cấp dữ liệu di truyền quý cho chẩn đoán và điều trị.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh máu khó đông B và vai trò của gen F9
Số trang:
142 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh máu khó đông B và vai trò của gen F9

Bệnh máu khó đông B là một dạng rối loạn đông máu di truyền nghiêm trọng. Bệnh xuất hiện do sự thiếu hụt hoặc bất thường chức năng của yếu tố đông máu IX trong huyết tương. Tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng chiếm khoảng 1 trên 30.000 trẻ nam sinh sống. Bệnh nhân thường gặp tình trạng chảy máu kéo dài khó kiểm soát. Xuất huyết xảy ra tự phát hoặc sau các can thiệp y tế như nhổ răng, phẫu thuật, chấn thương. Tình trạng xuất huyết tái diễn tại các khớp lớn gây biến dạng khớp, teo cơ và dẫn đến tàn phế. Chảy máu nội sọ hoặc nội tạng là biến chứng nguy hiểm nhất, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Việc kiểm soát bệnh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về di truyền học phân tử. Đột biến gen F9 là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hội chứng này. Nghiên cứu sâu về gen giúp tối ưu hóa phác đồ chẩn đoán và điều trị.

1.1. Biểu hiện lâm sàng của bệnh máu khó đông B

Biểu hiện lâm sàng của bệnh máu khó đông B rất đa dạng. Mức độ nặng của triệu chứng phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ yếu tố đông máu IX còn lại trong máu. Ở thể nặng, nồng độ yếu tố IX dưới 1%. Người bệnh thường xuyên bị chảy máu khớp và cơ tự phát từ thời thơ ấu. Khớp gối, khớp khuỷu và cổ chân là những vị trí dễ bị tổn thương nhất. Tình trạng tụ máu kéo dài gây viêm màng hoạt dịch mạn tính. Khớp thoái hóa dần và mất khả năng vận động bình thường. Ở thể trung bình và nhẹ, nồng độ yếu tố IX dao động từ 1% đến 40%. Chảy máu thường chỉ xuất hiện sau va đập mạnh hoặc can thiệp phẫu thuật lớn. Bệnh nhân có thể sống nhiều năm mà không nhận biết tình trạng bệnh. Việc phát hiện muộn làm tăng nguy cơ biến chứng khi xảy ra chấn thương bất ngờ.

1.2. Vai trò của yếu tố đông máu IX trong cơ thể

Yếu tố đông máu IX đóng vai trò cốt lõi trong con đường đông máu nội sinh. Đây là một protease huyết thanh phụ thuộc vitamin K do tế bào gan tổng hợp. Khi mạch máu bị tổn thương, yếu tố IX được hoạt hóa thành yếu tố IXa. Yếu tố IXa kết hợp với yếu tố VIIIa, ion canxi và phospholipid màng tiểu cầu để tạo thành phức hợp tenase. Phức hợp này thực hiện chức năng hoạt hóa yếu tố X thành yếu tố Xa. Quá trình này kích hoạt dòng thác đông máu, chuyển prothrombin thành thrombin. Cuối cùng, thrombin biến đổi fibrinogen hòa tan thành mạng lưới sợi fibrin bền vững để bịt kín vết thương. Khi yếu tố đông máu IX bị thiếu hụt, chuỗi phản ứng đông máu bị gián đoạn. Cục máu đông không thể hình thành kịp thời, dẫn đến tình trạng xuất huyết liên tục.

1.3. Thực trạng quản lý bệnh Hemophilia B tại Việt Nam

Tại Việt Nam, công tác quản lý bệnh Hemophilia B đang đối mặt với nhiều rào cản lớn. Thống kê từ Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương cho thấy số lượng người mang gen bệnh ước tính lên đến 30.000 người. Tuy nhiên, chỉ khoảng 20% trong số đó được theo dõi và chăm sóc y tế định kỳ. Đa số người mang gen chưa được tiếp cận các xét nghiệm di truyền học phân tử hiện đại. Nhiều bệnh nhân chỉ được chẩn đoán khi đã xuất hiện di chứng teo cơ, cứng khớp nghiêm trọng. Chi phí điều trị bằng chế phẩm đông máu tinh chế rất tốn kém đối với đa số gia đình. Việc thiếu hụt dữ liệu đột biến gen F9 đặc trưng cho quần thể người Việt làm giảm hiệu quả tư vấn di truyền. Nâng cao năng lực sàng lọc và quản lý sớm là yêu cầu cấp thiết của ngành y tế.

II. Cơ chế di truyền học phân tử và các đột biến gen F9

Di truyền học phân tử đã làm sáng tỏ cấu trúc và chức năng của gen F9. Gen F9 nằm ở vị trí Xq27.2 trên nhánh dài của nhiễm sắc thể giới tính X. Cấu trúc gen gồm 8 exon và 7 intron với chiều dài khoảng 34 kilobase. Gen này chịu trách nhiệm mã hóa chuỗi polypeptide tiền thân gồm 461 axit amin. Sau quá trình xử lý hậu dịch mã, chuỗi polypeptide tạo nên phân tử yếu tố đông máu IX hoàn chỉnh. Bất kỳ sự thay đổi trình tự nucleotide nào trên gen đều có thể làm rối loạn quá trình phiên mã hoặc dịch mã. Hậu quả là phân tử protein tạo ra bị giảm hoạt tính sinh học hoặc mất hoàn toàn chức năng. Các đột biến gen F9 rất phong phú và phân bố rải rác khắp các vùng exon lẫn intron. Nghiên cứu bản đồ đột biến là chìa khóa để hiểu rõ mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng.

2.1. Đặc điểm di truyền liên kết nhiễm sắc thể X

Bệnh máu khó đông B tuân theo quy luật di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X. Nam giới chỉ mang một nhiễm sắc thể X (XY). Do đó, khi nhận một alen đột biến gen F9 từ mẹ, nam giới chắc chắn biểu hiện bệnh. Nữ giới có hai nhiễm sắc thể X (XX). Nữ giới mang một gen đột biến thường không biểu hiện triệu chứng hoặc chỉ có mức độ chảy máu nhẹ. Tuy nhiên, phụ nữ mang gen bệnh có 50% khả năng truyền gen đột biến cho con cái trong mỗi thai kỳ. Tất cả con gái của người cha bị bệnh đều sẽ trở thành người mang gen lặn. Con trai của người cha bị bệnh hoàn toàn khỏe mạnh nếu người mẹ không mang gen bệnh. Nhận thức rõ quy luật di truyền này giúp định hướng chính xác đối tượng cần sàng lọc trong gia phả.

2.2. Các dạng đột biến sai nghĩa và đột biến vô nghĩa

Đột biến điểm chiếm tỷ lệ cao nhất trong các dạng biến đổi của gen F9. Đột biến sai nghĩa xảy ra khi sự thay thế một nucleotide dẫn đến thay đổi một axit amin trong chuỗi polypeptide. Đột biến sai nghĩa thường tạo ra protein yếu tố IX bất thường về cấu trúc không gian hoặc mất vị trí gắn cơ chất. Dạng đột biến này thường liên quan đến các thể bệnh nhẹ hoặc trung bình. Ngược lại, đột biến vô nghĩa tạo ra một mã kết thúc sớm trong quá trình dịch mã. Hậu quả là chuỗi polypeptide bị cắt ngắn hoặc phân hủy hoàn toàn bởi cơ chế kiểm soát chất lượng tế bào. Đột biến vô nghĩa hầu như luôn dẫn đến thể bệnh nặng do thiếu hụt hoàn toàn yếu tố IX trong máu. Việc xác định rõ hai dạng đột biến này hỗ trợ tiên lượng mức độ nặng của bệnh nhân.

2.3. Tác động của đột biến gen F9 đến quá trình đông máu

Mỗi dạng đột biến gen F9 gây ra những tổn thương đặc hiệu ở cấp độ phân tử. Đột biến tại các vùng điều hòa làm suy giảm nghiêm trọng lượng mRNA phiên mã. Đột biến tại vị trí cắt nối intron-exon tạo ra các bản phiên mã dị thường, dẫn đến mất chức năng protein. Nếu đột biến xảy ra ở vùng hoạt động xúc tác của miền protease, yếu tố IXa mất khả năng thủy phân yếu tố X. Đột biến ở miền Gla ngăn cản sự gắn kết của yếu tố IX với phospholipid màng tiểu cầu. Hậu quả chung là sự sụp đổ của phức hợp tenase trong chuỗi đông máu nội sinh. Máu không thể đông đặc tại vị trí thành mạch bị tổn thương. Người bệnh rơi vào tình trạng xuất huyết ồ ạt và kéo dài không thể tự cầm.

III. Giải trình tự thế hệ mới NGS phát hiện đột biến gen F9

Công nghệ giải trình tự gen đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán di truyền học phân tử. Việc xác định chính xác các đột biến gen F9 là cơ sở vàng cho điều trị cá thể hóa. Trước đây, các kỹ thuật phân tử cổ điển gặp nhiều hạn chế về tốc độ và chi phí khi phân tích các gen kích thước lớn. Sự ra đời của các phương pháp giải trình tự gen tiên tiến đã mở ra bước ngoặt mới. Các nhà khoa học có thể khảo sát toàn diện mọi vùng mã hóa, vùng khởi động và các ranh giới intron-exon. Dữ liệu trình tự thu được giúp xây dựng ngân hàng đột biến gen đặc thù cho từng quần thể dân cư. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc phát hiện các đột biến mới chưa từng được ghi nhận trong y văn quốc tế.

3.1. Kỹ thuật giải trình tự gen Sanger truyền thống

Giải trình tự gen Sanger là phương pháp tiêu chuẩn vàng truyền thống trong phân tích di truyền. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý kết thúc chuỗi bằng dideoxynucleotide gắn huỳnh quang. Phương pháp Sanger có độ chính xác cực cao, đạt trên 99,9% đối với từng đoạn khuếch đại đơn lẻ. Kỹ thuật này rất phù hợp để kiểm chứng các biến thể điểm hoặc phân tích các exon mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, phương pháp Sanger có hạn chế về công suất xử lý mẫu và chi phí cao khi phải đọc toàn bộ gen lớn. Việc thực hiện nhiều phản ứng PCR riêng biệt cho 8 exon của gen F9 tốn nhiều thời gian và lượng mẫu sinh học. Dù vậy, giải trình tự gen Sanger vẫn giữ vai trò đối chứng không thể thay thế để khẳng định lại kết quả giải trình tự quy mô lớn.

3.2. Đột phá từ giải trình tự thế hệ mới NGS

Giải trình tự thế hệ mới NGS mang lại bước tiến vượt bậc trong nghiên cứu bệnh lý di truyền. Công nghệ NGS cho phép đọc đồng thời hàng triệu đoạn DNA với độ phủ sâu và độ nhạy rất cao. Hệ thống NGS giúp giải trình tự toàn bộ 8 exon và các vùng điều hòa của gen F9 chỉ trong một lần chạy máy. Kỹ thuật này có khả năng phát hiện đồng thời đột biến sai nghĩa, đột biến vô nghĩa, đột biến dịch khung và các biến thể số lượng bản sao. Chi phí tính trên từng cặp base giảm mạnh so với phương pháp cổ điển. Khả năng phát hiện các đột biến hiếm và thể khảm di truyền được nâng cao rõ rệt. Giải trình tự thế hệ mới NGS là công cụ đắc lực để lập bản đồ đột biến cho bệnh nhân trên diện rộng.

3.3. Tối ưu hóa quy trình Long range PCR gen F9

Để phục vụ giải trình tự trên hệ thống NGS, quy trình Long-range PCR cần được tối ưu hóa chuẩn xác. Kỹ thuật Long-range PCR sử dụng các cặp mồi thiết kế gối đầu nhau để khuếch đại các đoạn DNA có kích thước hàng kilobase. Toàn bộ gen F9 dài 34 kb được bao phủ trọn vẹn chỉ với một số ít phản ứng khuếch đại. Việc lựa chọn enzyme polymerase có độ trung thực cao giúp hạn chế tối đa lỗi sao chép nhân tạo. Các điều kiện nhiệt độ gắn mồi và thời gian kéo dài được tinh chỉnh kỹ lưỡng. Sản phẩm PCR sau khuếch đại có độ tinh sạch cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe để tạo thư viện giải trình tự. Quy trình này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, hóa chất và bảo tồn nguồn mẫu bệnh phẩm quý giá.

IV. Sàng lọc người mang gen và chẩn đoán trước sinh bệnh F9

Sàng lọc người mang gen và chẩn đoán trước sinh là chiến lược cốt lõi nhằm ngăn ngừa bệnh máu khó đông B. Do bệnh di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X, việc xác định người nữ mang gen dị hợp tử là mục tiêu ưu tiên hàng đầu. Khi nắm rõ tình trạng mang gen, các cặp vợ chồng có thể chủ động lựa chọn các giải pháp sinh sản an toàn. Tư vấn di truyền trước hôn nhân giúp giảm thiểu tỷ lệ sinh con mắc bệnh nặng trong cộng đồng. Chẩn đoán trước sinh cho phép phát hiện sớm bất thường di truyền ở thai nhi ngay từ giai đoạn đầu thai kỳ. Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp phân tích di truyền học phân tử mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho các quyết định lâm sàng.

4.1. Phương pháp phân tích trực tiếp đột biến gen

Phương pháp phân tích trực tiếp là cách tiếp cận hàng đầu trong chẩn đoán di truyền. Quy trình bắt đầu bằng việc giải trình tự để tìm chính xác đột biến gen F9 ở người bệnh trong gia đình. Sau khi xác định được biến thể gây bệnh, đột biến này được sử dụng làm chỉ thị phân tử đặc hiệu. Các chuyên gia tiến hành xét nghiệm nhắm đích cho những người phụ nữ có nguy cơ cao trong dòng họ. Phương pháp này mang lại kết quả khẳng định chắc chắn với độ chính xác gần như 100%. Phân tích trực tiếp không phụ thuộc vào tình trạng đa hình hay tính đầy đủ của mẫu phả hệ. Đây là nền tảng vững chắc nhất để đưa ra kết luận về tình trạng mang gen đột biến.

4.2. Kỹ thuật phân tích liên kết đa hình nucleotide

Kỹ thuật phân tích liên kết là phương pháp chẩn đoán gián tiếp hữu hiệu khi chưa tìm thấy đột biến trực tiếp. Phương pháp này sử dụng các đa hình nucleotide đơn (SNP) hoặc các đoạn lặp ngắn liên kết chặt chẽ với gen F9. Các đa hình này đóng vai trò như những cột mốc chỉ điểm để theo dõi sự di truyền của nhiễm sắc thể X mang bệnh qua các thế hệ. Điều kiện tiên quyết là người mẹ mang gen phải ở trạng thái dị hợp tử đối với ít nhất một đa hình. Do đó, việc nghiên cứu tần suất dị hợp tử của các SNP đặc trưng trong quần thể người Việt Nam là cực kỳ cần thiết. Phân tích liên kết kết hợp phân tích trực tiếp tạo nên hệ thống chẩn đoán toàn diện và linh hoạt.

4.3. Giá trị sàng lọc người mang gen và chẩn đoán trước sinh

Sàng lọc người mang gen và chẩn đoán trước sinh mang lại giá trị to lớn cho sức khỏe cộng đồng. Chẩn đoán trước sinh được thực hiện thông qua sinh thiết gai nhau ở tuần thứ 10-12 hoặc chọc ối ở tuần thứ 16-18 của thai kỳ. DNA của thai nhi được phân tích để xác định sự hiện diện của đột biến gen F9. Kết quả xét nghiệm giúp các bậc cha mẹ chuẩn bị tâm lý và có phương án y tế phù hợp nhất cho trẻ sau sinh. Ngoài ra, chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGD) kết hợp thụ tinh trong ống nghiệm giúp chọn lọc phôi khỏe mạnh trước khi chuyển phôi. Những tiến bộ này giúp loại bỏ gánh nặng bệnh máu khó đông B qua từng thế hệ gia đình.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về bệnh hemophilia B
1.1.1. Một số dấu mốc về lịch sử phát hiện và nghiên cứu bệnh hemophilia B
1.1.2. Khái quát về bệnh hemophilia B
1.1.2.1. Đặc điểm của bệnh
1.1.2.2. Cơ chế di truyền của bệnh
1.1.2.3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh
1.2. Cấu trúc và chức năng của yếu tố IX trong quá trình đông máu
1.2.1. Các yếu tố đông máu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đột biến và đa hình di truyền trên gen mã hóa yếu tố ix ở bệnh nhân hemophilia b

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Hemophilia B là hội chứng rối loạn chảy máu nghiêm trọng. Biểu hiện chính của bệnh là hiện tượng chảy máu lâu cầm sau nhổ răng, vết rách, sau chấn thương, sau phẫu thuật hoặc chảy máu sinh lý khác. Ở bệnh mức độ nặng hiện tượng chảy máu trong có thể gây tổn thương các cơ quan và mô, dẫn đến tàn phế và đe dọa tính mạng của người bệnh [1] [2]. Đây là bệnh lý dai dẳng, khó điều trị và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Hemophilia B chiếm tỷ lệ từ 15-20% trong nhóm bệnh hemophilia với tỷ lệ mắc bệnh là 1:30. Cơ chế sinh bệnh xuất phát từ các đột biến trên gen mã hóa yếu tố IX (gen F9). Các đột biến tác động làm suy giảm hoặc làm ngừng quá trình tổng hợp yếu tố IX của gen, gây thiếu hụt yếu tố IX và dẫn đến hiện tượng chảy máu kéo dài. Gen F9 là gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể X (Xq27.2) do đó hemophilia B là bệnh lý di truyền lặn liên kết với nhiễm sắc thể giới tính.

Nam giới bị bệnh sinh ra tất cả con gái là người mang gen bệnh. Phụ nữ mang gen bệnh có 50% nguy cơ truyền nhiễm sắc thể X đột biến cho con trong mỗi lần sinh [5]. Chính vì vậy, phòng bệnh thông qua chẩn đoán người mang gen bệnh là cách tiếp cận hữu hiệu và duy nhất để kiểm soát nguồn gen bệnh. Đây là nhiệm vụ, là mục tiêu chính của các chiến lược quản lý bệnh hemophilia B.

Hiện nay, trên thế giới có hai cách tiếp cận khác nhau để chẩn đoán người mang gen bệnh đó là phương pháp phân tích trực tiếp đột biến gây bệnh và phương pháp chẩn đoán gián tiếp thông qua các đa hình nucleotide liên kết với gen F9. Phân tích trực tiếp là phương pháp đi tìm đột biến gen ở người bị bệnh, sau đó sử dụng chính đột biến ở người bệnh làm chỉ thị phân tử để chẩn đoán tình trạng mang gen và chẩn đoán trước sinh cho các thành viên nữ trong gia đình. Như vậy, trong phương pháp phân tích trực tiếp, đột biến gen ở người bệnh là cơ sở để xác định tình trạng mang gen bệnh. Phân tích gián tiếp còn được gọi là phân tích liên kết (linkage analysis).

Phương pháp này không cần xác định cụ thể đột biến gây bệnh mà sử dụng các đa hình liên kết với gen F9 bệnh như những “chỉ điểm” để lần theo dấu vết gen 2 bệnh, từ đó xác định người mang gen bệnh. Để áp dụng phân tích liên kết, ngoài việc đáp ứng các yêu cầu về mẫu bệnh phẩm, trong gia đình người bệnh cần xác định được người chắc chắn mang gen bệnh và dị hợp tử với ít nhất một đa hình trên gen F9. Việc tìm ra được một đa hình dị hợp tử ở người mang gen sẽ gặp nhiều khó khăn nếu như không có thông tin về tần suất dị hợp tử của các đa hình. Do đó, khảo sát để tìm ra các đa hình nucleotide có tỷ lệ dị hợp tử cao, đặc trưng cho quần thể đóng là bước quan trọng đầu tiên để có thể ứng dụng hiệu quả phương pháp phân tích liên kết [5] [6].

Trên thế giới, các nghiên cứu về biến đổi di truyền trên gen F9 đã được thực hiện từ rất lâu [7]. Đến nay, cơ sở dữ liệu đột biến trên thế giới đã ghi nhận trên 1000 đột biến gen liên quan đến bệnh hemophilia B và nhiều đa hình nucleotide trên gen F9 [4]. Nhiều quốc gia đã xây dựng được cơ sở dữ liệu đột biến gen của bệnh nhân đồng thời xác định được các đa hình có giá trị trong chẩn đoán, do đó áp dụng linh hoạt được cả hai phương pháp phân tích trực tiếp và gián tiếp trong chẩn đoán người mang gen, hỗ trợ hiệu quả công tác kiểm soát và quản lý bệnh [8] [9] [10] [11] [12] [13]. Tại Việt Nam, chẩn đoán và quản lý bệnh hemophilia B vẫn còn là một vấn đề nan giải.

Theo ghi nhận của Trung tâm hemophilia, Viện Huyết học - Truyền máu TW, mỗi năm có hàng trăm ca bệnh mới được phát hiện. Số liệu ước tính của trung tâm cho thấy có ~ 30.000 người mang gen bệnh trên cả nước nhưng chỉ 20% trong số đó được chẩn đoán và quản lý [14]. Chẩn đoán người mang gen để tư vấn tiền hôn nhân và tư vấn sinh sản là biện pháp duy nhất để kiểm soát nguồn gen bệnh. Tuy nhiên, hiện chưa có một nghiên cứu nào được thực hiện để tìm hiểu về các đa hình nucleotide trên gen F9 ở người Việt Nam; nghiên cứu về đột biến gen F9 liên quan đến bệnh hemophilia B mặc dù đã được tiến hành trong một vài nghiên cứu nhưng cỡ mẫu chưa nhiều do đó dữ liệu về đột biến gen ở bệnh nhân còn rất thiếu.

Do đó công tác chẩn đoán và quản lý người mang gen chưa hiệu quả dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh gia tăng. Chính vì vậy, với mong muốn tiếp cận để phối hợp được cả hai phương pháp phân tích trực tiếp và phân tích gián tiếp trong chẩn đoán người mang gen bệnh hemophilia B tại Việt Nam, nghiên cứu sinh thực hiện đề tài “Nghiên cứu đột biến và đa hình di truyền trên gen mã hóa yếu tố IX ở bệnh nhân hemophilia B”. 3 MỤC TIÊU Mục tiêu 1: Lập bản đồ đột biến gen mã hóa yếu tố IX của bệnh nhân hemophilia B. Mục tiêu 2: Khảo sát để xác định các đa hình nucleotide có tỷ lệ dị hợp tử cao làm cơ sở để chẩn đoán người mang gen bằng phương pháp phân tích liên kết.

Xây dựng quy trình giải trình tự gen mã hóa yếu tố IX trên máy giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing). - Thiết kế các cặp mồi gối đầu nhau để khuếch đại toàn bộ gen F9 - Xây dựng và tối ưu quy trình Long-range PCR khuếch đại gen F9 - Xây dựng quy trình giải trình tự gen F9 bằng kỹ thuật NGS - Khẳng định độ tin cậy của quy trình NGS bằng phương pháp Sanger 2. Giải trình tự gen F9 và lập bản đồ đột biến gen F9 ở 100 bệnh nhân hemophilia B. Khảo sát mối tương quan kiểu gen đột biến và tình trạng bệnh ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Giải trình tự gen F9 ở 100 người phụ nữ khỏe mạnh. Xác định tần suất và tỷ lệ dị hợp tử các đa hình nucleotide trên gen F9. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 1. Là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu số lượng lớn và tổng thể về đột biến trên toàn bộ gen mã hóa yếu tố IX gây bệnh hemophilia B, bao gồm tất cả các vùng chức năng, các exon và intron, sử dụng kỹ thuật giải trình tự gen NGS.

Là công trình nghiên cứu tính đa hình nucleotid trên gen mã hóa yếu tố IX đầu tiên tại Việt Nam, thực hiện nghiên cứu trên cỡ mẫu lớn, phục vụ chẩn đoán người mang gen bằng phương pháp phân tích liên kết. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh hemophilia B 1. Một số dấu mốc về lịch sử phát hiện và nghiên cứu bệnh hemophilia B Theo ghi chép của các sử gia Châu Âu, những ghi nhận đầu tiên về bệnh máu khó đông, tên gọi khác của bệnh hemophilia B đã được đề cập đến từ thế kỷ thứ hai sau công nguyên khi các giáo sỹ Do Thái cổ đại thực hiện thủ thuật cắt bao quy đầu cho các bé trai mới sinh.

Người ta quan sát thấy nhiều em bé bị chảy máu kéo dài dẫn tới tử vong sau khi thực hiện thủ thuật này. Ở thời điểm đó, hiện tượng này chưa được coi là một căn bệnh, cũng chưa được mô tả hay điều trị gì, mà chỉ được xem như một sự nhiễm trùng. Mặc dù vậy, với những hậu quả nghiêm trọng đã xảy ra, quy định cắt bao quy đầu sau đó đã được miễn cho các cậu bé mà tiền sử đã có hai anh trai bị chết vì chảy máu [15] [16]. Vào thế kỷ thứ 10, bác sỹ người Ả Rập, Al-Zahrawi - Albucasis (936-1013), người đầu tiên mô tả về căn bệnh này, đã phát hiện ra ở một số người nam giới có hiện tượng dễ bị chảy máu kéo dài khi gặp chấn thương dù rất nhỏ.

Mặc dù chưa biết nguyên nhân của bệnh nhưng ông đã đặt tên là “bệnh máu”, đồng thời đề xuất phương pháp điều trị là đốt vị trí tổn thương đến khi mạch ngừng chảy máu. Đây được coi là phương pháp điều trị sơ khai đầu tiên của căn bệnh này [15] [16]. Năm 1803, bác sỹ người Mỹ, John Conrad Otto đã công bố kết quả của nghiên cứu “mô tả tình trạng máu khó đông ở một số gia đình” [17]. Trong nghiên cứu, ông đã nhận ra rối loạn này có tính chất di truyền, chỉ người nam giới mới bị và bệnh là do những người phụ nữ không bị bệnh truyền cho các con trai của họ với một tỷ lệ nhất định.

Những phát hiện này định hình cơ bản đặc điểm của một căn bệnh và là tiền đề cho những nghiên cứu vô vùng mạnh mẽ ở thế kỷ 19. Năm 1928, thuật ngữ “hemophilia” với ý nghĩa bệnh ưa chảy máu mới được đề cập lần đầu tiên tại đại học Zurich để mô tả về căn bệnh này [15]. Bệnh hemophilia B bùng nổ vào thế kỷ 19 đến 20 và được xem như một căn bệnh “hoàng gia” khi nhiều hoàng tộc Châu Âu đều mắc bệnh này. Nữ hoàng Anh, Victoria được coi là người đầu tiên mang gen bệnh hemophilia B.

Con trai bà mất do xuất huyết não sau chấn thương 5 ở tuổi 31. Gen bệnh từ hai người con gái của bà đã lan truyền khắp các hoàng tộc như Tây Ban Nha, Đức và Nga. Sự bùng nổ của bệnh hemophilia trong các gia đình hoàng gia lúc bấy giờ đã thúc đẩy mạnh mẽ việc tìm hiểu các kiến thức y học của căn bệnh này [15] [16]. Năm 1952, Rosemary Biggs phát hiện ra bệnh hemophilia B, còn được gọi là bệnh Chrismas (theo họ của bệnh nhân hemophilia B đầu tiên, Stephan Chrismas).

Yếu tố IX đồng thời cũng được gọi là yếu tố Christmas. Các mô hình nghiên cứu điều trị bệnh hemophia B được tập trung nghiên cứu. Các chế phẩm điều trị bệnh hemophilia B được tối ưu qua từng giai đoạn: chế phẩm huyết tương tươi và máu toàn phần (1960), tủa lạnh (1964), yếu tố cô đặc có nguồn gốc huyết tương (từ 1970), yếu tố cô đặc tái tổ hợp (từ 1994 đến nay) [15] [16] [18]. Năm 1963, Liên đoàn hemophilia thế giới được thành lập, cho thấy một sự quan tâm đặc biệt tới căn bệnh này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đột biến gen F9 trong bệnh Hemophilia B ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-dot-bien-va-da-hinh-di-truyen-tren-gen-ma-hoa-yeu-to-ix-o

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen F9 trong bệnh Hemophilia B ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đột biến gen F9 trong bệnh Hemophilia B tại Việt Nam, cung cấp dữ liệu di truyền quý cho chẩn đoán và điều trị.

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen F9 trong bệnh Hemophilia B ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đột biến gen F9 trong bệnh Hemophilia B ở Việt Nam" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen F9 trong bệnh Hemophilia B ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter