Luận án nghiên cứu đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm bẩm sinh nguyên phát - Phát hiện người lành mang gen
Nghiên cứu xác định đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm bẩm sinh nguyên phát và phát hiện người lành mang gen bệnh để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Luan An
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Glôcôm bẩm sinh nguyên phát: Tổng quan bệnh
- Số trang:
- 161 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Glôcôm bẩm sinh nguyên phát Tổng quan bệnh
Glôcôm bẩm sinh nguyên phát là một tình trạng mắt nghiêm trọng ở trẻ em. Bệnh đặc trưng bởi tăng nhãn áp. Sự tăng nhãn áp này do bán phần trước nhãn cầu phát triển bất thường. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở trẻ nhỏ. Bệnh còn được gọi là bệnh cườm nước bẩm sinh. Việc phát hiện và điều trị kịp thời rất quan trọng để bảo tồn thị lực. Bệnh thường ảnh hưởng đến cả hai mắt và cần theo dõi sát sao.
1.1. Định nghĩa và nguyên nhân chính của glôcôm bẩm sinh
Glôcôm bẩm sinh nguyên phát là bệnh tăng nhãn áp do dị tật cấu trúc mắt. Bất thường xảy ra ở vùng bè, nơi thoát thủy dịch. Nguyên nhân chính liên quan đến yếu tố di truyền. Sự phát triển bất thường của mắt làm tắc nghẽn lưu thông thủy dịch. Điều này dẫn đến áp lực nội nhãn tăng cao.
1.2. Đặc điểm lâm sàng và diễn tiến của bệnh
Bệnh thường biểu hiện với các triệu chứng như sợ ánh sáng, chảy nước mắt, giác mạc to. 65-80% trường hợp bị cả hai mắt. Bệnh thường được phát hiện muộn. Nhãn áp cao gây tổn thương dây thần kinh thị giác. Kích thước giác mạc và độ lõm đĩa thị giác là các chỉ số quan trọng. Điều trị chậm trễ dẫn đến tiên lượng xấu.
1.3. Yếu tố di truyền và tầm ảnh hưởng đến trẻ em
Yếu tố di truyền đóng vai trò cốt lõi trong bệnh glôcôm bẩm sinh. Nhiều gen liên quan đến sự phát triển của bệnh. Hiểu biết về di truyền giúp chẩn đoán và tư vấn. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Nó đòi hỏi sự can thiệp y tế chuyên sâu và kịp thời.
II. Đột biến gen CYP1B1 và cơ chế bệnh sinh
Gen CYP1B1 là một yếu tố di truyền quan trọng trong bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát. Đột biến gen CYP1B1 làm thay đổi chức năng protein. Điều này dẫn đến rối loạn phát triển mắt. Cụ thể là ảnh hưởng đến vùng bè và khả năng thoát thủy dịch. Sự bất thường này gây tích tụ thủy dịch và tăng nhãn áp. Việc nghiên cứu cơ chế này giúp hiểu rõ hơn về căn bệnh.
2.1. Vị trí và cấu trúc của gen CYP1B1
Gen CYP1B1 nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 2. Gen này mã hóa cho enzyme cytochrome P450 1B1. Enzyme này tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa. Cấu trúc gen CYP1B1 bình thường là cần thiết. Nó đảm bảo sự phát triển đúng đắn của mắt. Bất thường ở gen này là nguyên nhân chính gây bệnh.
2.2. Vai trò của protein CYP1B1 trong mắt
Protein CYP1B1 là một enzyme monooxygenase quan trọng. Enzyme này chuyển hóa các chất nội sinh và ngoại sinh. Nó đóng vai trò trong sự phát triển bán phần trước nhãn cầu, đặc biệt là vùng bè. Chức năng bất thường của protein CYP1B1 làm tắc nghẽn thoát thủy dịch. Điều này trực tiếp dẫn đến tăng nhãn áp và bệnh glôcôm bẩm sinh.
2.3. Cơ chế đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm
Đột biến gen CYP1B1 gây ra sự sai lệch trong cấu trúc hoặc chức năng protein. Protein không thể hoạt động bình thường. Điều này dẫn đến sự gián đoạn quá trình phát triển của vùng bè. Hệ thống thoát thủy dịch bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thủy dịch tích tụ gây áp lực lên dây thần kinh thị giác. Đây là cơ chế bệnh sinh chính của glôcôm bẩm sinh nguyên phát.
III. Di truyền glôcôm bẩm sinh Yếu tố gen CYP1B1
Glôcôm bẩm sinh nguyên phát thường có yếu tố di truyền mạnh mẽ. Gen CYP1B1 là gen chủ chốt. Bệnh thường di truyền theo kiểu lặn nhiễm sắc thể thường. Việc phân tích phả hệ giúp xác định nguy cơ. Các dạng đột biến gen CYP1B1 có thể khác nhau theo từng khu vực địa lý. Hiểu rõ mô hình di truyền là rất quan trọng cho tư vấn di truyền và quản lý bệnh.
3.1. Kiểu di truyền lặn nhiễm sắc thể thường của glôcôm
Glôcôm bẩm sinh nguyên phát thường di truyền lặn nhiễm sắc thể thường. Điều này có nghĩa cần hai bản sao gen CYP1B1 đột biến để biểu hiện bệnh. Cha mẹ có thể là người mang gen nhưng không bị bệnh. Nguy cơ con cái mắc bệnh cao nếu cả hai cha mẹ đều mang gen. Tư vấn di truyền rất cần thiết cho các gia đình.
3.2. Tỷ lệ các dạng đột biến gen CYP1B1 theo vùng
Các nghiên cứu đã ghi nhận sự đa dạng của đột biến gen CYP1B1. Loại và tỷ lệ đột biến có sự khác biệt giữa các quần thể. Người châu Á, da trắng, Di-gan và Trung Đông có những đột biến đặc trưng. Việc này hỗ trợ định hướng xét nghiệm gen. Nó cũng giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng và diễn tiến của bệnh.
3.3. Phân tích phả hệ và di truyền bệnh trong gia đình
Phân tích phả hệ là một công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó giúp xác định mô hình di truyền của bệnh. Phả hệ cũng giúp phát hiện các thành viên mang gen đột biến. Nhiều gia đình có tiền sử bệnh. Đột biến gen CYP1B1 có thể di truyền qua nhiều thế hệ. Việc này hỗ trợ chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời.
IV. Chẩn đoán sớm glôcôm bẩm sinh Xét nghiệm CYP1B1
Chẩn đoán sớm glôcôm bẩm sinh nguyên phát là yếu tố quyết định thành công điều trị. Ngoài các dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm gen CYP1B1 đóng vai trò thiết yếu. Nó cung cấp chẩn đoán xác định và hỗ trợ phân biệt với các bệnh khác. Các phương pháp xét nghiệm hiện đại đảm bảo độ chính xác. Chúng giúp xác định đột biến và cung cấp thông tin quý giá cho tư vấn di truyền.
4.1. Các dấu hiệu lâm sàng và chẩn đoán ban đầu
Chẩn đoán glôcôm bẩm sinh dựa vào các dấu hiệu lâm sàng. Các triệu chứng bao gồm sợ ánh sáng, chảy nước mắt, giác mạc mờ hoặc to. Đo nhãn áp là một bước quan trọng. Soi góc tiền phòng giúp đánh giá bất thường cấu trúc mắt. Chẩn đoán sớm quyết định hiệu quả điều trị.
4.2. Vai trò thiết yếu của xét nghiệm gen CYP1B1
Xét nghiệm gen CYP1B1 cung cấp chẩn đoán xác định bệnh. Nó giúp phân biệt glôcôm bẩm sinh nguyên phát với các loại glôcôm khác. Kết quả xét nghiệm gen có thể xác nhận mối liên quan di truyền. Nó cũng hỗ trợ tư vấn di truyền cho gia đình. Phát hiện đột biến CYP1B1 giúp đánh giá nguy cơ và lập kế hoạch điều trị.
4.3. Các phương pháp xét nghiệm gen CYP1B1 hiện đại
Giải trình tự gen là phương pháp tiêu chuẩn vàng để phát hiện đột biến. Kỹ thuật MLPA giúp phát hiện mất đoạn hoặc lặp đoạn gen. PCR khuếch đại các exon cụ thể cũng được sử dụng. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao. Chúng hỗ trợ việc xác định cả đột biến đã biết và đột biến mới.
V. Chiến lược điều trị glôcôm trẻ em và tiên lượng
Điều trị glôcôm bẩm sinh nguyên phát ở trẻ em đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và hiệu quả. Mục tiêu chính là hạ nhãn áp và bảo tồn thị lực. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, nhưng kết quả có thể khác nhau. Mối liên hệ giữa đột biến gen CYP1B1 và tiên lượng bệnh đang được nghiên cứu. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị và cải thiện kết quả.
5.1. Mục tiêu và nguyên tắc điều trị glôcôm bẩm sinh
Mục tiêu chính là kiểm soát nhãn áp và ngăn ngừa tổn thương dây thần kinh thị giác. Điều trị cần thực hiện khẩn cấp. Phẫu thuật là phương pháp ưu tiên. Các loại phẫu thuật bao gồm cắt bè, mở góc tiền phòng. Điều trị nội khoa cũng được sử dụng để hỗ trợ. Theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật rất quan trọng.
5.2. Các phương pháp phẫu thuật và hiệu quả điều trị
Phẫu thuật cắt bè củng mạc và mở góc tiền phòng là các phương pháp phổ biến. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Giai đoạn bệnh và sự có mặt của đột biến gen có thể ảnh hưởng đến kết quả. Một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa đột biến và hiệu quả phẫu thuật.
5.3. Mối liên hệ giữa đột biến gen CYP1B1 và tiên lượng
Mối liên quan giữa đột biến gen CYP1B1 và mức độ nặng của bệnh cần được đánh giá. Một số đột biến có thể liên quan đến bệnh nặng hơn. Chúng cũng có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Thời gian phát hiện bệnh ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng. Các đột biến gen CYP1B1 cụ thể có thể liên quan đến số lần phẫu thuật cần thiết.
VI. Phân loại đột biến CYP1B1 và nghiên cứu khu vực
Gen CYP1B1 có nhiều loại đột biến khác nhau, ảnh hưởng đến bệnh glôcôm bẩm sinh. Việc phân loại và nghiên cứu đặc điểm đột biến theo từng khu vực địa lý là rất quan trọng. Các bệnh nhân mang đột biến thường có những đặc điểm lâm sàng riêng. Nghiên cứu ở châu Á cung cấp cái nhìn sâu sắc về tỷ lệ và loại đột biến trong khu vực. Điều này giúp phát triển các chiến lược chẩn đoán và điều trị phù hợp.
6.1. Các loại đột biến gen CYP1B1 được xác định
Nhiều loại đột biến gen CYP1B1 đã được xác định. Chúng bao gồm đột biến điểm, mất đoạn và lặp đoạn. Các đột biến này gây ảnh hưởng khác nhau lên chức năng protein CYP1B1. Một số đột biến phổ biến ở một số quần thể cụ thể. Bảng tổng hợp các đột biến theo quốc gia là tài liệu tham khảo quan trọng.
6.2. Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân mang đột biến gen
Bệnh nhân mang đột biến gen CYP1B1 có các đặc điểm lâm sàng đa dạng. Thời gian phát hiện bệnh có thể liên quan đến loại đột biến. Giới tính, tiền sử mang thai của mẹ cũng có thể ảnh hưởng. Số mắt bị bệnh, giai đoạn bệnh và nhãn áp cũng được nghiên cứu kỹ. Kích thước giác mạc và chiều dài trục nhãn cầu cũng là các yếu tố quan trọng.
6.3. Tỷ lệ và đặc điểm đột biến gen CYP1B1 ở châu Á
Các nghiên cứu đã tập trung vào bệnh nhân châu Á. Tỷ lệ phát hiện đột biến gen CYP1B1 ở châu Á được ghi nhận. Các loại và vị trí đột biến thường gặp có sự khác biệt so với các khu vực khác. Việc này giúp hiểu rõ hơn về dịch tễ học di truyền. Nó cũng hỗ trợ phát triển các xét nghiệm đặc hiệu cho quần thể châu Á.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các loại đột biến gen CYP1B1 gây bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát tại các nước khác nhau tính đến năm 2010. Các loại đột biến gen CYP1B1 hay gặp theo vùng lãnh thổ. Phân loại mức độ nặng của bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát.
Lâm sàng và điều trị của bệnh nhân glôcôm bẩm sinh nguyên phát trong phả hệ. Tên, kích thước và vị trí của các sản phẩm PCR trong Kit MLPA P128-CYP450 (MRC- Holland). Trình tự mồi dùng cho phản ứng PCR. Tuổi phát hiện bệnh.
Phân bố mắt theo giai đoạn bệnh. Tỷ lệ các triệu chứng cơ năng. Tình trạng giác mạc của nhóm nghiên cứu. Kết quả dự đoán gây bệnh của đột biến điểm mới gen CYP1B1.
Các đa hình SNP của gen CYP1B1 trên bệnh nhân nghiên cứu 57 Bảng 3. Đặc điểm bệnh nhân mang đột biến trên gen CYP1B1. Tỷ lệ các dạng đột biến gen CYP1B1. Mối liên quan giữa thời gian phát hiện bệnh và đột biến gen.
Mối liên quan giữa giới tính và tình trạng đột biến gen. Mối liên quan giữa tiền sử mắc bệnh của mẹ khi mang thai với tình trạng đột biến gen CYP1B1. Mối liên quan giữa tình trạng đột biến gen với số mắt bị bệnh. Mối liên quan giữa giai đoạn bệnh với tình trạng đột biến gen.
Mối liên quan giữa nhãn áp với đột biến gen CYP1B1. Mối liên quan giữa đường kính giác mạc với đột biến gen. Mối liên quan giữa chiều dài trục nhãn cầu với đột biến gen. Mối liên quan giữa mức độ lõm đĩa với đột biến gen CYP1B1 67 Bảng 3.
Mối liên quan giữa số lần phẫu thuật với tình trạng đột biến. Mối liên quan giữa thời gian xuất hiện bệnh với tình trạng đột biến. Mối liên quan giữa thời gian xuất hiện bệnh và số mắt bị bệnh với tình trạng đột biến. Mối liên quan giữa thời gian xuất hiện bệnh, số mắt bị bệnh và giai đoạn bệnh với tình trạng đột biến.
Tỷ lệ phát hiện đột biến gen CYP1B1 di truyền qua các thế hệ 73 Bảng 3. Đột biến gen CYP1B1 của các thành viên gia đình bệnh nhân. Kết quả phát hiện đa hình gen một số gia đình bệnh nhân. Kết quả phát hiện tỷ lệ đột biến ở bệnh nhân châu Á.
94 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Phát triển một phần mống mắt trên bề mặt vùng bè. Vị trí của gen MYOC trên nhánh dài nhiễm sắc thể 1. Vị trí của gen LTBP2 trên nhánh dài nhiễm sắc thể 14.
Vị trí của gen CYP1B1 trên nhánh ngắn nhiễm sắc thể 2. Hình ảnh không gian 3 chiều vùng C' tận của protein CYP1B1. Sơ đồ minh họa cơ chế ảnh hưởng của đột biến gen CYP1B1. Vết rạn giác mạc màng Descemet.
Hình ảnh soi góc tiền phòng. Vị trí đột biến gen CYP1B1 thường gặp. Loại và vị trí đột biến gen CYP1B1 thường gặp ở người châu Á. Loại và vị trí đột biến gen CYP1B1 thường gặp ở người da trắng 21 Hình 1.
Loại và vị trí đột biến gen CYP1B1 thường gặp ở người Di-gan. Loại và vị trí đột biến gen CYP1B1 gặp ở người Trung Đông. PCR khuếch đại exon 2, gen CYP1B1 đột biến p. Cấu trúc phân tử dNTP và ddNTP.
Quá trình tổng hợp DNA bình thường (A)và DNA bị ức chế (B). Quy trình giải trình tự theo phương pháp ddNTP. Các giai đoạn của Kỹ thuật MLPA (Schouten, 2002). Tỷ lệ phẫu thuật thành công ở nhóm có và không có đột biến.
Hình ảnh giải trình tự gen của đột biến p. Phả hệ gia đình bệnh nhân mang đột biến gen p. Phả hệ gia đình Nhật Bản mang đột biến Asp192Val và Val364Met. Phả hệ 5 gia đình bệnh nhân Việt Nam mang đột biến gen CYP1B1.
Phả hệ các gia đình bệnh nhân tại Tây Ban Nha. Kết quả MLPA sử dụng Kit MLPA P128-CYP450. Sản phẩm PCR exon 2 (A), exon 3 (B) của gen CYP1B1 (+)mẫu đối chứng dương, (-) mẫu đối chứng âm, (1-5) mẫu bệnh nhân, (MK) Marker. Hình ảnh cấu trúc gen CYP1B1 với đột biến p.
Hình ảnh đột biến gen của bệnh nhân mã G15. Hình ảnh đột biến gen của bệnh nhân mã G09. Hình ảnh đột biến gen của bệnh nhân mã G24. Hình ảnh cấu trúc gen CYP1B1 với 04 đột biến mới.
Hình ảnh MLPA (hình trái) và kết quả tính toán (Relative Peak Area) bằng phần mềm coffalyser (hình phải) của bệnh nhân G40 và G02. Hình ảnh MLPA (hình trái) và kết quả tính toán (Relative Peak Area) bằng phần mềm coffalyser (hình phải) của bệnh nhân G45 và G56. Mối liên quan giữa phương pháp phẫu thuật với đột biến gen. Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G40.
Hình ảnh đột biến gen của gia đình bệnh nhân mã số G40. Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G85. Hình ảnh đột biến gen của gia đình bệnh nhân mã số G85. Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G02.
Hình ảnh MLPA của các thành viên gia đình bệnh nhân mã số G02. Các đỉnh tương ứng với vị trí exon 1, exon 3 của gen CYP1B1. Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G56. Phả hệ gia đình bệnh nhân G08.
Hình ảnh đột biến p. Hình ảnh đa hình gen ở gia đình bệnh nhân G08. Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G11. Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G19.
Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G20. Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G21. Phả hệ gia đình bệnh nhân mã số G24. 87 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm bẩm sinh nguyên phát là tình trạng tăng nhãn áp do sự phát triển bất thường của bán phần trước nhãn cầu.
Bệnh thường xảy ra ở hai mắt (65%-80%), phát hiện ở giai đoạn muộn, điều trị gặp tỷ lệ thất bại cao nếu không được điều trị kịp thời và theo dõi chặt chẽ. Đây là một trong những nguyên nhân gây mù lòa quan trọng ở trẻ nhỏ [1], [2], [3]. Glôcôm bẩm sinh nguyên phát là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường với tần suất mắc bệnh khoảng 1/10. Một số nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên quan của bệnh với tình trạng đột biến gen CYP1B1, LTBP2, MYOC, trong đó đột biến gen CYP1B1 chiếm tỷ lệ cao nhất (10%-100%) [3], [4], đột biến gen MYOC và LTBP2 ít gặp hơn (0%-5,5%) [5], [6], [7], [8], [9].
Đột biến gen CYP1B1 chủ yếu là đột biến điểm nằm rải rác trên toàn bộ chiều dài gen, với tỷ lệ phát hiện đột biến khác nhau giữa các quốc gia trên thế giới (Nhật là 23,1%, Indonesia là 38,1%, Ấn Độ là 44% và Ả Rập tỷ lệ này rất cao 100% do tình trạng kết hôn cận huyết gây nên) [8], [9], [10]. Những nghiên cứu ở mức độ in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng protein CYP1B1 đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc và duy trì chức năng của mắt [10]. Theo Khan và cộng sự (2012), 90% những người mang đột biến gen CYP1B1 sẽ biểu hiện bệnh ở cả hai mắt với các mức độ khác nhau [11]. Trong 5 năm gần đây, các nghiên cứu về bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát đã và đang tập trung đi sâu vào cơ chế bệnh sinh ở mức độ phân tử, làm cơ sở cho việc triển khai chẩn đoán trước sinh cũng như liệu pháp điều trị gen, đồng thời giúp việc quản lý tốt những người mang gen gây bệnh.
Tại Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu phân tích đột biến gen cho các bệnh lý di truyền như: ung thư võng mạc, tăng sản thượng thận bẩm sinh, Wilson, Thalassemia…, tuy nhiên các nghiên cứu bệnh glôcôm bẩm sinh 2 nguyên phát mới chỉ đề cập về tỉ lệ mắc bệnh, biểu hiện lâm sàng, kết quả điều trị và các biến chứng của bệnh. Hàng năm bệnh viện Mắt Trung ương tiếp nhận khoảng 20 ca bệnh nhân glôcôm bẩm sinh nguyên phát mắc mới. Áp dụng phát hiện người lành mang gen bệnh và chẩn đoán trước sinh để đưa ra những tư vấn di truyền thích hợp sẽ làm giảm tỷ lệ trẻ mắc bệnh trong cộng đồng và về lâu dài sẽ tác động tốt tới sự phát triển kinh tế, xã hội. Xuất phát từ thực tiễn này, đề tài "Nghiên cứu xác định đột biến gen CYP1B1 gây bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát và phát hiện người lành mang gen bệnh" được thực hiện với hai mục tiêu: 1.
Xác định đột biến gen CYP1B1 và mối liên quan với lâm sàng trên bệnh nhân glôcôm bẩm sinh nguyên phát. Phát hiện người lành mang gen bệnh trên các thành viên gia đình có quan hệ huyết thống với bệnh nhân glôcôm bẩm sinh nguyên phát. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát 1.
Lịch sử nghiên cứu bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát Từ thời Hippocrates vào những năm 460-377 trước công nguyên, Celus thế kỷ thứ nhất và Galen năm 130-201 sau công nguyên đã ghi nhận bệnh mắt to (buphthalmos) bẩm sinh mặc dù thời điểm đó chưa ai biết có mối liên quan giữa mắt to và nhãn áp [12]. Cho đến thế kỷ 18, Berger (1744) đã đề cập đến vấn đề tăng nhãn áp và phân vào nhóm bệnh di truyền [1]. Năm 1896, Von Muralt xác định các trường hợp mắt to trong gia đình bệnh glôcôm [13]. Năm 1970, Shaffer và Weiss định nghĩa glôcôm bẩm sinh nguyên phát là "glôcôm di truyền phổ biến nhất ở trẻ em, di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, với bất thường đặc biệt về góc là không có hiện tượng lùi điểm gắn chân mống mắt tạo góc tại vùng bè và không kèm những bất thường phát triển khác".
Tăng nhãn áp là nguyên nhân gây giác mạc to, đục và chảy nước mắt do rạn màng Descemet [5]. Dịch tễ học bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát Glôcôm bẩm sinh nguyên phát là bệnh hiếm gặp, có tần suất khoảng 1/20.000 trẻ sinh sống ở các nước châu Âu và Mỹ. Trong khi đó tỷ lệ này rất cao ở cộng đồng có cha mẹ cùng huyết thống như 1/3.500 ở Trung Đông và 1/2.250 ở Slovakia hay Rumani. Bệnh chiếm 55% tổng số glôcôm nguyên phát trẻ em.
Ở Nhật Bản, trẻ nữ bị nhiều hơn nam trong khi ở Mỹ và châu Âu thì trẻ nam mắc nhiều hơn với tỷ lệ 3:2. Bệnh xảy ra trên khắp thế giới không ưu thế rõ rệt về chủng tộc, địa lý. Hầu hết các trường hợp glôcôm bẩm sinh nguyên phát xảy ra ở cả hai mắt (65% - 80%) với mức độ bệnh thường không tương đương nhau. 4 Khoảng 25% khởi bệnh lúc sinh, 60% trẻ được chẩn đoán dưới 6 tháng tuổi và 80% xuất hiện trong năm tuổi đầu tiên [1].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm bẩm sinh nguyên phát (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-dot-bien-gen-cyp1b1-gay-glocom-bam-sinh-nguyen-phat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm bẩm sinh nguyên phát" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xác định đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm bẩm sinh nguyên phát và phát hiện người lành mang gen bệnh để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Luận án "Đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm bẩm sinh nguyên phát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm bẩm sinh nguyên phát" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đột biến gen CYP1B1 gây glôcôm bẩm sinh nguyên phát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.