Điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA: Nghiên cứu hiệu quả và ứng dụng
Nghiên cứu điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA. Phân tích hiệu quả, ưu nhược điểm, kỹ thuật áp dụng cho kết quả tốt.
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống
- Số trang:
- 179 trang
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống
Răng vĩnh viễn trẻ em đang trong quá trình phát triển thường có cấu trúc giải phẫu đặc biệt. Chân răng ngắn. Thành ống tủy mỏng. Vùng chóp răng loe rộng hình phễu. Tổn thương tủy ở giai đoạn này gây ngưng trệ quá trình đóng chóp tự nhiên. Răng trở nên yếu, dễ gãy vỡ và khó bảo tồn. Điều trị nội nha truyền thống gặp nhiều trở ngại do thiếu điểm chặn chóp sinh lý. Kỹ thuật can thiệp hiện đại tập trung vào việc tạo hàng rào chặn chóp nhân tạo hoặc bảo tồn mô cuống. Sử dụng vật liệu tương thích sinh học giúp kích thích lành thương nhanh chóng. Phương pháp này giảm thiểu số lần hẹn khám. Bệnh nhân duy trì được chức năng ăn nhai tự nhiên lâu dài. Quá trình kiểm soát nhiễm khuẩn đóng vai trò then chốt trong việc cứu giữ răng non tổn thương.
1.1. Đặc điểm cấu trúc của răng vĩnh viễn có cuống mở
Răng vĩnh viễn có cuống mở sở hữu hệ thống ống tủy rất rộng. Chân răng chưa đạt chiều dài tối đa theo tiêu chuẩn giải phẫu. Thành ngà cuống mỏng manh, dễ nứt vỡ khi chịu lực nén cơ học. Đường kính chóp răng lớn hơn đường kính thân ống tủy. Cấu trúc này làm mất đi điểm dừng giải phẫu tự nhiên để lèn vật liệu trám bít. Vùng mô quanh chóp chứa nhiều tế bào mầm và mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng dồi dào. Nếu tủy răng bị tổn thương sớm, quá trình tạo ngà cuống sẽ dừng lại vĩnh viễn. Bác sĩ lâm sàng cần nắm rõ năm giai đoạn hình thành chân răng theo phân loại Cvek. Việc xác định chính xác mức độ mở cuống quyết định chiến lược can thiệp phù hợp. Bảo vệ tối đa mô cuống còn sống là mục tiêu ưu tiên hàng đầu.
1.2. Thách thức lâm sàng ở răng có chân răng chưa hoàn thiện
Răng có chân răng chưa hoàn thiện tạo ra nhiều thách thức kỹ thuật cho bác sĩ điều trị. Việc đo chiều dài làm việc bằng máy định vị chóp thường thiếu độ chính xác. Bác sĩ bắt buộc phải kết hợp chụp phim X-quang chuẩn hóa chia vạch. Việc tạo hình ống tủy bằng trâm quay cơ học dễ làm mỏng thêm thành ngà vốn đã yếu. Nguy cơ đẩy chất bơm rửa và vi khuẩn qua chóp vào vùng quanh cuống rất cao. Việc lèn ép vật liệu trám bít Gutta-Percha theo phương pháp truyền thống không thể tạo độ kín khít. Áp lực cơ học khi lèn dễ gây nứt dọc chân răng. Khả năng kiểm soát dịch tiết từ vùng quanh cuống viêm mạn tính cũng gặp khó khăn. Bác sĩ cần lựa chọn phương pháp can thiệp nhẹ nhàng và chính xác.
1.3. Mục tiêu cốt lõi trong điều trị nội nha răng non
Mục tiêu cơ bản của điều trị nội nha răng non là loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và mô hoại tử. Bác sĩ cần bảo tồn tối đa cấu trúc ngà răng còn lại để tránh gãy thân răng. Việc tạo nút chặn chóp MTA giúp hình thành điểm chặn cơ học vững chắc ở vùng cuống. Nút chặn này ngăn chặn chất trám bít thoát ra ngoài mô quanh cuống. Thủ thuật tạo điều kiện cho mô liên kết quanh răng tái tạo và lành thương bình thường. Mục tiêu thứ hai là kích thích hình thành hàng rào mô cứng sinh học tại chóp răng. Điều này giúp răng ổn định vững chắc trên cung hàm. Chức năng ăn nhai và thẩm mỹ của răng được phục hồi toàn diện. Bệnh nhân trẻ tuổi tránh được nguy cơ mất răng sớm và phải phục hình phức tạp.
II. Nguyên nhân hoại tử tủy răng vĩnh viễn chưa đóng cuống
Tổn thương tủy răng ở trẻ em xuất phát từ nhiều nguyên nhân bệnh lý và cơ học khác nhau. Nhóm răng cửa hàm trên có tỷ lệ chấn thương cao nhất do va đập thể thao hoặc sinh hoạt. Nhóm răng hàm nhỏ thường chịu ảnh hưởng bởi các dị tật giải phẫu bẩm sinh. Sâu răng tiến triển nhanh ở lứa tuổi học đường cũng là nguyên nhân phổ biến. Mọi tác nhân xâm nhập đều dẫn đến viêm tủy cấp hoặc hoại tử tủy hoàn toàn. Tình trạng này cắt đứt nguồn cấp máu nuôi dưỡng bao biểu mô Hertwig. Chân răng ngưng phát triển khi chưa đạt chiều dài và độ dày tiêu chuẩn. Bác sĩ cần nhận diện sớm nguyên nhân gây bệnh qua thăm khám lâm sàng tỉ mỉ. Việc chẩn đoán đúng giúp đưa ra phác đồ điều trị đóng chóp kịp thời.
2.1. Tác động từ chấn thương cơ học vùng răng cửa
Chấn thương cơ học là nguyên nhân hàng đầu gây mất sức sống tủy ở răng cửa vĩnh viễn trẻ em. Va đập mạnh làm đứt bó mạch thần kinh đi vào lỗ chóp mở. Lực chấn động trực tiếp gây tổn thương vùng dây chằng quanh răng và xê dịch răng. Răng có thể bị gãy thân lộ tủy hoặc tổn thương tủy kín không hồi phục. Nhiều trường hợp tủy chết âm thầm, đổi màu thân răng sau vài tháng hoặc vài năm. Khám lâm sàng thường ghi nhận phản ứng tủy âm tính và răng đổi màu xám sẫm. Phim X-quang cho thấy chân răng ngắn và cuống rộng kèm tổn thương thấu quang quanh chóp. Việc xử trí sớm giúp ngăn chặn quá trình tiêu chân răng và nhiễm trùng lan rộng. Phục hồi giải phẫu răng chấn thương cần đi đôi với kiểm soát tủy hoại tử.
2.2. Dị tật giải phẫu núm phụ và sâu răng sớm
Dị tật núm phụ giải phẫu thường xuất hiện ở mặt nhai các răng hàm nhỏ hàm dưới. Núm phụ chứa sừng tủy mỏng manh nhô cao khỏi bề mặt khớp cắn. Khi răng mọc chạm khớp, núm phụ rất dễ bị mòn vỡ hoặc gãy đột ngột. Vi khuẩn trong khoang miệng nhanh chóng xâm nhập trực tiếp vào buồng tủy qua vết nứt. Tình trạng này dẫn đến viêm tủy cấp tính và hoại tử tủy mà không hề có lỗ sâu. Bên cạnh đó, sâu răng sớm tiến triển nhanh qua lớp men ngà mỏng của răng mới mọc. Lỗ sâu lớn phá hủy cấu trúc thân răng và gây hoại tử tủy lan rộng. Khám lâm sàng thường phát hiện lỗ rò mủ ở mặt ngoài ngách lợi tương ứng chóp răng. Phát hiện dị tật núm phụ sớm giúp thực hiện các biện pháp mài chỉnh phòng ngừa.
2.3. Hậu quả của hoại tử tủy răng chưa đóng cuống
Hoại tử tủy răng chưa đóng cuống dẫn đến nhiều biến chứng phức tạp cho hệ thống răng miệng. Thiếu máu nuôi dưỡng khiến bao biểu mô Hertwig ngừng hoạt động hoàn toàn. Chân răng vĩnh viễn dừng phát triển, để lại thành ngà mỏng và chóp mở rộng. Vi khuẩn và độc tố từ ống tủy khuếch tán tự do vào vùng quanh cuống. Quá trình này gây viêm quanh cuống mạn tính, tiêu xương ổ răng và hình thành u hạt. Răng chịu lực nhai kém, lung lay nhẹ và có nguy cơ gãy dọc chân răng rất cao. Nhiễm trùng mạn tính kéo dài ảnh hưởng tiêu cực đến mầm răng vĩnh viễn lân cận. Nếu không điều trị đóng chóp kịp thời, răng buộc phải nhổ bỏ sớm. Hậu quả là làm xáo trộn khớp cắn và gây tiêu xương hàm trầm trọng ở người trẻ.
III. Ưu thế của vật liệu sinh học MTA trong điều trị nội nha
Sự ra đời của vật liệu sinh học đã tạo bước đột phá trong nội nha hiện đại. Mineral Trioxide Aggregate được xem là tiêu chuẩn vàng cho các kỹ thuật đóng chóp răng. Vật liệu này có khả năng tương thích sinh học cao và kích thích mô khoáng hóa tự nhiên. Khác với các chất hàn thông thường, vật liệu đông cứng hoàn hảo trong môi trường ẩm ướt. Độ kín khít vi kẽ vượt trội giúp ngăn chặn tối đa sự tái xâm nhập của vi khuẩn. Thời gian điều trị được rút ngắn đáng kể so với phương pháp truyền thống. Bệnh nhân không cần phải thay thuốc nhiều lần trong nhiều tháng liên tục. Cấu trúc chân răng được gia cố vững chắc, hạn chế nguy cơ nứt gãy. Ứng dụng vật liệu sinh học nâng cao tỷ lệ bảo tồn răng thành công trên lâm sàng.
3.1. Đặc tính sinh học vượt trội của Mineral Trioxide Aggregate
Mineral Trioxide Aggregate chứa các thành phần chính gồm tricalcium silicate, dicalcium silicate và bismuth oxide. Vật liệu sinh học trong nội nha này có pH kiềm cao xấp xỉ 12,5 sau khi trộn. Tính kiềm mạnh ức chế sự phát triển của hầu hết các chủng vi khuẩn trong ống tủy. Khi tiếp xúc với dịch mô, vật liệu giải phóng các ion canxi liên tục. Các ion này phản ứng với phosphate sinh học để tạo lớp tinh thể Hydroxyapatite bền vững. Lớp khoáng này gắn kết chặt chẽ với ngà răng, tạo độ kín khít bờ tuyệt đối. Vật liệu không độc hại, không gây phản ứng viêm mạn tính ở mô quanh cuống. Ngược lại, vật liệu kích thích các nguyên bào xi măng di chuyển và tăng sinh. Đây là nền tảng vững chắc cho quá trình lành thương mô cuống diễn ra thuận lợi.
3.2. So sánh apexification bằng MTA với Calcium Hydroxide
Apexification bằng MTA mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với kỹ thuật đặt Calcium Hydroxide truyền thống. Phương pháp Calcium Hydroxide đòi hỏi thời gian điều trị kéo dài từ sáu đến mười tám tháng. Bệnh nhân phải đến phòng khám thay thuốc nhiều lần, dễ gây nguy cơ nhiễm khuẩn tái phát. Việc đặt Calcium Hydroxide lâu ngày làm protein trong ngà răng thoái hóa, khiến chân răng giòn dễ gãy. Ngược lại, kỹ thuật đóng chóp bằng MTA chỉ cần thực hiện trong một đến hai lần hẹn. Thời gian điều trị ngắn giúp trám bít phục hồi thân răng sớm, bảo vệ cấu trúc răng tức thì. Chi phí điều trị tổng thể và thời gian đi lại của bệnh nhân giảm rõ rệt. Nút chặn MTA cung cấp độ bền nén cơ học cao ngay sau khi đông cứng.
3.3. Cơ chế tạo hàng rào mô cứng và tái tạo chân răng bằng MTA
Quá trình tái tạo chân răng bằng MTA dựa trên phản ứng tạo khoáng sinh học của tế bào cuống. Vật liệu kích hoạt biểu hiện của các yếu tố tăng trưởng và protein tạo xương trong mô liên kết. Các tế bào trung mô chưa biệt hóa quanh chóp được kích thích chuyển thành nguyên bào xi măng. Lớp xi măng chân răng mới lắng đọng trực tiếp lên bề mặt vật liệu đóng chóp. Hàng rào tổ chức cứng hình thành dần dần, bịt kín hoàn toàn lỗ chóp mở ban đầu. Đồng thời, các sợi dây chằng quanh răng bám dính trở lại vào lớp xi măng mới tạo. Mô xương ổ răng bị tiêu hủy trước đó được kích thích bù đắp và tái cấu trúc hoàn chỉnh. Cấu trúc mô quanh chóp lấy lại hình thái giải phẫu khỏe mạnh như ban đầu.
IV. Kỹ thuật đóng chóp răng bằng MTA cho răng chưa đóng cuống
Kỹ thuật đóng chóp răng bằng MTA đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn. Bác sĩ cần cách ly răng tuyệt đối bằng đê cao su trước khi can thiệp. Bơm rửa ống tủy nhẹ nhàng bằng dung dịch sát khuẩn nồng độ thấp tránh kích thích chóp. Việc tạo hình thành ngà hạn chế dùng lực cơ học mạnh để giữ gìn độ dày ngà chân răng. Đặt thuốc kháng khuẩn tạm thời giúp làm sạch triệt để hệ thống vi khuẩn trong ống ngà. Nút chặn MTA được đưa vào vùng chóp với độ dày tiêu chuẩn từ 3 đến 5 mm. Sau khi vật liệu đông cứng, phần ống tủy còn lại được trám bít bằng Gutta-Percha nóng chảy. Phục hồi thân răng kín khít hoàn tất quy trình điều trị nội nha chất lượng cao.
4.1. Chuẩn bị ống tủy và kiểm soát nhiễm khuẩn
Bước đầu tiên của quy trình là mở tủy đúng trục và cách ly răng bằng đê cao su. Chiều dài làm việc được xác định cẩn thận dựa trên phim X-quang có lưới chia vạch. Dung dịch Natri Hypoclorit 0,5% đến 1% được sử dụng để bơm rửa nhẹ nhàng không tạo áp lực. Đầu kim bơm rửa có lỗ thoát bên được đặt cách chóp từ 2 đến 3 mm. Dung dịch bơm rửa giúp hòa tan mô hoại tử mà không làm tổn thương tế bào mầm quanh chóp. Bác sĩ đặt paste Calcium Hydroxide vào ống tủy trong một tuần để trung hòa độc tố vi khuẩn. Lần hẹn thứ hai, ống tủy được rửa sạch lại bằng nước muối sinh lý và làm khô bằng côn giấy. Đảm bảo ống tủy hoàn toàn khô ráo và không còn mùi hôi trước khi đặt MTA.
4.2. Thao tác đặt nút chặn cuống MTA vùng chóp răng
Tạo nút chặn chóp MTA là bước can thiệp quyết định chất lượng điều trị lâm sàng. Bột MTA được trộn đều với nước cất vô trùng theo tỷ lệ nhà sản xuất khuyến nghị. Hỗn hợp đạt độ đồng nhất như cát ướt được đưa vào ống tủy bằng dụng cụ mang chuyên dụng. Bác sĩ sử dụng cây nhồi nội nha có nút chặn cao su để lèn nhẹ nhàng về phía chóp. Độ dày tối ưu của nút chặn MTA dao động trong khoảng từ 3 đến 5 mm. Bác sĩ chụp phim X-quang kiểm tra độ khít sát và chiều cao của nút chặn tại chóp. Đặt một viên gòn ẩm vào buồng tủy để cung cấp độ ẩm cho quá trình đông kết vật liệu. Sau đó trám tạm bằng IRM hoặc GIC trong ít nhất 24 giờ trước khi trám bít vĩnh viễn.
4.3. Hoàn tất trám bít ống tủy bằng Gutta Percha
Sau khi nút chặn MTA đông cứng hoàn toàn, bác sĩ tiến hành tháo bỏ chất trám tạm. Kiểm tra độ cứng chắc của bề mặt MTA bằng cây thăm dò nội nha nhẹ nhàng. Phần không gian ống tủy phía trên nút chặn được trám bít kín khít bằng Gutta-Percha dẻo nóng chảy. Kỹ thuật lèn nhiệt dọc kết hợp xi măng trám bít giúp bít kín hoàn toàn mọi vi kẽ ngà. Chụp phim X-quang đánh giá chất lượng trám bít toàn bộ chiều dài ống tủy. Tiếp theo, xoang mở tủy được làm sạch và hàn kín bằng composite hoặc phục hình bọc răng. Độ kín khít ở thân răng ngăn chặn vi khuẩn từ nước bọt xâm nhập trở lại hệ thống ống tủy. Quá trình trám bít chuẩn xác bảo vệ kết quả tạo nút chặn chóp lâu dài.
V. Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha đóng cuống bằng MTA
Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha bằng MTA dựa trên tiêu chí lâm sàng và hình ảnh X-quang. Theo dõi định kỳ sau 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng và 24 tháng là bắt buộc. Đa số các trường hợp ghi nhận sự biến mất hoàn toàn của các triệu chứng đau nhức và sưng nề. Lỗ rò mủ ở ngách lợi lành thương nhanh chóng chỉ sau vài tuần can thiệp. Vùng thấu quang quanh cuống thu hẹp kích thước rõ rệt trên phim chụp kiểm tra. Sự hình thành hàng rào tổ chức cứng tại chóp răng được quan sát thấy rõ ràng. Răng giữ vững trên cung hàm và đảm bảo chức năng ăn nhai bình thường. Tỷ lệ thành công chung đạt mức rất cao, khẳng định giá trị ứng dụng của phương pháp.
5.1. Cải thiện triệu chứng lâm sàng và chức năng ăn nhai
Theo dõi lâm sàng sau điều trị cho thấy phản ứng mô quanh răng cải thiện rất nhanh. Bệnh nhân không còn cảm giác đau nhức tự nhiên hay ê buốt khi ăn uống. Thao tác gõ dọc và gõ ngang thân răng không gây bất kỳ phản ứng khó chịu nào. Niêm mạc ngách lợi vùng tương ứng chóp răng hồng hào, không sưng đỏ và lành sẹo lỗ rò. Răng đạt độ chắc chắn sinh lý trên cung hàm, không còn hiện tượng lung lay bệnh lý. Khả năng chịu lực nhai của răng được phục hồi tương đương với các răng lân cận khỏe mạnh. Tính thẩm mỹ của răng cửa được cải thiện khi kết hợp phục hồi thân răng thẩm mỹ. Bệnh nhân trẻ tuổi hoàn toàn tự tin trong giao tiếp và sinh hoạt hàng ngày.
5.2. Đánh giá sự lành thương tổn thương quanh cuống qua X quang
Phim X-quang kỹ thuật số là công cụ định lượng chính xác quá trình lành thương sau điều trị. Kích thước ổ tiêu xương quanh chóp giảm dần theo từng mốc thời gian theo dõi định kỳ. Sau sáu tháng, mật độ xương ổ răng tăng rõ rệt và xuất hiện bè xương mới tái tạo. Sau mười hai đến hai mươi bốn tháng, tổn thương thấu quang quanh cuống biến mất hoàn toàn. Hàng rào tổ chức cứng cản quang hình thành liên tục ngay sát dưới nút chặn MTA chóp răng. Dây chằng quanh răng tái lập liên tục và đều đặn quanh chóp chân răng. Trong một số trường hợp, chân răng tiếp tục phát triển dài thêm và dày thành ngà nhờ tế bào cuống còn sót lại. Kết quả X-quang phản ánh sự lành thương mô học hoàn chỉnh.
5.3. Tỷ lệ thành công và tiềm năng ứng dụng thực tế
Nhiều nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ thành công khi đóng chóp bằng MTA đạt trên 90%. Phương pháp này khắc phục triệt để các nhược điểm của kỹ thuật Apexification bằng Calcium Hydroxide truyền thống. Quy trình kỹ thuật rõ ràng, dễ chuẩn hóa và phù hợp triển khai tại các cơ sở nha khoa. Vật liệu MTA mang lại tiên lượng bảo tồn răng lâu dài cho bệnh nhân có răng cuống mở. Việc điều trị thành công giúp giữ lại răng thật trên cung hàm trong suốt giai đoạn phát triển thể chất. Nhờ đó, xương ổ răng vùng mất răng không bị tiêu biến, tạo thuận lợi cho các điều trị chỉnh nha nếu cần. Đây là giải pháp sinh học tối ưu trong điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Thứ tự Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. Ca(OH)2 Calcium hydroxide 2. CS Cộng sự 3. DCQR Dây chằng quanh răng 4.
GIC Xi măng thủy tinh (Glass Ionomer Cement) 6. GP Gutta Percha 7. HA Hydroxy apatit 8. HRTCC Hàng rào tổ chức cứng 9.
IRM Chất trám tạm (Intermediate Restoration Materials) 11. LS Lâm sàng 12. MTA Mineral trioxide aggregate 13. RC, RN Răng cửa, răng nanh 14.
RHL Răng hàm lớn 15. RHN Răng hàm nhỏ 16. SD Độ lệch chuẩn (Standard deviation) 17. TB Trung bình 18.
THT Tủy hoại tử 19. TTQC Tổn thương quanh cuống 20. VQCC Viêm quanh cuống cấp 21. VQCM Viêm quanh cuống mạn 22.
ZOE Kẽm ô-xít eugenol (zinc oxide eugenol) 23. WMTA MTA trắng (White Mineral trioxide aggregate) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Mô phôi, giải phẫu răng liên quan chẩn đoán, điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống .1 Phôi thai học răng và vùng quanh răng .2 Giải phẫu răng và vùng quanh răng trưởng thành .3 Phân chia các giai đoạn hình thành răng vĩnh viễn và sự chuyển từ răng sữa sang răng vĩnh viễn .4 Một số lưu ý trong chẩn đoán và điều trị đóng cuống .2 Nguyên nhân, đặc điểm bệnh lý răng vĩnh viễn chưa đóng cuống tổn thương tủy .1 Nguyên nhân, cơ chế tổn thương tủy răng .2 Đặc điểm bệnh lý .3 Thuốc, vật liệu và các phương pháp điều trị đóng cuống .1 Phương pháp kích thích đóng cuống (Apexification) .2 Phương pháp tạo nút chặn cuống (Apical barier) .3 Phương pháp tái sinh mạch máu tủy răng (Revasculalizations).4 Hiệu quả đóng cuống sử dụng MTA trên thế giới và Việt Nam .1 Trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu trên thực nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình tiến hành nghiên cứu.
Đánh giá kết quả. Biến số nghiên cứu. Nghiên cứu trên lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình tiến hành nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị.
Biến số nghiên cứu. Theo dõi, quản lý bệnh nhân và thu thập số liệu nghiên cứu. Biện pháp khắc phục sai số. Xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha bằng MTA trên động vật thực nghiệm. Về mặt đại thể. Về mặt vi thể.
Nhận xét đặc điểm lâm sàng và X – quang ở các răng vĩnh viễn chưa đóng cuống trước điều trị. Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha nhóm răng trên bằng MTA .1 Triệu chứng lâm sàng và chức năng ăn nhai sau điều trị .2 Sự thay đổi kích thước tổn thương sau điều trị .3 Sự hình thành hàng rào tổ chức cứng sau điều trị và hình thái .4 Kết quả điều trị chung .1 Hiệu quả điều trị nội nha bằng MTA trên động vật thực nghiệm. Về đại thể. Về vi thể .2 Đặc điểm lâm sàng và X – quang ở những răng vĩnh viễn chưa đóng cuống trước điều trị nội nha .3 Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha nhóm răng trên bằng MTA .1 Triệu chứng lâm sàng và chức năng ăn nhai sau điều trị .2 Sự thay đổi kích thước tổn thương sau điều trị .3 Sự hình thành hàng rào tổ chức cứng sau điều trị và hình thái .4 Kết quả điều trị chung .4 Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng điều trị đóng cuống bằng MTA của luận án.
136 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ hình thành răng. Sơ đồ hình thành chân răng của răng một chân và nhiều chân. Sơ đồ vùng quanh răng của răng đang phát triển.
Giải phẫu răng và vùng quanh răng. Năm giai đoạn hình thành chân răng theo Cvek. Xác định chiều dài làm việc bằng X quang thường quy. Hai răng cửa giữa hàm trên bị chấn thương gây hoại tử tủy.
Hình ảnh núm phụ ở mặt nhai răng hàm nhỏ hàm dưới. Một trường hợp răng trong răng. Răng số 6 hàm dưới bị sâu răng gây viêm tủy không hồi phục. RHN thứ hai hàm dưới trái viêm quanh cuống, có lỗ rò mặt ngoài do núm phụ.
Răng cửa giữa hàm trên bên phải bị đổi màu do tủy hoại tử. Mô phỏng tổn thương. Hình ảnh tổn thương tổ chức quanh cuống và chân răng chưa trưởng thành ở răng cửa giữa hàm trên phải. Tạo hàng rào tổ chức cứng quanh cuống.
Điều trị đóng cuống bằng Ca(OH)2. Điều trị đóng cuống bằng Ca(OH)2. Điều trị răng chưa đóng cuống bằng nút chặn cuống MTA. Tái sinh mạch máu tủy răng với huyết tương giàu tiểu cầu.
(b) Có hình thành HRTCC ở nhóm MTA sau 9 tuần. Một ca lâm sàng (a) Trước điều trị. (b) Sau điều trị 1 năm: chưa lành thương hoàn toàn. (c) Sau 2 năm: lành thương hoàn toàn.
Cuống răng tiếp tục phát triển. Vật liệu và dụng cụ điều trị. Bộ dụng cụ mang MTA và lèn nhiệt dọc (Dentsply). Gây tê tại chỗ.
Cắt ngắn thân răng. Xác định tổn thương quanh cuống. Đo chiều dài làm việc và tạo hình ống tủy. Hàn ống tủy bằng GP nóng chảy.
Tấm cản quang chia vạch sẵn. Đo đạc tổn thương thấu quang trên phim sau huyệt ổ răng. Đặt file chụp phim xác định chiều dài làm việc. Cách ly răng.
Sửa soạn ống tủy. Bơm rửa với NaOCl 0,5%. Đặt paste Ca(OH)2. Phim sau đặt MTA.
Hàn GP nóng chảy. Chụp phim kiểm tra. Lâm sàng và phản ứng màng xương của thỏ 2. Lâm sàng và phản ứng màng xương của thỏ 5.
Thỏ 1, nhóm MTA. Thỏ 2, nhóm Ca(OH)2. Sau chín tuần điều trị bằng MTA. Sau chín tuần điều trị bằng Ca(OH)2.
Sau điều trị bằng MTA sáu tuần trên khỉ. Sau điều trị bằng Ca(OH)2 sáu tuần trên khỉ. Sau điều trị bằng MTA chín tuần trên chó. Sau điều trị bằng Ca(OH)2 chín tuần trên chó.
Phân loại theo John I. Tính thấm của ngà răng sắp xếp từ trái qua phải:. HRTCC được hình thành (OC) sau 6 tháng sau điều trị bằng Ca(OH)2 trên khỉ. HRTTC được hình thành (B) sau 5 tháng sau điều trị bằng MTA trên chó.
Cấu trúc cuống răng mới hình thành. Bệnh nhân Nguyễn Thị H, 22 tuổi. Bệnh nhân nữ 21 tuổi. 125 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Các biến số nghiên cứu thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá sau điều trị 3, 6, 12, 18 tháng. Các biến số nghiên cứu can thiệp lâm sàng. Kết quả đại thể sau sáu tuần điều trị (sáu con thỏ).
Kết quả đại thể sau chín tuần điều trị (bốn con thỏ). Kết quả vi thể sau 6 tuần. Kết quả vi thể sau 9 tuần. Kết quả chung của nhóm MTA sau điều trị 6 và 9 tuần.
Kết quả chung của nhóm Ca(OH)2 sau điều trị 6 và 9 tuần. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới. Phân bố nguyên nhân gây tổn thương theo nhóm tuổi. Phân bố nguyên nhân gây tổn thương theo giới.
Phân bố nguyên nhân gây tổn thương theo vị trí. Phân bố dấu hiệu lâm sàng theo nhóm điều trị. Phân bố tình trạng bệnh lý theo nguyên nhân. Phân bố nhóm điều trị theo nguyên nhân.
Phân bố nhóm điều trị theo tuổi. Phân bố giai đoạn chân răng theo tuổi. Phân bố giai đoạn chân răng theo hình thái tổn thương. Phân bố ranh giới theo nhóm TTQC.
Phân bố hình thái tổn thương theo nhóm TTQC. Triệu chứng lâm sàng và chức năng ăn nhai sau điều trị. Sự thay đổi kích thước TTQC sau điều trị theo nhóm. Sự hình thành HRTCC chung sau điều trị.
Hình thái HRTCC theo tuổi sau 18 tháng điều trị. Kết quả điều trị sau 3 tháng theo nhóm. Kết quả điều trị sau 3 tháng theo tuổi. Kết quả điều trị sau 3 tháng theo giới.
Kết quả điều trị sau 3 tháng theo ranh giới tổn thương. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo nhóm. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo tuổi. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo giới.
Kết quả điều trị sau 6 tháng theo ranh giới tổn thương. Kết quả điều trị sau 12 tháng theo nhóm. Kết quả điều trị sau 12 tháng theo tuổi. Kết quả điều trị sau 12 tháng theo giới.
Kết quả điều trị sau 12 tháng theo ranh giới tổn thương. Kết quả điều trị sau 18 tháng theo nhóm. Kết quả điều trị sau 18 tháng theo tuổi. Kết quả điều trị sau 18 tháng theo giới.
Kết quả điều trị sau 18 tháng theo ranh giới tổn thương. Kết quả điều trị chung. 94 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố lý do đến khám.
Sự thay đổi kích thước TTQC theo nhóm. Sự thay đổi kích thước TTQC theo tuổi. Sự thay đổi kích thước TTQC theo giới. Sự thay đổi kích thước TTQC theo ranh giới tổn thương.
Sự hình thành HRTCC theo nhóm điều trị. Hình thành HRTCC theo tuổi. Hình thành HRTCC theo giới. Hình thành HRTCC theo giai đoạn chân răng.
Hình thành HRTCC theo ranh giới tổn thương. Kết quả điều trị theo nhóm. Kết quả điều trị theo tuổi. Kết quả điều trị theo giới.
Kết quả điều trị theo ranh giới. 96 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong lĩnh vực điều trị nội nha, các trường hợp răng vĩnh viễn chưa đóng cuống chiếm tỷ lệ khoảng 5% đến 10% và thường do các nguyên nhân chấn thương, bất thường cấu trúc răng (núm phụ), sâu răng [1],[2],[3]. Các răng vĩnh viễn này không chỉ giữ vai trò đảm bảo thẩm mỹ, ăn nhai mà còn rất quan trọng trong việc tạo lập khớp cắn, kích thích sự phát triển của xương hàm, do đó việc điều trị bảo tồn chúng rất quan trọng hay ít nhất là bảo tồn để giữ được thể tích xương đợi đến khi có giải pháp thay thế thích hợp. Quy tắc vàng trong thực hành nội nha là làm sạch hoàn toàn khoang ống tủy và trám bít ống tủy kín khít theo ba chiều không gian trong một khoảng thời gian và số lần hẹn hợp lý cho bệnh nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-dieu-tri-noi-nha-o-rang-vinh-vien-chua-dong-cuong-bang-mineral-trioxide-aggregate-mta
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA. Phân tích hiệu quả, ưu nhược điểm, kỹ thuật áp dụng cho kết quả tốt.
Luận án "Điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.
Luận án "Điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị nội nha răng vĩnh viễn chưa đóng cuống bằng MTA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.