Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản - Trường Đại học Y

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản.

Chuyên ngành

Y học / Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mối liên hệ ngừng thở khi ngủ và hen phế quản trẻ em
Số trang:
181 trang
Chuyên ngành:
Y học / Nhi khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mối liên hệ ngừng thở khi ngủ và hen phế quản trẻ em

Hen phế quản ở trẻ em và các rối loạn hô hấp khi ngủ có mối tương tác phức tạp. Trẻ mắc hen phế quản thường có nguy cơ cao đồng mắc hội chứng ngừng thở. Ngừng thở khi ngủ làm trầm trọng thêm các cơn hen cấp. Tình trạng này khiến việc kiểm soát bệnh trở nên khó khăn hơn. Hai bệnh cảnh này cùng chia sẻ cơ chế bệnh sinh tại đường dẫn khí. Đường thở bị thu hẹp dẫn đến tình trạng thiếu hụt thông khí kéo dài. Trẻ bị gián đoạn giấc ngủ thường xuyên. Khí phế quản tăng tính phản ứng với các yếu tố kích thích. Bác sĩ lâm sàng cần phát hiện sớm các dấu hiệu đồng mắc. Việc hiểu rõ mối liên kết bệnh lý giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Điều này mang lại hiệu quả bảo vệ chức năng phổi lâu dài cho bệnh nhi.

1.1. Tỷ lệ mắc ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn OSA

Tỷ lệ mắc ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) ở nhóm trẻ bị hen cao hơn rõ rệt so với trẻ bình thường. Trẻ mắc bệnh hen càng nặng thì nguy cơ xuất hiện OSA càng tăng. Nhiều nghiên cứu ghi nhận hơn một phần ba trẻ hen phế quản có biểu hiện rối loạn thở khi ngủ. Sự tắc nghẽn xảy ra chủ yếu tại vùng họng và đường hô hấp trên. Áp lực âm trong lồng ngực tăng cao trong mỗi thì hít vào. Hiện tượng xẹp đường thở tái diễn nhiều lần trong đêm. Lưu lượng khí qua phổi bị suy giảm nghiêm trọng. Trẻ thường xuyên tỉnh giấc giữa đêm mà không tự nhận biết. Tỷ lệ này đòi hỏi các cơ sở y tế phải tầm soát định kỳ. Việc sàng lọc sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm lên hệ tuần hoàn và hô hấp.

1.2. Mối tương quan giữa mức độ nặng hen và chỉ số AHI

Chỉ số ngưng thở - giảm thở (AHI) phản ánh trực tiếp mức độ nghiêm trọng của OSA. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan thuận rõ rệt giữa chỉ số AHI và bậc hen phế quản. Trẻ có bậc hen càng cao thì chỉ số AHI càng lớn. Chỉ số FEV1 giảm sút đồng hành cùng sự gia tăng số lần ngưng thở. Hiện tượng xẹp đường thở gây sụt giảm oxy phế nang liên tục. Hệ thống phế quản phản ứng bằng cách tăng co thắt cơ trơn. Sự phối hợp bất lợi này làm tăng tần suất nhập viện cấp cứu. Chỉ số AHI cao cũng liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm điểm kiểm soát hen ACT. Đánh giá AHI định kỳ là cơ sở xác định tiên lượng bệnh. Bác sĩ dựa vào AHI để điều chỉnh phác đồ can thiệp phù hợp.

1.3. Cơ chế bệnh sinh giữa hai bệnh lý đường hô hấp

Cơ chế tương tác giữa hen và OSA dựa trên phản ứng viêm tương hỗ. Viêm đường thở làm tăng tiết dịch nhầy và phù nề niêm mạc. Kháng trở đường thở tăng cao thúc đẩy phản xạ xẹp cấu trúc họng khi ngủ. Ngược lại, tình trạng ngưng thở tạo ra các đợt thiếu oxy ngắt quãng. Tế bào nội mô tổn thương giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm. Quá trình này kích hoạt bạch cầu ái toan thâm nhiễm sâu vào mô phế quản. Thần kinh phế vị bị kích thích gây phản xạ co thắt đường dẫn khí dưới. Sự kết hợp này tạo thành một vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn. Triệu chứng của cả hai bệnh cùng gia tăng cường độ theo thời gian. Cắt đứt chuỗi phản ứng viêm là mục tiêu then chốt trong can thiệp lâm sàng.

II. Nhận biết ngủ ngáy và thở ngắt quãng ở trẻ bị hen

Ngủ ngáy và thở ngắt quãng ở trẻ là các chỉ dấu lâm sàng cảnh báo tình trạng tắc nghẽn hô hấp. Nhóm trẻ mắc bệnh hen thường có biểu hiện rối loạn giấc ngủ đa dạng. Các dấu hiệu này dễ bị nhầm lẫn với triệu chứng hen ban đêm đơn thuần. Sự bỏ sót chẩn đoán khiến bệnh diễn tiến âm thầm và nặng nề hơn. Phụ huynh thường chỉ chú ý khi trẻ có cơn khó thở rầm rộ. Khảo sát kỹ triệu chứng giấc ngủ giúp phát hiện sớm tổn thương thông khí. Bác sĩ cần thu thập đầy đủ bệnh sử về tiếng ngáy và tư thế ngủ của trẻ. Phát hiện chính xác các biểu hiện bất thường giúp định hướng xét nghiệm chuyên sâu. Can thiệp đúng lúc giúp cải thiện thể chất và sự phát triển của trẻ.

2.1. Triệu chứng thở khò khè về đêm và ngắt quãng thở

Triệu chứng thở khò khè về đêm xuất hiện dày đặc ở trẻ có bệnh lý kép. Âm sắc thở rít đi kèm với tiếng ngáy to bất thường trong giấc ngủ. Lồng ngực trẻ co kéo mạnh nhưng luồng khí qua mũi miệng bị gián đoạn. Trẻ có những khoảng lặng ngừng thở kéo dài vài giây đến nửa phút. Sau cơn ngừng thở, trẻ thường giật mình thở hổn hển hoặc đổi tư thế. Giấc ngủ bị chia cắt thành nhiều đoạn ngắn không liên tục. Trẻ ra nhiều mồ hôi trộm và có xu hướng nằm ngửa ưỡn cổ để thở. Các cơn co thắt phế quản bùng phát mạnh vào nửa đêm về sáng. Tình trạng thiếu khí kích thích trung tâm hô hấp gây gián đoạn chu kỳ ngủ sâu. Trẻ không đạt được giấc ngủ phục hồi cần thiết cho cơ thể.

2.2. Biểu hiện ban ngày và suy giảm chất lượng sống

Hậu quả của giấc ngủ ban đêm gián đoạn thể hiện rõ qua các biểu hiện ban ngày. Trẻ thường xuyên thức dậy với tâm trạng mệt mỏi và đau đầu buổi sáng. Tình trạng buồn ngủ quá mức xuất hiện trong giờ học tập và sinh hoạt. Khả năng tập trung chú ý và ghi nhớ của trẻ suy giảm đáng kể. Một số trẻ biểu hiện bằng sự hiếu động thái quá hoặc cáu gắt vô cớ. Trẻ chậm tăng trưởng thể chất do giảm tiết hormone tăng trưởng ban đêm. Hoạt động thể lực bị hạn chế do nhanh mệt và khó thở khi gắng sức. Chất lượng cuộc sống của trẻ và gia đình bị ảnh hưởng nặng nề. Nhận diện các thay đổi hành vi giúp phụ huynh chủ động đưa trẻ đi khám chuyên khoa.

2.3. Sàng lọc qua bảng câu hỏi giấc ngủ trẻ em PSQ

Bảng câu hỏi giấc ngủ trẻ em (PSQ) là công cụ sàng lọc lâm sàng hiệu quả và tiện lợi. Bộ câu hỏi tập trung đánh giá hành vi ngủ ngáy, thở khó và buồn ngủ ban ngày. Các câu hỏi được thiết kế ngắn gọn, giúp phụ huynh dễ dàng cung cấp thông tin. Điểm số PSQ cao có giá trị dự báo nguy cơ mắc OSA ở trẻ hen. Công cụ này hỗ trợ phân loại mức độ rủi ro trước khi tiến hành đo chuyên sâu. Bác sĩ tuyến cơ sở có thể áp dụng PSQ nhanh chóng trong mỗi lần tái khám hen. Điểm cắt chuẩn giúp xác định chính xác đối tượng cần chuyển tuyến điều trị. Việc áp dụng bộ công cụ này giúp giảm thiểu chi phí và thời gian chẩn đoán. Đây là bước đệm quan trọng trong quy trình quản lý bệnh lý toàn diện.

III. Chẩn đoán ngừng thở khi ngủ bằng đo đa ký giấc ngủ

Chẩn đoán chính xác rối loạn hô hấp khi ngủ đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp. Khám lâm sàng đơn thuần không đủ để định lượng mức độ tắc nghẽn. Các thăm dò cận lâm sàng hiện đại cung cấp dữ liệu khách quan về huyết động và thông khí. Việc đánh giá chức năng phổi kết hợp theo dõi giấc ngủ là bắt buộc. Quy trình chẩn đoán toàn diện giúp phân loại đúng thể bệnh và mức độ nghiêm trọng. Bác sĩ dựa vào kết quả đo đạc để đưa ra quyết định can thiệp chính xác. Mục tiêu chẩn đoán là phát hiện tình trạng thiếu oxy mô và tắc nghẽn cơ học. Hệ thống trang thiết bị tiên tiến bảo đảm tính an toàn và độ tin cậy cao cho trẻ nhỏ.

3.1. Vai trò của đo đa ký giấc ngủ Polysomnography PSG

Kỹ thuật đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography - PSG) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán rối loạn giấc ngủ. Hệ thống PSG ghi lại đồng thời điện não đồ, điện tim và cử động hô hấp. Cảm biến luồng khí nhận diện chính xác từng đợt ngưng thở và giảm thở. Kết quả đo cung cấp chỉ số AHI chuẩn xác trong suốt đêm theo dõi. Phương pháp này phân biệt rõ ràng giữa ngưng thở tắc nghẽn và ngưng thở trung ương. Đa ký giấc ngủ giúp đánh giá cấu trúc giấc ngủ và mức độ phân mảnh chu kỳ ngủ. Trẻ được theo dõi trong môi trường phòng đo chuyên biệt, an toàn tuyệt đối. Bác sĩ xác định được thời điểm và mức độ bùng phát co thắt phế quản. PSG cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để thiết lập chiến lược điều trị tối ưu.

3.2. Đánh giá tình trạng giảm độ bão hòa oxy máu ban đêm

Tình trạng giảm độ bão hòa oxy máu ban đêm là chỉ số cảnh báo biến chứng nghiêm trọng. Trong các đợt tắc nghẽn hô hấp, nồng độ SpO2 có thể tụt giảm sâu dưới ngưỡng bình thường. Hiện tượng thiếu oxy máu ngắt quãng gây áp lực nặng nề lên buồng tim phải. Mức độ bão hòa oxy giảm thấp liên tục thúc đẩy tăng áp động mạch phổi. Chỉ số giảm bão hòa oxy (ODI) phản ánh mức độ thiếu hụt oxy theo từng giờ ngủ. Các đợt tụt oxy kích hoạt phản xạ co mạch ngoại vi và tăng nhịp tim đột ngột. Tổn thương tế bào do stress oxy hóa diễn ra trên diện rộng. Đánh giá SpO2 ban đêm giúp phát hiện nguy cơ tổn thương cơ quan đích. Điều chỉnh oxy và giải phóng đường thở kịp thời giúp bảo vệ não bộ của trẻ.

3.3. Đo chức năng hô hấp và xét nghiệm nồng độ FENO

Thăm dò chức năng thông khí phổi đóng vai trò then chốt trong theo dõi bệnh hen. Các chỉ số FEV1, FVC và PEF thể hiện mức độ tắc nghẽn đường dẫn khí dưới. Trẻ mắc hen kèm rối loạn giấc ngủ thường có dao động lưu lượng đỉnh rất lớn. Bên cạnh đó, xét nghiệm nồng độ FENO trong khí thở ra cung cấp dữ liệu về phản ứng viêm. Chỉ số FENO phế quản và FENO mũi phản ánh mức độ viêm tăng bạch cầu ái toan. FENO tăng cao cảnh báo nguy cơ bùng phát cơn hen cấp trong khi ngủ. Sự kết hợp giữa FENO và thông khí phổi giúp đánh giá trọn vẹn đường hô hấp. Dữ liệu cận lâm sàng này định hướng chuẩn xác liều lượng thuốc chống viêm cần sử dụng.

IV. Tác động phì đại amidan và VA đến hen khó kiểm soát

Phì đại amidan và VA là nguyên nhân hàng đầu gây hẹp giải phẫu đường thở trên ở trẻ nhỏ. Cấu trúc mô lympho quá phát cản trở luồng khí lưu thông bình thường. Tình trạng này làm trầm trọng thêm các đợt co thắt phế quản bên dưới. Trẻ phải tăng công hô hấp liên tục để duy trì lượng oxy cần thiết. Sự tắc nghẽn cơ học tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn và virus phát triển. Tình trạng nhiễm trùng tái diễn khiến phản ứng viêm lan tỏa xuống đường thở dưới. Hen khó kiểm soát ở trẻ em thường gắn liền với sự hiện diện của khối phì đại này. Giải quyết thông thoáng đường dẫn khí trên là chìa khóa tháo gỡ khó khăn trong điều trị hen.

4.1. Hẹp đường dẫn khí trên do phì đại amidan và VA

Khối tổ chức amidan khẩu cái và VA phì đại chiếm phần lớn thể tích khoang họng hầu. Khi ngủ, trương lực cơ vùng hầu họng giảm tự nhiên làm lòng ống thở càng thu hẹp. Trẻ buộc phải há miệng thở suốt đêm để bù đắp lượng khí thiếu hụt. Không khí hít vào không được sưởi ấm và lọc sạch qua niêm mạc mũi. Khí lạnh và dị nguyên tác động trực tiếp lên niêm mạc khí phế quản. Hiện tượng này kích thích thụ thể ho và gây co thắt phế quản tức thì. Amidan quá phát độ III, độ IV cản trở nghiêm trọng quá trình thông khí tự nhiên. Sự tắc nghẽn cơ học làm gia tăng áp lực âm trong lồng ngực khi hít thở. Cấu trúc lồng ngực của trẻ có thể bị biến dạng nếu tình trạng kéo dài.

4.2. Nguyên nhân dẫn đến hen khó kiểm soát ở trẻ em

Tình trạng hen khó kiểm soát ở trẻ em thường xuất phát từ sự tương tác bất lợi của OSA. Tắc nghẽn đường thở trên liên tục kích hoạt các đợt viêm đường dẫn khí dưới. Trẻ vẫn xuất hiện triệu chứng ban đêm dù đã tuân thủ thuốc dự phòng liều cao. Thuốc giãn phế quản và corticoid dạng hít kém phát huy tác dụng do đường thở luôn bị tắc. Các cơn hen cấp xuất hiện dày đặc đòi hỏi phải sử dụng corticoid đường toàn thân. Trẻ thường xuyên phải nghỉ học và nhập viện cấp cứu vì khó thở. Điểm số kiểm soát hen trên thang đo ACT luôn duy trì ở mức thấp. Việc điều trị hen đơn thuần không mang lại kết quả nếu bỏ quên yếu tố tắc nghẽn giải phẫu. Nhận diện đúng căn nguyên giúp thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị.

4.3. Yếu tố nguy cơ thể trạng béo phì và viêm mũi dị ứng

Thể trạng béo phì và viêm mũi dị ứng là hai yếu tố nguy cơ phối hợp nguy hiểm. Lớp mỡ tích tụ quanh cổ làm tăng tải trọng và độ sụp đổ của thành họng. Đồng thời, béo phì làm giảm thể tích cặn chức năng của phổi và tăng phản ứng viêm toàn thân. Viêm mũi dị ứng gây phù nề cuốn mũi, tắc nghẽn đường thông khí qua mũi thường trực. Trẻ chuyển sang thở miệng, làm mất cơ chế bảo vệ và điều hòa nhiệt độ không khí. Niêm mạc đường thở dưới tiếp xúc trực tiếp với dị nguyên gây bùng phát co thắt. Sự kết hợp giữa béo phì, viêm mũi và phì đại mô lympho làm tăng gấp bội mức độ AHI. Kiểm soát cân nặng và điều trị viêm mũi là hai mắt xích không thể tách rời.

V. Điều trị ngừng thở khi ngủ và viêm đường thở mạn tính

Điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản đòi hỏi tiếp cận đa mô thức. Mục tiêu chính là kiểm soát viêm đường thở mạn tính và giải phóng tắc nghẽn cơ học. Phác đồ kết hợp giữa điều trị nội khoa chuyên sâu và can thiệp ngoại khoa khi cần thiết. Quản lý đồng thời cả đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới mang lại hiệu quả bền vững. Trẻ cần được theo dõi định kỳ để đánh giá mức độ đáp ứng thuốc. Việc cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm lâm sàng giúp hạn chế tác dụng phụ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và bác sĩ bảo đảm kết quả lâu dài. Sức khỏe thể chất và tinh thần của bệnh nhi được phục hồi toàn diện sau điều trị.

5.1. Phác đồ phối hợp thuốc kiểm soát hen và Montelukast

Phác đồ phối hợp thuốc corticoid dạng hít và Montelukast (Singulair) mang lại hiệu quả vượt trội. Corticoid dạng hít ức chế mạnh mẽ quá trình viêm tại niêm mạc phế quản. Montelukast đóng vai trò là chất đối kháng thụ thể leukotriene, giảm viêm đường thở toàn diện. Thuốc giúp thu nhỏ thể tích mô lympho quá phát ở amidan và VA một cách tự nhiên. Tình trạng sưng phù niêm mạc mũi và họng thuyên giảm rõ rệt sau vài tuần dùng thuốc. Tần suất các cơn thở rít và khó thở ban đêm giảm đi đáng kể. Trẻ cải thiện rõ rệt chỉ số ngưng thở - giảm thở AHI khi ngủ. Sự phối hợp này giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc cắt cơn tác dụng nhanh. Phác đồ điều trị an toàn, dung nạp tốt ở hầu hết các nhóm tuổi trẻ em.

5.2. Chỉ định can thiệp phẫu thuật tai mũi họng ở trẻ

Phẫu thuật cắt amidan và nạo VA là can thiệp ngoại khoa hàng đầu cho trẻ mắc OSA mức độ vừa đến nặng. Thủ thuật loại bỏ triệt để khối cản trở giải phẫu vùng hầu họng. Lòng đường thở trên được giải phóng ngay lập tức sau phẫu thuật. Trẻ hồi phục khả năng thở bằng mũi tự nhiên và giảm hiện tượng ngủ ngáy. Việc loại bỏ ổ nhiễm trùng mạn tính giúp giảm các đợt kích ứng phế quản. Phẫu thuật giúp cải thiện rõ rệt chức năng thông khí phổi và tăng độ bão hòa oxy máu. Nhu cầu sử dụng thuốc kiểm soát hen dạng hít giảm xuống đáng kể sau mổ. Chỉ định phẫu thuật được cân nhắc cẩn thận dựa trên kết quả đo PSG và nội soi tai mũi họng.

5.3. Hiệu quả phục hồi sau 3 tháng và 6 tháng theo dõi

Theo dõi dọc sau 3 tháng và 6 tháng điều trị ghi nhận những chuyển biến tích cực toàn diện. Sau 3 tháng, điểm kiểm soát hen ACT tăng cao, các triệu chứng ngáy ngủ giảm rõ rệt. Nồng độ FENO phế quản hạ xuống mức an toàn, phản ánh tình trạng viêm được kiểm soát. Sau 6 tháng, chức năng hô hấp FEV1 phục hồi đáng kể, chỉ số AHI trở về ngưỡng bình thường. Trẻ có giấc ngủ sâu liên tục, không còn tình trạng giật mình hay khó thở ban đêm. Sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ có bước tiến vượt bậc. Trẻ năng động hơn trong các hoạt động thể chất và tập trung học tập tốt hơn. Kết quả theo dõi dài hạn khẳng định tính đúng đắn của chiến lược can thiệp sớm và đồng bộ.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái quát về hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
1.1.1. Tình hình nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
1.1.2. Đại cương về giấc ngủ
1.1.3. Một số khái niệm về rối loạn hô hấp khi ngủ
1.1.4. Cấu trúc đường hô hấp trên liên quan với OSAS
1.2. Đặc điểm ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ em
1.2.1. Dịch tễ học OSAS ở trẻ em
1.2.2. Các yếu tố bệnh sinh liên quan đến OSAS ở trẻ em
1.2.3. Di chứng hệ thống của OSAS
1.2.4. Chẩn đoán ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ em
1.2.5. Điều trị ngưng thở khi ngủ ở trẻ em
1.3. Khái quát về HPQ ở trẻ em
1.3.1. Chẩn đoán HPQ ở trẻ em
1.3.2. Điều trị HPQ ở trẻ em
1.4. Đặc điểm ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ em hen phế quản
1.4.1. Mối liên quan giữa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hen phế quản ở trẻ em
1.4.2. Điều trị OSAS ở trẻ bị HPQ
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản
2.1.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ em
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cách tính cỡ mẫu
2.2.3. Quy trình nghiên cứu
2.2.4. Đánh giá kết quả điều trị
2.2.5. Các biến số nghiên cứu
2.2.6. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu
2.2.6.1. Thăm khám lâm sàng
2.2.6.2. Cận lâm sàng
2.2.7. Xử lý số liệu
2.3. Thời gian nghiên cứu
2.4. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm nhân trắc học của bệnh nhân nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm mức độ nặng và mức độ kiểm soát hen trong nghiên cứu
3.1.3. Tỷ lệ mắc ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ hen phế quản
3.2. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân hen phế quản bị và không bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.2.1. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân hen phế quản bị và không bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân hen phế quản bị và không bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.2.3. Đặc điểm chức năng hô hấp nhóm bệnh nhân hen phế quản bị và không bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.1. Đặc điểm về đa ký hô hấp nhóm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.2. Mức độ nặng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở bệnh nhân hen phế quản
3.3.3. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ phân bố theo nhóm tuổi
3.3.4. Đặc điểm bệnh lý liên quan và dị ứng ở gia đình bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.5. Bậc hen của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.6. Tình trạng kiểm soát hen của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.7. Đặc điểm dự phòng thuốc hen của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.8. Đặc điểm về triệu chứng ban đêm và ban ngày của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.9. Đặc điểm chức năng hô hấp của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.10. Mối tương quan giữa mức độ nặng hen phế quản với chỉ số AHI khi ngủ
3.3.11. Mối tương quan giữa chỉ số FEV1 với chỉ số AHI khi ngủ
3.3.12. Mối tương quan giữa BMI với chỉ số ngáy ở bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.13. Mối tương quan giữa chỉ số FENO phế quản và FENO mũi với chỉ số AHI khi ngủ
3.3.14. Đánh giá chỉ số nguy cơ tương đối bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.15. Các triệu chứng về đêm của bệnh nhân hen phế quản có nguy cơ bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.3.16. Các triệu chứng ban ngày của bệnh nhân hen phế quản có nguy cơ bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
3.4. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ sau 3 tháng điều trị bằng Singulair phối hợp điều trị nền hen
3.4.1. Đặc điểm về mức độ nặng hen phế quản sau 3 tháng điều trị
3.4.2. Đặc điểm về mức độ kiểm soát hen phế quản sau 3 tháng điều trị
3.4.3. Thay đổi điểm kiểm soát hen ACT sau 3 tháng
3.4.4. Đặc điểm chức năng hô hấp bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ sau 3 tháng
3.4.5. Thay đổi FENO ở phế quản sau 3 tháng điều trị
3.4.6. Đặc điểm liên quan đến ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở bệnh nhân hen phế quản sau 3 tháng điều trị
3.5. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ sau 6 tháng điều trị bằng Singulair phối hợp điều trị nền hen
3.5.1. Đặc điểm về mức độ nặng hen phế quản sau 6 tháng điều trị
3.5.2. Đặc điểm về mức độ kiểm soát HPQ sau 6 tháng
3.5.3. Thay đổi điểm kiểm soát hen ACT sau 6 tháng
3.5.4. Đặc điểm chức năng hô hấp sau 6 tháng
3.5.5. Đặc điểm FENO phế quản sau 6 tháng điều trị
3.5.6. Đặc điểm liên quan đến ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở bệnh nhân hen phế quản sau 6 tháng điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân HPQ trong nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm nhân trắc học trẻ HPQ trong nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm mức độ nặng và mức độ kiểm soát hen phế quản trong nghiên cứu
4.1.3. Tỷ lệ trẻ HPQ bị OSAS của nhóm nghiên cứu
4.2. Đặc điểm nhóm bệnh nhân HPQ có OSAS và không có OSAS
4.2.1. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân HPQ có OSAS và không có OSAS
4.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân HPQ có OSAS và không có OSAS
4.2.3. Đặc điểm về chức năng hô hấp và đo FENO nhóm bệnh nhân HPQ có OSAS và không có OSAS
4.3. Đặc điểm trẻ hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
4.3.1. Đặc điểm về đa ký hô hấp của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
4.3.2. Đặc điểm về triệu chứng ban ngày và ban đêm của trẻ HPQ bị OSAS
4.3.3. Đặc điểm về mối tương quan giữa mức độ HPQ với chỉ số ngưng thở - giảm thở AHI
4.3.4. Đặc điểm về mối tương quan giữa chỉ số FEV1 với chỉ số ngưng thở - giảm thở
4.3.5. Đặc điểm về mối tương quan giữa chỉ số khối cơ thể BMI với chỉ số ngáy
4.3.6. Mối tương quan giữa chỉ số FENO mũi và FENO phế quản với chỉ số AHI
4.3.7. Đặc điểm về đánh giá chỉ số nguy cơ bị OSAS ở trẻ HPQ
4.3.8. Các triệu chứng về đêm của trẻ bị HPQ có nguy cơ bị OSAS
4.3.9. Các triệu chứng ban ngày của bệnh nhân HPQ có nguy cơ bị OSAS
4.4. Đánh giá hiệu quả sau 3 tháng điều trị bằng Singulair
4.4.1. Đặc điểm về mức độ và độ kiểm soát của HPQ, điểm ACT
4.4.2. Đặc điểm về chức năng hô hấp, FENO phế quản
4.4.3. Đặc điểm về triệu chứng OSAS và đa ký hô hấp sau 3 tháng điều trị
4.5. Đặc điểm diễn biễn của trẻ HPQ bị OSAS sau 6 tháng điều trị
4.5.1. Đặc điểm về mức độ nặng, mức độ kiểm soát HPQ và điểm ACT
4.5.2. Đặc điểm về chức năng hô hấp và FENO
4.5.3. Đặc điểm triệu chứng OSAS và đa ký hô hấp sau 6 tháng điều trị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lầm sàng và đánh giá kết quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái quát về hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Tình hình nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.

Đại cương về giấc ngủ. Một số khái niệm về rối loạn hô hấp khi ngủ. Cấu trúc đường hô hấp trên liên quan với OSAS. Đặc điểm ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ em.

Dịch tễ học OSAS ở trẻ em. Các yếu tố bệnh sinh liên quan đến OSAS ở trẻ em. Di chứng hệ thống của OSAS. Chẩn đoán ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ em.

Điều trị ngưng thở khi ngủ ở trẻ em. Khái quát về HPQ ở trẻ em. Chẩn đoán HPQ ở trẻ em. Điều trị HPQ ở trẻ em.

Đặc điểm ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ em hen phế quản. Mối liên quan giữa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hen phế quản ở trẻ em. Điều trị OSAS ở trẻ bị HPQ. 34 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản.

Tiêu chẩn chẩn đoán hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ em. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cách tính cỡ mẫu:.

Quy trình nghiên cứu. Đánh giá kết quả điều trị. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu.

Thăm khám lâm sàng. Cận lâm sàng. Xử lý số liệu. Thời gian nghiên cứu.

Đạo đức nghiên cứu. 62 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm nhân trắc học của bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm mức độ nặng và mức độ kiểm soát hen trong nghiên cứu. Tỷ lệ mắc ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ hen phế quản. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân hen phế quản bị và không bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân hen phế quản bị và không bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.

Đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân hen phế quản bị và không bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm chức năng hô hấp nhóm bệnh nhân hen phế quản bị và không bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm về đa ký hô hấp nhóm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.

Mức độ nặng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở bệnh nhân hen phế quản. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ phân bố theo nhóm tuổi. Đặc điểm bệnh lý liên quan và dị ứng ở gia đình bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Bậc hen của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.

Tình trạng kiểm soát hen của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm dự phòng thuốc hen của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm về triệu chứng ban đêm và ban ngày của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm chức năng hô hấp của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.

Mối tương quan giữa mức độ nặng hen phế quản với chỉ số AHI khi ngủ. Mối tương quan giữa chỉ số FEV1 với chỉ số AHI khi ngủ. Mối tương quan giữa BMI với chỉ số ngáy ở bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Mối tương quan giữa chỉ số FENO phế quản và FENO mũi với chỉ số AHI khi ngủ.

Đánh giá chỉ số nguy cơ nguy cơ tương đối bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Các triệu chứng về đêm của bệnh nhân hen phế quản có nguy cơ bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Các triệu chứng ban ngày của bệnh nhân hen phế quản có nguy cơ bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ sau 3 tháng điều trị bằng Singulair phối hợp điều trị nền hen.

Đặc điểm về mức độ nặng hen phế quản sau 3 tháng điều trị. Đặc điểm về mức độ kiểm soát hen phế quản sau 3 tháng điều trị. Thay đổi điểm kiểm soát hen ACT sau 3 tháng. Đặc điểm chức năng hô hấp bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ sau 3 tháng.

Thay đổi FENO ở phế quản sau 3 tháng điều trị. Đặc điểm liên quan đến ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở bệnh nhân hen phế quản sau 3 tháng điều trị. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ sau 6 tháng điều trị bằng Singulair phối hợp điều trị nền hen. Đặc điểm về mức độ nặng hen phế quản sau 6 tháng điều trị.

Đặc điểm về mức độ kiểm soát HPQ sau 6 tháng. Thay đổi điểm kiểm soát hen ACT sau 6 tháng. Đặc điểm chức năng hô hấp sau 6 tháng. Đặc điểm FENO phế quản sau 6 tháng điều trị.

Đặc điểm liên quan đến ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở bệnh nhân hen phế quản sau 6 tháng điều trị. 91 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân HPQ trong nghiên cứu. Đặc điểm nhân trắc học trẻ HPQ trong nghiên cứu.

Đặc điểm mức độ nặng và mức độ kiểm soát hen phế quản trong nghiên cứu. Tỷ lệ trẻ HPQ bị OSAS của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nhóm bệnh nhân HPQ có OSAS và không có OSAS. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân HPQ có OSAS và không có OSAS.

Đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân HPQ có OSAS và không có OSAS. Đặc điểm về chức năng hô hấp và đo FENO nhóm bệnh nhân HPQ có OSAS và không có OSAS. Đặc điểm trẻ hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm về đa ký hô hấp của bệnh nhân hen phế quản bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.

Đặc điểm về triệu chứng ban ngày và ban đêm của trẻ HPQ bị OSAS. Đặc điểm về mối tương quan giữa mức độ HPQ với chỉ số ngưng thở - giảm thở AHI. Đặc điểm về mối tương quan giữa chỉ số FEV1 với chỉ số ngưng thở - giảm thở. Đặc điểm về mối tương quan giữa chỉ số khối cơ thể BMI với chỉ số ngáy.

Mối tương quan giữa chỉ số FENO mũi và FENO phế quản với chỉ số AHI. Đặc điểm về đánh giá chỉ số nguy cơ bị OSAS ở trẻ HPQ. Các triệu chứng về đêm của trẻ bị HPQ có nguy cơ bị OSAS. Các triệu chứng ban ngày của bệnh nhân HPQ có nguy cơ bị OSAS.

Đánh giá hiệu quả sau 3 tháng điều trị bằng Singulair. Đặc điểm về mức độ và độ kiểm soát của HPQ, điểm ACT. Đặc điểm về chức năng hô hấp, FENO phế quản. Đặc điểm về triệu chứng OSAS và đa ký hô hấp sau 3 tháng điều trị.

Đặc điểm diễn biễn của trẻ HPQ bị OSAS sau 6 tháng điều trị. Đặc điểm về mức độ nặng, mức độ kiểm soát HPQ và điểm ACT. Đặc điểm về chức năng hô hấp và FENO. Đặc điểm triệu chứng OSAS và đa ký hô hấp sau 6 tháng điều trị.

125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phân bậc hen theo mức độ nặng nhẹ HPQ. Phân loại hen theo mức độ kiểm soát hen. Liều corticosteroid dự phòng trong hen phế quản theo GINA.

Đặc điểm nhân trắc học của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân HPQ bị OSAS và không bị OSAS. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân HPQ bị OSAS và không bị OSAS. Đặc điểm chức năng hô hấp nhóm bệnh nhân HPQ bị OSAS và không bị OSAS.

Đặc điểm về đa ký hô hấp nhóm bệnh nhân HPQ bị OSAS. Phân bố bệnh nhân HPQ bị OSAS theo nhóm tuổi. Đặc điểm bệnh lý liên quan bệnh nhân HPQ bị OSAS. Đặc điểm dị ứng ở gia đình bệnh nhân HPQ bị OSAS.

Dự phòng thuốc hen của bệnh nhân HPQ bị OSAS. Kết quả chức năng hô hấp của bệnh nhân HPQ bị OSAS. Đặc điểm về triệu chứng ban đêm ở nhóm trẻ HPQ không bị OSAS và bị OSAS. Triệu chứng về đêm có nguy cơ bị OSAS của bệnh nhân HPQ.

Đặc điểm về triệu chứng ban ngày ở nhóm trẻ HPQ không bị và bị OSAS. Triệu chứng ban ngày có nguy cơ bị OSAS của bệnh nhân HPQ. 81 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm mức độ hen của bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm mức độ kiểm soát hen của bệnh nhân HPQ. Tỷ lệ mắc OSAS ở bệnh nhân HPQ. Mức độ nặng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở bệnh nhân HPQ. Đặc điểm về test dị ứng da bệnh nhân HPQ bị OSAS.

Bậc hen của bệnh nhân HPQ bị OSAS. Kiểm soát hen của bệnh nhân HPQ bị OSAS. Đặc điểm về triệu chứng ban đêm của bệnh nhân HPQ bị OSAS. Đặc điểm về triệu chứng ban ngày của bệnh nhân HPQ bị OSAS.

Các triệu chứng ban đêm của bệnh nhân HPQ có nguy cơ bị OSAS. Các triệu chứng ban đêm của bệnh nhân HPQ có nguy cơ bị OSAS. Diễn biến mức độ nặng HPQ sau 3 tháng điều trị. Diễn biến mức độ kiểm soát HPQ sau 3 tháng điều trị.

Thay đổi điểm kiểm soát hen ACT sau 3 tháng điều trị. Thay đổi chức năng hô hấp sau 3 tháng điều trị. Thay đổi FENO phế quản sau 3 tháng điều trị. Đặc điểm triệu chứng ban đêm sau 3 tháng điều trị.

Đặc điểm triệu chứng ban ngày sau 3 tháng điều trị. Thay đổi mức độ nặng OSAS sau 3 tháng điều trị. Diễn biến về mức độ nặng HPQ sau 6 tháng điều trị. Diễn biến mức độ kiểm soát hen phế quản sau 6 tháng điều trị.

Diễn biến mức độ kiểm soát theo ACT sau 6 tháng điều trị. Thay đổi chức năng hô hấp sau 6 tháng điều trị. Đặc điểm FENO phế quản sau 6 tháng điều trị. Thay đổi về triệu chứng ban đêm sau 6 tháng điều trị.

Đặc điểm triệu chứng ban ngày sau 6 tháng điều trị. Sự thay đổi mức độ nặng OSAS sau 6 tháng. 93 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc đường hô hấp trên .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-hoi-chung-ngung-tho-khi-ngu-o-tre-hen-phe-quan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản.

Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản" thuộc chuyên ngành Y học / Nhi khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ hen phế quản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter