Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị phẫu thuật thay khớp háng

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị phẫu thuật thay khớp háng. Khám phá phương pháp hiệu quả cho người bệnh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan và chỉ định phẫu thuật thay khớp háng chuẩn
Số trang:
168 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan và chỉ định phẫu thuật thay khớp háng chuẩn

Phẫu thuật thay khớp háng là giải pháp điều trị ngoại khoa hiệu quả. Phương pháp này áp dụng cho các tổn thương khớp háng giai đoạn muộn. Mục tiêu chính là loại bỏ cơn đau dai dẳng. Phẫu thuật giúp khôi phục biên độ vận động cho chi dưới. Người bệnh có thể nhanh chóng tái hòa nhập cuộc sống sinh hoạt thường ngày. Chỉ định phẫu thuật thay khớp háng được xem xét kỹ lưỡng dựa trên lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Phim chụp X-quang quy ước đóng vai trò then chốt trong đánh giá thương tổn. Các bệnh lý khớp háng mạn tính làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống. Việc can thiệp phẫu thuật đúng thời điểm giúp hạn chế biến chứng tàn phế. Kỹ thuật mổ hiện đại mang lại độ an toàn cao và kéo dài tuổi thọ khớp nhân tạo.

1.1. Bệnh lý thoái hóa khớp háng và hoại tử chỏm xương đùi

Bệnh lý thoái hóa khớp háng nguyên phát hoặc thứ phát gây mòn sụn khớp nghiêm trọng. Tình trạng này dẫn đến hẹp khe khớp, hình thành gai xương và xơ đặc xương dưới sụn. Bệnh nhân thường chịu đựng cơn đau kéo dài khi đi lại hoặc chịu lực. Bên cạnh đó, hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi là nguyên nhân phổ biến ở độ tuổi trung niên. Quá trình thiếu máu nuôi dưỡng khiến chỏm xương đùi bị xẹp lún và biến dạng. Khi các biện pháp điều trị bảo tồn không còn hiệu quả, phẫu thuật thay khớp là lựa chọn bắt buộc. Can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa sự phá hủy cấu trúc xương chậu và ổ cối. Thủ thuật tái tạo bề mặt chịu lực sinh lý cho toàn bộ hệ thống khớp háng.

1.2. Tổn thương gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi

Tổn thương gãy cổ xương đùi thường xảy ra ở người cao tuổi sau tai nạn sinh hoạt nhẹ. Loãng xương là yếu tố thuận lợi làm suy yếu chất lượng xương. Vùng cổ giải phẫu có hệ thống mạch máu nuôi nghèo nàn. Nguy cơ không liền xương hoặc hoại tử chỏm sau kết hợp xương rất cao. Phẫu thuật thay khớp giúp người bệnh vận động sớm và hạn chế thời gian nằm bất động tại giường. Nhờ đó, người bệnh tránh được các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi ứ đọng, loét tì đè và huyết khối tĩnh mạch sâu. Chỉ định thay khớp được đưa ra dựa trên độ tuổi, mức độ di lệch ổ gãy và tình trạng sức khỏe tổng thể.

II. Các kỹ thuật phẫu thuật thay khớp háng hiện đại nhất

Sự phát triển của vật liệu và kỹ thuật ngoại khoa mang lại nhiều lựa chọn tối ưu. Phẫu thuật viên căn cứ vào chất lượng xương, tuổi tác và mức độ hoạt động để chọn khớp phù hợp. Hai hệ thống chính hiện nay bao gồm loại cố định sinh học và loại gắn bằng chất gắn sinh học. Mỗi phương pháp đều sở hữu ưu điểm riêng biệt về mặt cơ sinh học. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi độ chính xác cao khi đặt góc nghiêng và góc ngửa của ổ cối. Chuôi khớp nhân tạo cần được đặt đúng trục giải phẫu của ống tủy xương đùi. Độ vững ban đầu quyết định trực tiếp đến độ bền lâu dài của khớp nhân tạo.

2.1. Kỹ thuật thay khớp háng không xi măng sinh học

Kỹ thuật thay khớp háng không xi măng được ưu tiên lựa chọn cho bệnh nhân trẻ tuổi có mật độ xương tốt. Bề mặt các thành phần nhân tạo được phủ lớp xốp hoặc hydroxyapatite. Cấu trúc này kích thích tế bào xương phát triển trực tiếp vào bề mặt kim loại. Hiện tượng tích hợp xương tạo ra sự liên kết cơ học bền vững theo thời gian. Chuôi khớp và ổ cối cố định vững chắc nhờ kỹ thuật ép chặt chẽ lúc đặt dụng cụ. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ tiêu xương do phản ứng với xi măng sinh học. Tuổi thọ khớp nhân tạo không xi măng được ghi nhận kéo dài vượt trội qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.

2.2. Khớp háng nhân tạo có xi măng cho người loãng xương

Khớp háng nhân tạo có xi măng là giải pháp tiêu chuẩn cho bệnh nhân lớn tuổi bị loãng xương nặng. Lớp xi măng polymethylmethacrylate (PMMA) đóng vai trò chất đệm truyền lực đồng đều. Xi măng lấp đầy khoảng trống giữa kim loại và bè xương xốp. Kỹ thuật này tạo độ vững chắc tức thì ngay sau khi chất gắn đông cứng. Bệnh nhân có thể đứng dậy tì nén chân mổ sớm mà không lo lún chuôi khớp. Quy trình bơm xi măng hiện đại thế hệ mới giúp tăng cường độ kết dính sâu vào mô xương. Đây là phương án an toàn và hiệu quả cao đối với ống tủy xương đùi rộng hoặc thành xương mỏng.

2.3. Lựa chọn thay khớp háng toàn phần hay bán phần

Quyết định giữa thay khớp háng toàn phần và thay khớp háng bán phần phụ thuộc vào mức độ tổn thương thực thể. Thay khớp toàn phần bao gồm việc thay thế cả ổ cối nhân tạo và chỏm xương đùi. Phương pháp này chỉ định khi có thoái hóa sụn khớp ổ cối đi kèm. Ngược lại, thay khớp bán phần chỉ thay thế chỏm xương đùi, giữ nguyên ổ cối tự nhiên. Chỉ định thay bán phần thường áp dụng cho người già gãy cổ xương đùi có nhu cầu vận động thấp. Phẫu thuật thay bán phần có ưu điểm rút ngắn thời gian mổ và giảm lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật.

III. Nguyên nhân chỉ định phẫu thuật thay lại khớp háng

Thay lại khớp háng là phẫu thuật phức tạp nhằm thay thế các thành phần khớp đã hỏng. Sau nhiều năm vận động, khớp nhân tạo có thể gặp các trục trặc cơ học hoặc biến chứng sinh học. Việc nhận biết sớm triệu chứng lỏng khớp giúp hạn chế tổn thương khuyết hổng xương xung quanh. Chẩn đoán thay lại dựa trên triệu chứng đau tăng dần, tiếng lục khục khi vận động và hình ảnh X-quang. Phẫu thuật viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng về vật liệu ghép xương và các loại chuôi dài chuyên dụng. Quy trình mổ đòi hỏi tay nghề cao cùng trang thiết bị phẫu thuật chuyên sâu để xử lý tổn thương giải phẫu phức tạp.

3.1. Tình trạng lỏng khớp háng nhân tạo vô khuẩn

Lỏng khớp háng nhân tạo vô khuẩn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến phẫu thuật thay lại khớp. Hiện tượng này xuất phát từ quá trình mài mòn các bề mặt tiếp xúc như nhựa polyethylene hoặc kim loại. Các vi hạt mài mòn kích hoạt phản ứng viêm miễn dịch tại chỗ. Đại thực bào tập trung giải phóng các cytokine gây tiêu xương quanh chuôi và ổ cối. Khớp nhân tạo mất dần sự kết nối vững chắc với mô xương tự nhiên. Bệnh nhân xuất hiện cảm giác đau nhức vùng bẹn hoặc đùi khi chịu lực. Đánh giá sự ổn định của khớp trên phim X-quang định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng dịch chuyển vị trí linh kiện.

3.2. Tổn thương tiêu xương và gãy xương quanh khớp

Khuyết hổng xương ổ cối và xương đùi thường phân loại theo thang điểm Paprosky trên phim X-quang. Sự mất chất xương tạo thách thức lớn cho việc cố định linh kiện thay thế. Phẫu thuật viên phải áp dụng kỹ thuật ghép xương tự thân, xương đồng loại hoặc dùng rọ kim loại nâng đỡ. Bên cạnh đó, biến cố gãy xương quanh chuôi khớp nhân tạo do chấn thương cũng đòi hỏi can thiệp thay lại khẩn cấp. Kỹ thuật phẫu thuật bao gồm tháo bỏ chuôi lỏng, kết hợp xương bằng chỉ thép hoặc nẹp khóa và đặt chuôi khớp dài vượt qua ổ gãy. Mục tiêu tối thượng là tái lập độ vững cơ học và chiều dài chi thể.

IV. Đánh giá thang điểm Harris trong phẫu thuật khớp háng

Thang điểm Harris (Harris Hip Score) là công cụ lượng giá lâm sàng chuẩn mực quốc tế. Thang điểm này đánh giá toàn diện tình trạng khớp háng trước và sau khi phẫu thuật. Thang điểm có tổng điểm tối đa là 100 điểm, chia làm bốn nhóm tiêu chí chính: đau, chức năng vận động, biến dạng và biên độ cử động. Việc thu thập số liệu chuẩn xác giúp lượng hóa mức độ thành công của cuộc phẫu thuật. Đồng thời, bảng điểm hỗ trợ so sánh hiệu quả giữa các phương pháp mổ và các loại vật liệu khớp nhân tạo khác nhau.

4.1. Tiêu chí phân loại thang điểm Harris Hip Score

Thang điểm Harris (Harris Hip Score) phân bổ 44 điểm cho mức độ đau và 47 điểm cho chức năng sinh hoạt. Chức năng bao gồm dáng đi, khoảng cách đi lại và khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày như đi cầu thang, đi tất giày hay ngồi ghế. Biên độ vận động khớp chiếm 5 điểm và 4 điểm dành cho tình trạng không có biến dạng chi. Kết quả phân loại thành bốn mức: rất tốt (90 - 100 điểm), tốt (80 - 89 điểm), trung bình (70 - 79 điểm) và kém (dưới 70 điểm). Bệnh nhân trước mổ thay lại thường có điểm số rất thấp do đau đớn dữ dội và hạn chế vận động trầm trọng.

4.2. Mức độ cải thiện triệu chứng đau sau mổ

Triệu chứng đau khớp háng giảm rõ rệt ngay trong những tuần đầu sau phẫu thuật thay khớp. Đa số bệnh nhân chuyển từ mức đau liên tục dữ dội sang trạng thái không đau hoặc đau nhẹ thoáng qua. Sự giải phóng chèn ép và tái lập trục giải phẫu giúp các nhóm cơ quanh háng thư giãn. Điểm số giảm đau đóng góp phần lớn vào sự gia tăng tổng điểm chức năng chung. Mức độ cải thiện triệu chứng đau tương quan thuận với mức độ hài lòng của người bệnh. Việc kiểm soát tốt cơn đau sau mổ tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập luyện phục hồi sớm.

V. Đánh giá kết quả phục hồi chức năng khớp háng sau mổ

Kết quả phục hồi chức năng khớp háng phản ánh mức độ thành công toàn diện của quá trình điều trị. Sự kết hợp giữa kỹ thuật mổ chuẩn xác và chương trình tập luyện khoa học mang lại hiệu quả bền vững. Phục hồi chức năng không chỉ cải thiện sức mạnh cơ bắp mà còn khôi phục dáng đi cân đối. Thời gian nằm viện sau mổ ngày càng được rút ngắn nhờ các quy trình hồi phục sớm. Bệnh nhân có thể tự thực hiện các hoạt động sinh hoạt cá nhân cơ bản sau một thời gian ngắn. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật đạt mức rất cao khi được theo dõi đánh giá dài hạn qua nhiều năm.

5.1. Phác đồ tập phục hồi chức năng vận động sớm

Chương trình tập vận động bắt đầu ngay từ ngày đầu tiên sau phẫu thuật thay khớp. Bệnh nhân được hướng dẫn tập co cơ tĩnh cơ tứ đầu đùi và gập duỗi cổ chân nhẹ nhàng. Các bài tập này kích thích lưu thông tuần hoàn máu và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch. Tiếp theo, bệnh nhân tập ngồi dậy, đứng tì chân và tập đi với khung tập đi hoặc nạng nách. Phác đồ tập luyện tăng dần cường độ theo tiến trình liền xương và mức độ vững chắc của khớp. Tập luyện đúng phương pháp giúp ngăn ngừa cứng khớp, tăng cường sức mạnh khối cơ mông và cải thiện khả năng thăng bằng.

5.2. Các yếu tố tiên lượng kết quả điều trị dài hạn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phục hồi chức năng khớp háng trong thời gian dài. Tuổi tác, các bệnh lý nội khoa kết hợp và mật độ xương là những yếu tố nền tảng quan trọng. Mức độ khuyết hổng xương ban đầu và kỹ thuật cố định khớp quyết định độ bền cơ học. Việc đặt ổ cối và chuôi khớp trong giới hạn an toàn giúp hạn chế nguy cơ trật khớp tái phát. Bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn vận động và tránh các tư thế sai sẽ duy trì tuổi thọ khớp nhân tạo dài lâu. Tái khám định kỳ bằng chụp phim X-quang giúp theo dõi sát sao sự thích ứng sinh học của khớp.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Cấu tạo khớp háng nhân tạo
1.1.1. Ổ cối nhân tạo
1.1.2. Chỏm khớp háng nhân tạo
1.1.3. Chuôi khớp háng nhân tạo
1.2. Thay đổi quanh khớp háng nhân tạo
1.2.1. Thay đổi cơ học quanh khớp háng nhân tạo
1.2.2. Thay đổi sinh học quanh khớp háng nhân tạo
1.2.3. Đánh giá sự cố định của chuôi khớp và ổ cối nhân tạo
1.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các nguyên nhân phải thay lại khớp háng nhân tạo không do nhiễm khuẩn
1.3.1. Lỏng khớp háng nhân tạo vô khuẩn
1.3.2. Gãy xương quanh khớp
1.3.3. Các chỉ định thay lại khớp háng khác
1.4. Vật liệu thay lại khớp háng nhân tạo
1.4.1. Thay lại ổ cối
1.4.2. Thay lại chuôi khớp háng
1.4.3. Mảnh ghép và dụng cụ kết hợp xương
1.5. Khó khăn khi thay lại khớp háng
1.6. Tình hình thay khớp háng và thay lại khớp háng tại Việt Nam và trên thế giới
1.6.1. Lịch sử phẫu thuật thay khớp háng
1.6.2. Tình hình thay lại khớp háng trên thế giới
1.6.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thay lại
1.6.4. Tình hình thay khớp tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.2.3. Quy trình phẫu thuật thay lại khớp háng nhân tạo
2.2.4. Các biến số nghiên cứu
2.2.5. Các tiêu chuẩn để đánh giá kết quả trong nghiên cứu
2.2.6. Tập phục hồi chức năng
2.2.7. Phân tích và xử lý số liệu
2.2.8. Sai số và biện pháp khống chế
2.2.9. Khía cạnh đạo đức của đề tài
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm bệnh nhân
3.1.1. Tuổi và giới
3.1.2. Lý do thay khớp lần đầu
3.1.3. Thời gian giữa hai lần thay khớp
3.1.4. Lý do thay lại khớp háng
3.2. Đặc điểm lâm sàng và Xquang trước mổ của bệnh nhân thay lại khớp háng
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng
3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
3.3. Kết quả phẫu thuật
3.3.1. Đặc điểm phẫu thuật
3.3.2. Kết quả gần
3.3.3. Kết quả xa
3.4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm bệnh nhân
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Lý do thay khớp lần đầu
4.1.3. Thời gian giữa hai lần thay khớp
4.1.4. Lý do thay lại khớp háng
4.2. Đặc điểm lâm sàng và Xquang trước mổ của bệnh nhân thay lại khớp háng
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng
4.2.2. Đặc điểm trên phim Xquang
4.3. Kết quả phẫu thuật
4.3.1. Đặc điểm phẫu thuật
4.3.2. Kết quả gần
4.3.3. Kết quả xa
4.4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến chức năng khớp háng
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thay khớp háng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Cấu tạo khớp háng nhân tạo. Ổ cối nhân tạo.

Chỏm khớp háng nhân tạo. Chuôi khớp háng nhân tạo. Thay đổi quanh khớp háng nhân tạo. Thay đổi cơ học quanh khớp háng nhân tạo.

Thay đổi sinh học quanh khớp háng nhân tạo. Đánh giá sự cố định của chuôi khớp và ổ cối nhân tạo. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các nguyên nhân phải thay lại khớp háng nhân tạo không do nhiễm khuẩn. Lỏng khớp háng nhân tạo vô khuẩn.

Gãy xương quanh khớp. Các chỉ định thay lại khớp háng khác. Vật liệu thay lại khớp háng nhân tạo. Thay lại ổ cối.

Thay lại chuôi khớp háng. Mảnh ghép và dụng cụ kết hợp xương. Khó khăn khi thay lại khớp háng. Tình hình thay khớp háng và thay lại khớp háng tại Việt Nam và trên thế giới.

Lịch sử phẫu thuật thay khớp háng. Tình hình thay lại khớp háng trên thế giới. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thay lại. Tình hình thay khớp tại Việt Nam.

34 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật thay lại khớp háng nhân tạo.

Các biến số nghiên cứu. Các tiêu chuẩn để đánh giá kết quả trong nghiên cứu. Tập phục hồi chức năng. Phân tích và xử lý số liệu.

Sai số và biện pháp khống chế. Khía cạnh đạo đức của đề tài. 56 Chƣơng 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm bệnh nhân.

Tuổi và giới. Lý do thay khớp lần đầu. Thời gian giữa hai lần thay khớp. Lý do thay lại khớp háng.

Đặc điểm lâm sàng và Xquang trước mổ của bệnh nhân thay lại khớp háng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả phẫu thuật.

Đặc điểm phẫu thuật. Kết quả gần. Kết quả xa. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

80 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân.Tuổi và giới. Lý do thay khớp lần đầu. Thời gian giữa hai lần thay khớp.

Lý do thay lại khớp háng. Đặc điểm lâm sàng và Xquang trước mổ của bệnh nhân thay lại khớp háng 93 4. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm trên phim Xquang.

Kết quả phẫu thuật. Đặc điểm phẫu thuật. Kết quả gần. Kết quả xa.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến chức năng khớp háng. 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chí đánh giá khớp háng nhân tạo trên phim Xquang. Đánh giá khả năng cố định chuôi khớp theo Engh.

Đánh giá khả năng ổn định chuôi khớp theo Engh CA. Đánh giá khả năng lỏng chuôi khớp dựa trên phim chụp Xquang thường quy theo Harris. Phân loại khuyết xương ổ cối theo Paprosky. Lý do thay khớp lần đầu.

Thời gian giữa hai lần thay khớp. Lý do thay lại khớp háng nhân tạo. Thời gian đau theo lý do thay lại khớp. Mức độ đau khớp háng theo phân loại của Harris trước mổ.

Điểm chức năng khớp háng trước mổ theo Harris. Loại khớp háng nhân tạo đã thay. Các tổn thương xương và khớp háng nhân tạo trên phim Xquang 62 Bảng 3. Tổn thương khuyết xương đùi trước mổ theo Paprosky.

Tổn thương khuyết xương ổ cối trước mổ theo Paprosky. Tình trạng ngắn chân trước mổ. Chỉ số bạch cầu và máu lắng trước mổ. Thời gian phẫu thuật.

Thời gian phẫu thuật theo kĩ thuật thay lại khớp háng. Các phương pháp vô cảm sử dụng trong phẫu thuật. Số lượng bệnh nhân thay lại khớp háng toàn phần và bán phần. Kĩ thuật phụ trong thay lại khớp.

Liên quan giữa khuyết xương đùi và thay lại chuôi. Liên quan giữa tổn thương khuyết xương ổ cối và thay lại ổ cối. Liên quan giữa tổn thương khuyết xương đùi và kĩ thuật ghép xương đùi. Liên quan giữa khuyết xương ổ cối và kĩ thuật ghép xương ổ cối.

Loại khớp háng sử dụng trong phẫu thuật thay lại. Loại chuôi sử dụng trong phẫu thuật thay lại khớp háng. Thời gian nằm viện sau mổ. Khối lượng máu truyền trong và sau mổ.

Vị trí chuôi khớp thay lại sau mổ. Chênh lệch chiều dài chân sau mổ. Các tai biến trong mổ và biến chứng sớm. Tỉ lệ thành công của phẫu thuật tại các thời điểm.

Ảnh hưởng của tuổi bệnh nhân đến điểm chức năng khớp háng. Liên quan giữa lý do thay lại khớp và mức độ cải thiện điểm chức năng khớp háng. Liên quan giữa lý do thay lại khớp và điểm chức năng khớp háng. Ảnh hưởng của kĩ thuật thay lại đến mức độ cải thiện điểm chức năng khớp háng.

Ảnh hưởng của kĩ thuật thay lại đến điểm chức năng khớp háng 84 Bảng 3. Ảnh hưởng của việc mở cửa sổ xương đến mức độ cải thiện điểm chức năng khớp háng. Ảnh hưởng của mở cửa sổ xương đến điểm chức năng khớp háng. Ảnh hưởng của biến chứng vỡ xương trong mổ đến mức độ cải thiện chức năng khớp háng.

Ảnh hưởng của biến chứng vỡ xương trong mổ đến điểm chức năng khớp háng. Ảnh hưởng của loại khớp thay lại đến điểm chức năng khớp háng. 89 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.

Phân bố bệnh nhân phẫu thuật theo năm. Phân bố số lượng khớp có xi măng và không xi măng theo năm phẫu thuật. Tương quan các vị trí ổ cối thay lại so với khoảng an toàn của Lewinnek. Mức độ đau trước và sau mổ.

Điểm đau trung bình trước và sau mổ. Phân loại chức năng khớp háng sau mổ theo Harris. Điểm chức năng khớp háng trước và sau mổ theo Harris. 78 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Hình ảnh khớp háng nhân tạo. Phân vùng xương đùi theo Gruen. Các kiểu cơ chế tác động theo Gruen. Phân vùng ổ cối theo Delee và John Charnley.

Tâm xoay ngang. Đánh giá ổn định chuôi khớp trên X-quang. Lún chuôi khớp không vững, bề mặt quanh chuôi xấu. Tiêu xương quanh chuôi.

Phì đại và hao mòn calcar. Các hạt kim loại tách ra khỏi bề mặt chuôi. Hình ảnh lỏng khớp. Phân loại khuyết xương đùi theo Paprosky.

Tổn thương khuyết xương đùi trên Xquang theo phân loại Paprosky (A) độ II, (B) độ IIIA, (C) độ IIIB, (D) độ IV. Các cấu trúc của ổ cối được sử dụng để đánh giá tổn thương khuyết xương. Phân loại khuyết xương ổ cối theo Paprosky. Phân loại gãy xương đùi quanh khớp theo Vancouve.

Hình ảnh trật khớp háng. Hình ảnh gãy chuôi khớp háng. Ổ cối không xi măng phủ nhám. Hình ảnh rọ ổ cối.

Hình ảnh chuôi có xi măng. Hình ảnh chuôi dài không xi măng. Quá trình ghép ổ cối bằng xương đồng loại. Hình ảnh ghép xương đùi.

Bộ dụng cụ thay lại khớp háng. Tư thế bệnh nhân. Bộc lộ khớp háng. Tháo ổ cối nhân tạo (A) và doa ổ cối (B) .Tháo chuôi khớp.

A:Đặt lại ổ cối; B: Đặt lại chuôi. Đặt lại khớp háng mới. Lấy xi măng ống tuỷ. Mở cửa sổ xương.

Thay chuôi có xi măng. Kết hợp xương bằng nẹp vít trong mổ thay lại chuôi dài có xi măng. Thước chuyên dụng xác định góc ngả trước của ổ cối nhân tạo trên Xquang khung chậu thường quy theo Liaw. Xác định góc nghiêng của ổ cối trên phim Xquang.

Tổn thương khuyết xương ổ cối độ IIC trước mổ (A), ghép xương ổ cối (B, mũi tên vàng), sau mổ mảnh ghép xương liền tốt (C). Đường thấu quang quanh vùng I ổ cối (mũi tên trắng) sau mổ, xương đùi đã liền sau kết hợp xương đùi bằng nẹp vít do vỡ xương trong mổ. Biến chứng trật khớp sau mổ. 118 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phẫu thuật thay khớp nhân tạo, trong đó có thay khớp háng được coi là một trong những thành tựu của y học trong thế kỷ XXI.

Phẫu thuật thay khớp háng nhằm thay thế khớp háng bị hỏng do chấn thương hoặc do bệnh lý; giúp bệnh nhân phục hồi lại cơ bản chức năng của khớp háng, người già có thể tự di chuyển, hoặc dễ dàng di chuyển với sự trợ giúp, kéo dài tuổi thọ, người trẻ có thể di chuyển và phục hồi khả năng lao động để tái hòa nhập với cộng đồng. Thay thế những khớp háng đã mất chức năng bằng một khớp háng nhân tạo là một kỹ thuật chỉnh hình phổ biến hiện nay. Trên thế giới, ca thay khớp háng toàn phần bằng chất liệu thép không gỉ đầu tiên được thực hiện vào năm 1938 bởi Philip Wiles1 và được phát triển thay đổi vào đầu thập niên 60 khi John Charnley sử dụng xi măng để cố định khớp.2 Hàng năm, có hàng triệu khớp háng được thay thế giúp cải thiện đáng kể chức năng vận động khớp háng. Ước tính tỉ lệ thành công của phẫu thuật thay khớp háng lần đầu là 95% sau 10 năm và 80% sau 25 năm.3 Sau khi thay khớp háng xuất hiện những thay đổi cấu trúc xương xung quanh khớp nhân tạo làm xuất hiện các ổ tiêu xương quanh chuôi khớp, ổ cối, hậu quả gây hiện tượng lỏng khớp háng.

Bên cạnh kết quả thay khớp đạt được, khi thay khớp háng lần đầu có thể gặp một số tai biến, biến chứng do sai sót về kĩ thuật như vỡ xương đùi, khối mấu chuyển, doa thủng ổ cối, sai tư thế chuôi khớp và ổ cối nhân tạo, chênh lệch chiều dài hai chân, nhiễm khuẩn khớp háng…. Ngoài ra, bệnh nhân thay khớp háng nhân tạo có thể bị chấn thương sau phẫu thuật gây gãy xương quanh khớp hoặc gãy bộ phận khớp, trật khớp. Mặt khác, theo khuyến cáo của các hãng sản xuất, mỗi loại khớp đều có tuổi thọ nhất định phụ thuộc vào chất liệu, thiết kế, thế hệ khớp nên khớp háng nhân tạo không thể tồn tại vĩnh viễn. Do vậy cần phải phát hiện các dấu hiệu giảm hoặc mất chức năng khớp háng nhân tạo để thay thế khớp 2 háng khác kịp thời giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Tùy vào mức độ tổn thương của các bộ phận khớp háng nhân tạo mà quyết định thay lại bộ phận hay toàn bộ khớp háng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu thay khớp háng: đặc điểm & kết quả điều trị (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thay khớp háng: đặc điểm & kết quả điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị phẫu thuật thay khớp háng. Khám phá phương pháp hiệu quả cho người bệnh.

Luận án "Nghiên cứu thay khớp háng: đặc điểm & kết quả điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thay khớp háng: đặc điểm & kết quả điều trị" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thay khớp háng: đặc điểm & kết quả điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter