Luận án nghiên cứu biểu hiện miR-21 và miR-122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan nhiễm vi rút viêm gan B
Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương giúp chẩn đoán sớm ung thư gan nhiễm HBV. Phát hiện sinh học phân tử tiềm năng trong y học.
Luan An
Luận án
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu miR-21, miR-122: Dấu ấn sinh học Ung thư gan HBV
- Số trang:
- 168 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu miR 21 miR 122 Dấu ấn sinh học Ung thư gan HBV
Nghiên cứu tập trung vào vai trò của MicroRNA (miR) trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ở bệnh nhân nhiễm Virus viêm gan B (HBV). miR-21 và miR-122 là các phân tử MicroRNA được quan tâm đặc biệt. Chúng có liên quan mật thiết đến sự phát triển và tiến triển của ung thư gan. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng biểu hiện của các MicroRNA này thay đổi đáng kể trong các bệnh lý gan. Phát hiện các MicroRNA đặc hiệu trong huyết tương có thể cung cấp các dấu ấn sinh học mới, không xâm lấn. Các dấu ấn này hữu ích cho chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Sinh thiết lỏng, sử dụng mẫu huyết tương, mang lại tiềm năng lớn trong y học hiện đại. Phương pháp này cho phép phát hiện sớm các dấu ấn bệnh lý mà không cần sinh thiết mô trực tiếp. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng của miR-21 và miR-122 như các dấu ấn sinh học trong chẩn đoán HCC, đặc biệt ở đối tượng nhiễm HBV.
1.1. Tầm quan trọng của MicroRNA trong bệnh lý ung thư gan.
MicroRNA (miR) là các phân tử RNA nhỏ, không mã hóa. Chúng điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ hậu phiên mã. miR tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng. Các quá trình này bao gồm tăng sinh tế bào, biệt hóa, và chết tế bào theo chương trình. Biểu hiện miR bất thường liên quan đến nhiều loại ung thư. Ung thư gan, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), cũng cho thấy sự thay đổi của MicroRNA. Phát hiện các MicroRNA đặc hiệu có thể cung cấp dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này hữu ích cho chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Sinh thiết lỏng là phương pháp không xâm lấn. Phương pháp này sử dụng huyết tương để tìm kiếm các dấu ấn sinh học. miR trong huyết tương là một đối tượng nghiên cứu đầy tiềm năng. miR-21 và miR-122 là hai MicroRNA được quan tâm đặc biệt. Chúng có liên quan mật thiết đến sự phát triển của HCC.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu biểu hiện miR 21 miR 122 huyết tương.
Nghiên cứu này đánh giá biểu hiện của miR-21 và miR-122 trong huyết tương. Đối tượng là bệnh nhân ung thư gan nhiễm HBV. So sánh biểu hiện miR giữa nhóm bệnh nhân HCC, nhóm viêm gan B mạn tính, và nhóm người khỏe mạnh. Xác định giá trị chẩn đoán của miR-21 và miR-122. Đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện các MicroRNA này với các đặc điểm lâm sàng. Các đặc điểm bao gồm giai đoạn bệnh, AFP, và các chỉ số xét nghiệm khác. Mục tiêu hướng tới việc tìm kiếm dấu ấn sinh học mới. Dấu ấn này giúp chẩn đoán ung thư gan sớm, đặc biệt ở bệnh nhân HBV dương tính. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng miR-21 và miR-122 như các biomarker tiềm năng.
II.Tổng quan Ung thư biểu mô tế bào gan HCC và HBV
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một thách thức y tế toàn cầu. Bệnh là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư. Virus viêm gan B (HBV) là yếu tố nguy cơ chính. Nhiễm HBV mạn tính thúc đẩy quá trình viêm, xơ hóa và cuối cùng là ung thư. Hiểu rõ dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của HCC liên quan đến HBV là rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và chẩn đoán hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán hiện tại có những hạn chế nhất định. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết cho các dấu ấn sinh học mới, đáng tin cậy hơn.
2.1. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của Ung thư gan.
Ung thư gan là một trong những loại ung thư phổ biến. Bệnh có tỷ lệ tử vong cao trên toàn thế giới. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) chiếm đa số các trường hợp ung thư gan nguyên phát. Tỷ lệ mắc HCC khác nhau tùy theo khu vực địa lý. Các quốc gia Đông Nam Á có tỷ lệ mắc HCC cao. Nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến HCC. Nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn tính là yếu tố chính. Nhiễm virus viêm gan C (HCV), xơ gan do rượu, bệnh gan nhiễm mỡ cũng là các yếu tố quan trọng. Các yếu tố này thường gây tổn thương gan mạn tính. Tình trạng này dẫn đến viêm và tái tạo tế bào không kiểm soát. Hiểu rõ dịch tễ và các yếu tố nguy cơ giúp phát triển chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
2.2. Vai trò của Virus viêm gan B HBV trong sinh bệnh học HCC.
Virus viêm gan B (HBV) là nguyên nhân hàng đầu gây HCC. Nhiễm HBV mạn tính dẫn đến viêm gan mạn tính. Tình trạng này gây xơ hóa gan và cuối cùng là xơ gan. Xơ gan là tiền đề quan trọng cho sự phát triển của HCC. HBV có thể trực tiếp thúc đẩy quá trình sinh ung thư. Các protein của HBV, như HBx và HBsAg, can thiệp vào các đường tín hiệu tế bào. Chúng ảnh hưởng đến sự ổn định bộ gen và biểu hiện gen. Điều này góp phần vào sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào gan. Cơ chế này bao gồm việc ức chế các gen ức chế khối u. Đồng thời kích hoạt các gen tiền ung thư. Hiểu cơ chế bệnh sinh của HBV giúp tìm kiếm mục tiêu điều trị và chẩn đoán mới.
2.3. Các phương pháp chẩn đoán HCC hiện nay và hạn chế.
Chẩn đoán Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) dựa vào nhiều phương pháp. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bao gồm siêu âm, CT, MRI. Sinh thiết mô gan là tiêu chuẩn vàng. Dấu ấn sinh học Alpha-fetoprotein (AFP) thường được sử dụng trong sàng lọc. Tuy nhiên, các phương pháp hiện tại có hạn chế. Chẩn đoán hình ảnh có thể bỏ sót khối u nhỏ. Đặc biệt ở giai đoạn đầu của bệnh. Sinh thiết là thủ thuật xâm lấn, có nguy cơ biến chứng. AFP có độ nhạy và độ đặc hiệu không cao. Giá trị AFP tăng trong các bệnh lý gan lành tính. Do đó, cần có các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này giúp chẩn đoán HCC sớm, không xâm lấn. Sinh thiết lỏng với MicroRNA là một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn để khắc phục những hạn chế này.
III.Phương pháp nghiên cứu miR 21 miR 122 huyết tương
Nghiên cứu được thiết kế cẩn thận để đánh giá biểu hiện miR-21 và miR-122. Các đối tượng nghiên cứu được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Quy trình thu thập mẫu huyết tương và định lượng MicroRNA được chuẩn hóa. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Phân tích thống kê chi tiết giúp so sánh biểu hiện miR giữa các nhóm. Đồng thời, đánh giá mối liên quan với các yếu tố lâm sàng. Các phương pháp này tạo nền tảng vững chắc cho việc xác định giá trị chẩn đoán của các MicroRNA này.
3.1. Đối tượng nghiên cứu Bệnh nhân ung thư gan viêm gan B mạn.
Nghiên cứu tuyển chọn bệnh nhân tại các bệnh viện lớn. Các nhóm đối tượng được lựa chọn cẩn thận. Nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) nhiễm HBV. Nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn tính không có HCC. Nhóm người khỏe mạnh làm đối chứng. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được thiết lập rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của các nhóm. Dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm của bệnh nhân được thu thập chi tiết. Các thông tin về tuổi, giới, giai đoạn bệnh, AFP được ghi nhận. Việc lựa chọn đối tượng chính xác là quan trọng. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Tất cả bệnh nhân đều được cung cấp thông tin và đồng ý tham gia.
3.2. Quy trình thu thập mẫu huyết tương và định lượng MicroRNA.
Mẫu huyết tương được thu thập từ các đối tượng nghiên cứu. Quy trình lấy mẫu máu và tách huyết tương tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này hạn chế sự phân hủy của MicroRNA. RNA tổng số được chiết tách từ huyết tương. Sử dụng bộ kit chuyên dụng để đảm bảo hiệu quả chiết tách. Định lượng miR-21 và miR-122 được thực hiện bằng kỹ thuật RT-qPCR. Đây là phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Gen nội chuẩn được sử dụng để chuẩn hóa dữ liệu biểu hiện. Các bước này đảm bảo kết quả định lượng MicroRNA chính xác. Toàn bộ quá trình được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Điều này giảm thiểu sai số và tăng cường độ tin cậy của dữ liệu.
3.3. Phân tích thống kê dữ liệu biểu hiện miR 21 miR 122.
Dữ liệu thu được từ định lượng miR-21 và miR-122 được phân tích thống kê. Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. So sánh mức độ biểu hiện miR giữa các nhóm nghiên cứu. Các phép kiểm thống kê thích hợp được áp dụng. Đánh giá mối liên quan giữa biểu hiện miR và các đặc điểm lâm sàng. Phân tích đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) được thực hiện. Đường cong ROC xác định giá trị chẩn đoán của miR-21 và miR-122. Các thông số như độ nhạy, độ đặc hiệu, AUC (Area Under the Curve) được tính toán. Phân tích này giúp đưa ra kết luận khoa học và khách quan về tiềm năng của các MicroRNA này như một dấu ấn sinh học. Độ tin cậy của kết quả được đánh giá thông qua khoảng tin cậy và giá trị p.
IV.Kết quả biểu hiện miR 21 miR 122 ở bệnh nhân ung thư gan
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong biểu hiện của miR-21 và miR-122 huyết tương. Các thay đổi này xuất hiện ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) nhiễm HBV. miR-21 tăng cao và miR-122 giảm thấp là đặc điểm quan sát được. Những phát hiện này gợi ý vai trò quan trọng của các MicroRNA này trong sinh bệnh học HCC. Đồng thời, kết quả cũng chỉ ra tiềm năng của chúng như các dấu ấn sinh học chẩn đoán. Đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt HCC với các tình trạng gan khác. Việc liên hệ với các chỉ số lâm sàng củng cố thêm giá trị của chúng.
4.1. Mức độ biểu hiện miR 21 và miR 122 giữa các nhóm bệnh.
Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể trong biểu hiện miR-21 và miR-122. Bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) có mức độ miR-21 huyết tương cao hơn đáng kể. So sánh với nhóm viêm gan B mạn tính và nhóm người khỏe mạnh. Ngược lại, mức độ miR-122 huyết tương ở bệnh nhân HCC thấp hơn rõ rệt. So sánh với hai nhóm còn lại. Điều này củng cố vai trò của miR-21 như một oncogene. Đồng thời, miR-122 có chức năng như một tumor suppressor trong bệnh sinh HCC. Sự thay đổi biểu hiện của các MicroRNA này là đặc trưng. Nó phản ánh quá trình sinh bệnh học của HCC, đặc biệt khi có liên quan đến HBV. Các kết quả này nhất quán với các nghiên cứu tương tự.
4.2. Liên quan miR 21 miR 122 với AFP và giai đoạn bệnh HCC.
Phân tích mối liên quan giữa biểu hiện miR-21, miR-122 và các chỉ số lâm sàng. miR-21 huyết tương cho thấy mối liên quan thuận chiều với nồng độ AFP. Đồng thời, miR-21 cũng liên quan đến giai đoạn tiến triển của bệnh ung thư gan. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn có mức miR-21 cao hơn. Ngược lại, miR-122 có mối liên quan nghịch chiều với AFP. Mức độ thấp của miR-122 liên quan đến khối u lớn hơn. Kết quả này gợi ý rằng miR-21 và miR-122 không chỉ là dấu ấn chẩn đoán. Chúng còn có thể là yếu tố tiên lượng cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Điều này cần được xác nhận bằng các nghiên cứu sâu hơn. Những mối liên quan này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò sinh học của MicroRNA.
4.3. Giá trị chẩn đoán của miR 21 miR 122 trong sinh thiết lỏng.
Đường cong ROC được sử dụng để đánh giá giá trị chẩn đoán. miR-21 và miR-122 huyết tương đều thể hiện tiềm năng. Chúng có thể phân biệt bệnh nhân ung thư gan với các nhóm đối chứng. miR-21 đạt độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn trong việc phát hiện HCC. Đặc biệt ở bệnh nhân có nồng độ AFP bình thường hoặc thấp. Việc kết hợp miR-21 và miR-122 có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Khả năng phát hiện sớm Ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân nhiễm HBV là đáng chú ý. Sinh thiết lỏng dựa trên MicroRNA có thể là một công cụ bổ trợ hữu ích. Công cụ này giúp nâng cao hiệu quả sàng lọc và chẩn đoán sớm HCC. Các giá trị AUC cho thấy hiệu quả phân loại tốt.
V.Ứng dụng tiềm năng miR 21 miR 122 trong chẩn đoán sớm HCC
Kết quả nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) sớm. miR-21 và miR-122 huyết tương là những dấu ấn sinh học không xâm lấn đầy hứa hẹn. Chúng có thể bổ sung hoặc thay thế các phương pháp hiện hành còn hạn chế. Đặc biệt hữu ích cho việc sàng lọc định kỳ ở bệnh nhân nhiễm HBV mạn tính. Việc áp dụng sinh thiết lỏng dựa trên MicroRNA có tiềm năng cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để xác nhận và tối ưu hóa ứng dụng lâm sàng.
5.1. miR 21 và miR 122 Dấu ấn sinh học mới cho Ung thư biểu mô tế bào gan.
Nghiên cứu khẳng định miR-21 và miR-122 huyết tương là những dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng có giá trị trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) ở bệnh nhân nhiễm HBV. miR-21 tăng cao và miR-122 giảm thấp là đặc điểm nổi bật. Sự thay đổi này xuất hiện ngay cả ở giai đoạn sớm của bệnh. Các MicroRNA này cung cấp thông tin bổ sung cho AFP. Đặc biệt hữu ích trong các trường hợp AFP âm tính. Chẩn đoán sớm HCC có ý nghĩa quan trọng. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng và hiệu quả điều trị. Sinh thiết lỏng sử dụng MicroRNA mở ra kỷ nguyên mới. Phương pháp này không xâm lấn, tiện lợi, và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các biomarker này hứa hẹn cải thiện quy trình sàng lọc và chẩn đoán.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để xác nhận giá trị MicroRNA.
Mặc dù kết quả khả quan, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận. Các nghiên cứu cần được thực hiện trên cỡ mẫu lớn hơn. Đa trung tâm và đa quốc gia sẽ tăng tính tổng quát. So sánh giá trị chẩn đoán của miR-21 và miR-122 với các dấu ấn sinh học khác. Cần đánh giá kết hợp các MicroRNA để tăng cường độ chính xác. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào cơ chế cụ thể. Hiểu rõ cách miR-21 và miR-122 đóng góp vào sự phát triển ung thư gan. Việc này mở ra khả năng phát triển mục tiêu điều trị mới. Khẳng định vai trò của MicroRNA trong quy trình sàng lọc lâm sàng là mục tiêu cuối cùng. Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn là cần thiết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. MỘT SỐ ĐIỂM VỀ DỊCH TỄ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Trên thế giới. Tình hình dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan ở Việt Nam.
CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Vi rút viêm gan B. Các yếu tố nguy cơ khác. CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ VAI TRÒ CỦA VI RÚT VIÊM GAN B TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN.
Cơ chế bệnh sinh. Vai trò của vi rút viêm gan B trong ung thư biểu mô tế bào gan. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
Phương pháp chẩn đoán tế bào học và mô bệnh học. Một số dấu ấn sinh học trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Một số hướng dẫn chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Nguồn gốc sinh học và cơ chế hoạt động của microRNA.
Đặc tính của microRNA. Các phương pháp phát hiện và định lượng microRNA. MicroRNA và ung thư. Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện microRNA-21, microRNA-122.
MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ MICRORNA-21, MICRORNA-122 ĐỐI VỚI UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu.
Khống chế sai số. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm khối u gan. BIỂU HIỆN MIR-21, MIR-122 Ở CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh.
Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml. Biểu hiện miR-21, miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm. LIÊN QUAN GIỮA MIR-21, MIR-122 VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Liên quan giữa miR-21 và miR-122 với tuổi, giới.
Liên quan giữa miR-21 và miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm. Mối liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tuổi, giới. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm. Đặc điểm khối u gan.
BIỂU HIỆN MIR-21, MIR-122 HUYẾT TƯƠNG BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Giá trị của miR-21, miR-122 huyết tương trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. LIÊN QUAN GIỮA MIR-21, MIR-122 VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIAI ĐOẠN BỆNH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN.
Liên quan giữa miR-21, miR-122 với tuổi, giới ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với một số đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. AASLD American Association for the Study of Liver Diseases (Hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ) 2. AFP Alpha fetoprotein 4.
AFP-L3 Alpha fetoprotein-L3 5. ALT Alanin amino transferase 6. APASL Asian Pacific Association for the Study of the liver (Hội nghiên cứu gan Châu Á Thái Bình Dương) 7. AST Aspartate amino transferase 8.
AUC Area under the curve (Diện tích dưới đường cong) 9. BCLC Barcelona clinic liver cancer (Viện ung thư lâm sàng gan Barcelona) 10. BN Bệnh nhân 11. BV TƯQĐ 108 Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 12.
CHT Cộng hưởng từ 13. CLVT Cắt lớp vi tính 14. CI Confidence interval (khoảng tin cậy) 15. Ct Cycle threshold (Chu kỳ ngưỡng) 16.
DCP Des - γ - carboxyprothrombin 17. DNA Deoxyribonucleic acid 18. ĐTNC Đối tượng nghiên cứu 19. EASL European Association for the Study of the Liver (Hội nghiên cứu Gan Châu Âu) 20.
ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 21. HBV Hepatitis B virus (Vi rút viêm gan B) 22. HBeAg Hepatitis B e Antigen (Kháng nguyên e của vi rút viêm gan B 23. HBsAg Hepatitis B surface antigen (Kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B) 24.
HCV Hepatitis C virus (Vi rút viêm gan C) 25. HIV Human Immunodeficiency Virus 26. mRNA Messenger RNA (RNA thông tin) 28. NKM Người khỏe mạnh 32.
NSAIDs Nonsteroidal anti-inflammatory drugs (Thuốc chống viêm không steroid) 33. PET/CT Positron emission tomography/Computed Tomography 34. RNA Ribonucleic acid 35. RT-PCR Reverse transcription polymerase chain reaction 36.
TMC Tĩnh mạch cửa 37. TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) 38. UTTBG Ung thư biểu mô tế bào gan 39. VGBM Viêm gan B mạn DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.
Thành phần phản ứng tổng hợp cDNA. Các mồi được sử dụng để tổng hợp và định lượng miRNA. Thành phần phản ứng Realtime PCR. Mức độ viêm gan mạn.
Phân chia giai đoạn bệnh theo BCLC. Đánh giá chức năng gan theo Child - Pugh. Đặc điểm tuổi, giới. Một số triệu chứng thực thể của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.
Xét nghiệm huyết học nhóm ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch ở nhóm ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Liên quan giữa AFP huyết thanh với đặc điểm khối u gan và giai đoạn bệnh theo phân loại BCLC. Phân loại mức độ viêm ở nhóm viêm gan B mạn theo điểm Knodell HAI.
Phân loại Child - Pugh ở nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Số lượng khối u gan. Kích thước khối u gan. Huyết khối tĩnh mạch cửa.
Độ biệt hóa tế bào khối u gan. Phân loại giai đoạn bệnh ung thư biểu mô tế bào gan theo BCLC .66 Bảng Tên bảng Trang 3. Biểu hiện miR-21 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh. Biểu hiện miR-122 huyết tương bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, viêm gan B mạn và người khỏe mạnh.
Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. So sánh diện tích dưới đường cong của AFP, miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn.
Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-122 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 với AFP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và người khỏe mạnh. Diện tích dưới đường cong của miR-21 phối hợp với miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và người khỏe mạnh.
Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml và viêm gan B mạn .82 Bảng Tên bảng Trang 3. Độ nhạy, độ đặc hiệu của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml và người khỏe mạnh. Diện tích dưới đường cong khi phối hợp miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan có AFP ≤ 20ng/ml và người khỏe mạnh.
Diện tích dưới đường cong của AFP, miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm (BCLC: A) và viêm gan B mạn. Diện tích dưới đường cong của miR-21, miR-122 trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm (BCLC: A) và người khỏe mạnh. Tương quan giữa miR-21, miR-122 với tuổi. Liên quan giữa miR-21, miR-122 với giới.
Liên quan giữa miR-21 với một số triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Liên quan giữa miR-122 với một số triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Tương quan giữa miR-21 với một số chỉ số xét nghiệm ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Tương quan giữa miR-122 với một số chỉ số xét nghiệm ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.
Liên quan giữa miR-21 với chức năng gan theo phân loại Child- Pugh, đặc điểm khối u gan và giai đoạn bệnh theo BCLC. Liên quan giữa miR-122 với chức năng gan theo phân loại Child- Pugh, đặc điểm khối u gan và giai đoạn bệnh theo BCLC. 102 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố tuổi của nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.
Một số triệu chứng cơ năng của bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. AFP huyết thanh của nhóm ung thư biểu mô tế bào gan. Biểu hiện miR-21 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Biểu hiện miR-122 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn.
Đường cong ROC của miR-21, miR-122 ở nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn. Đường cong ROC khi phối hợp miR-21, miR-122 ở nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan và viêm gan B mạn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư gan nhiễm HBV (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-bieu-hien-microrna-21-microrna-122-huyet-tuong-o-benh-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư gan nhiễm HBV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương giúp chẩn đoán sớm ung thư gan nhiễm HBV. Phát hiện sinh học phân tử tiềm năng trong y học.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư gan nhiễm HBV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư gan nhiễm HBV" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biểu hiện miR-21, miR-122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư gan nhiễm HBV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.