Luận án nghiên cứu áp dụng phương pháp sửa van hai lá sử dụng dây chằng nhân tạo

Nghiên cứu sâu về sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo, phân tích hiệu quả và tính ứng dụng của phương pháp mới.

Chuyên ngành

Y học - Ngoại tim mạch

Tác giả

Luan An

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo PTFE
Số trang:
166 trang
Chuyên ngành:
Y học - Ngoại tim mạch
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo PTFE

Phẫu thuật sửa van hai lá là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh lý van tim thoái hóa. Phương pháp sử dụng dây chằng nhân tạo PTFE mang lại độ bền cơ học cao và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Kỹ thuật này giúp bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc giải phẫu của bộ máy van tim. Tâm thất trái được bảo vệ tối đa chức năng co bóp. Tỷ lệ phục hồi buồng tim sau can thiệp đạt mức rất cao. Phẫu thuật viên có thể tái tạo lại hình thái van sinh lý mà không cần thay van nhân tạo sinh học hoặc cơ học. Bệnh nhân tránh được việc phải dùng thuốc chống đông máu suốt đời. Đây là bước tiến quan trọng trong chuyên ngành phẫu thuật tim mạch hiện đại, mở ra cơ hội điều trị an toàn cho người bệnh suy tim do hở van.

1.1. Giải pháp tối ưu cho bệnh nhân hở van hai lá

Bệnh hở van hai lá xuất hiện khi các lá van không khép kín hoàn toàn trong thời kỳ tâm thu. Tình trạng này khiến dòng máu trào ngược bất thường từ tâm thất trái về buồng tâm nhĩ trái. Bệnh nhân thường đối mặt với nguy cơ suy tim sung huyết, phù phổi cấp và rung nhĩ kéo dài. Việc tái tạo dây chằng bị đứt hoặc thoái hóa đóng vai trò cốt lõi trong kế hoạch điều trị. Sửa van bằng vật liệu tổng hợp ePTFE giúp khôi phục diện tích tiếp xúc giữa hai lá van. Dòng máu trào ngược được loại bỏ hoàn toàn. Bệnh nhân hồi phục thể lực nhanh chóng và cải thiện rõ rệt chất lượng sống sau điều trị.

1.2. Mục tiêu phục hồi cấu trúc và chức năng thất trái

Hở van tim kéo dài gây biến đổi nghiêm trọng cấu trúc hình thái thất trái. Buồng tim giãn lớn dần, áp lực cuối tâm trương tăng cao và suy giảm phân suất tống máu. Mục tiêu hàng đầu của can thiệp ngoại khoa là tái định hình thể tích tâm thất. Phẫu thuật tái tạo hình thái van giúp giải phóng tức thì tình trạng quá tải thể tích. Tâm thất trái dần co nhỏ về kích thước sinh lý bình thường. Các chỉ số huyết động học cải thiện rõ rệt qua từng mốc theo dõi sau mổ. Việc bảo tồn hệ thống dây chằng và cột cơ duy trì lực co bóp cơ tim tối ưu.

II. Đặc điểm giải phẫu học van hai lá và cơ chế gây bệnh

Cấu tạo giải phẫu van hai lá gồm bốn thành phần chính: vòng van, lá van, hệ thống dây chằng và các cột cơ. Lá trước và lá sau phối hợp nhịp nhàng để đóng kín lỗ van trong thời kỳ tâm thu. Bờ tự do của hai lá van tạo thành vùng áp sát sinh lý có chiều cao từ 5 đến 7 mm. Áp lực trong buồng thất trái phân bố không đồng đều lên bề mặt các lá van. Vị trí trung tâm của lá sau chịu áp lực huyết động mạnh nhất khi tim co bóp tống máu. Sự tổn thương tại bất kỳ thành phần nào của bộ máy van đều dẫn đến rối loạn chức năng tuần hoàn nghiêm trọng.

2.1. Cấu trúc lá van theo phân vùng chức năng Carpentier

Hệ thống phân loại phẫu thuật của Carpentier chia lá trước thành ba vùng A1, A2, A3 và lá sau thành P1, P2, P3. Bảng phân vùng này giúp phẫu thuật viên định vị chính xác vị trí giải phẫu bị tổn thương. Lá trước có dạng hình thang rộng và liên tục với màn động mạch chủ. Lá sau mở rộng theo chiều ngang với diện tích phân vùng P2 lớn nhất. Vùng P2 hoạt động như một cánh buồm chịu lực cản chính trong buồng tim. Khi áp lực tâm thất trái tăng vọt, mép van P2 dễ bị tổn thương nhất. Việc phân tích kỹ tổn thương từng phân vùng quyết định trực tiếp đến phác đồ tạo hình van.

2.2. Tổn thương sa van hai lá và cơ chế đứt dây chằng

Sa van hai lá xảy ra do sự thoái hóa mô sợi nhầy và dãn dài bất thường của hệ thống nâng đỡ. Hiện tượng đứt dây chằng van tim khiến mép bờ tự do của lá van lật ngược vào buồng nhĩ trái. Phân vùng P2 là vị trí ghi nhận tỷ lệ sa và đứt dây chằng cao nhất trên thực tế lâm sàng. Bệnh cảnh này tạo ra lỗ hở van lớn và gây quá tải thể tích cấp tính cho thất trái. Phẫu thuật tạo hình bằng cách cấy ghép dây chằng mới giúp đưa mép van trở lại mặt phẳng đóng tự nhiên, ngăn ngừa triệt để các biến chứng suy tim tiến triển.

III. Kỹ thuật tạo hình van hai lá bằng chỉ ePTFE Gore Tex

Kỹ thuật tạo hình van hai lá ngày nay ưu tiên việc bảo tồn tối đa diện tích mô lá van lành lặn. Phẫu thuật viên sử dụng sợi chỉ ePTFE Gore-Tex chuyên dụng để chế tạo các dây chằng nhân tạo thay thế. Vật liệu tổng hợp này có đặc tính tương thích sinh học xuất sắc và không bị vôi hóa theo thời gian. Các nút chỉ được neo chắc chắn từ đỉnh cột cơ đến bờ tự do của lá van bị sa. Chiều dài dây chằng được căn chỉnh chuẩn xác theo mặt phẳng đóng của lá van đối diện. Phương pháp này giúp phục hồi hoàn toàn diện tích áp sát của bộ máy van tim.

3.1. Ứng dụng kỹ thuật Loop trong cấy ghép dây chằng

Kỹ thuật Loop sử dụng các vòng chỉ ePTFE được định sẵn kích thước chuẩn xác nhằm đơn giản hóa thao tác phẫu thuật. Phẫu thuật viên cố định gốc cụm vòng lặp trực tiếp vào đỉnh cột cơ thất trái. Các nhánh vòng tự do được khâu đính vào bờ tự do của phân vùng lá van bị tổn thương. Kỹ thuật này giảm thiểu tối đa sai số đo đạc chiều dài dây chằng trong lúc tim ngừng đập. Thời gian kẹp động mạch chủ và chạy máy tim phổi nhân tạo được rút ngắn đáng kể. Mép van được neo giữ vững chắc và chịu lực đồng đều trong mỗi chu chuyển tim.

3.2. Kết hợp đặt vòng van nhân tạo để ổn định buồng tim

Cấy ghép dây chằng nhân tạo luôn cần phối hợp chặt chẽ với thủ thuật đặt vòng van nhân tạo. Vòng van nhân tạo giúp thu nhỏ chu vi vòng van tim bị giãn và tái lập cấu trúc hình elip tự nhiên. Sự kết hợp kỹ thuật này gia tăng diện tích áp sát giữa hai lá van lên mức tối đa. Áp lực căng tác động lên các mối chỉ ePTFE được phân tán đều và giảm đi rõ rệt. Nhờ đó, van tim duy trì được độ bền sinh học lâu dài và chống nguy cơ tái phát hở van. Quy trình này là bước then chốt đảm bảo thành công toàn diện cho phẫu thuật tim hở.

IV. Hiệu quả phục hồi tim sau mổ phẫu thuật tim hở sửa van

Phương pháp phẫu thuật tim hở để sửa chữa phục hồi van hai lá đem lại tiên lượng điều trị vượt trội so với thay van. Bệnh nhân duy trì được nhịp xoang tự nhiên và giảm thiểu tối đa nguy cơ hình thành huyết khối tắc mạch. Nhờ không phải thay van cơ học, người bệnh tránh được việc dùng thuốc kháng đông suốt đời và các biến chứng xuất huyết. Các triệu chứng khó thở, mệt mỏi khi gắng sức và đau ngực thuyên giảm nhanh chóng sau phẫu thuật. Quá trình tái cấu trúc cơ tim diễn ra thuận lợi, nâng cao chất lượng cuộc sống và tỷ lệ sống còn dài hạn.

4.1. Đánh giá kết quả ngắn hạn và trung hạn sau can thiệp

Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ thành công tức thì của phẫu thuật sửa van đạt mức trên 95%. Sau thời gian hậu phẫu ngắn hạn, mức độ hở van còn lại chỉ ở mức tối thiểu hoặc biến mất hoàn toàn. Quá trình theo dõi trung hạn từ 1 đến 5 năm cho thấy độ bền của dây chằng nhân tạo PTFE rất ổn định. Tỷ lệ bệnh nhân phải phẫu thuật lại do thoái hóa dây chằng hay tái phát hở van ở mức cực kỳ thấp. Người bệnh có thể sớm quay trở lại lao động và sinh hoạt thường nhật mà không gặp bất kỳ trở ngại huyết động nào.

4.2. Cải thiện hình thái và phân suất tống máu thất trái

Kết quả siêu âm tim sau can thiệp chứng minh kích thước buồng thất trái thu nhỏ rõ rệt. Đường kính cuối tâm thu và đường kính cuối tâm trương nhanh chóng hồi phục về giới hạn sinh lý bình thường. Phân suất tống máu thất trái (EF) được bảo tồn trọn vẹn và gia tăng ổn định theo thời gian. Áp lực động mạch phổi hạ thấp, giảm tải áp lực cho buồng tim phải và cải thiện tuần hoàn phổi. Những dữ liệu lâm sàng này khẳng định giá trị ưu việt của phương pháp cấy ghép dây chằng trong việc điều trị triệt để bệnh lý van tim.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu học van hai lá
1.2. Bộ máy dưới van
1.2.1. Dây chằng van hai lá
1.2.2. Trụ cơ
1.3. Bệnh lý hở van hai lá
1.3.1. Định nghĩa
1.3.2. Phân loại bệnh lý hở van hai lá theo Carpentier
1.3.2.1. Loại I: cử động lá van bình thường
1.3.2.2. Loại II: Sa lá van
1.3.2.3. Loại III: hạn chế cử động lá van
1.3.2.3.1. Loại IIIA: Hở van hai lá với cử động mở lá van hạn chế trong thì tâm trương
1.3.2.3.2. Loại IIIB: Hở van hai lá với cử động mở lá van hạn chế trong thì tâm thu
1.3.3. Diễn tiến tự nhiên của hở van hai lá
1.3.3.1. Giai đoạn sớm
1.3.3.2. Giai đoạn chuyển tiếp
1.3.3.3. Giai đoạn mất bù
1.3.4. Các thương tổn trong bệnh hở van hai lá
1.3.4.1. Thương tổn van theo loại bệnh lý hở van hai lá
1.3.4.1.1. Loại I: Cử động lá van bình thường
1.3.4.1.1.1. Dãn rộng/ Biến dạng đơn thuần của vòng van
1.3.4.1.1.2. Vòng van bị vôi hóa
1.3.4.1.1.3. Thủng lá van
1.3.4.1.1.4. Rách lá van
1.3.4.1.2. Loại II: Sa van
1.3.4.1.2.1. Đứt dây chằng
1.3.4.1.2.2. Dãn dài dây chằng
1.3.4.1.2.3. Đứt trụ cơ
1.3.4.1.2.4. Dãn dài trụ cơ
1.3.4.1.3. Loại III: Hạn chế cử động lá van
1.3.4.1.3.1. Thương tổn van
1.3.4.1.3.1.1. Dính mép van
1.3.4.1.3.1.2. Dày lá van
1.3.4.1.3.1.3. Co rút mô van
1.3.4.1.3.2. Thương tổn vùng dưới van
1.3.4.1.3.2.1. Dính dây chằng
1.3.4.1.3.2.2. Dày dây chằng
1.3.4.1.3.2.3. Co rút dây chằng
1.3.4.1.3.2.4. Dính trụ cơ
1.3.5. Nguyên nhân của hở van hai lá
1.3.5.1. Hở van hai lá nguyên phát
1.3.5.1.1. Bệnh Barlow
1.3.5.1.2. Thoái hóa sợi đàn hồi của mô van hai lá
1.3.5.2. Hở van hai lá thứ phát
1.3.5.2.1. Hở van hai lá do thiếu máu cục bộ
1.3.5.2.2. Hở van hai lá không do thiếu máu cục bộ
1.3.5.3. Bệnh van tim bẩm sinh
1.3.5.3.1. Van dạng dù
1.3.5.3.2. Van dạng võng
1.3.5.3.3. Thiếu dây chằng
1.3.5.3.4. Thiếu trụ cơ
1.4. Lâm sàng
1.4.1. Biểu hiện lâm sàng hở van hai lá mạn
1.4.1.1. Triệu chứng cơ năng
1.4.1.2. Triệu chứng thực thể
1.4.2. Biểu hiện lâm sàng của hở van hai lá cấp tính
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu áp dụng phương pháp sửa van sử dụng dây chằng nhân tạo trong bệnh hở van hai lá

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

2 tăng cường cho lá van. Vì vậy, dây chằng nhân tạo là một giải pháp tốt để điều trị hở van hai lá do thoái hóa [13],[36],[70],[94]. Bệnh hở van hai lá tác động lên cơ quan đích là tâm thất trái, bao gồm những thay đổi cấy trúc và chức năng, vì vậy cần khảo sát kỹ thất trái trước và sau khi phẫu thuật một cách toàn diện và chính xác [1],[6]. Trong hơn 20 năm qua, đã có nhiều tác giả trên thế giới nghiên cứu phương pháp sử dụng dây chằng nhân tạo trong sửa van hai lá đối với bệnh nhân hở van hai lá [17],[27].

Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về sửa van hai lá tại Châu Á còn tương đối hạn chế. Tại Việt Nam, phẫu thuật van tim cũng có bề dày phát triển đáng kể, nhưng nghiên cứu về sửa van hai lá sử dụng dây chằng nhân tạo chưa được thực hiện nhiều. Việc nghiên cứu phương pháp phẫu thuật này giúp phân tích và tìm hiểu kết quả ngắn hạn, trung hạn của phẫu thuật sửa van hai lá sử dụng dây chằng nhân tạo, cũng như sự cải thiện chức năng và cấu trúc thất trái sau phẫu thuật, giúp nâng cao chất lượng điều trị và bắt kịp xu hướng mới của thế giới. Vì vậy, chúng tôi đặt ra câu hỏi nghiên cứu là: “ Việc điều trị phẫu thuật sửa sa van hai lá sử dụng dây chằng nhân tạo đạt kết quả với tỉ suất thành công bao nhiêu?” Từ câu hỏi trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu áp dụng phương pháp sửa van sử dụng dây chằng nhân tạo trong bệnh hở van hai lá”.

Đề tài nhằm các mục tiêu sau: 1. Đánh giá kết quả ngắn hạn và trung hạn của phẫu thuật sửa sa van hai lá sử dụng dây chằng nhân tạo. Đánh giá sự thay đổi về cấu trúc và chức năng thất trái sau phẫu thuật. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.

Giải phẫu học van hai lá Trước khi đi sâu vào các kỹ thuật sửa van, chúng ta cần khảo sát về giải phẫu học của lá van. Có 3 cấu trúc của van hai lá được khảo sát bao gồm: vòng van, lá van, dây chằng và trụ cơ [24]. Lá van Bao gồm 2 lá: lá van trước và lá van sau, hai vùng mép van là mép van trước và mép van sau. Lá van trước Mép van trước Mép van sau Lá van sau Hình 1.

Hình thể van hai lá Nguồn: Sarah A, (2017) [88] Theo Carpentier, mỗi lá van được chia ra làm 3 vùng Van trước: A1, A2, A3 Van sau: P1, P2, P3 4 Hình 1. Phân vùng van hai lá theo Carpentier Nguồn: Carpentier A, (2010) [24] Sự phân vùng này rất có giá trị về phẫu thuật, giúp cho chúng ta định vị rõ ràng vùng thương tổn, từ đó giúp cho phẫu thuật viên phân tích van dễ dàng hơn và có phương pháp mổ chính xác hơn. Lá trước và lá sau được ngăn cách bởi hai mép van. Các lá van này là cấu trúc đóng mở của van hai lá.

Để van hai lá mở tốt, vùng nối tâm nhĩ trái - van hai lá phải di chuyển hoàn toàn tự do. Để van hai lá đóng kín, cần phải có sự tương hợp chính xác giữa diện tích lỗ van hai lá và diện tích của các lá van. Lá trước và lá sau van hai lá có hình dạng khác biệt nhau. Lá trước mở rộng theo chiều dọc.

Lá sau mở rộng theo chiều ngang với chiều cao ngắn hơn. Vì vậy, diện tích hai lá van gần như bằng nhau [88]. Lá trước van hai lá liên quan chủ yếu với đường thoát thất trái và vùng tiếp nối van động mạch chủ - hai lá. Lá sau van hai lá liên quan với cơ hoành bên thất trái.

Do hình thái như vậy, khi van hoạt động, áp lực lớn nhất là ở đường giữa của lá sau [56]. Lá trước van hai lá còn gọi là lá động mạch chủ, có dạng hình thang, đáy lá van rộng khoảng 32 ± 1.3 mm, liên tục với màn động mạch chủ - hai lá và các tam giác sợi. Bờ tự do của lá trước có hình dạng đường cong lồi nhẹ. Tại đường giữa, chiều cao của lá trước trung bình khoảng 23 mm [24].

Từ đáy đến bờ tự do, lá trước có hai phần tương đối rõ rệt, vùng gần, còn gọi là vùng 5 nhĩ có cấu trúc mô đều đặn, mỏng và trong suốt; vùng xa hay còn gọi vùng áp có nhiều dây chằng van bám vào phía mặt thất của lá van. Hai vùng này có diện tích gần bằng nhau. Vùng áp của van hai lá thường có chiều cao từ 5 - 7mm, đảm bảo cho van đóng kín mà không bị lệ thuộc vào biến thiên áp suất và thể tích của tâm thất trái trong thời kì tâm thu. Trong thời kì tâm trương, van hai lá chia thất trái thành hai phần, phần buồng nhận và phần buồng tống [4].

Lá sau van hai lá bao gồm 3 thành phần P1, P2, P3 liên tục với 2/3 sau của vòng van. Kích thước của các vùng lá sau không đồng nhất, lớn nhất là vùng P2 và nhỏ nhất thường là vùng P1. Vùng P2 được ví như chiếc buồm, căng ra để chịu áp lực lớn nhất của tâm thất trái trong thời kì tâm thu, điều này cũng giải thích vì sao P2 thường bị tổn thương trong bệnh lý sa van hai lá [23]. Trong thời kì tâm thu, hai lá van áp sát lại với nhau.

Vùng áp là một đường song song với vòng van sau, cách vùng nối tâm nhĩ trái – vòng van hai lá sau khoảng 15 mm. Tại đường giữa của van, chiều cao của vùng áp vào khoảng 5 - 7mm, cách xa đường thoát thất trái và chia lỗ van thành hai phần trước và sau với diện tích tương ứng là 75% và 25% diện tích lỗ van [8]. Vòng van hai lá: chia ra làm hai phần Vòng van phía trước (ứng với lá van trước) và vòng van phía sau (ứng với lá van sau). Vòng van phía trước tiếp giáp với vòng van động mạch chủ và vòng van trước của van ba lá.

Tại đây, sự phát triển của mô xơ giữa các van hình thành nên hai tam giác xơ. Hai tam giác xơ này giúp cho vòng van được ổn định và chính vì vậy, vòng van hai lá trước không bao giờ bị dãn ra [15],[16],[46]. Ngược lại, vòng van phía sau rất dễ bị dãn rộng khi hở van vì không có cấu trúc xơ để giữ ổn định cho vòng van. Cấu trúc của lá van và vòng van hai lá Nguồn: Carpentier A, (2010) [24] Trong bệnh hở van hai lá, hơn 90% trường hợp vòng van sau bị dãn, biến dạng.

Do vậy, phẫu thuật chỉnh hình vòng van là rất cần thiết cho hầu hết các bệnh nhân sau khi được sửa van hai lá. Van Động mạch chủ Tam giác xơ trái Tam giác xơ phải Vòng van hai lá Hình 1. Cấu trúc vòng van hai lá và liên quan giải phẫu Nguồn: Sarah A, (2017) [88] Thường thì đường kính ngang luôn lớn hơn đường kính trước sau. Khi vòng van bị dãn rộng, đường kính trước sau sẽ trở nên lớn hơn đường kính ngang, gây ra biến dạng vòng van theo 2 kiểu: biến dạng đều hoặc biến dạng không cân xứng [31].

Van hai lá nhìn từ nhĩ trái Nguồn: Carpentier A, (2010) [24] Vùng tiếp nối tâm nhĩ trái – van hai lá được xác định bằng sự khác biệt màu sắc giữa van hai lá và nhĩ trái, nhĩ trái có màu hơi hồng nhạt. Vùng tiếp nối này là vùng khởi đầu hoạt động của lá van và giúp xác định vị trí của vòng van hai lá thực sự. Vòng sợi van hai lá nằm phía ngoài và cách vùng nối van hai lá – tâm nhĩ trái 2mm [20]. Cấu trúc giải phẫu này rất quan trọng trong phẫu thuật van hai lá, đặc biệt là phẫu thuật sửa van, vì các mũi chỉ dùng để đặt vòng van nhân tạo cần phải đặt vào vòng sợi này chứ không phải vào vùng tiếp nối tâm nhĩ trái – van hai lá nhằm đảm bảo độ chắc chắn khi cố định vòng van.Vì vậy, khi đặt chỉ vòng van hai lá cần đặt cách vùng tiếp nối tâm nhĩ trái - van hai lá khoảng 2 mm, hướng mũi kim về phía tâm thất trái để đưa kim đi qua phần vòng van sợi.

Vòng sợi của van hai lá được cấu tạo từ những bó sợi dạng vòng và dạng chéo và tồn tại chủ yếu ở vùng bám của lá sau van hai lá [90]. Sự kết hợp của các bó sợi này đảm bảo sự liên tục của tâm nhĩ trái, lá van hai lá và mào trên tâm thất nằm dưới van hai lá cũng như giúp tối ưu hóa hoạt động của lá van. Vòng van hai lá thực sự không tồn tại ở chỗ nối của lá trước vì mô van ở đây liên tục với vùng tiếp nối van động mạch chủ - van hai lá, cấu trúc này mở rộng từ vòng van động mạch chủ đến đáy của lá trước van hai lá. Tại 8 mỗi đầu của mép lá trước, vòng van được tăng cường bởi tam giác sợi trước bên và tam giác sợi sau giữa.

Hình dạng của vòng van hai lá biến đổi trong chu chuyển tim. Trong thời kì tâm thu, vòng van có dạng hình quả thận với đường kính trước sau nhỏ hơn so với đường kính ngang. Diện tích lỗ van hai lá giảm khoảng 26% ± 3% [24] do sự co bóp của cơ tim và sự di chuyển của màn động mạch chủ - hai lá về phía trung tâm của lỗ van. Sự thay đổi của hình dạng vòng van hai lá trong chu chuyển tim Nguồn: Carpentier A, (2010) [24] Vì vậy vòng van hai lá không thực sự nằm trên cùng một mặt phẳng mà có hình dạng yên ngựa.

Hai điểm thấp nhất nằm tại hai tam giác sợi và hai điểm cao nhất nằm tại trung điểm của vòng van lá trước và vòng van lá sau. Mặt phẳng vòng van hai lá tạo thành 1 góc 120 độ so với mặt phẳng của vòng van động mạch chủ. Hình dạng yên ngựa của vòng van hai lá Nguồn: Sarah A, (2017) [88] 9 Hình thái này tạo thuận lợi cho việc làm đầy buồng nhận thất trái trong thời kì tâm trương. Các khảo sát bằng chụp cộng hưởng từ tim (CMRI) cho thấy vòng van hai lá di chuyển về phía mỏm tim khoảng 5 – 10 mm trong thời kì tâm thu, vì vậy làm tăng kích thước tâm nhĩ trái và tạo thuận lợi cho quá trình làm đầy tim [42].

Ngoài ra, có 4 cấu trúc cần lưu ý để tránh không làm tổn thương trong quá trình phẫu thuật van hai lá: - Động mạch mũ chạy giữa đáy của tiểu nhĩ trái và mép trước van hai lá, cách chỗ bám của van khoảng 3-4 mm, sau đó đi ra xa khỏi phần vòng van của lá sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo: Nghiên cứu ứng dụng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-ap-dung-phau-thuat-sua-van-hai-la-bang-day-chang-nhan-tao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo: Nghiên cứu ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu về sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo, phân tích hiệu quả và tính ứng dụng của phương pháp mới.

Luận án "Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo: Nghiên cứu ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo: Nghiên cứu ứng dụng" thuộc chuyên ngành Y học - Ngoại tim mạch. Danh mục: Y Học.

Luận án "Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo: Nghiên cứu ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo: Nghiên cứu ứng dụng" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật sửa van hai lá bằng dây chằng nhân tạo: Nghiên cứu ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter