Luận án mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi

Luận án: Phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi. Khám phá mối liên hệ, gợi ý hướng nghiên cứu mới.

Chuyên ngành

Y học / Di truyền y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi khi làm IVF
Số trang:
152 trang
Chuyên ngành:
Y học / Di truyền y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi khi làm IVF

Rối loạn vật chất di truyền là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại trong hỗ trợ sinh sản. Trong chu trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), phôi có thể phát sinh nhiều sai sót di truyền trong quá trình giảm phân và nguyên phân. Bất thường nhiễm sắc thể ở phôi ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng phát triển, khả năng làm tổ và duy trì thai kỳ. Tình trạng này xuất hiện ở mọi giai đoạn phát triển, từ phôi ngày 2, ngày 3 đến phôi nang ngày 5. Việc nhận diện chính xác các bất thường di truyền trước khi chuyển phôi giúp tăng tỷ lệ đậu thai. Quá trình kiểm soát chất lượng phôi đóng vai trò then chốt trong điều trị vô sinh hiếm muộn hiện đại.

1.1. Bản chất và các dạng bất thường nhiễm sắc thể ở phôi

Bất thường nhiễm sắc thể ở phôi bao gồm rối loạn về số lượng và cấu trúc. Rối loạn cấu trúc xuất hiện dưới dạng mất đoạn, thêm đoạn, đảo đoạn hoặc chuyển đoạn. Rối loạn số lượng bao gồm thể tam nhiễm, thể một nhiễm hoặc đa bội. Trong quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), phôi bất thường cấu trúc thường khó phát triển đến giai đoạn phôi nang. Những sai lệch này có thể bắt nguồn từ noãn, tinh trùng hoặc phát sinh sau thụ tinh. Phôi mang sai lệch di truyền nặng thường ngừng phân chia sớm. Nếu làm tổ thành công, phôi bất thường vẫn có nguy cơ cao dẫn đến sảy thai tự nhiên hoặc dị tật bẩm sinh. Việc kiểm soát bất thường di truyền là bước bắt buộc để nâng cao hiệu quả điều trị.

1.2. Hiện tượng lệch bội nhiễm sắc thể aneuploidy

Lệch bội nhiễm sắc thể (aneuploidy) là dạng rối loạn số lượng phổ biến nhất ở phôi thai. Tình trạng này xảy ra khi tế bào thừa hoặc thiếu một hay nhiều nhiễm sắc thể đơn lẻ. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự không phân ly nhiễm sắc thể trong quá trình giảm phân của noãn hoặc tinh trùng. Lệch bội nhiễm sắc thể (aneuploidy) chiếm tỷ lệ rất cao ở các phôi ngừng phát triển. Các hội chứng thường gặp sau sinh như Down, Edwards hay Patau đều xuất phát từ lệch bội. Trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), phôi lệch bội làm giảm tỷ lệ đậu thai rõ rệt. Phát hiện lệch bội giúp loại bỏ những phôi không có khả năng phát triển thành thai kỳ khỏe mạnh.

1.3. Khái niệm và đặc điểm của phôi khảm mosaic embryo

Phôi khảm (mosaic embryo) là phôi chứa từ hai dòng tế bào di truyền khác nhau trở lên. Một dòng tế bào mang bộ nhiễm sắc thể bình thường, dòng còn lại mang bất thường di truyền. Hiện tượng này phát sinh do sai sót phân chia nhiễm sắc thể trong các lần nguyên phân sau thụ tinh. Tỷ lệ phôi khảm (mosaic embryo) dao động tùy theo từng chu kỳ và chất lượng phôi nang. Mức độ khảm chia thành khảm mức độ thấp (dưới 50% tế bào bất thường) và khảm mức độ cao (trên 50% tế bào bất thường). Phôi khảm vẫn có tiềm năng tự sửa chữa và phát triển thành trẻ khỏe mạnh trong một số trường hợp cụ thể. Bác sĩ lâm sàng cần đánh giá cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định chuyển phôi khảm.

II. Yếu tố nguy cơ gây bất thường nhiễm sắc thể ở phôi thai

Tỷ lệ bất thường di truyền ở phôi chịu tác động bởi nhiều yếu tố lâm sàng. Các yếu tố này bao gồm tuổi của bố mẹ, tiền sử sản khoa và nguyên nhân gây vô sinh. Môi trường nuôi cấy phôi cùng phác đồ kích thích buồng trứng cũng đóng góp một phần ảnh hưởng. Xác định rõ các yếu tố nguy cơ giúp cá thể hóa phác đồ điều trị hỗ trợ sinh sản. Bác sĩ có thể dự đoán chính xác hơn nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể ở phôi của từng cặp vợ chồng. Từ đó, các chỉ định can thiệp di truyền chuyên sâu được đưa ra kịp thời và chính xác.

2.1. Tác động từ yếu tố tuổi mẹ cao làm IVF

Yếu tố tuổi mẹ cao làm IVF là nguyên nhân hàng đầu làm gia tăng đột biến tỷ lệ phôi bất thường. Phụ nữ từ 35 tuổi trở lên đối mặt với tình trạng suy giảm số lượng và chất lượng noãn. Bộ máy phân bào trong noãn bị lão hóa, dẫn đến nguy cơ không phân ly nhiễm sắc thể khi giảm phân. Tỷ lệ lệch bội nhiễm sắc thể (aneuploidy) tăng mạnh theo từng năm tuổi của người mẹ. Ở phụ nữ trên 40 tuổi, tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể ở phôi có thể vượt quá 70-80%. Điều này làm giảm đáng kể cơ hội thụ thai thành công trong mỗi chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Sàng lọc di truyền trở thành chỉ định quan trọng cho nhóm đối tượng tuổi mẹ cao làm IVF nhằm tối ưu hóa cơ hội sinh con khỏe mạnh.

2.2. Tiền sử sảy thai liên tiếp và thất bại làm tổ nhiều lần

Tiền sử sảy thai tái diễn hoặc thai lưu liên tiếp phản ánh nguy cơ cao về bất thường di truyền của phôi. Nhiều cặp vợ chồng gặp tình trạng thất bại chuyển phôi liên tiếp dù phôi có hình thái đẹp. Nguyên nhân tiềm ẩn phần lớn nằm ở các rối loạn di truyền mức độ phân tử. Khi phôi mang lệch bội hoặc đột biến cấu trúc, niêm mạc tử cung sẽ tự đào thải phôi qua cơ chế chọn lọc tự nhiên. Việc đánh giá di truyền giúp làm rõ nguyên nhân gây thất bại thai sản tái diễn. Từ đó, bác sĩ có thể thay đổi chiến lược chuyển phôi và áp dụng biện pháp can thiệp phù hợp.

2.3. Các yếu tố thể chất môi trường và nguyên nhân vô sinh

Chỉ số khối cơ thể (BMI), thói quen sinh hoạt và môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giao tử. Tình trạng béo phì hoặc quá gầy làm rối loạn nồng độ nội tiết tố sinh sản. Tiếp xúc với hóa chất độc hại, bức xạ hoặc kim loại nặng làm tăng đứt gãy DNA tinh trùng và noãn. Ngoài ra, các nguyên nhân vô sinh do yếu tố nam nặng như bất thường tinh dịch đồ cũng liên quan đến sai lệch vật chất di truyền. Phác đồ kích thích buồng trứng không phù hợp có thể ảnh hưởng đến quá trình trưởng thành của noãn. Sự kết hợp giữa các yếu tố này làm tăng tần suất xuất hiện bất thường di truyền ở phôi.

III. Sàng lọc di truyền tiền làm tổ và các xét nghiệm PGT

Sàng lọc di truyền tiền làm tổ là kỹ thuật hiện đại giúp kiểm tra bộ gen của phôi trước khi đưa vào buồng tử cung. Kỹ thuật này phát hiện sớm các bất thường về số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể, cũng như các bệnh lý đơn gen di truyền. Ứng dụng sàng lọc di truyền tiền làm tổ giúp loại bỏ những phôi bệnh lý, nâng cao tỷ lệ sinh con khỏe mạnh. Hệ thống xét nghiệm PGT hiện đại được phân loại rõ ràng theo từng mục tiêu chẩn đoán cụ thể. Mỗi phương pháp giải quyết một nhóm vấn đề di truyền riêng biệt trong thực hành lâm sàng.

3.1. Tổng quan xét nghiệm PGT A phát hiện lệch bội

Xét nghiệm PGT-A là xét nghiệm di truyền tiền làm tổ nhằm phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể (aneuploidy). Phương pháp này khảo sát toàn bộ 24 nhiễm sắc thể, bao gồm 22 cặp nhiễm sắc thể thường và 2 nhiễm sắc thể giới tính. Xét nghiệm PGT-A giúp phân loại phôi nguyên bội bình thường, phôi lệch bội và phôi khảm (mosaic embryo). Chỉ định xét nghiệm PGT-A đặc biệt hữu ích cho phụ nữ lớn tuổi, tiền sử sảy thai nhiều lần hoặc thất bại làm tổ liên tiếp. Việc chuyển phôi nguyên bội đã qua xét nghiệm PGT-A làm tăng tỷ lệ đậu thai trên mỗi lần chuyển phôi. Đây là công cụ đắc lực giúp rút ngắn thời gian điều trị thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).

3.2. Vai trò của xét nghiệm PGT M và xét nghiệm PGT SR

Xét nghiệm PGT-M được thiết kế để chẩn đoán các bệnh lý di truyền đơn gen cụ thể. Phương pháp này áp dụng cho các cặp vợ chồng mang đột biến gen gây bệnh như Thalassemia, teo cơ tủy hoặc loạn dưỡng cơ Duchenne. Xét nghiệm PGT-M ngăn chặn nguy cơ truyền gen bệnh nguy hiểm sang thế hệ sau. Trong khi đó, xét nghiệm PGT-SR chuyên phát hiện các bất thường tái cấu trúc nhiễm sắc thể. Các bất thường này bao gồm chuyển đoạn tương hỗ, chuyển đoạn Robertson hoặc đảo đoạn ở bố hoặc mẹ. Xét nghiệm PGT-SR giúp chọn lọc phôi cân bằng di truyền, giảm nguy cơ sảy thai do mất cân bằng cấu trúc gen. Sự kết hợp giữa xét nghiệm PGT-M và xét nghiệm PGT-SR đem lại giải pháp toàn diện cho các bệnh lý di truyền gia đình.

IV. Sinh thiết phôi ngày 5 và giải trình tự gen thế hệ mới

Sự phát triển của công nghệ sinh học mang lại những bước đột phá trong sàng lọc di truyền tiền làm tổ. Kỹ thuật lấy mẫu tế bào và nền tảng giải trình tự gen ngày càng đạt độ chính xác cao. Sinh thiết ở giai đoạn phôi nang kết hợp công nghệ phân tích phân tử tiên tiến giúp chẩn đoán toàn diện bộ gen phôi. Quy trình này giảm thiểu tối đa tổn thương vật lý lên khối tế bào phôi thai. Nhờ đó, chất lượng phôi được bảo toàn trọn vẹn trong suốt quá trình xử lý và nuôi cấy.

4.1. Quy trình thực hiện sinh thiết phôi ngày 5 blastocyst biopsy

Sinh thiết phôi ngày 5 (blastocyst biopsy) là tiêu chuẩn vàng trong quy trình sàng lọc di truyền hiện nay. Phôi được nuôi cấy đến giai đoạn phôi nang với hàng trăm tế bào biệt hóa. Chuyên viên phôi học sử dụng tia laser chuyên dụng để tách lấy 5-10 tế bào thuộc lớp lá nuôi hợp bào ngoại bì (trophectoderm). Lớp tế bào này sau đó sẽ phát triển thành nhau thai, không tác động đến khối tế bào nội mô tạo nên thai nhi (ICM). Sinh thiết phôi ngày 5 (blastocyst biopsy) đảm bảo tính an toàn cao, không làm giảm tiềm năng phát triển của phôi. Mẫu tế bào sau sinh thiết được xử lý khuếch đại toàn bộ hệ gen để phục vụ phân tích di truyền. Phôi sau khi sinh thiết sẽ được đông lạnh an toàn bằng kỹ thuật thủy tinh hóa.

4.2. Ứng dụng công nghệ giải trình tự thế hệ mới NGS

Công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) đại diện cho bước tiến vượt trội trong phân tích di truyền phôi. NGS cho phép đọc hàng triệu đoạn DNA cùng lúc với độ phân giải và độ nhạy cực cao. Kỹ thuật này phát hiện chính xác các dạng lệch bội, mất đoạn nhỏ và phát hiện phôi khảm (mosaic embryo) với ngưỡng phát hiện thấp. Thời gian xử lý mẫu nhanh chóng giúp tối ưu hóa quy trình phân tích trong phòng xét nghiệm. So với các phương pháp cũ như FISH hay aCGH, NGS cung cấp dữ liệu toàn diện với chi phí hợp lý hơn. Việc tích hợp NGS vào chu trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) nâng cao độ tin cậy của kết quả chẩn đoán.

V. Hiệu quả của sàng lọc di truyền trước chuyển phôi

Ứng dụng chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi tạo nên bước ngoặt lớn trong ngành hỗ trợ sinh sản. Phương pháp này nâng cao hiệu quả điều trị vô sinh và giảm thiểu gánh nặng tâm lý cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Việc chuyển một phôi nguyên bội duy nhất giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng mà không làm tăng nguy cơ đa thai nguy hiểm. Tỷ lệ thành công của mỗi chu kỳ điều trị được cải thiện rõ rệt nhờ loại trừ sớm các bất thường di truyền. Lợi ích vượt trội từ sàng lọc di truyền tiền làm tổ khẳng định vai trò thiết yếu của y học chính xác trong thực hành thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hiện đại.

5.1. Nâng cao tỷ lệ làm tổ và trẻ sinh sống khỏe mạnh

Việc chọn lọc phôi không có bất thường nhiễm sắc thể ở phôi giúp tăng tỷ lệ làm tổ của phôi lên mức tối đa. Niêm mạc tử cung dễ dàng tiếp nhận phôi nguyên bội khỏe mạnh. Phôi nguyên bội đạt tỷ lệ làm tổ cao hơn đáng kể so với phôi chưa qua sàng lọc di truyền. Tỷ lệ sinh con sống khỏe mạnh tăng rõ rệt sau mỗi chu kỳ chuyển phôi. Phương pháp này giúp rút ngắn đáng kể thời gian mong con của các cặp vợ chồng. Đồng thời, kỹ thuật sàng lọc giúp bảo đảm trẻ sinh ra không mắc các hội chứng dị tật di truyền nghiêm trọng.

5.2. Giảm thiểu nguy cơ sảy thai và tối ưu quy trình IVF

Sảy thai tự nhiên trong 3 tháng đầu thai kỳ phần lớn bắt nguồn từ bất thường di truyền phôi. Việc loại bỏ phôi lệch bội giúp giảm tỷ lệ sảy thai xuống mức thấp nhất. Quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) nhờ đó được tối ưu hóa về thời gian và chi phí điều trị tổng thể. Người bệnh tránh được những tổn thương thể chất và tinh thần do sảy thai tái diễn. Chiến lược chuyển đơn phôi nguyên bội (eSET) trở nên khả thi và an toàn tuyệt đối. Điều này loại bỏ hoàn toàn các biến chứng sản khoa do đa thai gây ra cho người mẹ và thai nhi.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái quát về vô sinh
1.1.1. Định nghĩa vô sinh
1.1.2. Nguyên nhân vô sinh
1.1.3. Điều trị vô sinh
1.2. Sự phát triển bình thường của phôi trước khi làm tổ trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm
1.2.1. Phôi ở giai đoạn tiền nhân
1.2.2. Phôi ở giai đoạn phân chia (ngày 2-3 sau thụ tinh trong ống nghiệm)
1.3. Các rối loạn NST ở noãn và phôi trước chuyển phôi
1.3.1. Rối loạn NST
1.3.2. Phôi thể khảm
1.3.3. Rối của phôi và noãn ở các giai đoạn phát triển của phôi
1.4. Các yếu tố nguy cơ rối loạn NST ở phôi thụ tinh trong ống nghiệm
1.4.1. Tuổi của người mẹ
1.4.2. Tiền sử sẩy thai tái diễn
1.4.3. Tiền sử IVF và IUI thất bại
1.4.4. Loại vô sinh và rối loạn NST
1.4.5. Yếu tố thể chất và môi trường ảnh hưởng đến rối loạn NST
1.4.6. Các nguyên nhân gây vô sinh liên quan tới rối loạn NST
1.4.7. Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm
1.4.8. Hormon kích thích và sự đáp ứng của buồng trứng
1.5. Các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi
1.5.1. Quy trình sinh thiết phôi để sàng lọc di truyền trước chuyển phôi
1.5.2. Các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi
1.6. Ứng dụng của kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi trong thụ tinh ống nghiệm
1.6.1. Đặc điểm của kỹ thuật NGS
1.6.2. Ứng dụng kỹ thuật NGS trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Chọn mẫu nghiên cứu
2.2.4. Phương tiện và quy trình thực hiện
2.2.5. Các biến số và chỉ số nghiên cứu
2.2.6. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.7. Xử lý số liệu
2.2.8. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đánh giá kết quả PGT-A trước chuyển phôi của các phôi thụ tinh trong ống nghiệm
3.1.1. Kết quả khuếch đại được DNA từ mẫu phôi bào
3.1.2. Tỷ lệ rối loạn NST ở phôi ngày 5
3.1.3. Đặc điểm rối loạn NST ở phôi ngày 5
3.1.4. Mối liên quan giữa tuổi mẹ và rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi thụ tinh ống nghiệm
3.1.5. Một số yếu tố nguy cơ rối loạn NST ở phôi thụ tinh ống nghiệm
3.1.6. Một số yếu tố tiền sử thai sản và rối loạn NST
3.2. Đánh giá kết quả áp dụng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) trong sàng lọc 24 NST trước chuyển phôi
3.2.1. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
3.2.2. Đặc điểm về các chỉ số của noãn và phôi và chuẩn bị niêm mạc tử cung ở đối tượng nghiên cứu
3.2.3. Kết quả phân tích rối loạn NST của phôi blastocyst ở nhóm nghiên cứu
3.2.4. Kết quả thụ tinh trong ống nghiệm ở hai nhóm nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Phân tích kết quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới ở các phôi thụ tinh trong ống nghiệm
4.2. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi
4.2.1. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi
4.2.2. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái quát về vô sinh. Định nghĩa vô sinh.

Nguyên nhân vô sinh. Điều trị vô sinh. Sự phát triển bình thường của phôi trước khi làm tổ trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm. Phôi ở giai đoạn tiền nhân.

Phôi ở giai đoạn phân chia (ngày 2-3 sau thụ tinh trong ống nghiệm) 5 1. Các rối loạn NST ở noãn và phôi trước chuyển phôi. Rối loạn NST. Phôi thể khảm.

Rối của phôi và noãn ở các giai đoạn phát triển của phôi. Các yếu tố nguy cơ rối loạn NST ở phôi thụ tinh trong ống nghiệm. Tuổi của người mẹ. Tiền sử sẩy thai tái diễn.

Tiền sử IVF và IUI thất bại. Loại vô sinh và rối loạn NST. Yếu tố thể chất và môi trường ảnh hưởng đến rối loạn NST. Các nguyên nhân gây vô sinh liên quan tới rối loạn NST.

Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm. Hormon kích thích và sự đáp ứng của buồng trứng. Các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi. Quy trình sinh thiết phôi để sàng lọc di truyền trước chuyển phôi.

Các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi. Ứng dụng của kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi trong thụ tinh ống nghiệm. Đặc điểm của kỹ thuật NGS. Ứng dụng kỹ thuật NGS trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi.

34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Chọn mẫu nghiên cứu. Phương tiện và quy trình thực hiện. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đánh giá kết quả PGT-A trước chuyển phôi của các phôi thụ tinh trong ống nghiệm.

Kết quả khuếch đại được DNA từ mẫu phôi bào. Tỷ lệ rối loạn NST ở phôi ngày 5. Đặc điểm rối loạn NST ở phôi ngày 5. Mối liên quan giữa tuổi mẹ và rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi thụ tinh ống nghiệm.

Một số yếu tố nguy cơ rối loạn NST ở phôi thụ tinh ống nghiệm. Một số yếu tố tiền sử thai sản và rối loạn NST. Đánh giá kết quả áp dụng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) trong sàng lọc 24 NST trước chuyển phôi. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm về các chỉ số của noãn và phôi và chuẩn bị niêm mạc tử cung ở đối tượng nghiên cứu. Kết quả phân tích rối loạn NST của phôi blastocyst ở nhóm nghiên cứu. Kết quả thụ tinh trong ống nghiệm ở hai nhóm nghiên cứu. 82 Chương 4: BÀN LUẬN.

Phân tích kết quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới ở các phôi thụ tinh trong ống nghiệm. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm.

116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh các kỹ thuật sàng lọc phôi. Đánh giá phôi nang theo tiêu chuẩn của Gardner D. Xếp loại tiêu chuẩn đánh giá phôi.

Tỷ lệ rối loạn NST của 578 mẫu nghiên cứu. Đặc điểm rối loạn NST của phôi 5 ngày tuổi IVF. Tỷ lệ rối loạn số lượng NST của phôi 5 ngày tuổi IVF. Đặc điểm rối loạn cấu trúc NST ở phôi IVF 5 ngày tuổi.

Tuổi người mẹ và rối loạn NST. Tuổi người mẹ và loại rối loạn NST .7: Tiền sử thất bại IUI và RLNST. Tiền sử thất bại làm tổ và RLNST. Tiền sử sẩy thai/thai lưu và RLNST.

Loại vô sinh và RLNST. Một số đặc điểm về tuổi. Một số đặc điểm thể trạng của hai nhóm nghiên cứu. Nồng độ một số hormon.

Kết quả kích thích buồng trứng của 2 nhóm nghiên cứu. Kết quả nuôi cấy phôi của 2 nhóm nghiên cứu. Số lượng noãn và phôi thu được. Chất lượng phôi blastocyst của bệnh nhân nghiên cứu.

Độ dày niêm mạc tử cung. Tỷ lệ rối loạn NST của phôi blastocyst. Kết quả có thai của hai nhóm nghiên cứu. 82 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Kết quả khuếch đại toàn bộ hệ gen của 603 mẫu nghiên cứu. Mức độ lệch bội NST của phôi IVF 5 ngày tuổi. Tần suất rối loạn cấu trúc NST của 578 mẫu phôi IVF. Mối tương quan giữa tuổi mẹ và tỷ lệ rối loạn số lượng NST.

Đường hồi quy tuyến tính thể hiện mối tương quan giữa tuổi mẹ và tỷ lệ rối loạn số lượng NST. 71 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sự phát triển của phôi ngày 2 và 3. Phôi dâu ngày 4.

Phôi giai đoạn tạo nang. Các giai đoạn phát triển phôi. Ba giai đoạn thực hiện sinh thiết phôi. Đầu dò huỳnh quang.

Quy trình thực hiện giải trình tự thế hệ mới. Phôi IVF 5 ngày tuổi không phát hiện rối loạn NST. Phôi IVF 5 ngày tuổi phát hiện lệch bội ở 1 NST. Phôi IVF 5 ngày tuổi phát hiện lệch bội ở 2 NST.

Phôi IVF 5 ngày tuổi phát hiện lệch bội ở 3 NST. Phôi IVF 5 ngày tuổi phát hiện lệch bội ở nhiều NST. Phôi IVF 5 ngày tuổi phát hiện bất thường cấu trúc NST. 61 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Vô sinh là tình trạng cặp vợ chồng sau một năm chung sống, quan hệ tình dục bình thường, không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào vào giai đoạn có thể mang thai trong chu kì kinh nguyệt mà người vợ vẫn không thể có thai 1.

Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ các cặp vợ chồng vô sinh từ 6%-12%. Tỷ lệ này ở Việt Nam là 7,7% 2. Trong số các phương pháp điều trị vô sinh, thụ tinh trong ống nghiệm là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Tuy nhiên, mặc dù các phôi trước khi được chuyển đã được sàng lọc hình thái tốt, tỷ lệ có thai lâm sàng của IVF vẫn thấp, chỉ từ 30-35% 3,4.

Rối loạn NST ở noãn hoặc phôi là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới thai không làm tổ, sẩy thai, thai lưu và dị tật thai nhi 5. Tần suất rối loạn NST cao ở phôi đã đặt ra yêu cầu phải sàng lọc rối loạn NST đối với phôi trước khi chuyển vào tử cung của người phụ nữ. Cùng với sự phát triển của khoa học, sự ra đời của kỹ thuật chẩn đoán di truyền trước làm tổ (Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy – PGT- A) giúp các nhà khoa học có thể chọn được tương đối chính xác các phôi không có các rối loạn cấu trúc và số lượng NST trước khi chuyển vào tử cung người mẹ. Phương pháp này đã được ứng dụng trên lâm sàng để tăng tỷ lệ thành công trong điều trị vô sinh, đặc biệt trên các cặp vợ chồng có nguy cơ cao rối loạn NST (mẹ lớn tuổi, chuyển phôi thất bại nhiều lần, sẩy thai tái diễn.

Gần đây, tổng hợp các kết quả nghiên cứu về sàng lọc rối loạn NST trước chuyển phôi cho thấy tỷ lệ có thai trong chuyển phôi tăng lên đáng kể 6. Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (Fluorescence In Situ Hydridization – FISH) có thể phát hiện rối loạn NST như 21, 18, 13, X, Y. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra kỹ thuật FISH không làm tăng hiệu quả có thai trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm do hạn chế về số lượng NST được khảo sát. Để khắc phục hạn chế của FISH, nhiều kỹ thuật giúp sàng lọc 24 2 NST trên một tế bào như aCGH, SNP, QF-PCR, trong đó kỹ thuật aCGH hiện đang được coi là tiêu chuẩn vàng trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi trên thế giới 6.

Tuy vậy, kỹ thuật aCGH không phát hiện được các tái sắp xếp cân bằng NST, các mất đoạn nhỏ, giá thành cao và kém tự động hóa. Sự ra đời của kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) đã tạo ra cuộc cách mạng trong công nghệ sinh học, được ứng dụng trong cả nghiên cứu và chẩn đoán lâm sàng. Sàng lọc rối loạn NST dựa trên kỹ thuật NGS ưu điểm hơn aCGH như giảm chi phí, có khả năng đánh giá tổn thương cấu trúc NST, tự động hóa cao giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình thực hiện 7. Ở Việt Nam, kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) trong sàng lọc 24 NST ở phôi bước đầu được thực hiện tại một số trung tâm nhưng chưa có nhiều nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả trên lâm sàng điều trị vô sinh.

Mặt khác, thực tiễn lâm sàng đặt ra nhu cầu cần đánh giá các yếu tố liên quan tới rối loạn NST của phôi thụ tinh trong ống nghiệm nhằm tư vấn cũng như lựa chọn phương án điều trị phù hợp cho từng cặp vợ chồng điều trị vô sinh. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi”, nhằm 2 mục tiêu: Mục tiêu 1. Phân tích kết quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới ở các phôi thụ tinh trong ống nghiệm. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi.

3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về vô sinh 1. Định nghĩa vô sinh Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), vô sinh là trạng thái không có thai sau một năm chung sống vợ chồng mà không dùng một biện pháp tránh thai nào8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ và sàng lọc di truyền (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-moi-lien-quan-giua-mot-so-yeu-to-nguy-co-va-tinh-trang-roi-loan-nhiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ và sàng lọc di truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi. Khám phá mối liên hệ, gợi ý hướng nghiên cứu mới.

Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ và sàng lọc di truyền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ và sàng lọc di truyền" thuộc chuyên ngành Y học / Di truyền y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ và sàng lọc di truyền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ và sàng lọc di truyền" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi: Yếu tố nguy cơ và sàng lọc di truyền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter