Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến gen - Lê Hoàn (ĐH Y Hà Nội, 2020)

Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen. Phân tích cơ chế kháng thuốc và đề xuất hướng điều trị mới.

Chuyên ngành
Nội hô hấp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ chế kháng thuốc EGFR TKI trong điều trị ung thư phổi
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội hô hấp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ chế kháng thuốc EGFR TKI trong điều trị ung thư phổi

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm khoảng 85% tổng số ca ung thư phổi. Sự xuất hiện của các thuốc ức chế tyrosine kinase (EGFR TKI) đã tạo ra bước ngoặt lớn trong điều trị trúng đích. Đột biến hoạt hóa gen EGFR thường tập trung tại exon 19 (chiếm 45-50%) và đột biến điểm L858R tại exon 21 (chiếm 40-45%). Bệnh nhân mang các đột biến nhạy cảm này đáp ứng rất tốt với thuốc nhắm trúng đích trong giai đoạn đầu. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng ban đầu có thể đạt trên 70%. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) kéo dài từ 9 đến 14 tháng. Tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân đều phải đối mặt với tình trạng kháng thuốc EGFR TKI sau 9-12 tháng điều trị liên tục. Tế bào ung thư kích hoạt nhiều cơ chế sinh học phân tử để thoát khỏi sự ức chế của thuốc. Hiện tượng này dẫn đến thất bại điều trị và tái phát bệnh nhanh chóng. Việc làm rõ cơ chế kháng thuốc đóng vai trò sống còn trong việc định hướng phác đồ điều trị tiếp theo.

1.1. Tổng quan điều trị đích ung thư phổi không tế bào nhỏ NSCLC

Liệu pháp nhắm trúng đích phân tử đã thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến xa. Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) là một thụ thể xuyên màng có hoạt tính tyrosine kinase nội bào. Khi gắn phối tử, EGFR kích hoạt các dòng thác tín hiệu nội bào quan trọng gồm MAPK/ERK và PI3K/AKT/mTOR. Các con đường này kiểm soát sự tăng sinh, sống sót, xâm lấn và di căn của tế bào u. Đột biến sinh ung tại miền tyrosine kinase của gen EGFR khiến thụ thể luôn ở trạng thái tự phosphoryl hóa liên tục. Tế bào khối u bị kích thích phân chia mất kiểm soát. Các thuốc phân tử nhỏ ức chế cạnh tranh với ATP tại vị trí liên kết của thụ thể. Quá trình phosphoryl hóa bị chặn đứng, từ đó ức chế hoàn toàn tín hiệu sống còn của tế bào ung thư. Nhờ cơ chế tác động chính xác, liệu pháp này mang lại hiệu quả vượt trội so với hóa trị độc tế bào truyền thống.

1.2. Phân loại các nhóm thuốc TKI thế hệ 1 2 3 trên lâm sàng

Các nhóm thuốc TKI thế hệ 1 2 3 đã được phát triển và phê duyệt qua từng giai đoạn nhằm nâng cao hiệu quả ức chế thụ thể. Thuốc TKI thế hệ 1 gồm Gefitinib và Erlotinib. Đây là các chất ức chế gắn thuận nghịch và cạnh tranh trực tiếp với phân tử ATP tại miền kinase của EGFR. Nhóm thuốc này cho đáp ứng tốt trên các đột biến nhạy cảm cổ điển nhưng không ngăn được đột biến kháng thứ phát. Thuốc TKI thế hệ 2 gồm Afatinib và Dacomitinib. Nhóm này gắn cộng hóa trị không thuận nghịch vào thụ thể EGFR cũng như các thành viên khác thuộc họ ErbB (HER2, HER4). Dù có hoạt tính mạnh hơn, thuốc thế hệ 2 gây nhiều tác dụng phụ do ức chế mạnh cả EGFR kiểu dại (wild-type). Thuốc TKI thế hệ 3, đại diện tiêu biểu là Osimertinib, gắn chọn lọc cộng hóa trị với cystein 797. Thuốc ức chế cả đột biến nhạy cảm ban đầu lẫn đột biến kháng thuốc T790M, đồng thời ít gây độc tính trên mô lành.

1.3. Khái niệm kháng thuốc tiên phát và kháng thuốc thứ phát

Trong thực hành lâm sàng, tình trạng kháng thuốc EGFR TKI được chia thành hai nhóm chính: kháng thuốc tiên phát và kháng thuốc thứ phát (mắc phải). Kháng thuốc tiên phát xảy ra khi khối u không hề đáp ứng ngay từ đầu hoặc tiến triển bệnh trong vòng 3 tháng đầu dùng thuốc. Nguyên nhân thường do các đột biến hiếm như đột biến chèn đoạn exon 20, mất gen PTEN, hoặc đồng đột biến gen KRAS, PIK3CA, MET. Ngược lại, kháng thuốc thứ phát xuất hiện sau khi bệnh nhân đã đạt được đáp ứng một phần hoặc bệnh ổn định kéo dài trên 6 tháng. Tiêu chuẩn Jackman được áp dụng rộng rãi để xác định kháng mắc phải trên lâm sàng. Kháng thứ phát phát sinh do áp lực chọn lọc của thuốc, khiến các dòng tế bào mang đột biến mới tăng sinh. Việc phân biệt rõ hai loại hình kháng thuốc giúp bác sĩ đưa ra quyết định thay đổi phác đồ kịp thời và chính xác.

II. Đột biến T790M exon 20 gây kháng thuốc TKI thế hệ 1 2 3

Đột biến T790M exon 20 là cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất ở bệnh nhân ung thư phổi điều trị bằng thuốc TKI thế hệ 1 và 2. Đột biến này xuất hiện ở khoảng 50% đến 60% các trường hợp kháng thuốc thứ phát. Vị trí threonine 790 được ví như người gác cổng (gatekeeper residue) của túi gắn ATP trên miền kinase EGFR. Sự thay thế acid amin tại vị trí này làm thay đổi cấu trúc không gian và cản trở hoạt động của thuốc ức chế. Trước đây, bệnh nhân xuất hiện T790M chỉ có thể chuyển sang hóa trị phác đồ đôi có platinum với tiên lượng dè dặt. Sự ra đời của thuốc thế hệ mới đã mở ra cơ hội kiểm soát bệnh ngoạn mục cho nhóm bệnh nhân này. Tuy nhiên, việc nhận diện chính xác sự hiện diện của T790M đòi hỏi các kỹ thuật sinh học phân tử có độ nhạy cao.

2.1. Cơ chế sinh học phân tử của đột biến T790M exon 20

Đột biến T790M xảy ra do sự chuyển đổi nucleotide C thành T tại codon 790 thuộc exon 20 của gen EGFR. Sự thay đổi này dẫn đến việc thay thế acid amin Threonine bằng Methionine có kích thước chuỗi bên cồng kềnh hơn. Chuỗi bên Methionine tạo ra lực cản không gian trực tiếp ở lối vào túi liên kết ATP. Lực cản này ngăn chặn sự xâm nhập của các phân tử Gefitinib hoặc Erlotinib vào vị trí hoạt động. Đồng thời, đột biến T790M làm tăng đáng kể ái lực liên kết của EGFR đối với phân tử ATP nội sinh. Ái lực tăng cao giúp ATP dễ dàng cạnh tranh và đẩy bật các thuốc ức chế thuận nghịch ra khỏi thụ thể. Kết quả là hoạt tính phosphoryl hóa của thụ thể được khôi phục hoàn toàn, thúc đẩy tế bào ung thư tiếp tục phát triển bất chấp sự hiện diện của thuốc thế hệ 1 và thế hệ 2.

2.2. Tỷ lệ xuất hiện T790M sau thất bại điều trị bước một

Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn ghi nhận đột biến T790M xuất hiện với tần suất từ 50% đến 65% sau khi thất bại với thuốc TKI thế hệ 1 hoặc thế hệ 2. Thời gian trung vị từ khi bắt đầu dùng thuốc bước một đến khi phát hiện đột biến kháng thuốc dao động từ 9 đến 13 tháng. Bệnh nhân có đột biến mất đoạn exon 19 ban đầu thường có xu hướng phát triển T790M cao hơn so với bệnh nhân mang đột biến L858R exon 21. Đáng chú ý, một số ít trường hợp có thể mang đột biến T790M tiên phát ở mức độ dưới dòng tế bào trước khi điều trị. Dưới áp lực của thuốc TKI, các dòng tế bào mang T790M được chọn lọc tự nhiên và phát triển chiếm ưu thế. Việc phát hiện kịp thời đột biến này cho phép bệnh nhân chuyển đổi ngay sang thuốc ức chế thế hệ 3, giúp kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển bệnh thêm từ 10 đến 15 tháng.

III. Cơ chế Osimertinib kháng thuốc và vai trò khuếch đại MET

Osimertinib là thuốc TKI thế hệ 3 ức chế chọn lọc và không thuận nghịch cả đột biến nhạy cảm lẫn đột biến T790M. Thuốc đã được phê duyệt cho điều trị bước một và điều trị bước hai cho bệnh nhân có T790M. Mặc dù mang lại hiệu quả vượt trội, hiện tượng Osimertinib kháng thuốc vẫn tất yếu xảy ra sau trung bình 15-19 tháng điều trị. Cơ chế kháng thuốc thế hệ 3 phức tạp và đa dạng hơn rất nhiều so với các thế hệ trước. Các cơ chế kháng Osimertinib được phân chia thành cơ chế phụ thuộc EGFR (đột biến tại chỗ) và cơ chế không phụ thuộc EGFR (kích hoạt con đường thay thế hoặc biến đổi hình thái). Trong số các con đường thay thế, khuếch đại gen MET (MET amplification) nổi lên như một nguyên nhân chủ chốt, đòi hỏi các chiến lược điều trị phối hợp mới.

3.1. Hiện tượng khuếch đại gen MET MET amplification

Khuếch đại gen MET (MET amplification) là cơ chế kháng thuốc không phụ thuộc EGFR phổ biến nhất sau điều trị Osimertinib. Hiện tượng này xuất hiện ở khoảng 15% đến 25% bệnh nhân kháng Osimertinib bước một và bước hai. Sự khuếch đại số lượng bản sao của gen MET dẫn đến tăng biểu hiện quá mức thụ thể MET kinase trên bề mặt tế bào. Thụ thể MET tự phosphoryl hóa và dị hóa với thụ thể HER3. Phức hợp này kích hoạt trực tiếp dòng thác tín hiệu PI3K/AKT xuôi dòng mà không cần sự tham gia của EGFR. Do đó, tế bào khối u vẫn duy trì tín hiệu sinh tồn và tăng sinh mạnh mẽ dù EGFR bị ức chế hoàn toàn. Để khắc phục hiện tượng này, các thử nghiệm lâm sàng kết hợp Osimertinib với thuốc ức chế MET như Savolitinib, Tepotinib hoặc Capmatinib đang cho thấy tỷ lệ đáp ứng rất khả quan.

3.2. Đột biến EGFR bậc ba và các con đường tín hiệu song song

Bên cạnh khuếch đại MET, tế bào u có thể kháng Osimertinib qua các đột biến điểm thứ cấp trên chính gen EGFR hoặc qua các đường dẫn truyền tín hiệu song song khác. Các đột biến điểm trên EGFR bao gồm L718Q, G796R, L792H và đặc biệt là C797S. Những đột biến này làm suy giảm khả năng liên kết của Osimertinib với thụ thể. Về các con đường tín hiệu song song, khối u có thể kích hoạt đột biến sinh ung tại các gen KRAS, NRAS, BRAF (như đột biến BRAF V600E) hoặc PIK3CA. Ngoài ra, khuếch đại gen HER2, khuếch đại FGFR1, hoặc các dung hợp gen RET, ALK, NTRK1 cũng được ghi nhận. Sự đa dạng phân tử này chứng minh khả năng thích nghi cao của khối u dưới áp lực điều trị trúng đích liên tục.

IV. Xét nghiệm sinh thiết lỏng ctDNA và giải trình tự gen NGS

Khi bệnh nhân tiến triển sau điều trị đích, việc xác định chính xác cơ chế kháng thuốc là yêu cầu bắt buộc để cá thể hóa phác đồ tiếp theo. Sinh thiết lại mô u gặp nhiều rào cản do tính chất xâm lấn, nguy cơ tai biến và vị trí tổn thương khó tiếp cận. Hơn nữa, sinh thiết một vị trí không thể phản ánh toàn diện tính không đồng nhất của khối u di căn. Sự phát triển của sinh thiết lỏng ctDNA và giải trình tự gen NGS đã mang lại giải pháp đột phá. Các công nghệ này cho phép phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc từ mẫu máu ngoại vi với độ chính xác cao. Nhờ đó, bác sĩ có thể theo dõi động học khối u theo thời gian thực và đưa ra quyết định điều trị kịp thời mà không cần can thiệp phẫu thuật.

4.1. Ứng dụng sinh thiết lỏng ctDNA trong theo dõi tiến triển

Sinh thiết lỏng phân tích DNA khối u lưu hành (ctDNA) tự do trong huyết tương của bệnh nhân ung thư. Khi tế bào ung thư bị hoại tử hoặc chết theo chương trình, các đoạn ctDNA mang đột biến đặc hiệu được giải phóng vào tuần hoàn máu. Lấy mẫu máu là thủ thuật không xâm lấn, dễ thực hiện lặp lại nhiều lần trong suốt quá trình điều trị. Phương pháp này giúp khắc phục hoàn toàn nhược điểm của sinh thiết mô về tính không đồng nhất không gian giữa các ổ di căn. Nồng độ ctDNA trong máu phản ánh chính xác gánh nặng khối u và mức độ đáp ứng với thuốc. Đột biến kháng thuốc T790M hoặc các biến đổi di truyền mới có thể được phát hiện qua ctDNA trước khi hình ảnh học ghi nhận tiến triển bệnh từ 1 đến 3 tháng. Nhờ vậy, sinh thiết lỏng trở thành công cụ đắc lực trong giám sát điều trị.

4.2. Giá trị của giải trình tự gen NGS phát hiện đa đột biến

Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cho phép phân tích đồng thời hàng trăm gen đích từ một lượng mẫu DNA rất nhỏ. Khác với các kỹ thuật PCR truyền thống chỉ khảo sát từng đột biến đơn lẻ, NGS có khả năng phát hiện toàn diện mọi biến đổi di truyền. Các biến đổi này bao gồm đột biến điểm, mất đoạn, chèn đoạn, khuếch đại gen và dung hợp gen. Đối với bệnh nhân kháng thuốc EGFR TKI, NGS cung cấp bức tranh toàn cảnh về hệ gen của khối u. Kỹ thuật này giúp phát hiện đồng thời đột biến T790M, C797S, khuếch đại gen MET, đột biến PIK3CA, hay các tái sắp xếp gen hiếm gặp. Việc lập hồ sơ bộ gen toàn diện là cơ sở then chốt để hội đồng ung thư lựa chọn các phác đồ phối hợp thuốc trúng đích hoặc giới thiệu bệnh nhân tham gia các thử nghiệm lâm sàng phù hợp.

V. Chiến lược đối phó đột biến C797S và chuyển dạng mô bệnh

Giai đoạn kháng thuốc sau điều trị thế hệ 3 đặt ra thách thức lâm sàng vô cùng phức tạp. Hai hiện tượng kháng thuốc nổi bật nhất trong giai đoạn này là sự xuất hiện của đột biến C797S và quá trình chuyển dạng ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC). Cả hai cơ chế này đều đòi hỏi những thay đổi căn bản trong phác đồ điều trị toàn thân. Việc giải quyết các thách thức trên đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giải phẫu bệnh học, di truyền phân tử và ung thư lâm sàng. Các phác đồ kết hợp đa tác nhân, liệu pháp miễn dịch hoặc quay lại hóa trị truyền thống đang được áp dụng linh hoạt dựa trên đặc điểm phân tử cụ thể của từng bệnh nhân.

5.1. Thách thức điều trị khi xuất hiện đột biến C797S

Đột biến C797S tại exon 20 là cơ chế kháng tại chỗ phổ biến nhất đối với Osimertinib, chiếm khoảng 10% đến 26% các trường hợp kháng thuốc bước hai. Đột biến này thay thế acid amin Cysteine tại vị trí 797 bằng Serine. Cysteine 797 là vị trí gắn cộng hóa trị thiết yếu của Osimertinib. Khi mất đi liên kết này, Osimertinib không còn khả năng ức chế thụ thể EGFR. Chiến lược điều trị phụ thuộc vào cấu hình không gian giữa đột biến C797S và T790M. Nếu hai đột biến nằm trên hai alen khác nhau (cấu hình trans), sự kết hợp giữa thuốc thế hệ 1 (Gefitinib/Erlotinib) và thế hệ 3 (Osimertinib) có thể tái kiểm soát khối u. Nếu hai đột biến nằm trên cùng một alen (cấu hình cis), khối u sẽ kháng toàn bộ các thuốc TKI thế hệ 1, 2 và 3 hiện có. Trường hợp này bắt buộc phải chuyển sang hóa trị hoặc nghiên cứu các thuốc TKI thế hệ 4 thế hệ mới.

5.2. Chuyển dạng ung thư phổi tế bào nhỏ SCLC sau điều trị

Chuyển dạng ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) là hiện tượng chuyển đổi mô học từ ung thư biểu mô tuyến sang ung thư biểu mô tế bào nhỏ. Cơ chế này xảy ra ở khoảng 3% đến 10% bệnh nhân kháng thuốc EGFR TKI bất kể thế hệ thuốc. Tế bào chuyển dạng vẫn giữ nguyên đột biến gen EGFR ban đầu nhưng mất hoàn toàn sự phụ thuộc vào dòng tín hiệu EGFR kinase. Về mặt sinh học phân tử, hiện tượng chuyển dạng thường đi kèm với sự bất hoạt đồng thời của hai gen ức chế khối u quan trọng là TP53 và RB1. Khi đã chuyển dạng sang SCLC, khối u phát triển rất nhanh và hoàn toàn trơ với các thuốc EGFR TKI. Bệnh nhân cần được chỉ định sinh thiết lại mô u để nhuộm hóa mô miễn dịch với các dấu ấn thần kinh nội tiết (Synaptophysin, Chromogranin A, CD56). Phác đồ điều trị lúc này phải chuyển ngay sang phác đồ điều trị SCLC chuẩn với Platinum kết hợp Etoposide.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan ung thư phổi
1.1.1. Dịch tễ học ung thư phổi
1.1.2. Bệnh nguyên, bệnh sinh ung thư phổi
1.2. Đại cương ung thư phổi
1.3. Đặc điểm bệnh học ung thư phổi
1.4. Đánh giá giai đoạn ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.5. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.6. Điều trị đích ung thư phổi không tế bào nhỏ
1.6.1. Tổng quan điều trị đích ung thư phổi
1.6.2. Điều trị đích ung thư phổi không tế bào nhỏ hướng tới các đột biến EGFR nhạy cảm TKIs
1.7. Tình trạng kháng EGFR-TKIs và nguyên nhân
1.7.1. Các đột biến EGFR gây kháng thuốc
1.7.2. Khuếch đại gen MET
1.7.3. Một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs khác
2. CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cách thức tiến hành
2.2.3. Phương pháp xử lý thống kê
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân UTPKTBN có đột biến gen EGFR trước điều trị EGFR-TKIs và khi bệnh tiến triển
3.1.1. Một số yếu tố nguy cơ
3.1.2. Triệu chứng lâm sàng
3.1.4. Đặc điểm hình ảnh học
3.1.5. Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh trước điều trị EGFR-TKIs
3.2. Mục 3.2
3.2.1. Kết quả mô bệnh học trước điều trị EGFR-TKIs
3.2.1.1. Kết quả phân tích đột biến gen
3.2.1.2. Tình trạng đột biến T790M của gen EGFR, khuếch đại gen MET ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs và mối liên quan đến một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
3.2.1.3. Kết quả điều trị EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR
3.2.2. Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs
3.2.2.1. Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs
4. CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân UTPKTBN có đột biến gen EGFR trước điều trị EGFR-TKIs và khi bệnh tiến triển
4.1.1. Một số yếu tố nguy cơ
4.1.2. Triệu chứng lâm sàng
4.1.4. Đặc điểm hình ảnh học
4.1.5. Phương pháp chẩn đoán xác định ung thư phổi trước điều trị
4.1.5.1. Kết quả mô bệnh học
4.1.5.2. Kết quả phân tích đột biến gen
4.1.5.3. Tình trạng đột biến T790M của gen EGFR, khuếch đại gen MET ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs và mối liên quan đến một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
4.1.5.4. Hiệu quả của EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR
4.2. Mục 4.2
4.2.2. Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs
4.2.2.1. Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG KHUÔN KHỔ ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến gen egfr

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI CÓ ĐỘT BIẾN GEN EGFR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI CÓ ĐỘT BIẾN GEN EGFR Chuyên ngành: NỘI HÔ HẤP Mã số: 62.44 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGÔ QUÝ CHÂU Hà Nội - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Lãnh đạo cơ quan, các đơn vị thực hiện nghiên cứu, các Thầy Cô, các bệnh nhân, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới GS. Ngô Quý Châu, Phó Giám đốc phụ trách Bệnh viện Bạch Mai, Trưởng Bộ môn Nội tổng hợp- Trường Đại học Y Hà Nội, là người Thầy, người hướng dẫn khoa học, luôn tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Vân Khánh, Phó Giám đốc Trung tâm Gen & Protein- Trường Đại học Y Hà Nội, là người thầy đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nội tổng hợp- Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện nghiên cứu của mình.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tập thể lãnh đạo, các bác sỹ và nhân viên của Trung tâm Y học hạt nhân & Ung bướu- Bệnh viện Bạch Mai, các Khoa Nội- Bệnh viện K Trung ương, Khoa Hô hấp- Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, nơi tôi trực tiếp thực hiện nghiên cứu của mình. luan an Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy Cô trong hội đồng chấm chuyên đề tiến sỹ, tiểu luận tổng quan đã hướng dẫn, và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các bệnh nhân tham gia nghiên cứu cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp cùng các học trò thân yêu đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, bố mẹ vợ tôi cùng sự ủng hộ, động viên của vợ, hai con và các em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2020 Lê Hoàn luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Hoàn, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Hô Hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Ngô Quý Châu. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2020 Người viết cam đoan Lê Hoàn luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADN : Acid Deoxyribo Nucleic ALK : Anaplastic lymphoma kinase AJCC : Liên Ủy ban ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer) BN : Bệnh nhân CLVT : Cắt lớp vi tính DNA : Deoxyribo nucleic Acid EGFR : Th th yếu tố t ng trưởng bi u m (Epidermal Growth Factor Receptor) EML4-ALK : Echinoderm Microtubule associated protein Like 4- Anaplastic Lymphoma Kinase FDA : C c quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration) FISH : ai tại ch gắn huỳnh quang (Fluorescence In Situ Hybridization) HMMD : Hóa m mi n dịch (Immunohistochemistry) MRI : Cộng hưởng từ hạt nhân (Magnetic Resonance Imaging) NST : Nhi m sắc th PET- Scan : Positron Emission Tomography Scan PET- CT : Positron Emission- Computed Tomography RTK : Receptor Tyrosine Kinases RT- PCR : Reverse transcriptase- Polymerase Chain Reaction luan an STXTN : Sinh thiết xuyên thành ngực TNM : Tumor- Node- Metastasis TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) UICC : Hiệp hội ki m soát ung thư quốc tế (Union for International Cancer Control) UTBM : Ung thư bi u mô UTP : Ung thư phổi UTPKTBN : Ung thư phổi kh ng tế bào nh XQ : X- quang luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN Đ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI IỆU.

4 1 1 Tổng n ng hƣ hổi. 4 1 1 1 Dịch t học ung thư phổi. 4 112 ệnh nguyên, bệnh sinh ung thư phổi. 5 12 Đ i ng ng hƣ hổi.

Các triệu chứng cơ n ng h hấp. Các triệu chứng liên quan đến sự lan t a tại ch của u. Các hội chứng cận ung thư. 16 13 Đ i ệnh họ ng hƣ hổi.

18 1 4 Đ nh gi gi i n ng hƣ hổi h ng nh. 19 1 5 Đi i n ƣ ng ng hƣ hổi h ng nh. 24 1 6 Đi h ng hƣ hổi h ng nh. Tổng quan điều trị đích ung thư phổi.

26 1 6 2 Điều trị đích ung thư phổi phổi kh ng tế bào nh hướng tới các đột biến EGFR nhạy cảm TKIs. 26 1 7 T nh ng h ng EGFR-T I ng n nh n. 30 1 7 1 Các đột biến EGFR gây kháng thuốc. Khuếch đại gen MET.

Một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs khác. 37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢ NG VÀ PHƢƠNG PH P NGHI N CỨU. 39 2 1 Đối ƣ ng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. 40 2 2 Phƣơng h nghi n ứu. Thiết kế nghiên cứu. Cách thức tiến hành.

Phƣơng h xử lý thống kê. 52 24 Đ ức trong nghiên cứu. 52 Chƣơng 3: ẾT QUẢ NGHI N CỨU. 54 31 Đ i ng ận lâm sàng của bệnh nh n UTP TBN ó ột bi n gen EGFR ƣớ i u tr EGFR-TKIs và khi bệnh ti n tri n.

Một số yếu tố nguy cơ. Triệu chứng lâm sàng. 57 3 1 4 Đặc đi m hình ảnh học. 60 3 1 5 Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh trước điều trị EGFR-TKIs 64 3.

Kết quả mô bệnh học trước điều trị EGFR-TKIs. Kết quả phân tích đột biến gen. Tình tr ng ột bi n T790M của gen EGFR, khu h i gen MET ở bệnh nh n ng hƣ hổi kháng EGFR-TKIs và mối i n n n một số i m lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả điều trị EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR .66 3 2 2 Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs.

Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc đi m lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs. 79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. 83 luan an 41 Đ i ng ận lâm sàng của bệnh nh n UTP TBN ó ột bi n gen EGFR ƣớ i u tr EGFR-TKIs và khi bệnh ti n tri n. Một số yếu tố nguy cơ.

Triệu chứng lâm sàng. 89 4 1 4 Đặc đi m hình ảnh học. 93 4 1 5 Phương pháp chẩn đoán xác định ung thư phổi trước điều trị. Kết quả mô bệnh học.

Kết quả phân tích đột biến gen. Tình tr ng ột bi n T790M của gen EGFR, khu h i gen MET ở bệnh nh n ng hƣ hổi kháng EGFR-TKIs và mối i n n n một số i m lâm sàng, cận lâm sàng. Hiệu quả của EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR 98 4 2 2 Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs. Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc đi m lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs.

118 C C CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG KHUÔN KHỔ Đ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các hội chứng cận ung thư liên quan đến ung thư phổi. 16 Bảng 1 2: Phân nhóm giai đoạn theo ký hiệu TNM và dưới nhóm.3: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III so sánh hiệu quả của TKIs với hóa trị cho ung thư phổi không tế bào nh có dạng đột biến EGFR nhạy cảm. 28 Bảng 2 1: Đánh giá toàn trạng dựa theo tiêu chuẩn của TCYTTG .2: Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị của khối u .3: Thành phần và điều kiện phản ứng PCR .4: Thành phần tham gia phản ứng xác định đột biến gen EGFR .5: Giá trị cut-off của gen EGFR .1: Các triệu chứng do u di c n ung và HC cận ung thư. 59 Bảng 3 2: Kích thước u trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs.3: Vị trí u trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs.

60 Bảng 3 4: Đánh giá hạch trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs. 61 Bảng 3 5: Đánh giá tổn thương di c n trước điều trị EGFR-TKIs .6: Số lượng tổn thương di c n .7: Hình ảnh học ung thư tại thời đi m kháng EGFR-TKIs. 63 Bảng 3 8: Phương pháp chẩn đoán xác định .9: Tác d ng ph của EGFR-TKIs. 67 Bảng 3 10: Đánh giá đáp ứng điều trị EGFR-TKIs sau 6 tháng .11: So sánh th trạng trước và sau điều trị 6 tháng.

68 luan an Bảng 3 12: Phương pháp lấy bệnh phẩm ung thư tại thời đi m kháng EGFR- TKIs .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hoàn (2020). Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-khang-thuoc-uc-che-tki-egfr-benh-nhan-ung-thu-phoi-dot-bien-gen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen. Phân tích cơ chế kháng thuốc và đề xuất hướng điều trị mới.

Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen" thuộc chuyên ngành Nội Hô Hấp. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kháng thuốc ức chế TKI EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến gen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter