Luận án: Mối liên quan kháng thể kháng nucleosome, C1q với hoạt động bệnh và tổn thương thận ở trẻ Lupus ban đỏ
Nghiên cứu mối liên quan kháng thể nucleosome, C1q và hoạt động bệnh, tổn thương thận ở trẻ lupus ban đỏ hệ thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kháng thể anti-nucleosome: Vai trò trong Lupus trẻ em
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Bùi Song Hương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kháng thể anti nucleosome Vai trò trong Lupus trẻ em
Lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em là bệnh tự miễn phức tạp. Kháng thể anti-nucleosome (AnuAb) là một loại tự kháng thể quan trọng. Các kháng thể này nhắm vào nucleosome, cấu trúc cơ bản của nhiễm sắc thể. AnuAb xuất hiện sớm trong quá trình bệnh lupus. Nồng độ kháng thể anti-nucleosome thường cao ở bệnh nhân lupus hoạt động. Chúng có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động bệnh lupus. AnuAb đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học lupus ban đỏ hệ thống. Chúng góp phần vào việc hình thành phức hợp miễn dịch. Các phức hợp này gây ra tổn thương mô trên nhiều cơ quan. Nghiên cứu xác định AnuAb là chỉ dấu sinh học lupus tiềm năng. Việc theo dõi nồng độ AnuAb giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Phát hiện sớm AnuAb cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Nó cũng giúp dự đoán nguy cơ tiến triển bệnh. Đặc biệt, kháng thể nucleosome liên quan chặt chẽ đến tổn thương thận lupus trẻ em. Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh.
1.1. Khái niệm kháng thể kháng nucleosome
Kháng thể anti-nucleosome là tự kháng thể hướng đến nucleosome. Nucleosome bao gồm DNA quấn quanh các protein histone. Trong bệnh lupus, tế bào chết giải phóng nucleosome. Hệ miễn dịch nhận diện nucleosome là kháng nguyên lạ. Điều này dẫn đến sản xuất AnuAb. AnuAb là một loại tự kháng thể lupus quan trọng. Sự hiện diện của AnuAb là đặc điểm lâm sàng của lupus. Kháng thể này khác với anti-dsDNA. Tuy nhiên, chúng thường xuất hiện cùng nhau.
1.2. Liên quan đến cơ chế bệnh sinh lupus
AnuAb góp phần vào cơ chế bệnh sinh của lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em. Chúng tạo thành phức hợp miễn dịch lưu hành. Các phức hợp này lắng đọng trong mạch máu và mô. Lắng đọng phức hợp miễn dịch kích hoạt hệ thống bổ thể. Điều này gây viêm và tổn thương mô. Thận là cơ quan dễ bị tổn thương nhất. AnuAb thúc đẩy quá trình viêm thận lupus nhi khoa. Chúng liên kết với các tế bào thận. Điều này gây ra tổn thương trực tiếp. AnuAb cũng có thể kích hoạt các tế bào miễn dịch. Quá trình này duy trì vòng xoắn bệnh lý. Tự kháng thể lupus đóng vai trò trung tâm trong viêm.
1.3. Kháng thể anti nucleosome và hoạt động bệnh
Nồng độ kháng thể anti-nucleosome liên quan trực tiếp đến mức độ hoạt động bệnh lupus. Khi bệnh nhân có hoạt động bệnh lupus cao, nồng độ AnuAb tăng. Giảm nồng độ AnuAb thường đi kèm với sự thuyên giảm bệnh. AnuAb là chỉ dấu sinh học lupus hữu ích. Chúng giúp bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh. Việc định lượng AnuAb có thể hỗ trợ quyết định điều trị. Kháng thể này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Do đó, chúng là một công cụ chẩn đoán và tiên lượng quan trọng. Nồng độ AnuAb giúp phân biệt lupus hoạt động với lupus không hoạt động.
II. Bổ thể C1q Tầm quan trọng viêm thận lupus nhi khoa
Bổ thể C1q là thành phần quan trọng của hệ thống bổ thể. Nó đóng vai trò then chốt trong miễn dịch bẩm sinh. C1q khởi động con đường cổ điển của bổ thể. Nó nhận diện và liên kết với phức hợp miễn dịch. Sự suy giảm chức năng C1q liên quan đến lupus ban đỏ hệ thống. Đặc biệt, kháng thể kháng C1q (AC1qAb) xuất hiện ở nhiều bệnh nhân lupus. Nồng độ AC1qAb cao thường tương quan với viêm thận lupus nhi khoa. Nghiên cứu chỉ ra rằng AC1qAb là một chỉ dấu sinh học lupus. Chúng có giá trị trong việc đánh giá hoạt động bệnh và tổn thương thận lupus trẻ em. Hệ thống bổ thể bị rối loạn chức năng ở bệnh nhân lupus. Điều này góp phần vào sự phát triển và duy trì bệnh. Sự hiện diện của AC1qAb cảnh báo nguy cơ viêm thận nặng. Việc theo dõi AC1qAb có thể cải thiện quản lý bệnh.
2.1. Giới thiệu về hệ thống bổ thể C1q
C1q là một phân tử protein thuộc hệ thống bổ thể. Nó là một phần của phức hợp C1. C1q có vai trò chính trong việc nhận diện các phân tử lạ. Cụ thể, C1q liên kết với các kháng thể trong phức hợp miễn dịch. Việc này khởi động chuỗi phản ứng bổ thể. Mục tiêu là loại bỏ các tác nhân gây bệnh. C1q cũng tham gia vào quá trình dọn dẹp các tế bào chết. Chức năng bình thường của C1q rất quan trọng. Nó giúp duy trì cân bằng miễn dịch của cơ thể. Thiếu hụt C1q bẩm sinh gây nguy cơ cao mắc bệnh lupus.
2.2. Vai trò của C1q trong miễn dịch lupus
Trong lupus, C1q có vai trò phức tạp. Một mặt, C1q giúp loại bỏ phức hợp miễn dịch. Điều này ngăn chặn sự lắng đọng chúng trong các mô. Mặt khác, kháng thể kháng C1q (AC1qAb) lại xuất hiện. Các tự kháng thể này ức chế chức năng của C1q. Sự suy giảm chức năng C1q dẫn đến tích tụ phức hợp miễn dịch. Điều này gây viêm và tổn thương các cơ quan. C1q cũng liên quan đến quá trình tự thực bào. Đây là cơ chế dọn dẹp tế bào bị lỗi. Rối loạn C1q góp phần vào sự tồn tại của kháng nguyên tự thân. Điều này kích hoạt phản ứng tự miễn.
2.3. C1q và dự đoán tổn thương thận
Nồng độ kháng thể kháng C1q là một yếu tố dự báo quan trọng. Nó liên quan đến tổn thương thận lupus trẻ em. Bệnh nhân có AC1qAb cao thường có nguy cơ cao phát triển viêm thận lupus nhi khoa. Các nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ này. AC1qAb là một chỉ dấu sinh học lupus đáng tin cậy. Chúng giúp dự đoán mức độ nặng của viêm thận. Việc theo dõi AC1qAb có thể giúp phát hiện sớm các đợt bùng phát viêm thận. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Nồng độ AC1qAb giảm khi bệnh thuyên giảm. Đây là một dấu hiệu tích cực.
III. Hoạt động bệnh Lupus trẻ em Chỉ dấu sinh học mới
Đánh giá hoạt động bệnh lupus ở trẻ em là thách thức. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em có biểu hiện đa dạng. Các chỉ số lâm sàng và xét nghiệm truyền thống không phải lúc nào cũng đủ. Việc tìm kiếm chỉ dấu sinh học lupus mới là rất cần thiết. Các chỉ dấu này cần nhạy và đặc hiệu hơn. Chúng giúp phản ánh chính xác hoạt động bệnh. Kháng thể anti-nucleosome và bổ thể C1q đang được nghiên cứu. Chúng có tiềm năng trở thành các chỉ dấu quan trọng. Các chỉ dấu sinh học mới giúp cá thể hóa điều trị. Chúng cũng giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Việc phát hiện sớm hoạt động bệnh giúp ngăn ngừa tổn thương nội tạng. Các tự kháng thể lupus đóng vai trò trung tâm trong bệnh sinh. Chúng cũng là mục tiêu tiềm năng cho các chỉ dấu sinh học. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ của AnuAb và AC1qAb với mức độ hoạt động bệnh lupus.
3.1. Đánh giá mức độ hoạt động bệnh lupus
Hoạt động bệnh lupus được đánh giá bằng nhiều thang điểm. Ví dụ như thang điểm SLEDAI và BILAG. Các thang điểm này dựa trên triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm cơ bản. Tuy nhiên, chúng có thể không phản ánh đầy đủ tình trạng viêm. Đặc biệt ở trẻ em, biểu hiện bệnh có thể không rõ ràng. Cần có thêm các chỉ số khách quan. Các chỉ dấu sinh học lupus giúp bổ sung thông tin. Chúng tăng cường độ chính xác trong đánh giá. Việc đánh giá chính xác giúp điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Điều này giảm thiểu biến chứng.
3.2. Sự cần thiết của chỉ dấu sinh học
Chỉ dấu sinh học đóng vai trò quan trọng trong lupus trẻ em. Chúng giúp chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Các chỉ dấu này cung cấp thông tin về hoạt động viêm. Chúng cũng dự đoán nguy cơ bùng phát bệnh. Chỉ dấu sinh học lupus lý tưởng cần nhạy và đặc hiệu. Chúng cần phản ánh các khía cạnh khác nhau của bệnh. Kháng thể anti-nucleosome và bổ thể C1q là những ứng cử viên sáng giá. Chúng giúp nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép can thiệp sớm hơn. Sự cần thiết của các chỉ dấu này ngày càng tăng. Chúng hỗ trợ quản lý bệnh phức tạp như lupus.
3.3. Tự kháng thể như chỉ dấu tiên lượng
Nhiều tự kháng thể lupus được biết đến. Trong đó, kháng thể anti-nucleosome và kháng thể kháng C1q có vai trò tiên lượng. Chúng không chỉ phản ánh hoạt động bệnh lupus hiện tại. Chúng còn có thể dự báo các đợt bùng phát trong tương lai. Nồng độ của các tự kháng thể này thường tăng trước khi có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Điều này mang lại cơ hội can thiệp sớm. Tự kháng thể giúp cá thể hóa liệu pháp điều trị. Chúng cũng giảm thiểu tác dụng phụ. Việc kết hợp các chỉ dấu này giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn.
IV. Tổn thương thận lupus nhi khoa Phân tích sâu
Viêm thận lupus nhi khoa là một biến chứng nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến một phần lớn trẻ em mắc lupus ban đỏ hệ thống. Tổn thương thận lupus trẻ em có thể dẫn đến suy thận mạn. Chẩn đoán sớm và điều trị tích cực là rất quan trọng. Kháng thể anti-nucleosome và bổ thể C1q đang được nghiên cứu. Chúng có vai trò trong phát hiện và theo dõi viêm thận. Các chỉ dấu này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh thận. Chúng cũng dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các tự kháng thể và tổn thương thận là cần thiết. Điều này mở ra hướng đi mới trong quản lý viêm thận lupus nhi khoa. Các phức hợp miễn dịch lắng đọng tại cầu thận. Điều này gây ra viêm và phá hủy cấu trúc thận. Nồng độ cao của các kháng thể này thường liên quan đến hoạt động bệnh thận.
4.1. Thực trạng viêm thận lupus ở trẻ em
Viêm thận lupus (VTL) là một biểu hiện thường gặp. Nó chiếm khoảng 50-70% số ca lupus trẻ em. VTL có thể xuất hiện ngay khi chẩn đoán. Nó cũng có thể phát triển trong quá trình bệnh. VTL ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Nó là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh suất và tử suất. Chẩn đoán VTL cần sinh thiết thận. Đây là một thủ thuật xâm lấn. Cần có các chỉ dấu sinh học lupus không xâm lấn. Các chỉ dấu này giúp phát hiện sớm và theo dõi VTL.
4.2. Kháng thể nucleosome dự báo tổn thương thận
Kháng thể anti-nucleosome có khả năng dự báo tổn thương thận lupus trẻ em. Nồng độ AnuAb cao thường liên quan đến sự hiện diện của viêm thận. Chúng cũng liên quan đến mức độ nặng của tổn thương. AnuAb có thể được sử dụng như một chỉ dấu. Nó giúp sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao cần sinh thiết thận. Việc theo dõi AnuAb giúp đánh giá đáp ứng điều trị VTL. Giảm AnuAb có thể cho thấy cải thiện tình trạng thận. AnuAb là chỉ dấu sinh học đáng tin cậy. Nó giúp theo dõi diễn biến của viêm thận lupus nhi khoa.
4.3. C1q và mức độ nặng viêm thận lupus
Kháng thể kháng C1q (AC1qAb) liên quan chặt chẽ đến mức độ nặng của viêm thận lupus. Bệnh nhân có nồng độ AC1qAb cao thường có tổn thương thận nghiêm trọng hơn. Chúng cũng có tiên lượng kém hơn. AC1qAb có thể là yếu tố dự báo suy giảm chức năng thận. Nó cũng dự báo nguy cơ tái phát VTL. Việc định lượng AC1qAb hỗ trợ phân loại mức độ nặng VTL. Điều này giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. AC1qAb cùng với các chỉ số khác tạo thành bộ chỉ dấu mạnh. Bộ chỉ dấu này giúp quản lý tổn thương thận lupus trẻ em hiệu quả.
V. Phức hợp miễn dịch trong Lupus ban đỏ hệ thống nhi
Phức hợp miễn dịch đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học lupus. Trong lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em, sự hình thành và lắng đọng phức hợp miễn dịch rất phổ biến. Các phức hợp này hình thành khi kháng thể liên kết với kháng nguyên. Đặc biệt, nucleosome từ tế bào chết là nguồn kháng nguyên chính. Kháng thể anti-nucleosome tạo ra phức hợp miễn dịch với nucleosome. Các phức hợp này sau đó lắng đọng trong các mô. Thận là một trong những cơ quan bị ảnh hưởng nặng nhất. Lắng đọng phức hợp miễn dịch gây ra viêm và tổn thương cầu thận. Bổ thể C1q có nhiệm vụ loại bỏ các phức hợp này. Tuy nhiên, trong lupus, chức năng này thường bị suy giảm. Hoặc có sự xuất hiện của kháng thể kháng C1q. Điều này làm tăng gánh nặng của phức hợp miễn dịch. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của các phức hợp miễn dịch trong gây ra hoạt động bệnh lupus và tổn thương thận lupus trẻ em.
5.1. Hình thành phức hợp miễn dịch trong lupus
Trong lupus, quá trình chết tế bào bị rối loạn. Các mảnh vỡ tế bào và nucleosome được giải phóng. Hệ miễn dịch nhận diện các nucleosome là kháng nguyên. Điều này dẫn đến sản xuất kháng thể anti-nucleosome. Các kháng thể này sau đó liên kết với nucleosome. Quá trình này tạo ra phức hợp miễn dịch. Các phức hợp này lưu hành trong máu. Chúng có kích thước và thành phần khác nhau. Sự hình thành phức hợp miễn dịch là đặc trưng của bệnh tự miễn. Nó là nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng lâm sàng.
5.2. Tác động của phức hợp miễn dịch lên thận
Phức hợp miễn dịch lắng đọng trong cầu thận. Điều này là nguyên nhân chính gây viêm thận lupus nhi khoa. Các phức hợp này kích hoạt hệ thống bổ thể. Chúng thu hút các tế bào viêm đến thận. Điều này dẫn đến tổn thương cấu trúc cầu thận. Lắng đọng kéo dài gây ra xơ hóa thận. Điều này làm suy giảm chức năng thận. Mức độ lắng đọng phức hợp miễn dịch tương quan với mức độ nặng của VTL. Kháng thể anti-nucleosome có vai trò trực tiếp trong quá trình này. Chúng định hướng phức hợp miễn dịch đến thận.
5.3. Vai trò của C1q trong loại bỏ phức hợp
C1q có vai trò thiết yếu trong việc loại bỏ phức hợp miễn dịch. Nó liên kết với các phức hợp này. Sau đó, nó khởi động con đường bổ thể cổ điển. Quá trình này giúp thanh thải phức hợp khỏi tuần hoàn. Trong lupus, chức năng của C1q bị ảnh hưởng. Điều này có thể do suy giảm nồng độ C1q. Hoặc do sự hiện diện của kháng thể kháng C1q. Các kháng thể này vô hiệu hóa chức năng của C1q. Kết quả là phức hợp miễn dịch tích tụ. Điều này thúc đẩy quá trình gây bệnh. Bổ thể C1q có vai trò bảo vệ quan trọng. Sự suy giảm chức năng của nó làm tăng nguy cơ tổn thương cơ quan.
VI. Chiến lược quản lý Lupus ban đỏ hệ thống trẻ em
Quản lý lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em đòi hỏi chiến lược toàn diện. Mục tiêu là kiểm soát hoạt động bệnh lupus. Đồng thời, ngăn ngừa và giảm thiểu tổn thương cơ quan. Đặc biệt là tổn thương thận lupus trẻ em. Chẩn đoán sớm và theo dõi chặt chẽ là yếu tố then chốt. Việc sử dụng các chỉ dấu sinh học lupus mới có thể cải thiện đáng kể quản lý bệnh. Kháng thể anti-nucleosome và bổ thể C1q là những công cụ hứa hẹn. Chúng giúp đánh giá hoạt động bệnh và tiên lượng tổn thương thận. Điều trị cá thể hóa dựa trên các chỉ dấu này có thể tối ưu hóa kết quả. Giảm thiểu các đợt bùng phát và biến chứng. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc lupus. Phối hợp đa chuyên khoa là cần thiết. Giáo dục bệnh nhân và gia đình cũng rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự thuyên giảm bệnh và duy trì chức năng cơ quan.
6.1. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm
Chẩn đoán sớm lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em là cực kỳ quan trọng. Phát hiện sớm giúp bắt đầu điều trị kịp thời. Điều này ngăn ngừa hoặc trì hoãn tổn thương nội tạng nghiêm trọng. Đặc biệt là viêm thận lupus nhi khoa. Các chỉ dấu sinh học lupus như AnuAb và AC1qAb có thể hỗ trợ chẩn đoán sớm. Chúng giúp xác định bệnh nhân ở giai đoạn đầu. Chẩn đoán sớm cải thiện đáng kể tiên lượng. Nó cũng giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế. Các triệu chứng ban đầu của lupus có thể mơ hồ. Do đó, cần có các công cụ chẩn đoán nhạy và đặc hiệu.
6.2. Giám sát hoạt động bệnh và tổn thương thận
Giám sát định kỳ hoạt động bệnh lupus là cần thiết. Điều này bao gồm đánh giá lâm sàng và xét nghiệm. Các chỉ dấu sinh học lupus mới bổ sung giá trị cho việc giám sát. Kháng thể anti-nucleosome và bổ thể C1q cung cấp thông tin quý giá. Chúng giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Giám sát chặt chẽ giúp phát hiện sớm các đợt bùng phát. Đồng thời, nó giúp nhận diện tổn thương thận lupus trẻ em đang tiến triển. Điều này cho phép điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Mục tiêu là duy trì hoạt động bệnh ở mức thấp nhất. Đồng thời, bảo tồn chức năng thận.
6.3. Tiềm năng ứng dụng chỉ dấu sinh học
Kháng thể anti-nucleosome và bổ thể C1q có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng trong quản lý lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em. Các chỉ dấu này có thể là công cụ chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi. Chúng giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển viêm thận lupus nhi khoa. Chúng cũng hỗ trợ cá thể hóa liệu pháp điều trị. Ứng dụng rộng rãi các chỉ dấu sinh học lupus này sẽ cải thiện kết quả lâm sàng. Đồng thời, giảm gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu sâu hơn vẫn cần thiết. Điều này để xác nhận giá trị của chúng trong thực hành lâm sàng hàng ngày.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI SONG HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA KHÁNG THỂ KHÁNG NUCLEOSOME VÀ C1q VỚI MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG CỦA BỆNH VÀ TỔN THƯƠNG THẬN TRONG LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI SONG HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA KHÁNG THỂ KHÁNG NUCLEOSOME VÀ C1q VỚI MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG CỦA BỆNH VÀ TỔN THƯƠNG THẬN TRONG LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG TRẺ EM Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Minh Hương 2. Trần Thị Chi Mai HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Song Hương, nghiên cứu sinh khóa 33, trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Thị Minh Hương và TS.
Trần Thị Chi Mai. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật với những cam kết này.
Hà Nội, ngày 15 tháng 7 năm 2019 Tác giả Bùi Song Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Thị Minh Hương và TS. Trần Thị Chi Mai, những người đã hết lòng dìu dắt tôi từ những bước đầu tiên trong nghiên cứu. Những người thầy tận tình hướng dẫn tôi thực hiện đề tài, giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn vướng mắc trong quá trình nghiên cứu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng Khoa Thận và Lọc máu, Khoa Dị Ứng Miễn Dịch Khớp, Khoa Sinh Hoá, Khoa Xét Nghiệm Huyết Học, Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các Thầy Cô Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các khoa phòng của Bệnh viện Nhi Trung ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi công tác, học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã giúp đỡ, cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bố, mẹ, chồng, hai con và bạn bè đã động viên, giúp đỡ và cổ vũ tôi học tập, phấn đấu để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 15 tháng 7 năm 2019. Tác giả luận án Bùi Song Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT AC1qAb : Kháng thể kháng C1q (Anti-C1q Antibodies) ACR : Hội Khớp học Mỹ (the American College of Rheumatology) Anti-dsDNA : Kháng thể kháng chuỗi kép DNA (Anti-double stranded DNA) ANA : Anti-nucleotid antibodies AnuAb : Kháng thể kháng nucleosome (Anti-nucleosome Antibodies) AUC : Diện tích dưới đường cong (Area Under the Curve) BILAG : Thang điểm đánh giá hoạt động bệnh Lupus (British Isles Lupus Assessment Group) DNA : Deoxyribonucleic acid ECLAM :Thang điểm đáng giá hoạt động bệnh Lupus theo đồng thuận châu Âu (European Consensus Lupus Activity Measurement) HCTH : Hội chứng thận hư IC : Phức hợp miễn dịch (Immune Complex) IFN : Interferon IL : Interleukine KN : Kháng nguyên KT : Kháng thể LBĐHT : Bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (Systemmic Lupus Erythematosus) MĐHĐ : Mức độ hoạt động của bệnh NETosis : Bạch cầu trung tính chết NETS : Bẫy bạch cầu trung tính ngoại bào (Neutrophil extracellular traps) NPV : Giá trị tiên đoán âm (Negative Predictive Value) PPV : Giá trị tiên đoán dương (Positive Predictive Value) PCU : Tỷ lệ protein/creatinin nước tiểu (Protein/creatinin urine ratio) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com SELENA : Thang điểm SELENA(Safety of Estrogens in Lupus Erythematosus National Assessment) SLAM : Thang điểm SLAM (Systemic Lupus Activity Measure) SLEDAI :Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) SLEDAI-2K : Thang điểm SLEDAI phiên bản năm 2000 SLICC : Hiệp hội lâm sàng quốc tế Lupus (The Systemic Lupus International Collaborating Clinics) SLICC/ACR : Chỉ số tổn thương SLICC/ACR cho Lupus (Systemic Lupus International Collaborating Clinics/American College of Rheumatology Damage Index for Systemic Lupus Erythematosus) STAT4 : Chuyển đổi tín hiệu và hoạt hóa quá trình phiên mã (Signal transducer and activator of transcription) TKT : Tự kháng thể TREX1 : Gen 3′ repair exonuclease 1 VT : Viêm thận VTL : Viêm thận Lupus LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. Dịch tễ học Lupus ban đỏ hệ thống. Cơ chế bệnh sinh Lupus ban đỏ hệ thống. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán và điều trị Lupus.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Điều trị và quản lý bệnh Lupus ban đỏ hệ thống.
Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh Lupus. Viêm thận Lupus. Vai trò của các tự kháng thể trong bệnh Lupus. 28 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Tiêu chuẩn phân loại SLICC 2012 và thang điểm SLEDAI. Tiêu chuẩn phân loại SLICC 2012.
Thang điểm SLEDAI. Các chỉ số nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 1. Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 2.
Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 3. 48 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu.
50 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Tuổi khởi phát bệnh. Phân bố bệnh nhân theo tuổi khởi phát bệnh.
Phân bố bệnh nhân theo giới. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
Liên quan giữa các tự kháng thể với mức độ hoạt động bệnh Lupus. Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với các dấu ấn miễn dịch khác. Điểm SLEDAI trung bình. Biến đổi các dấu ấn miễn dịch và điểm SLEDAI theo thời gian.
Liên quan giữa các tự kháng thể với mức độ hoạt động bệnh. Liên quan giữa kháng thể với tổn thương thận. Liên quan giữa các dấu ấn miễn dịch với viêm thận. Giá trị chẩn đoán viêm thận của các kháng thể.
Tổn thương giải phẫu bệnh thận. Liên quan kháng thể với tổn thương thận. 70 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống. Đặc điểm lâm sàng. 72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm cận lâm sàng.
Liên quan giữa kháng thể với mức độ hoạt động bệnh Lupus. Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với các dấu ấn miễn dịch khác. Điểm SLEDAI trung bình. Biến đổi các dấu ấn miễn dịch và điểm SLEDAI theo thời gian.
Liên quan giữa KT với điểm SLEDAI. Liên quan giữa kháng thể với tổn thương thận. Liên quan giữa các dấu ấn miễn dịch với viêm thận. Giá trị chẩn đoán viêm thận của các kháng thể.
Tổn thương giải phẫu bệnh thận. Liên quan kháng thể với tổn thương thận. 100 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thang điểm SLEDAI …………………………………….1: Đặc điểm lâm sàng theo nhóm VTL và không VT.2: Đặc điểm lâm sàng của nhóm viêm thận Lupus .3: Đặc điểm xét nghiệm huyết học hai nhóm VTL và không VT .4: Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm viêm thận Lupus .5: Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với Anti-dsDNA .6: Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với bổ thể .7: Tương quan giữa AnuAb với các dấu ấn miễn dịch khác .8: Tương quan giữa AC1qAb với các dấu ấn miễn dịch khác .9: Điểm SLEDAI trung bình thời điểm T0 .10: Thay đổi tỷ lệ dương tính các dấu ấn miễn dịch theo thời gian .11: Thay đổi nồng độ của các dấu ấn miễn dịch và điểm SLEDAI theo thời gian .12: Liên quan giữa tỷ lệ kháng thể dương tính với mức độ điểm SLEDAI .13: Liên quan giữa nồng độ các kháng thể với mức độ điểm SLEDAI ở T0 .14: Liên quan giữa nồng độ các kháng thể với mức độ điểm SLEDAI ở T3 .15: Liên quan giữa nồng độ các kháng thể với mức độ điểm SLEDAI ở T6 .16: Tương quan giữa nồng độ các kháng thể với điểm SLEDAI ở các lần xét nghiệm.17: Liên quan giữa tỷ lệ thay đổi dấu ấn miễn dịch với viêm thận .18: Liên quan giữa nồng độ các dấu ấn miễn dịch với viêm thận .19: Độ nhạy, độ đặc hiệu cho chẩn đoán viêm thận của các kháng thể.
66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.20: Các nhóm tổn thương giải phẫu bệnh thận .21: Biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm tổn thương thận .22: Biểu hiện cận lâm sàng của tổn thương thận nhóm III và IV .23: Điểm hoạt động và mạn tính của tổn thương thận .24: Liên quan giữa nồng độ kháng thể với tổn thương thận nhóm III và IV .25: Tương quan giữa nồng độ kháng thể với điểm hoạt động và mạn tính của tổn thương thận. 70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo tuổi khởi phát bệnh .2: Phân bố bệnh nhân theo giới .3: Đặc điểm lâm sàng chung bệnh Lupus .4: Đặc điểm xét nghiệm huyết học chung.5: Tương quan giữa Anti-dsDNA và điểm SLEDAI ở thời điểm sau điều trị 6 tháng.6: Tương quan giữa AnuAb và điểm SLEDAI ở thời điểm sau điều trị 6 tháng.7: Tương quan giữa AC1qAb và điểm SLEDAI ở thời điểm sau điều trị 6 tháng.8: Diện tích dưới đường cong ROC của AnuAb .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Song Hương (2019). Kháng thể nucleosome & C1q: Hoạt động bệnh & tổn thương thận Lupus trẻ em [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-khang-the-nucleosome-c1q-hoat-dong-benh-ton-thuong-than-lupus-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kháng thể nucleosome & C1q: Hoạt động bệnh & tổn thương thận Lupus trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối liên quan kháng thể nucleosome, C1q và hoạt động bệnh, tổn thương thận ở trẻ lupus ban đỏ hệ thống.
Luận án "Kháng thể nucleosome & C1q: Hoạt động bệnh & tổn thương thận Lupus trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Kháng thể nucleosome & C1q: Hoạt động bệnh & tổn thương thận Lupus trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kháng thể nucleosome & C1q: Hoạt động bệnh & tổn thương thận Lupus trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Kháng thể nucleosome & C1q: Hoạt động bệnh & tổn thương thận Lupus trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kháng thể nucleosome & C1q: Hoạt động bệnh & tổn thương thận Lupus trẻ em" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kháng thể nucleosome & C1q: Hoạt động bệnh & tổn thương thận Lupus trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.