Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống - Luận án TS Y học

Nghiên cứu giải phẫu các vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống để ứng dụng trong phẫu thuật tái tạo và phục hồi chức năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Giải phẫu Vạt Mạch Xuyên Cơ Bụng Chân
Số trang:
154 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Giải phẫu người
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Giải phẫu Vạt Mạch Xuyên Cơ Bụng Chân

Nghiên cứu tập trung vào giải phẫu các vạt mạch xuyên từ cơ bụng chân. Các vạt này đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật tái tạo. Chúng cung cấp mô mềm cho các khuyết hổng. Vùng cẳng chân thường có các khuyết hổng phức tạp. Việc hiểu rõ giải phẫu mạch máu là thiết yếu. Luận án cung cấp dữ liệu chi tiết về các nhánh xuyên mạch máu. Dữ liệu này giúp nâng cao độ chính xác của phẫu thuật tạo hình chi dưới. Nghiên cứu xác định đặc điểm của các nhánh xuyên. Nó phân tích đường kính, chiều dài và vị trí của chúng. Việc này hỗ trợ cho việc thiết kế vạt tự do hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả vi phẫu tái tạo.

1.1. Giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân trong

Vạt mạch xuyên cơ bụng chân trong (MSAP) được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các đặc điểm giải phẫu của động mạch cơ bụng chân trong được mô tả chi tiết. Nguyên ủy, đường đi và sự phân nhánh của động mạch này được ghi nhận. Số lượng các nhánh xuyên mạch máu, đường kính và chiều dài của chúng được đo lường. Vị trí của các nhánh xuyên so với các mốc giải phẫu quan trọng cũng được xác định. Thông tin này rất cần thiết. Nó giúp phẫu thuật viên lựa chọn nhánh xuyên tối ưu. Vạt MSAP thường được dùng trong phẫu thuật tạo hình chi dưới. Tính ổn định và độ tin cậy của nó được đánh giá cao.

1.2. Giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân ngoài

Vạt mạch xuyên cơ bụng chân ngoài (LSAP) cũng là đối tượng nghiên cứu. Giải phẫu động mạch cơ bụng chân ngoài được mô tả rõ ràng. Luận án ghi lại nguyên ủy và đường đi của động mạch này. Các nhánh xuyên mạch máu từ động mạch cơ bụng chân ngoài được khảo sát. Số lượng, đường kính, chiều dài và vị trí của chúng được phân tích. So sánh với vạt MSAP, vạt LSAP có thể có những đặc điểm riêng. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp mở rộng chỉ định lâm sàng. Phẫu thuật viên có thêm lựa chọn cho các tình huống tái tạo đa dạng. Dữ liệu này hỗ trợ vi phẫu tái tạo hiệu quả.

1.3. Đặc điểm giải phẫu nhánh xuyên cơ bụng chân

Các nhánh xuyên từ động mạch cơ bụng chân có vai trò trung tâm. Nghiên cứu xác định cụ thể các đặc điểm giải phẫu của chúng. Đường kính, chiều dài cuống mạch và khoảng cách tới các mốc giải phẫu được ghi nhận. Sự nhất quán về vị trí của các nhánh xuyên rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thành công của vạt tự do. Biến thể giải phẫu của các nhánh này cũng được xem xét. Dữ liệu này giúp lập kế hoạch phẫu thuật chính xác. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình nâng vạt. Kiến thức này cải thiện đáng kể vi phẫu tái tạo vùng cẳng chân.

II.Động Mạch Gối Xuống Giải phẫu Vùng Cấp Máu Vạt Hiển

Nghiên cứu mở rộng sang động mạch gối xuống (DGA) và các nhánh của nó. Nhánh hiển của DGA là một nguồn mạch quan trọng. Nó được sử dụng để tạo vạt hiển. Vạt hiển cung cấp mô mềm mỏng. Nó phù hợp cho các khuyết hổng bề mặt. Việc hiểu rõ giải phẫu động mạch gối xuống là cần thiết. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả cho phẫu thuật. Nghiên cứu phân tích chi tiết vùng da cấp máu của động mạch hiển. Dữ liệu này đóng góp vào phẫu thuật tạo hình chi dưới. Nó giúp phẫu thuật viên tự tin hơn khi lựa chọn vạt tự do này.

2.1. Phân tích giải phẫu động mạch gối xuống

Động mạch gối xuống được khảo sát kỹ lưỡng. Nghiên cứu mô tả nguyên ủy và đường đi của nó. Các nhánh chính và nhánh nhỏ của DGA được nhận diện. Đặc biệt, nhánh hiển của động mạch gối xuống được phân tích chi tiết. Luận án xác định đường kính và chiều dài của nhánh này. Nó ghi nhận các biến thể giải phẫu có thể xảy ra. Hiểu biết sâu sắc về DGA giúp đảm bảo an toàn khi bóc tách vạt. Điều này cực kỳ quan trọng cho vi phẫu tái tạo. Nó hỗ trợ cho việc bảo tồn chức năng và thẩm mỹ.

2.2. Vùng da cấp máu của động mạch hiển

Vùng da được cấp máu bởi động mạch hiển được xác định chính xác. Nghiên cứu mô tả ranh giới giải phẫu của vùng này. Mức độ ổn định của sự cấp máu được đánh giá. Việc biết rõ vùng cấp máu giúp thiết kế vạt tối ưu. Phẫu thuật viên có thể ước tính kích thước vạt. Nó đảm bảo cung cấp máu đầy đủ cho mô được chuyển. Dữ liệu này giảm thiểu nguy cơ hoại tử vạt. Nó tăng tỷ lệ thành công của phẫu thuật tạo hình chi dưới. Việc này đặc biệt hữu ích cho các vạt tự do lớn.

2.3. Vạt nhánh xuyên động mạch hiển

Vạt nhánh xuyên động mạch hiển được xem xét là một lựa chọn quan trọng. Nghiên cứu phân tích tiềm năng của nó như một vạt tự do. Các ưu điểm của vạt hiển bao gồm cuống mạch dài. Nó có thể bóc tách dễ dàng. Nó mang lại một mảnh da mỏng, linh hoạt. Nhánh xuyên mạch máu từ động mạch hiển được nghiên cứu để đảm bảo độ tin cậy. Chỉ định lâm sàng của vạt này được thảo luận. Nó phù hợp cho các khuyết hổng vùng cẳng chân. Nó cũng áp dụng cho các vị trí khác đòi hỏi vạt da mỏng. Dữ liệu này giúp lựa chọn vạt hiệu quả.

III.Phương pháp Nghiên cứu Tử thi Chụp MSCT Mạch Máu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp đa chiều. Sự kết hợp giữa nghiên cứu trên tử thi và chụp MSCT. Điều này đảm bảo tính toàn diện và độ chính xác của dữ liệu. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về giải phẫu mạch máu. Nó cho phép xác định các biến thể giải phẫu. Kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao. Nó hỗ trợ phát triển các kỹ thuật vi phẫu tái tạo mới. Phương pháp này đóng góp vào sự tiến bộ của phẫu thuật tạo hình chi dưới. Nó tăng cường hiểu biết về hệ thống nhánh xuyên mạch máu.

3.1. Nghiên cứu xác định trên tử thi

Nghiên cứu xác định trên tử thi là một phần cốt lõi. Các mẫu tử thi được chuẩn bị và tiêm chất cản quang. Sau đó, tiến hành bóc tách giải phẫu tỉ mỉ. Mục tiêu là xác định chính xác các nhánh xuyên mạch máu. Chúng bao gồm các nhánh từ cơ bụng chân và động mạch gối xuống. Các thông số như đường kính, chiều dài cuống mạch và vị trí được đo đạc. Phương pháp này cho phép quan sát trực tiếp các cấu trúc mạch máu. Nó cung cấp dữ liệu giải phẫu thô, đáng tin cậy. Đây là nền tảng cho mọi ứng dụng lâm sàng.

3.2. Chụp động mạch bằng MSCT trên người sống

Kỹ thuật chụp động mạch bằng MSCT được áp dụng trên người sống. Nó giúp bổ sung dữ liệu từ nghiên cứu tử thi. MSCT cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về hệ thống mạch máu. Nó cho phép đánh giá các nhánh xuyên mạch máu một cách không xâm lấn. Phương pháp này xác nhận sự hiện diện của các nhánh xuyên. Nó cũng giúp nhận diện các biến thể giải phẫu. Dữ liệu MSCT hữu ích cho việc lập kế hoạch trước phẫu thuật. Nó tăng cường độ an toàn và hiệu quả của các thủ thuật vi phẫu tái tạo. Điều này giảm rủi ro cho bệnh nhân.

3.3. Thu thập xử lý số liệu nghiên cứu

Số liệu thu thập được xử lý một cách khoa học. Các thông số về mạch máu được định lượng chính xác. Các phép đo bao gồm đường kính động mạch, chiều dài cuống mạch, và số lượng nhánh xuyên. Vị trí của các nhánh xuyên được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu được thống kê và phân tích. Mục tiêu là rút ra kết luận có giá trị. Các kết quả này được trình bày rõ ràng. Nó giúp các nhà lâm sàng và nghiên cứu hiểu rõ hơn. Việc xử lý số liệu cẩn thận đảm bảo tính khách quan của luận án.

IV.Kết quả Chính Biến thể Giải phẫu Nhánh Xuyên Mạch

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về giải phẫu. Nó làm rõ các biến thể giải phẫu của các vạt mạch xuyên. Đặc biệt là từ cơ bụng chân và động mạch gối xuống. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến việc lựa chọn và thiết kế vạt. Việc nhận diện các biến thể giải phẫu là chìa khóa. Nó giúp giảm thiểu biến chứng trong vi phẫu tái tạo. Kết quả nghiên cứu xác định rõ hơn vùng cấp máu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các nhánh xuyên mạch máu. Điều này nâng cao khả năng thành công của phẫu thuật tạo hình chi dưới.

4.1. Đặc điểm động mạch cơ bụng chân

Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm chính của động mạch cơ bụng chân. Bao gồm nguyên ủy, đường kính và chiều dài của động mạch. Các nhánh chính và nhánh phụ của nó cũng được mô tả. Sự ổn định của các động mạch này được đánh giá. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt giữa động mạch cơ bụng chân trong và ngoài. Những thông tin này cực kỳ quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên hiểu rõ hệ thống cấp máu cơ bản. Việc này đảm bảo việc bóc tách cuống mạch an toàn. Nó ảnh hưởng đến sự sống còn của vạt tự do.

4.2. Các nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân

Luận án cung cấp số liệu chi tiết về các nhánh xuyên. Chúng xuất phát từ động mạch cơ bụng chân trong và ngoài. Số lượng, đường kính trung bình và chiều dài của các nhánh xuyên được ghi nhận. Vị trí chính xác của chúng so với các mốc giải phẫu được xác định. Các biến thể giải phẫu về số lượng và vị trí của nhánh xuyên được báo cáo. Điều này cung cấp bản đồ chi tiết cho phẫu thuật viên. Nó giúp họ lựa chọn nhánh xuyên phù hợp nhất. Dữ liệu này tối ưu hóa việc sử dụng vạt mạch xuyên cơ bụng chân. Nó hỗ trợ vi phẫu tái tạo vùng cẳng chân.

4.3. Biến thể giải phẫu động mạch hiển

Các biến thể giải phẫu của động mạch hiển được ghi nhận. Nghiên cứu mô tả sự đa dạng về nguyên ủy và đường đi của nó. Mối quan hệ với động mạch gối xuống và các cấu trúc lân cận được làm rõ. Sự hiện diện của các nhánh nối và sự thay đổi trong vùng da cấp máu cũng được xem xét. Việc hiểu rõ những biến thể này là cần thiết. Nó giúp tránh những sai lầm trong quá trình phẫu thuật. Nó đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của vạt hiển. Thông tin này đặc biệt quan trọng khi lập kế hoạch cho vạt tự do.

V.Ứng dụng Lâm sàng Vạt Tự do Vi Phẫu Tái tạo chi

Những phát hiện từ nghiên cứu này có giá trị ứng dụng lâm sàng cao. Chúng trực tiếp hỗ trợ các bác sĩ phẫu thuật. Đặc biệt là trong lĩnh vực vi phẫu tái tạo và phẫu thuật tạo hình chi dưới. Kiến thức về giải phẫu chi tiết giúp cải thiện kết quả. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ việc lựa chọn và thiết kế các vạt mạch xuyên. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình hồi phục và chức năng của chi. Nó tăng cường hiệu quả của các vạt tự do.

5.1. Chỉ định lâm sàng vạt mạch xuyên cơ bụng chân

Nghiên cứu làm rõ chỉ định lâm sàng cho vạt mạch xuyên cơ bụng chân. Các vạt này phù hợp cho việc che phủ các khuyết hổng mô mềm. Đặc biệt là ở vùng cẳng chân và bàn chân. Chúng cung cấp khối lượng mô đủ lớn và có tính linh hoạt. Dữ liệu giải phẫu giúp xác định các vị trí lý tưởng để lấy vạt. Nó giảm thiểu tổn thương chức năng tại vùng cho. Sự hiểu biết sâu sắc về các nhánh xuyên mạch máu tăng cường độ tin cậy của vạt. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng trong phẫu thuật tái tạo phức tạp.

5.2. Vai trò vạt hiển trong phẫu thuật tạo hình chi dưới

Vạt hiển, được cấp máu bởi động mạch hiển, đóng vai trò quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích cho các khuyết hổng da mỏng, bề mặt. Nó cũng được dùng khi cần vạt tự do có cuống mạch dài. Nghiên cứu cung cấp thông tin giải phẫu chi tiết. Nó giúp các phẫu thuật viên tự tin hơn khi sử dụng vạt này. Vạt hiển có thể được sử dụng để tái tạo ở vùng gối, cẳng chân, hoặc các vị trí xa hơn. Sự linh hoạt và khả năng bóc tách tương đối dễ dàng là ưu điểm. Nó góp phần vào sự thành công của vi phẫu tái tạo.

5.3. Tiềm năng vi phẫu tái tạo vùng cẳng chân

Những kết quả này mở ra tiềm năng mới cho vi phẫu tái tạo vùng cẳng chân. Kiến thức chính xác về nhánh xuyên mạch máu cho phép các kỹ thuật phức tạp hơn. Phẫu thuật viên có thể thực hiện các ca tái tạo tinh vi. Mục tiêu là phục hồi tối đa chức năng và thẩm mỹ. Nghiên cứu tạo nền tảng cho việc phát triển các vạt tùy chỉnh. Nó tăng cường hiệu quả của phẫu thuật tạo hình chi dưới. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Vùng cẳng chân, với những thách thức riêng, sẽ được hưởng lợi.

VI.Đề xuất sử dụng Vạt mạch xuyên trong Phẫu thuật

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, các đề xuất cụ thể được đưa ra. Chúng nhằm mục đích tối ưu hóa việc sử dụng các vạt mạch xuyên. Đặc biệt là vạt từ cơ bụng chân và động mạch gối xuống. Những đề xuất này hướng tới cải thiện quy trình phẫu thuật. Nó nâng cao độ an toàn và hiệu quả của vi phẫu tái tạo. Mục tiêu cuối cùng là mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Việc này bao gồm việc lựa chọn vạt, kỹ thuật bóc tách và quản lý hậu phẫu. Các đề xuất dựa trên bằng chứng giải phẫu vững chắc.

6.1. Đề xuất vạt mạch xuyên cơ bụng chân

Nghiên cứu đề xuất sử dụng vạt mạch xuyên cơ bụng chân một cách chiến lược. Phẫu thuật viên nên ưu tiên các nhánh xuyên có đường kính lớn. Vị trí nhất quán của nhánh xuyên cần được chú ý. Chụp động mạch trước phẫu thuật được khuyến nghị. Nó giúp xác định chính xác vị trí và đặc điểm mạch máu. Đề xuất này nhằm giảm thiểu thời gian phẫu thuật. Nó cũng giảm tỷ lệ biến chứng. Vạt mạch xuyên cơ bụng chân được coi là lựa chọn đáng tin cậy. Đặc biệt cho tái tạo các khuyết hổng lớn và sâu ở vùng cẳng chân.

6.2. Đề xuất vạt mạch xuyên động mạch gối xuống

Đối với vạt mạch xuyên động mạch gối xuống, đề xuất tập trung vào nhánh hiển. Nó được khuyến nghị cho các khuyết hổng da mỏng. Đặc biệt là các khuyết hổng cần vạt tự do có cuống mạch dài. Cần chú ý đến các biến thể giải phẫu của động mạch hiển. Phẫu thuật viên nên kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống cấp máu trước khi bóc tách. Đề xuất này giúp tối đa hóa khả năng sống sót của vạt. Nó đảm bảo kết quả thẩm mỹ và chức năng tốt. Vạt hiển là một công cụ quý giá trong phẫu thuật tạo hình chi dưới.

6.3. Cải thiện quy trình phẫu thuật tái tạo

Nghiên cứu đề xuất cải thiện tổng thể quy trình phẫu thuật tái tạo. Việc lập kế hoạch tiền phẫu chi tiết là cần thiết. Nó bao gồm sử dụng hình ảnh MSCT để lập bản đồ mạch máu. Phẫu thuật viên cần được đào tạo chuyên sâu về giải phẫu vi phẫu. Việc này nhằm nâng cao kỹ năng bóc tách và nối mạch. Các đề xuất này góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình. Nó tăng cường tính an toàn và hiệu quả của các ca vi phẫu tái tạo. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả lâm sàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu giải phẫu các vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ TIẾN HUY NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU CÁC VẠT MẠCH XUYÊN CƠ BỤNG CHÂN VÀ ĐỘNG MẠCH GỐI XUỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= VÕ TIẾN HUY NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU CÁC VẠT MẠCH XUYÊN CƠ BỤNG CHÂN VÀ ĐỘNG MẠCH GỐI XUỐNG Chuyên ngành : Giải phẫu người Mã số 62720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Ngô Xuân Khoa HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Bộ môn Giải phẫu học - trường Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh và Bộ môn Giải phẫu – trường Đại học Y Hà Nội về sự giúp đỡ, hỗ trợ và chia sẻ với tôi những khó khăn, vất vả trong quá trình thu thập, hoàn thiện số liệu. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Ngô Xuân Khoa – Phó trưởng bộ môn Giải phẫu – Đại học Y Hà Nội, người thầy luôn bên cạnh tôi, cho tôi những ý kiến quý báu, tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận văn này. Để có được kết quả học tập và nghiên cứu như hôm nay, tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong bộ môn cùng các anh chị và các bạn đồng nghiệp tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Nhân dịp này tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện để tôi học tập nghiên cứu và hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Võ Tiến Huy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Võ Tiến Huy, nghiên cứu sinh khóa 32 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giải phẫu người, xin cam đoan: 1.

Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện duới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Xuân Khoa. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đuợ ̛ c xác nhận và chấp thuận của cơ sở noi̛ nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Võ Tiến Huy DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ĐM : Động mạch TK : Thần kinh TM : Tĩnh mạch CBC : Cơ bụng chân MSAP : Vạt nhánh xuyên cơ bụng chân trong LSAP : Vạt nhánh xuyên cơ bụng chân ngoài MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái niệm về vạt và vạt mạch xuyên.

Vạt nhánh xuyên các động mạch cơ bụng chân. Vạt nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân trong. Vạt nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài. Vạt nhánh xuyên động mạch gối xuống.

Một số khái niệm về vạt hiển. Vạt hiển của Acland. 30 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Các phương tiện nghiên cứu. Trên tử thi. Phương tiện chụp động mạch trên người sống. Phương pháp nghiên cứu.

Trên xác ngâm formalin. Chụp động mạch bằng MSCT. Thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

50 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân trong. Động mạch cơ bụng chân trong. Tĩnh mạch cơ bụng chân trong.

Thần kinh cơ bụng chân trong. Giới hạn vùng da nhuộm màuLỤC của ĐM cơ bụng chân trong. Vạt nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài. Động mạch cơ bụng chân ngoài.

Tĩnh mạch cơ bụng chân ngoài. Thần kinh cơ bụng chân ngoài. Giới hạn vùng da cấp máu của ĐM cơ bụng chân ngoài. Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống.

Động mạch gối xuống. Động mạch hiển. Tĩnh mạch hiển. Thần kinh hiển.

Giới hạn vùng da cấp máu của mạch xuyên ĐM hiển. Kết quả nghiên cứu ĐM gối xuống và ĐM hiển bằng phương pháp chụp MSCT. 90 Chương 4: BÀN LUẬN. Vạt mạch xuyên các động mạch cơ bụng chân.

Sự có mặt và nguyên ủy của động mạch. Chiều dài đoạn ngoài cơ. Đường kính động mạch và đường kính tĩnh mạch. Sự phân nhánh ở trong cơ.

Các nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân trong. Các nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài. Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống. Động mạch gối xuống.

Động mạch hiển. Tĩnh mạch và thần kinh LỤC .3 Đề xuất sử dụng vạt .1 Vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân .2 Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Đối tượng nghiên cứu của vạt mạch xuyên các động mạch cơ bụng chân trong, cơ bụng chân ngoài và động mạch gối xuống.

Kích thước ĐM cơ bụng chân trong và các nhánh xuyên. Số lượng và khoảng cách so với một số mốc ở mặt sau cẳng chân của các nhánh xuyên đm cơ bụng chân trong. Các kích thước của TM và TK cơ bụng chân trong. Kích thước các thành phần cuống mạch cơ bụng chân trong.

Nguyên ủy ĐM cơ bụng chân ngoài. Kích thước của ĐM cơ bụng chân ngoài. Số lượng, kích thước và vị trí các nhánh xuyên của ĐM cơ bụng chân ngoài. Kích thước của TM và TK cơ bụng chân ngoài.

Kích thước các thành phần cuống mạch cơ bụng chân ngoài. Nguyên ủy của ĐM hiển và vị trí của nguyên ủy so với củ cơ khép lớn và đường khớp gối. Số lượng, nhánh da gần và liên quan của nhánh da gần với cơ may. Độ dài và đường kính cuống ĐM hiển.

Các đặc điểm của đm gối xuống trên phim chụp cắt lớp vi tính. Các đặc điểm của nhánh hiển. Số lượng nhánh xuyên cơ da tách ra từ ĐM cơ bụng chân trong. Vị trí của nhánh xuyên cơ da so với nếp lằn khoeo và đường giữa bụng chân.

Chiều dài của nhánh xuyên cơ da. 102 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Phân loại các mạch máu nuôi da theo Cormack và Lamberty. Bản đồ phân bố các mạch xuyên da theo Taylor.

Phân loại nhánh xuyên theo Nakajima. Phân loại nhánh xuyên theo Taylor. Vạt nhánh xuyên với mạch nguồn; B. Vạt nhánh xuyên thực thụ.

Vạt nhánh xuyên dạng chùm. Phân bố của các động mạch xuyên dưới nếp khoeo. Động mạch xuyên tách từ 2 nhánh trong cơ của động mạch cơ bụng chân trong. Sơ đồ cung xoay của vạt dựa trên ĐM xuyên chính.

Giải phẫu bề mặt của động mạch hiển, cho thấy liên quan của nó với cơ may. Vùng nhuộm màu da sau khi bơm màu vào động mạch hiển. Đường rạch khởi đầu cho bóc vạt. Bộc lộ động mạch hiển.

Cơ may bị cắt bỏ một đoạn để duy trì tính liên tục của các nhánh mạch hiển. Bộ dụng cụ phẫu tích. Máy chụp MSCT Hitachi scenaria 128. Các mốc bề mặt và đường rạch da.4: Động mạch cơ bụng chân trong.

Các nhánh xuyên của động mạch cơ bụng chân trong. Các nhánh xuyên của động mạch cơ bụng chân ngoài. Các đường rạch da. Phẫu tích lớp nông tìm tĩnh mạch hiển lớn và nhánh bì trong của thần kinh đùi đi trong vạt.

Bơm màu vào ĐM cơ bụng chân trong và ngoài. Luồn kim vào ĐM gối xuống. Tiến hành bơm màu vào ĐM gối xuống.13: Hình ảnh chụp MSCT động mạch gối xuống và động mạch hiển 50 Hình 2. Vị trí mạch xuyên.

Đo vị trí mạch xuyên cách dưới nếp khoeo. Đo vị trí mạch xuyên cách đường giữa bắp chân. Chiều dài mạch xuyên từ nguyên ủy mạch nguồn - xuyên da. Đo nửa chu vi mạch.

Phân chia nhánh trong cơ. Số lượng mạch xuyên. Xác định mạch xuyên trên da. Đo vị trí mạch xuyên cách dưới nếp khoeo.

Đo chiều dài mạch xuyên. Đo chiều dài ĐM CBC. Kẹp mạch tại nguyên ủy. Đo nửa chu vi mạch.

Đường rạch da. Bóc tách các lớp cơ – mạc. Tìm nguyên ủy của ĐM gối xuống. Bơm mực dầu xanh vào ĐM gối xuống.

Vùng da nhuộm màu. Đo các giới hạn của vùng da nhuộm màu đến các mốc xung quanh. Đo các giới hạn của vùng da nhuộm màu đến các mốc xung quanh. Đo kích thước của vùng da nhuộm màu.

Vùng da sau khi bơm màu ở cằng chân. Đo từ điểm cao nhất đến nếp lằn khoeo. Đo khoảng cách đến đường giữa sau cẳng chân .Đo khoảng cách đến đường ngang cổ chân. Đo khoảng cách từ điềm ngoài nhất đến đường giữa sau cẳng chân.

Đo khoảng cách từ điểm ngoài nhất đến bờ trước xương chày. Đo khoảng cách từ điểm trong nhất đến bờ trong xương chày. ĐM cơ bụng chân trong. Nhánh xuyên ĐM cơ bụng chân trong trên tiêu bản ướp formalin 64 Hình 3.

Nhánh xuyên ĐM cơ bụng chân trong trên tiêu bản tươi. ĐM CBC trong và nhánh xuyên trên xác tưới sau khi bơm màu. TM cơ bụng chân trong. ĐM và TM cơ bụng chân trong.

Vùng da nhuộm màu của nhánh xuyên ĐM CBC trong. ĐM cơ bụng chân ngoài. Nhánh xuyên ĐM cơ bụng chân ngoài. ĐM CBC ngoài và nhánh xuyên trên xác tươi.

Đo kích thước mạch xuyên. Đo chiều dài mạch xuyên. ĐM và TM cơ bụng chân ngoài. Vùng da nhuộm màu của nhánh xuyên ĐM cơ bụng chân ngoài.

Xác định vùng da cấp máu của ĐM cơ bụng chân trên phần mềm AutoCad. ĐM gối xuống trên xác tươi. Nhánh xuyên da của ĐM hiển. Đm gối xuống và ĐM hiển trên tiêu bản tươi bơm màu.

Vùng da nhuộm màu của nhánh xuyên ĐM hiển. Xác định vùng da cấp máu của nhánh của ĐM Hiển trên phần mềm AutoCad 2019. Phim chụp MSCT của bệnh nhân khoa CĐHA BV Bạch Mai. 90 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình và Phẫu thuật Tạo hình, việc điều trị các khuyết hổng phần mềm hoặc thay thế các tổ chức phần mềm kém chất lượng là một thách thức khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Tiến Huy (2019). Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-giai-phau-vat-mach-xuyen-co-bung-chan-va-dong-mach-goi-xuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải phẫu các vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống để ứng dụng trong phẫu thuật tái tạo và phục hồi chức năng.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống" thuộc chuyên ngành Giải phẫu người. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter