Luận án nghiên cứu giải phẫu động mạch vành trên hình ảnh CT 64 lớp so với chụp mạch qua da
Luận án so sánh giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da, đánh giá độ chính xác, ưu nhược điểm của từng phương pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Giải phẫu Động mạch vành: CT 64 & Chụp mạch
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giải phẫu người
- Tác giả:
- Vũ Duy Tùng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Giải phẫu Động mạch vành CT 64 Chụp mạch
Nghiên cứu này khảo sát chi tiết giải phẫu động mạch vành. Mục tiêu chính là mô tả hình thái động mạch vành bằng hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch tiên tiến. Đối tượng nghiên cứu bao gồm cả các biến thể giải phẫu bẩm sinh. Việc đánh giá độ chính xác CT mạch vành 64 lát cắt là trọng tâm. Kết quả được so sánh với kỹ thuật chụp mạch vành xâm lấn, một tiêu chuẩn vàng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc động mạch vành. Góp phần nâng cao hiểu biết và ứng dụng lâm sàng trong chẩn đoán bệnh động mạch vành.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu giải phẫu động mạch vành
Luận án tập trung vào việc mô tả sâu sắc giải phẫu động mạch vành. Mục tiêu chính bao gồm định danh các phân đoạn và phân nhánh ĐMV. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá khả năng hiện ảnh của CT 64 lớp. Việc xác định các bất thường giải phẫu ĐMV là một mục tiêu quan trọng. Đồng thời, so sánh hiệu quả chẩn đoán giữa CT 64 lớp và chụp mạch vành xâm lấn. Dữ liệu này cung cấp nền tảng vững chắc cho chẩn đoán và điều trị.
1.2. Phương pháp CT mạch vành 64 lát cắt
CT mạch vành 64 lát cắt là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn. Phương pháp này tái tạo hình ảnh 3D chi tiết của hệ mạch vành. Độ phân giải cao cho phép khảo sát cấu trúc giải phẫu. Kỹ thuật này sử dụng tia X và thuốc cản quang. Thuốc giúp hiển thị rõ ràng lòng mạch. Hình thái động mạch vành được đánh giá một cách khách quan. CT 64 lớp có giá trị chẩn đoán bệnh động mạch vành đáng kể. Đây là công cụ hữu ích trong sàng lọc và theo dõi.
1.3. Kỹ thuật chụp mạch vành xâm lấn
Chụp mạch vành xâm lấn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh động mạch vành. Phương pháp này đưa catheter vào động mạch chủ. Sau đó tiêm thuốc cản quang trực tiếp vào động mạch vành. Kỹ thuật cung cấp hình ảnh 2D động của lòng mạch. Chụp mạch vành xâm lấn có độ chính xác cao. Kỹ thuật giúp đánh giá hẹp động mạch vành chi tiết. Đây là phương pháp phổ biến để xác định mức độ nặng của bệnh. Thường được sử dụng để can thiệp điều trị trực tiếp.
II. Độ chính xác CT mạch vành 64 lát Chẩn đoán Hình thái
Độ chính xác CT mạch vành 64 lát là yếu tố then chốt. Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch. CT 64 lớp cung cấp thông tin chi tiết về hình thái động mạch vành. Khả năng hiện ảnh các đoạn mạch vành được đánh giá cao. Điều này giúp phát hiện sớm và chính xác các bất thường. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các thông số giải phẫu. Bao gồm đường kính, góc phân nhánh và vị trí các lỗ ĐMV. Giá trị chẩn đoán CT 64 lớp được khẳng định qua việc so sánh. Đóng góp vào việc cải thiện kết quả lâm sàng.
2.1. Đánh giá khả năng hiện ảnh động mạch vành
CT mạch vành 64 lát cắt có khả năng hiện ảnh tốt các đoạn mạch chính. Khả năng hiển thị các nhánh nhỏ cũng được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tỷ lệ hiện ảnh các đoạn động mạch vành. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác chẩn đoán. Hình ảnh chất lượng cao giúp bác sĩ quan sát rõ ràng cấu trúc. Việc nhận diện đầy đủ các cấu trúc là quan trọng. Giúp phát hiện sớm các bất thường và hẹp động mạch vành.
2.2. Đo lường kích thước và hình thái động mạch vành
CT mạch vành 64 lát cắt cho phép đo chính xác đường kính lòng mạch. Kích thước động mạch vành, độ dài các đoạn được xác định khách quan. Góc phân nhánh của các động mạch cũng được đo lường cẩn thận. Dữ liệu này cung cấp thông tin hình thái động mạch vành chi tiết. Việc đánh giá các thông số giải phẫu hỗ trợ chẩn đoán bệnh động mạch vành. Hẹp động mạch vành có thể được định lượng chính xác. Giúp lên kế hoạch điều trị phù hợp.
2.3. Phân tích phân đoạn và phân nhánh ĐMV
Nghiên cứu này mô tả chi tiết hệ thống phân đoạn ĐMV. Từ động mạch vành phải đến động mạch vành trái. Các nhánh chính như động mạch liên thất trước, động mạch mũ được phân tích kỹ lưỡng. Hình thái động mạch vành được so sánh với các tiêu chuẩn giải phẫu. Sự khác biệt về phân nhánh giữa các cá thể được ghi nhận. Phân tích này đóng vai trò quan trọng trong lập kế hoạch điều trị. Giúp nhận diện các biến thể giải phẫu ĐMV và các nguy cơ liên quan.
III. So sánh Chẩn đoán hình ảnh CT 64 lớp và Chụp mạch xâm lấn
So sánh phương pháp chẩn đoán mạch vành là trọng tâm của nghiên cứu. CT 64 lớp và chụp mạch vành xâm lấn được đối chiếu. Mục đích là đánh giá ưu nhược điểm của từng kỹ thuật. Từ đó tối ưu hóa lựa chọn chẩn đoán cho bệnh nhân. Nghiên cứu phân tích độ nhạy, độ đặc hiệu của CT 64 lớp. Đồng thời khảo sát sự tương quan giữa kết quả của hai phương pháp. Việc này rất quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch. Giúp xác định vai trò của CT 64 lớp trong quy trình chẩn đoán bệnh động mạch vành.
3.1. So sánh độ nhạy và độ đặc hiệu của CT 64 lớp
Nghiên cứu so sánh độ nhạy và độ đặc hiệu của CT 64 lớp. Chụp mạch vành xâm lấn được sử dụng làm tiêu chuẩn vàng. CT 64 lớp cho thấy khả năng phát hiện hẹp động mạch vành tốt. Độ nhạy cao trong loại trừ bệnh động mạch vành. Tuy nhiên, độ đặc hiệu có thể thấp hơn trong một số trường hợp nhất định. Kết quả phân tích giúp xác định giá trị chẩn đoán của CT 64 lớp. Việc hiểu rõ giới hạn của phương pháp là cần thiết cho ứng dụng lâm sàng.
3.2. Ưu nhược điểm mỗi phương pháp chẩn đoán
CT mạch vành 64 lát cắt là phương pháp không xâm lấn với ưu điểm rõ rệt. Bao gồm ít rủi ro, thời gian thực hiện nhanh chóng. Bệnh nhân tránh được nguy cơ của thủ thuật xâm lấn. Nhược điểm bao gồm phơi nhiễm bức xạ và giới hạn độ phân giải không gian. Chụp mạch vành xâm lấn mang lại hình ảnh chi tiết nhất. Tuy nhiên, đây là thủ thuật có tính xâm lấn cao. Kỹ thuật có nguy cơ biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng. Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn kỹ thuật chẩn đoán.
3.3. Tương quan kết quả giữa hai kỹ thuật
Nghiên cứu đánh giá mức độ tương quan giữa CT 64 lớp và chụp mạch vành xâm lấn. Sự đồng thuận trong việc đánh giá hẹp động mạch vành là quan trọng. Kết quả cho thấy mối tương quan tốt giữa hai kỹ thuật. Đặc biệt trong việc phát hiện hẹp đáng kể. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt ở những trường hợp khó khăn. Phân tích này góp phần chuẩn hóa quy trình chẩn đoán hình ảnh tim mạch. Giúp tối ưu hóa việc sử dụng các công cụ hiện có.
IV. Phát hiện Bất thường Giải phẫu ĐMV Vai trò CT 64 lớp
CT mạch vành 64 lát cắt đóng vai trò quan trọng. Kỹ thuật này giúp phát hiện bất thường giải phẫu ĐMV. Việc nhận diện sớm các biến thể bẩm sinh là thiết yếu. Những bất thường này có thể liên quan đến các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Chẩn đoán hình ảnh tim mạch bằng CT 64 lớp cung cấp thông tin chi tiết. Cho phép đánh giá nguyên ủy và đường đi của động mạch vành. Giá trị chẩn đoán CT 64 lớp trong trường hợp này là rất cao. Góp phần cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.
4.1. Nhận diện bất thường nguyên ủy động mạch vành
CT mạch vành 64 lát cắt có khả năng phát hiện bất thường nguyên ủy. Ví dụ như lỗ động mạch vành xuất phát từ xoang Valsalva đối diện. Hoặc từ động mạch chủ lên. Các bất thường này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Chúng có thể gây ra thiếu máu cơ tim hoặc tử vong đột ngột. Chẩn đoán sớm giúp phòng ngừa các biến cố tim mạch. Hình thái động mạch vành bất thường được mô tả chi tiết bằng hình ảnh 3D. Điều này giúp bác sĩ có cái nhìn rõ ràng.
4.2. Khảo sát bất thường đường đi động mạch vành
Bên cạnh nguyên ủy, đường đi bất thường của động mạch vành cũng được khảo sát. Ví dụ như động mạch vành chạy giữa động mạch chủ và động mạch phổi. Tình trạng này có thể bị chèn ép, gây ra các triệu chứng. Bao gồm đau ngực, khó thở khi gắng sức. CT 64 lớp cung cấp hình ảnh 3D để đánh giá toàn diện. Giúp xác định chính xác vị trí và mức độ bất thường. Điều này rất hữu ích trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch.
4.3. Tầm quan trọng chẩn đoán sớm bất thường
Phát hiện sớm các bất thường giải phẫu động mạch vành là then chốt. Đặc biệt ở những bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh tim mạch bằng CT 64 lớp đóng vai trò chủ chốt. Giúp đánh giá nguy cơ và đưa ra hướng điều trị phù hợp. Việc này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân đáng kể. Giảm thiểu rủi ro biến cố tim mạch nghiêm trọng. Nâng cao hiệu quả quản lý bệnh động mạch vành và sức khỏe cộng đồng.
V. Giá trị CT mạch vành 64 lớp Đánh giá hẹp động mạch vành
Giá trị chẩn đoán CT 64 lớp trong việc đánh giá hẹp động mạch vành là rất lớn. Kỹ thuật này cung cấp thông tin định lượng về mức độ hẹp. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. CT mạch vành 64 lát cắt có khả năng phát hiện mảng xơ vữa. Và ước tính mức độ hẹp động mạch vành. Điều này đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán bệnh động mạch vành sớm. Nghiên cứu khẳng định vai trò của CT 64 lớp. Là một công cụ không xâm lấn, hiệu quả trong chẩn đoán hình ảnh tim mạch.
5.1. Xác định mức độ hẹp động mạch vành
CT mạch vành 64 lát cắt có khả năng định lượng mức độ hẹp động mạch vành. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ đánh giá chính xác. Xác định tỷ lệ hẹp dựa trên đường kính lòng mạch. Kỹ thuật này hữu ích trong chẩn đoán bệnh động mạch vành. Giúp phân biệt hẹp không đáng kể với hẹp nghiêm trọng. Thông tin này cần thiết cho quyết định điều trị và can thiệp. Góp phần vào việc quản lý bệnh nhân hiệu quả và cá thể hóa.
5.2. Chẩn đoán bệnh động mạch vành sớm
CT mạch vành 64 lát cắt có giá trị cao trong chẩn đoán sớm. Đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ nhưng chưa có triệu chứng rõ ràng. Kỹ thuật phát hiện mảng xơ vữa và hẹp động mạch vành giai đoạn đầu. Việc này mở ra cơ hội can thiệp kịp thời. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và các biến cố tim mạch. Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và tử vong. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tim mạch.
5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng CT 64 lớp
CT mạch vành 64 lát cắt đang trở thành công cụ chẩn đoán quan trọng. Ứng dụng rộng rãi trong sàng lọc bệnh nhân. Đánh giá trước phẫu thuật tim mạch và theo dõi sau can thiệp. Giá trị chẩn đoán CT 64 lớp được khẳng định mạnh mẽ. Là phương pháp không xâm lấn với độ tin cậy cao. Giúp tối ưu hóa quy trình chẩn đoán hình ảnh tim mạch. Mang lại lợi ích thiết thực cho y học hiện đại và bệnh nhân. Hỗ trợ đưa ra các quyết định điều trị tốt hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ DUY TÙNG NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH 64 LỚP SO VỚI HÌNH ẢNH MẠCH QUA DA Chuyên ngành : Giải phẫu ngƣời M s : 62720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Qu c Dũng HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và làm luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ rất nhiều của nhà trường, bệnh viện, gia đình và bạn bè. Tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Bộ môn giải phẫu người, Trường Đại học Y Hà Nội, Viện Hữu Nghị Hà Nội. Với lòng kính trọng sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới: - PGS.
Nguyễn Văn Huy, Trưởng bộ môn giải phẫu trường Đại học Y Hà Nội. Nguyễn Quốc Dũng, Trưởng khoa chẩn đoán hình ảnh Viện Hữu Nghị Hà Nội. Những người thầy tận tâm với các thế hệ học trò, những người đã tạo cho tôi những điều kiện tốt nhất trong quá trình học tập, nghiên cứu và đã dành nhiều thời gian cùng trí tuệ trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các bác sỹ, y tá, kỹ sư Phòng 64-MSCT, Phòng chụp mạch đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ bộ môn giải phẫu trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình giúp đỡ tôi trong thời gian học tập. Cuối cùng, xin cảm ơn bố mẹ tôi người đã thương yêu tôi hết mực, đã nuôi dạy tôi cho tới ngày hôm nay. Xin cảm ơn người bạn đời của tôi và các bạn bè thân thiết, những người đã luôn ở bên cạnh chia sẻ khó khăn và động viên tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, tháng 09 năm 2016 Vũ Duy Tùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là VŨ DUY TÙNG, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giải phẫu người, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.TS NGUYỄN VĂN HUY, Thầy PGS.TS NGUYỄN QUỐC DŨNG. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 14 tháng 3 năm 2016 Thạc sĩ Vũ Duy Tùng CÁC CHỮ VIẾT TẮT 64-MSCT Chụp cắt lớp vi tính 64 lớp BN Bệnh nhân ĐM Động mạch ĐMLTT Động mạch liên thất trước ĐMM Động mạch mũ ĐMV Động mạch vành NC Nghiên cứu PCA Chụp mạch qua da MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thuật ngữ ĐMV. Quan điểm về sự phân chia ĐM vành.
Lịch sử nghiên cứu, ứng dụng mạch vành. Giải phẫu các động mạch vành. Phân nhánh và đoạn. Vòng nối của hệ ĐMV.
Kích thước của các ĐMV. Một số bất thường giải phẫu bẩm sinh. Các kỹ thuật nghiên cứu giải phẫu ĐMV. Kỹ thuật phẫu tích.
Kỹ thuật làm tiêu bản ăn mòn. Kỹ thuật chụp X quang có bơm thuốc cản quang trên xác. Kỹ thuật chụp mạch vành qua da. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính.
26 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn file ảnh.
Tiêu chuẩn loại trừ. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các nội dung nghiên cứu.
Cách đo đường kính, các góc và tính độ hẹp của từng đoạn và nhánh. Các phương tiện chụp phim. Xử lý số liệu. Biện pháp khống chế sai số.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 55 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung về bệnh nhân. Phân bố theo giới.
Phân bố theo tuổi. Đặc điểm chung về nguyên ủy so với các xoang ĐM chủ. Vị trí lỗ ĐMV so với các xoang ĐM chủ trên 64-MSCT. Vị trí lỗ ĐMV so với chiều cao xoang ĐM chủ trên 64-MSCT.
Lỗ ĐMV so với chiều trước sau của xoang ĐM chủ. Hướng đi của ĐMV so với ĐM chủ lên và xoang động mạch chủ. Khả năng hiện ảnh ĐMV. Đặc điểm chung về khả năng hiện ảnh các đoạn của các ĐMV.
Các đoạn và các nhánh ĐMV phải. Các đoạn và nhánh của ĐMV trái. Khả năng hiện ảnh các nhánh. Phân tích mối tương quan giữa khả năng hiện ảnh các nhánh, đường kính các nhánh và góc tách của các nhánh mạch.
Các bất thường giải phẫu. Bất thường về nguyên ủy của ĐMV. Bất thường về đường đi các động mạch vành. 84 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung về nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Khả năng hiện ảnh xoang ĐMV. Vị trí lỗ ĐMV so với các xoang ĐM chủ trên 64-MSCT. Vị trí lỗ ĐMV so với chiều cao xoang ĐM chủ trên 64-MSCT.
Lỗ ĐMV so với chiều trước - sau của xoang ĐM chủ. Hướng đi của ĐMV so với xoang ĐM chủ và ĐMC lên. Khả năng hiện ảnh ĐMV. Đặc điểm chung về khả năng hiện ảnh các đoạn.
Động mạch vành phải. Động mạch vành trái. Mối tương quan giữa các nhánh mạch. Một số bất thường giải phẫu.
Bất thường về vị trí xuất phát. Bất thường tại các mạch .118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI L IỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân theo giới. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân theo nhóm tuổi.
Nguyên ủy ĐMV trên 64-MSCT. Nguyên ủy ĐMV trên 64-MSCT. Góc giữa ĐMV với mặt phẳng ngang qua xoang ĐMC. Góc hợp bởi ĐMV với ĐM chủ lên và xoang ĐM chủ trên 64-MSCT.
Tỷ lệ hiện ảnh các đoạn của ĐMV. Tỷ lệ hiện ảnh các đoạn ĐMV phải. Đường kính các đoạn ĐMV phải. Chiều dài các đoạn ĐMV phải.
Tỷ lệ hiện ảnh các nhánh của ĐMV phải. Khả năng hiện ảnh các nhánh của ĐMV phải. Tỷ lệ hiện ảnh các nhánh bờ phải. Nguyên ủy động mạch nón.
Nguyên ủy động mạch nút xoang. Tỷ lệ hiện ảnh các nhánh của ĐMV phải. Đường kính các nhánh của ĐMV phải. Góc tạo bởi giữa ĐMV phải và các nhánh của nó.
Tỷ lệ hiện ảnh các đoạn và nhánh động mạch vành trái. Đường kính các đoạn của ĐMV trái. Chiều dài các đoạn của ĐMV trái. Khả năng hiện ảnh các nhánh.
Giá trị của 64-MSCT so với PCA khi đánh giá về khả năng hiện ảnh các nhánh chéo, nhánh vách và nhánh bờ tù. Tổng hợp khả năng hiện ảnh các nhánh động mạch liên thất trước. Đường kính các nhánh chéo, nhánh bờ tù và nhánh vách. Góc tách các nhánh chéo, nhánh bờ tù và nhánh vách.
Góc tách giữa các nhánh của ĐM vành trái. Nguyên ủy ĐMV trên 64-MSCT. Số trường hợp đi trong cơ tim. Vị trí cầu cơ ĐM vành.
Chiều dài và độ dầy của cầu cơ. 85 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Tương quan giữa chiều dài và độ dầy cầu cơ.
85 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô phỏng chiều hướng của xoang ĐM chủ. Hình mô phỏng lỗ tách của các ĐM vành. Vị trí tách của ĐMV so với gốc ĐM chủ và ĐM phổi.
Mô phỏng đường đi ĐMV phải. Mô phỏng biến đổi gốc xuất phát của đoạn thân chung. Mô phỏng góc giữa ĐM mũ và ĐM liên thất trước. Các nhánh ĐMV.
Các nhánh ĐMV. Sơ đồ phân chia 29 đoạn và nhánh ĐM. Các que làm chỉ điểm trong quá trình phẫu tích. Tiêu bản ăn mòn có chỉ thị mầu.
Hình chụp X quang ĐMV. Mô phỏng tư thế chụp. Hướng hiện ảnh rõ nhất của đoạn thân chung và các nhánh. Tư thế quan sát ĐM liên thất trước.
Tư thế quan sát ĐMV phải. Tư thế quan sát đoạn gần ĐMV phải. Mô phỏng các bước chuyển bàn và tạo ra các lớp cắt. Khả năng hiện ảnh tối đa trên một vòng quay của MSCT 16 lớp.
Khả năng hiện ảnh tối đa trên một vòng quay của 64-MSCT lớp. Khả năng hiện ảnh tối đa trên một vòng quay của MSCT 256 lớp. Sơ đồ cấu tạo hệ thống máy DSCT. Mô phỏng thời điểm chụp so với khoảng thời gian R-R.
Dạng ảnh MIP trên chụp 64-MSCT. Hình ảnh đo góc giữa các xoang ĐM chủ và động mạch vành. Các đoạn, các nhánh của ĐMV phải trên hình ảnh 64-MSCT. Các đoạn, các nhánh của ĐMV liên thất trước trên hình chụp 64-MSCT.
Các đoạn, các nhánh của ĐMV mũ trên hình chụp 64-MSCT. Cách đo chiều dài, đường kính và góc tách của từng nhánh mạch trên kỹ thuật 64-MSCT. Cách đo góc tạo bởi giữa thân trái chính và các nhánh được tách ra từ thân này trên kỹ thuật 64-MSCT. Khảo sát ĐMV trên phần mềm QCA.
Hệ thống máy chụp 64-MSCT tại bệnh viện Hữu Nghị Hà Nội. Minh hoạ các lớp cắt tim, và cắt lớp theo điện tim. Ảnh dạng “MIP” để xác định sự có mặt của các đoạn và các nhánh trên hình ảnh chụp 64-MSCT. Các dạng ảnh được tái tạo.
Hệ thống máy chụp mạch tại bệnh viện Hữu Nghị Hà Nội. Mô phỏng ĐMV được hiện rõ trên tư thế chụp phải và trái. Tư thế nghiêng trái. RAO - cranial khảo sát ĐM liên thất trước với các nhánh chéo.
Khả năng quan sát nguyên ủy của ĐMV so với các xoang. ĐMV phải xuất phát từ xoang ĐM chủ trái. Kích thước xoang ĐM chủ phải và xoang ĐM chủ trái trên chụp cắt lớp vi tính 64 lớp. Nguyên ủy của ĐMV so với các xoang ĐM chủ trên 64-MSCT.
ĐMV phải xuất phát cao trên xoang ĐM chủ. ĐMV phải xuất phát cao trên xoang ĐM chủ. Nhìn trước, B. Nhìn nghiêng trái, C.
Nhìn sau) trên 64-MSCT, ., 70T, hình ảnh các đoạn trên PCA (A). Nguyên ủy ĐM nón trên 64-MSCT. Nguyên ủy ĐM nón trên PCA A. ĐM nút xoang trên 64-MSCT.
A: ĐM nút tách từ ĐMV phải, B: ĐM nút tách từ ĐM mũ. ĐM nút xoang trên 64-MSCT và trên PCA. ĐMV phải cho một nhánh bờ phải. Góc tách của ĐM bờ phải trên 64-MSCT và trên PCA.
Nhánh phải 1 và 2 trên 64-MSCT và trên PCA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Duy Tùng (2016). Luận án giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-giai-phau-dong-mach-vanh-tren-ct-64-lop-va-chup-mach-qua-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án so sánh giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da, đánh giá độ chính xác, ưu nhược điểm của từng phương pháp.
Luận án "Luận án giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da" thuộc chuyên ngành Giải phẫu người. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án giải phẫu động mạch vành trên CT 64 lớp và chụp mạch qua da" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.