Giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt và ứng dụng trong điều trị mất vững cổ tay sau trật quanh nguyệt

Luận án TS y học: giải phẫu cơ sinh học dây chằng thuyền nguyệt. Ứng dụng điều trị mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Trật khớp quanh nguyệt là loại trật khớp thường gặp nhất trong các trật khớp vùng cổ tay nhưng dễ bị bỏ sót nhất vì các triệu chứng lâm sàng tương tự như của một trường hợp bong gân cổ tay và không điển hình (cổ tay sưng, đau, giới hạn vận động và biến dạng ít cổ tay) 1,2. Mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt là một tất yếu nếu chỉ nắn trật đơn thuần. Vì vậy điều trị trật khớp quanh nguyệt cần đảm bảo hai yếu tố quan trọng là nắn trật và phục hồi độ vững của khớp cổ tay thông qua phục hồi các dây chằng. Nếu không đảm bảo 2 yếu tố trên dễ dẫn đến mất đáng kể chức năng cổ bàn tay, sụp lún thuyền nguyệt tiến triển và cuối cùng là hư khớp cổ tay 2-4. Tổn thương dây chằng thuyền nguyệt được xem là nguyên nhân phổ biến nhất của mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt. Sự cần thiết phải phục hồi dây chằng thuyền nguyệt sau trật khớp quanh nguyệt đã được nhiều tác giả đồng thuận. Tùy vào tổn thương mới/cũ và mức độ tổn thương, việc phục hồi bao gồm khâu lại dây chằng hay tái tạo. Dù sử dụng phương pháp nào đi nữa việc hiểu biết sâu sắc về giải phẫu/ cơ sinh học dây chằng thuyền nguyệt là điều kiện đầu tiên quyết định việc tối ưu hóa phục hồi chức năng cổ tay 4-6. Dây chằng thuyền nguyệt có 3 phần, phần lưng, phần lòng và phần trung gian, trong đó phần lưng dày, chắc và quan trọng nhất 7-9. Đã có nhiều phương pháp tái tạo dây chằng thuyền nguyệt được mô tả trong đó tái

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan giải phẫu chức năng cổ tay và xương nguyệt
Số trang:
193 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan giải phẫu chức năng cổ tay và xương nguyệt

Khớp cổ tay là một cấu trúc phức tạp gồm tám xương cổ tay và hai đầu dưới xương cẳng tay. Vùng giải phẫu chức năng cổ tay chia thành hai hàng xương riêng biệt nhằm đảm nhận các cử động tinh vi. Hàng trên gồm xương thuyền, xương nguyệt, xương tháp và xương đậu. Hàng dưới gồm xương thang, xương thê, xương cả và xương móc. Xương nguyệt giữ vai trò trung tâm trong động học cổ tay. Mọi chuyển động gập duỗi và nghiêng cổ tay đều phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa các xương này. Hệ thống dây chằng liên kết các cấu trúc thành một khối vững chắc. Sự toàn vẹn giải phẫu bảo đảm biên độ vận động và khả năng chịu tải của bàn tay. Tổn thương bất kỳ vị trí dây chằng nào cũng có thể dẫn đến rối loạn cơ học nghiêm trọng.

1.1. Cấu trúc hệ thống xương thuyền và các xương cổ tay

Xương thuyền đóng vai trò cầu nối cơ học quan trọng giữa hàng xương cổ tay trên và hàng xương dưới. Khối xương này tiếp khớp trực tiếp với đầu dưới xương quay và xương nguyệt ở phía trong. Bề mặt xương phần lớn được bao phủ bởi sụn khớp trơn láng. Đặc điểm cấu tạo này làm giảm đáng kể diện tích bám của mạch máu nuôi dưỡng. Do đó, xương thuyền rất dễ bị hoại tử vô mạch hoặc chậm liền khi xảy ra chấn thương gãy hoặc trật khớp. Xương nguyệt nằm ngay tại vị trí trung tâm của hàng xương trên. Khối xương tiếp nhận tải trọng trực tiếp truyền từ xương cả sang xương quay. Hai xương thuyền và xương nguyệt luôn phối hợp nhịp nhàng trong mọi cử động thường ngày. Khi liên kết giữa hai xương bị phá vỡ, sự ổn định của cả bàn tay sẽ suy giảm nghiêm trọng.

1.2. Phân loại hệ thống dây chằng ngoại lai và nội tại

Hệ thống dây chằng cổ tay chia thành hai nhóm chính gồm dây chằng ngoại lai và dây chằng nội tại. Dây chằng ngoại lai có nhiệm vụ kết nối xương cẳng tay với các xương cổ tay. Nhóm dây chằng này bám chủ yếu vào màng xương. Độ bền cơ học và tính đàn hồi của dây chằng ngoại lai tương đối kém hơn so với dây chằng nội tại. Khi chịu lực kéo giãn quá mức, dây chằng ngoại lai thường bị đứt rách ở đoạn giữa thân sợi. Ngược lại, dây chằng nội tại kết nối trực tiếp các xương cổ tay với nhau. Nhóm này bám chắc chắn vào bề mặt sụn khớp. Cấu trúc sợi collagen của dây chằng nội tại rất dày đặc. Khi xảy ra chấn thương nặng, dây chằng nội tại thường bị giật đứt tại điểm bám xương thay vì rách giữa thân.

II. Đặc điểm giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt chi tiết

Dây chằng thuyền nguyệt là cấu trúc nội tại quan trọng nhất ở hàng xương cổ tay trên. Dây chằng này kết nối trực tiếp bờ khớp giữa xương thuyền và xương nguyệt. Tổn thương dây chằng thuyền nguyệt gây mất liên kết động học giữa hai khối xương lân cận. Cấu trúc giải phẫu của dây chằng có dạng hình chữ C uốn quanh khe khớp. Chiều dài, độ dày và hướng đi của các bó sợi thay đổi rõ rệt theo từng phân vùng. Hiểu rõ đặc điểm vi thể và đại thể giúp phẫu thuật viên lựa chọn phương pháp can thiệp chính xác. Việc phục hồi đòi hỏi phải tái lập đúng hướng giải phẫu nguyên bản. Điều này bảo đảm khả năng chịu tải và sự trượt êm dịu của toàn bộ khớp cổ tay khi vận động.

2.1. Cấu trúc ba phân vùng chính của phức hợp dây chằng

Phức hợp dây chằng thuyền nguyệt được chia thành ba phân vùng giải phẫu rõ rệt gồm phần lưng, phần lòng và phần trung gian. Phần lưng có cấu trúc dạng các bó sợi collagen định hướng ngang song song. Bề dày của phần lưng lớn nhất trong ba vùng và chứa rất ít mạch máu nuôi dưỡng. Phần lòng có cấu trúc mỏng hơn nhưng lại tập trung nhiều tận cùng thần kinh cảm giác bản thể. Phần trung gian nằm ở bờ gần màng hoạt dịch. Vùng này chủ yếu cấu tạo từ sụn sợi liên kết lỏng lẻo. Phần trung gian không có vai trò chịu lực cơ học đáng kể trong hoạt động khớp. Cả ba phân vùng phối hợp chặt chẽ để bảo vệ khe khớp thuyền nguyệt khỏi các lực xoắn vặn và trượt dọc trục khi cổ tay cử động mạnh.

2.2. Vai trò cơ học trọng yếu của phân vùng lưng cổ tay

Phân vùng lưng của dây chằng thuyền nguyệt giữ vai trò quyết định trong việc ngăn cản sự xoay lệch giữa hai xương. Lực cản đứt gãy của phần lưng cao gấp nhiều lần so với phần lòng và phần trung gian. Khi cổ tay thực hiện động tác gập duỗi, phần lưng chịu tải trọng kéo căng liên tục. Nếu phần lưng bị rách hoàn toàn, xương thuyền sẽ lập tức xoay gập về phía lòng bàn tay. Trong khi đó, xương nguyệt sẽ bị kéo ngửa về phía lưng bàn tay do mất cân bằng lực kéo. Hiện tượng này dẫn đến biến dạng mất vững phân đoạn gập lưng điển hình. Phẫu thuật tái tạo bắt buộc phải phục hồi độ bền cơ học vững chắc cho chính phân vùng lưng này để ngăn ngừa nguy cơ biến dạng tái phát.

III. Sinh cơ học khớp cổ tay khi tổn thương thuyền nguyệt

Sinh cơ học khớp cổ tay vận hành dựa trên sự cân bằng lực hoàn hảo giữa hai hàng xương. Khi dây chằng thuyền nguyệt còn nguyên vẹn, tải trọng từ bàn tay truyền đều qua xương thuyền và xương nguyệt sang xương quay. Tỷ lệ truyền lực bình thường phân bố xấp xỉ một nửa cho mỗi xương. Khi xảy ra tổn thương dây chằng thuyền nguyệt, chuỗi động học khép kín bị phá vỡ hoàn toàn. Xương thuyền bị kéo lệch trục và sụp lún theo thời gian. Áp lực dồn ép tập trung bất thường lên bề mặt sụn khớp quay thuyền. Sự thay đổi sinh cơ học này diễn ra âm thầm nhưng gây phá hủy mô sụn khớp liên tục. Khớp cổ tay sẽ nhanh chóng thoái hóa nếu không được phẫu thuật tái thiết lập trục cân bằng sớm.

3.1. Cơ chế truyền lực và phân bố áp lực gian cổ tay

Trục truyền tải trọng của chi trên đi từ xương bàn ngón tay qua xương cả đến xương nguyệt và xương thuyền. Khi hệ thống dây chằng nội tại bị đứt, khe hở giữa hai xương lập tức mở rộng ra. Diện tích tiếp xúc mặt khớp giảm đi đáng kể so với bình thường. Hiện tượng suy giảm diện tích tiếp xúc làm áp lực trên một đơn vị diện tích sụn tăng vọt. Xương nguyệt không còn điểm tựa vững chắc sẽ bị đẩy lệch ra phía sau. Khớp giữa cổ tay mất tính đồng trục và trượt tự do ngoài tầm kiểm soát. Các cử động nắm chặt bàn tay lúc này sinh ra lực xé rách thêm các dây chằng ngoại lai lân cận. Tình trạng mất vững cơ học chuyển từ thể tĩnh sang thể động rất nguy hiểm.

3.2. Tiến trình sụp lún khớp và nguy cơ thoái hóa muộn

Mất liên kết kéo dài dẫn đến bệnh lý sụp lún tiến triển vùng cổ tay do tổn thương dây chằng thuyền nguyệt. Giai đoạn đầu, sụn khớp ở mỏm trâm quay và bờ ngoài xương thuyền bị bào mòn nghiêm trọng. Bệnh nhân xuất hiện cảm giác đau buốt rõ rệt khi tỳ đè hoặc chống cổ tay. Giai đoạn tiếp theo, khe khớp giữa xương thuyền và xương quay hẹp hoàn toàn, đồng thời hình thành nhiều gai xương thoái hóa. Giai đoạn muộn, toàn bộ khớp giữa cổ tay bị phá hủy và dẫn đến tình trạng cứng khớp cổ tay. Xương nguyệt bị kẹt chặt giữa đầu dưới xương quay và xương cả. Việc điều trị ở giai đoạn thoái hóa nặng rất phức tạp, thường buộc phải phẫu thuật hàn cứng khớp cổ tay để kiểm soát cơn đau.

IV. Chẩn đoán mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt

Chẩn đoán mất vững cổ tay sau chấn thương là một thách thức lớn trong thực hành cấp cứu và chấn thương chỉnh hình. Trật khớp quanh nguyệt thường xuất hiện sau các tai nạn giao thông hoặc ngã chống tay năng lượng cao. Tuy nhiên, tổn thương rất dễ bị bỏ sót trong giai đoạn cấp cứu ban đầu. Nguyên nhân chủ yếu do hình ảnh biến dạng bên ngoài không quá rõ rệt và tương tự như bong gân. Khám lâm sàng tỉ mỉ kết hợp kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu là chìa khóa then chốt. Nhận diện sớm tổn thương dây chằng thuyền nguyệt giúp can thiệp xử trí trong thời gian vàng. Việc phát hiện kịp thời ngăn chặn tiến trình thoái hóa khớp không thể phục hồi về sau.

4.1. Biểu hiện lâm sàng và nguy cơ bỏ sót chẩn đoán

Biểu hiện lâm sàng ban đầu thường gồm sưng nề nhẹ, đau âm ỉ và hạn chế tầm vận động gập duỗi khớp cổ tay. Cơn đau tăng lên rõ rệt khi ấn trực tiếp vào hõm lào giải phẫu hoặc vùng lưng khớp thuyền nguyệt. Nghiệm pháp Watson kiểm tra độ dịch chuyển xương thuyền thường cho kết quả dương tính với tiếng lục cục kèm theo đau chói. Do ngón tay vẫn có thể cử động tương đối, chấn thương thường bị chẩn đoán nhầm là tổn thương phần mềm nhẹ. Nếu chỉ nắn trật kín đơn thuần mà không đánh giá độ vững dây chằng, khớp cổ tay sẽ nhanh chóng lỏng lẻo trở lại. Tình trạng đau mạn tính dai dẳng và suy giảm sức cầm nắm sẽ xuất hiện sau vài tháng.

4.2. Đánh giá hình ảnh học xác định mức độ tổn thương

Chụp X-quang quy ước tư thế thẳng, nghiêng và tư thế nắm chặt bàn tay là bước thăm khám hình ảnh đầu tay bắt buộc. Dấu hiệu khoảng cách khe thuyền nguyệt giãn rộng trên ba milimét trên phim thẳng phản ánh tình trạng đứt dây chằng. Phim nghiêng cho thấy góc thuyền nguyệt tăng vượt quá sáu mươi độ, xác nhận biến dạng xoay lệch trục. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy dựng hình ba chiều hỗ trợ đánh giá các tổn thương gãy xương nhỏ phối hợp. Chụp cộng hưởng từ có độ tương phản mô mềm cao giúp phát hiện chính xác vị trí đứt rách từng phân vùng dây chằng. Nội soi khớp cổ tay là tiêu chuẩn vàng giúp quan sát trực tiếp và đánh giá độ lỏng lẻo của dây chằng dưới áp lực cơ học.

V. Điều trị phẫu thuật cổ tay và tái tạo dây chằng mới

Điều trị phẫu thuật cổ tay nhằm mục tiêu nắn chỉnh thẳng trục xương và phục hồi độ vững chắc của toàn bộ khớp. Phương pháp can thiệp phụ thuộc chặt chẽ vào thời gian chấn thương, chất lượng dây chằng và mức độ thoái hóa mặt khớp. Với tổn thương cấp tính dưới sáu tuần, khâu phục hồi dây chằng trực tiếp bằng chỉ neo qua xương mang lại kết quả rất khả quan. Với tổn thương mạn tính đến muộn, mô dây chằng đã bị xơ hóa và tiêu biến, phẫu thuật tái tạo dây chằng là chỉ định bắt buộc. Phẫu thuật viên sử dụng mảnh ghép gân tự thân để tái tạo lại đường đi giải phẫu. Phục hồi đúng sinh cơ học giúp khớp cổ tay lấy lại chức năng vận động linh hoạt lâu dài.

5.1. Chỉ định phẫu thuật khâu phục hồi dây chằng rách

Phẫu thuật khâu phục hồi được chỉ định cho các tổn thương mới khi mô dây chằng còn tốt và sụn khớp chưa bị thoái hóa. Phẫu thuật viên mở đường mổ mặt lưng cổ tay để bộc lộ rõ diện bám của dây chằng thuyền nguyệt. Kỹ thuật sử dụng các vít neo có chỉ siêu bền để cố định chắc chắn phần dây chằng rách vào vị trí bám xương nguyên thủy. Sau khi khâu phục hồi, phẫu thuật viên xuyên các kim Kirschner cố định tạm thời khớp thuyền nguyệt và khớp thuyền cả trong sáu đến tám tuần. Quá trình bất động này tạo điều kiện thuận lợi cho mô dây chằng liền sẹo sinh học vững chắc. Phương pháp bảo tồn mô tự nhiên giúp hạn chế tối đa nguy cơ cứng khớp sau phẫu thuật.

5.2. Kỹ thuật tái tạo dây chằng bằng gân gấp cổ tay quay

Phương pháp Garcia-Elias là kỹ thuật tái tạo dây chằng kinh điển và mang lại hiệu quả cao cho các trường hợp mất vững cổ tay mạn tính. Kỹ thuật sử dụng một dải gân tự thân lấy từ một nửa bề rộng của gân gấp cổ tay quay. Mảnh ghép gân được luồn qua đường hầm xương xuyên qua xương thuyền từ mặt lòng sang mặt lưng. Đầu gân sau đó được đính chặt vào mặt lưng xương nguyệt và bắt chéo cố định chắc chắn vào xương tháp. Mảnh ghép gân này tái lập đồng thời dây chằng thuyền nguyệt mặt lưng và dây chằng ngang cổ tay mặt lưng. Nhờ đó, phương pháp phục hồi vững chắc cả ba chiều không gian, ngăn ngừa triệt để tình trạng sụp lún hàng xương trên.

5.3. Ứng dụng mảnh ghép tự thân trên người Việt Nam

Kích thước xương cổ tay và chiều dài gân của người Việt Nam có những đặc điểm nhân trắc học riêng biệt so với người phương Tây. Do đó, việc nghiên cứu kích thước giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt và độ bền cơ học của gân gấp cổ tay quay ở người Việt Nam mang ý nghĩa thực tiễn rất cao. Đường kính đường hầm xương cần được tính toán chính xác để tránh làm gãy vỡ xương thuyền vốn có kích thước nhỏ. Mảnh ghép nửa gân gấp cổ tay quay tự thân bảo đảm độ chịu lực kéo đứt tương đương dây chằng nguyên bản. Ứng dụng kỹ thuật cải tiến giúp nâng cao tỷ lệ thành công, giảm thiểu biến chứng đau mạn tính và phục hồi tối đa biên độ vận động cổ tay sau phẫu thuật.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu học khớp quanh nguyệt
1.1.1. Xương cổ tay
1.1.2. Dây chằng cổ tay
1.1.3. Khớp thuyền nguyệt và dây chằng thuyền nguyệt
1.1.3.1. Dây chằng thuyền nguyệt phần lưng
1.1.3.2. Dây chằng thuyền nguyệt phần lòng
1.1.3.3. Dây chằng thuyền nguyệt phần trung gian (phần gần/phần trên/phần màng)
1.2. Cơ sinh học cổ tay
1.2.1. Động học cổ tay
1.2.1.1. Động học cổ tay bình thường: quan niệm ''bốn đơn vị''
1.2.1.2. Gập - Duỗi
1.2.1.3. Độ nghiêng quay trụ
1.2.1.4. Vận động của người “ném phi tiêu”
1.2.1.5. Vận động ngược với vận động của người “ném phi tiêu”
1.2.1.6. Sấp ngửa cổ tay
1.2.2. Vai trò của các dây chằng trong giữ vững khớp quanh nguyệt cổ tay
1.2.3. Vai trò của cơ trong việc giữ vững khớp quanh nguyệt cổ tay
1.2.4. Biên độ chức năng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu cơ sinh học dây chằng thuyền nguyệt ứng dụng trong điều trị mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Trật khớp quanh nguyệt là loại trật khớp thường gặp nhất trong các trật khớp vùng cổ tay nhưng dễ bị bỏ sót nhất vì các triệu chứng lâm sàng tương tự như của một trường hợp bong gân cổ tay và không điển hình (cổ tay sưng, đau, giới hạn vận động và biến dạng ít cổ tay) 1,2. Mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt là một tất yếu nếu chỉ nắn trật đơn thuần. Vì vậy điều trị trật khớp quanh nguyệt cần đảm bảo hai yếu tố quan trọng là nắn trật và phục hồi độ vững của khớp cổ tay thông qua phục hồi các dây chằng. Nếu không đảm bảo 2 yếu tố trên dễ dẫn đến mất đáng kể chức năng cổ bàn tay, sụp lún thuyền nguyệt tiến triển và cuối cùng là hư khớp cổ tay 2-4.

Tổn thương dây chằng thuyền nguyệt được xem là nguyên nhân phổ biến nhất của mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt. Sự cần thiết phải phục hồi dây chằng thuyền nguyệt sau trật khớp quanh nguyệt đã được nhiều tác giả đồng thuận. Tùy vào tổn thương mới/cũ và mức độ tổn thương, việc phục hồi bao gồm khâu lại dây chằng hay tái tạo. Dù sử dụng phương pháp nào đi nữa việc hiểu biết sâu sắc về giải phẫu/ cơ sinh học dây chằng thuyền nguyệt là điều kiện đầu tiên quyết định việc tối ưu hóa phục hồi chức năng cổ tay 4-6.

Dây chằng thuyền nguyệt có 3 phần, phần lưng, phần lòng và phần trung gian, trong đó phần lưng dày, chắc và quan trọng nhất 7-9. Đã có nhiều phương pháp tái tạo dây chằng thuyền nguyệt được mô tả trong đó tái tạo dây chằng thuyền nguyệt bằng một phần gân gấp cổ tay quay tự thân theo phương pháp của Garcia-Elias M cho thấy gần giống giải phẫu, và mang lại kết quả khả quan 10. Tuy nhiên ông không mô tả chi tiết về vị trí đặt mảnh ghép và các yêu cầu về mảnh ghép nên khó áp dụng hiệu quả. Mặt khác hiện chưa có công trình nào nghiên cứu ứng dụng phương pháp này tại Việt Nam.

Vậy ở người Việt Nam đặc điểm giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt như thế nào? Nên chọn mảnh ghép gân gấp cổ tay quay ra sao? Ứng dụng những hiểu biết 2 này vào lâm sàng điều trị mất vững khớp cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt có mang lại hiệu quả không? Mục tiêu nghiên cứu: 1. Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ứng dụng và cơ sinh học dây chằng thuyền nguyệt. Xác định đặc điểm cơ học mảnh gân 1/2 gân gấp cổ tay quay tự thân. Đánh giá kết quả phục hồi dây chằng thuyền nguyệt điều trị mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt.

3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu học khớp quanh nguyệt 1. Xương cổ tay Xương vùng cổ tay gồm đầu dưới xương quay, đầu dưới xương trụ và hai hàng xương cổ tay là hàng trên và hàng dưới. Các xương cổ tay hàng trên, lần lượt từ quay sang trụ, gồm: xương thuyền, xương nguyệt, xương tháp và xương đậu.

Các xương cổ tay hàng dưới được tạo bởi xương thang, xương thê, xương cả và xương móc 11-13.1: Xương cổ tay phải mặt trước (1): x. bàn III Nguồn: “Rohen, (2010)”14 1. Dây chằng cổ tay Các xương của cổ tay được kết nối với nhau bởi phức hợp của các dây chằng15- 19 (Hình 1. Một số dây chằng có cấu trúc quan trọng về mặt cơ học, được hình thành bởi các sợi collagen với một số lượng tối thiểu các tiểu thể cảm giác.

4 Các dây chằng ở ngoài bao khớp hoặc trong bao khớp. Chỉ ba dây chằng ngoài bao khớp là: dây chằng ngang cổ tay và hai dây chằng kết nối xương đậu với móc của tháp và đến nền của xương bàn V. Tất cả các dây chằng khác ở trong bao khớp, được bao quanh bởi bao hoạt dịch của mô liên kết lỏng lẻo. Hai loại dây chằng trong bao khớp là: dây chằng ngoại lai và dây chằng nội tại.

Các dây chằng ngoại lai kết nối hai xương cẳng tay với các xương cổ tay, trong khi các dây chằng nội tại kết nối các xương cổ tay với nhau 17,19 (Hình 1. Giữa hai loại dây chằng này có sự khác nhau về mô học và cơ sinh học. Dây chằng ngoại lai bám chủ yếu vào xương, trong khi dây chằng nội tại chủ yếu bám vào sụn. Các dây chằng ngoại lai có tính đàn hồi và độ bền kém hơn so với dây chằng nội tại.

Các dây chằng ngoại lai thường đứt ở giữa, trong khi các dây chằng nội tại thường là rứt nơi bám hơn là đứt ở giữa.2: Dây chằng cổ tay A. Mặt lòng: DC quay thuyền (RS), DC quay thuyền cả (RSC), DC quay nguyệt dài (LRL), DC trụ cả (UC), DC đậu-móc (PH). Mặt lưng: DC quay tháp (DRT), DC ngang cổ tay mặt lưng (DIC), S. Xương nguyệt; Tq.

Xương tháp; Tr. Xương thang; Tzd. Xương móc Nguồn: “Garcia-Elias M (2017)” 20 5 Dây chằng nội tại cổ tay: Có hai loại dây chằng nội tại cổ tay: dây chằng giữa các xương cổ tay và dây chằng giữa hai hàng xương cổ tay, trong đó, hai dây chằng thuyền nguyệt và nguyệt tháp là quan trọng nhất giúp ổn định các khớp hàng trên 15,17,19,21,22. Khớp giữa cổ tay được bắt chéo bởi ba dây chằng ở gan bàn tay: DC tháp móc, DC tháp cả và DC thuyền cả, một dây chằng thuyền thang thê mặt lưng và một dây chằng ngang cổ tay mặt lưng 19,21,23.

DC tháp móc và DC tháp cả là những cấu trúc dày, có kích thước và hình dạng thay đổi, đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ vững của khớp giữa cổ tay 24,25. Dây chằng tháp cả còn được coi như là một cánh tay bên trụ của dây chằng cổ tay 23. Ở bên ngoài, xương thuyền kết nối với hàng dưới xương cổ tay bằng dây chằng thuyền cả ở mặt lòng và dây chằng thuyền thang thê ở mặt lưng. Hai dây chằng này hoạt động như những dây chằng bên cho khớp thuyền thang thê 26.

Dây chằng duy nhất đi qua mặt lưng của khớp giữa cổ tay là dây chằng ngang cổ tay mặt lưng 21,27,28. Ở bên trụ nó đi từ chỏm xương tháp mặt lưng đi ngang dọc bờ mặt lưng của các xương hàng trên xương cổ tay tới phần da của dây chằng thuyền tháp. Tới xương thuyền dây chằng này tạo thành trẽ quạt bám vào bờ mặt lưng của xương thuyền, xương thang và xương thê. Không có dây chằng nào ở mặt lưng giữa xương nguyệt và xương cả.

Khớp thuyền nguyệt và dây chằng thuyền nguyệt Khớp thuyền nguyệt tạo bởi diện khớp giữa mặt bên trụ của xương thuyền và mặt bên quay của xương nguyệt. Khớp thuyền nguyệt được giữ vững bởi dây chằng thuyền nguyệt (Hình 1. Khớp thuyền nguyệt có hình dạng bán nguyệt và phẳng, gồm bốn cạnh: cạnh trước, cạnh trên, cạnh sau và cạnh dưới. Bốn cạnh này nối tiếp nhau tạo nên bốn góc: góc trước trên, trước dưới, sau trên và sau dưới.

Dây chằng thuyền nguyệt che phủ mặt trước, mặt trên và mặt sau, chỉ để mặt xa thông vào khớp giữa cổ tay. Dây chằng thuyền nguyệt được chia làm 3 phần: phần lưng, phần lòng và phần trung gian 9,17,29,30. Phần lưng của dây chằng thuyền nguyệt dày hơn so với phần lòng, với độ dày khoảng 3mm và độ dài khoảng 5mm 7,9,31,32. Phần lòng dây chằng thuyền 6 nguyệt liên kết với dây chằng quay thuyền cả 9 và đoạn xa bám vào xương thuyền một phần kết nối nhỏ với dây chằng quay thuyền cả 9,31,32.

Nó chỉ dày khoảng 1mm và độ dài khoảng 5mm 9,31,32. Phần trung gian của dây chằng thuyền nguyệt là một màng mỏng và có cấu trúc sụn sợi (Hình 1. Dây chằng thuyền nguyệt là một dây chằng có cấu tạo mỏng nhưng rất chắc chắn và quyết định nhiều đến yếu tố cơ sinh học của khối xương hàng gần nói chung và khớp thuyền nguyệt nói riêng. Dây chằng thuyền nguyệt phần lưng Phần lưng của dây chằng thuyền nguyệt là phần dày nhất, mạnh nhất trong ba phần của dây chằng.

Dây chằng thuyền nguyệt phần lưng bám vào rìa bên trụ mặt lưng của cực gần xương thuyền chạy ngang đến bám vào rìa bên quay mặt lưng của diện khớp thuyền xương nguyệt. Các bó sợi phần lưng chạy ngang qua khe khớp thuyền nguyệt bị các dây chằng quay cổ tay và giữa cổ tay mặt lưng che phủ một phần nhưng nó chỉ là mối liên kết lỏng lẻo dễ tách rời với các dây chằng này. Một số tác giả ghi nhận sự kết hợp các bó sợi ở phần lưng của dây chằng thuyền nguyệt với dây chằng quay cổ tay là dây chằng thuyền tháp 9,30,32-34. Dây chằng thuyền nguyệt phần lưng có thể chịu lực tối đa lên tới 250N, độ dày lên tới 3mm, nó có vai trò quan trọng hơn trong việc kiểm soát di lệch xoay của khớp thuyền nguyệt để đảm bảo sự vững chắc của khớp thuyền nguyệt 9,30,32-34.

Dây chằng thuyền nguyệt phần lòng Phần lòng của dây chằng thuyền nguyệt là phần dây chằng mỏng kết nối xương thuyền và xương nguyệt ở mặt lòng. Dây chằng thuyền nguyệt phần lòng bám vào rìa bên trụ mặt lòng của cực gần xương thuyền chạy ngang đến bám vào rìa bên quay mặt lòng của diện khớp thuyền xương nguyệt. Nó bao gồm các bó sợi chạy ngang và đan xen một phần vào các bó sợi của dây chằng quay thuyền nguyệt, dây chằng quay nguyệt ngắn và dây chằng quay nguyệt dài. Phần này có độ dày mỏng hơn so với phần lưng, các bó sợi có thể chịu lực tối đa lên đến 125N, nhờ hỗ trợ các dây chằng quay thuyền nguyệt, quay nguyệt ngắn và quay nguyệt dài nên phía trước có vai trò 7 quan trọng trong việc giữ vững khối xương hàng một khi chuyển động 9,30,32-34 (Hình 1.

Dây chằng thuyền nguyệt phần trung gian (phần gần/phần trên/phần màng) Phần trung gian của dây chằng thuyền nguyệt bám vào rìa đoạn giữa diện khớp nguyệt của cực gần xương thuyền chạy ngang và bám vào rìa đoạn giữa diện khớp thuyền của xương nguyệt ở mặt trên nơi không có bao khớp che phủ. Phần này giúp kết nối mặt trên của xương thuyền và xương nguyệt trong khớp quay cổ tay. Phần trung gian bản chất là mô sụn sợi, không có các sợi collagen hay mạch máu và thần kinh. Cấu tạo dạng sụn sợi và vô mạch, ít có vai trò trong cơ sinh học và tổn thương thường không gây ảnh hưởng đến chức năng.

Phần này giúp ngăn cản sự thông nối giữa hai khớp quay cổ tay và khớp giữa cổ tay. Tuy vậy, phần trung gian của dây chằng thuyền nguyệt rất dễ bị tổn thương dù chỉ với lực tác động tương đối nhỏ 64N và thường bị thoái hoá khi lớn tuổi 9,30,32-34.3: Dây chằng thuyền nguyệt phần lòng và dây chằng quay cổ tay Nguồn: “Berger RA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt: Điều trị mất vững cổ tay (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-giai-phau-co-sinh-hoc-day-chang-thuyen-nguyet-mat-vung-co-tay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt: Điều trị mất vững cổ tay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS y học: giải phẫu cơ sinh học dây chằng thuyền nguyệt. Ứng dụng điều trị mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt.

Luận án "Giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt: Điều trị mất vững cổ tay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt: Điều trị mất vững cổ tay" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt: Điều trị mất vững cổ tay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt: Điều trị mất vững cổ tay" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải phẫu dây chằng thuyền nguyệt: Điều trị mất vững cổ tay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter