Luận án: Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính trong chẩn đoán tổn thương cột sống
Khám phá vai trò của sinh thiết cột sống dưới CT trong chẩn đoán. Tối ưu hóa quy trình, nâng cao độ chính xác y khoa cho bác sĩ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giá trị sinh thiết cột sống dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Phạm Mạnh Cường
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giá trị sinh thiết cột sống dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán
Sinh thiết cột sống là phương pháp chẩn đoán quan trọng. Nó giúp xác định bản chất các tổn thương bất thường ở cột sống. Kỹ thuật dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính (CT) nâng cao độ chính xác và an toàn. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc cho quyết định điều trị hiệu quả.
1.1. Vai trò quan trọng của sinh thiết cột sống
Sinh thiết cột sống là kỹ thuật chẩn đoán thiết yếu. Kỹ thuật này giúp xác định bản chất tổn thương. Các tổn thương cột sống thường gây đau, yếu liệt. Nhiều trường hợp cần phân biệt u, viêm, hay di căn. Chẩn đoán chính xác quyết định phương pháp điều trị. Điều này ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân.
1.2. Tổng quan về sinh thiết dưới hướng dẫn CT
Sinh thiết dưới hướng dẫn CT sử dụng hình ảnh cắt lớp vi tính. CT cung cấp định vị chính xác vị trí tổn thương. Kim sinh thiết được đưa vào đúng mục tiêu. Kỹ thuật này tăng độ an toàn. Nó giảm nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân. Sinh thiết xương qua da ít xâm lấn hơn. Bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về giá trị chẩn đoán
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phương pháp. Tập trung vào độ chính xác sinh thiết. Xem xét tỷ lệ thành công của kỹ thuật. Xác định khả năng chẩn đoán các bệnh lý cột sống. Bao gồm u cột sống, di căn cột sống, viêm xương tủy cột sống, lao cột sống. Nghiên cứu cũng ghi nhận các tai biến. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình.
II.Chỉ định và an toàn sinh thiết cột sống qua da dưới CT
Sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT là thủ thuật có giá trị. Nó có các chỉ định rõ ràng và cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn nghiêm ngặt. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước thủ thuật giúp giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
2.1. Các chỉ định chính cho sinh thiết cột sống
Sinh thiết cột sống qua da dưới CT được chỉ định rộng rãi. Chỉ định khi có tổn thương cột sống nghi ngờ. Bao gồm u cột sống nguyên phát, di căn cột sống. Các bệnh lý viêm nhiễm như viêm xương tủy cột sống, lao cột sống cũng cần chẩn đoán. Chẩn đoán xác định là cần thiết. Điều này giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Các tổn thương không xác định rõ trên hình ảnh. Những tổn thương này cần mẫu mô để phân tích.
2.2. Chống chỉ định và cân nhắc rủi ro
Một số trường hợp không thể thực hiện sinh thiết cột sống. Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm rối loạn đông máu nặng. Bệnh nhân không hợp tác cũng là chống chỉ định. Nhiễm trùng tại chỗ chọc kim. Mang thai ở những trường hợp không cấp cứu. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và rủi ro. Bác sĩ đánh giá tổng thể tình trạng bệnh nhân.
2.3. Biến chứng tiềm ẩn và cách phòng ngừa
Sinh thiết cột sống qua da có thể có biến chứng. Biến chứng thường gặp là chảy máu. Nhiễm trùng là một rủi ro khác. Tổn thương thần kinh, rò dịch não tủy cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng thấp. Kỹ thuật dưới hướng dẫn CT giúp giảm thiểu rủi ro. Thực hiện kỹ thuật vô trùng tuyệt đối. Sử dụng kim sinh thiết phù hợp. Tuân thủ quy trình chặt chẽ. Theo dõi sát bệnh nhân sau thủ thuật.
III.Kỹ thuật sinh thiết xương qua da dưới hướng dẫn CT
Quy trình sinh thiết xương qua da dưới hướng dẫn CT đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Từ khâu chuẩn bị bệnh nhân, lựa chọn dụng cụ đến đường tiếp cận và xử lý bệnh phẩm. Mỗi bước đều quan trọng để đạt được kết quả chính xác và an toàn.
3.1. Chuẩn bị bệnh nhân và dụng cụ sinh thiết
Trước thủ thuật, bệnh nhân được đánh giá kỹ lưỡng. Xét nghiệm đông máu, hình ảnh CT/MRI được xem xét. Bệnh nhân được giải thích về quy trình. Đồng ý thực hiện thủ thuật là bắt buộc. Dụng cụ sinh thiết bao gồm kim sinh thiết. Các loại kim khác nhau được sử dụng. Kim chọc hút (FNA), kim cắt tổ chức (core biopsy) là phổ biến. Kim cắt lõi xương cũng được dùng. Kim phải đảm bảo vô trùng. Máy CT cần được kiểm tra hoạt động.
3.2. Đường tiếp cận và tư thế sinh thiết cột sống
Chọn đường tiếp cận là bước quan trọng. Đường tiếp cận được tối ưu hóa. Điều này dựa trên vị trí tổn thương. Có thể là đường sau, cạnh sống, hoặc trước bên. Tư thế bệnh nhân được điều chỉnh. Đảm bảo tiếp cận tổn thương an toàn. Tránh các cấu trúc mạch máu, thần kinh. Định vị kim sinh thiết bằng CT. Điều chỉnh hướng và độ sâu của kim.
3.3. Quy trình lấy mẫu và xử lý bệnh phẩm
Sau khi kim sinh thiết đến vị trí, mẫu mô được lấy. Kỹ thuật lấy mẫu phải đảm bảo đủ lượng. Mẫu phải có chất lượng tốt. Mẫu bệnh phẩm được bảo quản đúng cách. Chuyển ngay đến phòng giải phẫu bệnh. Quy trình xử lý gồm cố định, cắt lát, nhuộm. Sau đó, các chuyên gia phân tích vi thể. Kết quả này là cơ sở cho chẩn đoán cuối cùng.
IV.Độ chính xác chẩn đoán của sinh thiết cột sống qua da
Độ chính xác là yếu tố then chốt đánh giá giá trị của sinh thiết cột sống qua da. Kỹ thuật này đạt tỷ lệ thành công cao. Nó cung cấp kết quả chẩn đoán đáng tin cậy cho nhiều loại bệnh lý, từ lành tính đến ác tính.
4.1. Tỷ lệ thành công và độ nhạy của sinh thiết
Nghiên cứu đánh giá cao tỷ lệ thành công. Sinh thiết cột sống dưới CT có tỷ lệ lấy được mẫu cao. Điều này đảm bảo đủ mẫu cho chẩn đoán. Độ nhạy của kỹ thuật cũng được nhấn mạnh. Độ nhạy cao giúp phát hiện bệnh lý. Đặc biệt với u cột sống và các tổn thương ác tính. Tỷ lệ này thường vượt quá 85%. Một số nghiên cứu ghi nhận lên tới 95%.
4.2. Độ đặc hiệu và giá trị tiên đoán của kỹ thuật
Độ đặc hiệu của sinh thiết cột sống cũng ấn tượng. Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa các loại bệnh lý. Chẩn đoán chính xác viêm xương tủy cột sống, lao cột sống. Kỹ thuật này có giá trị tiên đoán dương cao. Kết quả dương tính thường đáng tin cậy. Giá trị tiên đoán âm cũng tốt. Điều này giúp loại trừ bệnh lý.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác chẩn đoán
Nhiều yếu tố tác động đến độ chính xác. Kích thước tổn thương là một yếu tố. Vị trí tổn thương khó tiếp cận có thể giảm độ chính xác. Kinh nghiệm của người thực hiện sinh thiết. Chất lượng thiết bị CT cũng quan trọng. Quan trọng nhất là sự hợp tác của bệnh nhân. Xử lý mẫu bệnh phẩm đúng cách cũng ảnh hưởng. Đảm bảo đủ số lượng tế bào chẩn đoán.
V.Phát hiện bệnh lý cột sống U viêm di căn nhờ CT
Sinh thiết cột sống dưới hướng dẫn CT có vai trò quyết định. Nó giúp phân biệt và chẩn đoán chính xác nhiều bệnh lý. Bao gồm u cột sống, tình trạng viêm nhiễm và các tổn thương di căn. Đây là công cụ không thể thiếu trong y học.
5.1. Chẩn đoán u cột sống nguyên phát và thứ phát
Sinh thiết cột sống là tiêu chuẩn vàng. Nó giúp chẩn đoán u cột sống nguyên phát. Ví dụ như u xương lành tính hoặc ác tính. U xương sụn, u nguyên bào xương cần xác định. Các u ác tính như sarcoma xương cũng được chẩn đoán. Kỹ thuật này cũng hiệu quả với u cột sống thứ phát. Đây là các di căn từ các ung thư khác. Chẩn đoán chính xác loại u. Điều này hướng dẫn phác đồ điều trị cụ thể.
5.2. Xác định di căn cột sống từ các cơ quan khác
Di căn cột sống rất phổ biến. Nhiều loại ung thư có xu hướng di căn đến cột sống. Ung thư phổi, vú, tiền liệt tuyến là ví dụ. Sinh thiết giúp xác định nguồn gốc di căn. Điều này rất quan trọng cho việc quản lý bệnh nhân. Nó thay đổi đáng kể chiến lược điều trị. Sinh thiết dưới hướng dẫn CT giúp tiếp cận an toàn. Ngay cả với các tổn thương nhỏ hoặc khó.
5.3. Phát hiện viêm xương tủy cột sống và lao cột sống
Ngoài u, sinh thiết còn chẩn đoán nhiễm trùng. Viêm xương tủy cột sống là một bệnh lý nghiêm trọng. Cần xác định vi khuẩn gây bệnh. Sinh thiết giúp lấy mẫu mủ hoặc mô. Từ đó thực hiện nuôi cấy và kháng sinh đồ. Lao cột sống cũng được chẩn đoán chính xác. Phát hiện trực khuẩn lao trong mẫu mô. Điều này cho phép điều trị đặc hiệu. Tránh kéo dài thời gian chẩn đoán sai.
VI.Lợi ích và triển vọng của sinh thiết cột sống dưới CT
Kỹ thuật sinh thiết cột sống dưới hướng dẫn CT mang lại nhiều lợi ích. Đây là phương pháp ít xâm lấn với độ chính xác cao. Tuy nhiên, vẫn có những hạn chế và tiềm năng cải tiến. Tương lai của kỹ thuật này rất hứa hẹn trong y học.
6.1. Ưu điểm nổi bật của sinh thiết dưới hướng dẫn CT
Kỹ thuật sinh thiết dưới hướng dẫn CT có nhiều ưu điểm. Đây là phương pháp ít xâm lấn. Giảm đau đớn và thời gian phục hồi cho bệnh nhân. Độ chính xác cao trong việc định vị tổn thương. Giúp lấy mẫu đúng vị trí cần thiết. Giảm thiểu nguy cơ tổn thương cấu trúc lân cận. Quy trình nhanh chóng, hiệu quả. Nó cung cấp thông tin chẩn đoán sớm. Giúp bệnh nhân nhận được điều trị kịp thời.
6.2. Hạn chế và những cải tiến tiềm năng
Mặc dù có nhiều lợi ích, kỹ thuật này vẫn có hạn chế. Tiếp xúc với bức xạ ion hóa là một nhược điểm. Chi phí thiết bị và đào tạo chuyên sâu. Đôi khi, mẫu sinh thiết không đủ chẩn đoán. Cải tiến tiềm năng bao gồm giảm liều bức xạ. Phát triển kim sinh thiết tiên tiến hơn. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong định vị. Nâng cao kỹ thuật xử lý mẫu.
6.3. Tương lai của sinh thiết cột sống trong y học
Tương lai của sinh thiết cột sống rất hứa hẹn. Sự kết hợp với kỹ thuật hình ảnh tiên tiến hơn. Ví dụ như MRI thời gian thực. Sinh thiết lỏng và các xét nghiệm sinh học phân tử. Điều này sẽ bổ trợ cho sinh thiết truyền thống. Chẩn đoán sớm và chính xác hơn nữa. Sinh thiết cột sống tiếp tục là công cụ không thể thiếu. Nó đóng vai trò trung tâm trong quản lý bệnh lý cột sống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRUONG DAI HỌC Y HÀ NỘI Ce bu} )y 1902 » La y š ly j S afta Ÿ Ly) KG PHAM MANH CUONG NGHIEN CUU GIA TRI CUA PHUONG PHAP SINH THIET COT SONG QUA DA DUOI HUONG DAN CAT LOP VI TINH TRONG CHAN DOAN MOT SO TON THUONG COT SONG LUAN AN TIEN SI Y HOC HA NOI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRUONG DAI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM MẠNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA PHƯƠNG PHÁP SINH THIẾT COT SONG QUA DA DUOI HUONG DAN CAT LOP VI TINH TRONG CHAN DOAN MOT SO TON THUONG COT SONG Chuyên ngành: Chân đoán hình ảnh Mã sô: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Minh Thông HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Mạnh Cường, nghiên cứu sinh khoá 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chân đoán hình ảnh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Pham Minh Thong.
Công trình này không trùng lặp voi bat kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bồ tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày.
Lời cảm ơn Với tắt cả sự chân thành và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân trọng cam on: e Ban giám hiệu, phòng Sau đại học Trường Đại Học Y Hà Nội. e Bộ môn Chân đoán hình ảnh Trường Đại Học Y Hà Nội. e _ Ban lãnh đạo khoa Chân đoán hình ảnh Bệnh Viện Bạch Mai. e - Phòng Kế hoạch tông hợp và phòng lưu trữ hồ sơ Bệnh Viện Bạch Mai.
Đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: GS. Phạm Minh Thông Phó giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Chủ nhiệm khoa Chân đoán hình ảnh Bệnh viện Bạch Mai. Chủ nhiệm Bộ môn Chân đoán hình ảnh Trường Đại Học Y Hà Nội.
Người thây đã trực tiếp hướng dẫn, truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Nguyén Duy Hué. Nguyên chủ nhiệm bộ Bộ môn Chân đoán hình ảnh Trường Đại Học Y Hà Nội. Nguyên chủ nhiệm khoa Chân đoán hình ảnh Bệnh viện Việt Đức.
Nguyễn Thị Ngọc Lan Bộ môn Nội tổng hợp, trường Đại học Y Hà Nội Nguyên trưởng khoa Cơ xương khớp, bệnh viện Bạch Mai Tôi xin chân trọng cảm ơn các thấy trong bộ môn Chan đoán hình ảnh Trường Đại Học Y Hà Nội; Tập thể các anh chị cán bộ nhân viên khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh Viện Bạch Mai đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện dé tai. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm tạ và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình: Bố, Mẹ, Anh chị em, Vợ và các con yêu dấu đã dành cho tôi sự giúp đỡ, động viên, khích lệ trong quá trình học tập cũng như trong cuộc sống. Phạm Mạnh Cường CHU VIET TAT TRONG LUAN VAN CHT: cong hưởng từ CLVT: cắt lớp vi tính DS: dét sống GPB: giai phẫu bệnh MBH: m6 bénh hoc PCR: Polymerase Chain Reaction — phản ứng khuếch đại gen STCSQD: sinh thiết cột sống qua da TBH: té bao hoc VS: vi sinh XHX: xạ hình xương XQTS: Xquang tang sáng MUC LUC Chuwong 1 TONG QUAN TAI LIEU .1 Những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến dé tai nghién cttu.1 Những nghiên cứu tiên phOng.--- --- 5 + + + x SE *vE+ESEEskekkekrekrkkrkerkrrerkre 11 1.2 Những báo cáo trong nước .3 Các nghiên cứu mới nhât trên thÊ gIỚI.2 Các phương tiện hướng dẫn sinh thiết cột sống qua da.-- + k1 11111111 TH TH HT HT TH ng nh 21 1.2 Cộng hưởng từ.3 Xquang tăng sáng.4 Cat lop vi tinh occ eeccecccecssecsssessseesssesssesseessseesseessseesseessseesseesesessseessseessesssseesseetes 23 I PP c0 bì 0 .3 Chỉ định, chống chỉ định và biến chứng của STCSQD dưới hướng dẫn CLVT.2 Chống chỉ định.4 Tư thế bệnh nhân và đường STCSQD dưới hướng dẫn CLVT.1 Sinh thiết tôn thương ở cung sau đốt sống.2 Sinh thiết tôn thương trong thân đốt sống hoặc đĩa đệm .3 Sinh thiết tốn thương trong phần mềm cạnh sống IS sáui0 0s) 1000) 1.2 Dụng cụ và kĩ thuật cắt tổ chức phần THỂm.3 Dụng cụ và kĩ thuật sinh thiệt tôn thương đặc xương.-- --- --- «+s+ s52 42 Chương 2 ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.--- 2 ©+2+2+++2EE+EEE+EE1271112212271127112271171127110211 xe 56 2.2 Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân .- 2 2-- &© £+E£+EEEEEE+EEE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerkree 57 V32 3801 )50i 131100 0.4 Cỡ mẫu nghiên cứu.-- -- + 2 2+5£++£+EE+E++Ex£EkEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEE112112111111 112 re, 57 P3 oi i0): 0u 0.6 Quy trình kĩ thuật sinh 7 ecceceeseeessessessessvessecssessueseresscssecssessuesssesetessesstesseesees 60 2.7 Các biến số nghiên cứu.8 Xử lÍ số liệu.1111 TH TH Hà Hạ ng ng 76 PI`Š90t((10069015800120119000ì0) 0T.11 Lee 78 Chương 3 KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU.-e--scs<cssecssecsseess TỔ 3.1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu, triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng .1 Tuổi và giới tính.2 Triệu chứng lâm sang.3 Trigu chitng can 14m Sang oo.2 Danh gia gia tri chấn đoán của phương pháp sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CILVTT.-2--s©22+EEt2EE22EE22122212112712211211271.1 Gia tri chung clia số.1 Mức độ thoả đáng, tỉ lệ chân đoán đặc hiệu, độ chính xác và tỉ lệ tai biến của Kĩ thuật.2 Chân đoán trước sinh thiệt, chân đoán sau sinh thiệt và chân đoán ra viện .2 Giá trị của kĩ thuật sinh thiết theo các nhóm bệnh lí cột sống TH ng tt 90 3.3 Giá trị chân đoán theo đặc điểm tốn thương trên CLVT.4 Giá trị chân đoán theo đặc điểm hình ảnh CHT .5 Đánh giá kết quả các xét nghiệm TBH, Vi sinh dựa trên bệnh phâm sinh thiết bì).3 Nhận xét về kĩ thuật sinh thiết cột sống được thực hiện trong đề tài nghiên cứu.1 Số lần sinh thiết trên một bệnh nhân. 2-2 2£+£+EEE+£E+£+EEE+£xz+czzree 3.2 Phương pháp giảm đau trong quá trình sinh thiết.3 Vị trí sinh thiết trên cột sông và đốt sống — ve 3.4 Đường chọc kim sinh thiết vào thân đốt sống .5 Kích thước kim sinh thiết, kĩ thuật sinh thiết.6 Bệnh phẩm sinh thiết .-- 2© 2©+2+EEE+EEEE9EEECEE11277127112711127117212 1E rrXE Chương 4 BÀN LUẬN .1 Nhân khẩu, triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng.1 Tuổi và giới tính bệnh nhân.
2-2 ®2+£2EE+£EEE+EEEEEEECEEEEEEErrrkrrrrree 109 4.2 Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng.2 Đánh giá giá trị chẵn đoán của phương pháp sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CILVTT.-2-©2s©22SEEt2EE22ESEE2EEE21E22121171. crxe 114 CV AC a0 0 5s 7n.1 Mức độ thoả đáng, tỉ lệ chân đoán đặc hiệu, độ chính xác và tỉ lệ tai biến của kĩ thuẬC.2 Chân đoán trước sinh thiết, chắn đoán sau sinh thiết và chân đoán ra viện .2 Giá trị của kĩ thuật sinh thiết đối với từng nhóm bệnh lí cột sống .3 Giá trị chân đoán theo đặc điểm tồn thương trên hình ảnh CLVT.4 Giá trị chân đoán theo đặc điểm tôn thương trên hình ảnh CHT.5 Đánh giá kết quả các xét nghiệm TBH, vi sinh .3 Nhận xét về kĩ thuật sinh thiết cột sống được thực hiện trong đề tài nghiên cứu.1 Số lần sinh thiết trên một bệnh nhân.- 2-2 + £+EEt+EE£2EEEEEEtExerrxeree 4.2 Phương pháp giảm đau trong khi sinh thiết.3 Vị trí sinh thiết trên cột sống và đốt séng.4 Đường chọc kim sinh thiết vào thân đốt sống 4.5 Kích thước kim sinh thiết, kĩ thuật sinh thiết.6 Bệnh phẩm sinh thiẾt. Xe KET LUẬN .--<s<secsseerseerseersserrssersserssersssrrssersssrssserssessseee TỐ) 1 Đánh gia gia tri chan đoán của phương pháp sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CILLVTT.-- 2-2 ©S2+Ek+2EE£EEEEEE22122112712211711112111111211 21111. 150 2 Nhận xét về kĩ thuật sinh thiết cột sống được thực hiện trong đề tài nghiên cứu.
151 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIP.----2-ss se ssesssesseessesssess. ÍÏ ð3 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐÈ TÀI NGHIÊN CỨU. [54 TAI LIEU THAM KHẢO. LŠŠ DAT VAN DE Cột sống là một cấu trúc rất quan trọng của cơ thể có vai trò nâng đỡ trọng lượng co thé, duy trì trang thái đứng thăng của thân mình, ngoài ra cột sống còn đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ cột tủy, là cơ quan truyền dẫn các tín hiệu điện từ não tới các phần cơ thể [1].
Do cấu trúc của cột sống phức tạp, nằm ở sâu, bệnh lí thường có triệu chứng ít đặc hiệu, cho nên việc chấn đoán bệnh đôi khi rất khó khăn cho dù có nhiều phương tiện xét nghiệm cũng như chân đoán hình ảnh hiện đại. Nhu cầu có được chân đoán xác định bằng mô bệnh học hoặc định danh vi khuẩn đối với các tốn thương nhiễm trùng cột sống trước khi tiến hành điều trị cũng như tiên lượng là hết sức cần thiết đối với các Bác sĩ lâm sàng, đặc biệt là khi cần chấn đoán phân biệt giữa tổn thương lành tính và ác tính, giữa tốn thương viêm nhiễm và tôn thương dạng u, giữa viêm cột sống đĩa điệm do vi khuẩn lao và không phải lao. Hơn nữa, kết quả xét nghiệm Giải phẫu bệnh (GPB) còn góp phần xếp giai đoạn u xương, một khâu rất quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị; kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ cho phép lựa chọn loại kháng sinh phù hợp nhất trong các trường hợp viêm cột sóng đĩa đệm. Do vậy sinh thiết xương cột sống đề lấy bệnh phẩm làm xét nghiệm GPB và Vi sinh (VS) là nhu cầu thiết yếu trong các trường hợp khó khăn đó.
Cấu trúc xương cột sống phức tạp, liên quan với nhiều cấu trúc quan trọng do vậy sinh thiết không có phương tiện hướng dẫn là rất rủi ro, sinh thiết mở được coi là tiêu chuẩn vàng với tỉ tệ chính xác lên tới 98% cho phép tiếp cận tổn thương và lấy được mảnh bệnh phẩm lớn nhưng tỉ lệ có các biến chứng về da, xương và phần mềm lên tới 17%, tỉ lệ bệnh phẩm có 10 kết quả không chính xác và bỏ sót các tổn thương nhỏ là 18% [2]. Sinh thiết cột sống qua da (STCSQD) dưới hướng dẫn của các phương tiện chân đoán hình ảnh đã chứng tỏ được tính ưu việt so với phương pháp sinh thiết mở[3]. STCSQD dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính (CLVT) được thực hiện lần đầu tiên từ năm 1981, đến nay kĩ thuật này đã được áp dụng rộng rãi, thê hiện là một kĩ thuật an toàn, chính xác va có giá trị cao [3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Mạnh Cường (2017). Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-gia-tri-sinh-thiet-cot-song-qua-da-huong-dan-ct-chan-doan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá vai trò của sinh thiết cột sống dưới CT trong chẩn đoán. Tối ưu hóa quy trình, nâng cao độ chính xác y khoa cho bác sĩ.
Luận án "Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị sinh thiết cột sống qua da dưới hướng dẫn CT trong chẩn đoán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.