Luận án: Đánh giá tổn thương động mạch vành trong bệnh Kawasaki ở trẻ em
Luận án đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ. Phân tích sâu, đưa ra giải pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Y học / Nhi khoa / Tim mạch học
Luan An
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chẩn đoán tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ
- Số trang:
- 140 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Nhi khoa / Tim mạch học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chẩn đoán tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ
Bệnh Kawasaki ở trẻ em là tình trạng viêm mạch cấp tính. Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến các động mạch kích thước trung bình. Trong đó, tổn thương động mạch vành là biến chứng nguy hiểm nhất. Tình trạng này có thể gây phình giãn động mạch vành hoặc tắc nghẽn mạch máu. Việc chẩn đoán sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Các hướng dẫn lâm sàng yêu cầu nhận diện sớm các dấu hiệu viêm mạch. Can thiệp điều trị bằng gamma globulin miễn dịch và aspirin cần thực hiện trong giai đoạn vàng. Đánh giá chính xác cấu trúc lòng mạch giúp phân tầng nguy cơ tim mạch lâu dài. Bệnh nhi cần được theo dõi liên tục để ngăn ngừa nguy cơ tử vong sớm do thiếu máu cơ tim cục bộ.
1.1. Tiêu chuẩn AHA bệnh Kawasaki và phân loại tổn thương
Tiêu chuẩn AHA bệnh Kawasaki phân định rõ các thể bệnh điển hình và không điển hình. Thể điển hình biểu hiện qua triệu chứng sốt kéo dài trên 5 ngày kết hợp ít nhất 4 tiêu chuẩn lâm sàng. Thể không điển hình đòi hỏi các xét nghiệm cận lâm sàng bổ trợ. Phân loại tổn thương mạch vành theo AHA dựa trên đường kính lòng mạch tuyệt đối hoặc chỉ số chuẩn hóa. Phân độ bao gồm: bình thường, giãn nhẹ, phình vừa và phình khổng lồ. Phình khổng lồ có nguy cơ cao nhất gây nhồi máu cơ tim. Việc phân loại chuẩn xác theo AHA định hướng phác đồ chống đông và theo dõi dài hạn cho bệnh nhi.
1.2. Đánh giá phình giãn động mạch vành theo chỉ số Z score
Chỉ số Z-score động mạch vành là công cụ chuẩn hóa kích thước mạch máu theo diện tích bề mặt cơ thể. Phương pháp này giúp khắc phục sai số do sự phát triển thể chất của trẻ nhỏ. Kích thước bình thường có Z-score dưới 2. Tổn thương giãn mạch vành xuất hiện khi Z-score từ 2 đến dưới 2,5. Túi phình nhỏ và vừa có Z-score từ 2,5 đến dưới 10. Túi phình khổng lồ có Z-score từ 10 trở lên hoặc đường kính tuyệt đối trên 8 mm. Việc tính toán chỉ số Z-score động mạch vành giúp đánh giá chính xác mức độ biến dạng thành mạch qua từng lần tái khám.
1.3. Nguy cơ hình thành huyết khối lòng mạch vành cấp tính
Huyết khối lòng mạch vành là biến chứng cấp tính đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhi có túi phình lớn. Tình trạng dòng máu chảy xoáy tại vị trí phình giãn kích hoạt phản ứng kết tập tiểu cầu. Thành mạch bị viêm loét làm tăng khả năng đông máu nội mạch. Sự kết hợp giữa ứ trệ tuần hoàn và tổn thương nội mạc dẫn đến tắc nghẽn lòng mạch đột ngột. Hậu quả trực tiếp là hội chứng vành cấp hoặc đột tử. Việc sử dụng phác đồ chống huyết khối kết hợp kháng kết tập tiểu cầu và chống đông đường uống đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa biến cố.
II. Vai trò siêu âm tim Doppler trong bệnh Kawasaki ở trẻ em
Siêu âm tim Doppler là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đầu tay trong bệnh Kawasaki ở trẻ em. Kỹ thuật này an toàn, không xâm lấn và có thể thực hiện nhiều lần tại giường bệnh. Siêu âm giúp khảo sát cấu trúc các nhánh mạch vành chính như LMCA, LAD, LCx và RCA. Bác sĩ đo đạc chính xác đường kính lòng mạch và phát hiện sớm hiện tượng tăng âm thành mạch. Siêu âm Doppler còn đánh giá chức năng tâm thu thất trái, tình trạng tràn dịch màng ngoài tim và hở van tim. Đây là phương tiện theo dõi tiến triển bệnh tối ưu trong giai đoạn cấp và bán cấp.
2.1. Đánh giá tổn thương động mạch vành bằng siêu âm Doppler
Siêu âm tim Doppler màu cho phép quan sát rõ hướng dòng chảy và phổ vận tốc máu trong các nhánh mạch vành. Phương pháp giúp phát hiện các vị trí phình giãn động mạch vành khu trú hoặc lan tỏa. Siêu âm hỗ trợ nhận diện sớm dòng xoáy bất thường tại các đoạn mạch giãn rộng. Ngoài ra, hình ảnh siêu âm cho thấy dấu hiệu bong tróc nội mạc hoặc huyết khối bám thành. Các mặt cắt cạnh ức trục ngắn và trục dài cung cấp hình ảnh chi tiết của đoạn gốc và đoạn giữa các nhánh vành. Kỹ thuật viên cần chuẩn hóa mặt cắt để đo kích thước lòng mạch chính xác nhất.
2.2. Theo dõi tiến triển kích thước lòng mạch vành định kỳ
Theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim là bắt buộc đối với mọi bệnh nhi mắc bệnh Kawasaki. Trong giai đoạn cấp, siêu âm cần được thực hiện ngay khi nghi ngờ chẩn đoán và lặp lại sau 1-2 tuần. Đối với các trường hợp có tổn thương động mạch vành, lịch siêu âm dày hơn để kịp thời phát hiện phình tiến triển. Giai đoạn hồi phục kéo dài từ tuần thứ 6 đến tuần thứ 8 tiếp tục kiểm tra để đánh giá sự thoái triển tổn thương. Kích thước lòng mạch được ghi nhận liên tục qua các biểu đồ Z-score, giúp bác sĩ điều chỉnh liều thuốc kháng đông phù hợp.
III. Chụp cắt lớp vi tính mạch vành CTA trong bệnh Kawasaki
Chụp cắt lớp vi tính mạch vành CTA là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại với độ phân giải không gian vượt trội. Phương pháp sử dụng máy chụp đa lát cắt MSCT để tái tạo hình ảnh cây mạch vành theo không gian 3 chiều. Kỹ thuật này khắc phục hoàn toàn nhược điểm hạn chế cửa sổ siêu âm ở trẻ lớn. CTA cho phép đánh giá toàn diện các đoạn xa của nhánh mạch vành mà siêu âm không tiếp cận được. Hình ảnh thu được phản ánh chính xác cấu trúc thành mạch, hình dạng túi phình và mức độ thu hẹp lòng mạch. Đây là bước thăm dò quan trọng trước khi quyết định can thiệp.
3.1. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính đa dãy MSCT mạch vành
Chụp cắt lớp vi tính mạch vành CTA đa dãy cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết với thời gian chụp nhanh. Kỹ thuật này ghi nhận chính xác chiều dài, hình thái túi phình dạng túi hoặc dạng thoi. CTA có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện huyết khối lòng mạch vành bám thành. Máy chụp MSCT thế hệ mới giảm thiểu tối đa liều tia xạ và lượng thuốc cản quang cho trẻ. Hình ảnh tái tạo đa bình diện giúp bác sĩ tim mạch quan sát toàn diện mối tương quan giữa mạch vành và các cấu trúc lân cận trong lồng ngực.
3.2. Phát hiện hẹp lòng mạch và canxi hóa thành mạch vành
Di chứng mạn tính của bệnh Kawasaki thường đi kèm hiện tượng tái cấu trúc thành mạch bất thường. Chụp cắt lớp vi tính mạch vành CTA có khả năng phát hiện tổn thương hẹp lòng mạch sau giai đoạn phình thoái triển. Bên cạnh đó, CTA ghi nhận rõ mức độ canxi hóa thành mạch vành tại vị trí tổn thương cũ. Hiện tượng xơ hóa và vôi hóa là yếu tố dự báo nguy cơ thiếu máu cơ tim mạn tính. Đánh giá chính xác điểm vôi hóa mạch vành giúp phân tầng nguy cơ xơ vữa động mạch sớm ở tuổi trưởng thành cho bệnh nhân có tiền sử Kawasaki.
IV. Chụp cộng hưởng từ tim CMR và chụp mạch vành qua da DSA
Kết hợp chụp cộng hưởng từ tim CMR và chụp mạch vành qua da DSA mang lại cái nhìn toàn diện về tổn thương cấu trúc lẫn tưới máu cơ tim. CMR là kỹ thuật không sử dụng bức xạ ion hóa, lý tưởng cho việc đánh giá mô cơ tim chuyên sâu. Trong khi đó, DSA giữ vai trò tiêu chuẩn vàng trong đánh giá lòng mạch và can thiệp điều trị. Sự phối hợp giữa hai kỹ thuật này giúp bác sĩ xác định chính xác tổn thương cơ học và mức độ thiếu máu cục bộ. Bệnh nhân có tổn thương mạch vành phức tạp cần được chỉ định phối hợp để lập kế hoạch điều trị tối ưu.
4.1. Ứng dụng chụp cộng hưởng từ tim CMR đánh giá tưới máu
Chụp cộng hưởng từ tim CMR cung cấp thông tin quý giá về tình trạng tưới máu cơ tim và sẹo cơ tim. Kỹ thuật ngấm thuốc muộn Gadolinium trên CMR giúp phát hiện chính xác các vùng nhồi máu cơ tim vi thể dưới nội tâm mạc. CMR đánh giá khách quan phân suất tống máu, rối loạn vận động vùng và thể tích các buồng tim. Kỹ thuật chụp gắng sức bằng Adenosine hỗ trợ phát hiện thiếu máu cơ tim thầm lặng ở trẻ em có phình giãn động mạch vành. Đây là công cụ theo dõi an toàn và định kỳ không gây nhiễm xạ cho bệnh nhi.
4.2. Can thiệp chụp mạch vành qua da DSA trong ca phức tạp
Chụp mạch vành qua da DSA là thủ thuật xâm lấn cung cấp hình ảnh động trực tiếp của dòng máu mạch vành. Kỹ thuật này được chỉ định khi bệnh nhi có dấu hiệu thiếu máu cơ tim cục bộ rõ rệt hoặc tổn thương mạch phức tạp trên phim CTA. DSA cho phép can thiệp nong mạch bằng bóng, đặt stent hoặc hút huyết khối lòng mạch vành khi có tắc nghẽn cấp. Thủ thuật đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và ekip tim mạch can thiệp giàu kinh nghiệm. DSA đóng vai trò quyết định trong việc khôi phục dòng chảy tưới máu cơ tim cho bệnh nhân Kawasaki di chứng.
V. Diễn biến tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ
Diễn biến tổn thương động mạch vành trong bệnh Kawasaki rất phức tạp và thay đổi theo thời gian. Quá trình viêm thành mạch có thể dẫn đến thoái triển tự nhiên hoặc tiến triển thành di chứng mạn tính. Các túi phình nhỏ thường có xu hướng thu nhỏ kích thước và trở về bình thường sau 1-2 năm. Ngược lại, các tổn thương phình khổng lồ thường để lại hậu quả xơ hóa, hẹp lòng mạch hoặc vôi hóa vĩnh viễn. Việc theo dõi sát sao giúp can thiệp kịp thời các biến cố tim mạch nguy hiểm. Tiên lượng lâu dài của trẻ phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ tổn thương mạch vành ban đầu.
5.1. Quá trình thoái triển và phục hồi tổn thương mạch vành
Sự thoái triển và phục hồi lòng mạch thường xảy ra ở các bệnh nhi có tổn thương mức độ nhẹ hoặc trung bình. Hiện tượng tăng sinh lớp nội mạc giúp thu hẹp đường kính túi phình về mức bình thường trên chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, cấu trúc mô học của thành mạch tại vị trí từng bị phình giãn vẫn mất đi tính đàn hồi tự nhiên. Thành mạch thường dày lên và suy giảm chức năng nội mô mạch máu. Do đó, dù kích thước lòng mạch đã phục hồi theo chỉ số Z-score, bệnh nhân vẫn cần duy trì lối sống lành mạnh và kiểm tra tim mạch định kỳ.
5.2. Quản lý lâu dài di chứng phình giãn động mạch vành
Quản lý di chứng phình giãn động mạch vành đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và gia đình bệnh nhân. Bệnh nhi mang túi phình tồn tại dai dẳng phải điều trị duy trì bằng thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc chống đông. Mục tiêu chính là ngăn ngừa biến cố hình thành huyết khối lòng mạch vành và nhồi máu cơ tim. Hoạt động thể lực của trẻ cần được điều chỉnh phù hợp theo từng phân tầng nguy cơ của tiêu chuẩn AHA bệnh Kawasaki. Tái khám định kỳ bằng siêu âm tim Doppler và điện tâm đồ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu máu cơ tim cục bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AHA American Heart Association Hiệp hội Tim mạch Mỹ BN Bệnh nhân CAA Coronary Artery Abnomaly Bất thường ĐMV ĐK Đường kính ĐMC Động mạch chủ ĐMV Động mạch vành ĐTĐ Điện tâm đồ Ig Immunoglobulin Globulin miễn dịch Tiêm tĩnh mạch Globulin miễn IVIG Intravenous Immunoglobulin dịch IVUS Intravascular ultrasound study Siêu âm nội mạch JMH Japanese Ministry of Health Bộ Y tế Nhật Bản KD Kawasaki Disease Bệnh Kawasaki LAD Left Anterior Descending Động mạchliên thất trước LCx Left Circumflex Động mạch mũ LMCA Left Main Coronary Artery ĐMV trái chính MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ Multislice Computer MSCT Chụp cắt lớp điện toán đa lát cắt Tomography RCA Right Coronary Artery ĐMV phải SA Siêu âm MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. Chẩn đoán bệnh Kawasaki 3 1. Lịch sử nghiên cứu tổn thƣơng tim mạch trong bệnh Kawakaki 7 1. Các giai đoạn tổn thƣơng ĐMV trong bệnh Kawasaki 9 1.
Đánh giá tổn thƣơng ĐMV trong bệnh Kawasaki 11 1. Chẩn đoán tổn thương ĐMV……………………………. Đánh giá mức độ tổn thương ĐMV……. Phân độ tổn thương ĐMV…………………… ………… 13 1.
Tương quan phân loại mức độ tổn thương ĐMV trên siêu âm tim và mức độ nặng tổn thương tim mạch………………. Các phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh đánh giá tổn thƣơng 15 ĐMV trong bệnh Kawasaki 1. Siêu âm tim………………………………………………. Chụp xạ hình tưới máu cơ tim.
Siêu âm trong lòng mạch (IVUS)……………………. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV (MSCT). Chụp cộng hưởng từ ĐMV (MRI)……………………… 25 1. Chụp ĐMV chọn lọc……………………….
Diễn biến tổn thƣơng ĐMV trong bệnh Kawasaki 28 1. Vỡ phình động mạch vành…………………………………. Thoái triển, phục hồi (Regression)……………………. Giãn thêm hoặc xuất hiện phình mới…………………… 30 1.
Tắc động mạch vành (Occlusion)……………………. Một số yếu tố liên quan đến phục hồi ĐMV……………. Các phƣơng pháp điều trị di chứng mạch vành ở bệnh nhân 33 Kawasaki 1. Điều trị nội khoa……………………………………….
Can thiệp động mạch vành qua da………………………… 34 1. Can thiệp ngoại khoa……………………………………. Theo dõi và điều trị di chứng tim mạch ở bệnh nhân Kawasaki 38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đối tƣợng nghiên cứu 41 2.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân……………………………. Tiêu chuẩn loại trừ………………………………………. Phƣơng pháp nghiên cứu 42 2. Thiết kế nghiên cứu…………………………………….
Phương pháp thu thập số liệu…………………………. Phân tích số liệu…………………………………………. Phương tiện nghiên cứu và các biến số nghiên cứu……. Các chỉ tiêu nghiên cứu………………………………….
Đạo đức trong nghiên cứu 53 2. Lợi ích cho bệnh nhân…………………………………. Sự đồng thuận của bệnh nhân…………………………. Phạm vi áp dụng………………………………………… 54 2.
Sự chấp nhận/ không chấp nhận của bệnh nhân và gia đình người bệnh…………………………………………………… … 55 2. Lƣợc đồ tiến hành nghiên cứu 56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 57 3. Một số đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu 57 3. Đặc điểm lâm sàng……………………………………… 57 3.
Tổn thương ĐMV khi bắt đầu đưa vào nghiên cứu……. Đặc điểm tổn thương ĐMV trên SA tim khi chụp MSCT 62 3. Thông tin chung về bệnh nhân trước chụp MSCT……… 62 3. Diễn biến tổn thƣơng ĐMV và các yếu tố liên quan đến hồi 64 phục ĐMV ở trẻ em mắc bệnh Kawasaki 3.
Lâm sàng, điện tâm đồ …………………………………. Diễn biến tổn thương ĐMV qua chẩn đoán hình ảnh…… 64 3. Phục hồi và các yếu tố liên quan đến phục hồi ĐMV………………………………………………………. Giãn thêm, xuất hiện phình mới……………….
Hẹp động mạch vành…………………………. Giá trị của phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm tim, 73 chụp cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV- MSCT 256) trong việc đánh giá, theo dõi tổn thƣơng động mạch vành trong bệnh Kawasaki 3. Vai trò của siêu âm tim…………………………………. Siêu âm tim trong đánh giá tổn thương ĐMV….
Siêu âm tim trong theo dõi tiến triển tổn thương phình động mạch vành……………………………………. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính ( MSCT-256)……………. Theo dõi tiến triển tổn thương động mạch vành trên chụp MSCT-256………………………………………. Đánh giá phân loại tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki bằng chụp MSCT-256……………….
83 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN 87 4. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu 87 4. Đặc điểm lâm sàng……………………………………. Tổn thương ĐMV khi bắt đầu đưa vào nghiên cứu……… 89 4.
Đặc điểm tổn thương ĐMV trên SA tim khi chụp MSCT. Diễn biến tổn thƣơng ĐMV và các yếu tố liên quan đến hồi phục 93 động mạch vành ở trẻ em mắc bệnh Kawasaki 4. Lâm sàng, điện tâm đồ……………………………………. Diễn biến tổn thương ĐMV qua chẩn đoán hình ảnh…… 94 4.Thoái triển, phục hồi (regression) và các yếu tố liên quan …………………….
Giãn thêm, xuất hiện phình mới…………………. Hẹp động mạch vành……………………………… 103 4. Giá trị của phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh (siêu âm tim, chụp 107 cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV- MSCT 256) trong việc đánh giá, theo dõi tổn thƣơng động mạch vành trong bệnh Kawasaki 4. Vai trò của siêu âm tim………………………………… 107 4.
Siêu âm tim trong đánh giá tổn thương ĐMV… 107 4. Siêu âm tim trong theo dõi tiến triển tổn thương phình động mạch vành……. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính (MSCT-256)…………… 118 4. Theo dõi tiến triển tổn thương ĐMV trên chụp MSCT-256…………………………………………….
Đánh giá phân loại tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki bằng chụp MSCT-256………………. 123 KẾT LUẬN 125 KIÊN NGHỊ 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Dấu hiệu chính được dùng làm tiêu chuẩn chẩn đoán KD………. Các dấu hiệu thường gặp khác của bệnh………………………….
Một số đặc điểm lâm sàng nhóm bệnh nhân nghiên cứu…………57 Bảng 3. Phân loại theo số lượng, mức độ tổn thương ĐMV trên từng BN. Phân loại theo mức độ, vị trí tổn thương ĐMV trên SA tim. Phân loại theo hình thái, vị trí tổn thương ĐMV trên SA tim….
Một số yếu tố lâm sàng liên quan đến mức độ tổn thương ĐMV. Mô hình đa biến một số yếu tố lâm sàng liên quan đến mức độ tổn thương ĐMV………………………………………………………………. Tổn thương ĐMV trên SA tim tại thời điểm chụp MSCT lần đầu. Những thông tin chung về bệnh nhân trước chụp MSCT……….
Tiến triển tổn thương ĐMV theo vị trí tổn thương trên …………. Tiến triển tổn thương ĐMV theo mức độ tổn thương …………. Tỷ lệ hồi phục ĐMV tại từng thời điểm thời gian theo dõi. Tiến triển tổn thương ĐMV theo vị trí và mức độ tổn thương….Tiến triên tổn thương ĐMV theo mức độ và vị trí tổn thương….
Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan đến phục hồi ĐMV…. Phân tích hồi quy logistic các yếu tố liên quan đến hồi phục ĐM70 Bảng 3. Một số tổn thương phình ĐMV mới xuất hiện theo thời gian…. Số lượng, mức độ, vị trí hẹp ĐMV được đánh giá trên MSCT…72 Bảng 3.
Liên quan thời gian mắc bệnh và di chứng tổn thương ĐMV…. Sự đồng thuận phân loại tổn thương ĐMV theo Hiệp hội tim mạch Mỹ (AHA) và Bộ Y tế Nhật Bản (JMH)…………………………………. Một số kết quả đồng thuận trong phân loại đánh giá tổn thương của cả 4 ĐMV theo chỉ số Zscore và Bộ Y tế Nhật Bản……………………. Giá trị chẩn đoán phình của siêu âm tim so với MSCT……….
Giá trị chẩn đoán phình của siêu âm tim so với MSCT trong trường hợp tuổi bệnh ≤ 12 tháng……………………………………………. Giá trị chẩn đoán phình của siêu âm tim so với MSCT trong trường hợp tuổi bệnh > 1 2 tháng …………………………………………. Đối chiếu SA tim và MSCT trong chẩn đoán phình ĐMV ……. Giá trị của SA tim so với MSCT trong việc phát hiện tổn thương phình ở từng ĐMV……………………………… ………………………….
Tiến triển tổn thương phình ĐMV theo dõi trên SA tim………. Đặc điểm tổn thương ĐMV tồn dư ở lần chụp thứ nhất………. Thay đổi số lượng, kích thước tổn thương phình trên MSCT…. Diễn biến tổn thương ĐMV ở bệnh nhân có di chứng tồn dư qua hai lần chụp MSCT…………………………….
Kết quả theo dõi, đánh giá tổn thương ĐMV trên chụp MSCT. Các vị trí tổn thương ĐMV tồn dư trên chụp MSCT-256 dãy trên từng bệnh nhân………………………………………………………………84 Bảng 4. Tần suất xuất hiện các yếu tố được cho có liên quan đến tôn thương ĐMV tồn dư đến giai đoạn bán cấp (1-2 tháng)………………. Vị trí hẹp động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki…………….105 DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Hình 1.
Một số hình ảnh biểu hiện lâm sàng bệnh Kawasaki………. Các giai đoạn tổn thương ĐMV trong bệnh Kawasaki…………. Tương quan mức độ tổn thương ĐMV trên SA (trái) với mức độ tổn thương tim mạch (phải)………………………………………………. Một số mặt cắt đánh giá tổn thương ĐMV trong bệnh Kawasaki.
Các hình thái tổn thương ĐMV trong bệnh Kawasaki…………. Huyết khối tại chỗ phình ĐMV được phát hiện trên SA tim……. Siêu âm nội mạch ĐMV…………………………………………. Hình ảnh chụp ĐMV trên MSCT……………………………….
Các hình thái hẹp đoạn ĐMV ở bệnh nhân Kawasaki……………27 Hình 2. Phân đoạn ĐMV theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ sửa đổi …… ….Phiên giải chất lượng hình ảnh ĐMV trên chụp MSCT…. So sánh đối chiếu MSCT và SA tim. 118 Sơ đồ 1: Diễn biến tổn thương tim mạch ở bệnh nhân Kawasaki………… 31 Sơ đồ 2: Các bước tiến hành nghiên cứu……………………………………56 Sơ đồ 3: Diễn biến tổn thương ĐMV theo phân loại tổn thương ban đầu trên SA tim bằng chụp MSCT-256 dãy ĐMV ( theo số lượng, vị trí ĐMV tổn thương……………………………………………………………………….
Phân bố chỉ số Z-score ĐMV trái theo mức độ tổn thương. Phân bố chỉ số Z-score của ĐM liên thất trước theo mức độ tổn thương. Phân bố chỉ số Z-score ĐMV phải theo mức độ tổn thương. Phân loại mức độ tổn thương ĐMV dựa theo MSCT 256 dãy.
85 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh Kawasaki (KD) ngày càng gặp nhiều ở trẻ nhỏ chủ yếu dưới 5 tuổi trên khắp thế giới và dần trở thành nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tim mắc phải ở trẻ em [1]. Các biểu hiện của bệnh là kết quả đáp ứng viêm lệch lạc của cơ thể vật chủ với nhiều tác nhân gây bệnh mà cho tới ngày nay vẫn chưa có chứng minh nào thỏa đáng [2, 3]. Bệnh thường kèm theo viêm mạch hệ thống đặc biệt là động mạch vành (ĐMV) gây nên các phình mạch vành gặp ở 15-25% các trường hợp bệnh nhân (BN) nếu không được điều trị và khoảng 2-3% các trường hợp không được điều trị bị chết vì biến chứng viêm mạch vành [4]. Từ khi Gammaglobulin (Ig) được đưa vào điều trị, tỷ lệ biến chứng mạch vành giảm đi rõ rệt.
Tuy nhiên, thậm chí Gammaglobulin được điều trị sớm trong 10 ngày đầu của bệnh thì biến chứng mạch vành vẫn gặp ở 5% các trường hợp. Cho dù điều trị Gammaglobulin sớm, BN có đáp ứng tốt sau truyền, nhưng phình mạch vành khổng lồ vẫn xuất hiện [5-7]. Những ĐMV bị tổn thương trong giai đoạn cấp, đặc biệt là các ĐMV bị giãn với kích thước lớn thường diễn tiến đến hẹp tắc, hoặc vỡ phình trong những năm tiếp theo. Những ĐMV tưởng chừng không có tổn thương trong giai đoạn cấp hoặc có tổn thương nhưng đã hồi phục gần như hoàn toàn trên siêu âm cũng được báo cáo tiến triển thành hẹp, vôi hóa gây nhồi máu cơ tim.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ em (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-danh-gia-ton-thuong-dong-mach-vanh-trong-benh-kawasaki-o-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ. Phân tích sâu, đưa ra giải pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Luận án "Đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Y học / Nhi khoa / Tim mạch học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ em" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá tổn thương động mạch vành bệnh Kawasaki ở trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.