Luận án đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống - Đại học Y Hà Nội
Đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống để cung cấp thông tin chính xác về rối loạn thần kinh.
Luan An
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ Parkinson & MSA
- Số trang:
- 191 trang
- Chuyên ngành:
- Thần kinh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ Parkinson MSA
Tài liệu tập trung đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống (MSA). Đây là các bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến. Rối loạn thần kinh thực vật là triệu chứng đặc trưng. Các triệu chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống. Hiểu rõ sự khác biệt giúp chẩn đoán chính xác hơn. Chẩn đoán phân biệt sớm mang lại lợi ích lớn. Nó định hướng chiến lược điều trị và quản lý bệnh. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về các đặc điểm rối loạn. So sánh mức độ giữa hai bệnh lý. Xác định hiệu quả của các công cụ chẩn đoán.
1.1. Tổng quan hội chứng Parkinson và teo đa hệ thống MSA
Hội chứng Parkinson là một nhóm bệnh lý thoái hóa thần kinh. Bao gồm bệnh Parkinson tự phát, Parkinson thứ phát và Parkinson không điển hình. Teo đa hệ thống (MSA) thuộc nhóm Parkinson không điển hình. MSA là bệnh hiếm gặp, tỷ lệ mắc mới khoảng 0,7 trên 100.000 dân mỗi năm. Cả hai bệnh đều liên quan đến bất thường tích tụ alpha-synuclein. Sự tích tụ này gây ra rối loạn chức năng thần kinh tự chủ. Tuy nhiên, vị trí tích tụ khác nhau dẫn đến khác biệt lâm sàng và bệnh học. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán ban đầu.
1.2. Đặc điểm rối loạn thần kinh thực vật hai bệnh lý
Rối loạn thần kinh tự chủ xuất hiện ở cả bệnh Parkinson và teo đa hệ thống. Trong bệnh Parkinson, thể Lewy tích tụ ở hạch thần kinh tự chủ ngoại biên trước. Sau đó lan rộng đến các vùng thần kinh tự chủ trung ương. Ngược lại, teo đa hệ thống (MSA) chủ yếu ảnh hưởng các vùng thần kinh tự chủ trung ương. Các thể vùi nằm trong bào tương tế bào thần kinh đệm ít nhánh. Sự khác biệt này tạo nên nền tảng cho việc phân biệt hai bệnh. Hạ huyết áp tư thế là một biểu hiện thường gặp. Nghiên cứu các test chức năng thần kinh thực vật có thể giúp làm rõ. Các test này giúp định lượng mức độ rối loạn.
II.Phân biệt Parkinson và MSA qua rối loạn thực vật
Chẩn đoán phân biệt giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống (MSA) rất quan trọng. Hai bệnh có tiên lượng và đáp ứng điều trị khác biệt. Teo đa hệ thống (MSA), từng được gọi là hội chứng Shy-Drager, có tiên lượng nặng hơn. Thời gian sống còn trung bình 5 năm từ khi chẩn đoán. Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng. Rối loạn thần kinh tự chủ thường đi kèm. Điều này làm cho việc phân biệt trở nên phức tạp. Các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ ra đời. Mục tiêu là hỗ trợ chẩn đoán phân biệt. Các test này không xâm lấn và có thể định lượng mức độ rối loạn. Mức độ bất thường của các test liên quan đến mức độ nặng của bệnh. Tuy nhiên, độ nhạy và đặc hiệu của chúng còn biến thiên giữa các nghiên cứu.
2.1. Khác biệt trong bệnh lý alpha synuclein
Protein alpha-synuclein đóng vai trò trung tâm. Trong bệnh Parkinson, alpha-synuclein tạo thành thể Lewy. Thể Lewy chủ yếu nằm trong tế bào thần kinh. Chúng thường bắt đầu ở hệ thần kinh tự chủ ngoại biên. Sau đó lan truyền đến não bộ. Đối với teo đa hệ thống (MSA), alpha-synuclein cũng kết tập. Tuy nhiên, chúng tạo thành thể vùi trong bào tương của tế bào thần kinh đệm ít nhánh. Vị trí tích tụ này chủ yếu ở các vùng thần kinh tự chủ trung ương. Sự khác biệt về vị trí tích tụ alpha-synuclein là yếu tố chính. Nó giải thích sự khác biệt về biểu hiện lâm sàng.
2.2. Các biểu hiện rối loạn thần kinh tự chủ chung và riêng
Cả bệnh Parkinson và teo đa hệ thống đều có rối loạn thần kinh thực vật. Các triệu chứng bao gồm hạ huyết áp tư thế, rối loạn tiết niệu, táo bón. Tuy nhiên, mức độ và thời điểm xuất hiện có thể khác biệt. Trong MSA, rối loạn thần kinh tự chủ thường nặng hơn. Chúng cũng xuất hiện sớm hơn trong quá trình bệnh. Ví dụ, hạ huyết áp tư thế nặng nề hơn ở MSA. Thang điểm SCOPA-AUT có thể định lượng các triệu chứng này. Phân tích các biểu hiện rối loạn thần kinh tự chủ giúp định hướng chẩn đoán. Tuy nhiên, đôi khi các triệu chứng chồng lấp. Điều này gây khó khăn cho việc phân biệt chỉ dựa vào lâm sàng.
2.3. Tầm quan trọng của phân biệt sớm Parkinson và MSA
Chẩn đoán sớm và chính xác có ý nghĩa lớn. Tiên lượng bệnh Parkinson và teo đa hệ thống hoàn toàn khác nhau. Bệnh Parkinson có đáp ứng tốt hơn với điều trị dopaminergic. Trong khi đó, MSA tiến triển nhanh chóng và gây tàn phế. Thời gian sống còn của bệnh nhân MSA ngắn hơn đáng kể. Việc phân biệt sớm giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Nó cũng giúp tư vấn tiên lượng chính xác cho bệnh nhân và gia đình. Các test chẩn đoán chức năng thần kinh thực vật đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thông tin khách quan để hỗ trợ quá trình này.
III.Bệnh sinh rối loạn thần kinh tự chủ ở Parkinson MSA
Rối loạn thần kinh tự chủ là triệu chứng nền tảng. Chúng liên quan đến bệnh sinh của cả Parkinson và teo đa hệ thống (MSA). Sự tích tụ bất thường của protein alpha-synuclein là nguyên nhân chính. Alpha-synuclein hình thành các thể vùi trong tế bào. Vị trí và loại tế bào bị ảnh hưởng khác nhau. Điều này giải thích sự đa dạng về biểu hiện lâm sàng. Hiểu rõ bệnh sinh giúp phát triển các phương pháp điều trị mới. Nó cũng cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán phân biệt. Các cơ chế gây tổn thương thần kinh tự chủ vẫn đang được nghiên cứu.
3.1. Cơ chế alpha synuclein gây rối loạn thần kinh thực vật
Alpha-synuclein là một protein bình thường trong não. Trong bệnh Parkinson và teo đa hệ thống (MSA), nó bị gấp sai. Sự gấp sai này dẫn đến kết tập và tạo thành thể vùi. Trong bệnh Parkinson, các thể vùi gọi là thể Lewy. Chúng tích tụ trong tế bào thần kinh và sợi thần kinh. Sự tích tụ này làm gián đoạn chức năng thần kinh. Đặc biệt là các hạch thần kinh tự chủ ngoại biên. Trong MSA, alpha-synuclein tạo thể vùi trong tế bào thần kinh đệm ít nhánh. Các thể vùi này ảnh hưởng chủ yếu đến hệ thần kinh tự chủ trung ương. Cơ chế chính xác gây độc tế bào đang được làm rõ. Tuy nhiên, chúng đều dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh tự chủ.
3.2. Ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ trung ương và ngoại biên
Trong bệnh Parkinson, bệnh lý alpha-synuclein khởi phát ở hệ thần kinh tự chủ ngoại biên. Ví dụ, các hạch thần kinh ở ruột. Sau đó, nó lan truyền dần lên các vùng thần kinh tự chủ trung ương. Quá trình này được gọi là giả thuyết lan truyền từ ngoại biên vào trung ương. Ngược lại, teo đa hệ thống (MSA) có tổn thương ban đầu ở hệ thần kinh tự chủ trung ương. Đặc biệt là thân não và tiểu não. Sự khác biệt về vị trí khởi phát và lan truyền này rất quan trọng. Nó tạo ra các dấu hiệu lâm sàng và sinh học khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế này có thể mở ra các phương pháp chẩn đoán mới. Đặc biệt là các dấu ấn sinh học.
IV.Các nghiệm pháp chẩn đoán rối loạn thần kinh thực vật
Nhiều phương pháp đã được phát triển. Mục tiêu là giúp chẩn đoán phân biệt bệnh Parkinson và teo đa hệ thống (MSA). Các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ là công cụ quan trọng. Chúng không xâm lấn và cung cấp thông tin khách quan. Mức độ bất thường của các test này có thể liên quan đến độ nặng của bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng còn tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy các test không đủ để phân biệt. Câu hỏi đặt ra là ngưỡng điểm nào thực sự hữu ích. Việc kết hợp nhiều test có thể cải thiện độ chính xác.
4.1. Vai trò của test chức năng thần kinh tự chủ
Các test chức năng thần kinh tự chủ là phương tiện khảo sát hữu ích. Chúng giúp đánh giá độ nặng và đặc điểm của rối loạn. Tại Việt Nam, tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson từ 8,3-55%. Tỷ lệ này ở teo đa hệ thống (MSA) từ 41,7-70%. Các test cung cấp bằng chứng khách quan. Chúng bổ sung cho chẩn đoán lâm sàng. Mức độ bất thường của test có thể phản ánh mức độ tiến triển của bệnh. Điều này hỗ trợ việc theo dõi và tiên lượng. Các test giúp xác định sự hiện diện của hạ huyết áp tư thế. Hoặc các rối loạn khác của hệ thần kinh thực vật.
4.2. Bộ test Ewing và các nghiệm pháp liên quan
Bộ 5 test Ewing là một công cụ phổ biến. Bao gồm test hít thở sâu, biến thiên nhịp tim và huyết áp khi đứng. Đồng thời có nghiệm pháp Valsalva và test vận động thể lực đẳng trường. Nghiệm pháp Valsalva đánh giá chức năng phó giao cảm. Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt table test) là tiêu chuẩn vàng. Nó dùng để chẩn đoán hạ huyết áp tư thế. Biến thiên nhịp tim (HRV) cung cấp thông tin về cân bằng thần kinh tự chủ. Xạ hình MIBG tim cũng là một công cụ chẩn đoán. Nó giúp đánh giá tổn thương thần kinh giao cảm tim. Thang điểm SCOPA-AUT là một công cụ tự báo cáo. Nó đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trong đời sống hàng ngày.
4.3. Độ nhạy và đặc hiệu của các test chẩn đoán
Nghiên cứu của Anne Pavy-LeTraon (2017) trên 62 bệnh nhân MSA và 96 bệnh nhân Parkinson. Kết quả cho thấy bộ 5 test Ewing có độ nhạy 84% và độ đặc hiệu 42%. Nó được dùng để chẩn đoán phân biệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại cho thấy sự khác biệt về độ nhạy và độ đặc hiệu. Vài nghiên cứu thậm chí kết luận không thể phân biệt Parkinson và MSA. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu sâu hơn. Cần xác định ngưỡng điểm chính xác hơn. Cần hiểu rõ hơn về tính ứng dụng của các test. Việc kết hợp các test có thể tăng cường độ tin cậy. Đặc biệt trong các trường hợp khó phân biệt.
V.Tầm quan trọng chẩn đoán sớm Parkinson và Teo đa hệ thống
Chẩn đoán sớm bệnh Parkinson và teo đa hệ thống (MSA) là tối quan trọng. Hai bệnh có tiên lượng và đáp ứng điều trị khác nhau rõ rệt. Bệnh MSA gây tàn phế nhanh hơn. Thời gian sống còn trung bình ngắn hơn đáng kể. Việc chẩn đoán chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống bệnh nhân. Nó giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Đồng thời hỗ trợ lên kế hoạch chăm sóc và hỗ trợ. Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu là giải quyết khoảng trống trong thực hành lâm sàng. Nhằm cung cấp bằng chứng cho việc chẩn đoán phân biệt hiệu quả hơn.
5.1. Ảnh hưởng đến tiên lượng và chiến lược điều trị
Tiên lượng của bệnh Parkinson thường tốt hơn. Bệnh nhân có thể đáp ứng với thuốc levodopa. Điều này cải thiện đáng kể các triệu chứng vận động. Ngược lại, teo đa hệ thống (MSA) có tiên lượng xấu. Bệnh tiến triển nhanh chóng và không có thuốc điều trị đặc hiệu. Điều trị MSA chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Ví dụ, điều trị hạ huyết áp tư thế bằng thuốc và biện pháp không dùng thuốc. Chẩn đoán sai lầm có thể dẫn đến điều trị không hiệu quả. Nó cũng có thể gây ra gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Do đó, việc phân biệt sớm giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.
5.2. Hướng nghiên cứu và mục tiêu của tài liệu
Tài liệu này tiến hành nghiên cứu sâu rộng. Mục tiêu khảo sát đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống. So sánh mức độ rối loạn giữa hai nhóm bệnh nhân. Xác định độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ test Ewing. Bộ test này dùng trong chẩn đoán phân biệt. Cuối cùng, xác định mối liên quan giữa mức độ rối loạn thần kinh tự chủ. Điều này liên quan đến mức độ nặng của cả hai bệnh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng quan trọng. Giúp trả lời câu hỏi về mức độ khác biệt của rối loạn thần kinh tự chủ. Đồng thời xác định ngưỡng điểm Ewing có giá trị phân biệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Hội chứng Parkinson là một nhóm lớn các bệnh thoái hóa thần kinh, bao gồm bệnh Parkinson tự phát, hội chứng Parkinson thứ phát, hội chứng Parkinson không điển hình và hội chứng Parkinson di truyền [87]. Hội chứng Parkinson không điển hình do thoái hóa là nhóm bệnh có các triệu chứng đặc hiệu khác ngoài triệu chứng điển hình của bệnh Parkinson, bao gồm bệnh teo đa hệ thống (MSA), liệt trên nhân tiến triển, thoái hóa vỏ não hạch nền và sa sút trí tuệ thể Lewy [78]. Trong đó, teo đa hệ thống là bệnh lý tương đối hiếm gặp, với tỷ lệ mới mắc mỗi năm khoảng 0,7 trường hợp trên 100,000 dân [30]. Các bệnh của alpha-synuclein là những bệnh thoái hóa thần kinh đặc trưng bởi sự kết tập quá mức của các protein alpha-synuclein, hình thành nên các thể vùi, gọi là thể Lewy [67].
Bất thường tích tụ alpha-synuclein trong các vùng thần kinh tự chủ trung ương và ngoại biên gây ra rối loạn chức năng thần kinh tự chủ trong bệnh Parkinson và teo đa hệ thống. Tuy nhiên, vị trí kết tập alpha-synuclein khác nhau đưa đến khác biệt về bệnh học và biểu hiện lâm sàng giữa hai bệnh lý này. Trong bệnh Parkinson, các thể Lewy nằm trong các tế bào thần kinh, sợi thần kinh và kết tập đầu tiên ở các hạch thần kinh tự chủ ngoại biên, sau đó lan ra các vùng thần kinh tự chủ trung ương. Ngược lại, bệnh teo đa hệ thống ảnh hưởng chủ yếu đến các vùng thần kinh tự chủ trung ương, đặc trưng bằng hiện tượng dư thừa số lớn các thể vùi nằm trong bào tương của các tế bào thần kinh đệm ít nhánh [46].
Chẩn đoán sớm bệnh Parkinson và teo đa hệ thống đều có ý nghĩa quan trọng, khi mà đáp ứng với điều trị và tiên lượng hai bệnh này hoàn toàn khác nhau; bệnh teo đa hệ thống gây tàn phế nặng hơn và thời gian sống còn ngắn hơn, với tiên lượng tử vong tính từ lúc chẩn đoán trung bình là 5 năm [82]. Tuy nhiên, do chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng nên có một số trường hợp rất khó phân biệt giữa bệnh Parkinson với teo đa hệ thống, đặc biệt là khi có biểu 2 hiện rối loạn thần kinh tự chủ đi kèm [132]. Chính vì vậy, nhiều phương pháp đã ra đời nhằm giúp chẩn đoán phân biệt hai bệnh này, trong đó có các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ [73]. Khảo sát chức năng thần kinh tự chủ là một phương pháp không xâm lấn, có thể đánh giá độ nặng, đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ và là một trong các phương tiện hữu ích có thể giúp phân biệt bệnh Parkinson với bệnh teo đa hệ thống; mức độ bất thường các test này cũng có liên quan với mức độ nặng của bệnh [29], [81], [100].
Tại Việt Nam, khi khảo sát bằng các test, tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson là 8,3 – 55% và trên bệnh teo đa hệ thống là 41,7 – 70% [19], [20]. Năm 2017, khi nghiên cứu trên 62 bệnh nhân MSA và 96 bệnh nhân Parkinson, tác giả Anne Pavy-LeTraon đã đưa ra kết luận, kết hợp bộ 5 test Ewing (bao gồm test hít thở sâu, test biến thiên nhịp tim và huyết áp khi đứng, test Valsalva, test vận động thể lực đẳng trường) là phương tiện nhanh và không xâm lấn trong chẩn đoán phân biệt bệnh Parkinson và MSA, với độ nhạy 84% và độ đặc hiệu 42% [102]. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của các test này trong chẩn đoán phân biệt giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống cũng còn khác nhau giữa các nghiên cứu [28]. Ngoài ra, vẫn có vài nghiên cứu cho thấy không thể phân biệt bệnh Parkinson và teo đa hệ thống bằng các test đánh giá thần kinh tự chủ [79], [108].
Như vậy, câu hỏi đặt ra trong thực hành là mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống khác biệt có ý nghĩa hay không và ngưỡng điểm Ewing nào giúp chẩn đoán phân biệt hai bệnh lý này. Để giải đáp câu hỏi trên, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu “Đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống” với các mục tiêu: 1. Khảo sát đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ trên các test ở bệnh nhân bệnh Parkinson và teo đa hệ thống. So sánh mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống.
Xác định độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ test Ewing trong chẩn đoán phân biệt giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống. Xác định mối liên quan giữa mức độ rối loạn thần kinh tự chủ với mức độ nặng của bệnh Parkinson và mức độ nặng của bệnh teo đa hệ thống. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 BỆNH PARKINSON VÀ TEO ĐA HỆ THỐNG Hội chứng Parkinson là một nhóm lớn các bệnh thoái hóa thần kinh thường gặp ở người lớn tuổi, bao gồm nhiều bệnh: bệnh Parkinson tự phát, hội chứng Parkinson thứ phát do các nguyên nhân không phải thoái hóa, hội chứng Parkinson không điển hình và hội chứng Parkinson thoái hóa di truyền (hình 1. Trong đó, bệnh Parkinson tự phát là nhóm bệnh thường gặp nhất, đây cũng là bệnh thoái hoá thần kinh thường gặp thứ hai chỉ sau bệnh Alzheimer [23].
Hội chứng Parkinson không điển hình do thoái hóa đã được mô tả từ thập niên 1960, là nhóm bệnh có các triệu chứng đặc hiệu khác ngoài triệu chứng điển hình của bệnh Parkinson, bao gồm bệnh teo đa hệ thống, liệt trên nhân tiến triển, thoái hóa vỏ não – hạch nền, và sa sút trí tuệ thể Lewy [78]. Hội chứng Parkinson Hội chứng Hội chứng Hội chứng Bệnh Parkinson Parkinson Parkinson Parkinson không điển hình thứ phát di truyền (Mạch máu, (Thất điều gai viêm nhiễm, tiểu não, bệnh thuốc, độc chất, Huntington, Liệt trên Sa sút trí Thoái hóa chuyển hóa, u, Wilson, rối Teo đa nhân tiến tuệ thể vỏ não chấn thương, loạn tích tụ hệ thống triển Lewy hạch nền giãn não thất áp sắt, liên quan (MSA) (PSP) (DLB) (CBD) lực bình thường) gen PARK) Hình 1.1 Phân loại hội chứng Parkinson (Nguồn: McFarland, 2016 [87]) MSA: Multiple system atrophy PSP: Progressive Supranuclear Palsy DLB: Dementia Lewy Body CBD: Corticobasal degeneration 5 1.1 Bệnh Parkinson Định nghĩa Bệnh Parkinson (Parkinson’s disease, PD) được James Parkinson mô tả vào năm 1817, bao gồm những triệu chứng điển hình là vận động chậm chạp, cứng đờ, run khi nghỉ và mất ổn định tư thế [131]. Năm 2015, Hội Bệnh Parkinson và Rối Loạn Vận Động Thế Giới (MDS) đã đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson. Tiêu chuẩn này được thiết kế dành cho nghiên cứu, tuy nhiên vẫn được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán lâm sàng [106] (phụ lục 5).
Dịch tễ học Tỷ lệ mới mắc bệnh Parkinson ở các nước Châu Á là 1,5 – 17/100,000, thấp hơn so với Châu Âu (9 – 22/100,000) và Bắc Mỹ (11 – 13/100,000) [24]. Tỷ lệ mắc bệnh Parkinson ở Mỹ là 107-187/100,000, sau 65 tuổi chiếm 34% [4]. Giải phẫu sinh lý bệnh Hình 1.2 Bệnh học bệnh Parkinson (Nguồn: Ian RAM, 2001[65]) Bệnh Parkinson đặc trưng bởi hiện tượng mất các tế bào sắc tố trong phần đặc của liềm đen ở trung não, do vậy chất đen trở nên nhạt màu hơn. Các tế bào này sản sinh dopamine đưa tới thể vân.
Khi số lượng các tế bào này mất 6 đi quá 60% sẽ thiếu hụt trầm trọng dopamine, gây ra các triệu chứng về vận động. Trong hệ chất đen – thể vân, hai chất trung gian hóa học là acetylcholine và dopamine đóng vai trò đối kháng nhau. Sự cân bằng giữa hai chất này đảm bảo sự cân bằng trong hoạt động hưng phấn và ức chế của các hạch nền. Thiếu hụt dopamine gây mất cân bằng hệ thống, và gây ra các triệu chứng của bệnh Parkinson [8], [83].3 Cơ chế bệnh Parkinson (Nguồn: Martin Branco D, 2010 [85]) EOPD (Early-onset Parkinson’s disease): bệnh Parkinson khởi phát sớm LOPD (Late onset Parkinson’s disease): bệnh Parkinson khởi phát muộn NMDA (N-Methyl-D-Aspartate) Bệnh Parkinson thể gia đình thường liên quan đến đột biến gen.
Trong khi đó, thể rải rác liên quan đến quá trình stress oxi và nitro hóa, làm suy yếu chức năng hệ thống ubiquitin – proteasome (UPS). Hai cơ chế này làm cho các alpha synuclein gấp cuộn, xoắn không chính xác. Các alpha synuclein xoắn bất thường này tích tụ lại hình thành nên các thể vùi, gọi là thể Lewy, làm chết các 7 tế bào thần kinh dopaminergic ở chất đen, đưa đến các rối loạn vận động gây tàn phế theo thời gian [85]. Tiến triển bệnh Quá trình tiến triển bệnh Parkison đã được chấp thuận rộng rãi do Braak và cộng sự đưa ra, dựa trên đánh giá sự tích tụ alpha synuclein trong não trên 110 đối tượng [36].4 Bệnh học các giai đoạn tổn thương não của bệnh Parkinson (Nguồn: Doty RL, 2012 [50]) Giai đoạn 1 theo Braak, quá trình bệnh khởi đầu từ thân não thấp ở nhân lưng vận động của dây thần kinh X và ở vùng khứu giác phía trước.
Vì vậy, bệnh nhân sẽ biểu hiện triệu chứng mất mùi và rối loạn thần kinh tự chủ trước khi triệu chứng vận động đầu tiên xuất hiện. Giai đoạn 2, bệnh tiến triển đến các trung tâm tiếp nhận cảm giác ở thân não, và thoái hóa các trung tâm này có thể giải thích các triệu chứng không vận động của bệnh Parkinson, bao gồm đau tự phát, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ. Giai đoạn Braak 3 và 4, sự tích tụ alpha synuclein lên đến chất đen, trần cầu não (pontine tegmentum), trung não (midbrain), vùng nền não trước (basal forebrain), các rối loạn giấc ngủ tiến triển thành rối loạn hành vi giấc ngủ cử động mắt nhanh (rapid eye movement (REM) 8 sleep behavioral disorders (RSBD)) do ảnh hưởng nhân cuống – cầu não. Thoái hóa nhân cuống – cầu não không chỉ gây ra RSBD, mà còn có thể dẫn đến rối loạn chức năng thực hành, cũng như suy giảm nhận thức với ảo giác, hoang tưởng.
Giai đoạn Braak 5 và 6, quá trình bệnh xâm lấn lên vỏ não, biểu hiện rối loạn chức năng nhận thức nặng và sa sút trí tuệ tiến triển [36], [131].2 Teo đa hệ thống Định nghĩa Teo đa hệ thống (MSA) là một bệnh thoái hóa thần kinh, tăng tiến dần với các triệu chứng của Parkinson, thất điều tiểu não, suy giảm chức năng tự chủ, rối loạn chức năng niệu – sinh dục và bệnh lý của bó vỏ gai. Bệnh được phân chia thành 2 phân nhóm chính là nhóm với triệu chứng tiểu não ưu thế (MSA-C) và nhóm với triệu chứng parkinson ưu thế (MSA-P). Phân nhóm MSA-P hay MSA-C tuỳ thuộc vào triệu chứng Parkinson hay tiểu não ưu thế hơn tại thời điểm đánh giá và triệu chứng vận động ưu thế này có thể thay đổi theo thời gian [58].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-danh-gia-roi-loan-than-kinh-tu-chu-benh-parkinson-va-teo-da-he-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống để cung cấp thông tin chính xác về rối loạn thần kinh.
Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.