Luận án đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS - Nghiên cứu tại Việt Nam

Luận án đánh giá hiệu quả stent tự tiêu ABSORB BVS trong can thiệp động mạch vành. Phân tích kết quả lâm sàng và hình ảnh.

Chuyên ngành
Tim mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan stent tự tiêu Absorb BVS và can thiệp mạch vành
Số trang:
199 trang
Chuyên ngành:
Tim mạch
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan stent tự tiêu Absorb BVS và can thiệp mạch vành

Stent tự tiêu Absorb BVS đánh dấu bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh động mạch vành. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ nong bóng đến stent kim loại và stent phủ thuốc. Stent tự tiêu Absorb BVS mang lại hy vọng cho bệnh nhân bằng khả năng tái tạo mạch máu tự nhiên sau khi đã hoàn thành chức năng nâng đỡ. Loại stent này được làm từ polymer sinh học, có khả năng phân hủy hoàn toàn trong cơ thể sau một thời gian nhất định. Quá trình tiêu biến giúp động mạch vành trở lại trạng thái sinh lý, tránh các biến chứng lâu dài liên quan đến stent kim loại vĩnh viễn. Đánh giá toàn diện Absorb BVS là cần thiết để xác định hiệu quả stent và an toàn stent trong thực hành lâm sàng. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, lợi ích tiềm năng và những thách thức của Absorb BVS sẽ giúp tối ưu hóa lựa chọn điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành.

1.1. Lịch sử phát triển các loại stent động mạch vành

Lịch sử can thiệp động mạch vành bắt đầu từ nong bóng đơn thuần. Sau đó, stent kim loại thường (BMS) ra đời, giúp giảm tỷ lệ tái hẹp so với nong bóng. Tuy nhiên, BMS vẫn còn hạn chế về tái hẹp trong stent. Stent kim loại có phủ thuốc (DES) là thế hệ tiếp theo, sử dụng thuốc để ngăn ngừa sự tăng sinh nội mạc, giảm đáng kể tái hẹp. Tuy nhiên, DES duy trì một khung kim loại vĩnh viễn trong mạch, có thể gây ra viêm mạn tính và cản trở các can thiệp tương lai. Absorb BVS đại diện cho một bước đột phá, là một loại stent tự tiêu hoàn toàn. Khả năng tiêu biến của Absorb BVS loại bỏ sự hiện diện lâu dài của vật liệu ngoại lai. Mục tiêu là phục hồi chức năng vận mạch và tái tạo cấu trúc tự nhiên của mạch vành.

1.2. Đặc điểm nổi bật của stent tự tiêu Absorb BVS

Absorb BVS là stent tự tiêu làm từ polymer poly-L-lactic acid (PLLA). Stent này cung cấp lực nâng đỡ cơ học ban đầu cho động mạch vành. Sau khoảng 6-12 tháng, stent bắt đầu phân hủy sinh học. Sau 2-3 năm, Absorb BVS tiêu biến hoàn toàn, trả lại khả năng vận động tự nhiên cho mạch máu. Lợi ích tiềm năng bao gồm giảm nguy cơ huyết khối stent muộn và rất muộn, không cản trở hình ảnh chẩn đoán sau này. Absorb BVS cũng cho phép điều trị tái can thiệp dễ dàng hơn nếu cần. Tuy nhiên, công nghệ này đòi hỏi kỹ thuật đặt stent chính xác để đạt được hiệu quả tối ưu. Các nghiên cứu đã đánh giá kết quả lâm sàng và hình ảnh của Absorb BVS. Mục tiêu là xác định vai trò của Absorb BVS trong điều trị bệnh động mạch vành.

II.Phương pháp đánh giá Absorb BVS trong can thiệp mạch vành qua da

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng, đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Phương pháp can thiệp mạch vành qua da (PCI) tuân thủ các hướng dẫn tiêu chuẩn. Quy trình theo dõi bệnh nhân được thực hiện chặt chẽ để thu thập dữ liệu về kết quả lâm sàng và hình ảnh. Phân tích số liệu sử dụng các công cụ thống kê phù hợp. Đạo đức nghiên cứu luôn được ưu tiên, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho bệnh nhân. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả stent và an toàn stent của Absorb BVS.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn nghiên cứu Absorb BVS

Nghiên cứu lựa chọn bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành cần can thiệp. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm hẹp động mạch vành có ý nghĩa, có thể đặt Absorb BVS. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp phức tạp như tổn thương thân chung, tổn thương lan tỏa quá mức, hoặc các chống chỉ định khác. Điều này giúp tập trung vào các trường hợp phù hợp với Absorb BVS. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được xác định rõ ràng. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán để đảm bảo đủ sức mạnh thống kê. Việc này giúp kết quả nghiên cứu có ý nghĩa và đáng tin cậy. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và kết quả chụp động mạch vành ban đầu. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu kỹ lưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chính xác Absorb BVS.

2.2. Kỹ thuật can thiệp động mạch vành qua da PCI và theo dõi

Kỹ thuật can thiệp mạch vành qua da (PCI) được thực hiện theo quy trình chuẩn. Bao gồm chuẩn bị bệnh nhân, lựa chọn đường vào, nong bóng chuẩn bị tổn thương và đặt Absorb BVS. Kỹ thuật tối ưu hóa stent, như post-dilatation (PSP), thường được áp dụng. Điều này nhằm đảm bảo stent áp sát thành mạch, tối đa hóa hiệu quả stent. Phương pháp đánh giá kết quả bao gồm theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng định kỳ. Chụp động mạch vành đánh giá hình ảnh được thực hiện tại các mốc thời gian nhất định. Điều này cho phép đánh giá mức độ tái hẹp trong stent, đường kính lòng mạch tối thiểu và các biến cố tim mạch chính (MACE). Phương pháp theo dõi chi tiết cung cấp dữ liệu toàn diện về an toàn stent và hiệu quả của Absorb BVS.

III.Kết quả lâm sàng stent tự tiêu Absorb BVS sớm và trung hạn

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả của Absorb BVS. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu tương đồng với các nghiên cứu quốc tế. Điều này tăng tính so sánh và tổng quát của kết quả. Kết quả sớm sau can thiệp cho thấy tỷ lệ thành công thủ thuật cao. Các thông số hình ảnh như đường kính lòng mạch tối thiểu cải thiện rõ rệt. Kết quả trung hạn, thường sau 12 tháng, tiếp tục đánh giá hiệu quả stent và an toàn stent. Dữ liệu lâm sàng theo dõi thực tế cung cấp thông tin quý giá về việc duy trì lợi ích của Absorb BVS trong môi trường thực. Tỷ lệ biến cố tim mạch chính (MACE) được theo dõi chặt chẽ. Đánh giá này giúp định hình vai trò của Absorb BVS trong điều trị bệnh động mạch vành.

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ban đầu

Bệnh nhân trong nghiên cứu có các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến. Bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, tiền sử hút thuốc. Đặc điểm cận lâm sàng như chức năng thận, phân suất tống máu thất trái được ghi nhận. Kết quả chụp động mạch vành chọn lọc ban đầu xác định vị trí và mức độ hẹp. Hầu hết tổn thương là tổn thương đơn độc hoặc tổn thương không quá phức tạp. Việc này phù hợp với chỉ định ban đầu của Absorb BVS. Các thông số này cung cấp cơ sở để đánh giá sự thay đổi sau can thiệp. Đặc điểm ban đầu giúp phân tích sâu hơn về hiệu quả stent trên các nhóm bệnh nhân khác nhau. Dữ liệu này là nền tảng quan trọng cho việc đánh giá Absorb BVS.

3.2. Hiệu quả lâm sàng và hình ảnh mạch vành sau can thiệp

Ngay sau can thiệp mạch vành qua da (PCI), kết quả chụp QCA (Quantitative Coronary Angiography) cho thấy đường kính lòng mạch tối thiểu tăng đáng kể. Tỷ lệ thành công của thủ thuật đạt mức cao. Về lâm sàng, phần lớn bệnh nhân cải thiện triệu chứng đau thắt ngực. Biến cố tim mạch chính (MACE) sớm như tử vong, nhồi máu cơ tim, tái can thiệp mạch vành do thiếu máu cục bộ rất thấp. Kết quả trung hạn sau 12 tháng tiếp tục cho thấy tỷ lệ không đau thắt ngực cao. Tỷ lệ biến cố liên quan đến stent cũng được kiểm soát. Dữ liệu hình ảnh theo dõi cho thấy sự duy trì đường kính lòng mạch. Việc này cho thấy Absorb BVS có hiệu quả stent tốt trong việc mở rộng và duy trì lòng mạch. Các kết quả này khẳng định an toàn stent và hiệu quả của Absorb BVS.

IV.Đánh giá tái hẹp động mạch vành và an toàn Absorb BVS dài hạn

Việc đánh giá tái hẹp động mạch vành là yếu tố then chốt trong hiệu quả stent của Absorb BVS. Nghiên cứu theo dõi sự thay đổi mức độ hẹp lòng động mạch vành theo thời gian. Mục tiêu là xác định tỷ lệ tái hẹp trong stent và các yếu tố liên quan. Kết quả hình ảnh QCA cung cấp dữ liệu định lượng về tái hẹp. Đồng thời, các biến cố tim mạch chính (MACE) bao gồm tử vong do tim, nhồi máu cơ tim liên quan đến tổn thương đích, tái tưới máu tổn thương đích do thiếu máu cục bộ được ghi nhận. An toàn stent của Absorb BVS là mối quan tâm hàng đầu. Điều này giúp xác định vị trí Absorb BVS trong phác đồ điều trị bệnh động mạch vành. Việc theo dõi chặt chẽ tái hẹp và MACE là cần thiết để hiểu đầy đủ về Absorb BVS.

4.1. Mức độ tái hẹp trong stent và thay đổi lòng mạch

Tái hẹp trong stent là một thách thức đối với mọi loại stent. Nghiên cứu theo dõi mức độ hẹp lòng động mạch vành qua các mốc thời gian. Tỷ lệ tái hẹp đáng kể (>50% đường kính) được ghi nhận và phân tích. So sánh kết quả với các nghiên cứu Absorb BVS khác và stent kim loại phủ thuốc (DES) cung cấp bối cảnh quan trọng. Đường kính lòng mạch tối thiểu có thể giảm nhẹ theo thời gian do quá trình tái cấu trúc mạch máu. Tuy nhiên, mức độ giảm này được đánh giá là chấp nhận được. Việc thay đổi góc tổn thương sau đặt stent cũng được theo dõi. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về khả năng tái tạo mạch máu sau khi stent tự tiêu hoàn toàn. Tỷ lệ huyết khối stent muộn cũng được quan tâm đặc biệt. Các kết quả về tái hẹp là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả Absorb BVS.

4.2. Biến cố tim mạch chính MACE và an toàn stent tự tiêu

Biến cố tim mạch chính (MACE) là chỉ số quan trọng đánh giá an toàn stent. MACE bao gồm tử vong do mọi nguyên nhân, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, hoặc tái can thiệp mạch vành do thiếu máu cục bộ. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ MACE thấp trong cả thời gian theo dõi sớm và trung hạn. Điều này chứng tỏ Absorb BVS có hồ sơ an toàn chấp nhận được. Tỷ lệ huyết khối stent, một biến chứng nguy hiểm, cũng được theo dõi cẩn thận. Mặc dù ban đầu có một số lo ngại, dữ liệu cho thấy tỷ lệ huyết khối stent của Absorb BVS không khác biệt đáng kể so với DES nếu kỹ thuật đặt stent được tối ưu hóa. Các biến cố liên quan đến stent khác như rối loạn nhịp tim cũng được giám sát. An toàn stent của Absorb BVS là ưu tiên hàng đầu, góp phần vào việc chấp nhận công nghệ này.

V.Thảo luận về hiệu quả Absorb BVS và tiềm năng trong bệnh động mạch vành

Thảo luận tập trung vào việc đặt kết quả nghiên cứu vào bối cảnh rộng lớn hơn. So sánh với các nghiên cứu Absorb BVS quốc tế như ABSORB Cohort, ABSORB II, III, IV, AIDA cung cấp cái nhìn toàn diện. Kết quả tại Việt Nam cho thấy sự tương đồng về hiệu quả stent và an toàn stent. Điều này khẳng định tính ứng dụng của Absorb BVS trong các quần thể bệnh nhân khác nhau. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với việc lựa chọn phương pháp can thiệp mạch vành qua da (PCI). Mặc dù Absorb BVS đã ngừng sản xuất, những bài học từ công nghệ stent tự tiêu này vẫn rất giá trị. Chúng mở đường cho các thế hệ stent tự tiêu tiếp theo với những cải tiến vượt trội hơn. Thảo luận cũng nhấn mạnh những điểm cần cải thiện và các hướng nghiên cứu trong tương lai.

5.1. So sánh kết quả Absorb BVS với các nghiên cứu quốc tế

Kết quả nghiên cứu về Absorb BVS tại Việt Nam cho thấy sự tương đồng với các nghiên cứu lớn trên thế giới. Tỷ lệ thành công thủ thuật, cải thiện đường kính lòng mạch tối thiểu, và tỷ lệ biến cố tim mạch chính (MACE) đều tương đương. Một số nghiên cứu ban đầu chỉ ra tỷ lệ tái hẹp trong stent của Absorb BVS có thể cao hơn một chút so với DES. Tuy nhiên, các phân tích sâu hơn cho thấy khi kỹ thuật đặt stent được tối ưu hóa, sự khác biệt này giảm đi. Đặc biệt, việc sử dụng kỹ thuật PSP (post-stent dilatation) đã cải thiện đáng kể kết quả. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm người thực hiện và quy trình kỹ thuật. Việc so sánh này củng cố thêm bằng chứng về hiệu quả Absorb BVS và an toàn stent của nó.

5.2. Hạn chế và tiềm năng của stent tự tiêu Absorb BVS

Absorb BVS có một số hạn chế cần được lưu ý. Đặc điểm vật liệu polymer khiến stent dày hơn stent kim loại, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các tổn thương phức tạp. Kỹ thuật đặt stent đòi hỏi sự tỉ mỉ hơn để tránh các biến chứng như bóc tách mạch. Mặc dù Absorb BVS đã ngừng sản xuất, công nghệ stent tự tiêu vẫn có tiềm năng lớn. Những kinh nghiệm từ Absorb BVS là nền tảng cho việc phát triển các thế hệ stent tự tiêu mới. Các thế hệ tiếp theo có thể khắc phục được những hạn chế về độ dày, tính linh hoạt và khả năng phân hủy. Mục tiêu là đạt được hiệu quả stent tương đương hoặc tốt hơn DES, đồng thời mang lại lợi ích lâu dài của một mạch máu không có vật liệu ngoại lai. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm giải pháp tối ưu cho bệnh động mạch vành.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. CÁC LOẠI STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH
1.1.1. Lịch sử can thiệp động mạch vành
1.1.2. Stent kim loại thường
1.1.3. Stent kim loại có phủ thuốc
1.2. STENT TỰ TIÊU VÀ STENT ABSORB
1.2.1. Stent tự tiêu
1.3. CÁC NGHIÊN CỨU VỚI STENT ABSORB
1.3.1. Nghiên cứu ABSORB Cohort A
1.3.2. Nghiên cứu ABSORB Cohort B
1.3.3. Nghiên cứu ABSORB II
1.3.4. Nghiên cứu ABSORB III
1.3.5. Nghiên cứu ABSORB IV
1.3.6. Nghiên cứu ABSORB China
1.3.7. Nghiên cứu ABSORB Japan
1.3.8. Nghiên cứu AIDA
1.3.9. Các phân tích tổng hợp
1.3.10. Các nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.1.4. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp can thiệp động mạch vành qua da
2.2.4. Phương pháp đánh giá kết quả
2.2.5. Phương pháp theo dõi
2.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG
3.1.1. Đặc điểm cận lâm sàng
3.1.2. Kết quả chụp động mạch vành chọn lọc
3.2. KẾT QUẢ SỚM VÀ TRUNG HẠN CỦA STENT ABSORB
3.2.1. Kết quả sớm
3.2.2. Kết quả trung hạn
3.2.3. Kết quả theo dõi thực tế
3.3. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HẸP LÒNG ĐỘNG MẠCH VÀNH THEO THỜI GIAN SAU CAN THIỆP
3.3.1. Thay đổi góc tổn thương sau đặt stent theo thời gian
3.3.2. Tái hẹp sau đặt stent theo thời gian
3.3.3. Mức độ hẹp lòng động mạch vành theo thời gian
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG
4.1.1. Kết quả chụp động mạch vành
4.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM VÀ TRUNG HẠN (SAU 12 THÁNG) CỦA STENT TỰ TIÊU ABSORB
4.2.1. Kết quả sớm
4.2.2. Kết quả trung hạn
4.2.3. Kết quả theo dõi thực tế
4.3. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HẸP LÒNG ĐỘNG MẠCH VÀNH THEO THỜI GIAN SAU CAN THIỆP VỚI STENT TỰ TIÊU ABSORB BẰNG PHƯƠNG PHÁP LƯỢNG GIÁ KÍCH THƯỚC ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN CHỤP MẠCH (QCA)
4.3.1. Thay đổi góc tổn thương động mạch vành theo thời gian
4.3.2. Tái hẹp nhánh bên của tổn thương chỗ chia đôi động mạch vành
4.3.3. Tỷ lệ tái hẹp đáng kể (>50% đường kính) động mạch vành
4.3.4. Mức độ hẹp lòng động mạch vành theo thời gian
CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu absorb bvs

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. CÁC LOẠI STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH. Lịch sử can thiệp động mạch vành.

Stent kim loại thường. Stent kim loại có phủ thuốc. STENT TỰ TIÊU VÀ STENT ABSORB. Stent tự tiêu.

CÁC NGHIÊN CỨU VỚI STENT ABSORB. Nghiên cứu ABSORB Cohort A. Nghiên cứu ABSORB Cohort B. Nghiên cứu ABSORB II.

Nghiên cứu ABSORB III. Nghiên cứu ABSORB IV. Nghiên cứu ABSORB China. Nghiên cứu ABSORB Japan.

Nghiên cứu AIDA. Các phân tích tổng hợp. Các nghiên cứu tại Việt Nam. 40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp lựa chọn đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp can thiệp động mạch vành qua da. Phương pháp đánh giá kết quả. Phương pháp theo dõi. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU.

ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Đặc điểm cận lâm sàng.

Kết quả chụp động mạch vành chọn lọc. KẾT QUẢ SỚM VÀ TRUNG HẠN CỦA STENT ABSORB. Kết quả sớm. Kết quả trung hạn.

Kết quả theo dõi thực tế. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HẸP LÒNG ĐỘNG MẠCH VÀNH THEO THỜI GIAN SAU CAN THIỆP. Thay đổi góc tổn thương sau đặt stent theo thời gian. Tái hẹp sau đặt stent theo thời gian.

Mức độ hẹp lòng động mạch vành theo thời gian. 94 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Kết quả chụp động mạch vành.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM VÀ TRUNG HẠN (SAU 12 THÁNG) CỦA STENT TỰ TIÊU ABSORB. Kết quả sớm. Kết quả trung hạn. Kết quả theo dõi thực tế.

ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HẸP LÒNG ĐỘNG MẠCH VÀNH THEO THỜI GIAN SAU CAN THIỆP VỚI STENT TỰ TIÊU ABSORB BẰNG PHƯƠNG PHÁP LƯỢNG GIÁ KÍCH THƯỚC ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN CHỤP MẠCH (QCA). Thay đổi góc tổn thương động mạch vành theo thời gian. Tái hẹp nhánh bên của tổn thương chỗ chia đôi động mạch vành. Tỷ lệ tái hẹp đáng kể (>50% đường kính) động mạch vành.

Mức độ hẹp lòng động mạch vành theo thời gian. 150 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Số liệu lâm sàng ban đầu. Kết quả chụp động mạch vành chọn lọc.

Kết quả can thiệp động mạch vành theo QCA. Hiệu quả đánh giá bằng QCA ngay sau can thiệp theo giới tính. Hiệu quả đánh giá bằng QCA ngay sau can thiệp giữa hai nhóm < 65 tuổi và ≥65 tuổi. Hiệu quả đánh giá bằng QCA ngay sau can thiệp giữa hai nhóm có và không NMCT.

Hiệu quả đánh giá bằng QCA ngay sau can thiệp giữa hai nhóm có và không HCVC. Hiệu quả đánh giá bằng QCA ngay sau can thiệp giữa hai nhóm có và không tổn thương chỗ chia đôi. Hiệu quả đánh giá bằng QCA ngay sau can thiệp giữa hai nhóm có và không sử dụng PSP. Lâm sàng theo dõi trung hạn.

Tỷ lệ dùng DAPT theo dõi trung hạn. Lâm sàng theo dõi thực tế. Tỷ lệ dùng DAPT theo dõi thực tế. Tái hẹp động mạch vành theo thời gian theo dõi.

Đặc điểm chung so sánh với các nghiên cứu khác. Kết quả chụp động mạch vành. Kết quả can thiệp động mạch vành (QCA) so sánh với nghiên cứu khác. Kết quả lâm sàng 12 tháng so sánh với nghiên cứu khác.

Kết quả can thiệp của Absorb về lâm sàng qua phân tích tổng hợp. Mức độ hẹp lòng động mạch vành theo thời gian so sánh với các nghiên cứu khác. 139 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giới tính.

Các yếu tố nguy cơ tim mạch. Tình trạng lâm sàng lúc nhập viện. Triệu chứng đau thắt ngực khi vào viện. Đường vào can thiệp động mạch vành.

Ưu năng động mạch vành. Vị trí tổn thương động mạch vành. Mức độ tổn thương theo phân loại ACC/AHA. Một số kỹ thuật đã thực hiện khi đặt stent.

Cải thiện triệu chứng đau thắt ngực sau can thiệp. Thay đổi Troponin T (U/L) sau can thiệp. Tỷ lệ rối loạn nhịp tim trước và sau can thiệp. Thay đổi góc tổn thương sau can thiệp.

Cải thiện đường kính lòng mạch tối thiểu sau mỗi kỹ thuật. Kỹ thuật PSP cải thiện ĐK lòng mạch tối thiểu sau can thiệp. Biến chứng và DoCE quanh thủ thuật. Thành công của thủ thuật .19: Tỷ lệ không đau thắt ngực theo dõi trung hạn.

Biến cố gộp liên quan đến stent (DoCE) theo dõi trung hạn. Tỷ lệ không biến cố liên quan đến stent theo dõi trung hạn .22: Tỷ lệ rối loạn nhịp tim theo dõi trung hạn .23: Tỷ lệ không đau thắt ngực theo dõi thực tế. Biến cố gộp liên quan đến stent (DoCE) theo dõi thực tế. Tỷ lệ không biến cố liên quan đến stent theo dõi thực tế.

Thay đổi góc tổn thương theo thời gian. Thay đổi góc tổn thương chia theo nhóm. Giảm đường kính lòng mạch tối thiểu theo thời gian. Mức độ hẹp lòng động mạch vành theo thời gian.

95 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Andreas Gruntzig tiến hành ca nong bóng (POBA) động mạch vành đầu tiên ngày 16/9/1977 tại Zurich .2: Stent kim loại thường (BMS) .3: Stent kim loại phủ thuốc (DES) thế hệ đầu. Stent phủ thuốc (DES) thế hệ mới .5: Đặc điểm cấu trúc của stent kim loại có phủ thuốc .6: Stent phủ thuốc polymer tự tiêu Biomatrix (Biosensors) .7: Stent phủ thuốc không polymer. Một số stent tự tiêu. Quá trình tiêu của stent khung kim loại Magne.

Quá trình tiêu của stent khung polymer. Stent tự tiêu Absorb thế hệ 1. Hình ảnh stent Absorb. Quá trình tự tiêu (thoái giáng) của stent Absorb.

Stent Absorb (B) không làm nhiễu hình ảnh chụp MSCT động mạch vành. Hình ảnh OCT các giai đoạn thoái giáng của stent Absorb. Góc tổn thương (độ cong) sau đặt stent Absorb dần trở về như ban đầu sau thời gian 6 tháng (A), 12 tháng (B). Cải thiện khả khả năng giãn động mạch vành sau khi cho nitroglycerin tại thời điểm 5 năm (E,F) so với 3 năm (D,E) sau đặt Absorb.

So sánh quá trình tái tạo mạch máu sau đặt stent của BVS và DES. Stent Absorb không cản quang (A) với dấu ấn ở hai đầu so với stent kim loại cản quang (B). Sức chống đỡ của Absorb so với BMS và BRS khác. Ảnh hưởng BVS với mắt stent dày lên dòng chảy động mạch vành.

Kỹ thuật đặc hiệu P-S-P cho stent tự tiêu. Các nghiên cứu đã tiến hành với stent tự tiêu ABSORB. Thang điểm TIMI. Thang điểm TMP.

Ưu năng vành phải. Ưu năng vành trái. Đo góc gập của động mạch vành trước và sau đặt stent. Phân loại hình thái tái hẹp trong stent Mehran 1999.

Mức độ hẹp lòng động mạch vành theo thời gian của một số thế hệ stent. 141 3,5,6,8,9,11,12,14,16-26,29-31,38,50-52,54,55,58,59-64,66- 77,83,85,86,88-93,95,127,141 1-2,4,7,10,13,15,27,28,32-37,39-49,53,56,57,65,78-82,84,87,94,96- 126,128-140,142-178,183- 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh hẹp động mạch vành vẫn là nguyên nhân tử vong hàng đầu trên thế giới với 17,5 triệu người năm 2012 và dự kiến có thể tăng lên 23 triệu người năm 2030 [1], [2]. Thống kê tại Hoa Kỳ năm 2018, tử vong do bệnh động mạch vành chiếm 43,8% các nguyên nhân gây tử vong tim mạch [3]. Và từ 2011 đến 2014, ước tính tại nước này có 16,5 triệu người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ và mỗi năm có 720.000 người mắc mới.

Tại châu Âu, tỷ lệ tử vong do bệnh lý động mạch vành cũng chiếm 40% tử vong tim mạch. Tại Việt Nam, bệnh động mạch vành gia tăng rất nhanh trong những năm gần đây. Theo thống kê tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai, tỷ lệ bệnh động mạch vành các năm 1994, 1995, 1996, lần lượt là 3,4%, 5,0% và 6,0%; thì đến năm 2003 tỷ lệ này là 11,2%; năm 2005 là 18,8% và năm 2007 lên đến 24% [4], [5], [6], [7]. Điều trị nội khoa, can thiệp động mạch vành và phẫu thuật bắc cầu chủ vành là ba phương pháp điều trị hiệu quả bệnh hẹp động mạch vành.

Can thiệp động mạch vành được bắt đầu từ năm 1977 khi Andreas Gruntzig tiến hành ca nong bóng động mạch vành trên người đầu tiên trên thế giới [8], [9], [10], [11], [12]. Cùng với sự ra đời của nong bóng đơn thuần (POBA), tiếp theo đó là stent kim loại thường (BMS) và stent kim loại có phủ thuốc (DES) đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả điều trị các bệnh lý hẹp động mạch vành [13], [14], [15]. Tuy nhiên, khi mạch vành đã được liền lại thì chức năng chống đỡ của stent sẽ không còn cần thiết nữa và sự có mặt thường xuyên của stent kim loại về lý thuyết sẽ đặt ra những vấn đề nghiêm trọng [16]. Sự tồn tại lâu dài một khung kim loại trong lòng mạch có thể làm ảnh hưởng đến chức năng nội mạc mạch máu, sự vận mạch sinh lý của động mạch vành, làm nhiễu hình ảnh các chẩn đoán không xâm nhập mạch vành (MSCT, MRI) và có thể làm khó cho 2 các tái thông động mạch vành sau này như tái can thiệp động mạch vành hay phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành [17], [18].

Chính vì vậy, sự ra đời của các stent tự tiêu (Bioresorbable vascular scaffolds – BVS, BRS), là dụng cụ có khả năng chống đỡ thành mạch trong thời gian đầu khi cần và sau đó biến mất giúp quá trình tái tạo và hàn gắn tự nhiên của thành mạch, phòng tránh các nguy cơ có thể gặp như đối với stent kim loại [19]. Stent tự tiêu Absorb (Hãng Abbott – Hoa Kỳ) có khung bằng Poly - L lactic acid, phủ thuốc chống tái hẹp everolimus, với thời gian tiêu từ 2 đến 4 năm, có nhiều hứa hẹn trong điều trị bệnh lý hẹp động mạch vành. Trong các stent tự tiêu thì đây là stent được sử dụng nhiều nhất trên thế giới với 150.000 bệnh nhân với số lượng nghiên cứu nhiều nhất và thời gian theo dõi lâu nhất. Các phân tích tổng hợp đã cho thấy stent tự tiêu Absorb giúp bảo tồn chức năng sinh lý, hình dạng động mạch vành và kết cục về mặt lâm sàng có nhiều hứa hẹn [20], [21], [22], [23], [24], [25], [26].

Tuy nhiên tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào về stent tự tiêu Absorb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-danh-gia-ket-qua-can-thiep-dong-mach-vanh-bang-stent-tu-tieu-absorb-bvs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả stent tự tiêu ABSORB BVS trong can thiệp động mạch vành. Phân tích kết quả lâm sàng và hình ảnh.

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu Absorb BVS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter