Luận án Tiến sĩ: Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite
Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne hiệu quả bằng kỹ thuật microsatellite. Phát hiện sớm, tư vấn di truyền và kế hoạch chăm sóc phù hợp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chẩn đoán Loạn dưỡng cơ Duchenne và Gen DMD
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Đinh Thuý Linh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chẩn đoán Loạn dưỡng cơ Duchenne và Gen DMD
Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) là một bệnh di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X nghiêm trọng. Bệnh gây teo cơ tiến triển, yếu cơ, và thường dẫn đến tử vong sớm. Nguyên nhân chính là đột biến trên gen DMD, nằm trên nhiễm sắc thể X. Gen DMD là gen lớn nhất trong cơ thể người, mã hóa protein dystrophin. Protein dystrophin đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của tế bào cơ. Thiếu hụt hoặc bất thường dystrophin làm cho tế bào cơ dễ bị tổn thương, dẫn đến thoái hóa. Chẩn đoán trước sinh bệnh DMD có vai trò thiết yếu. Nó giúp các gia đình có nguy cơ đưa ra quyết định sáng suốt. Các phương pháp xét nghiệm di truyền hiện đại cung cấp khả năng phát hiện đột biến gen DMD chính xác. Mục tiêu là xác định sớm nguy cơ mắc bệnh cho thai nhi. Việc này giúp cải thiện công tác quản lý và tư vấn di truyền.
1.1. Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne Tổng quan
Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) là một rối loạn di truyền hiếm gặp. Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến bé trai. Triệu chứng lâm sàng bao gồm yếu cơ dần dần, bắt đầu từ tuổi thơ ấu. Cơ chân và hông bị ảnh hưởng trước, sau đó lan lên các cơ ở thân và cánh tay. Người bệnh thường gặp khó khăn khi đi lại, đứng dậy, và leo cầu thang. Hầu hết bệnh nhân DMD mất khả năng đi lại vào khoảng 12 tuổi. Các biến chứng tim và hô hấp là nguyên nhân chính gây tử vong. Hiện chưa có phương pháp điều trị dứt điểm DMD. Các liệu pháp hiện tại chỉ nhằm làm chậm tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng sống. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm vật lý trị liệu, liệu pháp steroid, và hỗ trợ hô hấp. Bệnh gây gánh nặng lớn cho gia đình và hệ thống y tế.
1.2. Cơ sở di truyền bệnh Gen DMD và Dystrophin
Gen DMD là một trong những gen lớn nhất được biết đến ở người. Gen này nằm trên nhánh p của nhiễm sắc thể X. Nó chứa 79 exon và có kích thước khoảng 2,4 triệu cặp base. Gen DMD mã hóa cho protein dystrophin. Protein này là một thành phần quan trọng của phức hợp dystrophin-glycoprotein. Phức hợp này giữ vai trò ổn định màng tế bào cơ. Dystrophin liên kết với khung xương actin bên trong tế bào cơ. Nó cũng gắn kết với màng tế bào thông qua các glycoprotein. Chức năng chính là bảo vệ tế bào cơ khỏi tổn thương cơ học trong quá trình co cơ. Khi gen DMD bị đột biến, protein dystrophin bị thiếu hụt hoặc sản xuất lỗi. Điều này dẫn đến sự suy yếu và phá hủy màng tế bào cơ. Các tế bào cơ dần dần chết đi và được thay thế bằng mô liên kết và mô mỡ, gây ra yếu cơ.
1.3. Các dạng đột biến gen gây ra DMD
Phổ biến nhất, đột biến gen DMD là các xóa hoặc lặp đoạn lớn. Chúng chiếm khoảng 60-70% số trường hợp DMD. Các đột biến này thường ảnh hưởng đến một hoặc nhiều exon của gen. Các đột biến điểm, bao gồm đột biến vô nghĩa (nonsense), đột biến lệch khung đọc (frameshift), và đột biến vị trí nối (splice site), chiếm khoảng 30-40% còn lại. Những đột biến này làm thay đổi chuỗi axit amin hoặc ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp protein dystrophin. Việc xác định chính xác dạng đột biến là rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán, tư vấn di truyền, và đánh giá khả năng đáp ứng với các liệu pháp điều trị mới. Xét nghiệm di truyền tiên tiến như MLPA và giải trình tự gen được sử dụng để phát hiện các dạng đột biến này.
II.Kỹ thuật Microsatellite trong chẩn đoán trước sinh
Kỹ thuật Microsatellite DNA, hay còn gọi là Short Tandem Repeats (STRs), là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. STRs là các đoạn DNA ngắn lặp lại nhiều lần. Số lượng lặp lại biến đổi giữa các cá thể. Điều này tạo nên tính đa hình cao. Tính đa hình này cho phép phân biệt các alen khác nhau trong một gia đình. Phân tích liên kết sử dụng STRs không trực tiếp phát hiện đột biến gen DMD. Thay vào đó, nó theo dõi sự di truyền của các đoạn nhiễm sắc thể chứa gen DMD. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi đột biến gây bệnh không thể xác định trực tiếp. Hoặc khi cần chẩn đoán nhanh chóng và đáng tin cậy. Kết quả phân tích STRs cung cấp thông tin quý giá về tình trạng di truyền của thai nhi.
2.1. Microsatellite STRs là gì
Microsatellite, còn được gọi là STRs (Short Tandem Repeats), là các trình tự DNA. Chúng bao gồm các đơn vị lặp lại ngắn, thường từ 2 đến 6 cặp base. Các đơn vị này được lặp lại liên tiếp nhiều lần. Ví dụ, trình tự (CA)n, trong đó 'n' là số lần lặp lại. Số lượng lặp lại 'n' có thể rất khác nhau giữa các cá thể. Điều này tạo ra tính đa hình cao. Do đó, STRs được sử dụng làm các marker di truyền hiệu quả. Chúng phân bố rải rác khắp bộ gen người. Nhờ kích thước nhỏ và tính đa hình, STRs dễ dàng được khuếch đại bằng phản ứng PCR. Sau đó, chúng được phân tích bằng điện di. Dữ liệu từ các STRs này hỗ trợ xác định mối quan hệ huyết thống và các bệnh di truyền.
2.2. Nguyên lý ứng dụng STRs chẩn đoán liên kết
Ứng dụng STRs trong chẩn đoán trước sinh bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne dựa trên nguyên lý phân tích liên kết. Các STRs được chọn là các marker nằm gần gen DMD. Chúng liên kết chặt chẽ với gen DMD trên nhiễm sắc thể X. Khi gen DMD gây bệnh được truyền từ mẹ sang con, các marker STRs liên kết cũng thường được truyền cùng. Bằng cách phân tích kiểu gen của người mẹ, người cha, và người con trai bị bệnh (nếu có), các nhà khoa học xác định alen nào của STRs liên kết với alen bệnh. Sau đó, phân tích các STRs tương ứng từ mẫu thai nhi. Điều này cho phép dự đoán thai nhi có mang gen bệnh hay không. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các gia đình có tiền sử bệnh DMD, ngay cả khi đột biến cụ thể chưa được xác định.
2.3. Ưu điểm của Microsatellite trong xét nghiệm
Kỹ thuật Microsatellite có nhiều ưu điểm trong xét nghiệm di truyền. Thứ nhất, nó có tính đa hình cao. Điều này đảm bảo khả năng phân biệt giữa các alen của các cá thể khác nhau. Thứ hai, nó có thể được thực hiện tương đối nhanh chóng và chi phí hiệu quả. Đặc biệt là so với các phương pháp giải trình tự gen toàn diện. Thứ ba, kỹ thuật này yêu cầu lượng DNA mẫu nhỏ. Điều này rất thuận lợi khi lấy mẫu từ thai nhi qua chọc ối hoặc sinh thiết gai rau. Cuối cùng, STRs cho phép phân tích liên kết. Nó hữu ích trong các trường hợp phức tạp, nơi không thể phát hiện trực tiếp đột biến chính. Khả năng cung cấp thông tin về tình trạng mang gen bệnh của thai nhi một cách đáng tin cậy là một lợi thế lớn.
III.Phát hiện người lành mang gen bệnh Loạn dưỡng cơ
Phát hiện người lành mang gen bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó giúp đánh giá nguy cơ tái phát bệnh trong gia đình. Phụ nữ mang gen bệnh thường không có triệu chứng hoặc có triệu chứng nhẹ. Tuy nhiên, họ có 50% khả năng truyền gen bệnh cho mỗi con trai. Việc xác định chính xác tình trạng mang gen của người mẹ là cần thiết. Nó định hướng cho các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh tiếp theo. Các kỹ thuật như MLPA và giải trình tự gen là những công cụ chính. Chúng được sử dụng để phát hiện các đột biến gen DMD ở người mẹ. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để phân tích liên kết bằng Microsatellite, nếu cần. Phát hiện người lành mang gen giúp gia đình có thông tin đầy đủ. Họ có thể đưa ra quyết định về kế hoạch hóa gia đình.
3.1. Tầm quan trọng phát hiện người lành mang gen DMD
Phát hiện người lành mang gen DMD có ý nghĩa to lớn. Nó giúp xác định những phụ nữ có nguy cơ sinh con trai mắc bệnh. Khoảng 2/3 số trường hợp DMD là do di truyền từ mẹ mang gen. 1/3 còn lại là do đột biến mới. Việc xác định người lành mang gen cho phép tư vấn di truyền hiệu quả. Nó cung cấp thông tin về nguy cơ tái phát bệnh cho các lần mang thai sau. Đồng thời, nó mở ra các lựa chọn chẩn đoán trước sinh. Phát hiện sớm giúp gia đình chuẩn bị tâm lý và tài chính. Họ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt về quản lý thai kỳ. Việc này cũng giúp mở rộng xét nghiệm cho các thành viên nữ khác trong gia đình.
3.2. Sử dụng kỹ thuật MLPA xác định đột biến gen
MLPA (Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được dùng để phát hiện các xóa hoặc lặp đoạn lớn trên gen DMD. Đây là loại đột biến phổ biến nhất gây ra bệnh. Kỹ thuật MLPA có khả năng phân tích đồng thời nhiều exon trong một phản ứng. Nó giúp phát hiện các thay đổi về số lượng bản sao của các exon. Độ nhạy và độ đặc hiệu của MLPA rất cao. Kỹ thuật này đã trở thành công cụ tiêu chuẩn. Nó được sử dụng để sàng lọc đột biến gen DMD trong các xét nghiệm di truyền lâm sàng. Kết quả MLPA cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và kích thước của các đột biến lớn. Từ đó hỗ trợ xác định chính xác nguyên nhân di truyền của bệnh.
3.3. Giải trình tự gen để xác định đột biến điểm
Giải trình tự gen là kỹ thuật cần thiết để xác định các đột biến điểm. Các đột biến điểm bao gồm đột biến vô nghĩa, đột biến lệch khung đọc, và đột biến vị trí nối. Chúng không thể phát hiện bằng MLPA. Giải trình tự gen trực tiếp đọc trình tự DNA của gen DMD. Nó cho phép xác định chính xác các thay đổi nucleotide nhỏ. Điều này bao gồm thay thế một cặp base, thêm hoặc mất một vài cặp base. Kỹ thuật này đặc biệt quan trọng khi MLPA không phát hiện được đột biến. Hoặc khi cần xác nhận một đột biến cụ thể. Thông tin từ giải trình tự gen bổ sung cho dữ liệu MLPA. Nó hoàn thiện bức tranh về phổ đột biến gen DMD trong một gia đình.
IV.Quy trình Chẩn đoán trước sinh DMD bằng STRs hiệu quả
Quy trình chẩn đoán trước sinh bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite (STRs) đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nó bắt đầu bằng việc lấy mẫu bệnh phẩm từ thai nhi một cách an toàn. Các mẫu này sau đó được xử lý và phân tích bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Mục tiêu là xác định mối liên kết giữa các marker STRs và gen DMD gây bệnh. Quá trình này cần sự tham gia của các chuyên gia di truyền. Họ phân tích dữ liệu từ gia đình để thiết lập phả hệ và các alen liên kết. Sau đó, mẫu thai nhi được kiểm tra. Việc này giúp đưa ra kết luận cuối cùng về tình trạng gen của thai nhi. Sự chính xác và độ tin cậy của quy trình là tối quan trọng. Nó đảm bảo cung cấp thông tin chính xác cho cha mẹ.
4.1. Lấy mẫu bệnh phẩm Chọc ối và kỹ thuật khác
Lấy mẫu bệnh phẩm là bước đầu tiên trong chẩn đoán trước sinh. Có hai phương pháp chính: chọc ối và sinh thiết gai rau (CVS). Chọc ối thường được thực hiện từ tuần thứ 15 đến tuần 20 của thai kỳ. Một lượng nhỏ nước ối, chứa tế bào thai nhi, được lấy ra. Sinh thiết gai rau có thể thực hiện sớm hơn, từ tuần 10 đến 13. Phương pháp này lấy một mẫu nhỏ mô gai rau. Cả hai kỹ thuật đều có rủi ro nhỏ. Chúng bao gồm sẩy thai hoặc nhiễm trùng. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng thấp. Các mẫu được thu thập sau đó được gửi đến phòng thí nghiệm. Chúng được dùng để chiết tách DNA và thực hiện các xét nghiệm di truyền. Việc lựa chọn phương pháp lấy mẫu phụ thuộc vào tuổi thai và kinh nghiệm của bác sĩ.
4.2. Phân tích liên kết gen DMD bằng Microsatellite
Sau khi có mẫu DNA từ thai nhi và các thành viên trong gia đình, quá trình phân tích liên kết bằng Microsatellite bắt đầu. Các marker STRs được chọn nằm rải rác trong hoặc gần gen DMD. DNA được khuếch đại bằng PCR với các primer gắn huỳnh quang. Sau đó, các đoạn PCR được phân tích bằng điện di mao quản. Kỹ thuật này giúp xác định kích thước chính xác của các đoạn STRs. Bằng cách so sánh kiểu gen STRs của thai nhi với cha mẹ và người con bị bệnh (nếu có), các nhà khoa học có thể xác định alen STRs nào liên kết với alen gen DMD bị đột biến. Phân tích này đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh sai sót. Đặc biệt khi có hiện tượng tái tổ hợp gen.
4.3. Đánh giá kết quả chẩn đoán di truyền chính xác
Đánh giá kết quả chẩn đoán di truyền đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Kết quả từ phân tích Microsatellite được so sánh với phả hệ gia đình. Thông tin về đột biến gen DMD của người mẹ (nếu đã xác định) cũng được tích hợp. Kết quả được diễn giải để xác định liệu thai nhi có thừa hưởng alen gen DMD gây bệnh hay không. Độ chính xác của chẩn đoán phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm số lượng và vị trí của các marker STRs được sử dụng. Tỷ lệ tái tổ hợp giữa các marker và gen DMD cũng ảnh hưởng. Tư vấn di truyền sau chẩn đoán là rất quan trọng. Nó giúp cha mẹ hiểu rõ ý nghĩa của kết quả. Họ có thể đưa ra quyết định cuối cùng về việc tiếp tục hay chấm dứt thai kỳ.
V.Kết quả và Ý nghĩa chẩn đoán trước sinh DMD
Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite mang lại hiệu quả cao. Nó cung cấp thông tin quyết định cho các gia đình có nguy cơ. Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng xác định chính xác tình trạng gen của thai nhi. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có những hạn chế nhất định. Chúng bao gồm khả năng tái tổ hợp gen và sự cần thiết của mẫu từ các thành viên trong gia đình. Dù vậy, ý nghĩa của việc chẩn đoán sớm là vô cùng lớn. Nó cho phép các cặp vợ chồng đưa ra lựa chọn phù hợp với giá trị và mong muốn của mình. Việc này giúp giảm gánh nặng về thể chất, tinh thần, và tài chính cho gia đình. Đồng thời góp phần vào công tác dự phòng và quản lý bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne trong cộng đồng.
5.1. Hiệu quả chẩn đoán trước sinh bằng STRs
Kỹ thuật Microsatellite (STRs) đã được chứng minh là hiệu quả. Nó được sử dụng trong chẩn đoán trước sinh bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne. Đặc biệt là trong các gia đình mà đột biến gen DMD cụ thể chưa được xác định. Hoặc khi cần một phương pháp nhanh chóng. Hiệu quả này đến từ tính đa hình cao của STRs. Điều này cho phép phân biệt rõ ràng giữa các alen liên kết với gen bệnh. Khi có đủ thông tin từ phả hệ và các marker STRs phù hợp, độ chính xác chẩn đoán có thể rất cao. Nó cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho các cặp vợ chồng có nguy cơ. Giúp họ đưa ra quyết định về thai kỳ dựa trên thông tin di truyền.
5.2. Hạn chế và tiềm năng của phương pháp
Mặc dù hiệu quả, phương pháp Microsatellite có một số hạn chế. Hạn chế lớn nhất là khả năng tái tổ hợp gen. Nếu xảy ra tái tổ hợp giữa marker STRs và gen DMD, kết quả chẩn đoán có thể không chính xác. Do đó, cần sử dụng nhiều marker STRs để giảm thiểu rủi ro này. Phương pháp này cũng đòi hỏi mẫu DNA từ ít nhất ba thành viên gia đình (cha, mẹ, và con trai bị bệnh). Việc thiếu một trong các mẫu này có thể làm phức tạp quá trình. Tiềm năng của STRs vẫn rất lớn. Nó có thể được kết hợp với các kỹ thuật khác như MLPA. Điều này nhằm tăng cường độ chính xác và mở rộng phạm vi ứng dụng trong các trường hợp phức tạp.
5.3. Ý nghĩa phòng ngừa bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
Ý nghĩa của chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne rất quan trọng. Nó mang lại khả năng phòng ngừa bệnh hiệu quả. Chẩn đoán sớm cho phép các gia đình có nguy cơ thực hiện kế hoạch hóa gia đình. Họ có thể lựa chọn không mang thai một đứa trẻ mắc bệnh. Điều này giúp giảm số lượng trẻ sinh ra bị DMD. Đồng thời, nó giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và xã hội. Việc này cũng giảm bớt nỗi đau về tinh thần và tài chính cho các gia đình. Chẩn đoán trước sinh là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ tư vấn di truyền và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Góp phần kiểm soát và giảm thiểu tác động của bệnh di truyền nghiêm trọng này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐINH THUÝ LINH CHÈN §O¸N TR¦íC SINH BÖNH LO¹N D¦ìNG C¥ DUCHENNE B»NG Kü THUËT MICROSATELLITE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐINH THUÝ LINH CHÈN §O¸N TR¦íC SINH BÖNH LO¹N D¦ìNG C¥ DUCHENNE B»NG Kü THUËT MICROSATELLITE Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đức Hinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đinh Thuý Linh, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: PGS.Nguyễn Đức Hinh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người viết cam đoan Đinh Thuý Linh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BMD Becker Muscular Dystrophy (Bệnh loạn dưỡng cơ Becker) CK Creatine Kinase CĐTS Chẩn đoán trước sinh DMD Duchenne Muscular Dystrophy (Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne) DNA Deoxyribo Nucleic Acid GTTG Giải trình tự gen kb Kilo base MLPA Multiplex Ligation Probe Amplification NST Nhiễm sắc thể NST X Nhiễm sắc thể X NST Y Nhiễm sắc thể Y PCR Polymerase Chain Reaction PGD Preimplantation Genetic Diagnosis rfu Relative fluorescent unit RNA Ribo Nucleic Acid RPA Relative Peak Area RT – RCR Reverse transcription PCR (PCR sao mã ngược) STR Short tandem repeat (Trình tự lặp lại ngắn) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Lịch sử nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Triệu chứng lâm sàng. Xét nghiệm cận lâm sàng.
Điều trị và dự phòng. Cơ chế di truyền bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Cơ chế di truyền. Cấu trúc gen dystrophin.
Cấu trúc, chức năng Protein dystrophin. Các dạng đột biến gen dystrophin. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Các kỹ thuật lấy bệnh phẩm trong chẩn đoán trước sinh.
Các kỹ thuật di truyền ứng dụng trong chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Chẩn đoán tiền làm tổ bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Tình hình nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne ở Việt Nam và trên thế giới. Trên thế giới.
Tại Việt Nam. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu.
Quy trình kỹ thuật. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả phát hiện người lành mang gen bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen.
Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả xác định marker STR dị hợp tử gen dystrophin bằng kỹ thuật Microsatellite DNA.
Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. 77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Phát hiện người lành mang gen bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen. Xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA.
Xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen 114 4. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Xác định marker STR dị hợp tử gen dystrophin bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. 116 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các marker STR ứng dụng trong nghiên cứu. Tỷ lệ người lành mang gen bệnh ở các bà mẹ và thành viên nữ.
Tỷ lệ người lành mang gen bệnh theo tiền sử gia đình. Số lượng thành viên nữ được xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen. Tỷ lệ phát hiện người lành mang gen bệnh. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA.
Các dạng đột biến được phát hiện trên người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen. Các dạng đột biến điểm được phát hiện trên người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen.9: Tần suất phân bố alen của các marker STR. Kết quả nuôi cấy tế bào ối làm NST đồ.
Tỷ lệ sẩy thai sau thủ thuật chọc hút nước ối. Kết quả thai kỳ trên nhóm thai nam được chẩn đoán bị DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh DMD cho thai nhi của những thai phụ không phát hiện đột biến từ mẫu máu. 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Dấu hiệu Gower. Cấu trúc phân tử mRNA dystrophin trưởng thành và các mô hình micro và mini dystrophin. Cơ chế di truyền bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Vị trí của gen DMD trên NST X.
Cấu trúc gen dystrophin. Minh họa kỹ thuật chọc ối. Minh hoạ kỹ thuật sinh thiết gai rau. Hình ảnh giải trình tự gen dystrophin của người bệnh DMD.
Kỹ thuật Southern blotting. Kỹ thuật Southern blotting xác định đột biến gen dystrophin. Quy trình kỹ thuật FISH. Hình ảnh xác định đột biến gen dystrophin bằng kỹ thuật FISH29 Hình 1.
Sơ đồ các bước tiến hành kỹ thuật MLPA. Hình ảnh MLPA của mẫu người bình thường (A), mẫu người bệnh DMD (B) và mẫu mẹ người bệnh. Ứng dụng kỹ thuật Microsatellite trong chẩn đoán bất thường số lượng nhiễm sắc thể. Kỹ thuật Microsatellite DNA chẩn đoán trước sinh DMD.
Phả hệ có tiền sử bệnh rõ ràng. Phả hệ có tiền sử bệnh không rõ ràng. Marker xác định giới tính thai nhi. Xác định marker STR dị hợp tử.
Kỹ thuật Microsatellite DNA trong chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Tỷ lệ người lành mang gen bệnh. Tỷ lệ các dạng đột biến ở các thành viên nữ. 54 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA bằng phần mềm coffalyser của thành viên nữ II1 (A-B) và IV1 (C-D). Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA của thành viên nữ III3 (A-B) và III2 (C-D).
Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA bằng phần mềm coffalyser của thành viên nữ II1 (A-B) và III1 (C-D). Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA của thành viên nữ II1 (A - B) và người bình thường (mẫu chứng) (C-D).
Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA bằng phần mềm coffalyser của các thành viên nữ II1. Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh giải trình tự gen gia đình người bệnh D.
Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh giải trình tự gen gia đình người bệnh D. Tỷ lệ đồng hợp tử và dị hợp tử của các marker STR. Tần suất phân bố các alen của 6 marker STR.
Sơ đồ kết quả chẩn đoán trước sinh DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh DMD. Tỷ lệ các loại đột biến phát hiện ở thai nam bị bệnh. Sơ đồ chẩn đoán trước sinh các trường hợp thai phụ có nguy cơ cao sinh con mắc DMD.
Kết quả chẩn đoán trước sinh DMD trong nhóm thai phụ có phả hệ có tiền sử bệnh rõ ràng. Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh DMD. 84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.07 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA.
Kết quả chẩn đoán trước sinh của thai phụ DMD.07 bằng kỹ thuật MLPA. Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.16 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.16 bằng kỹ thuật MLPA.
Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh DMD của thai phụ D.27 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả giải trình tự gen trong chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ DMD. Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD.
Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.28 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.28 bằng kỹ thuật MLPA. Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ DMD.31 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA.
Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.32 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD bằng kỹ thuật giải trình tự gen của thai phụ DMD. 101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) là bệnh lý di truyền thần kinh cơ hay gặp nhất với tần suất 1/3600 trẻ trai [1].
Bệnh gây nên do đột biến gen dystrophin, một trong những gen người lớn nhất được phát hiện cho đến nay. Gen dystrophin nằm trên cánh ngắn nhiễm sắc (NST) thể giới tính X, vùng Xp21 có chiều dài khoảng 2400kb với 79 exon [2],[3]. Đột biến gen dystrophin sẽ làm giảm hoặc mất khả năng tổng hợp protein dystrophin, một protein đóng vai trò quan trọng để bảo vệ tế bào cơ khỏi bị tổn thương trong quá trình co cơ gây nên bệnh DMD. Cho đến nay, nhiều dạng đột biến gen dystrophin đã được phát hiện bao gồm đột biến xoá đoạn, đột biến lặp đoạn và đột biến điểm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thuý Linh (2019). Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-chan-doan-truoc-sinh-benh-loan-duong-co-duchenne-microsatellite
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne hiệu quả bằng kỹ thuật microsatellite. Phát hiện sớm, tư vấn di truyền và kế hoạch chăm sóc phù hợp.
Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng Microsatellite" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.