Luận án chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA

Nghiên cứu luận án chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật microsatellite để phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Di truyền học / Y học

Tác giả

Luan An

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu rõ Loạn dưỡng cơ Duchenne: Tổng quan về bệnh DMD.
Số trang:
169 trang
Chuyên ngành:
Di truyền học / Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Tài liệu tập trung vào bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD). Đây là một bệnh di truyền lặn liên kết X nghiêm trọng. Bệnh gây thoái hóa cơ tiến triển. Nguyên nhân chính là đột biến gen DMD. Gen này mã hóa protein Dystrophin, một yếu tố quan trọng cho cấu trúc cơ. Sự thiếu hụt hoặc bất thường Dystrophin dẫn đến tổn thương tế bào cơ. DMD ảnh hưởng chủ yếu đến nam giới. Bệnh gây suy yếu cơ dần dần, thường khởi phát ở tuổi nhỏ. Các triệu chứng bao gồm khó khăn khi vận động, yếu cơ. Bệnh tiến triển nhanh, dẫn đến mất khả năng đi lại. Sau đó ảnh hưởng đến cơ hô hấp và tim. Chẩn đoán sớm và dự phòng là cần thiết. Các phương pháp chẩn đoán trước sinh DMD giúp giảm thiểu rủi ro.

1.1. Bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne là gì

Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) là một bệnh di truyền hiếm gặp. Bệnh gây teo cơ tiến triển nặng. Tác động chủ yếu đến nam giới. Nguyên nhân do đột biến gen DMD. Gen này chịu trách nhiệm sản xuất protein Dystrophin. Protein Dystrophin thiết yếu cho chức năng cơ bắp. Thiếu hụt hoặc bất thường Dystrophin làm tổn thương màng tế bào cơ. Dẫn đến suy yếu và thoái hóa cơ dần dần. DMD là dạng loạn dưỡng cơ phổ biến và nghiêm trọng nhất.

1.2. Triệu chứng và tiến triển của Loạn dưỡng cơ Duchenne.

Triệu chứng DMD thường xuất hiện ở trẻ nhỏ. Khoảng 2-3 tuổi, trẻ gặp khó khăn khi đi lại. Biểu hiện bao gồm yếu cơ chân, hông và vai. Trẻ có dáng đi lạch bạch. Khó khăn khi đứng lên từ tư thế ngồi (dấu hiệu Gower). Bệnh tiến triển nhanh chóng. Hầu hết bệnh nhân mất khả năng đi lại độc lập ở tuổi 12. Sau đó, ảnh hưởng đến các cơ hô hấp và tim. Gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Suy hô hấp và suy tim là nguyên nhân tử vong chính. Tuổi thọ trung bình của bệnh nhân thường không quá 30.

1.3. Điều trị và dự phòng DMD.

Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi DMD hoàn toàn. Các liệu pháp điều trị hiện tại nhằm giảm nhẹ triệu chứng. Mục tiêu là làm chậm tiến trình bệnh. Sử dụng corticosteroid giúp duy trì sức cơ. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cải thiện chất lượng sống. Hỗ trợ hô hấp và quản lý tim mạch cần thiết. Dự phòng là quan trọng nhất. Sàng lọc trước sinh và Chẩn đoán trước sinh DMD giúp gia đình đưa ra quyết định. Kỹ thuật di truyền đóng vai trò then chốt trong dự phòng.

II.

Loạn dưỡng cơ Duchenne có cơ chế di truyền phức tạp. Gen DMD đóng vai trò trung tâm. Gen này mã hóa protein Dystrophin. Protein Dystrophin là yếu tố cấu trúc quan trọng của tế bào cơ. Bất kỳ đột biến nào trong gen DMD đều ảnh hưởng đến chức năng protein này. Bệnh di truyền theo kiểu lặn liên kết nhiễm sắc thể X. Nam giới có nguy cơ cao biểu hiện bệnh. Nữ giới thường là người lành mang gen. Việc hiểu rõ cơ chế di truyền và các dạng đột biến gen DMD là cơ sở. Nó giúp cho việc tư vấn di truyền và Chẩn đoán trước sinh DMD hiệu quả. Kỹ thuật Microsatellite và các xét nghiệm di truyền khác hỗ trợ phát hiện các đột biến này.

2.1. Cấu trúc gen Dystrophin và protein Dystrophin.

Gen DMD là gen lớn nhất trong cơ thể người. Nằm trên nhiễm sắc thể X. Gen này mã hóa protein Dystrophin. Protein Dystrophin là một thành phần quan trọng. Nó ổn định màng tế bào cơ. Dystrophin hoạt động như một 'liên kết' giữa bộ xương tế bào và ma trận ngoại bào. Bảo vệ sợi cơ khỏi tổn thương cơ học. Đảm bảo tính toàn vẹn của tế bào cơ. Cấu trúc và chức năng của protein này rất phức tạp.

2.2. Cơ chế di truyền bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne.

DMD di truyền theo kiểu lặn liên kết nhiễm sắc thể X. Nam giới chỉ có một nhiễm sắc thể X. Nếu nhiễm sắc thể X mang gen DMD đột biến, họ sẽ biểu hiện bệnh. Nữ giới có hai nhiễm sắc thể X. Nếu một nhiễm sắc thể X mang gen đột biến, họ thường là người lành mang gen. Người lành mang gen thường không biểu hiện triệu chứng hoặc chỉ nhẹ. Tuy nhiên, họ có 50% khả năng truyền gen đột biến cho con trai. Con trai sẽ bị bệnh. Con gái có 50% khả năng trở thành người lành mang gen.

2.3. Các dạng đột biến gen Dystrophin phổ biến.

Đột biến gen DMD rất đa dạng. Khoảng 60-70% trường hợp DMD do mất đoạn lớn. Các mất đoạn này loại bỏ một hoặc nhiều exon của gen. Khoảng 5-10% trường hợp do lặp đoạn exon. Các đột biến điểm chiếm phần còn lại. Bao gồm đột biến thay thế nucleotide, đột biến dịch khung. Đột biến dịch khung tạo ra protein Dystrophin không chức năng. Việc phát hiện chính xác dạng đột biến rất quan trọng. Điều này cần thiết cho chẩn đoán, dự báo bệnh. Đồng thời cung cấp thông tin cho tư vấn di truyền và Chẩn đoán trước sinh DMD.

III.

Chẩn đoán trước sinh DMD là một khía cạnh quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm nguy cơ mắc bệnh ở thai nhi. Các kỹ thuật lấy mẫu và xét nghiệm di truyền được áp dụng. Chọc ối và sinh thiết gai rau là hai phương pháp chính. Các kỹ thuật di truyền như MLPA, giải trình tự gen được sử dụng. Đặc biệt, Kỹ thuật Microsatellite (STR) là một công cụ mạnh mẽ. Nó hữu ích trong các trường hợp không thể xác định đột biến trực tiếp. Sàng lọc trước sinh và chẩn đoán chính xác mang lại ý nghĩa lớn. Giúp các gia đình có nguy cơ cao đưa ra quyết định phù hợp. Nó góp phần ngăn chặn sự ra đời của trẻ mắc Loạn dưỡng cơ Duchenne.

3.1. Các kỹ thuật lấy mẫu chẩn đoán trước sinh DMD.

Chẩn đoán trước sinh DMD yêu cầu mẫu mô thai nhi. Các kỹ thuật lấy mẫu bao gồm chọc ối và sinh thiết gai rau. Chọc ối thường thực hiện vào tuần thai 15-20. Lấy mẫu dịch ối chứa tế bào thai nhi. Sinh thiết gai rau thực hiện sớm hơn, tuần thai 10-14. Lấy mẫu tế bào từ nhau thai. Cả hai kỹ thuật đều có rủi ro nhỏ. Tư vấn kỹ lưỡng cho thai phụ về lợi ích và nguy cơ. Mẫu phẩm sau đó được phân tích di truyền.

3.2. Các kỹ thuật di truyền ứng dụng trong sàng lọc trước sinh.

Nhiều kỹ thuật được sử dụng để phát hiện Đột biến gen DMD. Kỹ thuật Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification (MLPA) phổ biến. MLPA phát hiện mất đoạn hoặc lặp đoạn exon. Giải trình tự gen SANGER hoặc NGS phát hiện đột biến điểm. Đối với các trường hợp không tìm thấy đột biến gen trực tiếp. Hoặc khi người mẹ là người lành mang gen nhưng không xác định được đột biến. Kỹ thuật Microsatellite (STR) là một lựa chọn hiệu quả. Kỹ thuật này phân tích các Dấu hiệu di truyền (STR) liên kết với gen DMD.

3.3. Tầm quan trọng của Chẩn đoán trước sinh DMD.

Chẩn đoán trước sinh DMD cung cấp thông tin quan trọng. Giúp gia đình chuẩn bị tâm lý. Cho phép họ đưa ra quyết định phù hợp về thai kỳ. Ngăn ngừa sinh ra trẻ mắc bệnh nặng. Giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Đây là một phần thiết yếu của quản lý thai kỳ. Đặc biệt với các gia đình có tiền sử Loạn dưỡng cơ Duchenne. Sàng lọc trước sinh giúp phát hiện sớm nguy cơ. Đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

IV.

Kỹ thuật Microsatellite DNA (STR) là một phương pháp tiên tiến. Nó được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán trước sinh bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne. Kỹ thuật này dựa trên việc phân tích các đoạn lặp lại ngắn trong DNA. Các Dấu hiệu di truyền (STR) liên kết chặt chẽ với gen DMD. Microsatellite không trực tiếp phát hiện đột biến. Thay vào đó, nó theo dõi sự di truyền của nhiễm sắc thể X mang gen bệnh. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi đột biến gen DMD chưa được xác định. Hoặc khi cần chẩn đoán thai nhi nhanh chóng và chính xác. Ưu điểm của Microsatellite bao gồm độ nhạy cao, thời gian thực hiện nhanh và chi phí hợp lý.

4.1. Nguyên lý kỹ thuật Microsatellite STR .

Kỹ thuật Microsatellite DNA (STR - Short Tandem Repeats) là một công cụ di truyền. Nó dựa trên sự đa hình của các đoạn lặp lại ngắn. Các đoạn này phân bố rải rác trong bộ gen. Các marker STR liên kết gần với gen DMD được sử dụng. Mỗi người thừa hưởng các alen STR khác nhau từ cha mẹ. Phân tích các dấu hiệu di truyền này giúp theo dõi sự di truyền của nhiễm sắc thể X. Đặc biệt là đoạn mang gen DMD. Kỹ thuật này không trực tiếp phát hiện đột biến. Thay vào đó, nó theo dõi sự di truyền của nhiễm sắc thể X mang gen bệnh.

4.2. Ứng dụng Microsatellite trong chẩn đoán trước sinh DMD.

Kỹ thuật Microsatellite đặc biệt hữu ích. Áp dụng cho các gia đình có tiền sử DMD. Khi không thể xác định đột biến gen DMD trực tiếp. Hoặc khi cần chẩn đoán thai nhi nhanh chóng. Kỹ thuật này xác định giới tính thai nhi. Đồng thời xác định nhiễm sắc thể X nào được truyền từ mẹ. So sánh mẫu DNA thai nhi với DNA của cha mẹ và bệnh nhân. Xác định xem thai nhi có thừa hưởng nhiễm sắc thể X mang gen bệnh hay không. Điều này giúp Chẩn đoán thai nhi mắc DMD.

4.3. Ưu điểm của kỹ thuật Microsatellite trong chẩn đoán thai nhi.

Microsatellite DNA mang lại nhiều ưu điểm. Kỹ thuật này có độ nhạy cao. Thời gian thực hiện tương đối nhanh. Chi phí hợp lý so với giải trình tự gen toàn bộ. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc sàng lọc trước sinh. Đặc biệt khi cần xác định người lành mang gen. Hoặc khi đột biến chưa được xác định. Kỹ thuật Microsatellite giúp cung cấp chẩn đoán chính xác. Hỗ trợ tư vấn di truyền hiệu quả cho các cặp vợ chồng. Đảm bảo sức khỏe thai nhi.

V.

Phát hiện người lành mang gen Loạn dưỡng cơ Duchenne là một bước quan trọng. Nó giúp quản lý nguy cơ di truyền trong gia đình. Người lành mang gen là nữ giới mang một bản sao gen DMD đột biến. Họ có nguy cơ truyền bệnh cho con. Các phương pháp như MLPA và giải trình tự gen được sử dụng để xác định trực tiếp các đột biến. Trong trường hợp không tìm thấy đột biến trực tiếp, Kỹ thuật Microsatellite phân tích các Dấu hiệu di truyền (STR). Việc sàng lọc trước sinh này cung cấp thông tin thiết yếu. Giúp các cặp vợ chồng đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu là ngăn ngừa sự ra đời của trẻ mắc bệnh.

5.1. Tầm quan trọng phát hiện người lành mang gen DMD.

Phát hiện người lành mang gen DMD rất quan trọng. Điều này giúp đánh giá nguy cơ di truyền trong gia đình. Người lành mang gen là nữ giới. Họ có một bản sao gen DMD đột biến. Tuy nhiên, họ thường không biểu hiện triệu chứng. Hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ. Người mang gen có 50% nguy cơ truyền gen bệnh cho con trai. Phát hiện sớm giúp tư vấn di truyền. Cho phép cặp vợ chồng lựa chọn Chẩn đoán trước sinh DMD. Hoặc các biện pháp phòng ngừa khác. Giảm tỷ lệ sinh ra trẻ mắc bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne.

5.2. Các phương pháp xác định người lành mang gen DMD.

Nhiều kỹ thuật được áp dụng để xác định người lành mang gen. Kỹ thuật MLPA là phương pháp chính. Nó phát hiện mất đoạn hoặc lặp đoạn trên gen DMD. Giải trình tự gen được sử dụng để xác định đột biến điểm. Trong trường hợp không tìm thấy đột biến trực tiếp. Kỹ thuật Microsatellite được dùng để phân tích liên kết. Nó tìm kiếm các dấu hiệu di truyền (STR) liên quan đến gen DMD. Kết hợp các kỹ thuật này mang lại độ chính xác cao. Đảm bảo sàng lọc trước sinh hiệu quả.

5.3. Kết quả phát hiện người lành mang gen bằng MLPA và giải trình tự gen.

Nghiên cứu đã cho thấy hiệu quả của MLPA và giải trình tự gen. MLPA phát hiện phần lớn các đột biến mất đoạn/lặp đoạn. Giải trình tự gen bổ sung bằng cách tìm đột biến điểm. Tỷ lệ người lành mang gen trong các gia đình có tiền sử rất cao. Việc xác định chính xác giúp quản lý nguy cơ di truyền. Dữ liệu này hỗ trợ các chuyên gia di truyền. Đưa ra lời khuyên phù hợp cho gia đình. Góp phần vào việc phòng ngừa Loạn dưỡng cơ Duchenne.

VI.

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của Kỹ thuật Microsatellite. Phương pháp này dùng để Chẩn đoán trước sinh Loạn dưỡng cơ Duchenne. Kết quả cho thấy kỹ thuật này đáng tin cậy. Nó giúp xác định marker STR dị hợp tử gen Dystrophin. Đây là cơ sở để theo dõi sự di truyền của nhiễm sắc thể X mang gen bệnh. Đặc biệt hữu ích khi đột biến trực tiếp chưa được tìm thấy. Tỷ lệ phát hiện bệnh ở thai nhi đạt mức cao. Ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu rất lớn. Nó cung cấp công cụ chẩn đoán hiệu quả. Hỗ trợ các gia đình có nguy cơ cao đưa ra quyết định quan trọng. Góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng.

6.1. Xác định marker STR dị hợp tử gen Dystrophin.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định marker STR dị hợp tử. Các marker STR được chọn lọc có độ đa hình cao. Chúng nằm gần gen Dystrophin. Sự dị hợp tử của marker STR là yếu tố then chốt. Nó cho phép theo dõi sự di truyền của nhiễm sắc thể X. Điều này đặc biệt quan trọng khi Chẩn đoán trước sinh DMD. Xác định các Dấu hiệu di truyền (STR) này giúp phân tích phả hệ. Đánh giá nguy cơ di truyền gen DMD từ mẹ sang con. Kết quả này là cơ sở để tiến hành các bước chẩn đoán tiếp theo.

6.2. Hiệu quả chẩn đoán trước sinh DMD bằng Microsatellite.

Kỹ thuật Microsatellite đã chứng minh hiệu quả. Nó được sử dụng để Chẩn đoán trước sinh bệnh Loạn dưỡng cơ Duchenne. Kỹ thuật này cung cấp kết quả đáng tin cậy. Đặc biệt trong các trường hợp phức tạp. Ví dụ, khi không thể xác định đột biến trực tiếp ở người mẹ. Hoặc khi đột biến trong gia đình chưa được biết rõ. So sánh các alen STR giữa thai nhi và các thành viên gia đình. Xác định trạng thái di truyền của gen bệnh. Đảm bảo độ chính xác cao trong Chẩn đoán thai nhi.

6.3. Tỷ lệ phát hiện và ý nghĩa lâm sàng.

Nghiên cứu đã đạt được tỷ lệ phát hiện cao. Kết quả cho thấy Kỹ thuật Microsatellite là công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ đắc lực trong việc sàng lọc trước sinh DMD. Ý nghĩa lâm sàng rất lớn. Nó giúp các gia đình có nguy cơ cao đưa ra quyết định sáng suốt. Giảm đáng kể số trẻ sinh ra mắc bệnh. Góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Đồng thời giảm gánh nặng y tế. Việc này khẳng định vai trò của xét nghiệm di truyền tiên tiến.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Lịch sử nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
1.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
1.2.1. Triệu chứng lâm sàng
1.2.2. Xét nghiệm cận lâm sàng
1.2.3. Điều trị và dự phòng
1.3. Cơ chế di truyền bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
1.3.1. Cơ chế di truyền
1.3.2. Cấu trúc gen dystrophin
1.3.3. Cấu trúc, chức năng Protein dystrophin
1.3.4. Các dạng đột biến gen dystrophin
1.4. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
1.4.1. Các kỹ thuật lấy bệnh phẩm trong chẩn đoán trước sinh
1.4.2. Các kỹ thuật di truyền ứng dụng trong chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
1.5. Chẩn đoán tiền làm tổ bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
1.6. Tình hình nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne ở Việt Nam và trên thế giới
1.6.1. Trên thế giới
1.6.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương tiện nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Nội dung nghiên cứu
2.5. Địa điểm, thời gian nghiên cứu
2.6. Quy trình kỹ thuật
2.7. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả phát hiện người lành mang gen bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen
3.1.1. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA
3.1.2. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen
3.2. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA
3.2.1. Kết quả xác định marker STR dị hợp tử gen dystrophin bằng kỹ thuật Microsatellite DNA
3.2.2. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Phát hiện người lành mang gen bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen
4.1.1. Xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA
4.1.2. Xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen
4.2. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA
4.2.1. Xác định marker STR dị hợp tử gen dystrophin bằng kỹ thuật Microsatellite DNA
4.2.2. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ duchenne bằng kỹ thuật microsatellite

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Lịch sử nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne.

Triệu chứng lâm sàng. Xét nghiệm cận lâm sàng. Điều trị và dự phòng. Cơ chế di truyền bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne.

Cơ chế di truyền. Cấu trúc gen dystrophin. Cấu trúc, chức năng Protein dystrophin. Các dạng đột biến gen dystrophin.

Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Các kỹ thuật lấy bệnh phẩm trong chẩn đoán trước sinh. Các kỹ thuật di truyền ứng dụng trong chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Chẩn đoán tiền làm tổ bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne.

Tình hình nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne ở Việt Nam và trên thế giới. Trên thế giới. Tại Việt Nam. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Kết quả phát hiện người lành mang gen bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA.

Kết quả xác định marker STR dị hợp tử gen dystrophin bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. 77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Phát hiện người lành mang gen bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen.

Xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA. Xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen 114 4. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Xác định marker STR dị hợp tử gen dystrophin bằng kỹ thuật Microsatellite DNA.

Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các marker STR ứng dụng trong nghiên cứu. Tỷ lệ người lành mang gen bệnh ở các bà mẹ và thành viên nữ.

Tỷ lệ người lành mang gen bệnh theo tiền sử gia đình. Số lượng thành viên nữ được xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen. Tỷ lệ phát hiện người lành mang gen bệnh. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA.

Các dạng đột biến được phát hiện trên người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen. Các dạng đột biến điểm được phát hiện trên người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen.9: Tần suất phân bố alen của các marker STR. Kết quả nuôi cấy tế bào ối làm NST đồ.

Tỷ lệ sẩy thai sau thủ thuật chọc hút nước ối. Kết quả thai kỳ trên nhóm thai nam được chẩn đoán bị DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh DMD cho thai nhi của những thai phụ không phát hiện đột biến từ mẫu máu. 103 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Dấu hiệu Gower. Cấu trúc phân tử mRNA dystrophin trưởng thành và các mô hình micro và mini dystrophin. Cơ chế di truyền bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Vị trí của gen DMD trên NST X.

Cấu trúc gen dystrophin. Minh họa kỹ thuật chọc ối. Minh hoạ kỹ thuật sinh thiết gai rau. Hình ảnh giải trình tự gen dystrophin của người bệnh DMD.

Kỹ thuật Southern blotting. Kỹ thuật Southern blotting xác định đột biến gen dystrophin. Quy trình kỹ thuật FISH. Hình ảnh xác định đột biến gen dystrophin bằng kỹ thuật FISH29 Hình 1.

Sơ đồ các bước tiến hành kỹ thuật MLPA. Hình ảnh MLPA của mẫu người bình thường (A), mẫu người bệnh DMD (B) và mẫu mẹ người bệnh. Ứng dụng kỹ thuật Microsatellite trong chẩn đoán bất thường số lượng nhiễm sắc thể. Kỹ thuật Microsatellite DNA chẩn đoán trước sinh DMD.

Phả hệ có tiền sử bệnh rõ ràng. Phả hệ có tiền sử bệnh không rõ ràng. Marker xác định giới tính thai nhi. Xác định marker STR dị hợp tử.

Kỹ thuật Microsatellite DNA trong chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne. Tỷ lệ người lành mang gen bệnh. Tỷ lệ các dạng đột biến ở các thành viên nữ. Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D.

Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA bằng phần mềm coffalyser của thành viên nữ II1 (A-B) và IV1 (C-D). Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA của thành viên nữ III3 (A-B) và III2 (C-D). Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D.

Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA bằng phần mềm coffalyser của thành viên nữ II1 (A-B) và III1 (C-D). Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA của thành viên nữ II1 (A - B) và người bình thường (mẫu chứng) (C-D). Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D.

Hình ảnh MLPA và kết quả tính toán RPA bằng phần mềm coffalyser của các thành viên nữ II1. Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D. Hình ảnh giải trình tự gen gia đình người bệnh D. Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh D.

Hình ảnh giải trình tự gen gia đình người bệnh D. Tỷ lệ đồng hợp tử và dị hợp tử của các marker STR. Tần suất phân bố các alen của 6 marker STR. Sơ đồ kết quả chẩn đoán trước sinh DMD.

Kết quả chẩn đoán trước sinh DMD. Tỷ lệ các loại đột biến phát hiện ở thai nam bị bệnh. Sơ đồ chẩn đoán trước sinh các trường hợp thai phụ có nguy cơ cao sinh con mắc DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh DMD trong nhóm thai phụ có phả hệ có tiền sử bệnh rõ ràng.

Sơ đồ phả hệ gia đình người bệnh DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.07 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả chẩn đoán trước sinh của thai phụ DMD.07 bằng kỹ thuật MLPA. Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD.

Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.16 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.16 bằng kỹ thuật MLPA. Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh DMD của thai phụ D.27 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA.

Kết quả giải trình tự gen trong chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ DMD. Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.28 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.28 bằng kỹ thuật MLPA.

Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ DMD.31 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA. Sơ đồ phả hệ gia đình thai phụ DMD. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD của thai phụ D.32 bằng kỹ thuật Microsatellite DNA.

Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh DMD bằng kỹ thuật giải trình tự gen của thai phụ DMD. 101 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) là bệnh lý di truyền thần kinh cơ hay gặp nhất với tần suất 1/3600 trẻ trai [1]. Bệnh gây nên do đột biến gen dystrophin, một trong những gen người lớn nhất được phát hiện cho đến nay. Gen dystrophin nằm trên cánh ngắn nhiễm sắc (NST) thể giới tính X, vùng Xp21 có chiều dài khoảng 2400kb với 79 exon [2],[3].

Đột biến gen dystrophin sẽ làm giảm hoặc mất khả năng tổng hợp protein dystrophin, một protein đóng vai trò quan trọng để bảo vệ tế bào cơ khỏi bị tổn thương trong quá trình co cơ gây nên bệnh DMD. Cho đến nay, nhiều dạng đột biến gen dystrophin đã được phát hiện bao gồm đột biến xoá đoạn, đột biến lặp đoạn và đột biến điểm. Đột biến xóa đoạn chiếm tỉ lệ cao nhất khoảng 60%, tiếp theo là đột biến điểm chiếm tỉ lệ khoảng 30-35%, đột biến lặp đoạn chiếm tỉ lệ thấp nhất khoảng 5-10%. DMD là bệnh di truyền lặn, liên kết với NST giới tính X, trong trường hợp mẹ là người lành mang gen bệnh sẽ có khả năng truyền bệnh cho 50% số con trai của họ và truyền gen bệnh cho 50% số con gái của họ [4],[5].

Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne đặc trưng bởi sự yếu cơ có tính chất tiến triển, biểu hiện bằng khó đi lại, khó đứng lên ngồi xuống và khó khăn khi leo cầu thang, sau đó mất dần khả năng đi lại ở lứa tuổi 11-12 và thường tử vong ở lứa tuổi ngoài 20 do tổn thương cơ tim và rối loạn cơ hô hấp [3],[6],[7]. Hiện nay bệnh DMD vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu, liệu pháp điều trị gen vẫn đang trong giai đoạn điều trị thử nghiệm, vì vậy việc phát hiện người mang gen bệnh và chẩn đoán trước sinh bệnh DMD đóng một vai trò quan trọng giúp đưa ra những tư vấn di truyền thích hợp nhằm ngăn ngừa và làm giảm tỷ lệ sinh con mắc bệnh, đồng thời giảm bớt gánh nặng về tinh thần và vật chất cho gia đình người bệnh và cả xã hội [8],[9]. Hiện nay có nhiều kỹ thuật sinh học phân tử đã được ứng dụng để xác định đột biến gen dystrophin. Kỹ thuật PCR và Multiplex PCR là kỹ thuật truyền thống để xác 2 định đột biến xóa đoạn gen, tuy nhiên các kỹ thuật này chỉ khảo sát được đột biến trên 25 exon ở hai vùng đột biến trọng điểm trong tổng số 79 exon của gen dystrophin.

Gần đây, kỹ thuật MLPA đã bộc lộ những ưu điểm vượt trội so với các kỹ thuật truyền thống với độ chính xác cao, dễ thực hiện, thời gian thực hiện kỹ thuật ngắn, xác định được không chỉ các đột biến xoá đoạn mà cả các đột biến lặp đoạn trên toàn bộ 79 exon [10],[11]. Tuy nhiên, còn khoảng 30- 35% đột biến điểm gen dystrophin không xác định được bằng các kỹ thuật trên mà cần phải sử dụng kỹ thuật giải trình tự gen để giải trình tự toàn bộ 79 exon. Thông thường, việc chẩn đoán trước sinh thường được thực hiện bằng kỹ thuật phát hiện đột biến trực tiếp trên gen dystrophin dựa vào đột biến chỉ điểm trên người bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-chan-doan-truoc-sinh-benh-loan-duong-co-duchenne-bang-ky-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật microsatellite để phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite" thuộc chuyên ngành Di truyền học / Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter