Luận án: Chẩn đoán lâm sàng và tế bào học chọc hút kim nhỏ có hướng dẫn siêu âm bệnh tuyến vú

Chẩn đoán bệnh vú: Kết hợp lâm sàng và tế bào học chọc hút kim nhỏ (FNAC) giúp phát hiện sớm, chính xác và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.

Trường ĐH

Trường Đại học Y Thái Bình

Chuyên ngành

Y học / Giải phẫu bệnh - Tế bào học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chẩn đoán sớm ung thư vú: Tầm quan trọng, phương pháp
Số trang:
139 trang
Trường:
Trường Đại học Y Thái Bình
Chuyên ngành:
Y học / Giải phẫu bệnh - Tế bào học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chẩn đoán sớm ung thư vú Tầm quan trọng phương pháp

Bệnh tuyến vú hiện là một trong những tình trạng sức khỏe phổ biến ở phụ nữ. Trong số các bệnh về vú, ung thư vú (UTV) nổi lên như một thách thức lớn, thuộc nhóm hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu. Phát hiện sớm ung thư vú đóng vai trò sống còn trong việc cải thiện tiên lượng và tỷ lệ sống còn của bệnh nhân. Dữ liệu toàn cầu cho thấy ung thư vú phổ biến ở cả các nước phát triển và đang phát triển. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong đang có xu hướng giảm, đặc biệt ở các nước phát triển, nhờ vào nhận thức cộng đồng cao hơn và các phương pháp sàng lọc hiệu quả. Nhiều kỹ thuật sàng lọc phát hiện bệnh đã được ứng dụng, bao gồm giáo dục tự khám lâm sàng vú, chụp X-quang, siêu âm tuyến vú, và chọc hút tế bào tuyến vú bằng kim nhỏ (FNA vú). Việc áp dụng rộng rãi các phương pháp này giúp phát hiện ung thư vú ở giai đoạn rất sớm, từ đó nâng cao đáng kể khả năng chữa khỏi bệnh.

1.1. Tầm quan trọng của phát hiện sớm bệnh vú

Bệnh tuyến vú là vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, ảnh hưởng đến hàng triệu phụ nữ. Ung thư vú đứng đầu trong các nguyên nhân gây tử vong do ung thư ở phụ nữ. Theo thống kê năm 2012 của GLOBOCAN, ung thư vú chiếm 25% tổng số ca ung thư mới mắc trên thế giới. Tại Việt Nam, số ca mắc ung thư vú cũng dự kiến tăng lên đáng kể vào năm 2020. Phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm cải thiện rõ rệt kết quả điều trị. Tỷ lệ tử vong giảm do sự tiến bộ trong sàng lọc và điều trị. Cộng đồng cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe vú định kỳ.

1.2. Các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán ban đầu

Các phương pháp sàng lọc hiện đại giúp phát hiện bệnh vú hiệu quả. Tự khám lâm sàng vú là bước đầu tiên để nhận biết các thay đổi bất thường. Chụp X-quang và siêu âm tuyến vú cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc vú. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA vú) là kỹ thuật quan trọng trong chẩn đoán. Các kỹ thuật này giúp xác định triệu chứng bệnh vú sớm. Kết hợp nhiều phương pháp tăng độ chính xác của chẩn đoán. Quy trình sàng lọc toàn diện giúp đưa ra phác đồ điều trị kịp thời.

II.Chọc hút kim nhỏ FNA vú Kỹ thuật chẩn đoán hiệu quả

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (CHTBKN), hay FNA vú, là một phương pháp chẩn đoán ung thư vú được đánh giá cao. Kỹ thuật này nổi bật với sự đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp, làm cho nó trở thành công cụ lý tưởng cho các chương trình tầm soát cộng đồng. Độ chính xác của FNA vú khá cao, đặc biệt khi được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm. Việc sử dụng siêu âm giúp định vị chính xác tổn thương, kể cả những khối u có kích thước rất nhỏ, dưới 10mm, đảm bảo việc lấy mẫu đúng mục tiêu. Sự kết hợp giữa khám lâm sàng vú và chọc hút kim nhỏ có hướng dẫn siêu âm đã tăng cường đáng kể độ tin cậy của chẩn đoán. Kỹ thuật này giảm thiểu sự phức tạp và các tai biến tiềm ẩn so với các phương pháp sinh thiết xâm lấn hơn.

2.1. Ưu điểm nổi bật của FNA vú trong tầm soát

FNA vú được công nhận là phương pháp tầm soát ung thư vú hiệu quả. Kỹ thuật này không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp. Việc thực hiện nhanh chóng, giảm thời gian chờ đợi kết quả. Độ chính xác cao của FNA vú đã được nhiều nghiên cứu chứng minh. Chi phí thấp là một ưu điểm lớn, giúp tiếp cận rộng rãi hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các khu vực có nguồn lực hạn chế. FNA vú góp phần giảm gánh nặng chi phí y tế cho bệnh nhân.

2.2. Tăng cường độ chính xác chẩn đoán với siêu âm

Sự kết hợp chọc hút kim nhỏ với siêu âm nâng cao đáng kể độ tin cậy. Siêu âm cho phép định vị chính xác vị trí của tổn thương. Điều này đảm bảo mẫu tế bào được lấy đúng khu vực nghi ngờ. Ngay cả các tổn thương kích thước nhỏ cũng được tiếp cận hiệu quả. Từ đó, phân tích tế bào từ mẫu bệnh phẩm trở nên đáng tin cậy hơn. Kết quả chẩn đoán chính xác giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Kỹ thuật này làm tăng khả năng phát hiện sớm ung thư vú.

III.Tế bào học vú Phân loại BIRADS và độ ác tính Robinson

Phân tích tế bào học vú đóng vai trò trung tâm trong quá trình chẩn đoán các bệnh lý tuyến vú. Việc áp dụng các hệ thống phân loại chuẩn hóa, như hệ thống phân tầng BIRADS, đã tăng cường đáng kể độ tin cậy trong chẩn đoán. Hệ thống này giúp chuẩn hóa kết quả và cung cấp một khuôn khổ rõ ràng cho việc đưa ra các hướng xử trí tiếp theo. Ngoài ra, Robinson đã nghiên cứu và giới thiệu một phân độ tế bào học riêng cho ung thư tuyến vú. Phân độ này không chỉ hữu ích trong việc giảm thiểu mức độ phức tạp của các kỹ thuật xâm lấn mà còn có sự phù hợp cao với các phân độ mô học truyền thống, như Bloom Richardson sửa đổi. Kết quả tế bào học, kết hợp với các phân loại này, cung cấp thông tin quý giá về độ ác tính của khối u.

3.1. Vai trò của phân loại BIRADS trong chẩn đoán tế bào

Hệ thống phân tầng bệnh tuyến vú BIRADS là công cụ chuẩn hóa quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ nghi ngờ ác tính của tổn thương vú. Các bác sĩ sử dụng BIRADS để thống nhất cách diễn giải kết quả. Phân loại này định hướng các bước chẩn đoán và điều trị tiếp theo. Kết quả tế bào học được tích hợp vào hệ thống BIRADS. Điều này tối ưu hóa quy trình quản lý bệnh nhân. BIRADS hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng hiệu quả.

3.2. Phân độ tế bào học Robinson và ứng dụng lâm sàng

Phân độ tế bào học Robinson cung cấp một phương pháp đánh giá độ ác tính. Nhiều nghiên cứu chứng minh sự phù hợp cao của phân độ Robinson. Đặc biệt, nó tương ứng tốt với phân độ mô học Bloom Richardson. Phân độ này rất hữu ích trong việc lựa chọn phương pháp điều trị bổ trợ. Đặc biệt là trước khi tiến hành phẫu thuật. Robinson cũng giúp đánh giá lại độ ác tính trong trường hợp tái phát. Điều chỉnh phác đồ điều trị trở nên chính xác hơn dựa trên phân tích tế bào này.

IV.Quy trình chẩn đoán bệnh vú Từ lâm sàng đến tế bào học

Quy trình chẩn đoán bệnh vú là một chuỗi các bước được thực hiện cẩn thận, bắt đầu từ việc khám lâm sàng và kết thúc bằng phân tích tế bào học chuyên sâu. Bước đầu tiên, khám lâm sàng vú, đóng vai trò then chốt trong việc nhận diện các bất thường tiềm ẩn. Sau đó, các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm được sử dụng để định vị và đánh giá tổn thương. Tiếp theo là chọc hút kim nhỏ (FNA vú) để thu thập mẫu tế bào. Phân tích tế bào từ mẫu FNA cung cấp thông tin chi tiết về bản chất của tổn thương. Cuối cùng, kết quả tế bào học này được đối chiếu với các phương pháp chẩn đoán khác, đặc biệt là mô bệnh học, nhằm xác nhận độ chính xác của chẩn đoán. Quy trình toàn diện này đảm bảo việc đưa ra chẩn đoán chính xác và cung cấp cơ sở cho các quyết định điều trị hiệu quả.

4.1. Khám lâm sàng vú và nhận diện triệu chứng bệnh

Khám lâm sàng vú là bước đầu tiên và cơ bản. Bác sĩ thực hiện sờ nắn vú một cách kỹ lưỡng. Mục tiêu là phát hiện các khối u, cục cứng, hoặc hạch bạch huyết. Quan sát các thay đổi về da vú, núm vú, và hình dạng tổng thể. Triệu chứng bệnh vú có thể bao gồm đau vú, tiết dịch núm vú bất thường. Nắm vững các triệu chứng này giúp định hướng cho các bước chẩn đoán tiếp theo. Phát hiện sớm các dấu hiệu nghi ngờ là rất quan trọng.

4.2. Đối chiếu kết quả tế bào học với mô bệnh học

Kết quả tế bào học chọc hút kim nhỏ cần được đối chiếu một cách cẩn trọng. Việc so sánh với mô bệnh học sau phẫu thuật là bước không thể thiếu. Mô bệnh học được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh vú. Sự phù hợp cao giữa kết quả tế bào học và mô bệnh học khẳng định độ chính xác của FNA. Điều này rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật FNA. Kết quả đối chiếu cung cấp thông tin giá trị cho nghiên cứu và thực hành lâm sàng.

V.Giải phẫu và mô học vú Hiểu biết cấu trúc cơ bản

Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu và mô học của tuyến vú là nền tảng thiết yếu cho mọi quy trình chẩn đoán và điều trị bệnh vú. Vú không chỉ là một cơ quan đơn giản mà là một cấu trúc phức tạp bao gồm nhiều thành phần khác nhau, phát triển và thay đổi theo từng giai đoạn cuộc đời của người phụ nữ. Từ vị trí và kích thước đến các thành phần cấu tạo bên trong như mô tuyến, mô đệm, hệ thống ống dẫn sữa và mạch máu, mỗi chi tiết đều có ý nghĩa quan trọng. Kiến thức về cấu trúc bình thường giúp các chuyên gia y tế dễ dàng nhận diện và phân biệt các bất thường, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác hơn về triệu chứng bệnh vú.

5.1. Đặc điểm giải phẫu vú ở phụ nữ trưởng thành

Vú của phụ nữ trưởng thành nằm trong khoảng xương sườn 2-6. Vị trí theo chiều ngang từ xương ức đến đường nách giữa. Kích thước trung bình của vú là 10-12 cm đường kính. Độ dày khoảng 5-7 cm ở vùng trung tâm. Vú được cấu tạo bởi da, mô dưới da và mô vú. Mô vú chứa 15-20 phân thuỳ, tập trung về núm vú qua các ống dẫn sữa. Hệ thống mạch máu chính bao gồm động mạch vú trong và động mạch ngực bên. Các cơ quan quan trọng lân cận là cơ ngực lớn và cơ ngực bé.

5.2. Sự thay đổi mô học vú theo các giai đoạn phát triển

Cấu tạo mô học của tuyến vú biến đổi tùy theo độ tuổi và tình trạng sinh lý. Ở tuổi dậy thì, tuyến vú bắt đầu phát triển, hình thành nhiều thuỳ và tiểu thuỳ tuyến. Các tiểu thuỳ nằm rải rác trong mô liên kết và mỡ. Trong thời kỳ cho con bú, tuyến vú đạt mức phát triển đầy đủ nhất. Mỗi thuỳ tuyến trở thành một tuyến ngoại tiết kiểu chùm nho. Các nang tuyến gồm tế bào chế tiết và tế bào cơ-biểu mô. Sau khi mãn kinh, tuyến vú thường thoái triển. Lúc này, chỉ còn lại một ít ống bài xuất nằm rải rác trong mô liên kết dưới da.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm giải phẫu, mô học của vú
1.1.1. Đặc điểm giải phẫu
1.1.2. Đặc điểm mô học
1.2. Đặc điểm lâm sàng và tế bào học chọc hút kim nhỏ trong một số bệnh tuyến vú
1.2.1. Viêm tuyến vú và áp xe vú
1.2.2. Xơ nang tuyến vú
1.2.3. U nang tuyến vú
1.2.4. U xơ tuyến vú
1.2.5. U phyllode (u dạng lá)
1.2.6. Đặc điểm lâm sàng
1.2.7. Đặc điểm tế bào học
1.2.7.1. UTBM xâm nhập không phải loại đặc biệt
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng và tế bào học chọc hút kim nhỏ có hướng dẫn của siêu âm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh tuyến vú là một trong những bệnh có tỉ lệ mắc khá cao ở phụ nữ, thường được chia thành hai nhóm: bệnh tuyến vú không do u và bệnh tuyến vú do u. Trong nhóm bệnh tuyến vú do u, ung thư vú (UTV) thuộc nhóm hàng đầu gây tử vong do ung thư nói chung ở phụ nữ Việt Nam và thế giới [1],[2],[3],[4]. Theo GLOBOCAN năm 2012, UTV đứng hàng thứ 2 trên thế giới và là loại ung thư phổ biến nhất ở nữ giới. Ước tính 1,7 triệu ca ung thư mới mắc được chẩn đoán năm 2012 (chiếm tỉ lệ 25% tất cả các loại ung thư).

UTV phổ biến ở cả những nước phát triển cũng như nước đang phát triển [5]. Tại Mỹ, UTV đứng đầu trong các loại ung thư ở phụ nữ ở độ tuổi 15 - 54. Ở các nước khu vực Châu Á- Thái Bình Dương, UTV thuộc loại phổ biến nhất ở phụ nữ, chiếm 18% tổng số trường hợp trong năm 2012 [4]. Ở Việt Nam, theo ghi nhận của Bùi Diệu, Nguyễn Bá Đức và Trần Văn Thuấn, năm 2010 có 12.533 trường hợp UTV, ước tính con số này lên đến 22.612 trường hợp vào năm 2020 [6].

Mặc dù tỉ lệ mắc UTV luôn gia tăng trên toàn cầu nhưng tỉ lệ tử vong của bệnh lại có xu hướng giảm, đặc biệt là ở các nước phát triển. Nguyên do là cộng đồng dân cư ngày càng hiểu biết hơn về bệnh nên đã có ý thức khám và phát hiện bệnh sớm hơn. Nhiều kỹ thuật sàng lọc phát hiện bệnh một cách hiệu quả hơn được ứng dụng vào thực tế cùng nhiều phương pháp điều trị mới hiệu quả và an toàn hơn ngày càng được triển khai rộng rãi. Việc khám sàng lọc phát hiện các bệnh tuyến vú đã và đang được thực hiện bằng nhiều phương pháp như giáo dục tự khám lâm sàng vú, chụp X quang, siêu âm tuyến vú, chọc hút tế bào tuyến vú bằng kim nhỏ… được áp dụng tại nhiều nước trên thế giới.

Do vậy, tỉ lệ phát hiện UTV giai đoạn sớm ngày càng cao, đồng nghĩa với việc bệnh được chữa khỏi cũng cao hơn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (CHTBKN) là phương pháp thích hợp trong việc tầm soát UTV tại cộng đồng bởi kỹ thuật đơn giản, dễ thực hiện, độ chính xác khá cao, chi phí thấp [3],[7],[8]. Kết hợp giữa khám lâm sàng và CHTBKN có hướng dẫn của siêu âm đã làm tăng độ chính xác của chẩn đoán do có thể lấy trúng tổn thương với kích thước khá nhỏ (dưới 10mm). Đặc biệt việc áp dụng phân loại bệnh tuyến vú theo “Hệ thống phân tầng” càng làm tăng độ tin cậy trong chẩn đoán [9],[10].

Để giảm thiểu mức độ phức tạp và khả năng tai biến của kỹ thuật xâm lấn, Robinson đã nghiên cứu và đưa ra phân độ tế bào học trong ung thư tuyến vú [11]. Nhiều nghiên cứu sau đó đã chứng minh có sự phù hợp cao (từ 66,7% đến 100%) giữa phân độ tế bào học Robinson với độ mô học tương ứng Bloom Richardson sửa đổi (phân độ Notingham), đồng thời khẳng định phân độ này rất hữu ích cho việc lựa chọn phương pháp điều trị bổ trợ trước phẫu thuật cũng như đánh giá lại độ ác tính cho những trường hợp ung thư vú tái phát sau điều trị để hiệu chỉnh điều trị cho phù hợp hơn [12],[13],[14],[15],. Tại Việt Nam, hiện vẫn còn ít nghiên cứu phát hiện bệnh tuyến vú, đặc biệt là UTV bằng phương pháp tế bào học chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm có áp dụng phân độ tế bào học kết hợp khám lâm sàng để chẩn đoán bệnh tuyến vú. Do vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình nhằm các mục tiêu sau: 1.

Xác định tỉ lệ và đặc điểm tế bào học một số bệnh vú bằng lâm sàng và tế bào học chọc hút kim nhỏ có hướng dẫn của siêu âm. Đối chiếu kết quả tế bào học chọc hút kim nhỏ với mô bệnh học sau phẫu thuật. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu, mô học của vú 1.

Đặc điểm giải phẫu Ở phụ nữ trưởng thành, vú nằm giữa xương sườn 2- 6 theo trục dọc và giữa bờ xương ức với đường nách giữa trên trục ngang. Trung bình, đường kính vú đo được là 10-12 cm, và dày 5-7 cm ở vùng trung tâm. Hình dạng của vú rất thay đổi nhưng thường có hình như cái nón ở phụ nữ chưa sinh đẻ và có thể chảy xệ ở những phụ nữ đã sinh đẻ. Cấu trúc vú gồm 3 thành phần: da, mô dưới da và mô vú, trong đó mô vú bao gồm cả mô tuyến và mô đệm.

Phần mô tuyến được chia thành 15-20 phân thuỳ, tất cả đều tập trung về núm vú thông qua các ống dẫn sữa. Vú được cấp máu chủ yếu từ các động mạch vú trong và động mạch ngực bên. Các cơ quan trọng ở vùng vú là cơ ngực lớn và cơ ngực bé, cơ răng trước, cơ lưng, cũng như các mạc của cơ chéo ngoài và cơ thẳng bụng [16]. Đặc điểm mô học Cấu tạo của tuyến vú ở nữ giới thay đổi tuỳ theo giai đoạn phát triển cơ thể.

Đến tuổi dậy thì, tuyến vú bắt đầu phát triển, mỗi tuyến vú được tạo nên từ 15-20 thuỳ tuyến; mỗi thuỳ tuyến gồm nhiều tiểu thuỳ tuyến nằm rải ra trong tổ chức liên kết đệm và tổ chức mỡ của tuyến vú. Ở thời kỳ cho con bú tuyến vú phát triển đầy đủ nhất, mỗi thuỳ tuyến là một tuyến ngoại tiết kiểu chùm nho. Các nang tuyến được cấu tạo bởi hai loại tế bào: tế bào chế tiết và tế bào cơ-biểu mô. Bao bọc bên ngoài bởi màng đáy.

Sau khi mãn kinh, tuyến vú thoái triển, trong mô liên kết dưới da chỉ còn sót lại ít đám ống bài xuất nằm rải rác [17]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm lâm sàng và tế bào học chọc hút kim nhỏ trong một số bệnh tuyến vú 1. Viêm tuyến vú và áp xe vú Viêm vú cấp tính và áp xe vú thường xảy ra nhất trong thời kỳ nuôi con bú, là kết quả của sự hình thành vết nứt thường xuyên trong núm vú.

Khám lâm sàng: vú sưng, đau, nóng, đỏ, người bệnh có hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc ở các mức độ khác nhau: sốt, đau đầu, mất ngủ, ăn uống kém. Khi viêm khu trú sẽ tạo thành một áp xe, khi đó bệnh nhân thường có biểu hiện nhiễm trùng nhiễm độc nặng, kèm theo triệu chứng đau kéo dài làm cho toàn trạng bệnh nhân suy sụp nhanh và nặng. Tại chỗ khám có thể thấy dấu hiệu “lùng nhùng” ở ổ áp xe. Trên lâm sàng, cả viêm vú và áp xe đều có thể nhầm lẫn với UTBM tuyến vú [18].

Về tế bào học, chất hút thường là mủ. Phiến đồ chủ yếu là bạch cầu trung tính và tơ huyết. Các mô bào đơn hoặc đa nhân với bào tương chứa không bào có thể có mặt. Các tế bào biểu mô và trung mô phản ứng đặc trưng bởi nhân mở rộng và hạt nhân nổi bật.

Mô hạt và hoại tử mỡ cũng có thể xuất hiện [19]. Áp xe vú BCĐNTT và các tế bào khổng lồ đa nhân dày đặc, kèm theo các tế bào dị sản vảy, tế bào biểu mô phản ứng (Gary Tse và cs [18]) Viêm tuyến vú mạn tính thường xuất phát từ một tổn thương viêm cấp tính, biểu hiện là hình ảnh viêm quanh ống dẫn sữa với sự hình thành u nang và xơ hóa. Trên phiến đồ thấy các tế bào lympho, tương bào, nguyên bào xơ, mô bào và rải rác các tế bào biểu mô không điển hình, đó thường là những tế bào nhân đơn độc, nằm ở giữa tế bào hoặc lệch sang 1 bên. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 * Áp xe dưới quầng vú mạn tính Về lâm sàng, đây không được coi là một bệnh riêng mà là hậu quả của điều trị viêm không triệt để, tạo thành các ổ mủ khu trú trong mô tuyến vú.

Tổn thương rất hiếm khi tạo thành đường rò ở phía dưới núm vú. Hiện tượng dị sản vảy của ống tiết sữa được cho là nguyên nhân của tổn thương này vì nó gây cản trở các ống dẫn, dẫn đến sự giãn nở của ống, vỡ ống và viêm trong mô đệm liền kề [20]. Phiến đồ có mật độ tế bào cao, xâm nhập viêm hỗn hợp gồm nhiều bạch cầu đa nhân trung tính và lympho, ít tương bào và tế bào khổng lồ nhiều nhân. Rải rác tế bào vảy mất nhân, á sừng và chất sừng trên phiến đồ.

Tế bào biểu mô ống có những mức độ bất thường khác nhau do phản ứng, kèm theo có sự xuất hiện của tế bào mô hạt, mô bào dạng bọt và tinh thể cholesterol. Vì vậy trong một số trường hợp cần chẩn đoán phân biệt với UTBM ống có biệt hóa vảy, UTBM tế bào vảy di căn và UTBM dị sản [21]. * Viêm tuyến vú u hạt Trên lâm sàng, vú nóng, đỏ, mềm một bên hoặc hai bên kèm theo triệu chứng nhức mỏi, đau cơ, sốt, ớn lạnh. Nguyên nhân có thể do lao, nấm, phản ứng dị vật (có thể do dò rỉ silicone sau tạo hình vú) hoặc chưa rõ nguyên nhân.

Phiến đồ tế bào học có mật độ tế bào rất khác nhau (thường mật độ cao), có mô bào dạng biểu mô đơn độc hoặc thành đám gắn kết lỏng lẻo, kèm theo nhiều loại tế bào viêm và chất cặn tế bào thoái hóa. Có thể có ít hoặc nhiều tế bào khổng lồ dị vật lẫn với mảnh biểu mô ống tuyến với đặc điểm không điển hình khá rõ do phản ứng. Có thể có sự hiện diện của hoại tử và tế bào khổng lồ Langerhans do lao, mycobacteria trong bệnh Ziehl-Neelsen hoặc nấm (Grocott). Trường hợp dò rỉ silicone sẽ có giọt chất lỏng bao quanh bởi mô bào và tế bào khổng lồ đa nhân.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Viêm vú u hạt vô căn là một chẩn đoán loại trừ, xảy ra ở phụ nữ trong độ tuổi 40 đến 60, hoặc đôi khi kết hợp với cho con bú và thời kỳ hậu sản. Trong những trường hợp này, nhiều mô bào được nhìn thấy, đôi khi có sự hình thành các u hạt với nhiều bạch cầu trung tính và không có hoại tử kèm theo [19]. Viêm tuyến vú u hạt (G.Tse và cs [19]) 1. Xơ nang tuyến vú Xơ nang tuyến vú là tổn thương thường gặp nhất của u vú ở nữ giới vào độ tuổi 30 - 50.

Triệu chứng lâm sàng nổi bật là cảm giác đau và khó chịu tại tuyến vú liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng, tế bào học chọc hút kim nhỏ (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Thái Bình]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-chan-doan-benh-vu-lam-sang-te-bao-hoc-choc-hut-kim-nho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng, tế bào học chọc hút kim nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chẩn đoán bệnh vú: Kết hợp lâm sàng và tế bào học chọc hút kim nhỏ (FNAC) giúp phát hiện sớm, chính xác và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.

Luận án "Chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng, tế bào học chọc hút kim nhỏ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Thái Bình.

Luận án "Chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng, tế bào học chọc hút kim nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng, tế bào học chọc hút kim nhỏ" thuộc chuyên ngành Y học / Giải phẫu bệnh - Tế bào học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng, tế bào học chọc hút kim nhỏ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng, tế bào học chọc hút kim nhỏ" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chẩn đoán bệnh vú bằng lâm sàng, tế bào học chọc hút kim nhỏ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter