Luận án: Ảnh hưởng của kỹ thuật siêu âm hút tế bào trứng bò đến hiệu quả tạo phôi trong ống nghiệm

Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng hiệu quả siêu âm hút tế bào trứng bò tạo phôi IVF. Khám phá các phương pháp mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

quá trình phát triển nang trứng 11 1.3 Phương pháp thu tế bào trứng từ buồng trứng lò mổ 20 1.4 Hệ thống siêu âm hút tế bào trứng 21 1.5 Các hình ảnh thu được khi đầu dò siêu âm ở các vị trí khác nhau trên buồng trứng 22 1.6 Khả năng thao tác và quan sát buồng trứng của 2 loại đầu dò 24 1.7 Phân chia chất lượng hợp tử 51 1.1 Tế bào trứng có chất lượng A, B, C và D 70 3.2 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở 4 mức độ áp suất khác nhau 73 3.3 Phương pháp cố định buồng trứng bằng bốn ngón tay 75 3.4 Phương pháp cố định buồng trứng bằng ngón tay trỏ và ngón tay cái 75 3.5 Nang trứng quan sát được ở tần suất 2 tuần, 1 tuần và ½ tuần/lần 77 3.6 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở ba tần suất khác nhau 83 3.7 Đếm và đo kích thước của các nang trứng 85 3.8 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở 3 mức độ kích thước khác nhau 90 3.9 Buồng trứng ở pha nang trội 92 3.10 Tế bào trứng trước và sau khi nuôi 93 3.11 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở hai pha sóng nang 95 3.12 Một số phôi dâu và phôi

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò: Tổng quan
Số trang:
164 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò Tổng quan

Kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò đóng vai trò then chốt trong công nghệ sinh sản. OPU là bước đầu tiên để tạo phôi in vitro (IVF) bò. Phương pháp này thu nhận tế bào trứng từ nang trứng trên buồng trứng sống. Quy trình OPU ít xâm lấn hơn so với thu noãn từ buồng trứng lò mổ. Mục tiêu của OPU là thu được số lượng và chất lượng noãn cao nhất. Điều này cải thiện hiệu quả thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận noãn. Các yếu tố bao gồm kỹ thuật thực hiện, đặc điểm sinh lý bò, và điều kiện môi trường. Việc tối ưu hóa kỹ thuật OPU giúp nâng cao tỷ lệ tạo phôi in vitro bò (IVP) thành công. Kỹ thuật này có tiềm năng lớn trong việc nhân giống và bảo tồn nguồn gen quý. Hiệu quả OPU quyết định trực tiếp đến các bước sau của IVP. Chất lượng noãn bò (COCs) thu được là yếu tố then chốt. COCs tốt sẽ có khả năng phát triển thành phôi nang cao hơn. Công nghệ OPU-IVF bò đang được ứng dụng rộng rãi. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi bò.

1.1. Khái niệm OPU và vai trò trong thụ tinh ống nghiệm bò

Hút noãn qua siêu âm OPU ở bò là kỹ thuật thu tế bào trứng từ nang trứng. Quá trình này được thực hiện trên bò cái sống. Thiết bị siêu âm được sử dụng để định vị buồng trứng và nang trứng. Kim hút chuyên dụng xuyên qua thành âm đạo, vào nang trứng. Noãn được hút ra cùng dịch nang. Kỹ thuật OPU bò ít gây căng thẳng cho bò cho noãn. Kỹ thuật này cho phép thu noãn nhiều lần từ một cá thể bò. Vai trò của OPU là cung cấp nguồn tế bào trứng. Nguồn tế bào trứng này phục vụ cho thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF. IVF là quá trình tạo phôi ngoài cơ thể bò. OPU giúp sản xuất phôi từ những cá thể bò có giá trị cao. Kỹ thuật OPU bò còn hỗ trợ nghiên cứu sinh học sinh sản. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong chọn lọc và cải thiện di truyền vật nuôi. Sự thành công của IVF bò phụ thuộc lớn vào kỹ thuật OPU. Số lượng và chất lượng tế bào trứng thu được là yếu tố quyết định. Cải thiện OPU giúp tăng tỷ lệ tạo phôi in vitro bò (IVP). Nghiên cứu tìm hiểu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến OPU là cần thiết.

1.2. Quy trình tạo phôi in vitro bò IVP cơ bản

Tạo phôi in vitro bò (IVP) bao gồm nhiều giai đoạn chính. Đầu tiên là thu nhận tế bào trứng. Việc này thường thực hiện bằng kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò. Sau đó, các tế bào trứng (COCs) được nuôi chín in vitro (IVM). IVM giúp noãn hoàn thành quá trình trưởng thành. Tiếp theo là thụ tinh in vitro (IVF). Tinh trùng được ủ cùng với noãn đã trưởng thành trong môi trường chuyên biệt. Quá trình này tạo ra hợp tử. Hợp tử sau đó được nuôi cấy phôi bò (IVC). IVC là giai đoạn phát triển từ hợp tử đến phôi nang (blastocyst). Môi trường nuôi cấy và điều kiện kỹ thuật ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ phát triển phôi nang. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra phôi nang có chất lượng tốt. Phôi nang này sẵn sàng để cấy truyền hoặc đông lạnh. Mỗi giai đoạn trong quy trình IVP đều quan trọng. Bất kỳ sự thiếu sót nào cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Tối ưu hóa toàn bộ quy trình IVP là chìa khóa. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sinh sản của bò.

II. Yếu tố kỹ thuật tác động hút noãn qua siêu âm bò

Hiệu quả của kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kỹ thuật. Áp lực hút tế bào trứng là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Áp lực quá cao có thể gây tổn thương noãn. Áp lực quá thấp có thể không thu được noãn hiệu quả. Kích thước kim hút noãn cũng cần được cân nhắc. Kim quá lớn có thể gây tổn thương buồng trứng. Kim quá nhỏ có thể tắc nghẽn hoặc giảm hiệu quả hút. Tần suất siêu âm hút tế bào trứng cũng ảnh hưởng. Việc thực hiện OPU định kỳ giúp thu được nhiều noãn hơn. Tuy nhiên, tần suất quá dày có thể ảnh hưởng đến sức khỏe bò. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố kỹ thuật này. Tối ưu hóa từng yếu tố là cần thiết. Mục tiêu là đạt được số lượng và chất lượng noãn bò (COCs) tối ưu. Điều này góp phần vào thành công của thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF.

2.1. Ảnh hưởng của áp lực hút tế bào trứng

Áp lực hút tế bào trứng trong kỹ thuật OPU bò là yếu tố kỹ thuật then chốt. Nghiên cứu chỉ ra áp lực hút không phù hợp làm giảm hiệu quả thu noãn. Áp lực quá cao có thể gây vỡ nang trứng và tổn thương tế bào trứng. Điều này làm giảm chất lượng noãn bò (COCs) thu được. Noãn bị tổn thương có tỷ lệ trưởng thành và thụ tinh thấp hơn. Áp lực hút quá thấp lại không đủ mạnh. Nó không thể tách noãn ra khỏi thành nang trứng. Số lượng noãn thu được do đó bị giảm. Việc lựa chọn áp lực hút tối ưu là cần thiết. Áp lực này thường nằm trong một khoảng nhất định. Nó cần được điều chỉnh tùy theo kích thước nang trứng và loại kim hút. Áp lực hút ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo phôi in vitro bò (IVP). Tỷ lệ phát triển phôi nang cũng bị tác động. Tối ưu hóa áp lực hút giúp tăng cường số lượng và chất lượng COCs. Điều này cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của IVF bò.

2.2. Kích thước kim hút noãn và tần suất OPU ở bò

Kích thước kim hút noãn là một yếu tố kỹ thuật quan trọng trong OPU bò. Kim có đường kính nhỏ hơn thường ít gây tổn thương cho buồng trứng. Tuy nhiên, kim quá nhỏ có thể gây tắc nghẽn. Nó cũng làm giảm tốc độ và hiệu quả hút. Kim có đường kính lớn hơn có thể hút nhanh hơn. Nhưng nó tiềm ẩn nguy cơ gây chảy máu và tổn thương mô. Việc lựa chọn kích thước kim phù hợp ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng noãn bò thu được. Tần suất siêu âm hút tế bào trứng cũng là một cân nhắc quan trọng. OPU có thể thực hiện hàng tuần hoặc cách tuần. Tần suất cao hơn thường mang lại nhiều noãn hơn trên mỗi bò. Tuy nhiên, tần suất quá dày có thể ảnh hưởng đến chu kỳ sinh lý của bò. Nó cũng gây căng thẳng cho động vật. Các nghiên cứu đánh giá tác động của tần suất OPU đến khả năng đáp ứng của buồng trứng. Tối ưu hóa tần suất giúp duy trì sức khỏe bò. Đồng thời nó đảm bảo nguồn cung cấp noãn ổn định và chất lượng cho thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF.

2.3. Kích thước nang trứng ảnh hưởng đến chất lượng noãn

Kích thước nang trứng có mối liên hệ chặt chẽ với chất lượng noãn bò (COCs). Nang trứng nhỏ (dưới 6mm) thường chứa noãn chưa trưởng thành. Chúng có khả năng phát triển thấp sau nuôi chín noãn in vitro (IVM). Nang trứng lớn hơn (6-10mm) thường chứa noãn có chất lượng tốt hơn. Những noãn này có tiềm năng phát triển thành phôi nang cao. Tuy nhiên, nang trứng quá lớn hoặc nang trội có thể không luôn mang lại noãn chất lượng tối ưu. Sự lựa chọn các nang trứng để hút là quan trọng. Kỹ thuật OPU bò thường tập trung vào hút các nang trứng có kích thước trung bình. Những nang này đang trong giai đoạn phát triển tích cực. Chất lượng noãn ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thụ tinh in vitro (IVF) và nuôi cấy phôi bò (IVC). Việc đánh giá chính xác kích thước nang trứng trước khi hút giúp tối đa hóa hiệu quả thu noãn. Điều này góp phần vào thành công của quy trình tạo phôi in vitro bò (IVP).

III. Chất lượng noãn bò và nuôi cấy phôi in vitro IVF

Chất lượng noãn bò (COCs) là yếu tố quyết định hàng đầu cho hiệu quả thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF. Noãn chất lượng tốt có khả năng trưởng thành, thụ tinh và phát triển thành phôi nang cao. Sau kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò, COCs được phân loại. Việc phân loại này dựa trên hình thái tế bào trứng và tế bào hạt. Sau đó, noãn được đưa vào môi trường nuôi chín noãn in vitro (IVM). IVM mô phỏng môi trường tự nhiên, giúp noãn hoàn thành quá trình trưởng thành. Tiếp theo là thụ tinh in vitro (IVF) với tinh trùng đã xử lý. Hợp tử hình thành được nuôi cấy phôi bò (IVC). Mục tiêu của IVC là đạt được tỷ lệ phát triển phôi nang (blastocyst) cao. Các điều kiện nuôi cấy, môi trường và kỹ thuật đều ảnh hưởng đến quá trình này. Tối ưu hóa từng bước là cần thiết để nâng cao tỷ lệ thành công của IVP bò.

3.1. Đánh giá chất lượng noãn bò COCs sau hút

Chất lượng noãn bò (COCs) được đánh giá ngay sau khi thu nhận bằng kỹ thuật OPU bò. Việc đánh giá dựa trên một số tiêu chí hình thái. Tiêu chí bao gồm sự đồng đều của tế bào chất. Nó còn liên quan đến số lượng và sự kết dính của các lớp tế bào hạt. Noãn chất lượng tốt thường có tế bào chất đồng nhất. Chúng có nhiều lớp tế bào hạt bao quanh chặt chẽ. Noãn có tế bào chất bất thường hoặc ít tế bào hạt thường có chất lượng kém. Việc phân loại COCs là bước quan trọng. Nó giúp lựa chọn noãn phù hợp cho các bước tiếp theo của tạo phôi in vitro bò (IVP). Noãn chất lượng cao có khả năng trưởng thành tốt hơn trong nuôi chín noãn in vitro (IVM). Chúng cũng có tỷ lệ thụ tinh in vitro (IVF) và phát triển phôi nang cao hơn. Việc đánh giá chính xác COCs giúp tối ưu hóa hiệu quả của toàn bộ quy trình IVF bò.

3.2. Nuôi chín noãn in vitro IVM và thụ tinh in vitro bò IVF

Sau khi thu nhận bằng kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò, tế bào trứng chưa trưởng thành. Chúng cần trải qua quá trình nuôi chín noãn in vitro (IVM). IVM cung cấp môi trường và hormone cần thiết. Điều này giúp noãn hoàn thành quá trình trưởng thành nhân và tế bào chất. Noãn trưởng thành mới có khả năng thụ tinh và phát triển thành phôi. Sau IVM, noãn được chuyển sang giai đoạn thụ tinh in vitro (IVF). IVF là quá trình kết hợp noãn trưởng thành với tinh trùng đã được xử lý. Môi trường IVF tối ưu hóa sự tương tác giữa giao tử. Điều này giúp hình thành hợp tử. Hiệu quả của IVM và IVF ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng hợp tử được tạo ra. Chất lượng của môi trường nuôi cấy và các yếu tố hormone đóng vai trò quan trọng. Tỷ lệ thành công của IVF bò phụ thuộc vào sự tối ưu hóa của cả hai giai đoạn này.

3.3. Nuôi cấy phôi bò IVC và tỷ lệ phát triển phôi nang

Hợp tử được tạo ra từ thụ tinh in vitro bò (IVF) sẽ được chuyển sang giai đoạn nuôi cấy phôi bò (IVC). IVC là quá trình phát triển của phôi từ giai đoạn hợp tử đến phôi nang (blastocyst). Môi trường nuôi cấy phôi cần mô phỏng chặt chẽ môi trường tử cung. Nó cung cấp các chất dinh dưỡng và yếu tố tăng trưởng cần thiết. Điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí CO2 và O2 cũng được kiểm soát nghiêm ngặt. Tỷ lệ phát triển phôi nang (blastocyst) là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của toàn bộ quy trình tạo phôi in vitro bò (IVP). Phôi nang chất lượng tốt có khả năng cấy truyền thành công cao. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện môi trường IVC và kỹ thuật nuôi cấy. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ phôi nang cao. Điều này không chỉ tăng số lượng phôi mà còn cải thiện chất lượng phôi nang.

IV. Yếu tố sinh lý ảnh hưởng hiệu quả IVF bò

Hiệu quả của thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật. Các yếu tố sinh lý của bò cho noãn cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Giống bò khác nhau có khả năng đáp ứng OPU khác nhau. Tuổi bò cũng ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng noãn thu được. Pha nang trứng phát triển và sự hiện diện của nang trứng trội cũng tác động. Liều lượng hormone FSH sử dụng để kích thích buồng trứng cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, mùa vụ và điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến sinh lý bò. Điều này gián tiếp tác động đến chất lượng noãn bò (COCs) và tỷ lệ phát triển phôi nang (blastocyst). Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quy trình OPU-IVF. Nó cải thiện hiệu quả tạo phôi in vitro bò (IVP) tổng thể.

4.1. Ảnh hưởng của giống bò và tuổi bò cho noãn

Giống bò là một yếu tố sinh lý quan trọng ảnh hưởng đến kỹ thuật OPU bò và IVF. Các giống bò khác nhau có số lượng nang trứng, chất lượng noãn bò (COCs) và khả năng tạo phôi khác nhau. Ví dụ, một số giống bò sữa thường có buồng trứng hoạt động mạnh. Chúng sản xuất nhiều noãn hơn so với bò thịt. Tuổi bò cho noãn cũng có ảnh hưởng đáng kể. Bò cái tơ thường có buồng trứng hoạt động tốt. Chúng cho noãn chất lượng cao và số lượng ổn định. Bò già hơn có thể giảm số lượng và chất lượng noãn. Khả năng phát triển phôi nang (blastocyst) từ noãn của bò già cũng thấp hơn. Việc lựa chọn giống bò và tuổi bò phù hợp là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của quy trình thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm tuổi và giống. Nó khẳng định tầm quan trọng của yếu tố di truyền và sinh lý.

4.2. Ảnh hưởng của pha nang trứng và liều lượng FSH

Pha nang trứng phát triển trên buồng trứng bò có ảnh hưởng lớn đến chất lượng noãn bò (COCs). Hút noãn khi có nang trứng trội có thể làm giảm số lượng noãn thu được. Điều này do nang trội ức chế sự phát triển của các nang nhỏ khác. Việc kiểm soát pha nang trứng trước kỹ thuật OPU bò là quan trọng. Các phương pháp đồng bộ hóa chu kỳ có thể được áp dụng. Liều lượng hormone FSH cũng đóng vai trò then chốt. FSH được sử dụng để kích thích sự phát triển của nhiều nang trứng. Điều này làm tăng số lượng noãn có thể thu nhận. Tuy nhiên, liều lượng FSH quá cao có thể ảnh hưởng tiêu cực. Nó có thể làm giảm chất lượng noãn hoặc gây ra phản ứng quá mức của buồng trứng. Việc điều chỉnh liều lượng FSH tối ưu là cần thiết. Nó giúp tăng số lượng COCs mà không làm giảm chất lượng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nuôi chín noãn in vitro (IVM) và thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF.

4.3. Mùa vụ và điều kiện môi trường đến hiệu quả OPU IVF

Mùa vụ và các yếu tố môi trường có tác động đến sinh lý bò và hiệu quả OPU-IVF. Nhiệt độ môi trường cao trong mùa hè có thể gây căng thẳng nhiệt cho bò. Căng thẳng nhiệt làm giảm chất lượng noãn bò (COCs). Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng phát triển phôi. Độ ẩm, ánh sáng và chế độ dinh dưỡng theo mùa cũng có thể thay đổi. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hoạt động nội tiết của bò. Chúng tác động đến chu kỳ động dục và sự phát triển của nang trứng. Ví dụ, một số nghiên cứu chỉ ra rằng mùa mát mẻ hơn có thể cho hiệu quả OPU và IVF tốt hơn. Việc điều chỉnh kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò và quản lý bò theo mùa là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của môi trường. Mục tiêu là duy trì chất lượng noãn ổn định và nâng cao tỷ lệ tạo phôi in vitro bò (IVP) quanh năm.

V. Tối ưu hóa quy trình OPU IVF bò Khuyến nghị

Để nâng cao hiệu quả của thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF, việc tối ưu hóa toàn bộ quy trình OPU-IVF là rất cần thiết. Các khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò. Nó bao gồm điều chỉnh áp lực hút tế bào trứng và lựa chọn kích thước kim hút noãn phù hợp. Bên cạnh đó, việc quản lý bò cho noãn cũng cực kỳ quan trọng. Các yếu tố như giống bò, tuổi bò, pha nang trứng và liều lượng FSH cần được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là thu được số lượng và chất lượng noãn bò (COCs) tối ưu. Chất lượng noãn tốt sẽ dẫn đến tỷ lệ thành công cao hơn trong nuôi chín noãn in vitro (IVM), thụ tinh in vitro bò (IVF) và nuôi cấy phôi bò (IVC). Điều này trực tiếp nâng cao tỷ lệ phát triển phôi nang (blastocyst). Ứng dụng OPU-IVF trong chăn nuôi cần được thực hiện một cách khoa học và bài bản.

5.1. Cải thiện số lượng và chất lượng noãn bò thu được

Cải thiện số lượng và chất lượng noãn bò (COCs) là mục tiêu hàng đầu. Nó quyết định hiệu quả của toàn bộ quy trình thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF. Điều này đòi hỏi tối ưu hóa kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò. Cần lựa chọn áp lực hút tế bào trứng phù hợp. Kích thước kim hút noãn cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Quản lý bò cho noãn khoa học là yếu tố then chốt. Cần lựa chọn bò có gen di truyền tốt, tuổi phù hợp. Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc cũng ảnh hưởng. Việc kích thích buồng trứng bằng FSH cần được điều chỉnh liều lượng tối ưu. Nó phải phù hợp với từng cá thể bò. Giám sát nang trứng bằng siêu âm thường xuyên giúp xác định thời điểm hút noãn tốt nhất. Tất cả những biện pháp này góp phần tăng cường nguồn noãn chất lượng cao. Chúng là nền tảng cho sự thành công của tạo phôi in vitro bò (IVP).

5.2. Nâng cao tỷ lệ phát triển phôi nang blastocyst in vitro

Nâng cao tỷ lệ phát triển phôi nang (blastocyst) là mục tiêu cuối cùng của tạo phôi in vitro bò (IVP). Để đạt được điều này, chất lượng noãn bò (COCs) phải được đảm bảo ngay từ đầu. Quy trình nuôi chín noãn in vitro (IVM) cần được tối ưu hóa. Môi trường IVM phải cung cấp đầy đủ dưỡng chất và hormone. Thụ tinh in vitro bò (IVF) cần diễn ra trong điều kiện lý tưởng. Điều này giúp tối đa hóa tỷ lệ hình thành hợp tử. Quan trọng nhất là môi trường nuôi cấy phôi bò (IVC). Môi trường IVC cần được thiết kế để hỗ trợ tối đa sự phát triển của phôi. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường như nhiệt độ, khí gas, độ pH là cần thiết. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các thành phần môi trường và kỹ thuật nuôi cấy mới. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ phôi nang cao. Điều này không chỉ tăng số lượng phôi mà còn cải thiện chất lượng phôi nang.

5.3. Ứng dụng OPU IVF bò trong chăn nuôi

Kỹ thuật hút noãn qua siêu âm OPU ở bò kết hợp với thụ tinh trong ống nghiệm bò IVF mang lại tiềm năng lớn. Nó ứng dụng rộng rãi trong ngành chăn nuôi. OPU-IVF cho phép sản xuất số lượng lớn phôi từ những cá thể bò cái có giá trị di truyền cao. Kỹ thuật này giúp đẩy nhanh tiến độ chọn lọc và cải thiện giống. Nó cũng hỗ trợ bảo tồn các giống bò quý hiếm hoặc đang gặp nguy hiểm. Việc tạo phôi in vitro bò (IVP) từ bò cái tơ hoặc bò cái đang mang thai cũng khả thi. Điều này tối ưu hóa việc khai thác nguồn gen. OPU-IVF bò cung cấp giải pháp cho những bò cái không thể mang thai tự nhiên. Nó cũng giải quyết vấn đề của những bò cái có vấn đề về sinh sản. Ứng dụng OPU-IVF bò là một bước tiến quan trọng. Nó góp phần vào phát triển bền vững của ngành chăn nuôi, tăng năng suất và hiệu quả kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các từ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC
1.1. Tế bào trứng
1.1.1. Sự hình thành tế bào mầm nguyên thủy
1.1.2. Sự phát triển của tế bào mầm nguyên thủy thành túi noãn
1.1.3. Sự phát triển của túi noãn thành tế bào trứng
1.1.4. Sự hình thành nang trứng nguyên thủy
1.1.5. Sự phát triển của nang trứng
1.1.6. Chức năng của nang trứng
1.1.7. Sự hình thành sóng nang
1.1.8. Cơ chế điều khiển của hormone đến sự phát triển nang trứng
1.1.9. Vai trò của FSH
1.2. Thu tế bào trứng
1.2.1. Thu tế bào trứng từ buồng trứng lò mổ
1.2.2. Thu tế bào trứng từ bò sống
1.2.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến số lượng, chất lượng tế bào trứng và kết quả tạo phôi in vitro khi siêu âm hút tế bào trứng
1.3. Nuôi tế bào trứng in vitro
1.3.1. Nuôi thành thục tế bào trứng in vitro
1.3.2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nuôi thành thục tế bào trứng
1.4. Tạo phôi in vitro
1.4.1. Thụ tinh in vitro
1.4.2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thụ tinh của tế bào trứng
1.4.3. Nuôi phôi in vitro
1.4.3.1. Môi trường nuôi phôi
1.4.3.2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của phôi
1.5. Ảnh hưởng của kỹ thuật siêu âm hút tế bào trứng đến kết quả nuôi thành thục, thụ tinh và tạo phôi in vitro
2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
2.1.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Ảnh hưởng của áp lực hút
3.2. Ảnh hưởng của tần suất siêu âm hút tế bào trứng
3.3. Ảnh hưởng của kích thước nang trứng
3.4. Ảnh hưởng của pha nang trứng phát triển và pha nang trứng trội
3.5. Ảnh hưởng của liều lượng FSH
3.6. Ảnh hưởng của giống bò
3.7. Ảnh hưởng của tuổi bò cho tế bào trứng
3.8. Ảnh hưởng của mùa vụ
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
appendix.1. TIẾNG VIỆT
appendix.2. TIẾNG ANH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của kỹ thuật siêu âm hút tế bào trứng bò để tạo phôi trong ống nghiệm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Lời cam đoan…………………………………………………………. II Mục lục………………………………………………………………. III Danh mục các từ viết tắt………………………………………………. VI Danh mục các bảng…………………………………………………….

VII Danh mục các hình……………………………………………………. IX MỞ ĐẦU……………………………………………………………… 1 1. Mục đích nghiên cứu………………………………………………. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài…………………………… 2 4.

Những đóng góp mới của luận án về học thuật và lý luận…………. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC 5 1. Tế bào trứng………………………………………………………. Sự hình thành tế bào mầm nguyên thủy……………………… 7 1.

Sự phát triển của tế bào mầm nguyên thủy thành túi noãn…… 8 1. Sự phát triển của túi noãn thành tế bào trứng………………… 9 1. Sự hình thành nang trứng nguyên thủy………………………. Sự phát triển của nang trứng………………………………….

Chức năng của nang trứng……………………………………. Sự hình thành sóng nang……………………………………… 15 1. Cơ chế điều khiển của hormone đến sự phát triển nang trứng 16 1. Vai trò của FSH ……………………………………………… 17 1.

Thu tế bào trứng…………………………………………………. Thu tế bào trứng từ buồng trứng lò mổ………………………. Thu tế bào trứng từ bò sống…………………………………. Một số yếu tố ảnh hưởng đến số lượng số lượng, chất lượng tế bào trứng và kết quả tạo phôi in vitro khi siêu âm hút tế bào trứng….

Nuôi tế bào trứng in vitro………………………………………… 32 1. Nuôi thành thục tế bào trứng in vitro………………………… 32 1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nuôi thành thục tế bào trứng…………………………………………………………………… 35 1. Tạo phôi in vitro………………………………………………….

Thụ tinh in vitro……………………………………………… 43 1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thụ tinh của tế bào 46 trứng…………………………………………………………………… 1. Nuôi phôi in vitro…………………………………………………. Môi trường nuôi phôi……………………………………… 48 1.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của phôi………. Ảnh hưởng của kỹ thuật siêu âm hút tế bào trứng đến kết quả nuôi thành thục, thụ tinh và tạo phôi in vitro…………………………. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU… 56 2.Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu…………………… 56 2. Nội dung nghiên cứu………………………………………… 56 2.Phương pháp nghiên cứu…………………………………….

Thời gian và địa điểm nghiên cứu………………………………. KÊT QUẢ VÀ THẢO LUẬN………………………. Ảnh hưởng của áp lực hút …………………………………. Ảnh hưởng của tần suất siêu âm hút tế bào trứng ……………….

Ảnh hưởng của kích thước nang trứng …………………………. Ảnh hưởng của pha nang trứng phát triển và pha nang trứng trội. Ảnh hưởng của liều lượng FSH …………………………………. Ảnh hưởng của giống bò………………………………………….

Ảnh hưởng của tuổi bò cho tế bào trứng…………………………. Ảnh hưởng của mùa vụ…………………………………………… 113 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ …………………………………………. 120 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN 122 ÁN……………………………………………………………………. TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………… 123 TIẾNG VIỆT………………………………………………………… 123 TIẾNG ANH………………………………………………………….

148 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BSA : Bovine Serum Albumin F3 : Holstein Friesian x Lai Sind FCS : Foetal Calf serum FSH : Follicle Stimulating Hormone GnRH : Gonadotropin Releasing Hormone HEPES : N-(2 Hydroxyethyl) piperazine-N’-(2-ethanesulforic acid) HF : Holstein Friesian LH : Luteinizing Hormone MEM : Minimum Essential Medium PGF2α : Prostaglandin F2α SOF : Synthetic oviduct fluid TCM-199 : Tisue culture medium 199 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Đặc điểm phát triển của nang trứng bò ở giai đoạn đầu 14 1.2 Số lượng tế bào trứng và tỉ lệ phôi nang thu được ở các giống bò khác nhau 29 1.3 Số lượng tế bào trứng và phôi nang thu được của bò ở các độ tuổi khác nhau 31 1.4 Đánh giá chất lượng tế bào trứng ở 6 mức độ khác nhau 37 1.5 Mối quan hệ giữa đặc điểm tế bào chất và chất lượng tế bào trứng 40 3.1 Số lượng nang trứng được hút và ảnh hưởng của áp lực hút đến số lượng tế bào trứng thu được 66 3.2 Ảnh hưởng của áp lực hút đến chất lượng tế bào trứng 69 3.3 Ảnh hưởng của áp lực hút đến sự phân chia của hợp tử, phôi dâu và phôi nang 72 3.4 Ảnh hưởng của tần suất siêu âm hút tế bào trứng đến số lượng nang trứng được hút và số lượng tế bào trứng thu được 76 3.5 Ảnh hưởng của tần suất siêu âm hút tế bào trứng đến chất lượng tế bào trứng 79 3.6 Ảnh hưởng của tần suất siêu âm hút tế bào trứng đến sự phân chia của hợp tử, phôi dâu và phôi nang 80 3.7 Ảnh hưởng của kích thước nang trứng đến số lượng nang trứng được hút và số lượng tế bào trứng thu được 85 3.8 Ảnh hưởng của kích thước nang trứng đến chất lượng tế bào trứng 86 3.9 Ảnh hưởng của kích thước nang trứng đến sự phân chia của 88 hợp tử, phôi dâu và phôi nang 3.10 Ảnh hưởng của pha nang trứng phát triển và pha nang trứng trội đến số lượng nang trứng được hút và số lượng tế bào trứng thu được 91 3.11 Ảnh hưởng pha nang trứng phát triển và pha nang trứng trội đến chất lượng tế bào trứng 93 3.12 Ảnh hưởng của các liều lượng FSH đến số lượng nang trứng được hút và số lượng tế bào trứng thu được 96 3.13 Ảnh hưởng của liều lượng FSH đến chất lượng tế bào trứng 98 3.14 Ảnh hưởng của liều lượng FSH đến sự phân chia của hợp tử, phôi dâu và phôi nang 100 3.15 Ảnh hưởng của giống bò cho tế bào trứng đến số lượng nang trứng được hút và số lượng tế bào trứng thu được 105 3.16 Ảnh hưởng của giống bò cho tế bào trứng đến chất lượng tế bào trứng 105 3.17 Ảnh hưởng của giống bò cho tế bào trứng đến sự phân chia của hợp tử, phôi dâu và phôi nang 106 3.18 Ảnh hưởng của tuổi bò cho tế bào trứng đến số lượng nang trứng được hút và số lượng tế bào trứng thu được 109 3.19 Ảnh hưởng của tuổi bò cho tế bào trứng đến chất lượng tế bào trứng 110 3.20 Ảnh hưởng của tuổi bò cho tế bào trứng đến sự phân chia của hợp tử, phôi dâu và phôi nang 111 3.21 Ảnh hưởng của mùa vụ đến số lượng nang trứng được hút và số lượng tế bào trứng thu được 114 3.22 Ảnh hưởng của mùa vụ đến chất lượng tế bào trứng 115 3.23 Ảnh hưởng của mùa vụ đến sự phân chia của hợp tử, phôi dâu và phôi nang 115 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình Tên hình Trang 1.1 Cấu tạo của buồng trứng 7 1.2 Sơ đồ tóm tắt quá trình phát triển nang trứng 11 1.3 Phương pháp thu tế bào trứng từ buồng trứng lò mổ 20 1.4 Hệ thống siêu âm hút tế bào trứng 21 1.5 Các hình ảnh thu được khi đầu dò siêu âm ở các vị trí khác nhau trên buồng trứng 22 1.6 Khả năng thao tác và quan sát buồng trứng của 2 loại đầu dò 24 1.7 Phân chia chất lượng hợp tử 51 1.1 Tế bào trứng có chất lượng A, B, C và D 70 3.2 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở 4 mức độ áp suất khác nhau 73 3.3 Phương pháp cố định buồng trứng bằng bốn ngón tay 75 3.4 Phương pháp cố định buồng trứng bằng ngón tay trỏ và ngón tay cái 75 3.5 Nang trứng quan sát được ở tần suất 2 tuần, 1 tuần và ½ tuần/lần 77 3.6 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở ba tần suất khác nhau 83 3.7 Đếm và đo kích thước của các nang trứng 85 3.8 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở 3 mức độ kích thước khác nhau 90 3.9 Buồng trứng ở pha nang trội 92 3.10 Tế bào trứng trước và sau khi nuôi 93 3.11 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở hai pha sóng nang 95 3.12 Một số phôi dâu và phôi nang thu được có chất lượng khác nhau 101 3.13 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở 6 liều lượng FSH khác nhau 104 3.14 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở hai giống bò cho tế bào trứng khác nhau 108 3.15 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở bò 3 tuổi và bò 6 tuổi 112 3.16 Biểu đồ đánh giá số lượng nang trứng, số lượng tế bào trứng, hợp tử phân chia, phôi dâu và phôi nang thu được ở vụ đông – xuân và vụ hè - thu 117 3.17 Ảnh hưởng của stress nhiệt lên chất lượng tế bào trứng 119 MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Tạo ra đàn bò sữa có năng suất cao, chất lượng sữa tốt, thích nghi với điều kiện khí hậu nước ta, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ sữa trong nước và giảm lượng sữa nhập khẩu đang là nhu cầu cấp thiết. Do vậy, công nghệ cấy truyền phôi đang được các nhà khoa học nước ta quan tâm nghiên cứu để nâng cao được cường độ chọn lọc, đẩy nhanh được tiến độ di truyền, khai thác được tối đa tiềm năng sinh sản của bò cái có giá trị di truyền cao (theo Erickson, 1966a) buồng trứng bò trưởng thành có khoảng 70.000 nang trứng nguyên thủy có thể phát triển, thụ tinh và tạo phôi trong ống nghiệm), rút ngắn được khoảng cách thế hệ, tăng khả năng thích nghi của đời con sinh ra. Năm 1986, con bê đầu tiên ở nước ta đã ra đời từ công nghệ cấy truyền phôi.

Tiếp theo sự thành công đó, bê thụ tinh trong ống nghiệm, cắt phôi, xác định giới tính cũng lần lượt được sinh ra. Song khả năng ứng dụng rộng rãi vào thực tế sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế. Có rất nhiều nguyên nhân, nhưng một trong những nguyên nhân chính là do giá thành phôi in vivo còn cao, do sử dụng hormone ngoại nhập để gây rụng trứng nhiều. Phôi in vitro có giá thành thấp, song chất lượng chưa cao, do sử dụng tế bào trứng được thu từ buồng trứng lò mổ để tạo phôi trong ống nghiệm.

Vì vậy muốn giải quyết được điều đó chúng ta cần làm chủ được nguồn cung cấp tế bào trứng có chất lượng tốt để tạo phôi trong ống nghiệm. Năm 2005, kỹ thuật siêu âm hút tế bào trứng trên bò sống để tạo phôi trong ống nghiệm bắt đầu được nghiên cứu tại Viện Chăn nuôi, mở ra một bước ngoặt và triển vọng mới trong việc ứng dụng công nghệ cấy truyền phôi vào thực tế sản xuất. Kỹ thuật siêu âm hút tế bào trứng trên bò sống cho phép thu được rất nhiều tế bào trứng từ bê, bò có độ tuổi khác nhau, bò cạn sữa, bò đang vắt sữa, bò chậm sinh và thậm chí bò đang mang thai tháng thứ 3 thứ 4, với tần suất lên đến 2 lần/tuần và thậm chí 2 - 3 ngày một lần (Galli và cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Siêu âm hút tế bào trứng bò: yếu tố ảnh hưởng hiệu quả IVF (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-anh-huong-ky-thuat-sieu-am-hut-te-bao-trung-bo-toi-hieu-qua-ivf

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm hút tế bào trứng bò: yếu tố ảnh hưởng hiệu quả IVF" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng hiệu quả siêu âm hút tế bào trứng bò tạo phôi IVF. Khám phá các phương pháp mới.

Luận án "Siêu âm hút tế bào trứng bò: yếu tố ảnh hưởng hiệu quả IVF" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm hút tế bào trứng bò: yếu tố ảnh hưởng hiệu quả IVF" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm hút tế bào trứng bò: yếu tố ảnh hưởng hiệu quả IVF" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter