Luận án: Kháng thể Nucleosome (AnuAb), C1q (AC1qAb) và mối liên quan hoạt động bệnh, tổn thương thận ở Lupus trẻ em

Nghiên cứu mối liên quan kháng thể kháng nucleosome, C1q với hoạt động bệnh, tổn thương thận lupus ban đỏ hệ thống trẻ em.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lupus trẻ em: Tổng quan, cơ chế bệnh sinh & chẩn đoán
Số trang:
148 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lupus trẻ em Tổng quan cơ chế bệnh sinh chẩn đoán

Systemic Lupus Erythematosus (SLE) là một bệnh tự miễn mạn tính. Bệnh có kiểu hình lâm sàng rất đa dạng. Tần suất SLE đang có xu hướng gia tăng toàn cầu. Bệnh có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, thường gặp ở phụ nữ trẻ. Tuy nhiên, Lupus trẻ em (Pediatric Lupus) mang những thách thức riêng. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở trẻ em cần được chú ý đặc biệt. Việc chẩn đoán sớm và quản lý tích cực rất quan trọng. Mục tiêu là kiểm soát hoạt động bệnh và ngăn ngừa tổn thương cơ quan. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh và phương pháp chẩn đoán SLE ở trẻ em.

1.1. Bệnh Lupus ban đỏ hệ thống Đặc điểm dịch tễ

Systemic Lupus Erythematosus (SLE) là một bệnh phức tạp. Tỷ lệ mắc bệnh đang tăng dần theo thời gian. Bệnh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ giới tính hay chủng tộc nào. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chiếm đa số các ca mắc. Lupus trẻ em thường có biểu hiện nghiêm trọng hơn. Dữ liệu dịch tễ học cung cấp cái nhìn quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về gánh nặng bệnh tật. Thông tin này hỗ trợ các chiến lược y tế công cộng hiệu quả.

1.2. Cơ chế bệnh sinh và phân loại SLE

Cơ chế bệnh sinh của Systemic Lupus Erythematosus rất phức tạp. Bệnh liên quan đến sự rối loạn của hệ thống miễn dịch. Các tế bào miễn dịch tấn công các mô và cơ quan của chính cơ thể. Kháng thể kháng nhân (ANA) là dấu hiệu đặc trưng. Nhiều yếu tố di truyền và môi trường đóng vai trò quan trọng. Phân loại bệnh giúp định hướng chẩn đoán. Nó hỗ trợ trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các liệu pháp mới.

1.3. Chẩn đoán và quản lý Lupus trẻ em

Chẩn đoán Lupus trẻ em dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chuẩn phân loại SLICC 2012 thường được áp dụng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng là cần thiết. Quản lý bệnh đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Mục tiêu là kiểm soát Hoạt động bệnh và phòng ngừa tổn thương thận. Điều trị bao gồm các thuốc ức chế miễn dịch. Phương pháp quản lý cần cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị lâu dài.

II.Kháng thể nucleosome C1q Dấu ấn hoạt động bệnh

Kháng thể kháng nucleosome (Anti-nucleosome antibodies - AnuAb) và kháng thể kháng Bổ thể C1q (Anti-C1q antibodies - AC1qAb) là những dấu ấn miễn dịch quan trọng trong Systemic Lupus Erythematosus (SLE). Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ của chúng với Hoạt động bệnh và tổn thương cơ quan. Đặc biệt là ở bệnh nhân Lupus trẻ em. Các kháng thể này thường xuất hiện với nồng độ cao trong các đợt bùng phát bệnh. Chúng có thể là chỉ số nhạy để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Việc theo dõi nồng độ các kháng thể này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Điều này hỗ trợ việc quản lý bệnh hiệu quả. Kháng thể kháng nucleosome và Bổ thể C1q cung cấp thông tin giá trị về tình trạng miễn dịch của bệnh nhân.

2.1. Vai trò Kháng thể kháng nucleosome AnuAb

Kháng thể kháng nucleosome (AnuAb) là một tự kháng thể đặc hiệu. Chúng thường hiện diện ở bệnh nhân Systemic Lupus Erythematosus. AnuAb có liên quan mật thiết đến Hoạt động bệnh của SLE. Nồng độ AnuAb có thể tăng cao khi bệnh bùng phát. AnuAb được xem xét là một chỉ dấu tiềm năng. Nó giúp theo dõi diễn tiến và tiên lượng bệnh. Việc đo lường AnuAb bổ sung thông tin cho các xét nghiệm truyền thống.

2.2. Vai trò Bổ thể C1q và kháng thể C1q AC1qAb

Bổ thể C1q là thành phần quan trọng của hệ thống bổ thể. Kháng thể kháng Bổ thể C1q (AC1qAb) có liên quan đến các biểu hiện lâm sàng. Đặc biệt là Viêm thận Lupus. AC1qAb có thể là dấu ấn của Hoạt động bệnh. Nồng độ AC1qAb phản ánh tình trạng viêm và tổn thương mô. Việc nghiên cứu AC1qAb giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh. Nó cũng có thể cải thiện việc chẩn đoán và quản lý bệnh.

2.3. Liên quan với các dấu ấn miễn dịch khác

Kháng thể kháng nucleosome và kháng thể kháng Bổ thể C1q có mối liên hệ. Chúng tương quan với các dấu ấn miễn dịch khác trong SLE. Bao gồm Anti-dsDNA, C3 và C4. Sự thay đổi nồng độ của các kháng thể này thường đi kèm. Chúng đi kèm với sự biến động của các dấu ấn khác. Điều này cho thấy vai trò tổng thể của chúng. Các kháng thể phản ánh tình trạng rối loạn miễn dịch. Việc kết hợp nhiều dấu ấn giúp đánh giá toàn diện Hoạt động bệnh.

III.Đánh giá Hoạt động bệnh Lupus Chỉ số SLEDAI quan trọng

Đánh giá Hoạt động bệnh Lupus là yếu tố then chốt. Việc này giúp điều trị và quản lý Systemic Lupus Erythematosus (SLE) hiệu quả. Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) được sử dụng rộng rãi. Chỉ số hoạt động bệnh này lượng hóa mức độ nghiêm trọng. Nó phản ánh tình trạng viêm và tổn thương cơ quan. Việc theo dõi SLEDAI giúp đánh giá đáp ứng với điều trị. Nó cũng nhận diện các đợt bùng phát bệnh sớm. Nghiên cứu này phân tích mối tương quan giữa các kháng thể và SLEDAI. Nhằm xác định các dấu ấn sinh học đáng tin cậy. Các dấu ấn này giúp dự đoán Hoạt động bệnh ở Lupus trẻ em. Sự biến đổi của chỉ số SLEDAI theo thời gian cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy động thái của bệnh và hiệu quả của các can thiệp.

3.1. Thang điểm SLEDAI Công cụ đánh giá hoạt động bệnh

Thang điểm SLEDAI là một công cụ tiêu chuẩn. Nó được dùng để đánh giá Hoạt động bệnh trong Systemic Lupus Erythematosus. Chỉ số này bao gồm các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Mỗi yếu tố được gán một điểm số cụ thể. Tổng điểm SLEDAI phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh. Điểm số cao hơn chỉ ra Hoạt động bệnh mạnh mẽ. Công cụ này hỗ trợ các bác sĩ trong việc theo dõi bệnh. Nó cũng giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

3.2. Biến đổi dấu ấn miễn dịch và SLEDAI theo thời gian

Hoạt động bệnh Lupus thường thay đổi theo thời gian. Sự biến đổi của các dấu ấn miễn dịch cũng vậy. Kháng thể kháng nucleosome, Bổ thể C1q, và Anti-dsDNA được theo dõi. Nồng độ của chúng có thể tăng giảm. Sự thay đổi này thường tương ứng với điểm SLEDAI. Nghiên cứu ghi nhận các biến động này. Điều đó giúp hiểu rõ hơn về diễn tiến của bệnh. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị.

3.3. Tương quan giữa kháng thể và hoạt động bệnh

Nghiên cứu tìm thấy mối tương quan chặt chẽ. Giữa nồng độ Kháng thể kháng nucleosome và Bổ thể C1q. Với điểm SLEDAI ở bệnh nhân Lupus trẻ em. Nồng độ kháng thể cao thường đi kèm với điểm SLEDAI cao. Điều này chỉ ra Hoạt động bệnh mạnh mẽ. Các kháng thể này có thể đóng vai trò như các chỉ dấu sớm. Chúng giúp cảnh báo về các đợt bùng phát bệnh. Mối tương quan này hỗ trợ việc quản lý bệnh chính xác hơn.

IV.Viêm thận Lupus Tổn thương thận Liên quan kháng thể

Viêm thận Lupus (Lupus Nephritis) là biến chứng nghiêm trọng. Nó thường xảy ra ở bệnh nhân Systemic Lupus Erythematosus (SLE), đặc biệt là Lupus trẻ em. Tổn thương thận này là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Nó gây ra bệnh suất và tử vong ở người bệnh SLE. Tài liệu này đi sâu vào mối liên hệ. Giữa Kháng thể kháng nucleosome (AnuAb) và kháng thể kháng Bổ thể C1q (AC1qAb). Với sự phát triển của Viêm thận Lupus và mức độ Tổn thương thận. Sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Tuy nhiên, các dấu ấn sinh học không xâm lấn có giá trị lớn. Việc xác định các kháng thể này giúp nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều đó cho phép can thiệp kịp thời để bảo vệ chức năng thận.

4.1. Tổng quan về Viêm thận Lupus Lupus Nephritis

Viêm thận Lupus là một thể bệnh đặc biệt của Systemic Lupus Erythematosus. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận. Tình trạng này có thể dẫn đến suy thận mạn. Các triệu chứng thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Việc chẩn đoán sớm Viêm thận Lupus rất quan trọng. Nó giúp ngăn chặn tiến triển của Tổn thương thận. Phân loại giải phẫu bệnh thận được sử dụng để đánh giá mức độ.

4.2. Kháng thể và tổn thương giải phẫu bệnh thận

Kháng thể kháng nucleosome và Bổ thể C1q có liên quan. Chúng liên quan đến các dạng Tổn thương thận khác nhau. Đặc biệt là các nhóm tổn thương giải phẫu bệnh thận nghiêm trọng. Sinh thiết thận cung cấp bằng chứng cụ thể. Việc phát hiện các kháng thể này có thể gợi ý. Chúng gợi ý về mức độ hoạt động và mạn tính của tổn thương. Mối liên hệ này giúp dự đoán diễn tiến của Viêm thận Lupus.

4.3. Giá trị chẩn đoán viêm thận của kháng thể

Nghiên cứu đánh giá giá trị chẩn đoán của kháng thể. Kháng thể kháng nucleosome và Bổ thể C1q. Đối với Viêm thận Lupus ở Lupus trẻ em. Các kháng thể này có độ nhạy và độ đặc hiệu nhất định. Chúng là các chỉ dấu tiềm năng cho Tổn thương thận. Đặc biệt khi kết hợp với các xét nghiệm khác. Việc sử dụng chúng giúp sàng lọc và theo dõi bệnh nhân. Điều này có thể giảm thiểu sự cần thiết của Sinh thiết thận lặp lại.

V.Giá trị chẩn đoán Kháng thể nucleosome và C1q trong VTL

Kháng thể kháng nucleosome (AnuAb) và kháng thể kháng Bổ thể C1q (AC1qAb) có giá trị quan trọng. Chúng giúp chẩn đoán và theo dõi Viêm thận Lupus (Lupus Nephritis - VTL). Đặc biệt là ở bệnh nhân Lupus trẻ em. Tài liệu này đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của các kháng thể này. Nhằm xác định VTL và mức độ Tổn thương thận. Phát hiện sớm VTL là điều cần thiết. Nó giúp ngăn ngừa suy giảm chức năng thận vĩnh viễn. Các kháng thể này có thể bổ sung cho các dấu ấn lâm sàng và xét nghiệm truyền thống. Việc tích hợp chúng vào quy trình chẩn đoán giúp cải thiện tiên lượng. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân SLE.

5.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AnuAb trong VTL

Kháng thể kháng nucleosome (AnuAb) thể hiện độ nhạy cao. Đặc biệt trong việc phát hiện Viêm thận Lupus. Nồng độ AnuAb tăng lên đáng kể. Chúng tăng ở bệnh nhân có biểu hiện thận. Độ đặc hiệu cũng được đánh giá. Điều này giúp phân biệt VTL với các biểu hiện khác của Systemic Lupus Erythematosus. AnuAb là một dấu ấn hứa hẹn. Nó có vai trò trong sàng lọc và chẩn đoán sớm VTL.

5.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AC1qAb trong VTL

Kháng thể kháng Bổ thể C1q (AC1qAb) cũng cho thấy giá trị. Chúng có giá trị trong chẩn đoán Viêm thận Lupus. AC1qAb thường có nồng độ cao ở bệnh nhân VTL nặng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về độ nhạy và độ đặc hiệu của AC1qAb. Điều này xác nhận vai trò của chúng. AC1qAb là một chỉ dấu độc lập. Nó giúp xác định nguy cơ phát triển Tổn thương thận. Các chỉ số này hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng.

5.3. Kết hợp kháng thể để chẩn đoán VTL

Việc kết hợp Kháng thể kháng nucleosome và Bổ thể C1q có thể tăng cường độ chính xác. Điều này tăng cường độ chính xác trong chẩn đoán Viêm thận Lupus. Một sự kết hợp các dấu ấn sinh học. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng thận. Phương pháp này có thể cải thiện khả năng phát hiện sớm VTL. Điều đó giảm thiểu các thủ thuật xâm lấn như Sinh thiết thận. Chiến lược này tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân.

VI.Kết quả nghiên cứu Kháng thể và tiến triển bệnh Lupus

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ bệnh nhân Lupus trẻ em. Các kết quả làm rõ mối liên hệ giữa các tự kháng thể. Đặc biệt là Kháng thể kháng nucleosome (AnuAb) và Bổ thể C1q (AC1qAb). Với Hoạt động bệnh và Tổn thương thận. Điểm SLEDAI trung bình và sự biến đổi của các dấu ấn miễn dịch được theo dõi. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ vai trò của các kháng thể này như các chỉ dấu sinh học. Các dấu ấn này có giá trị trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi bệnh. Việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ này giúp phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân Systemic Lupus Erythematosus.

6.1. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu Lupus trẻ em

Nhóm nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân Lupus trẻ em. Tuổi khởi phát bệnh và phân bố theo giới tính được ghi nhận. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng tổng quát của nhóm cũng được mô tả. Thông tin này cung cấp bối cảnh quan trọng. Nó giúp diễn giải các kết quả liên quan đến Kháng thể kháng nucleosome và Bổ thể C1q. Dữ liệu này cho thấy sự đa dạng của Lupus trẻ em.

6.2. Liên quan giữa kháng thể và hoạt động bệnh Lupus

Nghiên cứu chứng minh mối liên hệ chặt chẽ. Giữa nồng độ Kháng thể kháng nucleosome, Bổ thể C1q với Hoạt động bệnh. Được đánh giá bằng Chỉ số hoạt động bệnh SLEDAI. Nồng độ kháng thể cao tương quan với mức độ bệnh nặng hơn. Biến đổi nồng độ kháng thể theo thời gian. Chúng phản ánh sự thay đổi của Hoạt động bệnh. Điều này củng cố vai trò của chúng như các chỉ dấu theo dõi bệnh hiệu quả.

6.3. Liên quan giữa kháng thể và tổn thương thận

Kết quả nghiên cứu khẳng định mối liên quan quan trọng. Giữa các kháng thể và Tổn thương thận ở bệnh nhân Viêm thận Lupus. Nồng độ kháng thể có thể dự đoán mức độ nghiêm trọng. Chúng dự đoán các nhóm tổn thương giải phẫu bệnh thận. Điều này cho thấy tiềm năng của AnuAb và AC1qAb. Chúng là các dấu ấn không xâm lấn. Chúng giúp nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển Tổn thương thận nặng. Điều này giúp cải thiện quản lý lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Dịch tễ học Lupus ban đỏ hệ thống
1.2. Cơ chế bệnh sinh Lupus ban đỏ hệ thống
1.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán và điều trị Lupus
1.3.1. Đặc điểm lâm sàng
1.3.2. Đặc điểm cận lâm sàng
1.3.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán
1.3.4. Điều trị và quản lý bệnh Lupus ban đỏ hệ thống
1.3.5. Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh Lupus
1.3.6. Viêm thận Lupus
1.4. Vai trò của các tự kháng thể trong bệnh Lupus
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Tiêu chuẩn phân loại SLICC 2012 và thang điểm SLEDAI
2.2.3.1. Tiêu chuẩn phân loại SLICC 2012
2.2.3.2. Thang điểm SLEDAI
2.2.4. Các chỉ số nghiên cứu
2.2.4.1. Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 1
2.2.4.2. Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 2
2.2.4.3. Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 3
2.2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.6. Phân tích và xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu
3.1.1. Tuổi khởi phát bệnh
3.1.2. Phân bố bệnh nhân theo tuổi khởi phát bệnh
3.1.3. Phân bố bệnh nhân theo giới
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng
3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
3.3. Liên quan giữa các tự kháng thể với mức độ hoạt động bệnh Lupus
3.3.1. Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với các dấu ấn miễn dịch khác
3.3.2. Điểm SLEDAI trung bình
3.3.3. Biến đổi các dấu ấn miễn dịch và điểm SLEDAI theo thời gian
3.3.4. Liên quan giữa các tự kháng thể với mức độ hoạt động bệnh
3.4. Liên quan giữa kháng thể với tổn thương thận
3.4.1. Liên quan giữa các dấu ấn miễn dịch với viêm thận
3.4.2. Giá trị chẩn đoán viêm thận của các kháng thể
3.4.3. Tổn thương giải phẫu bệnh thận
3.4.4. Liên quan kháng thể với tổn thương thận
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng
4.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
4.3. Liên quan giữa kháng thể với mức độ hoạt động bệnh Lupus
4.3.1. Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với các dấu ấn miễn dịch khác
4.3.2. Điểm SLEDAI trung bình
4.3.3. Biến đổi các dấu ấn miễn dịch và điểm SLEDAI theo thời gian
4.3.4. Liên quan giữa KT với điểm SLEDAI
4.4. Liên quan giữa kháng thể với tổn thương thận
4.4.1. Liên quan giữa các dấu ấn miễn dịch với viêm thận
4.4.2. Giá trị chẩn đoán viêm thận của các kháng thể
4.4.3. Tổn thương giải phẫu bệnh thận
4.4.4. Liên quan kháng thể với tổn thương thận
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu mối liên quan giữa kháng thể kháng nucleosome và c1q với mức độ hoạt động của bệnh và tổn thương thận trong lupus ban đỏ hệ thống trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Dịch tễ học Lupus ban đỏ hệ thống. Cơ chế bệnh sinh Lupus ban đỏ hệ thống.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán và điều trị Lupus. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Tiêu chuẩn chẩn đoán.

Điều trị và quản lý bệnh Lupus ban đỏ hệ thống. Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh Lupus. Viêm thận Lupus. Vai trò của các tự kháng thể trong bệnh Lupus.

28 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Tiêu chuẩn phân loại SLICC 2012 và thang điểm SLEDAI.

Tiêu chuẩn phân loại SLICC 2012. Thang điểm SLEDAI. Các chỉ số nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 1.

Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 2. Các chỉ số nghiên cứu theo mục tiêu 3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu.

50 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Tuổi khởi phát bệnh. Phân bố bệnh nhân theo tuổi khởi phát bệnh.

Phân bố bệnh nhân theo giới. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Liên quan giữa các tự kháng thể với mức độ hoạt động bệnh Lupus. Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với các dấu ấn miễn dịch khác. Điểm SLEDAI trung bình. Biến đổi các dấu ấn miễn dịch và điểm SLEDAI theo thời gian.

Liên quan giữa các tự kháng thể với mức độ hoạt động bệnh. Liên quan giữa kháng thể với tổn thương thận. Liên quan giữa các dấu ấn miễn dịch với viêm thận. Giá trị chẩn đoán viêm thận của các kháng thể.

Tổn thương giải phẫu bệnh thận. Liên quan kháng thể với tổn thương thận. 70 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Liên quan giữa kháng thể với mức độ hoạt động bệnh Lupus.

Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với các dấu ấn miễn dịch khác. Điểm SLEDAI trung bình. Biến đổi các dấu ấn miễn dịch và điểm SLEDAI theo thời gian. Liên quan giữa KT với điểm SLEDAI.

Liên quan giữa kháng thể với tổn thương thận. Liên quan giữa các dấu ấn miễn dịch với viêm thận. Giá trị chẩn đoán viêm thận của các kháng thể. Tổn thương giải phẫu bệnh thận.

Liên quan kháng thể với tổn thương thận. 100 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thang điểm SLEDAI …………………………………….1: Đặc điểm lâm sàng theo nhóm VTL và không VT.2: Đặc điểm lâm sàng của nhóm viêm thận Lupus .3: Đặc điểm xét nghiệm huyết học hai nhóm VTL và không VT .4: Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm viêm thận Lupus .5: Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với Anti-dsDNA .6: Liên quan giữa AnuAb và AC1qAb với bổ thể .7: Tương quan giữa AnuAb với các dấu ấn miễn dịch khác .8: Tương quan giữa AC1qAb với các dấu ấn miễn dịch khác .9: Điểm SLEDAI trung bình thời điểm T0 .10: Thay đổi tỷ lệ dương tính các dấu ấn miễn dịch theo thời gian .11: Thay đổi nồng độ của các dấu ấn miễn dịch và điểm SLEDAI theo thời gian .12: Liên quan giữa tỷ lệ kháng thể dương tính với mức độ điểm SLEDAI .13: Liên quan giữa nồng độ các kháng thể với mức độ điểm SLEDAI ở T0 .14: Liên quan giữa nồng độ các kháng thể với mức độ điểm SLEDAI ở T3 .15: Liên quan giữa nồng độ các kháng thể với mức độ điểm SLEDAI ở T6 .16: Tương quan giữa nồng độ các kháng thể với điểm SLEDAI ở các lần xét nghiệm.17: Liên quan giữa tỷ lệ thay đổi dấu ấn miễn dịch với viêm thận .18: Liên quan giữa nồng độ các dấu ấn miễn dịch với viêm thận .19: Độ nhạy, độ đặc hiệu cho chẩn đoán viêm thận của các kháng thể.20: Các nhóm tổn thương giải phẫu bệnh thận .21: Biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm tổn thương thận .22: Biểu hiện cận lâm sàng của tổn thương thận nhóm III và IV .23: Điểm hoạt động và mạn tính của tổn thương thận .24: Liên quan giữa nồng độ kháng thể với tổn thương thận nhóm III và IV .25: Tương quan giữa nồng độ kháng thể với điểm hoạt động và mạn tính của tổn thương thận. 70 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo tuổi khởi phát bệnh .2: Phân bố bệnh nhân theo giới .3: Đặc điểm lâm sàng chung bệnh Lupus .4: Đặc điểm xét nghiệm huyết học chung.5: Tương quan giữa Anti-dsDNA và điểm SLEDAI ở thời điểm sau điều trị 6 tháng.6: Tương quan giữa AnuAb và điểm SLEDAI ở thời điểm sau điều trị 6 tháng.7: Tương quan giữa AC1qAb và điểm SLEDAI ở thời điểm sau điều trị 6 tháng.8: Diện tích dưới đường cong ROC của AnuAb .9: Diện tích dưới đường cong ROC của AC1qAb .10: Diện tích dưới đường cong ROC của Anti-dsDNA.

67 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cơ chế bệnh sinh của Lupus ban đỏ hệ thống .2: Sơ đồ cấu tạo của Nucleosome…………………………………….3: Sơ đồ biểu diễn C1q và IgG .1: Các bước làm xét nghiệm. 39 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Lupus ban đỏ hệ thống (LBĐHT - Systemmic Lupus Erythematosus) là một bệnh tự miễn mạn tính có kiểu hình lâm sàng đa dạng. Tần xuất bệnh LBĐHT có xu hướng tăng dần. Bệnh có thể bắt đầu ở mọi lứa tuổi, hay gặp nhất là phụ nữ 15-44 tuổi [1].

Trẻ em chiếm 15-20% tổng số bệnh nhân Lupus và bệnh thường nặng, cấp tính, hay gặp viêm thận (VT) đến 20-75% Lupus trẻ em [2]. LBĐHT diễn biến với những đợt tiến triển nặng lên và tổn thương thận diễn ra âm thầm, bất cứ khi nào mà không có triệu chứng báo trước, là yếu tố nguy cơ quan trọng đánh giá tiên lượng tử vong. Hiệu quả điều trị bệnh phụ thuộc vào phát hiện sớm, áp dụng phác đồ điều trị phù hợp với mức độ hoạt động của bệnh (MĐHĐ) cũng như tổn thương thận. Do vậy những yếu tố có giá trị đánh giá MĐHĐ và theo dõi VT vô cùng có ý nghĩa trong thực tiễn.

Bệnh LBĐHT đặc hiệu bởi sự xuất hiện một loạt các tự kháng thể (TKT) trong máu ngoại vi. Một TKT thay đổi nồng độ cùng với diễn biến bệnh, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong dự đoán tổn thương cơ quan, đặc biệt tổn thương thận, là vô cùng lý tưởng cho điều trị, theo dõi, tiên lượng LBĐHT do tính chất đơn giản, không xâm nhập, có thể lặp lại, rẻ tiền và nhanh chóng. Đánh giá MĐHĐ cũng không hề đơn giản nhất là ở trẻ em. MĐHĐ được tính theo thang điểm, đánh giá dựa trên nhiều chỉ số, mất nhiều thời gian và cũng chưa có thang điểm chung thống nhất trên thế giới.

Tổn thương thận thể hiện qua các biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm máu và nước tiểu nhiều khi không tương ứng và kịp thời. Sinh thiết thận giúp chẩn đoán chính xác tổn thương mô bệnh học VT nhưng không thể làm thường xuyên. Các biện pháp thay thế sinh thiết thận để đánh giá VT đã được sử dụng như theo dõi nồng độ kháng thể kháng chuỗi kép DNA (Anti-dsDNA), bổ thể nhưng vẫn không đủ 2 để dự đoán đợt tiến triển VT [3]. Các nhà nghiên cứu cho rằng Anti-dsDNA nên được coi là một trong nhiều TKT được tìm thấy ở bệnh nhân LBĐHT, có giá trị giới hạn trong chẩn đoán, theo dõi hoạt động bệnh và dự báo đợt tiến triển bệnh [4].

Do đó, cần tìm một TKT khác có thể thay thế Anti-dsDNA. Gần đây, các nhà nghiên cứu đang tập trung nghiên cứu hai TKT có giá trị tương tự Anti-dsDNA là kháng thể kháng nucleosome (AnuAb) và kháng thể kháng C1q (AC1qAb). AnuAb là một dấu ấn miễn dịch có có độ nhạy, độ đặc hiệu cao cho chẩn đoán LBĐHT và có thể vượt trội Anti-dsDNA [5]. AC1qAb có tương quan với MĐHĐ và các đợt tiến triển VT trong Lupus [6].

Ở Việt Nam, một số nghiên cứu về AnuAb và AC1qAb trên LBĐHT người lớn cho thấy AnuAb có giá trị trong theo dõi MĐHĐ [7] và AC1qAb có liên quan đến viêm thận [8]. Tuy nhiên, giá trị của hai TKT này hiện chưa được khẳng định và cần nghiên cứu thêm trên các đối tượng khác nhau nhất là trẻ em, ở các vùng địa lý khác nhau nhằm nâng cao hiệu quả điều trị bệnh. Để tìm hiểu giá trị của AnuAb và AC1qAb trong đánh giá MĐHĐ và tổn thương thận ở bệnh nhi LBĐHT, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu mối liên quan giữa kháng thể kháng nucleosome và C1q với mức độ hoạt động của bệnh và tổn thương thận trong Lupus ban đỏ hệ thống trẻ em” với mục tiêu: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em.

Phân tích mối liên quan giữa kháng thể kháng nucleosome và C1q với mức độ hoạt động của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống trẻ em theo thang điểm SLEDAI. Đánh giá mối liên quan giữa kháng thể kháng nucleosome và C1q với tổn thương thận trong Lupus ban đỏ hệ thống trẻ em. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Dịch tễ học Lupus ban đỏ hệ thống Tỷ lệ LBĐHT rất khác nhau giữa các nước, các dân tộc, theo giới tính và thay đổi theo thời gian.

Tỷ lệ LBĐHT ở người da đen cao gấp 2,3 lần người da trắng [9]. Tỷ lệ hiện mắc LBĐHT trên 100000 dân dao động từ 3,2 – 70,4 trong các nghiên cứu ở châu Á, 46,7 – 161,0 dân châu Á di cư, 20,6 - 78,5 ở Nam Mỹ và 24,6-91,0 ở châu Âu [9]. Ở Mỹ, tỷ lệ hiện mắc LBĐHT là 143,7/100000 dân, trong đó 21,5% là viêm thận Lupus (VTL) với tỷ lệ hiện mắc VTL là 30,9/100000 dân [10]. Tỷ lệ mới mắc LBĐHT thấp nhất ở châu Phi và Ukraine là 0,3/100 000 người/năm [11].

Nữ chiếm 80-90% tổng số trường hợp Lupus [1]. LBĐHT trẻ em thường biểu hiện ở nữ sau tuổi dậy thì, với tuổi khởi phát trung bình là 12 tuổi. Tỷ lệ nam/nữ là 1/3 trước tuổi dậy thì, sau tuổi dậy thì là 1/9 [12]. Lupus người lớn gấp 10 lần trẻ em [13].

Bệnh ở trẻ em khởi phát nặng nề hơn, nhiều đợt tiến triển bệnh hơn,dễ dẫn đến tử vong gấp 2-3 lần so với người lớn [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kháng thể nucleosome, C1q và Lupus trẻ em: Hoạt động bệnh, tổn thương thận (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/khang-the-nucleosome-c1q-lupus-tre-em-hoat-dong-benh-ton-thuong-than

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kháng thể nucleosome, C1q và Lupus trẻ em: Hoạt động bệnh, tổn thương thận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối liên quan kháng thể kháng nucleosome, C1q với hoạt động bệnh, tổn thương thận lupus ban đỏ hệ thống trẻ em.

Luận án "Kháng thể nucleosome, C1q và Lupus trẻ em: Hoạt động bệnh, tổn thương thận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kháng thể nucleosome, C1q và Lupus trẻ em: Hoạt động bệnh, tổn thương thận" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kháng thể nucleosome, C1q và Lupus trẻ em: Hoạt động bệnh, tổn thương thận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter