Luận án: Nghiên cứu kết quả sớm và trung hạn can thiệp nội mạch ĐMC Stanford B cấp

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả sớm và trung hạn can thiệp nội mạch trong điều trị tách thành động mạch chủ stanford b cấp. Xem tóm tắt và tải về tạ

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu biết bóc tách động mạch chủ Stanford B cấp tính
Số trang:
213 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiểu biết bóc tách động mạch chủ Stanford B cấp tính

Bóc tách động mạch chủ Stanford B cấp tính là tình trạng khẩn cấp. Bệnh gây nguy hiểm tính mạng. Điều trị kịp thời rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của TEVAR. TEVAR là phương pháp can thiệp nội mạch. Phương pháp này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Hiểu rõ bệnh lý giúp áp dụng điều trị tối ưu. Mục tiêu là giảm biến chứng, nâng cao chất lượng sống.

1.1. Tổng quan và chẩn đoán bệnh lý.

Bóc tách động mạch chủ Stanford B xảy ra khi có tổn thương lớp nội mạc. Máu chảy vào thành động mạch chủ. Tình trạng này tạo ra lòng giả. Bệnh lý này được phân loại dựa trên vị trí. Stanford B liên quan đến động mạch chủ ngực xuống. Đây là một dạng cấp tính, cần can thiệp nhanh chóng. Chẩn đoán thường dựa vào triệu chứng lâm sàng. Đau ngực dữ dội là điển hình. Hình ảnh học đóng vai trò then chốt. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) là tiêu chuẩn vàng. Nó xác định vị trí, mức độ và biến chứng. MRI cũng cung cấp thông tin chi tiết. Chẩn đoán chính xác quyết định hướng điều trị. Tránh biến chứng nghiêm trọng. Tiên lượng bóc tách động mạch chủ phụ thuộc vào thời gian phát hiện và can thiệp.

1.2. Sinh lý bệnh tách thành động mạch chủ.

Sinh lý bệnh của bóc tách động mạch chủ Stanford B rất phức tạp. Bắt đầu từ sự suy yếu của thành động mạch chủ. Yếu tố nguy cơ chính là tăng huyết áp. Huyết áp cao tạo áp lực lớn lên thành mạch. Nó gây tổn thương lớp nội mạc. Máu từ lòng thật xâm nhập vào lớp giữa. Lòng giả hình thành. Lòng giả có thể chèn ép các nhánh mạch máu. Tình trạng này gây thiếu máu cục bộ. Biến chứng nghiêm trọng bao gồm vỡ động mạch chủ. Nó cũng gây thiếu máu tạng. Sự tiến triển của bóc tách có thể dẫn đến phình tách động mạch chủ type B cấp tính. Phản ứng viêm cũng xảy ra. Nó làm suy yếu thêm thành động mạch. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển phương pháp điều trị hiệu quả. Mục tiêu là kiểm soát huyết áp và ngăn ngừa tiến triển bệnh.

II.Kỹ thuật TEVAR Can thiệp nội mạch động mạch chủ

TEVAR là phương pháp điều trị ít xâm lấn. Nó đang thay thế dần phẫu thuật mở. Kỹ thuật này áp dụng cho bóc tách thành ĐMC Stanford B. TEVAR sử dụng stent graft. Stent graft được đặt vào động mạch chủ. Nó che kín vết rách nội mạc. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Bao gồm thời gian hồi phục nhanh hơn. Sửa chữa động mạch chủ nội mạch ngực là mục tiêu chính của kỹ thuật này.

2.1. Nguyên lý và chỉ định TEVAR.

Nguyên lý của TEVAR là sửa chữa động mạch chủ nội mạch ngực. Một stent graft được đưa qua động mạch đùi. Nó di chuyển đến vị trí bóc tách. Sau đó, stent graft được bung ra. Nó tạo thành một lớp lót bên trong động mạch chủ. Lớp lót này che kín lỗ rách. Máu không còn chảy vào lòng giả. Nó giúp tái tạo lại lòng thật. Đồng thời, nó ngăn chặn sự mở rộng của lòng giả. Chỉ định TEVAR bao gồm bóc tách động mạch chủ Stanford B cấp có biến chứng. Biến chứng gồm thiếu máu cục bộ tạng. Hoặc vỡ động mạch chủ đe dọa. Ngoài ra, phình tách động mạch chủ type B cấp tính không đáp ứng điều trị nội khoa cũng được chỉ định. TEVAR là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao. Mục tiêu là ổn định động mạch chủ. Nó cũng giảm nguy cơ tử vong và biến chứng.

2.2. Stent graft động mạch chủ và cấu tạo.

Stent graft động mạch chủ là thiết bị y tế chuyên dụng. Nó được sử dụng trong can thiệp nội mạch động mạch chủ. Cấu tạo gồm khung kim loại và lớp vải tổng hợp. Khung kim loại thường làm từ Nitinol. Vật liệu này có tính đàn hồi cao. Nó giúp stent graft giữ vững hình dạng. Lớp vải tổng hợp làm từ Polyester hoặc ePTFE. Vật liệu này không thấm máu. Nó tạo thành rào cản hiệu quả. Chức năng chính của stent graft là đóng kín lỗ rách. Nó giúp tái thông lòng thật. Đồng thời, nó giảm áp lực trong lòng giả. Có nhiều loại stent graft khác nhau. Mỗi loại được thiết kế cho các vị trí giải phẫu cụ thể. Sự lựa chọn stent graft phụ thuộc vào kích thước. Nó cũng phụ thuộc vào hình dạng động mạch chủ. Thiết bị này đóng vai trò then chốt. Nó đảm bảo tỷ lệ thành công TEVAR. Nó cũng giảm biến chứng sau thủ thuật.

III.Kết quả TEVAR điều trị bóc tách động mạch chủ

Đánh giá kết quả TEVAR rất quan trọng. Nó giúp xác định hiệu quả phương pháp. Nghiên cứu này tập trung vào kết quả sớm và trung hạn. Các chỉ số về tỷ lệ thành công TEVAR được thu thập. Thông tin về tái cấu trúc động mạch chủ cũng được ghi nhận. Việc này giúp cải thiện tiên lượng bóc tách động mạch chủ. Kết quả lâu dài TEVAR mang lại nhiều hứa hẹn cho bệnh nhân.

3.1. Kết quả sớm sau can thiệp nội mạch.

Kết quả sớm của TEVAR được đánh giá trong 30 ngày đầu. Tỷ lệ thành công kỹ thuật cao. Thường đạt trên 95%. Mục tiêu là đóng kín lỗ rách nội mạc. Đồng thời, tái tưới máu lòng thật. Giảm áp lực trong lòng giả. Biến chứng sớm có thể xảy ra. Chúng bao gồm rò rỉ đầu stent. Di chuyển stent graft. Hoặc thiếu máu cục bộ tủy sống. Tỷ lệ tử vong sớm thường thấp hơn so với phẫu thuật mở. Hầu hết bệnh nhân ổn định nhanh chóng sau thủ thuật. Cần theo dõi chặt chẽ huyết áp. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Điều trị nội khoa hỗ trợ sau TEVAR. Điều này tối ưu hóa kết quả. Tóm lại, TEVAR chứng minh hiệu quả. Nó là phương pháp an toàn trong giai đoạn cấp tính.

3.2. Theo dõi trung hạn và tiên lượng bệnh.

Theo dõi trung hạn của TEVAR kéo dài từ 1 đến 5 năm. Mục tiêu là đánh giá độ bền của stent graft. Đồng thời, kiểm tra quá trình tái cấu trúc động mạch chủ. Tái cấu trúc bao gồm huyết khối hóa lòng giả. Nó cũng bao gồm sự giãn nở của lòng thật. Kết quả trung hạn cho thấy sự cải thiện đáng kể. Giảm nguy cơ vỡ động mạch chủ. Giảm nhu cầu can thiệp lại. Tuy nhiên, vẫn có nguy cơ biến chứng muộn. Biến chứng như tái bóc tách hoặc phình giả. Kết quả lâu dài TEVAR phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm kiểm soát huyết áp. Tuân thủ điều trị nội khoa. Và theo dõi hình ảnh định kỳ. Tiên lượng bóc tách động mạch chủ sau TEVAR tốt hơn. Đặc biệt với bệnh nhân được điều trị kịp thời. Các nghiên cứu tiếp tục cải thiện thiết bị. Nó giúp tối ưu hóa kỹ thuật. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả lâu dài.

IV.Biến chứng TEVAR yếu tố liên quan điều trị

TEVAR là phương pháp hiệu quả. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn không có biến chứng. Việc hiểu rõ các biến chứng TEVAR rất quan trọng. Nó giúp phòng ngừa và xử lý kịp thời. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố liên quan. Các yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nó bao gồm cả kết quả lâu dài TEVAR và tỷ lệ thành công TEVAR.

4.1. Các biến chứng sớm sau thủ thuật TEVAR.

Các biến chứng sớm sau thủ thuật TEVAR có thể xảy ra. Bao gồm các vấn đề liên quan đến vị trí đặt stent. Ví dụ như rò rỉ đầu stent (endoleak). Đây là khi máu vẫn chảy vào lòng giả. Máu chảy qua khe hở của stent. Hoặc di chuyển stent graft. Đây là khi stent không nằm đúng vị trí. Biến chứng mạch máu tại vị trí chọc kim cũng phổ biến. Bao gồm tụ máu, phình mạch giả. Biến chứng thần kinh có thể xuất hiện. Ví dụ như thiếu máu cục bộ tủy sống. Nó gây liệt hai chi dưới. Biến chứng thận cấp cũng được ghi nhận. Do thuốc cản quang hoặc giảm tưới máu. Nhiễm trùng là một nguy cơ khác. Hiếm gặp hơn nhưng nghiêm trọng. Theo dõi sát sao sau can thiệp là cần thiết. Phát hiện và xử lý sớm giúp giảm thiểu hậu quả.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng kết quả lâu dài TEVAR.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả lâu dài TEVAR. Đặc điểm giải phẫu động mạch chủ quan trọng. Bao gồm đường kính động mạch chủ. Vị trí lỗ rách và chiều dài đoạn bóc tách. Kích thước và loại stent graft cũng có vai trò. Chọn stent phù hợp giúp tối ưu hóa kết quả. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân là yếu tố then chốt. Bệnh nhân có nhiều bệnh nền có nguy cơ cao hơn. Ví dụ như tăng huyết áp, đái tháo đường. Hoặc bệnh thận mãn tính. Việc kiểm soát huyết áp chặt chẽ sau TEVAR rất quan trọng. Nó ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh. Nó cũng ngăn ngừa tái bóc tách. Tuân thủ điều trị nội khoa là cần thiết. Nó bao gồm thuốc hạ huyết áp và chống đông máu. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và trung tâm cũng ảnh hưởng. Nó tác động đến tỷ lệ thành công TEVAR. Đồng thời tác động đến biến chứng.

V.Triển vọng TEVAR trong xử lý bệnh mạch chủ

TEVAR đã chứng minh vai trò quan trọng. Nó là lựa chọn hàng đầu cho bóc tách ĐMC Stanford B cấp. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm phương pháp tối ưu. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ thành công TEVAR. Đồng thời, giảm thiểu biến chứng. Triển vọng của kỹ thuật này rất lớn. Nó hứa hẹn cải thiện tiên lượng bóc tách động mạch chủ cho bệnh nhân.

5.1. Tỷ lệ thành công và tái cấu trúc động mạch.

Tỷ lệ thành công TEVAR trong điều trị bóc tách động mạch chủ Stanford B cấp ngày càng cao. Nó đạt được nhờ tiến bộ công nghệ. Cũng nhờ kinh nghiệm phẫu thuật viên. Thành công không chỉ là đóng kín lỗ rách. Nó còn bao gồm quá trình tái cấu trúc động mạch chủ thuận lợi. Tái cấu trúc là sự hồi phục của thành động mạch. Lòng giả thu nhỏ. Lòng thật giãn nở. Máu không còn ứ đọng trong lòng giả. Điều này giúp ngăn ngừa phình tách thứ phát. Các yếu tố như kiểm soát huyết áp sau thủ thuật rất quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình tái cấu trúc. Hình ảnh định kỳ giúp theo dõi tiến triển. Phát hiện sớm các bất thường là cần thiết. Điều này giúp can thiệp kịp thời. Tỷ lệ thành công TEVAR là thước đo hiệu quả của phương pháp.

5.2. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu quả TEVAR.

Các hướng nghiên cứu tương lai tập trung. Nó tập trung vào việc cải thiện vật liệu stent graft. Mục tiêu là tăng độ bền và khả năng tương thích sinh học. Thiết kế stent graft cũng được tối ưu hóa. Nó phù hợp hơn với giải phẫu từng bệnh nhân. Nghiên cứu cũng hướng tới kỹ thuật TEVAR tiên tiến hơn. Ví dụ như sử dụng hình ảnh 3D. Hoặc hệ thống dẫn đường chính xác. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, tăng cường hiệu quả. Các nghiên cứu về dược lý cũng được tiến hành. Nó nhằm tìm ra thuốc hỗ trợ sau TEVAR. Mục tiêu là thúc đẩy tái cấu trúc động mạch. Đồng thời, ngăn ngừa tái bóc tách. Hợp tác đa trung tâm sẽ tăng cường dữ liệu. Nó giúp đưa ra hướng dẫn điều trị chuẩn hóa. Nó giúp tối ưu hóa tiên lượng bóc tách động mạch chủ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả sớm và trung hạn can thiệp nội mạch trong điều trị tách thành động mạch chủ stanford b cấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ XUÂN THẬN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ SỚM VÀ TRUNG HẠN CAN THIỆP NỘI MẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ TÁCH THÀNH ĐỘNG MẠCH CHỦ STANFORD B CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ XUÂN THẬN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ SỚM VÀ TRUNG HẠN CAN THIỆP NỘI MẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ TÁCH THÀNH ĐỘNG MẠCH CHỦ STANFORD B CẤP Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Mạnh Hùng 2. Nguyễn Ngọc Quang HÀ NỘI - 2022 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Xuân Thận, nghiên cứu sinh - Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội - Tim mạch, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Phạm Mạnh Hùng; PGS. Nguyễn Ngọc Quang. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 06 tháng 08 năm 2022 Tác giả Lê Xuân Thận an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACC American College of Cardiology, Trƣờng môn Tim mạch Hoa Kỳ AHA American Heart Association, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ BMI Body Mass Index, Chỉ số khối cơ thể BSA Body Surface Area, Diện tích da cơ thể CCS Canadian Cardiac Society, Hiệp hội Tim mạch Canada CTNM Can thiệp nội mạch ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMV Động mạch vành ĐTĐ Đái tháo đƣờng EF Ejection Fraction, Phân suất tống máu thất trái ESC European Society of Cardiology, Hiệp hội Tim mạch Châu Âu FDA Food and Drug Administration, Cơ quan quản lý thực phẩm và Dƣợc phẩm Hoa Kỳ HA Huyết áp MACE Major adverse cardiac events, Biến cố tim mạch chính MRI Magnetic Resonance Imaging, Chụp cộng hƣởng từ MSCT Multi-Slice Computed Tomography, Chụp cắt lớp vi tính đa dãy NMCT Nhồi máu cơ tim NYHA New York Heart Association, Hiệp hội Tim mạch New York SVS Society for Vascular Surgery, Hiệp hội phẫu thuật mạch máu STS Society of Thoracic Surgeon, Hiệp hội phẫu thuật lồng ngực Hoa Kỳ TEVAR Thoracic Endovascular Aortic Repair, Can thiệp nội mạch động mạch chủ ngực TBMN Tai biến mạch não TDMNT Tràn dịch màng ngoài tim THA Tăng huyết áp an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan tách thành ĐMC Stanford B cấp.

Giải phẫu động mạch chủ. Cấu trúc mô học của thành ĐMC. Dịch tễ tách thành ĐMC Stanford B cấp. Sinh lý bệnh tách thành ĐMC Stanford B cấp.

Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán xác định tách thành ĐMC cấp. Các phƣơng pháp điều trị tách thành ĐMC Stanford B có biến chứng. Tổng quan TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Lịch sử ra đời hệ thống Stent graft.

Cấu tạo và cơ chế hoạt động hệ thống Stent graft ĐMC ngực. Nguyên lý TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Chỉ định của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Những tiến bộ của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B.

Các biến chứng của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B 27 1. Các nghiên cứu về TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp trên thế giới và ở Việt Nam. Các nghiên cứu trên thế giới về TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Các nghiên cứu về TEVAR ở Việt Nam.

Các vấn đề cần làm sáng tỏ của TEVAR điều trị bệnh nhân tách thành ĐMC Stanford B cấp. 34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

35 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Các thông số nghiên cứu.

Xử lý và thống kê phân tích số liệu nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. 59 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm biến chứng của bệnh nhân tách thành ĐMC Stanford B cấp 68 3. Kết quả sớm và trung hạn của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp.

Kết quả sớm. Kết quả trung hạn sau TEVAR. Các yếu tố liên quan đến kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Các yếu tố liên quan đến các biến chứng sớm sau thủ thuật.

Các yếu tố liên quan biến cố sau TEVAR qua theo dõi trung hạn. Các yếu tố liên quan đến tái cấu trúc ĐMC sau TEVAR.96 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi giới.

Tình trạng lâm sàng và các yếu tố nguy cơ. Tổn thƣơng giải phẫu tách thành ĐMC Stanford B trên phim MSCT 98 4. Phân tầng nguy cơ theo biến chứng ở bệnh nhân tách thành ĐMC 99 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Kết quả sớm và trung hạn của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp có biến chứng.

Kết quả sớm. Kết quả theo dõi trung hạn. Các yếu tố liên quan đến kết quả. Các yếu tố liên quan đến kết quả sớm.

Các yếu tố liên quan đến kết quả trung hạn. Hạn chế của nghiên cứu. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐẪ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đƣờng kính ngang động mạch chủ ngực bình thƣờng theo tuổi của ngƣời Việt Nam trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy.

Đƣờng kính ngang động mạch chủ bụng bình thƣờng theo tuổi của ngƣời Việt Nam trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy. Các xét nghiệm máu trong đánh giá tách thành ĐMC.4: Ƣu nhƣợc điểm của các phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh.5: Đặc điểm lâm sàng đánh giá điểm nguy cơ tách thành ĐM chủ cấp 12 Bảng 1. Khuyến cáo về TEVAR điều trị tách thành ĐMC Standford B cấp 23 Bảng 2. Thang điểm Rankin cải tiến.

Phân độ tổn thƣơng tuỷ sống theo thang điểm Tarlov. Phân độ tổn thƣơng thận cấp theo AKIN. Thang điểm Rutherford đánh giá mức độ thiếu máu chi. Đặc điểm lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu.

Các đặc điểm điện tâm đồ của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm siêu âm tim của đối tƣợng nghiên cứu. Các thông số cận lâm sàng khi nhập viện. Thông số kích thƣớc tách thành ĐMC Stanford B khi nhập viện 64 Bảng 3.

Đặc điểm vết rách nguyên uỷ và mức độ tổn thƣơng của tách thành ĐMC. Đặc điểm các loại biến chứng của tách thành ĐMC Stanford B trên MSCT. Đặc điểm liên quan đến vùng kết nối đầu gần. Đặc điểm biến chứng của tách thành ĐMC Stanford B cấp.

Các đặc điểm trong thủ thuật TEVAR. Nguyên nhân tử vong nội viện sau TEVAR. Đặc điểm biến chứng suy thận cấp. Đặc điểm thiếu máu tuỷ.

73 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Đặc điểm tai biến mạch não sau TEVAR. Các đặc điểm bệnh nhân hội chứng hậu cấy ghép sau TEVAR. Đặc điểm biến chứng đƣờng vào mạch máu.

Thay đổi kích thƣớc lòng thật trƣớc can thiệp và ngay sau TEVAR trƣớc khi ra viện. Thay đổi kích thƣớc lòng giả trƣớc thủ thuật và sau TEVAR trƣớc khi ra viện. Thay đổi kích thƣớc chung ĐMC trƣớc và sau TEVAR trƣớc ra viện 77 Bảng 3. Các biến cố tim mạch chính trong thời gian theo dõi.

Tỷ lệ tử vong tại các thời điểm theo dõi. Tổng kết các bệnh nhân tử vong và nguyên nhân. So sánh sự thay đổi các đƣờng kính ĐMC xuống theo thời gian 82 Bảng 3. So sánh sự thay đổi các diện tích ĐMC xuống theo thời gian.

So sánh sự thay đổi theo thời gian các diện tích của ĐMC bụng ở vị trí ĐM thân tạng. So sánh sự thay đổi theo thời gian các diện tích của ĐMC bụng ở vị trí ĐM thận dƣới. So sánh sự thay đổi theo thời gian các diện tích của ĐMC bụng ở vị trí giữa ĐM thận dƣới đến ngã ba chủ chậu. Phân tích hồi quy logistic đánh giá các yếu tố liên quan đến thiếu máu tuỷ sống sau TEVAR.

Phân tích hồi quy logistic đánh giá các yếu tố liên quan đến tai biến mạch não sau can thiệp. Các yếu tố liên quan đến suy thận cấp sau can thiệp. Mối liên quan giữa các biến cố nội viện sau can thiệp và tình trạng che phủ ĐM dƣới đòn trái. Các yếu tố liên quan đến biến cố tim mạch chính sau TEVAR.

Kết quả phân tích đơn biến đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến tử vong. 93 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Các yếu tố liên quan đến tách ngƣợc thành ĐMC Stanford A. Các yếu tố liên quan đến mức độ huyết khối hoàn toàn lòng giả trƣớc ra viện.

So sánh tỷ lệ tử vong và các biến chứng sớm của chúng tôi với một số nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ tử vong và các biến chứng qua theo dõi trung hạn của chúng tôi với một số nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ tái can thiệp qua theo dõi trung hạn của chúng tôi với một số nghiên cứu khác. 143 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Kích thƣớc các loại Stent graft chính sử dụng. Tỷ lệ thành công của thủ thuật theo kế hoạch 71 Biểu đồ 3. Các biến chứng của thủ thuật TEVAR 72 Biểu đồ 3. Biến cố tim mạch chính theo thời gian theo dõi 78 Biểu đồ 3.

Đƣờng cong Kaplan - Meier biểu diễn tỷ lệ sống còn của đối tƣợng nghiên cứu theo thời gian với biến cố tử vong. Biến chứng tách ngƣợc thành ĐMC Stanford A theo thời gian 81 Biểu đồ 3. Diễn biến đƣờng kính ĐMC xuống theo thời gian 81 Biểu đồ 3. Diễn biến các diện tích ĐMC xuống theo thời gian 83 Biểu đồ 3.

Diễn biến diện tích ĐMC bụng ở vị trí ĐM thân tạng theo thời gian. Diễn biến thay đổi diện tích ĐMC bụng ở vị trí ĐM thận dƣới theo thời gian. Diễn biến thay đổi diện tích ĐMC bụng ở vị trí giữa ĐM thận dƣới đến ngã ba chủ chậu theo thời gian. Chiều dài phần huyết khối lòng giả theo thời gian 87 Biểu đồ 3.

Tỷ lệ bệnh nhân đƣợc huyết khối hoàn toàn lòng giả theo thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Xuân Thận (2022). Kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ket-qua-tevar-dieu-tri-tach-thanh-dmc-stanford-b-cap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả sớm và trung hạn can thiệp nội mạch trong điều trị tách thành động mạch chủ stanford b cấp. Xem tóm tắt và tải về tạ

Luận án "Kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter