Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 ở u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành - ĐH Y Dược TP.HCM 2022

Nghiên cứu đột biến gen IDH1 phần 2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

U tế bào thần kinh đệm lan tỏa là một trong những loại u có tiên lượng xấu và kết quả điều trị không khả quan đặc biệt là u tế bào thần kinh đệm ác tính. Theo nghiên cứu của tác giả Therese A. Dolecek từ năm 2005-2009 tại Mỹ, tỉ lệ sống sót sau 1 năm, 2 năm, 5 năm, 10 năm của UNBTKĐ lần lượt là: 35,7%, 13,6%, 4,7%, 2,3% [95]. Từ năm 2007 trở về trước, Tổ chức Y tế thế giới phân loại u não chủ yếu dựa vào kết quả giải phẫu bệnh và điều trị dựa trên cơ sở kết quả đọc giải phẫu bệnh [50]. Dựa trên phân loại u não năm 2007, u sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh là hai nhóm khác nhau mặc dù hai loại u này có sự tương đồng và khác biệt lẫn nhau về lâm sàng, hình ảnh học, giải phẫu bệnh và gen. Tuy nhiên kết quả phụ thuộc chủ quan vào cách nhận xét của các nhà giải phẫu bệnh. Ngày nay với sự phát triển của sinh học phân tử chúng ta càng hiểu rõ bản chất, quá trình hình thành và phát triển của u. Do đó năm 2016 tổ chức y tế thế giới đã phối hợp các tiêu chuẩn tế bào học và các dấu ấn sinh học phân tử để đưa ra bảng phân loại u của hệ thần kinh trung ương trong đó có UTBTKĐLT. Dựa trên bảng phân loại này thì u tế bào thần kinh đệm lan tỏa sẽ được phân loại không chỉ dựa vào mô học mà còn dựa và tình trạng đột biến gen. U sao bào dựa vào đột biến gen IDH1/2, UTBTKĐIN dựa vào cả

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đột biến gen IDH1/2: Chìa khóa phân loại u tế bào đệm
Số trang:
173 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đột biến gen IDH1 2 Chìa khóa phân loại u tế bào đệm

U tế bào thần kinh đệm lan tỏa là loại u có tiên lượng xấu. Tỷ lệ sống sót sau điều trị không cao. Theo nghiên cứu tại Mỹ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm chỉ đạt 4.7%. Trước năm 2007, phân loại u não dựa chủ yếu vào giải phẫu bệnh. Cách phân loại này tồn tại nhiều hạn chế. Kết quả chẩn đoán phụ thuộc chủ quan vào nhận định của nhà giải phẫu bệnh. Sự phát triển của sinh học phân tử đã thay đổi cách nhìn về u. Ngày nay, bản chất và quá trình hình thành u được hiểu rõ hơn. Năm 2016, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) ban hành bảng phân loại u hệ thần kinh trung ương mới. Phân loại mới kết hợp tiêu chuẩn tế bào học và dấu ấn sinh học phân tử. Đột biến gen IDH1/2 trở thành yếu tố quan trọng. Đột biến này giúp chẩn đoán u sao bào. Đồng mất đoạn nhiễm sắc thể 1p/19q cùng đột biến IDH1/2 định danh u tế bào thần kinh đệm ít nhánh. Các u tế bào thần kinh đệm lan tỏa đường giữa dựa vào đột biến gen H3-K27M. Phân loại dựa trên gen chính xác hơn. Điều này giúp hiểu rõ bản chất u và phát triển phương pháp điều trị.

1.1. U tế bào thần kinh đệm Thách thức chẩn đoán

U tế bào thần kinh đệm lan tỏa đối mặt nhiều thách thức. Tiên lượng bệnh thường xấu. Tỷ lệ sống sót sau 1 năm là 35.7%. Sau 5 năm, tỷ lệ này giảm còn 4.7%. Điều trị các khối u ác tính thường không khả quan. Chẩn đoán chính xác là cực kỳ cần thiết. Một phân loại rõ ràng hỗ trợ điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Phân loại u não 2007 Hạn chế và chủ quan

Trước năm 2007, phân loại u não chủ yếu dựa vào mô học. WHO sử dụng giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn chính. U sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh được xem là hai nhóm khác nhau. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng lâm sàng, hình ảnh học và gen. Sự phân biệt này thiếu tính khách quan. Kết quả chẩn đoán phụ thuộc vào nhận định của từng chuyên gia. Điều này dẫn đến sự không đồng nhất trong chẩn đoán.

1.3. Xu hướng sinh học phân tử Cập nhật phân loại u

Khoa học sinh học phân tử phát triển mạnh mẽ. Bản chất u, quá trình hình thành được hiểu sâu hơn. Năm 2016, WHO ban hành phân loại mới. Phân loại tích hợp cả tiêu chuẩn mô học và dấu ấn sinh học phân tử. Đột biến gen trở thành yếu tố then chốt. Đột biến IDH1/2 phân loại u sao bào. Đột biến 1p/19q và IDH1/2 phân loại u tế bào thần kinh đệm ít nhánh. Các đột biến gen như H3-K27M xác định u đường giữa ở trẻ em. Phương pháp này nâng cao tính chính xác chẩn đoán.

II. Tiên lượng và đột biến IDH1 2 trong u tế bào thần kinh đệm

Tình trạng đột biến gen IDH1/2 và đồng mất đoạn 1p/19q không chỉ phân loại bệnh. Các đột biến này còn giúp tiên lượng thời gian sống còn của bệnh nhân. Những bệnh nhân bị u sao bào có đột biến gen IDH1/2 có thời gian sống còn cao hơn. Tương tự, u tế bào thần kinh đệm ít nhánh có đột biến gen 1p/19q cũng cho tiên lượng tốt hơn. Điều này so với những bệnh nhân không có đột biến gen. Một trường hợp cụ thể là bệnh nhân có độ ác tính 2 nhưng có đột biến gen IDH1/2. Thời gian sống còn của họ lâu hơn bệnh nhân độ ác tính thấp nhưng không có đột biến gen IDH1/2. Điều trị u tế bào thần kinh đệm lan tỏa, dù độ ác tính thấp hay cao, cũng đã dựa vào đột biến gen. Vai trò của gen rất quan trọng. Đột biến gen hỗ trợ chẩn đoán phân loại. Đồng thời, đột biến gen cũng định hướng tiên lượng điều trị cho u tế bào thần kinh đệm lan tỏa.

2.1. Đột biến gen IDH1 2 cải thiện tiên lượng sống còn

Đột biến gen IDH1/2 là dấu ấn quan trọng cho tiên lượng bệnh. Bệnh nhân u sao bào mang đột biến này có tỷ lệ sống sót cao hơn. So với bệnh nhân không có đột biến, sự khác biệt là rõ rệt. Đột biến IDH1/2 mang lại hy vọng mới trong điều trị.

2.2. Ảnh hưởng đột biến IDH1 2 đến u sao bào và ít nhánh

Đột biến gen IDH1/2 ảnh hưởng đến u sao bào. Đồng mất đoạn 1p/19q cùng đột biến IDH1/2 quan trọng cho u tế bào thần kinh đệm ít nhánh. Cả hai trường hợp này đều cải thiện đáng kể tiên lượng sống. Phân loại dựa trên các dấu ấn sinh học này chính xác hơn.

2.3. Điều trị u tế bào đệm dựa trên tình trạng đột biến

Chiến lược điều trị u tế bào thần kinh đệm lan tỏa đã thay đổi. Quyết định điều trị dựa vào tình trạng đột biến gen. Điều này áp dụng cho cả u độ ác tính thấp và cao. Việc cá thể hóa điều trị mang lại hiệu quả tốt hơn cho bệnh nhân. Điều trị mục tiêu hóa đang phát triển.

III. Vai trò sinh học phân tử trong chẩn đoán u thần kinh đệm

Sinh học phân tử mang lại cái nhìn sâu sắc về u tế bào thần kinh đệm. Nó cung cấp cơ sở để chẩn đoán chính xác và khách quan hơn. Các dấu ấn sinh học phân tử bổ sung cho phương pháp mô học truyền thống. Chúng giúp phân biệt các loại u khác nhau, dù có mô học tương đồng. Ví dụ, u sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh trước đây khó phân biệt rõ ràng. Nhờ các dấu ấn như đột biến IDH1/2 và đồng mất đoạn 1p/19q, việc phân loại trở nên minh bạch hơn. Điều này không chỉ giới hạn ở việc phân loại chính xác. Sinh học phân tử còn mở ra cánh cửa cho các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu. Hiểu biết về đột biến gen giúp phát triển thuốc và phác đồ điều trị cụ thể cho từng bệnh nhân. Phương pháp PCR-ASO là một kỹ thuật dùng để phát hiện đột biến gen. Kỹ thuật này đã được áp dụng trong nghiên cứu. Việc phát triển thêm các kỹ thuật sinh học phân tử khác sẽ cải thiện hơn nữa chẩn đoán và điều trị.

3.1. Dấu ấn sinh học phân tử Cải thiện độ chính xác

Dấu ấn sinh học phân tử như đột biến gen IDH1/2 làm tăng độ chính xác chẩn đoán. Chúng loại bỏ sự chủ quan trong nhận định giải phẫu bệnh. Phân loại u trở nên khách quan hơn. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.

3.2. Gen H3 K27M và u tế bào đệm lan tỏa đường giữa

Ngoài IDH1/2, đột biến gen H3-K27M cũng quan trọng. Đột biến này thường gặp trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa đường giữa. Loại u này chủ yếu xảy ra ở trẻ em. Việc xác định đột biến H3-K27M giúp chẩn đoán và tiên lượng các khối u đặc biệt này.

3.3. Các công nghệ chẩn đoán gen hiện đại PCR ASO

Các công nghệ chẩn đoán gen hiện đại được áp dụng. Phương pháp PCR-ASO là một ví dụ. Nó giúp phát hiện đột biến gen IDH1. Kỹ thuật này mở đường cho việc khảo sát tỷ lệ đột biến trong dân số. Ngoài ra, nó cũng giúp nghiên cứu các yếu tố lâm sàng liên quan.

IV. Phân loại u thần kinh đệm WHO 2016 Đột biến gen IDH1 2

Hệ thống phân loại u của Tổ chức Y tế thế giới năm 2016 đánh dấu một bước ngoặt. Nó tích hợp chặt chẽ các đặc điểm mô học và sinh học phân tử. U tế bào thần kinh đệm lan tỏa theo WHO 2016 bao gồm u sao bào độ II, độ III, u tế bào thần kinh đệm ít nhánh độ II, độ III và u nguyên bào thần kinh đệm. Cách tiếp cận này loại bỏ những u sao bào có sự phát triển khu trú hơn, không có đột biến gen IDH1/2. Ví dụ điển hình là u sao bào lông, u sao bào mỡ vàng đa hình có đột biến gen BRAF. Hoặc các đột biến TSC1/TSC2 trong u sao bào tế bào khổng lồ dưới ống nội tủy. U sao bào lan tỏa và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh có sự tương đồng bệnh học cao hơn so với u sao bào lông và u sao bào lan tỏa. Phân loại mới chi tiết hơn. Nó đưa ra các tiêu chí rõ ràng dựa trên gen. Điều này giúp các nhà giải phẫu bệnh chẩn đoán chính xác hơn. Các quyết định điều trị cũng được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc hơn.

4.1. Định nghĩa u tế bào đệm lan tỏa theo WHO 2016

U tế bào thần kinh đệm lan tỏa theo WHO 2016 bao gồm nhiều loại. Đó là u sao bào độ II, độ III, u tế bào thần kinh đệm ít nhánh độ II, độ III và u nguyên bào thần kinh đệm. Cách định nghĩa này khác biệt so với các phân loại trước đây.

4.2. Phân loại chi tiết u sao bào và ít nhánh theo gen

U sao bào độ II và độ III được phân loại dựa vào đột biến gen IDH1/2. Có loại đột biến IDH1/2, loại kiểu gen IDH1/2 bình thường và loại không phân loại về di truyền. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh đòi hỏi cả đột biến gen IDH1/2 và đồng mất đoạn nhiễm sắc thể 1p/19q để chẩn đoán chính xác.

4.3. Các loại u không có đột biến IDH1 2 hoặc không xác định

U nguyên bào thần kinh đệm cũng được phân thành 3 loại: có đột biến IDH1/2, không đột biến IDH1/2 và không phân loại di truyền. Loại có đột biến IDH1/2 thường gặp ở bệnh nhân trẻ tuổi (khoảng 30 tuổi), chiếm 10%. Loại không đột biến gen thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi hơn (khoảng 55 tuổi), chiếm 90%. Trường hợp không kiểm tra được gen hoặc không có kết luận về gen, u được xếp vào loại không xác định.

V. Nghiên cứu đột biến gen IDH1 2 tại Việt Nam Tầm quan trọng

Ở Việt Nam, phân loại và điều trị u tế bào thần kinh đệm vẫn chủ yếu dựa vào kết quả mô học. Việc áp dụng các dấu ấn sinh học phân tử còn hạn chế. Điều này tạo ra khoảng trống trong chẩn đoán và tiên lượng chính xác. Hiện tại, chỉ có một công trình nghiên cứu về đột biến gen IDH1 đã được thực hiện. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp PCR-ASO trên 33 trường hợp u sao bào. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ dừng lại ở mức phát hiện về mặt kỹ thuật. Nó chưa khảo sát được tỉ lệ đột biến trong dân số. Các yếu tố lâm sàng liên quan đến loại đột biến này cũng chưa được đánh giá sâu. Chính vì thế, cần có thêm các nghiên cứu để xác định rõ hơn vai trò của đột biến gen IDH1/2 trong bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là để cải thiện chất lượng chẩn đoán, tiên lượng và điều trị cho bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm lan tỏa.

5.1. Thực trạng chẩn đoán u tại Việt Nam Hạn chế

Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào mô học để chẩn đoán u tế bào thần kinh đệm. Điều này dẫn đến hạn chế trong việc áp dụng các tiêu chuẩn phân loại hiện đại. Chẩn đoán thiếu các dấu ấn sinh học phân tử có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và tiên lượng bệnh.

5.2. Công trình nghiên cứu IDH1 hiện có Giới hạn

Một công trình nghiên cứu về đột biến gen IDH1 bằng phương pháp PCR-ASO đã được thực hiện. Nghiên cứu này có cỡ mẫu 33 trường hợp u sao bào. Tuy nhiên, nó chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật. Nghiên cứu chưa đi sâu vào khảo sát tỷ lệ trong dân số và các yếu tố lâm sàng liên quan.

5.3. Mục tiêu nghiên cứu về IDH1 2 Cải thiện hiểu biết

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm xác định tỉ lệ đột biến gen IDH1/2 ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm lan tỏa trưởng thành. Đồng thời, nghiên cứu sẽ xác định mối liên quan giữa đột biến IDH1/2 với các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng. Nó cũng xác định tiên lượng sống còn và mối liên quan với đột biến gen. Điều này góp phần cải thiện chẩn đoán và điều trị tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về u tế bào thần kinh đệm lan tỏa
1.1.1. Định nghĩa u tế bào thần kinh đệm lan tỏa theo tổ chức y tế thế giới năm 2016
1.1.2. Dịch tễ
1.1.3. Phân độ theo giải phẫu bệnh
1.1.4. Khả năng chuyển độ và lan rộng của u sao bào
1.1.4.1. Sự chuyển độ
1.1.4.2. Sự lan rộng
1.2. Đặc điểm hình ảnh học
1.3. U sao bào độ ác tính thấp
1.4. U sao bào độ ác tính cao
1.4.1. Điều trị sau phẫu thuật đối với UNBTKĐ được chẩn đoán lần đầu
1.4.1.1. Phương pháp Stupp
1.4.2. Phương pháp điều trị cho u sao bào thoái sản độ III
1.4.3. Giả tiến triển
1.4.4. Điều trị cho UNBTKĐ tái phát
1.5. Tiên lượng
1.5.1. Các yếu tố tiên lượng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen idh1 phần 2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU U tế bào thần kinh đệm lan tỏa là một trong những loại u có tiên lượng xấu và kết quả điều trị không khả quan đặc biệt là u tế bào thần kinh đệm ác tính. Theo nghiên cứu của tác giả Therese A. Dolecek từ năm 2005-2009 tại Mỹ, tỉ lệ sống sót sau 1 năm, 2 năm, 5 năm, 10 năm của UNBTKĐ lần lượt là: 35,7%, 13,6%, 4,7%, 2,3% [95]. Từ năm 2007 trở về trước, Tổ chức Y tế thế giới phân loại u não chủ yếu dựa vào kết quả giải phẫu bệnh và điều trị dựa trên cơ sở kết quả đọc giải phẫu bệnh [50].

Dựa trên phân loại u não năm 2007, u sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh là hai nhóm khác nhau mặc dù hai loại u này có sự tương đồng và khác biệt lẫn nhau về lâm sàng, hình ảnh học, giải phẫu bệnh và gen. Tuy nhiên kết quả phụ thuộc chủ quan vào cách nhận xét của các nhà giải phẫu bệnh. Ngày nay với sự phát triển của sinh học phân tử chúng ta càng hiểu rõ bản chất, quá trình hình thành và phát triển của u. Do đó năm 2016 tổ chức y tế thế giới đã phối hợp các tiêu chuẩn tế bào học và các dấu ấn sinh học phân tử để đưa ra bảng phân loại u của hệ thần kinh trung ương trong đó có UTBTKĐLT.

Dựa trên bảng phân loại này thì u tế bào thần kinh đệm lan tỏa sẽ được phân loại không chỉ dựa vào mô học mà còn dựa và tình trạng đột biến gen. U sao bào dựa vào đột biến gen IDH1/2, UTBTKĐIN dựa vào cả đột biến đồng mất đoạn NST 1p/19q và đột biến IDH1/2. Các u tế bào thần kinh đệm lan tỏa đường giữa đa phần xảy ra ở trẻ em thì dựa vào đột biến gen H3-K27M [10], [42]. Tình trạng đột biến gen IDH1/2 và đột biến đồng mất đoạn 1p/19q không chỉ góp phần phân loại bệnh mà còn giúp tiên lượng thời gian sống còn của bệnh nhân.

Những bệnh nhân bị u sao bào có đột biến gen IDH1/2 và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh có đột biến gen 1p/19q có thời gian sống còn cao hơn so với những bệnh nhân không có đột biến gen. Những bệnh nhân có độ ác tính 2 cao hơn nhưng có đột biến gen IDH1/2 có thời gian sống còn lâu hơn so với độ ác tính thấp nhưng không có đột biến gen IDH1/2. Điều trị u tế bào thần kinh đệm lan tỏa độ ác tính thấp và độ ác tính cao cũng đã dựa vào đột biến gen [100]. Như vậy vai trò của gen rất quan trọng, đột biến gen giúp chẩn đoán phân loại và tiên lượng điều trị cho u tế bào thần kinh đệm lan tỏa.

Hiện nay ở Việt Nam, phân loại và điều trị u tế bào thần kinh đệm vẫn chủ yếu dựa vào kết quả mô học. Chỉ có một công trình nghiên cứu về đột biến gen IDH1 bằng phương pháp PCR-ASO với cỡ mẫu 33 trường hợp u sao bào [1]. Tuy nhiên nghiên cứu này chỉ dừng lại ở mức phát hiện về mặt kỹ thuật chứ không khảo sát về tỉ lệ trong dân số và các yếu tố lâm sàng liên quan đến loại đột biến này. Chính vì thế chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu này với mục tiêu nghiên cứu như sau.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỉ lệ đột biến gen IDH1/2 ở những bệnh nhân bị u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ≥ 18 tuổi. Xác định mối liên quan giữa đột biến gen IDH1/2 với các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng. Xác định tiên lượng sống còn và mối liên quan giữa sống còn với đột biến IDH1/2 và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng khác.

4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về u tế bào thần kinh đệm lan tỏa 1. Định nghĩa u tế bào thần kinh đệm lan tỏa theo tổ chức y tế thế giới năm 2016 Theo hệ thống phân loại mới nhất của tổ chức y tế thế giới năm 2016 UTBTKĐLT bao gồm u sao bào độ II, độ III, UTBTKĐIN độ II, độ III, UNBTKĐ và u tế bào thần kinh đệm ở trẻ em [51]. Với cách tiếp cận này đã loại bỏ những u sao bào có sự phát triển khu trú hơn, không có đột biến gen IDH1/2 và thường có đột biến gen BRAF (như là u sao bào lông, u sao bào mỡ vàng đa hình) hoặc các đột biến TSC1/TSC2 (như là u sao bào tế bào khổng lồ dưới ống nội tủy).

Nói cách khác u sao bào lan tỏa và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh giống nhau về mặt bệnh học thì hợp lý hơn là giữa u sao bào lông và u sao bào lan tỏa [51]. U sao bào độ II và độ III được phân loại thành u sao bào đột biến gen IDH1/2, u sao bào kiểu gen IDH1/2 bình thường, và u sao bào không phân loại về di truyền. UNBTKĐ được phân thành 3 loại: UNBTKĐ có đột biến gen IDH1/2, UNBTKĐ không có đột biến gen IDH1/2 và UNBTKĐ không phân loại về di truyền. UNBTKĐ có đột biến gen IDH1/2 thường gặp ở bệnh nhân trẻ tuổi (30 tuổi) và chiếm khoảng 10%, trong khi loại không đột biến gen thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi hơn (55 tuổi) và chiếm khoảng 90% các trường hợp [76].

UTBTKĐIN: chẩn đoán u này đòi hỏi xác định cả đột biến gen IDH1/2 liên kết với đột biến đồng mất đoạn nhiễm sắc thể 1p/19q. Trong trường hợp 5 không kiểm tra được gen hoặc không có kết luận về gen thì cũng được xếp vào loại không xác định. Mẫu mô Mô bình thường Mô không tăng sinh Mô di căn Mô u nguyên phát không phải tế bào đệm U tế bào đệm U tế bào đệm U sao bào U tế bào U tế bào đệm U đệm-thần kinh lan tỏa khác nội tủy khác hỗn hợp khác WHO U sao U hỗn U tế bào thần kinh bào hợp đệm ít nhánh U hạch thần kinh, u Angiocentric U sao bào U tế bào dưới thần kinh đệm dạng glioma, u tế lông, u sao bào ống nội tủy, u hoa hồng của não thất I bào đệm dạng khổng lồ dưới tế bào ống nội tư, u đệm thần kinh dây sống của ống nội tủy tủy lông nhầy dạng nhú, u hạch thần não thất III kinh thoái sản U hỗn hợp sao U tế bào thần U sao bào U tế bào ống bào-thần kinh kinh đệm ít U sao bào mỡ II lan tỏa độ nội tủy độ ác đệm ít nhánh độ nhánh độ ác vàng đa hình ác thấp thấp ác thấp thấp U hỗn hợp sao U tế bào thần U sao bào mỡ U sao bào bào-thần kinh kinh đệm ít U tế bào ống III vàng đa hình Astroblastoma thoái sản đệm ít nhánh nhánh thoái nội tủy thoái sản thoái sản sản U nguyên bào IV thần kinh đệm Hình 1. Phân loại u tế bào đệm của hệ thần kinh trung ương “Nguồn: Arie Perry, 2016” [66] 6 Chẩn đoán u hỗn hợp sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh không được khuyến khích trong phân loại u của hệ thần kinh trung ương năm 2016.

Các trường hợp nghi ngờ u sao bào hoặc u thần kinh đệm ít nhánh được kiểm tra xác định đột biến gen IDH1/2 hoặc 1p/19q và xếp loại là u sao bào hoặc u tế bào thần kinh đệm ít nhánh. U sao bào lan tỏa ở trẻ em: Trước đây u sao bào lan tỏa ở trẻ em được xếp chung với người lớn. Hiện nay thông tin về đột biến gen ở u sao bào lan tỏa trẻ em cho phép tách riêng biệt 2 nhóm này ra. U xảy ra ở trẻ em thường đặc trưng bởi đột biến gen K27M trên histone H3 gen H3F3A hoặc ít gặp hơn trên gen HIST1H3B.

U sao bào lan tỏa ở trẻ em là u lan tỏa thường gặp ở đường giữa như cầu não, đồi thị, tủy sống. Những u này định nghĩa một thực thể mới là u thần kinh đệm lan tỏa đường giữa, đột biến gen H3-K27M [76]. Dịch tễ U sao bào là u não nguyên phát trong trục phổ biến nhất. Tại Mỹ từ năm 2006 đến 2010 khoảng 16.000 ca mới mắc mỗi năm, trung bình 1,4 bệnh mới mắc/1 triệu dân mỗi năm [95].

U sao bào lan tỏa độ II có đỉnh của tần suất bệnh là 30-40 tuổi, 10% ≤20 tuổi, 60% từ 20-45, và 30% ≥ 45 tuổi, các u sao bào độ ác tính cao hơn thì tuổi cao hơn [27]. Phân độ theo giải phẫu bệnh Phân độ u sao bào vẫn còn gây nhiều tranh cãi do các nguyên nhân sau: - Lỗi lấy mẫu: ở các khu vực khác nhau trong cùng một khối u có thể có độ ác tính khác nhau. - Sự chuyển độ ác tính: khối u có xu hướng tiến triển chuyển độ ác tính trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. 7 - Tiêu chuẩn mô học ảnh hưởng tiên lượng bao gồm: tế bào, sự hiện diện của các tế bào khổng lồ, sự mất biệt hóa, sự phân bào, tăng sinh mạch có hoặc không có sự tăng sinh nội mô, hoại tử, và tạo hàng rào giả.

- Ngoài mô học, các vấn đề ảnh hưởng lâm sàng và tiên lượng không phải là yếu tố của các hệ thống phân loại bao gồm: tuổi bệnh nhân, độ lan rộng khối u, vị trí khối u, đặc biệt liên quan đến các cấu trúc quan trọng. Xu hướng hiện nay là sử dụng một trong hai hệ thống khác nhau: phân loại của WHO hoặc hệ thống St. Anne-Mayo như bảng sau Bảng 1. Sự tương quan giữa hệ thống St.

Anne-Mayo với hệ thống WHO WHO St. Anne-Mayo Phân Tên gọi Phân độ Tiêu chuẩn mô học độ I U sao bào lông U sao bào lan U sao bào 1 tiêu chuẩn: thường là nhân không điển II tỏa độ II hình U sao bào thoái U sao bào 2 tiêu chuẩn: nhân không điển hình + hoạt III sản độ III động phân bào 3 tiêu chuẩn: nhân không điển hình + hoạt U sao bào IV UNBTKĐ động phân bào + tăng sinh mạch máu độ IV và/hoặc hoại tử. Kros, 2011”[41] Phân loại WHO năm 2016 đã đưa di truyền học phân tử u tế bào đệm vào như đã đề cập ở phần định nghĩa. Khả năng chuyển độ và lan rộng của u sao bào a.

Sự chuyển độ U sao bào lan tỏa có khả năng chuyển độ từ u sao bào độ ác tính thấp lên độ ác tính cao hơn. Các u sao bào độ ác tính thấp có xu hướng chuyển đổi ác 8 tính nhanh hơn (tăng gấp 6 lần) khi được chẩn đoán sau 45 tuổi so với khi được chẩn đoán sớm hơn. U sao bào dạng phồng bào có xu hướng chuyển độ nhanh hơn u sao bào lông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đột biến gen IDH1 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/idh1-phan-2-cua-u-te-bao-than-kinh-dem-lan-toa-o-nguoi-truong-thanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đột biến gen IDH1 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đột biến gen IDH1 phần 2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành.

Luận án "Đột biến gen IDH1 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đột biến gen IDH1 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đột biến gen IDH1 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đột biến gen IDH1 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đột biến gen IDH1 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter