Luận án nghiên cứu hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi
Nghiên cứu hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi. Phân tích sâu các phương pháp hiện đại, đề xuất phác đồ tối ưu cho bệnh nhân.
Luan An
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan kén khí phổi: Định nghĩa và phân loại chính
- Số trang:
- 150 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan kén khí phổi Định nghĩa và phân loại chính
Kén khí phổi là những khoảng chứa khí khu trú. Chúng nằm ở bề mặt hoặc bên trong nhu mô phổi. Kích thước kén khí thường trên 1cm đường kính. Kén khí có thể xuất hiện ở một bên hoặc cả hai bên phổi. Đây là sự thay đổi phế nang, có thể liên quan đến nhu mô phổi bình thường hoặc tình trạng khí phế thũng. Bệnh lý kén khí phổi thường được mô tả dưới hai loại chính. Việc hiểu rõ định nghĩa và phân loại giúp định hướng chẩn đoán kén khí phổi chính xác hơn. Mỗi loại kén khí phổi có đặc điểm và đối tượng ảnh hưởng khác nhau, đòi hỏi phương pháp tiếp cận điều trị phù hợp.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm chính của kén khí phổi
Kén khí phổi là một tổn thương dạng túi chứa khí trong phổi. Chúng được hình thành do phá hủy thành phế nang. Kén khí có ranh giới rõ ràng, không có mạch máu và không có chức năng hô hấp. Kích thước kén khí phổi là yếu tố quan trọng để phân biệt với các tổn thương khí phế thũng nhỏ hơn. Kén khí thường hình thành do tắc nghẽn đường thở nhỏ, dẫn đến ứ khí và giãn nở vùng phổi. Việc chẩn đoán kén khí phổi cần kết hợp lâm sàng và hình ảnh học. Các yếu tố nguy cơ có thể bao gồm hút thuốc lá, tiền sử bệnh phổi mạn tính.
1.2. Phân loại kén khí phổi và đối tượng nguy cơ
Kén khí phổi được phân thành hai loại chính: kén khí phổi tiên phát và kén khí phổi khí phế thũng. Kén khí phổi tiên phát thường gặp ở người trẻ tuổi, có thể trạng cao gầy. Nguyên nhân chưa rõ ràng hoàn toàn. Kén khí khí phế thũng thường xuất hiện ở người lớn tuổi. Họ có tiền sử bệnh phổi mạn tính như COPD. Sự phân loại này giúp nhận diện nhóm bệnh nhân. Nó cũng định hướng các xét nghiệm cần thiết. Chẩn đoán kén khí phổi cần chú ý đến tuổi và tiền sử bệnh. Một số trường hợp kén khí có thể do nguyên nhân ký sinh trùng, như Echinococcosis phổi. Việc loại trừ các nguyên nhân khác là quan trọng.
II.Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng kén khí phổi
Kén khí phổi có thể biểu hiện đa dạng. Triệu chứng khởi phát thường không đặc hiệu. Nhiều bệnh nhân được phát hiện kén khí phổi một cách tình cờ. Họ đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, khi kén khí phát triển lớn, chúng gây ảnh hưởng chức năng hô hấp. Bệnh nhân có thể đến viện vì các triệu chứng cấp tính hoặc mạn tính. Việc nhận diện sớm các triệu chứng giúp chẩn đoán và xử trí kén khí phổi kịp thời. Cần lưu ý các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Triệu chứng kén khí phụ thuộc vào kích thước, vị trí và có biến chứng hay không.
2.1. Triệu chứng khởi phát và mức độ nặng của bệnh
Các triệu chứng khởi phát của kén khí phổi rất đa dạng. Bệnh nhân có thể không có triệu chứng gì. Phát hiện bệnh thường qua chụp X-quang phổi định kỳ. Khi kén khí lớn dần, bệnh nhân có thể xuất hiện đau ngực. Khó thở là triệu chứng phổ biến khác. Khó thở thường tăng dần theo kích thước kén khí. Nó cũng phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng chức năng hô hấp. Các biểu hiện lâm sàng khác gồm ho kéo dài, khạc đờm. Đôi khi có thể xuất hiện sốt nếu kén khí bị nhiễm trùng. Đánh giá mức độ khó thở theo thang điểm mMRC giúp lượng giá tình trạng bệnh.
2.2. Biến chứng thường gặp của kén khí phổi
Kén khí phổi có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Biến chứng thường gặp nhất là tràn khí màng phổi do vỡ kén khí. Tràn khí màng phổi gây đau ngực cấp tính và khó thở dữ dội. Kén khí nhiễm trùng cũng là một biến chứng quan trọng. Bệnh nhân có thể sốt, ho ra đờm mủ. Chảy máu trong kén là biến chứng ít gặp nhưng nguy hiểm. Nó có thể gây ho ra máu. Kén khí lớn có thể chèn ép các cấu trúc lân cận. Điều này gây suy giảm chức năng hô hấp. Việc nhận biết và xử trí các biến chứng này là tối cần thiết. Cần can thiệp nhanh chóng để tránh hậu quả nghiêm trọng.
III.Chẩn đoán kén khí phổi Hình ảnh và cận lâm sàng
Chẩn đoán kén khí phổi không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng. Các phương pháp hình ảnh học đóng vai trò then chốt. X-quang phổi và chụp cắt lớp điện toán ngực (CT scan phổi) là hai công cụ chính. Chúng giúp xác định sự hiện diện, kích thước và vị trí của kén khí. Ngoài ra, các xét nghiệm cận lâm sàng bổ sung cũng rất quan trọng. Các xét nghiệm này giúp đánh giá chức năng hô hấp. Chúng cũng loại trừ các nguyên nhân khác. Việc kết hợp chặt chẽ các kết quả giúp đưa ra chẩn đoán kén khí phổi chính xác nhất. Điều này định hướng kế hoạch điều trị hiệu quả.
3.1. Vai trò của X quang và CT scan phổi
X-quang phổi thường quy là phương pháp đầu tiên. Nó giúp phát hiện kén khí phổi. Hình ảnh kén khí trên X-quang thường là một vùng sáng, ranh giới rõ, thành mỏng. Tuy nhiên, X-quang có hạn chế trong việc đánh giá chi tiết. Chụp cắt lớp điện toán ngực (CT scan phổi) là tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết ba chiều. CT scan giúp xác định kích thước, số lượng, vị trí chính xác của kén khí. Nó còn đánh giá mối liên quan với các cấu trúc lân cận. CT scan phổi cũng phát hiện sớm các biến chứng như nhiễm trùng hoặc vỡ kén khí. Khả năng chẩn đoán vị trí kén khí của CT ngực rất cao.
3.2. Xét nghiệm bổ sung và chẩn đoán phân biệt
Ngoài hình ảnh, các xét nghiệm cận lâm sàng cũng cần thiết. Chức năng hô hấp giúp đánh giá mức độ suy giảm. Khí máu động mạch đánh giá tình trạng trao đổi khí. Xét nghiệm huyết thanh có thể được chỉ định. Điều này nhằm loại trừ các nguyên nhân kén khí do ký sinh trùng. Ví dụ, xét nghiệm tìm kháng thể Echinococcus có thể cần thiết nếu nghi ngờ Echinococcosis phổi. Chẩn đoán phân biệt kén khí phổi với các bệnh lý khác rất quan trọng. Các bệnh như lao phổi, áp xe phổi, u nang bẩm sinh cần được xem xét. Kết quả chẩn đoán chính xác là nền tảng cho điều trị hiệu quả.
IV.Hướng điều trị kén khí phổi Nội khoa và ngoại khoa
Điều trị kén khí phổi cần tiếp cận đa chiều. Các phương pháp nội khoa và ngoại khoa đều có vai trò. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm kích thước kén khí, triệu chứng, biến chứng và tình trạng sức khỏe tổng thể. Các tiến bộ trong nội khoa mở ra nhiều lựa chọn mới. Tuy nhiên, ngoại khoa vẫn là giải pháp tối ưu cho nhiều trường hợp. Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí kén khí phổi cần được cá thể hóa.
4.1. Điều trị nội khoa và các can thiệp mới
Điều trị nội khoa chủ yếu là điều trị triệu chứng. Nó kiểm soát các bệnh nền như COPD. Các can thiệp mới qua nội soi phế quản đang được nghiên cứu. Chúng bao gồm đặt van nội phế quản hoặc sử dụng các chất gây xẹp kén. Phương pháp điều trị với alpha 1 antitrypsin được cân nhắc. Điều này áp dụng cho những bệnh nhân thiếu hụt enzyme này. Việc điều trị bằng tế bào gốc cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng. Nếu kén khí do nguyên nhân ký sinh trùng, như Echinococcosis phổi, Albendazole là thuốc được chỉ định. Điều trị nội khoa giúp ổn định tình trạng bệnh trước khi cân nhắc phẫu thuật.
4.2. Chỉ định và phương pháp phẫu thuật kén khí
Phẫu thuật là lựa chọn hàng đầu cho kén khí có biến chứng. Các chỉ định phẫu thuật bao gồm vỡ kén khí gây tràn khí màng phổi. Kén khí nhiễm trùng không đáp ứng điều trị nội. Kén khí lớn gây chèn ép, suy giảm chức năng hô hấp. Các phương pháp phẫu thuật phổ biến là cắt kén khí. Có thể cắt phân thùy phổi hoặc thùy phổi nếu kén khí quá lớn. Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) là kỹ thuật ít xâm lấn. Nó mang lại kết quả khả quan. Các chỉ định phẫu thuật cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nó dựa trên tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm phẫu thuật viên.
V.Xử trí biến chứng và theo dõi kén khí phổi sau điều trị
Sau khi chẩn đoán kén khí phổi và áp dụng các phương pháp điều trị, việc xử trí biến chứng và theo dõi là vô cùng quan trọng. Các biến chứng có thể phát sinh trong quá trình điều trị hoặc sau phẫu thuật. Chúng đòi hỏi sự can thiệp kịp thời. Theo dõi định kỳ giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng phát hiện sớm các vấn đề tái phát. Mục tiêu là duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân. Cần có kế hoạch quản lý lâu dài cho bệnh nhân kén khí phổi, đặc biệt là sau phẫu thuật kén khí. Điều này bao gồm đánh giá lại chức năng hô hấp và lâm sàng.
5.1. Xử trí cấp cứu các biến chứng nghiêm trọng
Các biến chứng nghiêm trọng của kén khí phổi yêu cầu xử trí cấp cứu. Tràn khí màng phổi do vỡ kén khí là một cấp cứu nội khoa. Nó cần dẫn lưu màng phổi khẩn cấp. Kén khí nhiễm trùng nặng, đặc biệt khi có dấu hiệu nhiễm trùng huyết, đòi hỏi kháng sinh liều cao. Có thể cần dẫn lưu mủ hoặc phẫu thuật cấp cứu. Chảy máu trong kén hoặc ho ra máu nặng cũng cần được can thiệp khẩn trương. Ổn định huyết động và tìm nguyên nhân chảy máu là ưu tiên hàng đầu. Việc xử trí kịp thời các biến chứng này giúp cứu sống bệnh nhân.
5.2. Theo dõi sau điều trị và phòng ngừa tái phát
Sau điều trị kén khí phổi, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ. Việc theo dõi bao gồm đánh giá lâm sàng. Các triệu chứng như khó thở, đau ngực cần được kiểm tra. Chức năng hô hấp sau phẫu thuật cần được đo lại. Hình ảnh học như X-quang hoặc CT scan phổi định kỳ giúp đánh giá kết quả. Chúng cũng phát hiện khả năng tái phát kén khí. Hướng dẫn bệnh nhân thay đổi lối sống, cai thuốc lá là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa bệnh tiến triển và phòng ngừa tái phát. Kết quả phẫu thuật và các yếu tố liên quan cần được phân tích để tối ưu hóa việc theo dõi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CLĐT Cắt lớp điện toán CLS Cận lâm sàng CNHH Chức năng hô hấp DL Dẫn lƣu HP Hậu phẫu KK Kén khí KMĐM Khí máu động mạch KPT Khí phế thũng LS Lâm sàng MP Màng phổi PT Phẫu thuật TD Theo dõi TH Trƣờng hợp TKMP Tràn khí màng phổi TP Tiền phẫu TS Tiền sử DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết Tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ATS American Thoracic Society Hiệp hội lồng ngực Hoa Kỳ BTS British Thoracic Society Hội lồng ngực Anh quốc Chronic Obstructive COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Pulmonary Disease Computer Tomography CT Scan Chụp cắt lớp vi tính Scanner Forced Expiratory Volume in Thể tích khí thở ra gắng sức FEV1 1st second trong 1 giây đầu tiên FVC Forced Volume Capacity Dung tích thở gắng sức Global Initiative for Chronic Chiến lƣợc toàn cầu về bệnh GOLD Obstructive Lung Disease phổi tắc nghẽn mãn tính modified Medical Research Hội đồng nghiên cứu y khoa mMRC Council Dyspnea Scale sừa đổi VC Vital Capacity Dung tích sống DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Đánh giá mức độ khó thở theo thang điểm mMRC. Phân độ chỉ số FEV1 theo ATS. Phân độ phân áp oxy trong máu động mạch.
Triệu chứng khởi phát. Các tuyến nhận bệnh. Đặc điểm tuổi, giới, địa chỉ. Tiền sử bệnh.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm X quang ngực quy ƣớc. Đặc điểm chụp cắt lớp điện toán ngực. Đặc điểm chức năng thông khí.
Đặc điểm khí máu động mạch. Chỉ định phẫu thuật. Phƣơng pháp phẫu thuật. Đặc điểm kén khí trong phẫu thuật.
Khả năng chẩn đoán vị trí kén khí của CT ngực. Đặc điểm hậu phẫu của 2 nhóm bệnh lý. So sánh cải thiện lâm sàng sau phẫu thuật. So sánh mức độ khó thở theo mMRC trƣớc và sau phẫu thuật.
Chức năng hô hấp sau phẫu thuật khi tái khám. Biến chứng phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật.
Phân tích đa biến các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. So sánh tuổi trung bình nhóm nghiên cứu. So sánh điểm khó thở trong nhóm nghiên cứu. So sánh tỉ lệ các chỉ định phẫu thuật với các tác giả.
So sánh kết quả phẫu thuật với các tác giả. So sánh những yếu tố liên quan với các tác giả .104 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 4. So sánh phƣơng pháp phẫu thuật kén khí phổi qua các năm tại bệnh viện Chợ Rẫy .1: Sơ đồ các tuyến nhận bệnh .2: Chẩn đoán và xử trí các trƣờng hợp kén khí vào cấp cứu .3: Chẩn đoán và xử trí các trƣờng hợp kén khí vào phòng khám .41 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Mô tả bulla và bleb. Kén khí loại 1.
Kén khí loại 2. Kén khí loại 3. Kén khí đơn độc và phần phổi lành. Nhiều kén khí và phần phổi bên dƣới.
Kén khí trên Xquang phổi thƣờng. Kén khí nhiễm trùng. Kén khí trên chụp cắt lớp điện toán ngực. Kẹp cắt kén khí bằng stapler.
Hình tƣ thế phẫu thuật. Các vị trí đặt Trocar .47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Kén khí phổi là những khoảng chứa khí khu trú nằm ở bề mặt hoặc bên trong nhu mô phổi, có kích thƣớc trên 1cm đƣờng kính và có thể xuất hiện ở một bên hoặc cả hai bên phổi. Kén khí phổi là sự thay đổi phế nang với phần nhu mô phổi bình thƣờng hoặc với tình trạng khí phế thũng [24],[47],[52]. Bệnh lý kén khí phổi thƣờng đƣợc mô tả với hai loại: Kén khí phổi tiên phát (primary bullous disease) và kén khí phổi khí phế thũng (bullous emphysema).
Trong đó, kén khí tiên phát hay gặp ở ngƣời bệnh trẻ tuổi, thể trạng cao gầy; kén khí khí phế thũng thƣờng gặp ở những ngƣời bệnh lớn tuổi có tiền sử bệnh phổi mạn tính. Thế nhƣng, những mô tả về biểu hiện lâm sàng còn có nhiều đặc điểm khác nhau trong các nghiên cứu [15],[50],[77]. Ngƣời bệnh kén khí phổi đến bệnh viện với nhiều bệnh cảnh khác nhau, có thể đƣợc phát hiện tình cờ khi đi kiểm tra sức khỏe, hoặc khi có những triệu chứng nhƣ đau ngực, khó thở do kén khí phát triển kích thƣớc gây ảnh hƣởng chức năng hô hấp, hay kén khí có biến chứng nhƣ kén khí nhiễm trùng, chảy máu trong kén, vỡ kén khí… [31],[35],[51]. Chẩn đoán bệnh lý kén khí phổi không thể chỉ dựa vào các biểu hiện lâm sàng mà còn cần dựa trên các kết quả hình ảnh học nhƣ X quang phổi hay chụp cắt lớp điện toán ngực, trong đó giá trị chẩn đoán xác định và vai trò của chụp cắt lớp điện toán ngực đang đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu với những kết quả khác nhau [3],[61],[78],[82].
Vì vậy, cần có những phƣơng hƣớng chẩn đoán và xử trí bệnh kén khí phổi phù hợp và chính xác cho những bệnh cảnh của ngƣời bệnh kén khí phổi. Ngày nay, trên thế giới đã có nhiều phƣơng pháp điều trị bệnh lý kén khí phổi, trong đó các phƣơng pháp nội khoa đang có nhiều tiến bộ với những can thiệp qua nội soi phế quản hay phƣơng pháp điều trị với alpha 1 2 antitrypsin hoặc việc điều trị bằng tế bào gốc… Tuy nhiên khi kén khí có biến chứng nhƣ kén khí vỡ gây tràn khí màng phổi, kén khí nhiễm trùng… lại cần có sự can thiệp của các phƣơng pháp ngoại khoa nhƣ cắt kén khí, cắt phân thùy phổi. Các phƣơng pháp điều trị ngoại khoa đã mang lại cho ngƣời bệnh kén khí phổi những kết quả khả quan, đặc biệt trong các trƣờng hợp kén khí có biến chứng, thế nhƣng kết quả điều trị ngoại khoa còn phụ thuộc nhiều yếu tố nhƣ chỉ định phẫu thuật, phƣơng hƣớng điều trị, nhóm bệnh điều trị… và những yếu tố liên quan khác trong từng loại bệnh kén khí [37],[56],[70]. Tại Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về chẩn đoán cũng nhƣ điều trị ngoại khoa bệnh kén khí phổi, nhƣng chƣa có những nghiên cứu phƣơng hƣớng để chẩn đoán cụ thể cho các bệnh cảnh của hai loại kén khí, cũng nhƣ đánh giá về kết quả phẫu thuật điều trị bệnh lý kén khí phổi, vì vậy câu hỏi đƣợc đặt ra trong giai đoạn hiện nay cho chúng ta là: “Bệnh lý kén khí phổi cần xử trí ngoại khoa được chẩn đoán ra sao và các yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật ?”.
Vì những lý do trên tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu hƣớng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi” với những mục tiêu cụ thể: 1. Xây dựng hướng chẩn đoán ở các bệnh nhân có bệnh lý kén khí phổi được xử trí ngoại khoa. Đánh giá kết quả điều trị ngoại khoa kén khí phổi. Xác định các yếu tố liên quan đến tỉ lệ thành công trong can thiệp ngoại khoa kén khí phổi.
3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Bệnh lý kén khí phổi thƣờng biểu hiện trên lâm sàng với các dạng: Kén khí hay bóng khí (bulla), bóng khí nhỏ (bleb), và nang khí hoặc túi khí (cyst) [7],[18],[20],[47],[82]. Bóng khí nhỏ (blebs) là những bóng khí nhỏ nằm trong hoặc tiếp giáp màng phổi tạng, có đƣờng kính nhỏ hơn 10-20 mm, vách bóng khí dƣới 1mm. Thƣờng nằm ở vùng đỉnh phổi, dễ vỡ gây tràn khí màng phổi. Kén khí hay bóng khí (bulla) là những khoảng không khí cuối cùng của tiểu phế quản tận nằm dƣới màng phổi tạng hoặc trong nhu mô phổi, có đƣờng kính lớn hơn 10-20 mm, vách kén khí mỏng dƣới 1mm.
Nang hay túi khí (cyst) là những khoảng chứa khí to hơn, với vách dày hơn trên 4mm, thƣờng do bẩm sinh, nhiễm trùng hay chấn thƣơng.1: Mô tả bulla và bleb “Nguồn: Fernando J. LỊCH SỬ CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ KÉN KHÍ PHỔI Trong những năm đầu của thế kỷ 20, Kaufman (1904) là một trong những ngƣời đầu tiên đã mô tả về bệnh lý kén khí phổi. Đến năm 1928 - 1931, Eloesser L đã nghiên cứu về những bệnh lý nang phổi bẩm sinh và bệnh án chi tiết lần đầu tiên đã đƣợc Nelson trình bày năm 1932. Cùng với những phát triển của nền ngoại khoa, những phƣơng pháp phẫu thuật điều trị kén khí phổi đã đƣợc nghiên cứu nhƣ Brown AL (1942), Head JR (1949).
Cho đến năm 1945 Gross và Levis đã tiến hành cắt thùy phổi lần đầu tiên để điều trị kén khí phổi. Trong quá trình theo dõi các ngƣời bệnh sau phẫu thuật điều trị kén khí, ảnh hƣởng của bệnh lý đến chức năng hô hấp và kết quả phẫu thuật ngày càng đƣợc quan tâm, năm 1955 Dornhorst AC đã chứng minh cho thấy sự suy giảm hô hấp trong những ngƣời bệnh bị kén khí phổi. Chụp hình (X quang) lồng ngực với cắt lớp điện toán ra đời, đã đóng góp vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và lựa chọn ngƣời bệnh kén khí phổi để tiến hành phẫu thuật. Báo cáo của Sverzellati N cho thấy năm 1986 Watanabe, Morgan MDL, Alan D.
Trong thập niên 90, phẫu thuật nội soi đƣợc áp dụng cho phẫu thuật ngày càng mở rộng. Trong bài viết của Nguyễn Ngọc Bích, Fernando J.M đã tổng kết năm 1993, Daniel T.M báo cáo về phẫu thuật nội soi lồng ngực trong điều trị kén khí phổi, thành công trong điều trị kén khí phổi bằng phẫu thuật nội soi đƣợc khẳng định thêm trong báo cáo năm 1995 của Hillerdal G [1],[39],[47]. Tại Việt Nam, cũng đã có những nghiên cứu về bệnh lý kén khí phổi, vào năm 1999, Phạm Thọ Tuấn Anh có nghiên cứu về phẫu thuật những 5 trƣờng hợp kén khí phổi không gây tràn khí màng phổi tại bệnh viện Chợ Rẫy. Sau đó, vào năm 2002, tại bệnh viện Trƣng Vƣơng thành phố Hồ Chí Minh đã có báo cáo 13 trƣờng hợp cắt kén khí bằng phẫu thuật nội soi [14].
Ứng dụng phẫu thuật nội soi tại Việt Nam ngày càng rộng rãi, đến năm 2008, Nguyễn Hoài Nam có nghiên cứu điều trị tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực [9]. Năm 2010, Đỗ Kim Quế có nghiên cứu điều trị kén khí phổi bằng phẫu thuật nội soi [13]. Tác giả Nguyễn Công Minh đã có báo cáo tổng kết 10 năm điều trị ngoại khoa kén khí phổi vào năm 2010 [7]. SỰ HÌNH THÀNH KÉN KHÍ PHỔI Kén khí phổi hình thành do tác động của hai cơ chế, đó là cản trở, tắc đƣờng dẫn khí và suy giảm trong cấu trúc của phế quản làm biến đổi đƣờng dẫn khí.
Hai cơ chế này tác động riêng rẽ hay phối hợp với nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/huong-chan-doan-va-xu-tri-ken-khi-phoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi. Phân tích sâu các phương pháp hiện đại, đề xuất phác đồ tối ưu cho bệnh nhân.
Luận án "Hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hướng chẩn đoán và xử trí kén khí phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.