Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng tỉ lệ hiện mắc chẩn đoán và hiệu
Hội chứng kém dung nạp lactose nặng: prevalence, triệu chứng, chẩn đoán & phương pháp quản lý hiệu quả. Tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục.
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tỷ lệ kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng
- Số trang:
- 132 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Tạ Thị Tuyết Mai
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tỷ lệ kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng
Bệnh nhân nặng thường đối mặt với hội chứng kém dung nạp lactose. Tình trạng này là một rối loạn tiêu hóa phổ biến. Nó ảnh hưởng đến quá trình hấp thu đường lactose. Đặc biệt, ở bệnh nhân hồi sức tích cực, tỷ lệ mắc bệnh cao hơn. Kém dung nạp lactose cấp tính thường phát sinh do tổn thương niêm mạc ruột. Điều này gây suy giảm hoạt động enzyme lactase. Hậu quả là các triệu chứng khó chịu. Bao gồm đầy hơi, đau bụng, và tiêu chảy. Những triệu chứng này cản trở việc nuôi ăn đường ruột hiệu quả. Việc xác định tỷ lệ hiện mắc là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược dinh dưỡng. Từ đó cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng vấn đề trên.
1.1. Tình trạng kém dung nạp lactose cấp tính
Kém dung nạp lactose cấp tính xảy ra phổ biến ở bệnh nhân nặng. Đây là tình trạng thiếu lactase thứ phát. Nó không phải do yếu tố bẩm sinh. Nguyên nhân chính là tổn thương niêm mạc ruột non. Các yếu tố như viêm nhiễm, thiếu máu cục bộ ruột góp phần. Bệnh nhân hồi sức tích cực (ICU) có nguy cơ cao. Thiếu lactase làm lactose không được tiêu hóa. Nó lên men trong ruột già. Gây ra các rối loạn tiêu hóa ở bệnh nhân nặng. Ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
1.2. Ảnh hưởng đến nuôi ăn đường ruột
Kém dung nạp lactose gây thách thức lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc nuôi ăn đường ruột. Triệu chứng tiêu chảy làm giảm hấp thu dinh dưỡng. Bệnh nhân không nhận đủ năng lượng, protein. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng suy dinh dưỡng. Nó cũng gây mất nước và điện giải. Việc quản lý kém dung nạp lactose hiệu quả rất cần thiết. Nó đảm bảo việc nuôi dưỡng được duy trì.
1.3. Tỷ lệ mắc và yếu tố nguy cơ
Tỷ lệ mắc kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng rất đáng lo ngại. Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan. Bao gồm tuổi tác, bệnh lý nền, thuốc kháng sinh. Đặc biệt, tình trạng viêm toàn thân ảnh hưởng đến ruột. Nó làm giảm khả năng sản xuất lactase. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp phòng ngừa. Đồng thời chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
II. Chẩn đoán hội chứng kém dung nạp lactose cấp tính
Việc chẩn đoán chính xác kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng là tối quan trọng. Điều này giúp đưa ra phác đồ dinh dưỡng phù hợp. Tránh việc nuôi ăn sai lầm gây hại. Nghiên cứu đã phát triển các phương pháp chẩn đoán tiên tiến. Từ lâm sàng đến kỹ thuật phân tích gen. Mục tiêu là xác định rõ ràng tình trạng thiếu lactase. Giúp phân biệt giữa kém dung nạp lactose bẩm sinh và thứ phát. Đặc biệt nhấn mạnh vào vai trò của xét nghiệm di truyền. Nó cung cấp thông tin quý giá. Giúp cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân.
2.1. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng
Chẩn đoán ban đầu dựa vào các triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân có biểu hiện tiêu chảy, đầy hơi, co thắt bụng. Các triệu chứng này xuất hiện sau khi tiêu thụ lactose. Thử nghiệm hơi thở hydro cũng được sử dụng. Nó đo lượng hydro trong hơi thở sau khi uống lactose. Tuy nhiên, ở bệnh nhân nặng, thử nghiệm này có thể khó thực hiện. Cần cân nhắc các yếu tố khác. Chẩn đoán lâm sàng cần kết hợp các dấu hiệu.
2.2. Vai trò của xét nghiệm gen SNP LCT 13910
Nghiên cứu đã xây dựng quy trình xét nghiệm gen. Nó xác định đột biến SNP LCT-13910 (rs4988234). Đột biến này liên quan đến khả năng sản xuất lactase. Phương pháp Real-time As-PCR được phát triển. Nó cho phép chẩn đoán kém dung nạp lactose bẩm sinh. Đồng thời loại trừ thiếu lactase thứ phát. Xét nghiệm này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó mang lại kết quả nhanh chóng, chính xác.
2.3. So sánh các kỹ thuật chẩn đoán
Quy trình Real-time As-PCR được so sánh với PCR-RFLP. Kết quả cho thấy Real-time As-PCR ưu việt hơn. Nó nhanh hơn và dễ tự động hóa. Điều này quan trọng trong môi trường lâm sàng. Nó giúp chẩn đoán hiệu quả hơn. Giảm thời gian chờ đợi kết quả. Từ đó, hỗ trợ quản lý kém dung nạp lactose kịp thời.
III. Phát triển công thức sữa đậu nành nuôi ăn đường ruột
Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu là phát triển công thức dinh dưỡng mới. Công thức này dành cho bệnh nhân kém dung nạp lactose. Đặc biệt là bệnh nhân nặng cần nuôi ăn đường ruột. Công thức sử dụng sữa đậu nành làm nền tảng. Sữa đậu nành tự nhiên không chứa lactose. Điều này giải quyết trực tiếp vấn đề kém dung nạp. Đồng thời, công thức được bổ sung thêm các thành phần khác. Nhằm đảm bảo giá trị dinh dưỡng cao. Nó cũng phải dễ dung nạp và an toàn. Đây là một giải pháp thiết thực. Nó cải thiện hiệu quả nuôi dưỡng cho nhóm bệnh nhân này.
3.1. Nhu cầu dinh dưỡng bệnh nhân nặng
Bệnh nhân nặng có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt. Họ cần một lượng lớn năng lượng và protein. Nhu cầu này để hỗ trợ quá trình hồi phục. Đồng thời chống lại tình trạng dị hóa. Công thức dinh dưỡng phải đáp ứng các khuyến nghị này. Nó cũng cần dễ tiêu hóa, hấp thu. Hạn chế tối đa các tác dụng phụ tiêu hóa.
3.2. Thành phần sữa đậu nành bổ sung
Công thức được phát triển dựa trên sữa đậu nành. Nó bổ sung sữa bột nguyên kem với hai tỷ lệ (10% và 15%). Probiotics cũng được thêm vào. Mục đích là tăng cường giá trị dinh dưỡng. Đồng thời hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột. Sữa bột nguyên kem cung cấp thêm protein và năng lượng. Probiotics giúp cải thiện tiêu hóa. Nó cũng giảm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở bệnh nhân nặng.
3.3. So sánh công thức với sữa chuẩn Isocal
Các công thức sữa đậu nành mới được so sánh. Nó được so sánh với sữa chuẩn Isocal. Đây là sản phẩm dinh dưỡng phổ biến. Đánh giá dựa trên thành phần dưỡng chất và giá trị sinh học. Kết quả cho thấy công thức sữa đậu nành đạt hiệu quả tương đương. Thậm chí có thể có lợi thế về chi phí. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi.
IV. Hiệu quả lâm sàng của sữa đậu nành và probiotics
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của công thức sữa đậu nành. Nó được thử nghiệm trên cả mô hình động vật và bệnh nhân nặng. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện dinh dưỡng. Đồng thời đánh giá sự an toàn và dung nạp. Kết quả cho thấy công thức này mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt là trong việc quản lý kém dung nạp lactose. Nó giúp cải thiện tình trạng tiêu hóa. Giảm thiểu các biến chứng liên quan. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chăm sóc cho bệnh nhân. Đặc biệt là những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.
4.1. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng
Trên bệnh nhân nặng kém dung nạp lactose, công thức sữa đậu nành cho thấy hiệu quả rõ rệt. Bệnh nhân được nuôi dưỡng bằng công thức này. Họ có sự cải thiện đáng kể về tình trạng dinh dưỡng. Bao gồm tăng cân và cải thiện các chỉ số sinh hóa. Điều này hỗ trợ quá trình hồi phục. Nó cũng tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
4.2. Khả năng dung nạp và giảm rối loạn tiêu hóa
Khả năng dung nạp sữa đậu nành là rất tốt. Bệnh nhân ít gặp các triệu chứng rối loạn tiêu hóa. Tỷ lệ tiêu chảy giảm đáng kể. Điều này giải quyết được vấn đề đau đầu. Vấn đề thường gặp khi nuôi ăn đường ruột bằng sữa bò. Việc giảm rối loạn tiêu hóa giúp bệnh nhân thoải mái hơn. Nó cũng đảm bảo việc hấp thu dưỡng chất tốt hơn.
4.3. An toàn của probiotics trong nuôi dưỡng
Probiotics được bổ sung vào công thức. Chúng được chứng minh là an toàn cho bệnh nhân nặng. Nghiên cứu không ghi nhận trường hợp nhiễm khuẩn huyết. Lợi khuẩn giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Chúng hỗ trợ tiêu hóa lactose còn sót lại. Đồng thời tăng cường hàng rào bảo vệ ruột. Điều này góp phần vào hiệu quả tổng thể của công thức.
V. Cơ chế thiếu lactase thứ phát và ảnh hưởng lâm sàng
Kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng chủ yếu là thiếu lactase thứ phát. Đây là một cơ chế phức tạp. Nó liên quan đến tình trạng bệnh lý cấp tính. Việc hiểu rõ cơ chế này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả. Thiếu lactase thứ phát không chỉ gây rối loạn tiêu hóa. Nó còn ảnh hưởng sâu sắc đến tiên lượng bệnh nhân. Nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ này. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của hội chứng. Đồng thời đề xuất các phương pháp quản lý tốt hơn. Nhằm cải thiện kết quả điều trị.
5.1. Nguyên nhân thiếu lactase thứ phát
Thiếu lactase thứ phát xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Tổn thương niêm mạc ruột non là yếu tố hàng đầu. Các bệnh nhiễm trùng, viêm ruột, hoặc phẫu thuật ruột. Chúng đều có thể làm giảm hoạt động của enzyme lactase. Tình trạng thiếu máu cục bộ ruột cũng là một nguyên nhân. Bệnh nhân hồi sức tích cực thường trải qua các tình trạng này. Điều này giải thích tỷ lệ cao của kém dung nạp lactose cấp tính.
5.2. Hậu quả rối loạn tiêu hóa ở bệnh nhân nặng
Rối loạn tiêu hóa do kém dung nạp lactose gây ra nhiều hậu quả. Đặc biệt là ở bệnh nhân nặng. Tiêu chảy làm mất nước, điện giải. Nó cản trở hấp thu dinh dưỡng. Tình trạng này làm suy giảm chức năng miễn dịch. Gây kéo dài thời gian nằm viện. Từ đó, tăng chi phí điều trị. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
5.3. Liên hệ với tiên lượng bệnh nhân
Kém dung nạp lactose cấp tính có thể ảnh hưởng tiêu cực. Nó tác động đến tiên lượng bệnh nhân nặng. Việc quản lý không hiệu quả dẫn đến suy dinh dưỡng. Nó cũng tăng nguy cơ nhiễm trùng. Và kéo dài quá trình hồi phục. Ngược lại, việc can thiệp dinh dưỡng phù hợp. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng. Đồng thời rút ngắn thời gian điều trị.
VI. Quản lý dinh dưỡng cho bệnh nhân kém dung nạp lactose
Quản lý dinh dưỡng là trọng tâm trong điều trị bệnh nhân kém dung nạp lactose. Đặc biệt là những bệnh nhân nặng. Việc lựa chọn công thức dinh dưỡng phù hợp là chìa khóa. Nó giúp giảm triệu chứng. Đồng thời đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết. Nghiên cứu đã đưa ra những kiến nghị cụ thể. Nó hướng dẫn việc sử dụng công thức sữa đậu nành bổ sung. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề lactose. Nó còn tăng cường sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Đây là chiến lược toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.
6.1. Chiến lược nuôi ăn đường ruột phù hợp
Việc lựa chọn công thức dinh dưỡng không lactose hoặc ít lactose là ưu tiên hàng đầu. Sữa đậu nành đã được chứng minh là một lựa chọn hiệu quả. Nó cung cấp đầy đủ protein và năng lượng. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa. Cần theo dõi chặt chẽ dung nạp của bệnh nhân. Điều chỉnh liều lượng và tốc độ truyền sữa. Đảm bảo bệnh nhân nhận đủ dinh dưỡng.
6.2. Vai trò của probiotics trong điều trị
Bổ sung probiotics là một chiến lược hỗ trợ. Nó giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời cải thiện chức năng tiêu hóa. Probiotics có thể giảm viêm. Nó cũng tăng cường hàng rào bảo vệ ruột. Từ đó, giảm các triệu chứng khó chịu. Chúng cũng hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Probiotics được chứng minh an toàn trong nghiên cứu.
6.3. Kiến nghị và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu kiến nghị áp dụng rộng rãi công thức sữa đậu nành. Đặc biệt cho bệnh nhân nặng kém dung nạp lactose. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn. Nó đánh giá lâu dài hiệu quả của công thức. Đồng thời tối ưu hóa liều lượng probiotics. Phát triển các chiến lược dinh dưỡng cá thể hóa. Giúp nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN TP.HCM SỞ Y TẾ SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BÁO CÁO NGHIỆM THU (Đã chỉnh sửa theo góp ý của hội đồng) HỘI CHỨNG KÉM DUNG NẠP LACTOSE Ở BỆNH NHÂN NẶNG: TỈ LỆ HIỆN MẮC, CHẨN ĐOÁN, VÀ HIỆU QUẢ NUÔI DƯỠNG CỦA SỮA ĐẬU NÀNH BỔ SUNG SỮA BỘT NGUYÊN KEM VÀ PROBIOTICS CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI TS. Tạ thị Tuyết Mai CƠ QUAN QUẢN LÝ CƠ QUAN CHỦ TRÌ (Ký tên/đóng dấu xác nhận) (Ký tên/đóng dấu xác nhận) THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁNG 1/ 2016 MỤC LỤC Trang TÓM TẮT 1 ABSTRACT 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 7 DANH MỤC CÁC BẢNG 8 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ 10 PHẦN MỞ ĐẦU 11 Thông tin chung 11 Mục tiêu nghiên cứu 12 Nội dung nghiên cứu 13 Nội dung thực hiện 14 CHƯƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 15 CHƯƠNG II NÔI DUNG-PHƯƠNG PHÁP-KẾT QUẢ-BÀN LUẬN 22 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 01 Xây dựng công thức, so sánh mức đáp ứng nhu cầu nuôi dưỡng theo khuyến nghị cho bệnh nhân nặng và giá trị sinh học của sữa đậu nành bổ sung sữa bột nguyên kem, probiotics với sữa chuẩn là Isocal 23 I. Mục tiêu nghiên cứu 23 II. Phương pháp nghiên cứu 24 III.
Kết quả và bàn luận 29 1. Xây dựng công thức pha 1000 ml sữa đậu nành bổ sung sữa bột nguyên kem 10% (công thức 1), 15% (công thức 2), công thức sữa chuẩn và thành phần dưỡng chất cho 1500ml sữa pha 29 2. Thành phần dưỡng chất sau xét nghiệm của 1500 ml sữa công thức 1 và 2, công thức sữa chuẩn so với nhu cầu khuyến nghị 32 3. Điều chỉnh công thức dung dịch sữa pha cho phù hợp với khuyến nghị.
So sánh giá trị sinh học của 3 công thức sữa 39 5. Giá thành của 3 công thức sữa 39 IV. Kết luận 40 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 02 Xây dựng quy trình xác định SNP LCT-13910 (rs4988234) có liên quan đến khả năng sinh lactase ở người và tình trạng kém dung nạp lactose bẩm sinh ở bệnh nhân nặng bằng phương pháp Real-time as-PCR 41 I. Mục tiêu nghiên cứu 41 II.
Phương pháp nghiên cứu 41 III. Kết quả và bàn luận 52 1. Khảo sát phương pháp tách chiết 52 2. Tạo chứng dương 52 3.
Kiểm tra quy trình PCR-RFLP 53 4. Xây dựng quy trình real-time As-PCR 54 5. So sánh hai phương pháp PCR-RFLP và real-time As-PCR 60 6. Áp dụng phương pháp real-time AsPCR trên mẫu thực địa 62 IV.
Kết luận 62 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 03 So sánh hiệu quả cải thiện dinh dưỡng và sự an toàn của sữa đậu nành bổ sung sữa bột nguyên kem và probiotics với sữa chuẩn là Isocal trên chuột suy dinh dưỡng trung bình 64 I. Mục tiêu nghiên cứu 64 II. Phương pháp nghiên cứu 64 III. Kết quả và bàn luận 69 1.
Hiệu quả cải thiện tình trạng dinh dưỡng của chuột suy dinh dưỡng được nuôi bằng sữa công thức 1 và 2 so với chuột suy dinh dưỡng được nuôi bằng sữa chuẩn là Isocal và thức ăn viên của chuột 69 2. So sánh tình trạng tiêu chảy của chuột suy dinh dưỡng được nuôi bằng sữa công thức 1 và 2 với chuột suy dinh dưỡng được nuôi bằng sữa chuẩn - Isocal và chế độ ăn tự nhiên 77 3. Đánh giá sự an toàn của probiotic đối với chuột suy dinh dưỡng trung bình 77 IV. Kết luận 77 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 04 So sánh hiệu quả cải thiện tình trạng dinh dưỡng, sự biến đổi lipid máu, tình trạng dung nạp, sự an toàn của sữa đậu nành bổ sung sữa bột nguyên kem và probiotic với sữa chuẩn là Isocal trên bệnh nhân nặng kém dung nạp lactose.
Mục tiêu nghiên cứu 78 II. Phương pháp nghiên cứu 79 III. Kết quả và bàn luận 87 1. Đặc điểm bệnh lý, tình trạng dinh dưỡng, lipid máu của bệnh nhân trước thử nghiệm 87 2.
Hiệu quả cải thiện tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân được nuôi bằng sữa công thức 1 và 2 so với bệnh nhân được nuôi bằng chuẩn là Isocal 93 3. Thay đổi lipid máu của bệnh nhân được nuôi bằng sữa công thức 1 và 2 so với bệnh nhân được nuôi bằng chuẩn là Isocal 99 4. Sự dung nạp của bệnh nhân với sữa công thức 1, 2 và sữa chuẩn, Isocal 107 5. Probiotics không gây nhiễm khuẩn huyết khi nuôi dưỡng bệnh nhân nặng 107 IV.
Điểm yếu của nghiên cứu 110 V. Kết luận 110 CHƯƠNG III KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ 110 KẾT LUẬN 111 KIẾN NGHỊ 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO 113 PHỤ LỤC 126 A. PHỤ LỤC CHUYÊN MÔN 1. Tiêu chuẩn nhập ICU 2.
APPACH SCORE II 3. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu 4. Bảng dò lượng sữa nuôi theo chiều dài 5. Phiếu thu thập 6.
Bản thỏa thuận tham gia nghiên cứu 7. Kết quả xác định SNP LCT -13910 trên 425 mẫu máu sử dụng phương pháp real-time As-PCR. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu. PHỤ LỤC SẢN PHẨM 1.
Minh chứng ấn phẩm khoa học Đăng 3 bài báo khoa học 1. So sánh hiệu quả nuôi dưỡng của sữa đậu nành bổ sung 10% và 15% sữa bột nguyên kem và probiotic với isocal và sự an toàn của probiotics ở chuột suy dinh dưỡng. Hồ chí Minh, 19(5): 236- 246. So sánh mức đáp ứng nhu cầu nuôi dưỡng của hỗn hợp sữa đậu nành bổ sung sữa nguyên kem 10% - 15% với sữa chuẩn là Isocal.
Hồ chí Minh, 19(5): 227-235. Xây dựng quy trình xét nghiệm SNP LCT-13910 có liên quan hiện tượng kém dung nạp lactose ở người bằng phương pháp Real-time as-PCR. Hồ chí Minh, 19(5): 264-269. Báo cáo tại hội nghị khoa học quốc tế tại hội nghị nuôi ăn tỉnh mạch nuôi ăn qua sonde Châu Á 2015.
“The 16th PENSA congress, Parenteral and Enteral Nutrition Society of Asia, 24-26/07/2015”. PP266: The effectiveness of soy milk supplemented with full cream milk powder in feeding malnourished rats. PP267: Evaluation of the effectivess of soy milk based formula supplemented with cream milk. Minh chứng đăng ký sở hữu trí tuệ, sản phẩm ứng dụng Đăng ký bằng độc quyền sáng chế “Quy trình sản xuất sữa đậu nành bổ sung sữa bột nguyên kem, trực khuẩn có lợi (probiotics) và sản phẩm thu được từ quy trình này " 3.
Minh chứng kết quả đào tạo Đào tạo 1 thạc sĩ bộ môn Di truyền học, tốt nghiệp ngày 17/05/2015 tại trường đại học Khoa học tự nhiên, thuộc đại học Quốc Gia thành phố Hồ Chí Minh với tên đề tài luận văn thạc sĩ “Xây dựng quy trình xác định SNP LCT -13910 (rs4988234) có liên quan đến khả năng sinh lactase ở người bằng phương pháp Real -time as-PCR". PHỤ LỤC QUẢN LÝ 1. Xác nhận quyết toán tài chính của cơ quan chủ trì - Thẩm tra quyết toán 2013 - Thẩm tra quyết toán 2015 2. Phiếu điều chỉnh nội dung - Tờ trình xin điều chỉnh nội dung nghiên cứu ngày 14-10-2013.
Biên bản họp hội đồng y đức - Bệnh viện Nhân Dân Gia Định, ngày 13/04/2012 - Bệnh viện Thống Nhất, ngày 13/04/2012 4. Biên bản giám định - Giai đoạn 1: ký ngày 23-10-2014 - Giai đoạn 2: o Văn bản xin phép không giám định kỳ 2 và nghiệm thu sớm vào 12/2015 ký ngày 5/10/2015 o Công văn phúc đáp ký ngày 27/10/2015 5. Biên bản nghiệm thu cấp cơ sở - Bệnh viện Nhân Dân Gia Định, ngày 10/12/2015 6. Quyết định phê duyệt kinh phí - Quyết định phê duyệt kinh phí ký 03-09-2013 - Thông báo cấp kinh phí đợt 1 ký 13-08-2013 - Thông báo cấp kinh phí đợt 2 ký 02-04-2015 7.
Hợp đồng ký ngày - Hợp đồng khoán số 132/2013/HĐ-SKHCN, ký ngày 04-09-2013. - Phụ lục hợp đồng ký ngày 23/10/2014 đồng ý đổi tên đề tài thành “Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng: tỉ lệ hiện mắc, chẩn đoán, và hiệu quả nuôi dưỡng của sữa đậu nành bổ sung sữa bột nguyên kem và probiotics“ - Phụ lục hợp đồng ký ngày 23/12/2014 đồng ý cho chuyển tên 3 chuyên đề Chuyên đề 1: mô tả quy trình chẩn đoán bệnh nhân kém dung nạp lactose bẩm sinh bằng thử nghiệm gen. Chuyên đề 2: “So sánh hiệu quả nuôi dưỡng của sữa đậu nành bổ sung 10% và 15% sữa bột nguyên kem và probiotic, với isocal, sản phẩm chuẩn nuôi ăn qua sonde ở chuột suy dinh dưỡng và sự an toàn của probiotic ở chuột suy dinh dưỡng”. Chuyên đề 3 “Sự an toàn của 3 probiotic: Lactobacillus acidophilus, Bifidobacterium longum, Lactobacillus rhamnosus ở chuột suy dinh dưỡng” THÀNH 3 CHUYÊN ĐỀ SAU Chuyên đề 1: So sánh mức đáp ứng nhu cầu nuôi dưỡng theo khuyến nghị cho bệnh nhân nặng của hỗn hợp sữa đậu nành bổ sung sữa bột nguyên kem với sữa chuẩn là Isocal.
Chuyên đề 2: Xây dựng quy trình xác định SNP LCT-13910 (rs4988234) có liên quan đến Khả năng sinh lactase ở người và tình trạng kém dung nạp lactose bẩm sinh ở bệnh nhân nặng bằng phương pháp Real-time as-PCR. Chuyên đề 3: “So sánh hiệu quả nuôi dưỡng của sữa đậu nành bổ sung sữa bột nguyên kem và probiotic, với isocal và sự an toàn của probiotics ở chuột suy dinh dưỡng”. Thuyết minh đề cương đã được phê duyệt. HỘI CHỨNG KÉM DUNG NẠP LACTOSE Ở BỆNH NHÂN NẶNG: TỈ LỆ HIỆN MẮC, CHẨN ĐOÁN, VÀ HIỆU QUẢ NUÔI DƯỠNG CỦA SỮA ĐẬU NÀNH BỔ SUNG SỮA BỘT NGUYÊN KEM VÀ PROBIOTICS TÓM TẮT: Đặt vấn đề Sữa là thực phẩm phù hợp cho người bệnh nặng cần nuôi dưỡng hoàn toàn qua ống thông do có giá trị sinh học cao, nhưng có nguy cơ gây tiêu chảy ở bệnh nhân kém dung nạp đường (lactose), cũng như có nguy cơ làm tăng lipid máu vì vậy cần phải tìm ra một loại thực phẩm khác để thay thế.
Đã có các sản phẩm sữa cao năng lượng phổ biến trên thị trường như sữa mang nhãn hiệu Isocal, Ensure, Glucerna, Dielac sure, Enplus… nhưng các sản phẩm này chỉ phù hợp cho việc bổ sung dinh dưỡng cho người bệnh nhẹ hoặc không bệnh, không phù hợp cho việc nuôi dưỡng bệnh nhân nặng do hàm lượng đạm cũng như một số vi chất như sinh tố, khoáng không đáp ứng đủ nhu cầu nuôi dưỡng. Khi nuôi qua ống thông bằng các sản phẩm trên, để cung cấp đủ đạm cho bệnh nhân, bác sĩ điều trị phải nuôi bổ sung thêm qua đường tĩnh mạch hoặc phải nuôi bệnh nhân bằng thể tích lớn hơn 1500 ml (có thể lên đến 2000-2500 ml/ngày), dẫn đến nguy cơ thừa dịch. Mặt khác, giá thành của các sản phẩm sữa trên rất cao, bệnh nhân nghèo khó có thể mua để sử dụng. Mục tiêu: Mục tiêu của nghiên cứu là tạo ra một loại thực phẩm dạng nước có thể thay thế sữa cao năng lượng dành cho người bệnh nặng kém dung nạp lactose bằng cách bổ sung vào sữa đậu nành 10% sữa bột nguyên kem (công thức 1) hay 15% sữa bột nguyên kem (công thức 2) và probiotics.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Thị Tuyết Mai (2016). Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng tỉ lệ hiện m [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/hoi-chung-kem-dung-nap-lactose-o-benh-nhan-nang-ti-le-hien-mac-chan-doan-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng tỉ lệ hiện m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hội chứng kém dung nạp lactose nặng: prevalence, triệu chứng, chẩn đoán & phương pháp quản lý hiệu quả. Tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục.
Luận án "Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng tỉ lệ hiện m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng tỉ lệ hiện m" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng tỉ lệ hiện m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng tỉ lệ hiện m" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hội chứng kém dung nạp lactose ở bệnh nhân nặng tỉ lệ hiện m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.