Luận án: Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm mũi họng giai đoạn III-IVB bằng IMRT

Luận án đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều và hóa chất bổ trợ trong ung thư vòm mũi họng giai đoạn III-IVB.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng bằng IMRT
Số trang:
179 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng bằng IMRT

Ung thư vòm mũi họng là bệnh lý ác tính phổ biến tại khu vực Đông Nam Á. Bệnh khởi phát âm thầm tại vùng biểu mô phủ vòm họng. Triệu chứng ban đầu thường nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với bệnh lý tai mũi họng thông thường. Đa số người bệnh phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Vùng vòm họng có cấu trúc giải phẫu sâu và tiếp giáp nhiều cơ quan trọng yếu. Phẫu thuật triệt căn gặp rất nhiều hạn chế và rủi ro. Do đó, xạ trị kết hợp hóa trị là phương pháp điều trị then chốt. Sự phát triển của y học hiện đại mang lại nhiều giải pháp tối ưu. Việc áp dụng công nghệ mới giúp tăng hiệu quả kiểm soát khối u. Đồng thời, phương pháp này giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh. Phác đồ đa mô thức mang lại cơ hội sống lâu dài cho người bệnh.

1.1. Đặc điểm ung thư vòm họng giai đoạn tiến triển tại chỗ

Bệnh nhân ung thư vòm họng giai đoạn tiến triển tại chỗ thường được xếp vào giai đoạn III đến IVB. Khối u nguyên phát phát triển mạnh và xâm lấn các cấu trúc lân cận. Tế bào ác tính phá hủy nền sọ, xâm lấn hốc mắt và chèn ép dây thần kinh sọ não. Hệ thống hạch bạch huyết vùng cổ tổn thương nghiêm trọng. Hạch di căn thường có kích thước lớn, cố định và dính chặt vào mô mềm xung quanh. Tình trạng này làm tăng nguy cơ di căn xa tới xương, phổi và gan. Tiên lượng điều trị ở giai đoạn này rất phức tạp. Phương pháp điều trị đơn lẻ không mang lại kết quả mong muốn. Bệnh nhân cần can thiệp bằng các phác đồ phối hợp tích cực ngay từ đầu để ngăn ngừa biến chứng.

1.2. Vai trò của hóa xạ trị đồng thời trong kiểm soát khối u

Phương pháp hóa xạ trị đồng thời (CCRT) là tiêu chuẩn vàng cho giai đoạn bệnh tiến triển. Hóa chất đóng vai trò chất làm tăng độ nhạy cảm phóng xạ của tế bào ác tính. Sự kết hợp này gia tăng sức mạnh tiêu diệt tế bào ung thư vòm họng. Bức xạ ion hóa phá vỡ cấu trúc chuỗi ADN của khối u. Thuốc hóa chất ức chế quá trình tự sửa chữa của các tổn thương tế bào này. Kết quả giúp thu nhỏ thể tích khối u và hạch cổ nhanh chóng. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn tăng lên rõ rệt sau khi kết thúc liệu trình. Phương pháp này cũng ngăn chặn sớm sự phát tán của tế bào ác tính vào hệ tuần hoàn. Nhờ vậy, nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa giảm đi đáng kể.

II. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT và phác đồ hóa trị

Sự phối hợp giữa công nghệ xạ trị tiên tiến và phác đồ hóa chất chuẩn hóa tạo nên bước ngoặt điều trị lớn. Kỹ thuật hiện đại cho phép phân bố liều bức xạ chính xác đến từng mi-li-mét. Bác sĩ xác định rõ ranh giới giữa khối u và mô lành nhờ hình ảnh cộng hưởng từ MRI. Kế hoạch điều trị được tính toán tối ưu qua hệ thống máy tính chuyên dụng. Liều lượng tia xạ tập trung cao độ vào mô bệnh. Các cơ quan lành quan trọng nhận liều tia ở mức thấp nhất cho phép. Phác đồ thuốc đi kèm tăng cường hiệu quả tiêu diệt mầm mống ung thư còn sót lại. Quy trình điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ xạ trị, kỹ sư vật lý hạt nhân và bác sĩ nội khoa ung bướu.

2.1. Ứng dụng kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT hiện đại

Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị ung thư đầu cổ. Hệ thống máy gia tốc sử dụng nhiều chùm tia chiếu từ các góc độ khác nhau. Mỗi chùm tia có cường độ bức xạ biến đổi linh hoạt theo hình dạng không gian ba chiều của khối u. Liều xạ tập trung cao độ tại thể tích bia lâm sàng. Vùng mô lành xung quanh như thân não, tủy sống và dây thần kinh thị giác được bảo vệ an toàn. Kỹ thuật này hạn chế tối đa nguy cơ hoại tử xương hàm và tổn thương thần kinh sọ. Phân bố liều đồng đều giúp tăng tỷ lệ tiêu diệt triệt để tế bào ác tính. Độ chính xác vượt trội mang lại sự an tâm cho người bệnh trong suốt liệu trình.

2.2. Phác đồ hóa trị Cisplatin và hóa trị cảm ứng tân bổ trợ

Phác đồ hóa trị Cisplatin liều cao mỗi ba tuần hoặc truyền hàng tuần là lựa chọn ưu tiên trong hóa xạ trị đồng thời. Thuốc tạo liên kết chéo với phân tử ADN và ức chế quá trình phân chia tế bào u. Ngoài ra, việc áp dụng hóa trị cảm ứng (tân bổ trợ) trước khi xạ trị mang lại nhiều lợi thế lâm sàng. Các phác đồ kết hợp như Cisplatin cùng Docetaxel hoặc 5-Fluorouracil giúp thu nhỏ khối u nhanh chóng. Thể tích hạch di căn giảm rõ rệt trước khi bắt đầu xạ trị. Hóa trị tân bổ trợ còn tiêu diệt sớm các vi di căn tiềm ẩn trong cơ thể. Nhờ đó, hiệu quả kiểm soát bệnh toàn thân được cải thiện vượt bậc và kéo dài thời gian sống.

III. Đánh giá thời gian sống thêm và tỷ lệ kiểm soát bệnh

Kết quả sống thêm là thước đo quan trọng nhất để đánh giá thành công của phác đồ điều trị. Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ kiểm soát bệnh rất khả quan sau thời gian theo dõi 24 tháng và 36 tháng. Người bệnh tuân thủ đầy đủ liệu trình đạt được sự thoái triển khối u rõ rệt. Đa số bệnh nhân duy trì trạng thái ổn định lâu dài. Nguy cơ tiến triển bệnh giảm mạnh so với các kỹ thuật xạ trị truyền thống trước đây. Phân tích số liệu cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm giai đoạn bệnh. Các chỉ số sống còn phản ánh độ tin cậy và giá trị thực tiễn to lớn của nghiên cứu trong ứng dụng điều trị thường quy.

3.1. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống không tiến triển

Nghiên cứu chứng minh thời gian sống thêm toàn bộ (OS) ở mốc 3 năm đạt mức cao ấn tượng, dao động trên 80%. Chỉ số thời gian sống không tiến triển (PFS) cũng đạt kết quả vượt trội ở nhóm điều trị IMRT kết hợp hóa chất. Bệnh nhân giai đoạn T1-T2 và N0-N1 có tiên lượng sống còn tốt hơn rõ rệt so với nhóm giai đoạn T4 hoặc N3. Tỷ lệ bệnh nhân sống khỏe mạnh không tái phát chiếm ưu thế lớn. Phân tích đa biến khẳng định tổng thể tích u và giai đoạn bệnh là các yếu tố tiên lượng độc lập. Việc duy trì chỉ số sống thêm cao khẳng định tính ưu việt của phác đồ phối hợp hiện đại trong điều trị ung thư vòm họng.

3.2. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ tại vùng và di căn xa

Chỉ số tỷ lệ kiểm soát tại chỗ tại vùng (LRC) sau 36 tháng đạt mức trên 90%. Khối u nguyên phát tại vòm họng và các hạch cổ di căn được triệt tiêu hoàn toàn. Tỷ lệ tái phát tại vùng chiếu xạ giảm xuống mức rất thấp. Tuy nhiên, di căn xa vẫn là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại điều trị ở một số ít ca bệnh. Vị trí di căn xa thường gặp nhất là xương, phổi và gan. Do đó, việc theo dõi định kỳ sau điều trị bằng hình ảnh MRI và PET/CT đóng vai trò thiết yếu. Phát hiện sớm tổn thương tái phát giúp can thiệp kịp thời và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.

IV. Độc tính cấp và muộn sau hóa xạ trị ung thư vòm họng

Đánh giá tác dụng phụ là bước không thể thiếu khi ứng dụng phác đồ điều trị ung thư liều cao. Quá trình hóa xạ trị đồng thời gây ra một số phản ứng bất lợi trên cơ thể. Phân loại tác dụng phụ gồm hai nhóm chính: độc tính cấp tính xuất hiện trong điều trị và độc tính muộn kéo dài sau điều trị. Hầu hết các phản ứng cấp tính đều nằm trong tầm kiểm soát của y khoa. Đội ngũ y tế theo dõi sát sao các chỉ số huyết học và sinh hóa. Việc chăm sóc dinh dưỡng và giảm đau nâng đỡ giúp bệnh nhân vượt qua liệu trình an toàn. Tỷ lệ bệnh nhân hoàn thành đủ liều xạ và chu kỳ hóa chất đạt mức rất cao.

4.1. Độc tính cấp tính trên hệ tạo máu và niêm mạc

Các độc tính cấp và muộn sau hóa xạ trị biểu hiện rõ nhất trên hệ tạo máu và niêm mạc đường tiêu hóa trên. Hạ bạch cầu và giảm bạch cầu trung tính là biến cố thường gặp nhất do tác dụng của Cisplatin. Một số trường hợp ghi nhận tình trạng thiếu máu và giảm tiểu cầu nhẹ. Về độc tính ngoài hệ tạo máu, viêm niêm mạc miệng và hầu họng xuất hiện ở đa số bệnh nhân. Biểu hiện gồm đau rát họng, khó nuốt và loét niêm mạc từ độ 1 đến độ 3. Viêm da vùng cổ do tia xạ thường ở mức độ nhẹ và hồi phục nhanh sau khi kết thúc đợt điều trị.

4.2. Độc tính muộn và ảnh hưởng đến chức năng thính giác

Độc tính muộn xuất hiện sau nhiều tháng kết thúc điều trị và có thể tồn tại lâu dài. Tổn thương thính giác là vấn đề đáng lưu tâm sau xạ trị vùng đầu cổ. Tình trạng viêm tai giữa ứ dịch và giảm sức nghe có thể xảy ra do ảnh hưởng của tia xạ lên vòi Eustache và tai trong. Ngoài ra, hiện tượng xơ hóa da và mô liên kết dưới da vùng cổ xuất hiện ở một số ít bệnh nhân. Tình trạng khít hàm nhẹ đôi khi được ghi nhận nhưng không gây cản trở nghiêm trọng đến sinh hoạt. Việc phục hồi chức năng và theo dõi chuyên khoa tai mũi họng định kỳ giúp kiểm soát tốt các di chứng này.

V. Ý nghĩa lâm sàng và giải pháp bảo tồn tuyến mang tai

Mục tiêu điều trị hiện đại không chỉ dừng lại ở việc kéo dài sự sống. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị là tiêu chí đánh giá đẳng cấp của kỹ thuật IMRT. Bệnh nhân ung thư vòm họng cần được duy trì các chức năng sinh hoạt cơ bản như ăn uống, giao tiếp và làm việc. Ứng dụng các thuật toán tối ưu hóa liều xạ giúp giảm gánh nặng biến chứng cho người bệnh. Phân tích lâm sàng cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa liều xạ mô lành và mức độ hồi phục thể chất. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để chuẩn hóa quy trình điều trị ung thư vòm mũi họng tại các cơ sở y tế chuyên khoa.

5.1. Kỹ thuật bảo tồn tuyến mang tai giảm khô miệng hiệu quả

Một ưu thế vượt trội của xạ trị điều biến liều IMRT là khả năng bảo tồn tuyến mang tai giảm khô miệng cho bệnh nhân. Hệ thống lập kế hoạch giới hạn liều hấp thụ trung bình trên tuyến mang tai đối bên dưới ngưỡng 26 đến 30 Gy. Nhờ đó, chức năng tiết nước bọt được bảo tồn đáng kể sau điều trị. Tỷ lệ khô miệng nặng độ 3 giảm mạnh so với kỹ thuật xạ trị 2D hay 3D-CRT truyền thống. Bệnh nhân ít bị rối loạn vị giác, giảm cảm giác nuốt đau và ăn uống ngon miệng hơn. Nguy cơ sâu răng và nhiễm trùng khoang miệng sau xạ trị cũng giảm thiểu rõ rệt.

5.2. Giá trị tiên lượng của thể tích khối u trên MRI

Hình ảnh cộng hưởng từ MRI đóng vai trò then chốt trong việc xác định chính xác thể tích u nguyên phát và thể tích hạch. Tổng thể tích khối u (GTV) trước điều trị là thông số tiên lượng độc lập có giá trị cao. Thể tích u càng lớn, nguy cơ thất bại tại chỗ và di căn xa càng gia tăng. Sử dụng đường cong ROC giúp xác định điểm cắt thể tích tối ưu để phân tầng nguy cơ cho từng bệnh nhân. Những ca bệnh có thể tích u vượt ngưỡng cần được theo dõi sát sao và cân nhắc phác đồ hóa trị tích cực hơn. Cách tiếp cận cá thể hóa này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương về giải phẫu vòm mũi họng
1.1.1. Sơ lược giải phẫu và mối liên quan tới cơ chế xâm lấn của ung thư vòm mũi họng
1.1.2. Dẫn lưu bạch huyết của vòm mũi họng
1.2. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của ung thư vòm mũi họng
1.2.1. Dịch tễ học
1.2.2. Các yếu tố nguy cơ
1.3. Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh ung thư vòm mũi họng
1.3.1. Triệu chứng lâm sàng
1.3.2. Nội soi tai mũi họng
1.3.3. Hình ảnh cộng hưởng từ trong chẩn đoán và lập kế hoạch xạ trị điều biến liều ung thư vòm mũi họng
1.3.3.1. Kỹ thuật hình ảnh
1.3.3.2. Cộng hưởng từ trong chẩn đoán bệnh ung thư vòm mũi họng
1.3.3.3. Hình ảnh cộng hưởng từ chẩn đoán giai đoạn T
1.3.3.4. Hình ảnh cộng hưởng từ chẩn đoán giai đoạn N
1.3.3.5. Hình ảnh cộng hưởng từ xác định thể tích xạ trị điều biến liều
1.3.4. Hình ảnh PET/CT chẩn đoán ung thư vòm mũi họng
1.3.5. Xét nghiệm Epstein-Barr Virus trong chẩn đoán và điều trị ung thư vòm mũi họng
1.3.6. Hệ thống xếp loại giai đoạn ung thư vòm mũi họng theo AJCC 2010
1.4. Giải phẫu bệnh ung thư vòm mũi họng
1.5. Điều trị ung thư vòm mũi họng
1.5.1. Xạ trị điều biến liều
1.5.1.1. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều
1.5.1.2. Xạ trị điều biến liều ung thư vòm mũi họng
1.5.2. Hóa trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển
1.6. Yếu tố tiên lượng thể tích u trong ung thư vòm mũi họng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3.1. Thu thập bệnh nhân nghiên cứu
2.3.2. Quy trình điều trị
2.3.2.1. Các bước tiến hành kỹ thuật xạ trị điều biến liều
2.3.2.2. Quy trình truyền hóa chất
2.4. Các chỉ tiêu đánh giá
2.4.1. Tiêu chuẩn đánh giá
2.4.2. Thời điểm và chỉ tiêu đánh giá
2.4.3. Các chỉ tiêu về kết quả điều trị
2.4.4. Các chỉ tiêu về độc tính cấp và muộn của phác đồ
2.5. Phân tích và xử lý số liệu
2.6. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.7. Đạo đức của nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu trước điều trị
3.2. Kết quả điều trị
3.3. Độc tính của phác đồ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Tuổi, giới, giải phẫu bệnh, chỉ số toàn trạng ECOG và tiền sử gia đình
4.1.2. Đặc điểm giai đoạn bệnh
4.1.3. Triệu chứng lâm sàng
4.1.4. Đặc điểm u nguyên phát trên hình ảnh cộng hưởng từ
4.1.5. Đặc điểm di căn hạch trên hình ảnh cộng hưởng từ và PET/CT
4.1.6. Đặc điểm về thể tích u nguyên phát, hạch di căn và tổng thể tích u
4.2. Kết quả điều trị
4.2.1. Đặc điểm điều trị
4.2.2. Đáp ứng sau điều trị
4.2.3. Kết quả sống thêm
4.2.3.1. Tỷ lệ sống thêm tại thời điểm 24 tháng, 36 tháng
4.2.3.2. Sống thêm theo giai đoạn T, N và giai đoạn bệnh
4.2.3.3. Ngưỡng tổng thể tích u tối ưu tiên lượng cho kết quả sống thêm
4.2.3.4. Sống thêm theo tổng thể tích u
4.2.3.5. Phân tích đa biến các yếu tố tiên lượng cho kết quả sống thêm
4.3. Độc tính của phác đồ
4.3.1. Độc tính cấp
4.3.2. Độc tính muộn
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều và hóa chất bổ trợ trong ung thư vòm mũi họng giai đoạn iii ivb

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG ĐÀO CHINH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HÓA XẠ TRỊ ĐỒNG THỜI SỬ DỤNG KỸ THUẬT ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ HÓA CHẤT BỔ TRỢ TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG GIAI ĐOẠN III-IVB LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về giải phẫu vòm mũi họng. Sơ lược giải phẫu và mối liên quan tới cơ chế xâm lấn của ung thư vòm mũi họng.

Dẫn lưu bạch huyết của vòm mũi họng. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của ung thư vòm mũi họng. Dịch tễ học. Các yếu tố nguy cơ.

Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh ung thư vòm mũi họng. Triệu chứng lâm sàng. Nội soi tai mũi họng. Hình ảnh cộng hưởng từ trong chẩn đoán và lập kế hoạch xạ trị điều biến liều ung thư vòm mũi họng.

Kỹ thuật hình ảnh. Cộng hưởng từ trong chẩn đoán bệnh ung thư vòm mũi họng. Hình ảnh cộng hưởng từ chẩn đoán giai đoạn T. Hình ảnh cộng hưởng từ chẩn đoán giai đoạn N.

Hình ảnh cộng hưởng từ xác định thể tích xạ trị điều biến liều. Hình ảnh PET/CT chẩn đoán ung thư vòm mũi họng. Xét nghiệm Epstein-Barr Virus trong chẩn đoán và điều trị ung thư vòm mũi họng. Hệ thống xếp loại giai đoạn ung thư vòm mũi họng theo AJCC 2010.

Giải phẫu bệnh ung thư vòm mũi họng. Điều trị ung thư vòm mũi họng. Xạ trị điều biến liều. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều.

Xạ trị điều biến liều ung thư vòm mũi họng. Hóa trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển. Yếu tố tiên lượng thể tích u trong ung thư vòm mũi họng. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu .Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Thu thập bệnh nhân nghiên cứu.

Quy trình điều trị. Các bước tiến hành kỹ thuật xạ trị điều biến liều. Quy trình truyền hóa chất. Các chỉ tiêu đánh giá.

Tiêu chuẩn đánh giá. Thời điểm và chỉ tiêu đánh giá. Các chỉ tiêu về kết quả điều trị. Các chỉ tiêu về độc tính cấp và muộn của phác đồ.

Phân tích và xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đạo đức của nghiên cứu. 54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu trước điều trị. Kết quả điều trị. Độc tính của phác đồ. 89 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi, giới, giải phẫu bệnh, chỉ số toàn trạng ECOG và tiền sử gia đình. Đặc điểm giai đoạn bệnh. Triệu chứng lâm sàng.

Đặc điểm u nguyên phát trên hình ảnh cộng hưởng từ. Đặc điểm di căn hạch trên hình ảnh cộng hưởng từ và PET/CT. Đặc điểm về thể tích u nguyên phát, hạch di căn và tổng thể tích u 104 4. Kết quả điều trị.

Đặc điểm điều trị. Đáp ứng sau điều trị. Kết quả sống thêm. Tỷ lệ sống thêm tại thời điểm 24 tháng, 36 tháng.

Sống thêm theo giai đoạn T, N và giai đoạn bệnh. Ngưỡng tổng thể tích u tối ưu tiên lượng cho kết quả sống thêm. Sống thêm theo tổng thể tích u. Phân tích đa biến các yếu tố tiên lượng cho kết quả sống thêm.

Độc tính của phác đồ. Độc tính cấp. Độc tính muộn. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Các nghiên cứu xạ trị điều biến liều có kết hợp hóa trị trong. 30 ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển. Các nghiên cứu điều trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển tại Việt Nam trong 10 năm gần đây. Thời điểm và các chỉ tiêu đánh giá.

Đặc điểm tuổi, giới, chỉ số toàn trạng ECOG và giải phẫu bệnh. Đặc điểm giai đoạn bệnh. Triệu chứng ở thời điểm chẩn đoán của bệnh nhân. Các vị trí giải phẫu có sự xâm lấn của u nguyên phát trên hình ảnh cộng hưởng từ.

Sự khác biệt giữa xâm lấn của u nguyên phát lên nền sọ so với xâm lấn xuống hầu miệng. Phân bố các nhóm hạch di căn trên hình ảnh cộng hưởng từ, có kết hợp với hình ảnh PET/CT. Thể tích u nguyên phát, thể tích hạch di căn và tổng thể tích u. Thể tích u nguyên phát theo giai đoạn u.

Thể tích hạch di căn theo giai đoạn hạch. Tổng thể tích u theo giai đoạn bệnh. Đặc điểm điều trị. Tỷ lệ đáp ứng sau hóa xạ trị 1 tháng.

Tỷ lệ đáp ứng sau kết thúc xạ trị 4 tháng. Tỷ lệ sống thêm 24 tháng và 36 tháng. Các biến cố tái phát, di căn xa và tử vong. Tỷ lệ sống thêm 36 tháng theo giai đoạn T.

Tỷ lệ sống thêm 36 tháng theo giai đoạn N. Tỷ lệ sống thêm 36 tháng theo giai đoạn bệnh. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) của tổng thể tích u và giai đoạn bệnh tiên lượng cho kết quả sống thêm. Ngưỡng tổng thể tích u tối ưu tiên lượng cho kết quả sống thêm 82 Bảng 3.

Tỷ lệ sống thêm 36 tháng theo tổng thể tích u. Phân tích đa biến các yếu tố tiên lượng cho kết quả sống thêm. Độc tính cấp trên hệ tạo máu và chức năng gan thận. Độc tính cấp ngoài hệ tạo máu.

Tổng kết độc tính cấp trên hệ tạo máu và ngoài hệ tạo máu. Độc tính muộn. Độc tính khô miệng tại thời điểm 3 tháng sau điều trị và thời điểm kết thúc theo dõi. Viêm tai giữa ứ dịch và viêm xoang trước và sau điều trị.

Tỷ lệ hoàn thành hóa xạ trị đồng thời và hóa trị bổ trợ của các thử nghiệm lâm sàng pha 3 cho UTVMH giai đoạn III-IVB. Tỷ lệ hoàn thành hóa trị tân bổ trợ và hóa xạ trị đồng thời của các thử nghiệm lâm sàng pha 3 cho UTVMH giai đoạn III-IVB. Các thử nghiệm pha 2, 3 về hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều có hóa chất bổ trợ hoặc tân bổ trợ. 117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố thể tích u nguyên phát theo giai đoạn u. Phân bố thể tích hạch di căn theo giai đoạn hạch. Phân bố tổng thể tích u theo giai đoạn bệnh. Tỷ lệ đáp ứng sau kết thúc xạ trị 1 tháng và 4 tháng.

Đường cong sống thêm không tái phát tại chỗ và sống thêm không tái phát tại vùng. Đường cong sống thêm không di căn xa và sống thêm không tái phát tại chỗ-tại vùng. Đường cong sống thêm toàn bộ và. 75 sống thêm không tiến triển.

Đường cong sống thêm không tái phát tại chỗ-tại vùng theo giai đoạn bệnh. Đường cong sống thêm không di căn xa theo giai đoạn bệnh. Đường cong sống thêm không tiến triển theo giai đoạn bệnh. Đường cong sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh.

Đường cong ROC của giai đoạn bệnh và tổng thể tích u tiên lượng cho kết quả sống thêm. Đường cong sống thêm không tái phát tại chỗ-tại vùng theo ngưỡng tổng thể tích u. Đường cong sống thêm không di căn xa theo ngưỡng tổng thể tích u. Đường cong sống thêm không tiến triển theo ngưỡng tổng thể tích u.

Đường cong sống thêm toàn bộ theo ngưỡng tổng thể tích u. Tỷ lệ độc tính cấp của 57 bệnh nhân nghiên cứu. Tỷ lệ viêm tai giữa ứ dịch và viêm xoang trước và sau điều trị. 93 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Giải phẫu vòm mũi họng. Hình ảnh giải phẫu cắt ngang của vòm mũi họng trên CHT. Hình ảnh cộng hưởng từ u nguyên phát giai đoạn T1. Hình ảnh cộng hưởng từ phân biệt giai đoạn T1, N1 và T2.

Hình ảnh nền sọ bình thường và bệnh lý trên CHT xung T1W. Hình ảnh cộng hưởng từ u nguyên phát giai đoạn T3, T4. Hình ảnh cộng hưởng u nguyên phát giai đoạn T4. Hình ảnh cộng hưởng và PET/CT chẩn đoán hạch cổ di căn.

Hình ảnh so sánh xạ trị 3D-CRT với xạ trị điều biến liều. Hệ thống máy xạ trị Varian CX2300 và TrueBeam STx. Hệ thống máy chụp cắt lớp vi tính mô phỏng và mặt nạ cố định 5 điểm. Phân bố liều của kế hoạch xạ trị điều biến liều.

Hình ảnh kiểm chuẩn liều tương đối của kế hoạch xạ trị. Kiểm tra vị trí bệnh nhân trước xạ trị điều biến liều. Hình ảnh u nguyên phát xâm lấn xương nền sọ, các khe, lỗ nền sọ và xâm lấn thần kinh trên cộng hưởng từ. Hình ảnh hạch di căn trên cộng hưởng từ và PET/CT.

Hình ảnh minh họa 2 bệnh nhân cùng giai đoạn T4 nhưng có thể tích u nguyên phát rất khác nhau trên cộng hưởng từ và PET/CT .4: Hình ảnh u nguyên phát đáp ứng sau kết thúc xạ trị 1 tháng và 4 tháng. Hình ảnh tái phát hạch sau hầu. 77 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế (IARC) năm 2020, ung thư vòm mũi họng (UTVMH) là bệnh tương đối hiếm gặp ở các nước Âu Mỹ nhưng phổ biến ở Đông Nam Châu Á và Nam Trung Quốc.1 Tại Việt Nam, UTVMH là bệnh đứng hàng thứ 10 ở cả hai giới với tỉ lệ mắc bệnh chuẩn theo tuổi là 5,3/100.2 Tại thời điểm chẩn đoán, giai đoạn III-IVB chiếm tỷ lệ hơn 70% và 95% mô bệnh học là ung thư biểu mô không biệt hóa.3 Hiện nay, hóa xạ trị đồng thời với cisplatin có hóa chất bổ trợ hoặc tân bổ trợ là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho UTVMH giai đoạn III-IVB.4-12 Sau hơn 2 thập kỷ áp dụng, xạ trị điều biến liều (XTĐBL) hiện được khuyến cáo ưu tiên trong điều trị UTVMH nhằm tăng kiểm soát tại chỗ-tại vùng và giảm độc tính của xạ trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Đào Chinh (2022). Hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng: Nghiên cứu IMRT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/hoa-xa-tri-ung-thu-vom-mui-hong-nghien-cuu-imrt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng: Nghiên cứu IMRT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều và hóa chất bổ trợ trong ung thư vòm mũi họng giai đoạn III-IVB.

Luận án "Hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng: Nghiên cứu IMRT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng: Nghiên cứu IMRT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng: Nghiên cứu IMRT" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng: Nghiên cứu IMRT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng: Nghiên cứu IMRT" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng: Nghiên cứu IMRT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter