Nghiên cứu hình thái giải phẫu khối bên xương sàng người Việt ứng dụng trong phẫu thuật nội soi
Nghiên cứu hình thái khối bên xương sàng người Việt, ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị viêm mũi xoang mạn tính hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giải phẫu mê đạo sàng và hình thái khối bên xương sàng
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Đào Đình Thi
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giải phẫu mê đạo sàng và hình thái khối bên xương sàng
Khối bên xương sàng đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc mũi xoang. Cấu trúc này nằm giữa ổ mắt và hốc mũi. Nghiên cứu hình thái khối bên xương sàng giúp phẫu thuật viên nắm vững các mốc giải phẫu quan trọng. Giải phẫu mê đạo sàng gồm hệ thống các tế bào khí liên kết phức tạp. Mỗi vách ngăn xương đều có hướng phát triển riêng biệt. Cấu trúc giải phẫu này thay đổi đa dạng theo từng chủng tộc. Tại Việt Nam, các thông số kích thước và thể tích xoang sàng mang nét đặc trưng riêng. Việc khảo sát chi tiết hình thái xương sàng tạo nền tảng vững chắc cho phẫu thuật nội soi mũi xoang. Nắm vững giải phẫu học giúp mở rộng tầm nhìn phẫu trường. Bác sĩ dễ dàng nhận biết ranh giới giải phẫu và hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương các mô lân cận.
1.1. Cấu trúc phức tạp của giải phẫu mê đạo sàng ở người Việt
Giải phẫu mê đạo sàng bao gồm hai phần chính: xoang sàng trước và xoang sàng sau. Ranh giới phân định hai nhóm xoang này là rễ bám của cuốn mũi giữa. Hệ thống tế bào sàng trước có kích thước nhỏ hơn nhưng số lượng nhiều hơn. Nhóm xoang này dẫn lưu trực tiếp vào khe mũi giữa qua phức hợp lỗ ngách. Ngược lại, nhóm tế bào sàng sau có kích thước lớn hơn và số lượng ít hơn. Chúng dẫn lưu vào khe mũi trên. Nghiên cứu trên người Việt cho thấy mê đạo sàng có sự biến đổi phong phú về số lượng tế bào khí. Chiều dài trước sau của khối bên xương sàng dao động từ 4 đến 5 cm. Trần xoang sàng tiếp giáp trực tiếp với nền sọ tầng trước. Thành ngoài của mê đạo sàng là mảnh giấy mỏng ngăn cách với ổ mắt. Phẫu tích cẩn thận giúp bảo tồn tối đa niêm mạc lành và cấu trúc xương lân cận.
1.2. Đặc điểm bóng sàng Bulla ethmoidalis và phức hợp lỗ ngách
Bóng sàng (Bulla ethmoidalis) là tế bào sàng trước lớn nhất và hằng định nhất. Cấu trúc này nằm ngay sau mỏm móc và tạo nên thành sau của phễu sàng. Thành trước của bóng sàng tham gia giới hạn khe bán nguyệt dưới. Kích thước của bóng sàng có sự thay đổi lớn giữa các cá thể. Bóng sàng quá phát có thể chèn ép khe giữa, gây tắc nghẽn khe bán nguyệt và phễu sàng. Tình trạng này làm gián đoạn quá trình dẫn lưu dịch tiết của xoang hàm và xoang trán. Phức hợp lỗ ngách là ngã ba thông khí trọng yếu của toàn bộ hệ thống xoang trước. Bất thường tại bóng sàng làm tăng nguy cơ ứ đọng dịch và hình thành polyp mũi. Trong phẫu thuật, mở rộng mặt trước bóng sàng là bước quan trọng để tiếp cận xoang sàng sau. Phẫu thuật viên cần giữ an toàn cho thành ngoài bóng sàng để tránh làm rách mảnh giấy ổ mắt.
1.3. Vai trò của mỏm móc xương sàng Uncinate process trong dẫn lưu
Mỏm móc xương sàng (Uncinate process) là một mảnh xương mỏng hình lưỡi liềm. Mỏm móc chạy chếch từ trước ra sau và từ trên xuống dưới ở thành ngoài hốc mũi. Bờ tự do phía sau của mỏm móc nằm song song với mặt trước bóng sàng. Vị trí bám phía trên của mỏm móc rất đa dạng. Mỏm móc có thể bám vào mảnh giấy, vách ngăn mũi hoặc nền sọ. Hướng bám này quyết định đường dẫn lưu của ngách trán vào phễu sàng hoặc ngách mũi giữa. Khi mỏm móc bị quá phát hoặc lệch vẹo sang bên, khe dẫn lưu sẽ bị thu hẹp đáng kể. Sự tắc nghẽn cơ học này là nguyên nhân hàng đầu gây viêm xoang hàm tái phát. Nhận diện chính xác mỏm móc giúp phẫu thuật viên định hướng đường vào phễu sàng an toàn.
II. Nhận diện các biến thể giải phẫu xương sàng thường gặp
Biến thể giải phẫu xương sàng xuất hiện với tần suất cao trong cộng đồng. Những biến thể này làm thay đổi cấu trúc bình thường của hốc mũi và xoang cạnh mũi. Khảo sát cắt lớp vi tính đa bình diện là phương pháp tối ưu để phát hiện các biến đổi hình thái. Các biến thể có thể làm hẹp các khe dẫn lưu tự nhiên. Tình trạng hẹp khe dẫn đến rối loạn thanh thải chất nhầy và gây viêm mạn tính. Bác sĩ phẫu thuật cần đánh giá kỹ lưỡng phim chụp trước mổ để lập kế hoạch can thiệp thích hợp. Việc bỏ sót các biến thể giải phẫu có thể dẫn đến thất bại trong điều trị hoặc gây ra tai biến phẫu thuật. Hiểu rõ từng dạng biến thể giúp cá thể hóa quy trình mổ cho từng bệnh nhân.
2.1. Ý nghĩa lâm sàng của tế bào Agger Nasi trong dẫn lưu trán
Tế bào Agger Nasi là tế bào sàng trước nằm ở vị trí trước nhất và cao nhất. Tế bào này nằm ngay phía trước chỗ bám của cuốn giữa vào thành ngoài hốc mũi. Tỷ lệ xuất hiện tế bào Agger Nasi trong quần thể người Việt rất cao, đạt trên 80%. Khi tế bào Agger Nasi quá phát khí hóa, nó sẽ đẩy lùi ngách trán ra sau hoặc vào trong. Sự phát triển quá mức này làm hẹp nghiêm trọng đường dẫn lưu của xoang trán. Bệnh nhân thường biểu hiện đau nhức vùng trán và viêm xoang trán kéo dài. Trong phẫu thuật nội soi, mở thông tế bào Agger Nasi là chìa khóa để tiếp cận ngách trán an toàn. Phẫu thuật viên cần mở trần tế bào này để giải phóng hoàn toàn lỗ thông xoang trán. Thao tác chuẩn xác giúp ngăn ngừa tái phát hẹp đường dẫn lưu sau phẫu thuật.
2.2. Nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác từ tế bào Onodi
Tế bào Onodi là một dạng tế bào sàng sau phát triển lấn sâu ra sau và lên trên. Tế bào này khí hóa áp sát hoặc bao bọc dây thần kinh thị giác và động mạch cảnh trong. Mối liên quan giải phẫu mật thiết này tiềm ẩn nguy cơ tai biến phẫu thuật đặc biệt nghiêm trọng. Khi phẫu tích vào tế bào Onodi, phẫu thuật viên dễ nhầm lẫn đây là xoang bướm. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến tổn thương trực tiếp bao dây thần kinh thị giác. Hậu quả là bệnh nhân có nguy cơ mù vĩnh viễn hoặc chảy máu ồ ạt do rách động mạch cảnh. Phim chụp cắt lớp vi tính mặt phẳng Coronal và Axial giúp xác định rõ ranh giới tế bào Onodi. Khi phát hiện biến thể này, bác sĩ cần thao tác nhẹ nhàng, tránh dùng lực mạnh ở thành ngoài và thành sau xoang.
2.3. Tác động của tế bào Haller Infraorbital ethmoid cell tới xoang hàm
Tế bào Haller (Infraorbital ethmoid cell) là tế bào sàng phát triển dọc theo sàn ổ mắt. Vị trí của tế bào Haller nằm ngay phía trên lỗ thông tự nhiên của xoang hàm. Khi tế bào này phát triển lớn, nó sẽ chèn ép trực tiếp vào phễu sàng và lỗ thông xoang hàm. Sự chèn ép gây cản trở dòng dẫn lưu biểu mô lông chuyển từ xoang hàm ra hốc mũi. Bệnh nhân có tế bào Haller thường xuyên bị viêm xoang hàm mạn tính tái diễn. Việc điều trị nội khoa đơn thuần thường ít mang lại hiệu quả dứt điểm. Trong phẫu thuật, cắt bỏ thành dưới của tế bào Haller là chỉ định bắt buộc. Thao tác này giúp tái lập sự thông thoáng hoàn toàn cho phức hợp lỗ ngách và phục hồi niêm mạc xoang hàm.
III. Phân loại Keros trần sàng và mốc giải phẫu nguy hiểm
Phần trần của xoang sàng tiếp giáp trực tiếp với sàn sọ trước. Độ dày của vùng xương này rất mỏng manh và dễ bị tổn thương. Bác sĩ phẫu thuật bắt buộc phải nắm vững độ sâu của rãnh khứu giác trước khi can thiệp. Mức độ chênh lệch chiều cao giữa mảnh sàng và trần xoang sàng quyết định độ an toàn của phẫu thuật. Nhận diện các mốc giải phẫu nguy hiểm giúp phòng tránh biến chứng rách màng não và rò dịch não tủy. Bên cạnh đó, các mạch máu lớn chạy qua trần sàng cũng là vị trí cần hết sức lưu ý. Phim cắt lớp vi tính là công cụ bắt buộc để đo đạc và phân loại trần sàng. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ giảm thiểu rủi ro biến chứng ngoại khoa.
3.1. Các mức độ phân loại Keros trần sàng và nguy cơ thủng sàn sọ
Phân loại Keros trần sàng dựa trên chiều sâu của rãnh khứu giác được chia thành ba nhóm. Nhóm Keros I có độ sâu từ 1 đến 3 mm, vách bên mảnh sàng rất ngắn và sàn sọ phẳng. Nhóm Keros II có độ sâu từ 4 đến 7 mm, là dạng phổ biến nhất trong giải phẫu người Việt. Nhóm Keros III có độ sâu từ 8 đến 16 mm, vách bên mảnh sàng rất mỏng và rủ sâu. Keros III là biến thể có nguy cơ thủng sàn sọ cao nhất trong phẫu thuật nội soi mũi xoang. Vùng vách bên mỏng manh này rất dễ bị gãy vỡ khi phẫu thuật viên nạo hút mô polyp ở trần sàng. Rách màng não tại vị trí này gây rò dịch não tủy và nguy cơ viêm màng não nhiễm khuẩn. Bác sĩ phẫu thuật cần đo đạc chính xác chỉ số Keros trên phim Coronal để định hướng góc thao tác an toàn.
3.2. Mối liên quan giữa động mạch sàng trước và vách xương sàng
Động mạch sàng trước là nhánh quan trọng bắt nguồn từ động mạch mắt. Mạch máu này đi từ ổ mắt qua vách xương sàng vào hốc mũi để cấp máu cho niêm mạc. Vị trí đi qua trần sàng của động mạch sàng trước có thể nằm chìm trong xương hoặc treo tự do trên màng treo. Khi trần xoang sàng hạ thấp, động mạch sàng trước thường nằm lộ trong lòng xoang sàng trước. Trong lúc nạo các tế bào sàng trên cao, dụng cụ phẫu thuật có thể làm đứt động mạch này. Tai biến đứt động mạch gây chảy máu dữ dội và tụ máu sau nhãn cầu gây chèn ép thần kinh thị. Phẫu thuật viên cần xác định rõ ống xương động mạch sàng trước trên phim CT scan. Đốt điện đông lưỡng cực kịp thời là biện pháp kiểm soát chảy máu hiệu quả khi có biến cố.
3.3. Đánh giá cấu trúc thành bên ổ mắt trên phim cắt lớp vi tính
Thành bên ổ mắt tương ứng với mảnh giấy của xương sàng, có độ dày rất mỏng. Đây là ranh giới mỏng manh ngăn cách giữa các tế bào sàng và nhãn cầu. Nhiều trường hợp bệnh nhân có hiện tượng khuyết xương mảnh giấy bẩm sinh hoặc do bệnh lý phá hủy. Khi có khuyết xương, mỡ ổ mắt và cơ thẳng trong có thể thoát vị vào lòng xoang sàng. Nếu phẫu thuật viên không nhận biết được cấu trúc này, việc cắt hút mô có thể làm tổn thương cơ thẳng trong. Biến chứng này dẫn đến di chứng nhìn đôi vĩnh viễn cho người bệnh. Việc đọc kỹ phim cắt lớp vi tính ở mặt phẳng đứng ngang giúp phát hiện sớm các vùng khuyết xương. Thao tác dọc theo thành ngoài xoang sàng luôn đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa.
IV. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng FESS
Phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng (FESS) là phương pháp phẫu thuật hiện đại trong điều trị viêm mũi xoang. Mục tiêu cốt lõi của FESS là phục hồi sự thông khí và dẫn lưu sinh lý của các xoang. Phẫu thuật viên tiến hành lấy bỏ các cấu trúc cản trở cơ học nhưng bảo tồn tối đa niêm mạc lành. Quy trình phẫu thuật đòi hỏi sự phối hợp khéo léo giữa hình ảnh nội soi và kiến thức giải phẫu. Ứng dụng công nghệ nội soi góc nhìn rộng giúp quan sát rõ ràng các ngóc ngách sâu trong hốc mũi. Nhờ đó, phẫu thuật ít gây xâm lấn, giảm đau đớn và rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Thực hiện đúng trình tự kỹ thuật đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững lâu dài.
4.1. Quy trình phẫu thuật cắt mỏm móc Uncinectomy an toàn
Phẫu thuật cắt mỏm móc (Uncinectomy) là bước khởi đầu bắt buộc trong hầu hết các ca FESS. Phẫu thuật viên sử dụng dao chuyên dụng rạch nhẹ nhàng dọc theo bờ trước mỏm móc. Thao tác bóc tách mỏm móc phải hướng từ trước ra sau để tránh xuyên thấu vào mảnh giấy ổ mắt. Sau khi làm lỏng chân bám, mỏm móc được cắt rời bằng kìm cắt xoay chiều. Việc cắt bỏ trọn vẹn mỏm móc giúp bộc lộ rõ ràng bóng sàng và phễu sàng. Không gian phẫu trường được mở rộng đáng kể sau khi hoàn thành bước này. Kỹ thuật cắt mỏm móc đúng cách giúp ngăn ngừa hiện tượng dính cuốn giữa vào thành ngoài hốc mũi. Đây là tiền đề quan trọng giúp bộc lộ và can thiệp chính xác vào các cấu trúc xoang phía sau.
4.2. Kỹ thuật mở rộng lỗ thông xoang hàm và nạo xoang sàng trước
Sau khi cắt mỏm móc, phẫu thuật viên xác định lỗ thông tự nhiên của xoang hàm ở khe giữa. Sử dụng que thăm dò hình cầu để tìm vị trí lỗ thông tại góc sau dưới của phễu sàng. Lỗ thông tự nhiên sau đó được mở rộng ra phía sau và xuống dưới bằng kìm bấm. Cần tránh mở quá nhiều ra phía trước để bảo vệ ống lệ mũi. Tiếp theo, phẫu thuật viên tiến hành mở vỡ mặt trước bóng sàng để nạo sạch tế bào sàng trước. Dụng cụ nạo hút lấy đi toàn bộ niêm mạc bệnh lý, dịch mủ và polyp trong các tế bào sàng. Phẫu trường được duy trì sạch sẽ và thông thoáng liên tục. Quá trình phẫu tích luôn bám sát theo các mốc giải phẫu an toàn để bảo vệ sàn sọ và ổ mắt.
4.3. Nguyên tắc nạo xoang sàng sau và mở ngách xoang trán
Để tiếp cận xoang sàng sau, phẫu thuật viên đi xuyên qua rễ bám cuốn giữa ở phần thấp phía trong. Hệ thống tế bào sàng sau được nạo sạch nhẹ nhàng, tôn trọng trần xoang sàng và thành ngoài ổ mắt. Phẫu tích dừng lại khi gặp mặt trước của xoang bướm. Đối với xoang trán, phẫu thuật viên sử dụng ống nội soi góc nhìn 45 hoặc 70 độ để quan sát ngách trán. Cần lấy bỏ các tế bào sàng trước cản trở như tế bào Agger Nasi hoặc bóng trán. Lỗ thông xoang trán được mở rộng tối đa mà không làm tổn thương vành niêm mạc chu vi. Việc bảo tồn niêm mạc lành quanh lỗ thông trán giúp chống sẹo hẹp sau mổ. Sự thông suốt của đường dẫn lưu đảm bảo thông khí tự nhiên cho toàn bộ các xoang trước và sau.
V. Đánh giá hiệu quả điều trị viêm mũi xoang mạn tính
Đánh giá hiệu quả điều trị viêm mũi xoang mạn tính sau mổ là tiêu chí then chốt. Sự hồi phục chức năng của niêm mạc mũi xoang phản ánh mức độ thành công của can thiệp. Kết quả phẫu thuật chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi các biến đổi hình thái giải phẫu ban đầu. Nhóm bệnh nhân có biến thể giải phẫu phức tạp đòi hỏi kỹ thuật mổ tinh tế và sự theo dõi sát sao. Tỷ lệ cải thiện triệu chứng lâm sàng như nghẹt mũi, chảy mũi và đau đầu đạt mức rất cao. Phẫu thuật nội soi giúp giải quyết tận gốc nguyên nhân tắc nghẽn cơ học và phục hồi sinh lý xoang. Theo dõi định kỳ sau mổ giúp phát hiện sớm các bất thường và điều chỉnh chăm sóc kịp thời.
5.1. So sánh kết quả phẫu thuật theo biến thể giải phẫu xương sàng
Nghiên cứu lâm sàng cho thấy kết quả phẫu thuật có sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân. Nhóm bệnh nhân không có biến thể giải phẫu xương sàng thường đạt tỷ lệ khỏi bệnh nhanh hơn. Quá trình phẫu tích ở nhóm này diễn ra thuận lợi, ít nguy cơ tổn thương cấu trúc lân cận. Ngược lại, nhóm có các biến thể giải phẫu xương sàng phức tạp như tế bào Onodi hay Keros III đòi hỏi thời gian mổ kéo dài hơn. Nếu được nhận diện và xử trí triệt để, tỷ lệ hồi phục niêm mạc ở hai nhóm sau 6 tháng là tương đương nhau. Việc mở rộng đầy đủ các ngách dẫn lưu giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ tái phát bệnh. Sự can thiệp đúng giải phẫu mang lại hiệu quả điều trị vượt trội cho mọi hình thái bệnh lý.
5.2. Dự phòng biến chứng trong phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng FESS
Dự phòng biến chứng trong phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng (FESS) là ưu tiên hàng đầu của phẫu thuật viên. Các biến chứng nguy hiểm gồm có tổn thương ổ mắt, rách màng não rò dịch não tủy và tổn thương mạch máu lớn. Để phòng tránh, phẫu thuật viên phải luôn giữ ống nội soi sạch sẽ và nhìn rõ đầu dụng cụ cắt hút. Không bao giờ thao tác xé giật mô khi chưa xác định rõ mốc giải phẫu an toàn. Khi làm việc gần trần sàng và mảnh giấy, cần chuyển sang dùng dụng cụ cùn hoặc kìm bấm nhẹ nhàng. Nếu xảy ra hiện tượng xuất huyết, phải cầm máu kỹ bằng bấc tẩm thuốc co mạch hoặc dao điện lưỡng cực. Tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn giúp hạn chế tối đa rủi ro phẫu thuật.
5.3. Quy trình chăm sóc và theo dõi niêm mạc sau phẫu thuật
Chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến 50% sự thành công của ca mổ. Bệnh nhân cần được hướng dẫn rửa mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương hàng ngày. Việc rửa mũi đều đặn giúp làm sạch vảy máu, dịch tiết đọng và kích thích biểu mô lông chuyển phục hồi. Bác sĩ tiến hành hút rửa và làm thuốc hốc mũi định kỳ vào các tuần đầu sau mổ. Trong quá trình khám lại, phẫu thuật viên chủ động gỡ bỏ các dải dính sớm giữa cuốn giữa và thành ngoài hốc mũi. Sử dụng thuốc xịt mũi chứa corticosteroid tại chỗ giúp kiểm soát phản ứng viêm và ngăn chặn tái phát polyp. Bệnh nhân cần tái khám theo đúng lịch hẹn để đánh giá sự biểu mô hóa hoàn toàn của các hốc mổ xoang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐÌNH THI NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG CỦA NGƯỜI VIỆT ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG CỦA NGƯỜI VIỆT ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH Chuyên ngành: Tai Mũi Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn luận án: 1. LÊ GIA VINH Hµ néI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là ĐÀO ĐÌNH THI nghiên cứu sinh Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Thanh Quang và GS.
Lê Gia Vinh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Đào Đình Thi MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU .1 Trên thế giới. Tại Việt Nam.
GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ỨNG DỤNG TRONG PTNSMX. Các thành của khối bên xương sàng và mối liên quan với PTNSMX. Hình thể trong các xoang sàng và mối liên quan với PTNSMX. Các hình thái biến đổi giải phẫu của khối bên xương sàng.
CÁC PHẪU THUẬT NSMX THỰC HIỆN TRÊN VÙNG KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG TRONG ĐIỀU TRỊ VMXMT. Phẫu thuật NSMX mở mỏm móc. Phẫu thuật NSMX mở rộng lỗ thông xoang hàm. Phẫu thuật nạo sàng trước.
Phẫu thuật NSMX mở rộng ngách trán, xoang trán. Phẫu thuật NSMX nạo sàng trước và sàng sau. Tai biến và di chứng. Chăm sóc sau phẫu thuật.42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Chọn cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Phương tiện nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Xử lý kết quả. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.
63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng qua phẫu tích. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng trên bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính qua chụp cắt lớp vi tính và phẫu thuật.
So sánh hình thái giải phẫu giữa hai nhóm. ĐÁNH GIÁ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH. Kết quả phẫu thuật của nhóm phẫu thuật viêm mũi xoang mạn tính không có biến đổi giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của nhóm bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính có biến đổi giải phẫu.
So sánh kết quả của hai nhóm phẫu thuật .92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng qua phẫu tích. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng trên các bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính qua chụp cắt lớp vi tính và phẫu thuật.
So sánh hình thái giải phẫu giữa hai nhóm. ĐÁNH GIÁ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH. Kết quả phẫu thuật của nhóm phẫu thuật viêm mũi xoang mạn tính không có biến đổi giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của nhóm bệnh nhân VMXMT có polyp mũi có biến đổi giải phẫu.
So sánh kết quả của hai nhóm phẫu thuật. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN CLVT : Cắt lớp vi tính. CS : Cộng sự. ĐM : Động mạch GĐ : Giai đoạn.
GP : Giải phẫu. KBXS : Khối bên xương sàng MT : Mạn tính. NSMX : Nội soi mũi-xoang. NSCNMX : Nội soi chức năng mũi-xoang.
PHLN : Phức hợp lỗ-ngách. PTNSMX : Phẫu thuật nội soi mũi xoang. PT : Phẫu thuật. TB : Tế bào.
TrB : Trung bình TMH : Tai-Mũi-Họng. TGTD : Thời gian theo dõi. VA : Végétation Adénoides VMX : Viêm mũi xoang. VMXMT : Viêm mũi xoang mạn tính VĐX : Viêm đa xoang.
VXH : Viêm xoang hàm XQ : X- quang : Tổng số DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thông số chụp CLVT mũi xoang .1: Tỷ lệ của các tế bào sàng trước .2: Tỷ lệ các tế bào sàng sau.3: Biến đổi về tỷ lệ các tế bào sàng trong từng nhóm .4: Kích thước của các tế bào sàng trước .5: Kích thước của các tế bào sàng sau .6: Kích thước của tế bào sàng sau trước .7: Hiện tượng thoát vị động mạch sàng .8: Kiểu hình mỏm móc .9: Kiểu hình cuốn giữa .10: Tỷ lệ các tế bào sàng trước trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .11: Tỷ lệ các tế bào sàng sau ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .12: Biến đổi về tỷ lệ của các tế bào sàng trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .13: Kích thước của các tế bào sàng trước ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .14: Kích thước của các tế bào sàng sau ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .15: Kích thước của tế bào sàng sau trước ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .16: Hiện tượng thoát vị động mạch sàng trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .17: Kiểu hình mỏm móc trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .18: Kiểu hình cuốn giữa trên các bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .19: So sánh về kích thước của các tế bào sàng trước qua phẫu tích và qua phẫu thuật .20: So sánh về kích thước của các tế bào sàng sau trên phẫu tích và trên phẫu thuật .21: So sánh hiện tượng thoát vị động mạch sàng trên phẫu tích và trên phẫu thuật .22: So sánh kiểu hình mỏm móc trên phẫu tích và trên phẫu thuật.23: So sánh kiểu hình cuốn giữa trên phẫu tích và trên phẫu thuật .24: Triệu chứng chảy mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .25: Triệu chứng ngạt mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .26: Triệu chứng đau nhức trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .27: Triệu chứng mất ngửi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .28: Triệu chứng ho/hắt hơi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .29: Tình trạng mủ hốc mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .30: Dấu hiệu polyp mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .31: Kết quả phẫu thuật nội soi ở nhóm không có biến đổi giải phẫu .32: Triệu chứng chảy mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu.33: Triệu chứng ngạt mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu.34: Triệu chứng đau nhức vùng mặt trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu.35: Triệu chứng mất ngửi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu.36: Triệu chứng ho/hắt hơi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu.37: Tình trạng mủ hốc mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu.38: Dấu hiệu polyp mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu.39: Kết quả phẫu thuật qua nội soi của nhóm có biến đổi giải phẫu .91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: So sánh về tỷ lệ các tế bào sàng trước của nhóm phẫu tích và nhóm phẫu thuật .2: So sánh về tỷ lệ giữa nhóm tế bào sàng sau qua phẫu tích và qua phẫu thuật .3: Biến chứng trong phẫu thuật .4: Triệu chứng chảy mũi so sánh trên 2 nhóm phẫu thuật .5: Triệu chứng ngạt mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .6: Triệu chứng đau nhức vùng mặt trên các bệnh nhân VMX .7: Triệu chứng mất ngửi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .8: Triệu chứng ho/hắt hơi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .9: Tình trạng mủ hốc mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .10: Dấu hiệu polyp mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .11: So sánh kết quả phẫu thuật qua nội soi của hai nhóm. 99 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Thành ngoài xoang sàng. Thành trong khối bên xương sàng.
Chân bám cuốn giữa. Các loại hình bám lên phía trên của mỏm móc. Mặt trên khối bên xương sàng. Thành trước khối bên xương sàng.
Thành sau khối bên xương sàng. Sơ đồ hệ thống sàng (theo Terrier). Nhóm tế bào mỏm móc. Các tế bào tiền ngách.
Nhóm tế bào bóng. Nhóm tế bào sàng sau. Vách xương bám từ mặt lưng của mảnh nền cuốn trên lên trần sàng. Sơ đồ phẫu thuật nội soi mở mỏm móc.
Phẫu thuật mở mỏm móc (mở phễu sàng) bằng backbiter. Đường rạch mỏm móc bằng dao hình liềm. Sơ đồ mở lỗ thông xoang hàm loại 1(đỏ), 2(cam), 3(vàng). Sơ đồ phẫu thuật nạo sàng trước qua nội soi.
Mở ngách trán - xoang trán loại 1. Mở xoang trán loại 2a. Mở xoang trán loại 2b. Các thành phần lấy bỏ trong PTNSMX mở xoang trán loại 3.
Sơ đồ phẫu thuật nạo sàng trước và sàng sau. Vùng an toàn để mở vào sàng sau (đường màu xanh). Mở “cửa sổ” vào khe trên quan sát cuốn trên và phần cao ngách bướm sàng. Sàng sau có 70 - 90% có 3 tế bào.
Đường rạch da trong phẫu tích. Mở cửa sổ xương mặt trước xoang. Kết quả sau khi bóc tách vạt da và mở cửa sổ xương. Cắt bỏ vách ngăn.
Cắt bỏ cuốn dưới. Cắt bỏ phần tự do của cuốn giữa. Bộc lộ mặt trước bóng sàng. Xác định mảnh nền.
Mở sàng sau. Tế bào sàng sau cùng. Bộc lộ vách mũi xoang. Cắt bỏ cuốn giữa.
Phẫu tích vùng sàng trước. Bóc tách lấy bỏ niêm mạc vách mũi xoang. Các tế bào nhóm mỏm móc. Khe trên và cuốn trên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Đình Thi (2018). Hình thái khối bên xương sàng & PT nội soi viêm mũi xoang mạn tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/hinh-thai-giai-phau-khoi-ben-xuong-sang-cua-nguoi-viet-nam-ung-dung-trong-phau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình thái khối bên xương sàng & PT nội soi viêm mũi xoang mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hình thái khối bên xương sàng người Việt, ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị viêm mũi xoang mạn tính hiệu quả.
Luận án "Hình thái khối bên xương sàng & PT nội soi viêm mũi xoang mạn tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hình thái khối bên xương sàng & PT nội soi viêm mũi xoang mạn tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình thái khối bên xương sàng & PT nội soi viêm mũi xoang mạn tính" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hình thái khối bên xương sàng & PT nội soi viêm mũi xoang mạn tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình thái khối bên xương sàng & PT nội soi viêm mũi xoang mạn tính" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình thái khối bên xương sàng & PT nội soi viêm mũi xoang mạn tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.