Luận án đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II do lùi hàm dưới với khí cụ Forsus
Luận án đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xương hàm dưới sử dụng khí cụ chức năng cố định Forsus.
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Sai Khớp Cắn Loại II và Điều Trị
- Số trang:
- 148 trang
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Sai Khớp Cắn Loại II và Điều Trị
Sai khớp cắn loại II là một tình trạng phổ biến trong chỉnh nha. Đặc điểm chính là xương hàm trên chìa ra trước hoặc xương hàm dưới lùi về sau. Điều này gây ra tình trạng hô. Nó ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt. Chức năng ăn nhai của bệnh nhân cũng bị ảnh hưởng. Nguyên nhân đa dạng. Nó có thể do yếu tố di truyền. Các yếu tố môi trường cũng đóng vai trò. Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng. Điều trị kịp thời mang lại kết quả tốt nhất. Mục tiêu điều trị là cải thiện tương quan hai hàm. Đồng thời, nó tối ưu hóa chức năng và thẩm mỹ. Nhiều phương pháp đã được phát triển. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi bệnh nhân và mức độ lệch lạc. Khả năng tăng trưởng của xương hàm là yếu tố then chốt. Sự phát triển của xương hàm dưới thường kém ở bệnh nhân loại II. Khí cụ chức năng là một lựa chọn hiệu quả. Đặc biệt là trong giai đoạn tăng trưởng. Chúng giúp điều chỉnh sự phát triển của xương hàm. Từ đó, chúng cải thiện khớp cắn. Nghiên cứu sâu về các phương pháp này là cần thiết.
1.1. Hiểu về Sai Khớp Cắn Loại II
Sai khớp cắn loại II là một vấn đề răng mặt phổ biến. Đặc trưng là hàm trên chìa ra trước so với hàm dưới. Điều này thường tạo ra tình trạng hô. Nguyên nhân có thể do xương hàm trên phát triển quá mức. Hoặc xương hàm dưới kém phát triển. Nó cũng có thể do cả hai yếu tố. Tần suất mắc sai khớp cắn loại II khá cao. Điều này ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ khuôn mặt. Nó cũng gây khó khăn trong chức năng ăn nhai. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là cần thiết. Điều trị kịp thời cải thiện tiên lượng.
1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Có
Nhiều phương pháp điều trị sai khớp cắn loại II tồn tại. Lựa chọn phụ thuộc vào độ tuổi bệnh nhân. Tình trạng tăng trưởng của xương hàm cũng là yếu tố quan trọng. Các phương pháp bao gồm chỉnh nha cố định truyền thống. Có thể sử dụng khí cụ chức năng. Trong một số trường hợp nặng, phẫu thuật chỉnh hình hàm có thể được chỉ định. Mục tiêu chính là cải thiện tương quan hai hàm. Giúp khớp cắn đạt chức năng tối ưu. Đồng thời nâng cao thẩm mỹ nụ cười và khuôn mặt.
1.3. Vai trò của Khí Cụ Chức Năng
Khí cụ chức năng đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt trong điều trị sai khớp cắn loại II. Chúng hiệu quả khi bệnh nhân còn đang tăng trưởng. Khí cụ chức năng thúc đẩy sự phát triển của xương hàm dưới. Đồng thời hạn chế sự phát triển của xương hàm trên. Điều này giúp điều chỉnh khớp cắn. Giảm hô mà không cần phẫu thuật. Đây là một lựa chọn ít xâm lấn. Nhiều loại khí cụ chức năng đã được nghiên cứu. Mỗi loại có cơ chế và ưu điểm riêng. Hiệu quả của chúng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.
II. Khí Cụ Forsus Cơ Chế Hoạt Động Ứng Dụng Chỉnh Nha
Khí cụ Forsus là một trong những giải pháp hiện đại cho sai khớp cắn loại II. Nó thuộc nhóm khí cụ chức năng. Tuy nhiên, Forsus có đặc điểm là được gắn cố định vào mắc cài. Điều này khác biệt so với nhiều khí cụ chức năng tháo lắp. Thiết kế của Forsus đơn giản. Nó bao gồm lò xo và thanh trượt. Các bộ phận này tạo ra lực liên tục. Lực này giúp điều chỉnh vị trí xương hàm. Khí cụ Forsus được đánh giá cao. Nó giúp giảm thời gian điều trị chỉnh nha. Bệnh nhân không cần hợp tác chủ động nhiều. Vì vậy, kết quả điều trị Forsus thường rất ổn định. Việc này cải thiện khớp cắn. Nó cũng tác động tích cực đến thẩm mỹ khuôn mặt. Khí cụ Forsus là một công cụ mạnh mẽ. Nó được các bác sĩ chỉnh nha tin dùng. Đặc biệt trong điều trị chỉnh hô do sai khớp cắn loại II.
2.1. Giới thiệu về Khí Cụ Forsus
Khí cụ Forsus là một khí cụ chức năng tiên tiến. Nó được sử dụng rộng rãi trong điều trị sai khớp cắn loại II. Đây là một hệ thống lò xo tích hợp. Khí cụ Forsus gắn trực tiếp vào mắc cài chỉnh nha. Thiết kế nhỏ gọn, ít gây vướng víu. Forsus giúp bệnh nhân dễ dàng chấp nhận điều trị hơn. Nó loại bỏ sự cần thiết của khí cụ ngoài mặt. Việc này nâng cao tính thẩm mỹ trong quá trình điều trị. Nó cũng đơn giản hóa quy trình điều trị.
2.2. Cơ chế hoạt động của Forsus
Cơ chế hoạt động của khí cụ Forsus khá độc đáo. Nó tạo ra lực đẩy liên tục. Lực này đẩy xương hàm dưới ra phía trước. Đồng thời, Forsus cũng tác động lực nhẹ. Lực này kéo răng hàm trên lùi về sau. Kết hợp hai lực này giúp điều chỉnh tương quan hai hàm. Nó thúc đẩy sự tăng trưởng thuận lợi của hàm dưới. Forsus tận dụng thời kỳ tăng trưởng của xương. Từ đó điều chỉnh sai khớp cắn loại II một cách hiệu quả. Đây là một cơ chế cơ học đáng tin cậy. Nó mang lại kết quả ổn định.
2.3. Lợi ích khi dùng Forsus trong chỉnh hô
Khí cụ Forsus mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt trong việc chỉnh hô do sai khớp cắn loại II. Nó rút ngắn thời gian điều trị chỉnh nha tổng thể. Bệnh nhân không cần hợp tác nhiều. Khí cụ được cố định trong miệng. Điều này đảm bảo lực tác động liên tục. Khí cụ Forsus giảm thiểu nhu cầu nhổ răng. Nó cũng tránh việc sử dụng khí cụ ngoài mặt. Kết quả điều trị Forsus thường ổn định. Nó cải thiện đáng kể thẩm mỹ khuôn mặt. Giúp bệnh nhân tự tin hơn. Forsus là lựa chọn hiệu quả cho nhiều trường hợp.
III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hiệu Quả Khí Cụ Forsus
Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả khí cụ Forsus. Nó tập trung vào bệnh nhân sai khớp cắn loại II. Đặc biệt là những trường hợp có xương hàm dưới lùi. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Các tiêu chuẩn bao gồm độ tuổi và tình trạng tăng trưởng. Tiêu chuẩn loại trừ giúp đảm bảo tính đồng nhất. Điều này nâng cao độ tin cậy của kết quả. Quy trình điều trị được tiêu chuẩn hóa. Các bước từ khám ban đầu đến kết thúc điều trị được ghi chép. Phương pháp đánh giá kết quả cũng rất khoa học. Các chỉ số khách quan được sử dụng. Chúng giúp đo lường sự thay đổi. Việc này đảm bảo kết luận có cơ sở vững chắc. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Tất cả nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và giá trị khoa học.
3.1. Đối tượng và Tiêu chuẩn Nghiên Cứu
Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân sai khớp cắn loại II. Các đối tượng là những người có lùi xương hàm dưới. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân rõ ràng. Bệnh nhân phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được thiết lập. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của kết quả. Việc này giúp đánh giá chính xác hiệu quả điều trị. Nhóm bệnh nhân được tuyển chọn cẩn thận. Tất cả đều cần điều trị chỉnh nha để điều chỉnh khớp cắn.
3.2. Quy trình Thực hiện Điều trị Forsus
Quy trình điều trị được thực hiện theo các bước chuẩn. Đầu tiên là khám lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh nhân được lấy mẫu thạch cao. Phim X-quang sọ nghiêng cũng được chụp. Khí cụ Forsus được lắp vào mắc cài. Việc này diễn ra trong giai đoạn tăng trưởng của bệnh nhân. Quá trình điều trị được theo dõi định kỳ. Các điều chỉnh cần thiết được thực hiện. Bệnh nhân được hướng dẫn vệ sinh răng miệng. Họ cũng được nhắc nhở về việc chăm sóc khí cụ.
3.3. Phương pháp Đánh giá Kết quả
Hiệu quả điều trị được đánh giá toàn diện. Các chỉ số được đo lường trước và sau điều trị. Phân tích mẫu thạch cao là một phần quan trọng. Chỉ số PAR (Peer Assessment Rating) được sử dụng. Chỉ số này đánh giá mức độ lệch lạc khớp cắn. Phân tích phim sọ nghiêng cũng được tiến hành. Các chỉ số xương hàm và răng được đo. Điều này giúp xác định sự thay đổi về cấu trúc xương. Nó cũng đánh giá sự dịch chuyển của răng. Dữ liệu được xử lý thống kê. Điều này giúp rút ra kết luận khoa học. Đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu.
IV. Kết Quả Điều Trị Sai Khớp Cắn Loại II với Forsus
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu chi tiết. Các đặc điểm lâm sàng và X-quang ban đầu của bệnh nhân được mô tả. Việc này cung cấp một bức tranh tổng thể về nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị Forsus cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt trong việc điều chỉnh sai khớp cắn loại II. Thời gian điều trị Forsus trung bình được xác định. Điều này mang lại thông tin hữu ích cho lâm sàng. Các chỉ số PAR trước và sau điều trị được so sánh. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định hiệu quả của khí cụ. Phân tích phim sọ nghiêng cũng hé lộ những thay đổi quan trọng. Về vị trí và kích thước xương hàm. Cũng như sự dịch chuyển của răng. Kết quả tổng thể cho thấy Forsus là một phương pháp điều trị hiệu quả. Nó mang lại những thay đổi tích cực cho bệnh nhân.
4.1. Đặc điểm Bệnh nhân và Khớp cắn ban đầu
Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm bệnh nhân. Tỷ lệ giới tính được ghi nhận. Tuổi trung bình của nhóm điều trị được xác định. Các đặc điểm khớp cắn trước điều trị được phân tích. Chỉ số PAR ban đầu cho thấy mức độ lệch lạc. Đặc điểm X-quang cũng được đánh giá. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp hiểu rõ tình trạng khởi điểm của bệnh nhân. Các dữ liệu này là nền tảng. Chúng để so sánh và đánh giá hiệu quả.
4.2. Hiệu quả Điều chỉnh Khớp cắn
Khí cụ Forsus cho thấy hiệu quả rõ rệt. Kết quả điều trị Forsus rất tích cực. Chỉ số PAR giảm đáng kể sau điều trị. Điều này chứng tỏ sự cải thiện khớp cắn. Độ cắn chìa giảm rõ rệt. Độ cắn phủ cũng được điều chỉnh. Các thành phần khác của khớp cắn cũng cải thiện. Sự điều chỉnh này giúp tái lập chức năng ăn nhai. Nó cũng mang lại sự hài hòa cho nụ cười.
4.3. Thay đổi về Xương Hàm và Răng
Phân tích phim sọ nghiêng cho thấy thay đổi quan trọng. Vị trí xương hàm dưới được đẩy ra phía trước. Điều này làm tăng kích thước chiều ngang hàm dưới. Xương hàm trên có xu hướng lùi nhẹ. Tương quan xương hàm theo chiều trước-sau được cải thiện. Các thay đổi về răng cũng đáng kể. Răng cửa hàm trên được kéo lùi. Răng cửa hàm dưới có thể hơi ngả ra trước. Điều này giúp đạt được khớp cắn loại I lý tưởng. Các mô mềm khuôn mặt cũng thay đổi tích cực. Tạo nên một kết quả thẩm mỹ tổng thể tốt hơn.
V. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm và Thời Gian Điều Trị Forsus
Khí cụ Forsus đã chứng minh được nhiều ưu điểm nổi bật. Nó mang lại hiệu quả cao trong điều trị sai khớp cắn loại II. Đặc biệt là trong việc điều chỉnh tình trạng lùi xương hàm dưới. Thời gian điều trị Forsus thường được rút ngắn. Điều này là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, khí cụ Forsus cũng có những nhược điểm cần lưu ý. Tỷ lệ gãy khí cụ là một vấn đề. Nó đòi hỏi bệnh nhân phải cẩn trọng. So sánh với các phương pháp khác, Forsus vẫn là lựa chọn ưu việt. Nó được đánh giá cao về tính tiện lợi. Đồng thời mang lại kết quả ổn định và thẩm mỹ. Các hạn chế có thể được khắc phục bằng cách hướng dẫn bệnh nhân. Việc chăm sóc và sử dụng đúng cách rất quan trọng. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị. Nó cũng giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.
5.1. Thời gian Điều trị và Sử dụng Khí cụ Forsus
Thời gian điều trị trung bình là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra thời gian lắp khí cụ Forsus. Con số này nằm trong khoảng chấp nhận được. Thời gian này tương đương hoặc ngắn hơn. So với các khí cụ chức năng khác. Việc điều trị hiệu quả trong thời gian ngắn. Điều này là ưu điểm lớn của Forsus. Nó giúp giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Thời gian điều trị Forsus được tối ưu hóa. Điều này góp phần vào sự hài lòng của bệnh nhân.
5.2. Ưu điểm nổi bật của Khí cụ Forsus
Khí cụ Forsus có nhiều ưu điểm. Nó mang lại hiệu quả cao trong điều trị sai khớp cắn loại II. Đặc biệt là với trường hợp lùi xương hàm dưới. Ưu điểm khí cụ Forsus là tính thẩm mỹ. Nó được gắn bên trong miệng, không lộ ra ngoài. Khí cụ Forsus không yêu cầu sự hợp tác nhiều. Nó hoạt động liên tục. Điều này đảm bảo lực tác động đều đặn. Forsus giúp rút ngắn thời gian điều trị tổng thể. Nó cũng đơn giản hóa quy trình điều trị. Ít gây khó chịu hơn cho bệnh nhân.
5.3. Nhược điểm tiềm tàng và Hạn chế Forsus
Dù có nhiều ưu điểm, Forsus cũng có nhược điểm. Tỷ lệ gãy khí cụ Forsus được ghi nhận. Điều này yêu cầu bệnh nhân cẩn thận. Họ cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Một số trường hợp có thể gặp khó khăn ban đầu. Khó khăn trong việc ăn uống hoặc vệ sinh. Đây là nhược điểm khí cụ Forsus cần lưu ý. Tuy nhiên, các vấn đề này thường nhỏ. Chúng có thể được quản lý hiệu quả. Lợi ích mà Forsus mang lại vượt trội hơn. Nó vẫn là lựa chọn ưu tiên cho nhiều bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sự tăng trưởng của xương hàm và phương pháp xác định đỉnh tăng trưởng xương hàm. Sự tăng trưởng của xương hàm trên.
Sự tăng trưởng của xương hàm dưới. Thời gian tăng trưởng của xương hàm. Phương pháp xác định đỉnh tăng trưởng của xương hàm. Khả năng tăng trưởng của bệnh nhân sai khớp cắn loại II.
Sai khớp cắn loại II và các phương pháp điều trị. Phân loại sai khớp cắn loại II. Tần suất sai khớp cắn loại II. Bệnh căn sai khớp cắn loại II.
Các phương pháp điều trị sai khớp cắn loại II. Khí cụ chức năng trong điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xương hàm dưới. Khái niệm về khí cụ chức năng. Phân loại khí cụ chức năng.
Hiệu quả của khí cụ chức năng trong điều chỉnh sai khớp cắn loại II do lùi xương hàm dưới. Khí cụ Forsus. 25 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Chọn cỡ mẫu. Các bước tiến hành. Khám lâm sàng, cận lâm sàng. Điều trị bệnh nhân.
Kết thúc điều trị. Đánh giá kết quả điều trị. Xử lý số liệu và hạn chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.
58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, Xquang các bệnh nhân sai khớp cắn loại II lùi xương hàm dưới. Tỷ lệ giới. Tuổi của nhóm bệnh nhân điều trị.
Đặc điểm khớp cắn trước điều trị theo chỉ số PAR. Đặc điểm Xquang bệnh nhân trước điều trị. Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xương hàm dưới bằng khí cụ Forsus. Thời gian điều trị trung bình.
Thời gian lắp khí cụ Forsus trung bình. Đánh giá sự khác biệt trước và sau điều trị dựa trên phân tích mẫu thạch cao tính theo chỉ số PAR. Đánh giá sự khác biệt trước và sau điều trị dựa trên phân tích phim sọ nghiêng. Kết quả điều trị chung.
85 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, Xquang các bệnh nhân sai khớp cắn loại II lùi xương hàm dưới. Tỷ lệ giới trong nhóm bệnh nhân điều trị. Tuổi của nhóm bệnh nhân điều trị.
Đặc điểm khớp cắn trước điều trị theo chỉ số PAR. Đặc điểm X quang. Hiệu quả điều trị bệnh nhân sai khớp cắn loại II lùi xương hàm dưới có sử dụng khí cụ Forsus. Thời gian điều trị.
Thời gian lắp khí cụ Forsus. Tỷ lệ gãy của khí cụ Forsus. Đánh giá sự khác biệt trước và sau điều trị dựa trên phân tích mẫu thạch cao tính theo chỉ số PAR. Sự khác biệt trước và sau điều trị dựa trên phân tích phim sọ nghiêng.
116 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các thành phần của khớp cắn phân tích theo chỉ số PAR .2: Đánh giá vùng răng phía trước hàm trên và hàm dưới .3: Đánh giá khớp cắn phía sau hai bên.4: Đánh giá độ cắn chìa .5: Đánh giá độ cắn phủ .6: Cách tính điểm sự lệch đường giữa .7: Các chỉ số đo góc sử dụng trong nghiên cứu .8: Các chỉ số đo khoảng cách sử dụng trong nghiên cứu .9: Các chỉ số đo khoảng cách khác sử dụng trong nghiên cứu .10: Phân loại khớp cắn theo phần trăm chỉ số PAR giảm sau điều trị .11: Phân loại kết quả điều trị trên phim sọ nghiêng .12: Đánh giá kết quả điều trị chung .1: Đặc điểm khớp cắn trước điều trị theo chỉ số PAR .2: Tương quan giữa các chỉ số PAR thành phần với PAR trước điều trị .3: Các chỉ số đánh giá kích thước và vị trí xương hàm trên .4: Các chỉ số đánh giá kích thước và vị trí xương hàm dưới .5: Các chỉ số đánh giá tương quan xương hàm theo chiều trước sau.6: Các chỉ số đánh giá tương quan xương hàm theo chiều đứng dọc .7: Các chỉ số đánh giá về răng- xương ổ răng .8: Các chỉ số đánh giá tương quan mô mềm trước điều trị .9: Tương quan giữa điểm PAR trước điều trị, điểm các thành phần khớp cắn trước điều trị với thời gian điều trị .10: Tương quan giữa chỉ số PAR trước điều trị, các thành phần chỉ số PAR, thời gian điều trị với thời gian lắp Forsus.11: Sự thay đổi chỉ số PAR trước và sau điều trị. Tương quan giữa điểm PAR sau điều trị, mức độ thay đổi chỉ số PAR với điểm PAR trước điều trị .13: Tương quan giữa phần trăm thay đổi các thành phần chỉ số PAR sau điều trị với phần trăm thay đổi của chỉ số PAR .14: Thay đổi vị trí và kích thước xương hàm trên .15: Thay đổi vị trí và kích thước xương hàm dưới.16: Thay đổi tương quan xương hàm theo chiều trước-sau .17: Thay đổi tương quan xương hàm theo chiều đứng.18: Thay đổi tương quan răng-xương ổ răng .19: Thay đổi tương quan mô mềm.20: Tương quan sự thay đổi mô cứng và mô mềm sau điều trị.21: Kết quả điều trị chung .1: So sánh thời gian điều trị Forsus với một số tác giả khác. 94 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo giới .2: Tuổi điều trị trung bình .3: Phân loại mức độ lệch lạc khớp cắn theo PAR trước điều trị .4: Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa tổng điểm PAR với độ cắn chìa trước điều trị. Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa thời gian lắp Forsus với tổng điểm PAR trước điều trị.6: Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa thời gian lắp Forsus với độ cắn chìa của răng trước điều trị.7: Sự thay đổi các thành phần chỉ số PAR trước và sau điều trị .8: Phân loại khớp cắn sau điều trị theo mức độ thay đổi chỉ số PAR 73 Biểu đồ 3.
Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa tổng điểm PAR trước điều trị với tổng điểm PAR sau điều trị. Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa tổng điểm PAR trước điều trị với phần trăm thay đổi của chỉ số PAR .11: Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa phần trăm thay đổi của chỉ số PAR với phần trăm thay đổi độ cắn chìa .12: Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa phần trăm thay đổi của chỉ số PAR với phần trăm thay đổi độ lệch đường giữa. 77 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Một số đường khớp của xương hàm trên .2: Hoạt động bồi (+) và tiêu xương bề mặt (-) của phức hợp mũi- hàm trên .3: Sự tăng sản xương hàm dưới .4: Quá trình bồi- đắp của xương hàm dưới .5: Hướng tăng trưởng của phức hợp hàm trên .6: Các giai đoạn của đốt sống cổ từ CS1 đến CS6 .7: Khớp cắn loại II do răng .8: Các hình thái khớp cắn loại II do nguyên nhân xương hàm .9: Góc ANB trên phim sọ nghiêng .10: Chỉ số Wits trên phim sọ nghiêng .11: Các kiểu tăng trưởng xương hàm .12: Khí cụ chức năng tháo lắp: Activator, Twin block, Frankel .13: Khí cụ chức năng cố định: MARA, Herbst .14: Khí cụ Forsus.15: Hộp khí cụ Forsus .16: Tác động của khí cụ Forsus lên xương hàm và răng.2: Thước đo chỉ số PAR trên mẫu .3: Các điểm mốc trên xương và mô mềm.4: Các mặt phẳng tham chiếu .6: Phân tích McCulloch và Mills .7: Gắn band và mắc cài .8: Buộc liên kết và bẻ đầu tận dây cung .9: Đo và lựa chọn thanh đẩy .10: Lắp phức hợp chốt-lò xo .11: Kẹp thanh đẩy vào dây cung .12: Kẹp nút chặn tăng lực lò xo .13: Hình ảnh Forsus trong miệng .14: Điều chỉnh chi tiết và hoàn thiện khớp cắn. 55 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khớp cắn loại II là loại sai khớp cắn thường gặp trong lâm sàng nắn chỉnh răng.
Theo điều tra tại Mỹ, tỷ lệ sai khớp cắn loại II chiếm khoảng 15% dân số [1], ở Thổ Nhĩ Kỳ là 40% [2], Ấn Độ là 20,75% [3]. Tại Việt Nam, theo một nghiên cứu thống kê, tỷ lệ này là 25% [4]. Sai khớp cắn loại II được chia ra thành nhiều loại khác nhau do các kiểu tương quan giữa xương và răng khác nhau, có thể do quá phát xương hàm trên, lùi xương hàm dưới, do cả xương hàm trên và hàm dưới hoặc do răng. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu trước đây như nghiên cứu của Proffit và Field thấy rằng nguyên nhân lùi xương hàm dưới là dạng hay gặp nhất [1],[5].
Sai khớp cắn loại II ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ của khuôn mặt nhất là khi nhìn nghiêng nên từ lâu các nhà chỉnh nha đã cố gắng tìm ra những phương pháp để điều trị như Headgear, chun liên hàm, khí cụ chức năng tháo lắp hoặc cố định, nhổ răng hoặc thậm chí có thể phẫu thuật… Trong đó, khí cụ chức năng được cho là mang lại sự hài hòa cho khuôn mặt nhờ việc tác động và kích thích sự phát triển của xương hàm dưới trên những bệnh nhân đang trong thời kỳ tăng trưởng [6],[7],[8],[9]. Khí cụ chức năng đã được đưa vào sử dụng từ hơn một trăm năm nay. Ban đầu là khí cụ tháo lắp như khí cụ Monobloc, Activator, Twin bloc… Nhưng nhược điểm của các loại khí cụ này là cồng kềnh, khó chịu khi đeo và quan trọng hơn cả là kết quả điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào sự hợp tác của bệnh nhân [6]. Thế hệ khí cụ chức năng cố định sau đó ra đời như Herbst, MARA.
có đặc điểm là rất cứng, bệnh nhân ăn nhai và vệ sinh răng miệng rất khó, chúng được thực hiện trước giai đoạn nắn chỉnh răng cố định. Như vậy bệnh nhân phải điều trị qua hai giai đoạn: Giai đoạn đầu với khí cụ chức năng, giai đoạn sau với khí cụ gắn chặt [10], [11]. Sau đó, khí cụ Jasper Jumper ra đời do đáp ứng việc có thể kết hợp điều trị với khí cụ gắn chặt thành một giai đoạn. Tuy nhiên, khí cụ này đàn hồi nên phồng hơn khi đeo trong miệng, gây khó chịu cho bệnh nhân, hay bị gãy, phần nhựa phủ khí cụ làm cho bệnh nhân khó khăn trong vệ sinh răng miệng [12].
2 Để khắc phục hiện tượng gãy và sự giảm lực tác động qua thời gian của khí cụ, nhà chỉnh nha người Mỹ Bill Vogt năm 2001 đã phát triển khí cụ Forsus ban đầu với lò xo NiTi dẹt [13] và sau đó cải tiến thành khí cụ Forsus kháng lại sự rão (Forsus Fatigue Resistant Device) ngày nay với nhiều ưu điểm hơn các thế hệ khí cụ chức năng trước đây [14].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hiệu quả khí cụ Forsus điều trị sai khớp cắn loại II (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/hieu-qua-khi-cu-forsus-dieu-tri-sai-khop-can-loai-ii-lui-xuong-ham-duoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả khí cụ Forsus điều trị sai khớp cắn loại II" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xương hàm dưới sử dụng khí cụ chức năng cố định Forsus.
Luận án "Hiệu quả khí cụ Forsus điều trị sai khớp cắn loại II" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả khí cụ Forsus điều trị sai khớp cắn loại II" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hiệu quả khí cụ Forsus điều trị sai khớp cắn loại II" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả khí cụ Forsus điều trị sai khớp cắn loại II" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả khí cụ Forsus điều trị sai khớp cắn loại II" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.