Giá trị CRP, Interleukin-6 và Bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT
Luận án tiến sĩ đánh giá vai trò CRP, interleukin-6 và bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp COPD.
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đại cương và gánh nặng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
- Số trang:
- 136 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đại cương và gánh nặng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến. Bệnh có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Đặc trưng bệnh là tình trạng giới hạn luồng khí thở kéo dài. Nguyên nhân bắt nguồn từ bất thường đường dẫn khí hoặc phế nang. Sự tiếp xúc lâu dài với khói thuốc lá, bụi mịn và khí độc gây tổn thương cấu trúc phổi. Hiện nay, bệnh là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ ba trên toàn thế giới. Bệnh gây tàn phế nghiêm trọng và suy giảm sức khỏe cộng đồng. Các đợt bùng phát khiến người bệnh nhập viện liên tục. Gánh nặng kinh tế trực tiếp và gián tiếp tăng cao theo mức độ tắc nghẽn. Bệnh nhân từ giai đoạn GOLD 2 trở lên xuất hiện trung bình từ 1 đến 3 đợt cấp mỗi năm. Tần suất đợt cấp tăng dần theo phân độ GOLD. Giai đoạn GOLD 4 ghi nhận tần suất bùng phát cao nhất. Việc kiểm soát bệnh đòi hỏi chẩn đoán sớm và điều trị duy trì liên tục.
1.1. Khái niệm và nguyên nhân gây bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính phát triển âm thầm qua nhiều năm. Bệnh xuất hiện khi đường thở bị viêm mạn tính và tái cấu trúc bất thuận nghịch. Khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ môi trường hàng đầu. Bụi công nghiệp, hóa chất nghề nghiệp và ô nhiễm không khí trong nhà làm tăng phản ứng viêm. Về mặt di truyền, sự thiếu hụt men alpha-1 antitrypsin là yếu tố cơ địa quan trọng. Tình trạng tăng đáp ứng phế quản và khiếm khuyết phát triển phổi thai nhi cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Chẩn đoán xác định dựa vào đo chức năng thông khí phổi bằng phế dung kế. Tỷ số FEV1/FVC dưới 0,70 sau nghiệm pháp giãn phế quản xác nhận tình trạng tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn. Chụp X-quang ngực thẳng giúp loại trừ các bệnh lý hô hấp kèm theo. Phát hiện sớm giúp làm chậm quá trình suy giảm chức năng thông khí.
1.2. Hậu quả lâm sàng và gánh nặng các đợt cấp tái phát
Đợt bùng phát cấp tính là biến cố nguy hiểm nhất trong diễn tiến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Mỗi biến cố cấp tính làm suy sụp chức năng phổi nhanh chóng. Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) sụt giảm mạnh và khó phục hồi về mức ban đầu. Tỷ lệ nhập viện và tái nhập viện tăng cao. Chi phí điều trị đợt cấp chiếm phần lớn tổng ngân sách quản lý bệnh. Đợt cấp tái phát thường xuyên làm tăng tỷ lệ tử vong trong vòng một năm sau xuất viện. Người bệnh suy giảm khả năng vận động và giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ biến chứng suy hô hấp cấp, tâm phế mạn và suy kiệt cơ thể. Quản lý dự phòng và can thiệp kịp thời là mục tiêu cốt lõi trong phác đồ điều trị.
II. Thách thức trong việc chẩn đoán đợt cấp BPTNMT hiện nay
Đợt cấp được định nghĩa là sự xấu đi cấp tính của các triệu chứng hô hấp vượt mức dao động hàng ngày. Tình trạng này đòi hỏi can thiệp thay đổi phác đồ điều trị thường quy. Hiện nay, chẩn đoán đợt cấp BPTNMT trên lâm sàng chủ yếu dựa vào các triệu chứng cơ năng chủ quan. Bác sĩ lâm sàng áp dụng tiêu chuẩn Anthonisen để nhận diện đợt bùng phát. Tiêu chuẩn này phân loại đợt cấp dựa trên ba dấu hiệu chính: tăng khó thở, tăng thể tích đờm và đờm chuyển sang dạng mủ. Tuy nhiên, các triệu chứng này biến đổi liên tục và phụ thuộc nhiều vào cảm nhận của người bệnh. Việc thiếu các công cụ định lượng khách quan gây khó khăn cho việc phân loại chính xác mức độ nặng. Sự chậm trễ hoặc sai lệch trong nhận định dẫn đến xử trí chưa tối ưu.
2.1. Đánh giá đợt cấp dựa trên tiêu chuẩn Anthonisen cổ điển
Tiêu chuẩn Anthonisen ra đời từ lâu và giữ vai trò nền tảng trong đánh giá đợt cấp hô hấp. Phân loại Anthonisen gồm ba mức độ lâm sàng rõ rệt. Đợt cấp loại 1 xuất hiện đầy đủ cả ba triệu chứng: khó thở tăng, đờm tăng và đờm mủ. Đợt cấp loại 2 chỉ có hai trong ba triệu chứng then chốt. Đợt cấp loại 3 chỉ có một triệu chứng chính kèm theo ho, sốt hoặc tăng ran rít. Sự xuất hiện của đờm mủ là bằng chứng gợi ý mạnh mẽ tình trạng nhiễm khuẩn đường thở. Tiêu chuẩn này định hướng quyết định sử dụng kháng sinh trong điều trị. Dù rất phổ biến, bảng tiêu chuẩn còn mang tính định tính. Bác sĩ gặp khó khăn khi người bệnh không mô tả chính xác tính chất đờm hoặc mức độ khó thở.
2.2. Nhu cầu tìm kiếm dấu ấn khách quan trong thực hành lâm sàng
Thực hành lâm sàng đòi hỏi các phương pháp đánh giá khách quan và định lượng. Các dấu hiệu sinh tồn và triệu chứng lâm sàng đơn thuần không phản ánh đầy đủ mức độ phản ứng viêm đường thở. Nhiều trường hợp đợt cấp nặng nhưng biểu hiện bên ngoài kín đáo, gây nguy cơ bỏ sót. Ngược lại, một số bệnh nhân lo âu quá mức dẫn đến chẩn đoán quá mức đợt cấp. Giới y khoa toàn cầu đang tập trung nghiên cứu các chỉ số sinh học trong máu. Việc xác định các chất chỉ điểm sinh học nhạy bén giúp chẩn đoán xác định nhanh chóng. Các chỉ dấu này cung cấp căn cứ để tiên lượng nguy cơ suy hô hấp, định hướng dùng kháng sinh và theo dõi đáp ứng điều trị. Sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng tạo ra bước đột phá mới.
III. Vai trò dấu ấn sinh học viêm COPD nồng độ CRP huyết thanh
Nghiên cứu các dấu ấn sinh học viêm COPD mở ra hướng đi mới trong quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Tình trạng viêm toàn thân đóng vai trò trung tâm trong cơ chế sinh bệnh và tiến triển đợt cấp. Nồng độ CRP huyết thanh là một trong những chỉ số viêm nhạy bén nhất. CRP là viết tắt của protein phản ứng C, được sản xuất chủ yếu tại gan dưới sự kích thích của các cytokine tiền viêm. Ở trạng thái ổn định, chỉ số CRP duy trì ở mức thấp. Khi đợt cấp bùng phát, phản ứng viêm đường thở lan tỏa kích hoạt gan tổng hợp lượng lớn CRP vào máu. Mức tăng vọt của chỉ số này tương quan thuận với độ nặng của đợt bùng phát. Định lượng CRP hỗ trợ bác sĩ nhận diện sớm đợt cấp và đánh giá mức độ viêm toàn thân.
3.1. Đặc điểm sinh học của protein phản ứng C trong pha cấp
Protein phản ứng C thuộc nhóm protein giai đoạn cấp tính của phản ứng miễn dịch bẩm sinh. Phân tử này gắn kết với phosphocholine trên bề mặt tế bào vi khuẩn hoặc tế bào tổn thương để kích hoạt hệ thống bổ thể. Thời gian bán hủy của CRP trong máu ngắn, dao động khoảng 19 giờ. Nồng độ CRP huyết thanh tăng nhanh chỉ sau 6 đến 8 giờ từ khi xuất hiện kích thích viêm. Chỉ số này đạt đỉnh sau 48 giờ và giảm nhanh khi ổ viêm được kiểm soát tốt. Đặc tính động học này biến CRP thành thước đo lý tưởng để phát hiện pha cấp. Xét nghiệm CRP có ưu điểm chi phí thấp, thời gian trả kết quả nhanh và độ lặp lại cao. Phương pháp này dễ dàng triển khai tại hầu hết các cơ sở y tế.
3.2. Ứng dụng nồng độ CRP huyết thanh định hướng chẩn đoán
Nồng độ CRP huyết thanh hỗ trợ đắc lực cho việc phân biệt đợt cấp với giai đoạn ổn định. Nhiều nghiên cứu thiết lập điểm cắt CRP cụ thể để xác định đợt bùng phát với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Mức CRP tăng cao đặc biệt có giá trị ở bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng không điển hình. Ngoài ra, chỉ số này giúp phân biệt đợt cấp do nhiễm khuẩn với đợt cấp do các nguyên nhân không nhiễm khuẩn. Bác sĩ dựa vào nồng độ CRP để quyết định khởi đầu điều trị bằng kháng sinh hợp lý, giảm thiểu lạm dụng thuốc. Sau điều trị, theo dõi sự sụt giảm CRP giúp đánh giá mức độ thoái lui của phản ứng viêm. Đây là tiêu chí tin cậy để quyết định thời điểm xuất viện an toàn.
IV. Vai trò cytokine Interleukin 6 chỉ số IL 6 trong đợt cấp
Bên cạnh CRP, cytokine Interleukin-6 giữ vai trò then chốt trong mạng lưới phản ứng viêm của đường dẫn khí. Interleukin-6 là một cytokine tiền viêm đa chức năng do đại thực bào, tế bào lympho T và biểu mô hô hấp tiết ra. Chất này kích thích gan tổng hợp các protein pha cấp và điều hòa biệt hóa tế bào miễn dịch. Chỉ số IL-6 trong đợt cấp tăng vọt ngay từ giai đoạn khởi phát sớm nhất của phản ứng viêm. Sự gia tăng nồng độ IL-6 trong huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ tổn thương mô phổi và sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh. Định lượng cytokine này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động học viêm toàn thân. Đây là dấu ấn sinh học triển vọng để phát hiện sớm các đợt bùng phát nguy hiểm.
4.1. Động học và cơ chế giải phóng cytokine Interleukin 6
Cytokine Interleukin-6 giải phóng sớm hơn nhiều so với các chất chỉ điểm viêm pha sau. Khi vi khuẩn, virus hoặc khói bụi xâm nhập, tế bào miễn dịch phế nang lập tức hoạt hóa và tiết IL-6 vào tuần hoàn. Nồng độ IL-6 huyết thanh tăng trong vòng vài giờ đầu tiên sau khi niêm mạc phế quản bị kích ứng. Chất này thúc đẩy phản ứng sốt, tăng sinh bạch cầu trung tính và kích thích tủy xương. Sự hiện diện kéo dài của IL-6 duy trì tình trạng viêm mạn tính và thúc đẩy xơ hóa đường thở. Động học xuất hiện sớm của IL-6 giúp phát hiện đợt cấp trước khi các triệu chứng cơ năng trở nên rầm rộ. Nghiên cứu chỉ số IL-6 giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh phân tử của đợt bùng phát.
4.2. Giá trị tiên đoán của chỉ số IL 6 trong đợt cấp BPTNMT
Chỉ số IL-6 trong đợt cấp mang giá trị tiên đoán cao về mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nồng độ IL-6 tăng cao tương quan chặt chẽ với nguy cơ suy hô hấp cấp và nhu cầu thở máy. Các nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân có nồng độ IL-6 huyết thanh tăng vượt ngưỡng có thời gian nằm viện kéo dài hơn. Giá trị tiên đoán dương và tiên đoán âm của IL-6 đạt mức tối ưu khi kết hợp với triệu chứng khó thở cấp. Ngoài ra, mức IL-6 duy trì ở mức cao sau điều trị cảnh báo nguy cơ tái phát đợt cấp sớm trong vòng 30 ngày. Ứng dụng xét nghiệm IL-6 hỗ trợ bác sĩ phân tầng nguy cơ và thiết lập phác đồ điều trị tích cực ngay từ đầu.
V. Ứng dụng thang điểm CAT đánh giá COPD bộ câu hỏi lâm sàng
Bên cạnh các xét nghiệm máu, đánh giá lâm sàng toàn diện giữ vai trò thiết yếu. Thang điểm CAT đánh giá COPD là công cụ chuẩn hóa được phát triển từ năm 2009. Bộ câu hỏi CAT lâm sàng gồm 8 câu hỏi ngắn gọn, dễ thực hiện và tốn ít thời gian. Bảng điểm giúp lượng hóa tác động của bệnh lên sức khỏe tổng thể và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Điểm số CAT tổng cộng dao động từ 0 đến 40 điểm. Điểm số CAT có sự khác biệt rõ rệt giữa giai đoạn ổn định và giai đoạn đợt cấp. Sự gia tăng đột ngột của điểm số CAT là dấu hiệu cảnh báo đợt bùng phát. Công cụ này kết hợp cùng các chỉ dấu sinh học giúp tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán đợt cấp BPTNMT.
5.1. Cấu trúc và phương pháp chấm bộ câu hỏi CAT lâm sàng
Bộ câu hỏi CAT lâm sàng khảo sát 8 khía cạnh triệu chứng hô hấp và thể chất của người bệnh. Bảng bao gồm đánh giá mức độ ho, khạc đờm, nặng ngực và khó thở khi leo dốc. Bảng cũng đo lường giới hạn hoạt động tại nhà, sự tự tin khi rời khỏi nhà, giấc ngủ và mức độ tràn đầy năng lượng. Mỗi câu hỏi được chấm trên thang điểm từ 0 đến 5 theo mức độ nghiêm trọng tăng dần. Bệnh nhân tự điền hoặc được nhân viên y tế hỗ trợ hoàn thành bảng câu hỏi trong vài phút. Điểm số dưới 10 thể hiện mức độ ảnh hưởng nhẹ. Điểm số từ 20 đến 30 thể hiện mức độ ảnh hưởng nặng. Điểm trên 30 phản ánh mức độ ảnh hưởng rất nặng nề đến đời sống.
5.2. Ý nghĩa thang điểm CAT đánh giá COPD và phối hợp đa yếu tố
Thang điểm CAT đánh giá COPD có sự thay đổi đáng kể khi bệnh nhân chuyển từ trạng thái ổn định sang đợt cấp. Điểm số CAT trong đợt cấp thường tăng trung bình 4,7 điểm so với mức nền hàng ngày. Sự thay đổi điểm số phản ánh trực tiếp sự xấu đi của triệu chứng lâm sàng. Khi phối hợp thang điểm CAT với nồng độ CRP huyết thanh và cytokine Interleukin-6, độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán đợt cấp tăng lên vượt bậc. Mô hình kết hợp đa yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng khắc phục hoàn toàn tính chủ quan của từng phương pháp riêng lẻ. Bác sĩ thiết lập chẩn đoán chính xác, tiên lượng biến chứng sớm và đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một vấn đề sức khỏe của toàn thế giới, vấn đề này có ảnh hưởng rất lớn và càng ngày càng gia tăng. Hiện nay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là nguyên nhân đứng hàng thứ 3 trong các nguyên nhân gây tử vong và tàn phế [53]. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường liên quan với đợt cấp. Các đợt cấp là nguyên nhân chính làm bệnh nhân phải nhập viện, bệnh tiến triển nặng và nhanh hơn với các biến chứng nguy hiểm.
Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy, bệnh nhân BPTNMT từ giai đoạn GOLD 2 [51] trở lên trung bình mỗi năm bệnh nhân BPTNMT có từ 1-3 đợt cấp. Cụ thể đợt cấp trung bình mỗi năm ở các giai đoạn GOLD II, III, IV lần lượt là 0,7- 0,9; 1,1-1,3; 1,2-2,0 [14], [38], [53], [62]. Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một diễn biến thường gặp của BPTNMT và để lại nhiều hậu quả nặng nề cho người bệnh như suy giảm chất lượng cuộc sống, sụt giảm nhanh chức năng hô hấp, chiếm phần lớn chi phí điểu trị bệnh và là nguyên nhân gây tử vong chính cho bệnh nhân [103]. Về định nghĩa, đợt cấp “là tình trạng nặng lên của các triệu chứng hơn mức dao động hàng ngày đòi hỏi phải thay đổi điều trị” [53] và theo Anthonisen thì đợt cấp xảy ra khi người bệnh có mức độ khó thở tăng, lượng đàm tăng hay có đàm mủ [21].
Đợt cấp BPTNMT làm suy yếu chức năng phổi [53], giảm chất lượng cuộc sống [101], [103], tăng tỉ lệ nhập viện [24], [101], [103], tăng chi phí điều trị và tỉ lệ tử vong ở bệnh nhân BPTNMT. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong việc hiểu rõ cơ chế sinh lý bệnh của đợt cấp BPTNMT, nhưng trong thực hành đánh giá đợt cấp chủ yếu chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà chúng có thể thay đổi và khó tiên đoán [32]. Hiện nay chẩn đoán đợt cấp chỉ dựa trên yếu tố chủ quan, vì thế những nhà khoa học đã tìm những chỉ điểm sinh học để đảm bảo tính chất khách quan. Tuy nhiên, hiện nay không có tiêu 2 chuẩn, phương pháp khách quan nào để đánh giá mức độ nặng lúc xảy ra đợt cấp đã được chấp nhận toàn cầu và có sẵn để sử dụng trong thực hành lâm sàng.
Gần đây đã có tác giả cố gắng sử dụng các dấu ấn sinh học viêm của đường hô hấp để tiên đoán đợt cấp BPTNMT và cho thấy CRP, Interleukin 6 máu kết hợp với một triệu chứng lâm sàng chính có thể hữu ích để nhận diện đợt cấp [60]. Vài yếu tố viêm nhiễm có lẽ hiện diện trong hầu hết các bệnh nhân BPTNMT, được đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ của các yếu tô chỉ điểm viêm (CRP, Interleukin-6) và đặc biệt gia tăng nhiều hơn trong đợt cấp. Bảng câu hỏi đánh giá tác động của BPTNMT (COPD ASSESSMENT TEST CAT) [64], [65], được phát triển gần đây vào năm 2009 là một bảng câu hỏi ngắn gọn, đơn giản. Bởi vì CAT có khả năng đánh giá tình trạng BPTNMT, người ta đề nghị rằng CAT có khả năng tiên đoán sự thay đổi một cách đáng kể tình trạng BPTNMT.
Thêm vào đó điểm số của CAT khác nhau đáng kể giữa bệnh nhân ổn định và bệnh nhân có đợt cấp với khác biệt trung bình 4,7 điểm của thang điểm 40 [64], [65]. Những quan sát này cho thấy tiềm năng của bảng câu hỏi CAT trong việc đánh giá nguy cơ đợt cấp có giá trị trên lâm sàng. Hiện nay trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này nhưng hầu hết chỉ nghiên cứu chung về các dấu chỉ điểm viêm và BPTNMT. Tại Việt Nam, chưa có công trình nghiên cứu về vai trò của CRP, IL-6, bộ câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT.
Vì thế chúng tôi thực hiện nghiên cứu này để đánh giá tính giá trị của CRP, Interleukin-6 và bảng câu hỏi CAT trong nhận diện đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU TỔNG QUÁT Đánh giá vai trò của CRP, Interleukin-6 và điểm số CAT giúp nhận diện đợt cấp BPTNMT. MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT 1. Mô tả đặc điểm dân số, lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng tham gia nghiên cứu.
Xác định điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán (+), giá trị tiên đoán (-) của CRP, Interleukin-6, CAT trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của sự kết hợp CAT, CRP, Interleukin 6 trong chẩn đoán đợt cấp BPTNMT. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính [53] 1.
Định nghĩa Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một bệnh thường gặp có thể phòng ngừa và điều trị được, đặc trưng bởi những triệu chứng hô hấp kéo dài kèm giới hạn luồng khí thở do sự bất thường đường dẫn khí và/hoặc phế nang gây ra bởi sự tiếp xúc với phân tử hay khí độc hại. Gánh nặng của BPTNMT Gánh nặng toàn cầu liên quan đến BPTNMT tăng cao về tần suất, tử vong, chi phí, trực tiếp và gián tiếp. Yếu tố nguy cơ Cơ địa: Gene (thiếu alpha-1 antitrypsin). Tăng đáp ứng mẫn cảm.
Sự phát triển của phổi thời kì bào thai. Môi trường: Khói thuốc lá. Bụi và hoá chất nghề nghiệp. Tình trạng kinh tế xã hội.
Chẩn đoán BPTNMT Việc chẩn đoán lâm sàng BPTNMT nên được cân nhắc ở bất kỳ BN nào có khó thở, ho mạn tính hoặc có đờm, và/hoặc có tiền sử phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ của bệnh. Đo chức năng hô hấp là cần thiết cho chẩn đoán; chỉ số FEV1/FVC < 0,70 sau dùng thuốc giãn phế quãn chứng tỏ tắc nghẽn đường thở không hồi phục. 5 X quang phổi thẳng: Một phim xquang ngực bất thường hiếm khí có ích cho chẩn đoán BPTNMT trừ khi có những bóng khí rõ ràng trên phim nhưng phim X quang ngực có giá trị trong việc loại trừ các chẩn đoán phân biệt và xác định sự hiện diện của các bệnh lý khác kèm theo như suy tim. Các dấu hiệu X quang có liên quan với BPTNMT là căng phồng phổi (biểu hiện bằng vòm hoành dẹt trên phim nghiêng và tăng khoảng sáng sau xương ức), tăng sáng của phổi và giảm tuần hoàn phổi.
Khí máu động mạch nên được chỉ định ở những bệnh nhân có FEV 1 < 50% so với dự đoán hoặc có triệu chứng của suy hô hấp hoặc suy tim phải. Đánh giá BPTNMT Bao gồm 4 bước: 1. Đánh giá triệu chứng: Sử dụng các bài kiểm tra đánh giá BPTNMT (bộ câu hỏi CAT) hoặc thang khó thở MRC. Đánh giá mức độ giới hạn thông khí bằng việc đo CNHH: Đo HHK để phân loại mức độ nghiêm trọng, có 4 mức phân chia ở 80%, 50% và 30% giá trị dự đoán.
Phân loại mức độ nghiêm trọng của giới hạn thông khí ở các bệnh nhân có FEV1/FVC < 0.70 (Dựa trên FEV1 sau khi dùng thuốc giãn phế quản): GOLD 1: Nhẹ FEV1 > 80% dự đoán GOLD 2: Trung bình 50% < FEV1 < 80% dự đoán GOLD 3: Nặng 30% < FEV1 < 50% dự đoán GOLD 4: Rất nặng FEV1 < 30% dự đoán 1. Đánh giá và phân nhóm BPTNMT giai đoạn ổn định: Đánh giá BPTNMT nhằm xác định mức độ tắc nghẽn luồng khí thở, tác động BPTNMT lên tình trạng sức khỏe bệnh nhân và nguy cơ các vấn đề trong tương lai (đợt cấp, nhập viện và tử vong) từ đó hướng dẫn việc điều trị.1 Đánh giá BPTNMT theo nhóm ABCD Nguồn: GOLD 2019 [53] Việc kết hợp các đánh giá này nhằm mục đích cải thiện việc quản lý BPTNMT. Đánh giá sự xuất hiện của nhiều bệnh cùng lúc: Các bệnh nhân BPTNMT có nguy cơ gia tăng: các bệnh tim mạch, loãng xương, nhiễm trùng đường hô hấp, cảm giác lo âu và trầm cảm, đái tháo đường, ung thư phổi. Các tình trạng kết hợp này có thể ảnh hưởng đến tỉ lệ tử vong và thời kỳ nằm viện.
Nhìn chung, sự xuất hiện của bệnh kết hợp không làm thay đổi việc điều trị BPTNMT và bệnh kết hợp nên được điều trị tương tự như khi không có BPTNMT. Điều trị BPTNMT trong giai đoạn ổn định: Biểu đồ 1.2 Điều trị BPTNMT theo nhóm ABCD Nguồn: GOLD 2019 [53] 8 Quản lý BPTNMT đợt ổn định: Không dùng thuốc • Giáo dục và tự quản lý • Hoạt động thể chất • Tập thể dục, phục hồi chức năng phổi • Hỗ trợ dinh dưỡng • Chủng ngừa • Oxy liệu pháp • Thông khí cơ học không xâm lấn • Chăm sóc giảm nhẹ & cuối đời • Can thiệp nội soi & phẫu thuật Đợt cấp BPTNMT: BPTNMT thường liên quan với đợt cấp. Một đợt cấp của BPTNMT được xem như là một biến cố trong diễn tiến tự nhiên của bệnh, được đặc trưng bởi sự thay đổi so với tình trạng hiện tại về khó thở, ho, và hoặc khạc đàm của bệnh nhân, vượt khỏi giới hạn của một sự biến thiên bình thường, khởi phát cấp tính và có thể cần thay đổi trong điều trị ở bệnh nhân BPTNMT [100]. Đợt cấp ảnh hưởng đáng kể lên cả triệu chứng lẫn chức năng phổi của bệnh nhân và cần vài tuần mới quay lại tình trạng như trước khi vào đợt cấp [62], [100], [129].
Đợt cấp ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng ở bệnh nhân BPTNMT. Tử vong trong bệnh viện của bệnh nhân BPTNMT nhập viện vì đợt cấp tăng CO2 vào khoảng 10% và tiên lượng lâu dài thì xấu [100], [129]. Tử vong vào khoảng 40% trong 1 năm ở bệnh nhân cần được thông khí cơ học và tử vong do mọi nguyên nhân, thậm chí còn cao hơn (đến 49%). Ngoài ra đợt cấp của BPTNMT có ảnh hưởng nặng nề lên chất lượng cuộc sống, kinh tế của bệnh nhân [129].
Nguyên nhân chủ yếu xác định được trong các đợt cấp là vi trùng gây bệnh (vi khuẩn, virus) [120], [129] và bụi. Các tác nhân nhiễm trùng bao gồm cả nhiễm khuẩn, virus và các tác nhân vi sinh 9 không điển hình, được xem là căn nguyên của 80% các đợt cấp [102]. Vì vậy, phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị ngay lập tức các đợt cấp có tác động tốt đến tiến triển lâm sàng của bệnh bằng cách làm giảm ảnh hưởng lên chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ nhập viện [102]. Đợt cấp của BPTNMT được định nghĩa là nặng hơn của 2 trong 3 triệu chứng sau đây trong 2 ngày liên tiếp (Dựa vào tiêu chuẩn của Anthonisen 1987) [21]: - Khó thở tăng lên.
- Lượng đàm nhiều hơn. - Đàm chuyển sang màu xanh. Độ nặng đợt cấp của BPTNMT được phân làm 3 loại [21]: - Loại nặng: nếu có cả ba triệu chứng. - Loại vừa: nếu có hai trong ba triệu chứng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
CRP, Interleukin-6, CAT chẩn đoán đợt cấp BPTNMT (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/gia-tri-crp-interleukin-6-bang-cau-hoi-cat-chan-doan-dot-cap-bptnmt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá vai trò CRP, interleukin-6 và bảng câu hỏi CAT trong chẩn đoán đợt cấp COPD.
Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" có bao nhiêu trang?
Luận án "CRP, Interleukin-6, CAT chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "CRP, Interleukin-6, CAT chẩn đoán đợt cấp BPTNMT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.