Luận án: Giá trị MRI 1.5T trong đánh giá UT CTC - Phân loại giai đoạn và theo dõi điều trị

Nghiên cứu MRI 1.5T trong đánh giá giai đoạn, theo dõi ung thư cổ tử cung. Tối ưu chẩn đoán & điều trị hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan MRI 1.5T ung thư cổ tử cung và ý nghĩa lâm sàng
Số trang:
171 trang
Chuyên ngành:
Chẩn đoán hình ảnh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan MRI 1

Ung thư cổ tử cung (UT CTC) là bệnh lý ác tính phổ biến ở phụ nữ, đứng thứ hai sau ung thư vú. Năm 2012, thế giới ghi nhận khoảng 527.600 trường hợp mới mắc và 265.700 trường hợp tử vong. Tại Việt Nam, UT CTC là một trong 5 bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới, với 5.664 ca mới mắc và hơn 3.000 ca tử vong vào năm 2010. Độ tuổi mắc bệnh thường rơi vào khoảng 40-60 tuổi, với tuổi trung bình là 48-52. Sàng lọc bằng xét nghiệm tế bào học (test Papanicolaou) đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, bệnh vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ. Tiên lượng bệnh nhân UT CTC phụ thuộc lớn vào giai đoạn bệnh. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn I có thể trên 90%. Ngược lại, giai đoạn IV, tỷ lệ này giảm xuống dưới 30%. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng. Cộng hưởng từ (CHT) 1.5T đang trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ quá trình này.

1.1. Thực trạng ung thư cổ tử cung toàn cầu và Việt Nam

Ung thư cổ tử cung là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Hàng trăm nghìn phụ nữ trên thế giới mắc mới và tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc UT CTC vẫn cao. Bệnh tập trung ở nhóm tuổi trung niên, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tuổi thọ. Việc sàng lọc đã cải thiện tình hình nhưng chưa triệt để. Tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tuyến có xu hướng tăng, trong khi ung thư biểu mô vảy giảm. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và quản lý hiệu quả hơn. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như MRI 1.5T trở nên cần thiết. Chúng góp phần phát hiện sớm và đưa ra quyết định điều trị chính xác. Mục tiêu cuối cùng là giảm gánh nặng bệnh tật từ UT CTC.

1.2. Hạn chế phân loại giai đoạn lâm sàng FIGO

Hệ thống phân loại giai đoạn của Liên đoàn Sản phụ khoa quốc tế (FIGO) là tiêu chuẩn vàng. Phân loại này được sử dụng rộng rãi để lập kế hoạch điều trị ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào thăm khám lâm sàng có nhiều hạn chế. Tỷ lệ sai sót trong phân loại giai đoạn rất cao. Ở giai đoạn I và II, sai sót vượt quá 25%. Đối với giai đoạn IIA đến IIIB, tỷ lệ sai sót lên tới 50-65%. Giai đoạn IVA, con số này là 67%. Sai sót này có thể dẫn đến việc lựa chọn phương pháp điều trị không phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh nhân. Do đó, cần có các công cụ chẩn đoán bổ trợ để tăng độ chính xác phân loại giai đoạn FIGO. MRI 1.5T đã chứng minh giá trị vượt trội trong lĩnh vực này. Cộng hưởng từ ung thư cổ tử cung cung cấp hình ảnh chi tiết, giúp bác sĩ đưa ra đánh giá khách quan hơn.

1.3. Vai trò cộng hưởng từ trong cải thiện tiên lượng bệnh

Để khắc phục hạn chế của thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh được ứng dụng rộng rãi. Cộng hưởng từ (CHT) và cắt lớp vi tính (CLVT) đã được FIGO sửa đổi năm 2009 đề nghị sử dụng. Đặc biệt, CHT có độ phân giải mô mềm vượt trội so với CLVT. Với nhiều chuỗi xung và khả năng quan sát đa hướng cắt, CHT có thể xác định khối u nguyên phát từ giai đoạn sớm. Công nghệ này cũng đánh giá rất tốt mức độ xâm lấn của khối u. CHT 1.5T đã được trang bị phổ biến tại các bệnh viện Việt Nam. Việc ứng dụng MRI 1.5T vào chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư cổ tử cung rất quan trọng. Nó cung cấp thông tin chi tiết cho lâm sàng, giúp lập kế hoạch điều trị chuẩn xác hơn. Điều này trực tiếp góp phần cải thiện tiên lượng bệnh, tăng tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân UT CTC.

II. Đánh giá giai đoạn ung thư cổ tử cung bằng MRI 1

Cộng hưởng từ 1.5T là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc phân loại giai đoạn ung thư cổ tử cung. Với khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết và chính xác của mô mềm, MRI 1.5T giúp đánh giá toàn diện tình trạng khối u. Phương pháp này vượt trội so với thăm khám lâm sàng đơn thuần. MRI 1.5T đặc biệt hữu ích trong việc xác định kích thước, vị trí khối u. Đồng thời, nó đánh giá mức độ xâm lấn cục bộ và khả năng di căn. Việc áp dụng MRI 1.5T đã cải thiện đáng kể độ chính xác của phân loại giai đoạn theo FIGO. Các nghiên cứu đã chỉ ra độ chính xác của MRI trong phân loại giai đoạn UT CTC đạt từ 85% đến 96%. Điều này mang lại thông tin quan trọng cho các nhà lâm sàng. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Cộng hưởng từ ung thư cổ tử cung là bước tiến lớn trong quản lý bệnh.

2.1. Chuẩn xác hóa phân loại giai đoạn FIGO

Phân loại giai đoạn FIGO là kim chỉ nam cho điều trị UT CTC. Tuy nhiên, phân loại chỉ dựa trên lâm sàng có tỷ lệ sai sót cao. Cộng hưởng từ 1.5T khắc phục hạn chế này. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về khối u và các cấu trúc lân cận. MRI 1.5T giúp đánh giá chính xác hơn về kích thước khối u. Nó xác định rõ ràng ranh giới của tổn thương. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phân biệt các giai đoạn sớm. Độ chính xác của MRI trong phân loại giai đoạn FIGO đã được chứng minh là 85-96%. Điều này cải thiện đáng kể khả năng lập kế hoạch điều trị. Nó giúp tránh điều trị quá mức hoặc không đủ. Chuẩn xác hóa giai đoạn FIGO bằng MRI 1.5T tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

2.2. Đánh giá mức độ xâm lấn khối u

Một trong những ưu điểm nổi bật của MRI 1.5T là đánh giá mức độ xâm lấn. Cộng hưởng từ 1.5T cung cấp độ phân giải mô mềm cao. Nó cho phép nhìn rõ sự lan rộng của khối u vào các cấu trúc lân cận. Các cấu trúc này bao gồm mô đệm cổ tử cung, thân tử cung, âm đạo, bàng quang và trực tràng. Khả năng đánh giá xâm lấn các mô lân cận tử cung của CHT rất cao. Độ chính xác đạt 88-97%. Độ đặc hiệu là 93%. Giá trị dự báo âm tính đạt 94-100%. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên xác định ranh giới phẫu thuật. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch xạ trị hay hóa xạ trị. Việc đánh giá xâm lấn chính xác bằng MRI 1.5T giảm nguy cơ tái phát cục bộ. Nó tăng cơ hội điều trị thành công cho bệnh nhân UT CTC.

2.3. Phát hiện di căn hạch bạch huyết

Phát hiện di căn hạch bạch huyết là yếu tố sống còn trong phân loại giai đoạn. Tình trạng di căn hạch ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị. MRI 1.5T đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hạch vùng chậu và hạch cạnh động mạch chủ. Mặc dù cần kết hợp với các phương pháp khác, MRI có thể phát hiện các hạch có kích thước bất thường. Nó cũng cho thấy các đặc điểm hình thái gợi ý di căn. Cộng hưởng từ ung thư cổ tử cung có thể gợi ý các dấu hiệu nghi ngờ. Ví dụ như hạch tròn, mất rốn mỡ, hoặc tăng tín hiệu trên chuỗi xung khuếch tán (DWI). Các thông tin về di căn hạch bạch huyết này rất quan trọng. Nó giúp xác định liệu bệnh nhân có cần nạo hạch hoặc xạ trị vùng hạch không. Đánh giá toàn diện này góp phần tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Từ đó cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân.

III. Ưu điểm MRI 1

Cộng hưởng từ 1.5T đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán ung thư cổ tử cung. Các ưu điểm vượt trội về chất lượng hình ảnh và khả năng đánh giá đa chiều giúp MRI 1.5T nổi bật so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. Khả năng phân biệt mô mềm tuyệt vời của MRI 1.5T cho phép bác sĩ lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh nhìn rõ cấu trúc giải phẫu của cổ tử cung và các mô lân cận. Điều này rất quan trọng để xác định chính xác vị trí và ranh giới của khối u, ngay cả ở những giai đoạn sớm. Việc sử dụng nhiều chuỗi xung và khả năng quan sát ở nhiều hướng cắt khác nhau cung cấp cái nhìn toàn diện về tổn thương, từ đó nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và phân loại giai đoạn ung thư cổ tử cung. So sánh với CLVT và thăm khám lâm sàng, MRI 1.5T chứng minh độ chính xác cao hơn, mang lại thông tin tin cậy để đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

3.1. Độ phân giải mô mềm vượt trội

Ưu điểm nổi bật của MRI 1.5T là độ phân giải mô mềm cao. Điều này cho phép phân biệt rõ ràng giữa mô ung thư và mô lành. Cộng hưởng từ có thể hiển thị chi tiết các lớp của cổ tử cung. Nó giúp xác định mức độ xâm lấn vào mô đệm. Khả năng này vượt trội so với cắt lớp vi tính (CLVT). CLVT thường có hạn chế trong việc phân biệt các mô có mật độ tương đồng. Với MRI 1.5T, bác sĩ có thể đánh giá chính xác sự lan rộng của khối u. Đặc biệt, nó hữu ích trong các trường hợp u nhỏ hoặc xâm lấn vi mô. Hình ảnh chi tiết giúp xác định ranh giới tổn thương. Điều này rất quan trọng cho phẫu thuật bảo tồn. Độ phân giải mô mềm xuất sắc của MRI 1.5T là yếu tố then chốt. Nó đóng góp vào việc chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị hiệu quả cho ung thư cổ tử cung.

3.2. Đa hướng cắt và chuỗi xung

MRI 1.5T cung cấp khả năng chụp đa hướng cắt. Nó cho phép quan sát cấu trúc cổ tử cung từ nhiều góc độ khác nhau. Các hướng cắt trục, vành, và đứng ngang đều có thể thực hiện. Điều này giúp đánh giá toàn diện hình thái và vị trí khối u. Cộng hưởng từ 1.5T còn có nhiều chuỗi xung khác nhau. Mỗi chuỗi xung cung cấp thông tin đặc trưng về mô. Ví dụ, chuỗi xung T2W cho thấy cấu trúc giải phẫu rõ nét. Chuỗi xung T1W sau tiêm thuốc tương phản giúp đánh giá tưới máu. Các chuỗi xung khuếch tán (DWI) có thể phát hiện thay đổi vi cấu trúc. Sự kết hợp các chuỗi xung này tối ưu hóa việc phát hiện tổn thương. Nó giúp đánh giá bản chất và mức độ lan rộng của ung thư cổ tử cung. Điều này nâng cao độ tin cậy của chẩn đoán.

3.3. Độ chính xác cao trong chẩn đoán

Các nghiên cứu đã chứng minh độ chính xác vượt trội của MRI 1.5T. Trong đánh giá ung thư cổ tử cung, CHT đạt độ chính xác 92%. Trong khi đó, CLVT chỉ đạt 70%, và thăm khám lâm sàng đạt 78%. Độ chính xác cao của MRI 1.5T là do khả năng hình ảnh mô mềm chi tiết. Nó còn do việc sử dụng đa chuỗi xung và đa hướng cắt. Điều này cho phép bác sĩ nhìn thấy các đặc điểm của khối u mà các phương pháp khác khó phát hiện. Cộng hưởng từ ung thư cổ tử cung giúp phân biệt giữa các loại khối u. Nó xác định rõ các cấu trúc mạch máu và thần kinh lân cận. Thông tin chính xác này hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán đúng đắn. Nó giảm thiểu sai sót trong phân loại giai đoạn. Từ đó, tối ưu hóa kế hoạch điều trị, mang lại hiệu quả cao nhất cho bệnh nhân.

IV. Theo dõi sau điều trị ung thư cổ tử cung bằng MRI

Theo dõi sau điều trị là một phần quan trọng trong quản lý bệnh nhân ung thư cổ tử cung. Cộng hưởng từ (CHT) 1.5T đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này. Nó cung cấp thông tin chi tiết về đáp ứng của khối u với điều trị. Đặc biệt, MRI 1.5T rất hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả của xạ trị và hóa xạ trị. Sau điều trị, MRI có thể phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc di căn. Khả năng này giúp can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng. MRI 1.5T giúp các bác sĩ lâm sàng theo dõi sự thay đổi kích thước, hình thái, và tín hiệu của khối u còn sót lại hoặc tái phát. Các chuỗi xung đặc biệt, như MRI khuếch tán (DWI), có thể cung cấp thông tin chức năng về độ tế bào của tổn thương. Điều này hỗ trợ phân biệt sẹo sau điều trị với khối u tái phát. Việc theo dõi bằng MRI 1.5T giúp tối ưu hóa kế hoạch quản lý bệnh nhân. Nó đảm bảo các quyết định điều trị tiếp theo được đưa ra dựa trên bằng chứng hình ảnh rõ ràng.

4.1. Đánh giá đáp ứng điều trị

Cộng hưởng từ 1.5T có giá trị đặc biệt trong việc đánh giá đáp ứng điều trị. Sau xạ trị, hóa trị hoặc hóa xạ trị, MRI có thể cho thấy sự thay đổi của khối u. Nó giúp đánh giá mức độ co nhỏ hoặc hoại tử của tổn thương. Các chuỗi xung như T2W, T1W sau tiêm thuốc tương phản và MRI khuếch tán (DWI) rất hữu ích. DWI có thể phát hiện sự giảm khả năng khuếch tán. Điều này thường liên quan đến giảm mật độ tế bào khối u. Đánh giá đáp ứng điều trị chính xác giúp xác định hiệu quả của phác đồ hiện tại. Nó hỗ trợ quyết định có cần thay đổi hoặc tăng cường điều trị hay không. MRI 1.5T cung cấp cái nhìn khách quan về quá trình hồi phục. Nó giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh nhân ung thư cổ tử cung.

4.2. Phát hiện sớm tái phát

Nguy cơ tái phát ung thư cổ tử cung luôn hiện hữu. Việc phát hiện sớm tái phát là tối quan trọng để can thiệp kịp thời. MRI 1.5T là công cụ lý tưởng cho việc này. Nó có thể phát hiện những thay đổi nhỏ, tinh tế. Những thay đổi này có thể là dấu hiệu sớm của khối u tái phát. Các kỹ thuật MRI khuếch tán (DWI) giúp phân biệt mô sẹo sau điều trị với khối u tái phát. Khối u tái phát thường có tín hiệu khuếch tán hạn chế hơn. Điều này giúp định hướng sinh thiết hoặc can thiệp khác. Việc theo dõi định kỳ bằng MRI 1.5T giúp giảm thời gian chẩn đoán tái phát. Nó tăng cơ hội điều trị thành công các trường hợp tái phát. MRI 1.5T góp phần nâng cao tỷ lệ sống sót chung cho bệnh nhân.

4.3. Lập kế hoạch điều trị tiếp theo

Thông tin từ MRI 1.5T rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị tiếp theo. Dựa trên kết quả đánh giá đáp ứng và phát hiện tái phát, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ. Quyết định có cần phẫu thuật bổ sung, xạ trị tiếp tục, hay hóa trị thay đổi đều dựa trên dữ liệu hình ảnh. MRI 1.5T cung cấp thông tin định vị chính xác cho xạ trị. Nó giúp xác định trường chiếu xạ hiệu quả. Cộng hưởng từ ung thư cổ tử cung cũng giúp đánh giá các biến chứng muộn sau điều trị. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện nhất. Việc sử dụng MRI 1.5T trong theo dõi góp phần tối ưu hóa lộ trình điều trị. Nó mang lại kết quả tốt nhất có thể cho bệnh nhân UT CTC.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: Đặc điểm giải phẫu, mô học cổ tử cung và phân loại giải phẫu bệnh ung thư cổ tử cung
1.1. Giải phẫu
1.2. Giải phẫu cộng hưởng từ tiểu khung, tử cung và cổ tử cung
1.3. Phân loại mô bệnh học ung thư cổ tử cung
1.4. Chẩn đoán ung thư cổ tử cung
1.4.1. Triệu chứng lâm sàng
1.4.1.1. Triệu chứng cơ năng
1.4.1.2. Triệu chứng thực thể
1.4.2. Khám sàng lọc và chẩn đoán sớm ung thư CTC
1.4.2.1. Khám cổ tử cung bằng mỏ vịt
1.4.2.2. Soi cổ tử cung
1.4.2.3. Xét nghiệm tế bào học
1.4.2.4. Xét nghiệm HPV
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của cộng hưởng từ 1 5 tesla trong đánh giá phân loại giai đoạn và theo dõi điều trị ung thư cổ tử cung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư cổ tử cung (UT CTC) là khối u ác tính thường gặp ở phụ nữ, đứng thứ hai sau ung thư vú. Xét nghiệm tế bào học (test Papanicolaou) sàng lọc phát hiện sớm UT CTC đã được áp dụng ở Mỹ từ những năm 40 của thế kỷ trước, góp phần giảm tỉ lệ tử vong do UT CTC tới 70% vào những năm 80. Tuy vậy cho đến nay UT CTC vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong thường gặp nhất ở phụ nữ. Năm 2012 trên thế giới có khoảng 527.600 trường hợp mới mắc và khoảng 265.700 trường hợp tử vong [1].900 trường hợp mới mắc và 4.100 trường hợp tử vong [2].

Tại Việt Nam, UT CTC là một trong 5 ung thư thường gặp ở nữ, năm 2010 có 5.664 ca mới mắc và hơn 3000 ca tử vong [3]. Giai đoạn 2004-2008 tại Hà Nội tần suất mắc chuẩn theo tuổi là 10,5/100.000, trong khi đó tại Thành Phố Hồ Chí Minh là 15,3/100. Độ tuổi thường gặp là 40-60, tuổi trung bình 48-52 [3]. Về mô bệnh học, trước năm 1960 ung thư biểu mô (UTBM) vẩy chiếm trên 90%, số còn lại là các loại UTBM tuyến, UTBM tuyến vẩy, UTBM không biệt hóa, ung thư thần kinh nội tiết.

Những năm gần đây, do sử dụng xét nghiệm tế bào học trong tầm soát UT CTC nên tỷ lệ chung của UT CTC cũng như tỷ lệ mắc UTBM vẩy đã giảm nhưng tỉ lệ mắc UTBM tuyến lại tăng lên [5],[6] vì xét nghiệm tế bào học dễ dàng phát hiện UTBM tế bào vẩy [7]. Tiên lượng bệnh nhân UT CTC phụ thuộc vào giai đoạn (GĐ) bệnh, tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở GĐ I trên 90%, GĐ II từ 60% đến 80%, GĐ III khoảng 50% và GĐ IV dưới 30% [8]. Việc chẩn đoán phát hiện sớm và điều trị kịp thời có vai trò đặc biệt quan trọng trong cải thiện tiên lượng bệnh. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Hệ thống phân loại giai đoạn UT CTC của Liên đoàn Sản phụ khoa quốc tế (FIGO) được sử dụng rộng rãi trên thế giới cũng như ở Việt Nam trong lập kế hoạch điều trị UT CTC.

Nếu chỉ dựa vào thăm khám lâm sàng, việc đánh giá và phân loại GĐ bệnh theo tiêu chuẩn FIGO có tỷ lệ sai sót rất cao: trên 25% ở GĐ I, II từ 50%-65% ở GĐ IIA đến IIIB và 67% ở GĐ IVA [9],[10]. Hiện nay nhờ có chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và cộng hưởng từ (CHT) việc phân loại, đánh giá giai đoạn UT CTC trở nên chính xác hơn. FIGO trong lần sửa đổi gần đây nhất (năm 2009) đã đề nghị sử dụng chẩn đoán hình ảnh trong đó có CLVT và CHT trong đánh giá phân loại giai đoạn UT CTC [11],[12],[13],[14]. CHT có độ phân giải cao trong đánh giá mô mềm tốt hơn CLVT, hơn nữa với nhiều chuỗi xung, có thể quan sát ở nhiều hướng cắt nên có thể xác định rõ khối u nguyên phát từ GĐ sớm, đồng thời đánh giá rất tốt mức độ xâm lấn của khối u [15].

Nếu so sánh CHT, CLVT và thăm khám lâm sàng để đánh giá UT CTC thì độ chính xác lần lượt là 92%, 70% và 78% [16]. Một số nghiên cứu cho rằng CHT có thể xác định UT CTC xâm lấn các mô lân cận tử cung với độ chính xác 88% - 97%, độ đặc hiệu 93% và giá trị dự báo âm tính 94% - 100% [17]. Trong phân loại giai đoạn UT CTC cộng hưởng từ có độ chính xác từ 85-96% [6],[18],[19]. Ngoài ra CHT còn có giá trị trong theo dõi điều trị UT CTC đặc biệt trong xạ trị và hóa xạ trị, cung cấp cho lâm sàng các thông tin cần thiết để lập kế hoạch điều trị chuẩn xác hơn.

Hiện nay tại Việt Nam máy CHT 1.5 Tesla đã được trang bị khá rộng rãi ở các bệnh viện, bước đầu góp phần vào chẩn đoán, phân loại giai đoạn và theo dõi điều trị ung thư nói chung và UT CTC nói riêng. Để góp phần tìm hiểu về chẩn đoán và điều trị UT CTC, chúng tôi thực hiện đề tài này với mục tiêu: 1. Phân tích đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 1.5Tesla của UT CTC. Đánh giá giá trị của cộng hưởng từ 1.5Tesla trong phân loại giai đoạn theo FIGO và theo dõi điều trị UT CTC.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1. Đặc điểm giải phẫu, mô học cổ tử cung và phân loại giải phẫu bệnh ung thư cổ tử cung 1. Giải phẫu CTC có hình nón cụt, đáy ở phần tiếp giáp với eo TC, còn đỉnh chúc vào trong âm đạo. CTC có âm đạo bám vào chia CTC thành hai phần: phần trên âm đạo và phần âm đạo.

Âm đạo bám vòng quanh CTC theo một đường chếch xuống dưới và ra trước, phía sau bám vào khoảng giữa CTC, còn ở phía trước bám thấp hơn vào 1/3 dưới cổ. + Phần trên âm đạo: ở mặt trước CTC dính vào mặt sau dưới bàng quang bởi một tổ chức lỏng lẻo dễ bóc tách, còn ở mặt sau có phúc mạc phủ, qua túi cùng trực tràng – tử cung CTC liên quan với trực tràng. Ở hai bên cổ, gần eo, trong đáy dây chằng rộng, động mạch tử cung bắt chéo phía trước niệu quản cách CTC độ 1,5cm. + Phần âm đạo: phần âm đạo của CTC trông như mõm cá mè thò vào trong âm đạo.

Ở đỉnh của mõm có lỗ tử cung (hay lỗ ngoài của CTC). Lỗ được giới hạn bởi hai mép: mép trước và mép sau. Lỗ thông vào ống CTC, ống này ở trong thông vào buồng tử cung. Ở thành trước và và sau ống có một nếp dọc và các nếp ngang gọi là nếp lá cọ và có các tuyến CTC [20],[21].

Thành âm đạo quây xung quanh mõm cá mè tạo thành vòm âm đạo. Vòm âm đạo là một túi bịt vòng bao gồm túi bịt trước, túi bịt sau và hai túi bịt bên. Túi bịt sau sâu hơn cả và liên quan ở sau với túi cùng tử cung – trực tràng. Ống CTC là một khoang ảo dài 2,5 – 3cm, giới hạn trên bởi lỗ trong CTC, giới hạn dưới bởi lỗ ngoài CTC.

Mặt trong ống CTC có các nếp lượn sóng ngang theo hướng chếch phải vòng từ phía trước và phía sau lại chếch LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 sang trái, nó như hình gân lá xuất phát từ một đường gờ nổi rõ theo chiều dọc ống CTC [21],[22]. Dây chằng rộng: là một nếp gồm hai lá phúc mạc liên tiếp với phúc mạc ở mặt bàng quang và mặt ruột của tử cung, bám từ hai bên tử cung và vòi trứng tới thành bên chậu hông. Đáy dây chằng rộng có động mạch tử cung bắt chéo niệu quản cách CTC 1,5 cm. Cổ tử cung và các dây chằng tử cung liên quan.

Netter [23] Dây chằng tử cung – cùng: là một dải mô liên kết và cơ trơn bám từ mặt sau CTC ở gần hai bên rồi tỏa ra sau và lên trên đi hai bên trực tràng đội phúc mạc lên tạo thành nếp trực tràng – tử cung. Nếp này là giới hạn bên của túi cùng trực tràng – tử cung. Sau cùng dây chằng tử cung cùng bám vào mặt trước xương cùng. Dây chằng ngang CTC: là một dải mô liên kết bám từ bờ bên CTC ngay phần trên vòm âm đạo rồi đi ngang sang hai bên chậu hông ngay dưới đáy dây chằng rộng và trên hoành chậu hông.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Bạch huyết CTC: bạch mạch ở CTC và thân tử cung nối thông với nhau và đổ về một thân chung chạy dọc bên ngoài động mạch tử cung và cuối cùng đổ về các hạch bạch huyết của các động mạch chậu hoặc động mạch chủ bụng. Giải phẫu cộng hưởng từ tiểu khung, tử cung và cổ tử cung Trên ảnh CHT tử cung có thể được chia thành thân tử cung và cổ tử cung. Trên ảnh T1W toàn bộ TC và CTC đồng tín hiệu, không phân biệt rõ ranh giới các vùng giải phẫu khác nhau. Trên ảnh T2W thân TC có thể quan sát thấy 3 vùng riêng biệt: lớp nội mạc TC tăng tín hiệu, lớp chuyển tiếp giảm tín hiệu và lớp cơ tử cung có tín hiệu trung gian, ngoài cùng là lớp thanh mạc và dưới thanh mạc giảm tín hiệu (hình 1.

Trên ảnh T2W cổ tử cung cũng có thể quan sát thấy 3 vùng riêng biệt: trong cùng là lớp nội mạc và chất nhầy trong ống CTC có tín hiệu cao (mũi tên số 3 hình 1.2), bao quanh là lớp mô xơ giảm tín hiệu (mũi tên số 2 hình 1.2), tiếp đến là lớp cơ trơn thành CTC có tín hiệu trung gian (mũi tên số 1 hình 1.2), ngoài cùng là lớp thanh mạc, dưới thanh mạc và dây chằng rộng giảm tín hiệu. Hình ảnh cộng hưởng từ cổ tử cung bình thường trên ảnh T2WI. Nguồn Sidath HL [24] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Sau đây là hình ảnh giải phẫu cộng hưởng từ vùng tiểu khung nữ trên 3 hướng cắt. Giải phẫu cộng hưởng từ tiểu khung nữ, T2WI cắt đứng dọc qua đường giữa.

Nguồn Moeller TB [25]. Tĩnh mạch chậu chung 9. Thân xương mu 2. Động mạch chậu trong 10.

Cơ mu trực tràng 4. Cổ tử cung 6. Lớp chuyển tiếp 14. Niêm mạc tử cung 15.

Dây chằng trên gai 8. Cơ nhiều chân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải phẫu cộng hưởng từ tiểu khung nữ, T2WI cắt ngang qua cổ tử cung. Nguồn Moeller TB [25].

Niệu quản trái 2. Động, tĩnh mạch thượng vị dưới 15. Động mạch chậu ngoài phải 16. Gân cơ mông nhỡ 5.

Tĩnh mạch chậu ngoài phải 17. Gân cơ mông bé 6. Chỏm xương đùi 7. Cổ tử cung 19.

Gân cơ thắt lưng chậu 8. Thần kinh hông to phải 20. Động mạch chậu ngoài trái 11. Tĩnh mạch chậu ngoài trái 12.

Mạc treo trực tràng 24. Lớp mỡ dưới da LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải phẫu cộng hưởng từ tiểu khung nữ, cắt đứng ngang qua cổ tử cung. Niêm mạc tử cung 2.

Tĩnh mạch chậu ngoài 7. Vùng chuyển tiếp 3. Động mạch chậu ngoài 8. Buồng trứng trái 5.

Buồng trứng phải 10. Biểu mô ống cổ tử cung Biểu mô tuyến CTC bao gồm một hàng tế bào trụ đơn với tế bào nhân tròn, bầu dục, mịn và đều nhau, chất chế nhầy nằm ở cực ngọn tế bào giàu nước và một số muối khoáng. Xen kẽ là tế bào trụ có lông ở cực nhọn. Giữa hai loại tế bào trên là các tế bào dự trữ, kích thước nhỏ, bào tương khó xác định, ít biệt hóa, chúng có thể tái tạo biểu mô CTC và có thể dị sản và loạn sản khi có những tác động.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

MRI 1.5T ung thư cổ tử cung: Phân loại giai đoạn và theo dõi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/gia-tri-cong-huong-tu-1-5-tesla-ung-thu-co-tu-cung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "MRI 1.5T ung thư cổ tử cung: Phân loại giai đoạn và theo dõi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu MRI 1.5T trong đánh giá giai đoạn, theo dõi ung thư cổ tử cung. Tối ưu chẩn đoán & điều trị hiệu quả.

Luận án "MRI 1.5T ung thư cổ tử cung: Phân loại giai đoạn và theo dõi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "MRI 1.5T ung thư cổ tử cung: Phân loại giai đoạn và theo dõi" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.

Luận án "MRI 1.5T ung thư cổ tử cung: Phân loại giai đoạn và theo dõi" có bao nhiêu trang?

Luận án "MRI 1.5T ung thư cổ tử cung: Phân loại giai đoạn và theo dõi" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "MRI 1.5T ung thư cổ tử cung: Phân loại giai đoạn và theo dõi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter