Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR trong ung thư biểu mô vảy mũi xoang
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen EGFR ở bệnh nhân ung thư biểu mô vảy mũi xoang để đánh giá và hỗ trợ điều trị hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Đạt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang
Ung thư biểu mô tế bào vảy mũi xoang (sinonasal squamous cell carcinoma) là bệnh lý ác tính hiếm gặp. Bệnh chiếm khoảng 3% đến 5% tổng số các khối u vùng đầu cổ. Cấu trúc giải phẫu vùng mũi xoang rất phức tạp. Khối u thường phát triển âm thầm và dễ nhầm lẫn với viêm xoang lành tính. Đa số trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Tỷ lệ tái phát và di căn tại chỗ tương đối cao. Nghiên cứu sinh học phân tử mở ra hướng tiếp cận mới cho bệnh lý này. Trong đó, thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EGFR giữ vai trò trung tâm trong quá trình bệnh sinh. Thụ thể này kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào. Quá trình này thúc đẩy tế bào ung thư phân chia mất kiểm soát. Sự biến đổi di truyền của gen EGFR làm thay đổi đáng kể tiên lượng bệnh. Việc hiểu rõ đột biến gen giúp tối ưu hóa chẩn đoán và điều trị.
1.1. Bản chất sinh học của thụ thể EGFR trong khối u mũi xoang
EGFR là thụ thể xuyên màng thuộc họ thụ thể tyrosine kinase ErbB. Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EGFR điều hòa trực tiếp sự sinh trưởng và biệt hóa tế bào. Khi gắn phối tử, thụ thể này tự phosphoryl hóa miền tyrosine kinase nội bào. Tín hiệu tiếp tục truyền qua các trục MAPK, PI3K-AKT và STAT. Ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy mũi xoang, EGFR thường bị kích hoạt liên tục. Tình trạng này làm tăng sinh mạch máu nuôi khối u. Đồng thời, nó ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào ác tính. Tế bào ung thư dễ dàng xâm lấn vào các cấu trúc lân cận như ổ mắt và nền sọ. Đột biến gen EGFR là nguyên nhân quan trọng thúc đẩy sự tăng sinh ác tính này.
1.2. Mối liên quan với u nhú đảo ngược mũi xoang ác tính hóa
U nhú đảo ngược mũi xoang (inverted papilloma) là khối u biểu mô lành tính nhưng có tính chất phá hủy xương cục bộ. Khối u này có nguy cơ ác tính hóa thành sinonasal squamous cell carcinoma. Tỷ lệ chuyển dạng ác tính dao động từ 5% đến 15%. Các nghiên cứu di truyền học ghi nhận sự tích lũy bất thường của các biến đổi gen trong quá trình tiến triển này. Đột biến gen EGFR xuất hiện với tần suất đáng kể ở các ca u nhú đảo ngược tái phát nhiều lần hoặc đã chuyển dạng ung thư. Đột biến này đóng vai trò như một sự kiện sớm kích hoạt quá trình chuyển dạng ác tính. Việc phát hiện sớm đột biến gen EGFR giúp theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời trước khi tổn thương lan rộng.
II. Dấu ấn đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang
Khảo sát dấu ấn sinh học phân tử giữ vai trò then chốt trong đánh giá bệnh lý ác tính vùng mũi xoang. Tình trạng biểu lộ thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EGFR cung cấp nhiều thông tin giá trị về mức độ biệt hóa khối u. Khối u kém biệt hóa thường biểu lộ dấu ấn sinh học mạnh hơn khối u biệt hóa cao. Bên cạnh EGFR, các dấu ấn như p53 và Ki67 cũng được phân tích đồng thời. Sự kết hợp các dấu ấn này giúp dự báo chính xác tốc độ tiến triển của bệnh. Dấu ấn phân tử cũng phản ánh nguy cơ tái phát sau phẫu thuật cắt bỏ khối u. Đánh giá toàn diện các biến đổi sinh học hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
2.1. Biểu lộ protein EGFR và chỉ số phân bào Ki67
Kỹ thuật hóa mô miễn dịch cho phép định lượng mức độ biểu lộ protein EGFR trên màng tế bào ung thư. Đa số các mẫu mô ung thư biểu mô tế bào vảy mũi xoang cho kết quả dương tính với EGFR ở các mức độ khác nhau. Chỉ số Ki67 phản ánh tốc độ phân chia của tế bào khối u. Khi EGFR biểu hiện quá mức, chỉ số Ki67 thường tăng cao tương ứng. Hiện tượng này chứng minh sự tăng sinh không kiểm soát của mô ác tính. Đột biến gen ức chế khối u TP53 cũng thường đi kèm với sự quá biểu hiện EGFR. Sự phối hợp bất thường giữa các phân tử này làm gia tăng tính xâm lấn của khối u mũi xoang.
2.2. Ý nghĩa tiên lượng đối với giai đoạn bệnh lâm sàng
Tình trạng đột biến gen EGFR có mối liên quan mật thiết với các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học. Bệnh nhân có đột biến gen thường biểu hiện khối u ở giai đoạn T3 hoặc T4 khi phát hiện. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính thường cho thấy tổn thương tiêu xương rộng, phá hủy vách xoang và nền sọ. Nguy cơ di căn hạch cổ cũng cao hơn ở nhóm mang thụ thể hoạt hóa mạnh. Tiên lượng sống thêm toàn bộ và thời gian sống không bệnh giảm rõ rệt ở bệnh nhân có đột biến kèm biểu hiện protein mức độ cao. Việc định lượng dấu ấn phân tử giúp phân nhóm nguy cơ chính xác ngay từ giai đoạn chẩn đoán ban đầu.
III. Tỷ lệ đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang
Tần suất đột biến gen EGFR ở bệnh nhân sinonasal squamous cell carcinoma có sự khác biệt tùy theo quần thể nghiên cứu. Các đột biến chủ yếu tập trung tại vùng mã hóa miền tyrosine kinase, bao gồm exon 18, 19, 20 và 21. Sự thay đổi cấu trúc phân tử tại các vị trí này làm tăng hoạt tính xúc tác nội tại của thụ thể. Đột biến xảy ra ở cả nam và nữ ở nhiều độ tuổi khác nhau. Khác với ung thư phổi, phổ đột biến ở ung thư biểu mô tế bào vảy mũi xoang có những nét đặc trưng riêng. Việc thống kê chính xác tỷ lệ từng dạng đột biến là cơ sở khoa học để chỉ định điều trị trúng đích hiệu quả.
3.1. Phân bố đột biến EGFR exon 20 và biến thể exon 19 deletion
Đột biến EGFR exon 20 là một trong những dạng đột biến phổ biến nhất ở ung thư biểu mô tế bào vảy mũi xoang. Biến thể này thường bao gồm các dạng chèn đoạn hoặc đột biến điểm tại vùng gắn kết. Đột biến EGFR exon 20 liên quan chặt chẽ với các ca bệnh tiến triển từ u nhú đảo ngược mũi xoang (inverted papilloma). Bên cạnh đó, đột biến EGFR exon 19 deletion cũng được ghi nhận ở một tỷ lệ bệnh nhân nhất định. Đột biến mất đoạn exon 19 làm thay đổi cấu hình chuỗi xoắn alpha của thụ thể. Dạng đột biến này tạo ra sự nhạy cảm cao với các thuốc ức chế phân tử nhỏ thế hệ đầu.
3.2. Đặc điểm đột biến điểm L858R trên exon 21
Đột biến điểm L858R trên exon 21 xảy ra do sự thay thế axit amin leucine bằng arginine tại vị trí 858. Đột biến này làm mất tính ổn định của trạng thái bất hoạt của thụ thể tyrosine kinase. Kết quả là thụ thể liên tục ở trạng thái mở và kích hoạt dòng thác tín hiệu nội bào. Ở bệnh nhân ung thư biểu mô vảy mũi xoang, đột biến điểm L858R là dấu ấn nhạy thuốc quan trọng. Sự hiện diện của biến thể này mang lại cơ hội đáp ứng điều trị tích cực. Việc phát hiện chính xác đột biến điểm giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị toàn thân cho người bệnh.
IV. Tìm đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang
Chẩn đoán sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc xác định đột biến gen EGFR ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào vảy mũi xoang. Quy trình bắt đầu từ khâu lấy mẫu sinh thiết qua nội soi mũi xoang hoặc trong phẫu thuật. Mẫu mô bệnh phẩm được cố định trong formalin và đúc khối parafin để bảo tồn cấu trúc DNA. Bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá tỷ lệ tế bào u trước khi tách chiết vật liệu di truyền. Quy trình kiểm soát chất lượng mẫu nghiêm ngặt đảm bảo độ chính xác của các xét nghiệm chuyên sâu. Sự phát triển của các công nghệ xét nghiệm gen hiện đại giúp phát hiện đột biến nhanh chóng và toàn diện.
4.1. Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới NGS đa gen
Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là phương pháp tiên tiến nhất hiện nay để phân tích đột biến gen. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cho phép khảo sát đồng thời hàng trăm vị trí đột biến trên nhiều gen khác nhau chỉ trong một lần chạy mẫu. Phương pháp này có độ nhạy rất cao. NGS phát hiện được các biến thể có tần số thấp trong mẫu mô sinh thiết nhỏ hoặc mẫu mô lẫn nhiều mô đệm. Công nghệ này phân tích chi tiết cả đột biến EGFR exon 20 chèn đoạn lẫn các biến thể hiếm gặp khác. Dữ liệu từ NGS cung cấp bức tranh di truyền toàn diện của khối u sinonasal squamous cell carcinoma.
4.2. Kỹ thuật Real time PCR và hóa mô miễn dịch đặc hiệu
Real-time PCR là kỹ thuật xét nghiệm phổ biến nhờ thời gian thực hiện nhanh và chi phí hợp lý. Phương pháp này sử dụng các đoạn mồi và mẫu dò đặc hiệu để phát hiện đột biến EGFR exon 19 deletion và đột biến điểm L858R. Độ đặc hiệu của Real-time PCR rất cao trong chẩn đoán thường quy. Song song đó, hóa mô miễn dịch sử dụng kháng thể đơn dòng đặc hiệu cho từng dạng đột biến hỗ trợ sàng lọc ban đầu. Sự phối hợp giữa hóa mô miễn dịch và kỹ thuật khuếch đại gen giúp tối ưu hóa thời gian trả kết quả xét nghiệm cho người bệnh.
V. Thuốc đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang
Phát hiện đột biến gen EGFR mở ra triển vọng ứng dụng liệu pháp nhắm trúng đích cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy mũi xoang. Trước đây, phẫu thuật triệt căn và xạ trị bổ trợ là hai phương pháp điều trị chủ yếu. Tuy nhiên, khối u vùng mũi xoang thường tái phát cục bộ và khó can thiệp ngoại khoa lại. Các thuốc tác động vào con đường tín hiệu EGFR giúp ức chế sự tiến triển của tế bào ác tính ở cấp độ phân tử. Điều này giúp cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân không còn chỉ định phẫu thuật. Phương pháp này đại diện cho xu hướng y học chính xác hiện đại.
5.1. Hiệu quả của thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR TKI
Thuốc ức chế tyrosine kinase (EGFR-TKI) hoạt động bằng cách cạnh tranh vị trí gắn ATP tại miền xúc tác nội bào. Nhóm thuốc này ngăn chặn phản ứng tự phosphoryl hóa và ức chế truyền tín hiệu phân chia tế bào. Các thuốc EGFR-TKI thế hệ một như gefitinib và erlotinib cho thấy hiệu quả rõ rệt trên các khối u mang đột biến EGFR exon 19 deletion hoặc đột biến điểm L858R. Thuốc thế hệ ba như osimertinib có khả năng vượt qua hàng rào máu não và kiểm soát tốt các tổn thương xâm lấn nền sọ. Thuốc dung nạp tốt hơn hóa trị truyền thống và ít gây độc tính toàn thân nghiêm trọng.
5.2. Cá thể hóa phác đồ và liệu pháp nhắm trúng đích phối hợp
Liệu pháp nhắm trúng đích có thể kết hợp linh hoạt với xạ trị hoặc hóa trị trong các phác đồ đa mô thức. Việc ức chế EGFR làm tăng tính nhạy xạ của tế bào ung thư biểu mô tế bào vảy mũi xoang. Đối với bệnh nhân mang đột biến EGFR exon 20 chèn đoạn, các dòng thuốc thế hệ mới và kháng thể đặc hiệu kép đang được đưa vào thử nghiệm lâm sàng. Cá thể hóa điều trị dựa trên kết quả giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) giúp lựa chọn đúng loại thuốc ức chế tyrosine kinase (EGFR-TKI) phù hợp. Hướng tiếp cận này nâng cao hiệu quả kiểm soát khối u và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYEN THE DAT NGHIEN CUU MOT SO DAC DIEM LAM SANG, CAN LAM SANG VA TINH TRANG DOT BIEN GEN EGFR O BENH NHAN UNG THU BIEU MO VAY MUI XOANG LUAN AN TIEN SI Y HOC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYEN THE DAT NGHIEN CUU MOT SO DAC DIEM LAM SANG, CAN LAM SANG VA TINH TRANG DOT BIEN GEN EGFR O BENH NHAN UNG THU BIEU MO VAY MUI XOANG Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 9720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYÊN ĐÌNH PHÚC HÀ NỘI - 2022 LOI CAM ON Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả những người đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu này. Tôi đặc biệt cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện về mọi mặt của: - Dang uy, Ban giám hiệu, Phòng đảo tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội. -_ Đảng uỷ, Ban giám đốc Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương.
-- Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến Thầy hướng dẫn, GS. Nguyễn Đình Phúc đã luôn theo sát và tận tình hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TS Lê Trung Thọ , PGS.TS Trần Vân Khánh đã giúp đỡ và cho tôi nhiều ý kiến đóng góp quý báu trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu.
Tôi trân trọng cảm ơn toàn thể Thầy, Cô của Bộ môn Tai Mũi Họng - Trường Đại học Y Hà Nội, các cán bộ nhân viên Trung tâm U Bướu - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương, Trung tâm nghiên cứu Gen — Protein - Trường Đại học Y Hà Nội, Khoa Xét nghiệm - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương, Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Phối Trung Ương đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi dành lời cảm ơn đến cơ quan, bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình luôn đồng hành và động viên giúp tôi thực hiện Luận án. Xin chan thành cảm ơn! Hà nội, ngày 02 tháng 08 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thế Đạt LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thế Đạt, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Hong, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện đưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Đình Phúc.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 thang 06 nam 2022 Người viết cam đoan Nguyễn Thế Đạt BN CD CEA CLVT CS EGFR GD HMMD HPV MBH MRI NST TCYTTG TMH UT UTBM UTBMT UTBMV UTBMVĐC UTBMVMX UTMX XQ BANG CHU VIET TAT : Bệnh nhân : Chân đoán : Carcinoma Embryonic Antigen : Cắt lớp vi tinh : Cộng sự : Epidermal Growth Factor Receptor : Giai doan : Hóa mô miễn dịch : Human Papiloma Virus : M6 bénh hoc : Magnetic Resonance Imaging : Nhiễm sắc thé : Tổ chức y tế thế giới : Tai Mũi Họng : Ủng thư : Ung thư biểu mô : Ung thư biêu mô tuyến : Ung thư biểu mô vảy : Ung thư biểu mô vảy đầu cỗ : Ung thư biểu mô vảy mũi xoang : Ủng thư mũi xoang :X quang MỤC LỤC 7VvÀ/0 000757.
Chuong 1: TONG QUAN TAI LIEU 1. SO LUGC DICH TE HOC VA YEU TO NGUY CO CUA UNG THU MŨI XOANG. Dịch tễ ung thư mũi xoang. Một số yếu tố nguy cơ của ung thư mũi xoang.
SƠ LƯỢC VẺ GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG MŨI XOANG. Giải phẫu mũi xoang. Chức năng mũi XOang. - - -- + +5 St SE ekekrerre re re 11 1.
CHÂN ĐOÁN UNG THƯ BIÊU MÔ VẢY MŨI XOANG. Chân đoán lâm sảng. Chân đoán hình ảnh. Chan dodn m6 bénh h0C.
Chân đoán giai doan 14m sang. MOT SO DAU AN SINH HOC LIEN QUAN TIEN LƯỢNG VÀ DIEU TRI oececcescssscescessesseessessesssessessessesessesssseessessvssuessessesseesessesseesees 24 LAL. Thu thé phát triển biỂu bì. DOT BIEN GEN EGFR TRONG UNG THU BIEU MO VAY MUI XOANG,.
ST TT TH HH T1 H1 nàn kg nh 27 1. Đột biến gen EŒEiR. Một số nghiên cứu về đột biến EGF trong UTBMV mũi xoang. HÓA MÔ MIỄN DỊCH VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN ĐỘT BIẾN GEN EŒER.
Hóa mô miễn dịch.-- - - 2 5+ 2© k# £+E+EE£E£EE#EeeEErEerrsrkerkee 31 1. Một số phương pháp phát hiện đột biến gen £GFR. 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn.- 2 5c ©s ke EEEEE1EE11211E711 111221. Tiêu chuẩn loại trỪ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Phương tiện và vật liệu nghiên cỨu. Biến số nghiên cứu. Quy trình nghiên CỨU. Xử lý số GU eceeccecccecsesssessseessesseesssesssesssesseesscesseessusssecsseeseeesseesseess 51 2.
Đạo đức nghiên CỨU. cecccscssssssssssssssssssssssssssccsssesssscsscesseccssecssseeesesss 52 Chương 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. BAC DIEM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.
Phân bố bệnh nhân theo giới.--- 2-2 ++22+£+xz2 xz+rsrrrrree 54 3. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Tiền sử mắc bệnh về mũi xoang và các yếu tỗ nguy cơ. DAC DIEM LAM SANG wove cesesssssssssscssesssssucssessessssssesnesstssuvsnesstesnents 56 3.-- 6 + + 1k TH TH HH ngàn TH ngư 56 3.
Triệu chứng mỗi XOang. Triệu chứng thần kinh. Đặc điểm lâm sàng về Mat. Triệu chứng biến dạng.
Các dấu hiệu về răng hàm mặt.----- ©2©xe+ xz+rsrerrcee 62 3. ĐẶC ĐIÊM TỒN THƯƠNG TRÊN PHIM CLVT. Hình ảnh tổn thương u trên phim CLVT. VỊ trí phá hủy xương trên phim CLV”T.
Mật độ và độ ngắm thuốc cản quang trên phim CLVT. PHAN LOAI GIAI DOAN LÂM SÀNG. Phân loại theo T”. Phân loại Ø1a1 Oạn.
-- - --- - St S9 2v vn ng gi, 67 3. TỶ LỆ CÁC TYP MÔ BỆNH HỌC. TINH TRANG BIEU LO CAC DAU AN EGFR, P53 VÀ KI67. TINH TRANG ĐỘT BIÉN GEN EGFR.
MOI LIEN QUAN GIỮA ĐỘT BIẾN GEN EGFR VỚI MỘT SO DAC DIEM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG.-----cse: 81 Churong 4: BAN LUAN. MOT SO DAC DIEM CHUNG VẺ DỊCH TẾ LÂM SÀNG. Phân bố bệnh nhân theo khoảng tuổi và giới. Các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc bệnh.
Thoi gian xuat hiện bệnh. Lý do VàO VIỆN. HT HT HT Tàn TH HH răn 92 4. VẺ CÁC TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG.
Triệu chứng cơ năng. Các triệu chứng thực ¡i7 97 4. Vé giai doan DOM. TRIEU CHUNG CAN LAM SANG wuueeeesecsesccsssesssessesstsssesntestessesneess 103 4.
Các biểu hiện của ung thư biểu mô vảy mũi xoang trên phim CLVT. Về đặc điểm mô bệnh học. SU BIEU LO CAC DAU AN MIEN DICH EGFR, P53 VA KI67. Về thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì của ung thư biểu mô vảy mũi XOATE.c HH HH TH TH TH TH To TH HH TH HH TH ng 109 4.
Về biểu lộ dẫu ấn p53. Về biểu lộ đấu ấn Ki67. TINH TRANG DOT BIEN GEN EGFR VA MOT SO MOI LIEN 0025 112 an 0Š <. 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN DEN LUAN AN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Bang 1.24: DANH MUC BANG Phân loại mô bệnh học các ung thư biểu mô mũi xoang của 40162.
20 Vị trí các đột biến gen EFFÍ.- --- cv gi ưy 29 Thành phần và điều kiện phản ứng PCR .---- 49 Thành phần và điều kiện phản ứng PCR-sequencing. 49 Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.------:---- 53 Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. 54 Tỷ lệ bệnh nhân có tiếp xúc với yếu tố nguy cơ. -- 56 Phân bố lý đo vào viện.
------22+©25c22cxcSEzxeerrverrrxerrrree Phân bố triệu chứng cơ năng ở mũi xoang. Phân bố vị trí khối u khi thăm khám.------------ Phân bố triệu chứng thần kinh .---------<--- Phân bố triệu chứng thực thể của mắt .----cccceceeccee Phân bố triệu chứng biến dạng vùng mặt. Phân bố các triệu chứng về răng hàm mặt .---- Phân bố vị trí hình ảnh tổn thương u trén phim CLVT. 63 Phân bố các vị trí xương bị phá hủy trên phim CLVT.
64 Phân bố theo mật độ và độ ngắm thuốc cản quang. 65 Phân bố giai đoạn theo khối u (T) .---------+---xc-sc-e- 66 Phân bố bệnh theo lì n 1. 67 Tỷ lệ các typ mô bệnh học và biến thê.------------- 68 Phân bố theo mức độ biệt hóa.-cc-::ccccccvveccee 70 Ty 16 biéu 16 dau 41 EGFR TT. 70 Tỷ lệ biểu lộ dấu ấn P53.
72 Đối chiếu tý lệ biểu lộ EGFR với độ biệt hóa u. 74 Đối chiếu tý lệ biểu lộ Ki67 với độ biệt hóa u.- 75 Đối chiếu tý lệ biểu lộ P53 với độ biệt hóa u.- 76 Nồng độ và độ tinh sạch của các mẫu DNA. Ty 16 đột biến chung gen EGER.--------cccccccccsccee 78 Tỷ lệ đột biến của từng exon gen EGER .-------- 78 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với giới tính. 81 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với khoảng tuôi.
81 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với độ biệt hóa u. 82 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với sự biêu lộ P53. 82 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với sự biêu lộ Ki67. 83 Liên quan giữa đột biến gen với sự biểu lộ dau ấn của EGFR.
84 Vị trí ung thư mũi xoang liên quan đến thời gian sống thêm theo tổng hợp của Katya Elgart — 2020.6: DANH MUC BIEU DO Phân bố bệnh nhân theo giới.----: ¿+ se csszec+s Tỷ lệ bệnh nhân có tiền sử bệnh mũi xoang Tỷ lệ tiền sử các phương pháp điều trị bệnh mũi xoang. 55 Đặc điểm khối u khi thăm khám bằng nội soi. 57 Phân bố triệu chứng cơ năng về mắt.-- ¿+ 59 Phân bố theo tôn thương hạch vùng .1: DANH MUC SO DO EGER và con đường khuyếch đại tín hiệu tăng sinh té bao. 26 Cấu trúc gen EGFR và các dạng đột biến gen EGFR.
28 Tần suất đột biến tại các exon 18-21 gen EGFR. 30 Quy trình nghiên CỨU.--- 5S vn ri 52 Hình 1.12: DANH MUC HINH, ANH Thanh ngoai h6c Oli o. Cấu tạo niêm mạc mũi xoang Khối u sùi loét giả mạc bám. Hình ảnh CLVT của ung thư mỗi xoang tu thế Axial.
18 Hình ảnh CLVT của ung thư mỗi xoang tu thé Coronal. 18 Chụp CLVT thấy vùng phá hủy rộng ở xoang hàm phải, lan vào hốc mũi .-ccccccccc tre 19 Hình ảnh MRI làm rõ thành phần mô mềm của vùng tôn thương. 19 Minh họa các giai đoạn Của U.- 5: +5 5s sex vsereerseesee 23 Bộc lộ Kió7 ở UTBMV hốc mũi x 100.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Đạt (2022). Đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dot-bien-gen-egfr-ung-thu-bieu-mo-vay-mui-xoang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen EGFR ở bệnh nhân ung thư biểu mô vảy mũi xoang để đánh giá và hỗ trợ điều trị hiệu quả.
Luận án "Đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đột biến gen EGFR ở ung thư biểu mô vảy mũi xoang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.