Nghiên cứu kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản

Luận án nghiên cứu kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản. Đánh giá hiệu quả các phương pháp can thiệp.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản và chẩn đoán
Số trang:
175 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản và chẩn đoán

Viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản là một tình trạng cấp cứu niệu khoa nguy hiểm. Tình trạng này xảy ra khi sỏi gây tắc dòng chảy của nước tiểu. Nước tiểu bị ứ đọng tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển mạnh. Bệnh diễn tiến nhanh và đe dọa trực tiếp chức năng lọc của thận. Người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn diện rộng. Ứ mủ đài bể thận gây tổn thương nhu mô thận nặng nề. Việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác đóng vai trò quyết định. Đánh giá vị trí sỏi, kích thước sỏi và mức độ giãn thận cần thực hiện sớm. Các xét nghiệm sinh hóa máu và cấy vi sinh nước tiểu là bắt buộc. Nhận biết sớm giúp ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng toàn thân và suy giảm chức năng thận vĩnh viễn.

1.1. Sinh lý bệnh của sỏi niệu quản gây ứ nước nhiễm trùng

Hiện tượng sỏi niệu quản gây ứ nước nhiễm trùng bắt đầu từ sự bít tắc cơ học lòng niệu quản. Áp lực trong đài bể thận tăng cao đột ngột. Sự cản trở bài xuất nước tiểu làm căng giãn bao thận. Hiện tượng này làm giảm lưu lượng máu tưới đến vỏ thận và tủy thận. Vi khuẩn từ đường tiết niệu dưới nhanh chóng nhân lên và xâm nhập ngược dòng. Độc tố vi khuẩn phá hủy hàng rào biểu mô niệu và ăn sâu vào mô kẽ thận. Phù nề nhu mô xuất hiện lan tỏa. Tình trạng tắc nghẽn kéo dài dẫn đến suy thận cấp do sỏi tắc nghẽn. Tế bào ống thận hoại tử nhanh nếu áp lực ứ trệ không được giải phóng kịp thời. Quá trình viêm giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm vào tuần hoàn máu. Đây là nguồn gốc khởi phát các rối loạn huyết động toàn thân nghiêm trọng.

1.2. Dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng nhận diện sớm bệnh

Triệu chứng lâm sàng khởi phát đột ngột với cơn đau quặn thận dữ dội vùng hông lưng. Người bệnh sốt cao liên tục từ 38,5 đến 40 độ C kèm rét run. Khám thực thể thấy phản ứng cơ thành bụng và nghiệm pháp vỗ hông lưng dương tính. Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu ghi nhận bạch cầu niệu và nitrite dương tính mạnh. Xét nghiệm máu cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao với tỷ lệ đa nhân trung tính chiếm ưu thế. Chỉ số protein phản ứng C (CRP) và procalcitonin huyết thanh tăng vọt. Phim chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hệ tiết niệu không tiêm và có tiêm thuốc cản quang là tiêu chuẩn vàng. Hình ảnh CT bộc lộ rõ vị trí sỏi, mức độ ứ nước đài bể thận và tình trạng phù nề nhu mô thận.

II. Cấp cứu đặt sonde JJ giải áp niệu quản và dẫn lưu

Nguyên tắc cốt lõi trong xử trí bệnh là giải áp đường tiết niệu khẩn cấp. Kháng sinh đơn thuần không thể phát huy hiệu quả khi áp lực bể thận còn quá cao. Nước tiểu nhiễm trùng bị ứ đọng cần được tháo thông ra ngoài ngay lập tức. Đặt sonde JJ giải áp niệu quản là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu được lựa chọn hàng đầu. Phương pháp này giúp tái lập dòng lưu thông từ bể thận xuống bàng quang. Trường hợp không thể đặt ống thông ngược dòng, dẫn lưu bể thận qua da (PCN) sẽ được chỉ định. Giải áp kịp thời làm giảm áp lực nội bể thận và cắt đứt chuỗi phản ứng viêm. Can thiệp đúng thời điểm giúp bảo tồn tối đa cấu trúc nhu mô thận và cứu sống người bệnh.

2.1. Kỹ thuật đặt sonde JJ giải áp niệu quản cấp cứu

Kỹ thuật đặt sonde JJ giải áp niệu quản được thực hiện qua nội soi bàng quang ngược dòng. Bác sĩ đưa máy soi vào niệu đạo để tiếp cận lỗ niệu quản bên tổn thương. Một dây dẫn đường chuyên dụng (guidewire) có đầu mềm được luồn nhẹ nhàng qua vị trí sỏi tắc nghẽn. Ống thông JJ hai đầu cong được đẩy theo dây dẫn vào đài bể thận dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng (C-arm). Nước tiểu đục hoặc dịch mủ phía trên chỗ tắc nhanh chóng thoát xuống bàng quang. Mẫu nước tiểu bể thận được lấy gửi nuôi cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ. Phương pháp này có độ an toàn cao, ít xâm lấn và giúp giảm sốt nhanh chóng. Sonde JJ được lưu lại an toàn cho đến khi tình trạng nhiễm trùng ổn định hoàn toàn.

2.2. Phương pháp dẫn lưu bể thận qua da PCN thay thế

Thủ thuật dẫn lưu bể thận qua da (PCN) là giải pháp cứu nguy khi đặt sonde JJ ngược dòng thất bại. Chỉ định này bắt buộc khi sỏi niệu quản kích thước lớn gây kẹt cứng hoặc niệu quản bị gập góc dị dạng. Bác sĩ thực hiện chọc dò vào đài thận dưới hướng dẫn trực tiếp của siêu âm hoặc X-quang tăng sáng. Một ống thông dẫn lưu mềm được đưa thẳng vào bể thận để hút mủ và giải áp trực tiếp. Phương pháp PCN giải phóng áp lực bể thận tức thì mà không cần can thiệp qua đường tiết niệu dưới. Thủ thuật được thực hiện nhanh chóng ngay tại giường cấp cứu với gây tê tại chỗ. Bệnh nhân nặng và có rối loạn huyết động dung nạp tốt với can thiệp này. Mủ bể thận được dẫn lưu liên tục ra túi chứa bên ngoài.

III. Kháng sinh điều trị viêm thận bể thận và sốc khuẩn

Liệu pháp kháng sinh toàn thân mạnh phải được bắt đầu ngay khi có chẩn đoán nghi ngờ. Lựa chọn kháng sinh điều trị viêm thận bể thận ban đầu dựa trên mô hình dịch tễ và vi khuẩn học địa phương. Vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là Escherichia coli, chiếm tỷ lệ nguyên nhân hàng đầu. Nguy cơ tiến triển thành nhiễm khuẩn huyết do đường niệu (urosepsis) luôn thường trực nếu kiểm soát nhiễm trùng thất bại. Ổ vi khuẩn từ đài bể thận có thể phóng thích độc tố ồ ạt vào dòng máu. Việc phối hợp kháng sinh diệt khuẩn liều cao đường tĩnh mạch là bắt buộc. Phác đồ cần được điều chỉnh chính xác theo kết quả kháng sinh đồ sau 48 đến 72 giờ. Giám sát các chỉ số viêm giúp phòng ngừa sốc nhiễm trùng đường tiết niệu nguy kịch.

3.1. Phác đồ kháng sinh điều trị viêm thận bể thận ban đầu

Phác đồ kháng sinh điều trị viêm thận bể thận kinh nghiệm ưu tiên nhóm Cephalosporin thế hệ 3 hoặc thế hệ 4 đường tiêm tĩnh mạch. Sự kết hợp với nhóm Aminoglycoside làm tăng hiệu quả diệt khuẩn hiệp đồng đối với trực khuẩn Gram âm đường ruột. Trường hợp nghi ngờ vi khuẩn sinh men ESBL hoặc nhiễm trùng bệnh viện, nhóm Carbapenem như Meropenem hay Imipenem là lựa chọn thiết yếu. Thuốc kháng sinh phải được tiêm tĩnh mạch liều nạp đầy đủ ngay trước hoặc trong khi làm thủ thuật giải áp. Sau khi có kết quả cấy vi sinh nước tiểu và cấy máu, phác đồ được chuyển đổi sang kháng sinh phổ hẹp đặc hiệu. Thời gian duy trì kháng sinh tĩnh mạch kéo dài đến khi người bệnh hết sốt ít nhất 48 giờ. Toàn bộ liệu trình kháng sinh thường kéo dài từ 10 đến 14 ngày.

3.2. Dự phòng và xử trí sốc nhiễm trùng đường tiết niệu

Tình trạng sốc nhiễm trùng đường tiết niệu là biến chứng cấp tính có tỷ lệ tử vong cao. Biến chứng này xuất hiện khi độc tố vi khuẩn kích hoạt hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS). Dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm tụt huyết áp động mạch, thở nhanh, mạch nhanh và rối loạn tri giác. Xét nghiệm sinh hóa cho thấy nồng độ procalcitonin (PCT) tăng cao vượt ngưỡng cùng với tăng lactate máu. Xử trí hồi sức cấp cứu đòi hỏi bồi phụ thể tích tuần hoàn nhanh chóng bằng dịch tinh thể đẳng trương. Thuốc vận mạch Noradrenaline được sử dụng sớm nếu huyết áp không đáp ứng với bù dịch. Bệnh nhân cần được theo dõi liên tục tại khoa hồi sức tích cực. Kiểm soát tốt ổ nhiễm trùng đường niệu là chìa khóa để chặn đứng suy đa tạng.

IV. Đánh giá hồi phục chức năng thận sau khi giải áp

Theo dõi và đánh giá phục hồi chức năng thận sau giải áp là nhiệm vụ trọng tâm sau giai đoạn cấp cứu. Áp lực đài bể thận giảm giúp nhu mô thận dần tái lập tưới máu mao mạch. Tế bào ống thận bắt đầu quá trình sửa chữa tổn thương và bài tiết nước tiểu trở lại. Việc theo dõi chặt chẽ lượng nước tiểu từng giờ và các thông số sinh hóa huyết thanh là bắt buộc. Sự cải thiện lâm sàng biểu hiện qua việc cắt cơn sốt và giảm đau hông lưng rõ rệt. Đánh giá sự phục hồi cần được tiến hành có hệ thống tại các mốc thời gian 24 giờ và 72 giờ. Phục hồi chức năng thận sau giải áp phụ thuộc lớn vào thời gian chịu đựng tắc nghẽn trước can thiệp.

4.1. Tiêu chuẩn đánh giá lâm sàng và sinh hóa sau 3 ngày

Đánh giá hiệu quả điều trị sau 3 ngày dựa trên hệ thống tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng đồng bộ. Về lâm sàng, bệnh nhân hết sốt hoàn toàn, mạch và huyết áp ổn định, hết cảm giác đau tức hông lưng. Về cận lâm sàng, số lượng bạch cầu máu ngoại vi và tỷ lệ bạch cầu đa nhân trở về giới hạn bình thường. Chỉ số CRP và procalcitonin giảm trên 50% so với thời điểm nhập viện. Xét nghiệm sinh hóa máu ghi nhận nồng độ Creatinine và Ure huyết thanh giảm rõ rệt. Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) hồi phục về mức nền trước khi mắc bệnh. Nước tiểu qua sonde dẫn lưu chuyển từ đục sang trong, không còn mủ đại thể. Kết quả cấy nước tiểu kiểm tra sau can thiệp trở về âm tính.

4.2. Yếu tố tiên lượng phục hồi chức năng thận sau giải áp

Khả năng phục hồi chức năng thận sau giải áp chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố bệnh lý nền tảng. Thời gian từ lúc khởi phát triệu chứng tắc nghẽn đến khi được dẫn lưu là yếu tố quyết định hàng đầu. Giải áp trong vòng 24 đến 48 giờ đầu mang lại tỷ lệ hồi phục hoàn toàn cao nhất. Nồng độ Albumin huyết thanh thấp là yếu tố tiên lượng xấu, phản ánh tình trạng suy kiệt và viêm mạn tính. Bệnh nhân cao tuổi kèm bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp có tốc độ hồi phục nhu mô chậm hơn. Vị trí sỏi niệu quản đoạn trên thường gây ứ nước nặng hơn sỏi đoạn dưới. Mức độ xơ hóa và độ dày nhu mô thận trên phim chụp CT cung cấp thông tin dự báo giá trị về khả năng bảo tồn chức năng thận lâu dài.

V. Tán sỏi niệu quản nội soi ngược dòng triệt để sỏi

Xử lý triệt để sỏi niệu quản là bước điều trị dứt điểm sau khi kiểm soát hoàn toàn nhiễm trùng. Can thiệp lấy sỏi khi bể thận còn ứ mủ mang lại rủi ro phát tán vi khuẩn cực kỳ lớn. Phương pháp tán sỏi niệu quản nội soi ngược dòng (URSL) là tiêu chuẩn vàng để làm sạch sỏi. Thủ thuật được lên kế hoạch chủ động khi tình trạng viêm nhiễm đã thoái lui hoàn toàn. Ống nội soi bán cứng hoặc ống soi mềm kết hợp năng lượng laser tán vỡ sỏi thành các mảnh vụn nhỏ. Niệu quản được tái lập sự thông thoáng tự nhiên giúp ngăn ngừa sỏi tái phát. Bệnh nhân cần được quản lý toàn diện sau điều trị để bảo vệ hệ tiết niệu lâu dài.

5.1. Thời điểm thực hiện tán sỏi niệu quản nội soi ngược dòng URSL

Thời điểm an toàn nhất để thực hiện tán sỏi niệu quản nội soi ngược dòng (URSL) là sau giai đoạn cấp tính từ 1 đến 2 tuần. Điều kiện tiên quyết là người bệnh phải cắt sốt ít nhất 7 ngày và xét nghiệm cấy nước tiểu cho kết quả âm tính. Các chỉ số viêm như bạch cầu máu, CRP và Procalcitonin phải hoàn toàn bình thường. Bác sĩ sử dụng máy nội soi niệu quản tiếp cận viên sỏi theo đường dẫn sonde JJ có sẵn. Năng lượng Laser Holmium hoặc Thulium Fiber tán vụn viên sỏi thành dạng bụi cát mịn. Các mảnh sỏi lớn hơn được gắp ra ngoài bằng rọ Nitinol chuyên dụng. Thủ thuật diễn ra nhẹ nhàng, bảo vệ tối đa niêm mạc niệu quản và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng tái phát.

5.2. Kế hoạch theo dõi dài hạn ngăn ngừa sỏi tái phát

Chăm sóc sau phẫu thuật đòi hỏi quy trình theo dõi chặt chẽ nhằm duy trì kết quả điều trị bền vững. Ống thông JJ niệu quản sau tán sỏi thường được rút ra sau 2 đến 4 tuần tùy mức độ tổn thương niêm mạc. Người bệnh được chụp X-quang hệ tiết niệu hoặc siêu âm kiểm tra để đảm bảo sạch sỏi hoàn toàn. Khám định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng giúp phát hiện sớm nguy cơ hẹp niệu quản sau can thiệp. Bệnh nhân được phân tích thành phần sỏi để có hướng dẫn dinh dưỡng và điều chỉnh lối sống phù hợp. Uống đủ từ 2 đến 2,5 lít nước mỗi ngày giúp tăng lưu lượng nước tiểu và rửa trôi cặn lắng. Kiểm soát tốt các bệnh chuyển hóa là biện pháp then chốt để phòng ngừa sỏi tái phát hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu về viêm thận bể thận cấp tính
1.2. Dịch tễ học viêm thận bể thận cấp tính
1.3. Nguyên nhân gây bệnh viêm thận bể thận cấp tính
1.4. Giải phẫu vi thể và sinh lý hệ tiết niệu
1.5. Sinh lý bệnh học viêm thận bể thận cấp tính
1.6. Chẩn đoán viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản
1.7. Điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.2. Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản
3.3. Các yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản
4.2. Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản
4.3. Các yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Sơ lược lịch sử nghiên cứu về viêm thận bể thận cấp tính. Dịch tễ học viêm thận bể thận cấp tính. Nguyên nhân gây bệnh viêm thận bể thận cấp tính.

Giải phẫu vi thể và sinh lý hệ tiết niệu. Sinh lý bệnh học viêm thận bể thận cấp tính. Chẩn đoán viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản. Điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản. Các yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản. Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi niệu quản. Các yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Các nguyên nhân gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Phân bố theo tuổi. Tiền sử các bệnh lý liên quan. Dấu hiệu sinh tồn.

Triệu chứng lâm sàng khi thăm khám. Mức độ ứ nước của thận bên bị tắc nghẽn. Vị trí sỏi niệu quản gây tắc nghẽn. Số lượng sỏi gây tắc nghẽn.

Sỏi thận kèm theo. Đặc điểm liên quan đến thận bên tắc nghẽn trên phim cắt lớp vi tính. Các thông số sinh hoá máu. Kết quả cấy máu.

Bạch cầu và nitrite niệu. Kết quả cấy nước tiểu phía dưới tắc nghẽn. Kết quả cấy nước tiểu phía trên tắc nghẽn. Liên quan kết quả cấy nước tiểu phía trên và dưới tắc nghẽn.

Vi khuẩn phân lập được từ cấy nước tiểu phía trên và dưới tắc nghẽn. Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân. Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. Phương pháp dẫn lưu tắc nghẽn đường tiết niệu trên.

Các loại kháng sinh kinh nghiệm sử dụng trong điều trị ban đầu. Sự phù hợp của kháng sinh kinh nghiệm với kháng sinh đồ. Dấu hiệu sinh tồn trước và sau điều trị (ngày thứ 1 và ngày thứ 3). Triệu chứng lâm sàng sau điều trị tại thời điểm ngày thứ 1 và thứ 3.

Kết quả điều trị sau 3 ngày. So sánh kết quả cận lâm sàng lúc nhập viện và sau điều trị ngày thứ 1 85 Bảng 3. So sánh kết quả cận lâm sàng lúc nhập viện và sau điều trị ngày thứ 3 86 Bảng 3. So sánh kết quả cận lâm sàng sau điều trị ngày thứ 1 và thứ 3.

So sánh kết quả cận lâm sàng lúc nhập viện, sau điều trị ngày thứ 1 và thứ 3. So sánh kết quả cấy nước tiểu trước và sau điều trị. Thời gian nằm viện. Giá trị procalcitonin huyết thanh trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn.

Giá trị mức lọc cầu thận trong chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn. Nồng độ ure huyết thanh trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. Giá trị bạch cầu máu trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. Giá trị CRP trong chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn.

Giá trị albumin huyết thanh trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. So sánh giá trị tiên đoán của bạch cầu máu, CRP và procalcitonin trong sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa các đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu và sốc nhiễm khuẩn. Liên quan giữa bạch cầu niệu, nitrit niệu, cấy nước tiểu và sốc nhiễm khuẩn.

Liên quan giữa các đặc điểm của sỏi niệu quản gây tắc nghẽn và sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa kết quả sinh hoá máu và sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa thời gian từ xuất hiện triệu chứng đến khi dẫn lưu, thời gian thực hiện dẫn lưu, thời gian nằm viện và sốc nhiễm khuẩn. Mô hình hồi quy logistic đơn biến giữa các yếu tố nguy cơ và sốc nhiễm khuẩn.

Mô hình hồi quy logistic đa biến giữa các yếu tố nguy cơ và sốc nhiễm khuẩn. Albumin là yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong một số nghiên cứu khác nhau dựa trên phân tích hồi quy đa biến. Procalcitonin là yếu tố tiên đoán nguy cơ sốc nhiễm khuẩn trong một số nghiên cứu khác nhau dựa trên phân tích hồi quy đa biến. 133 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Các nguyên nhân gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu đơn thuần và phức tạp. Hoạt động điều khiển thần kinh pha chứa đựng và pha bài xuất. Hình ảnh dày thành bể thận trong VTBT. Hình ảnh sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên kèm theo thận ứ nước.

Hình ảnh phù nhu mô thận do viêm. Hình ảnh VTBT cấp tính trên phim chụp cắt lớp vi tính ở thì nhu mô sau khi tiêm thuốc cản quang. Cấu trúc hóa học của procalcitonin. Sơ đồ điều hòa bài tiết PCT ở điều kiện sinh lý và bệnh lý.

Đầu trên thông JJ ở trong đài thận trên. Đầu dưới thông JJ vượt đường giữa bàng quang. Đầu dưới ống thông JJ không cuộn tròn hết. Ống thông JJ di chuyển về đầu gần niệu quản phía thận.

Ống thông JJ di chuyển về đầu xa niệu quản đi vào bàng quang. Ống thông niệu quản JJ vôi hóa trên phim hệ tiết niệu không chuẩn bị và nội soi bàng quang. Dụng cụ nội soi bàng quang. Dây dẫn đường Terumo.

Ống thông niệu quản. Tư thế sản khoa. Sỏi niệu quản trên phim X Quang. Sỏi niệu quản trên phim CLVT.

Lỗ niệu quản bên Phải. Đặt dây dẫn đường vào niệu quản. Đưa dây dẫn đường vượt qua viên sỏi dưới kiểm soát của màn hình tăng sáng. Đặt ống thông niệu quản lên phía trên tắc nghẽn để lấy nước tiểu cấy.

Ống thông niệu quản JJ được đặt qua viên sỏi niệu quản. Dụng cụ chọc và tạo đường hầm dẫn lưu thận qua da. Tư thế bệnh nhân nằm sấp. Sỏi niệu quản trên phim X Quang.

Sỏi niệu quản trên phim CLVT. Siêu âm chọn vị trí vào đài thận. Nước tiểu chảy ra từ hệ thống đài bể thận. Lấy nước tiểu từ hệ thống đài bể thận để cấy.

Bơm thuốc cản quang vào hệ thống đài bể thận. Luồn dây dẫn ái nước vào hệ thống đài bể thận. Nong tạo đường hầm dưới kiểm soát của màn hình tăng sáng. Đặt ống dẫn lưu Pigtail 8F vào hệ thống đài bể thận.

Kiểm tra vị trí ống dẫn lưu Pigtail 8F. 62 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới. Lý do vào viện.

Số lượng sỏi gây tắc nghẽn. Đường cong ROC của PCT trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. Đường cong ROC của mức lọc cầu thận trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. Đường cong ROC của ure huyết thanh trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn.

Đường cong ROC của bạch cầu máu trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. Đường cong ROC của CRP trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. Đường cong ROC của albumin huyết thanh trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn. So sánh đường cong ROC của bạch cầu máu, CRP và procalcitonin trong tiên đoán sốc nhiễm khuẩn.

95 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm thận bể thận cấp tính là thể nặng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên với các tổn thương do nhiễm khuẩn khu trú tại bể thận và nhu mô thận [82]. Viêm thận bể thận cấp tính được chia thành hai loại: đơn thuần và phức tạp [75], trong đó gọi là phức tạp khi viêm thận bể thận cấp xảy ra trên hệ tiết niệu có bất thường về cấu trúc giải phẫu hoặc chức năng (tắc nghẽn do sỏi, u chèn ép, ứ đọng nước tiểu.) hoặc trên bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (tiểu đường, suy giảm miễn dịch, có thai. Sỏi niệu quản là yếu tố thuận lợi gây tắc nghẽn thường gặp trong viêm thận bể thận cấp tính trên lâm sàng [174]. Chẩn đoán viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng (sốt cao rét run, đau góc sườn lưng.) kết hợp một số xét nghiệm cận lâm sàng (xét nghiệm sinh hóa máu định lượng các dấu ấn sinh học thay đổi do tình trạng nhiễm khuẩn, cấy nước tiểu định danh vi khuẩn và xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh tìm các yếu tố bất thường về giải phẫu đường tiết niệu, sỏi tiết niệu.

Viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách sẽ nhanh chóng diễn biến nặng, dẫn đến nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn và tử vong. Các nghiên cứu cho thấy 40 đến 85% các trường hợp viêm thận bể thận cấp tính do tắc nghẽn tiến triển tới nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm [56], [75]. Tỷ lệ tử vong chung của viêm thận bể thận cấp tính khoảng 0,3 % và tăng đến 7,5 – 30% khi có tình trạng nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn kèm theo [31], [75]. Tại Việt Nam, trong vài năm trở lại đây đã có một số nghiên cứu về biến chứng của viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi đường tiết niệu trên, theo đó tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết là 14,7% sốc nhiễm khuẩn xảy ra trong 3% các trường hợp [6]; tỷ lệ tử vong xấp xỉ 32,2% trong các trường hợp sốc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân có sỏi đường tiết niệu trên [9].

2 Theo các hướng dẫn điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu của hầu hết các hội niệu khoa [12], [26] thì viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn do sỏi đường niệu trên là một cấp cứu niệu khoa, dẫn lưu tắc nghẽn đường tiết niệu trên cần được thực hiện cấp cứu đồng thời liệu pháp kháng sinh kinh nghiệm được sử dụng dựa trên các dữ liệu về tình trạng nhạy cảm và đề kháng kháng sinh của vi khuẩn tại cơ sở điều trị, và điều chỉnh theo kháng sinh đồ khi có bằng chứng về vi khuẩn gây bệnh [65], [87]. Tuy nhiên, một số trường hợp viêm thận bể thận cấp tính tắc nghẽn được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời vẫn tiến triển tới nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn hoặc tử vong. Sở dĩ có tình trạng này, theo nhiều nghiên cứu thì nguy cơ biến chứng nặng còn phụ thuộc vào một số yếu tố khác như tuổi, bệnh lý kèm theo (đái tháo đường, yếu liệt…)[85].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dieu-tri-viem-than-be-than-cap-soi-nieu-quan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp tắc nghẽn do sỏi niệu quản. Đánh giá hiệu quả các phương pháp can thiệp.

Luận án "Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị viêm thận bể thận cấp do sỏi niệu quản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter