Luận án: Điều trị ung thư trực tràng thấp bằng xạ trị gia tốc kết hợp Capecitabine
Ung thư trực tràng: Tìm hiểu về xạ trị gia tốc và Capecitabine. Phương pháp điều trị hiệu quả, kết hợp tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ung thư trực tràng: Hiểu rõ giai đoạn và điều trị
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Võ Quốc Hưng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ung thư trực tràng Hiểu rõ giai đoạn và điều trị
Ung thư trực tràng là một bệnh phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng trên toàn cầu. Việc điều trị hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các giai đoạn bệnh và phương pháp can thiệp. Đặc biệt, ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển tại chỗ cần một chiến lược đa mô thức. Mục tiêu chính là giảm kích thước khối u, kiểm soát bệnh tại chỗ và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Phân loại giai đoạn chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để định hướng phác đồ điều trị phù hợp, từ đó tối ưu hóa kết quả.
1.1. Tầm quan trọng của phân loại giai đoạn
Ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển tại chỗ được phân loại kỹ lưỡng. Hệ thống phân loại AJCC/UICC cung cấp cơ sở cho việc lập kế hoạch điều trị. Việc xác định giai đoạn T (khối u), N (hạch), M (di căn) là tối quan trọng. Phân loại giai đoạn chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Điều này bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Từ đó cải thiện đáng kể kết quả cho người bệnh.
1.2. Chiến lược điều trị tân bổ trợ
Điều trị tân bổ trợ ung thư trực tràng là phương pháp chuẩn. Liệu pháp này được thực hiện trước phẫu thuật chính. Mục tiêu là giảm kích thước khối u và làm sạch rìa phẫu thuật. Đồng thời, nó giúp giảm tỷ lệ tái phát cục bộ. Hóa xạ trị đồng thời ung thư trực tràng thường được áp dụng. Phương pháp này tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật bảo tồn cơ tròn, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
1.3. Thách thức trong điều trị ung thư trực tràng thấp
Ung thư trực tràng thấp và trung bình giai đoạn tiến triển tại chỗ đặt ra nhiều thách thức. Vị trí khối u gần cơ vòng hậu môn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo tồn cơ tròn. Mục tiêu điều trị là đạt được đáp ứng tốt nhất của khối u. Đồng thời giảm thiểu các biến chứng và duy trì chức năng đại tiện. Các phương pháp điều trị cần sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chuyên khoa.
II. Xạ trị gia tốc tiền phẫu Lợi ích và Kỹ thuật
Xạ trị gia tốc là một tiến bộ trong điều trị ung thư trực tràng. Phương pháp này cung cấp liều bức xạ cao hơn trong thời gian ngắn hơn. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời giảm thiểu thời gian điều trị tổng thể cho bệnh nhân. Xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng là một phần quan trọng của chiến lược tân bổ trợ. Nó đã chứng minh được hiệu quả trong việc giảm kích thước khối u và nguy cơ tái phát cục bộ. Việc áp dụng kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao trong lập kế hoạch và thực hiện.
2.1. Giới thiệu về xạ trị gia tốc
Xạ trị gia tốc ung thư sử dụng phân liều hàng ngày lớn hơn. Tổng thời gian điều trị được rút ngắn. Phương pháp này tăng cường hiệu quả sinh học trên khối u. Đồng thời duy trì hoặc giảm tác dụng phụ trên mô lành. Đây là một chiến lược hiệu quả cho điều trị tân bổ trợ. Nó mang lại lợi ích về thời gian và tiện lợi cho người bệnh.
2.2. Lợi ích của xạ trị gia tốc tiền phẫu
Xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng gia tốc giúp giảm kích thước khối u đáng kể. Điều này tăng khả năng phẫu thuật cắt bỏ khối u hoàn toàn (R0). Phương pháp này cũng giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ sau phẫu thuật. Kết hợp với thuốc nhạy cảm phóng xạ, hiệu quả điều trị được nâng cao. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
2.3. Kỹ thuật và liều lượng xạ trị
Kỹ thuật xạ trị điều biến liều (IMRT) hoặc xạ trị điều biến liều thể tích (VMAT) thường được sử dụng. Các kỹ thuật này đảm bảo phân bố liều chính xác. Mục tiêu là cung cấp liều tối đa đến khối u. Đồng thời bảo vệ tối đa các cơ quan lân cận. Liều lượng xạ trị gia tốc được cá thể hóa. Nó phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u.
III. Capecitabine hóa trị Vai trò và cơ chế tác dụng
Capecitabine là một loại thuốc hóa trị dạng uống được sử dụng rộng rãi. Thuốc đóng vai trò then chốt trong điều trị ung thư trực tràng, đặc biệt trong phác đồ tân bổ trợ. Capecitabine hóa trị được biết đến với khả năng hoạt động như một thuốc nhạy cảm phóng xạ. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của xạ trị. Thuốc mang lại sự tiện lợi cho bệnh nhân do có thể dùng tại nhà. Việc kết hợp Capecitabine vào phác đồ điều trị đã cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng.
3.1. Capecitabine Thuốc hóa trị uống
Capecitabine là một tiền chất của 5-fluorouracil (5-FU). Thuốc được hấp thu qua đường uống. Sau đó, thuốc được chuyển hóa thành 5-FU trực tiếp tại khối u. Điều này giúp tăng nồng độ 5-FU tại vị trí khối u. Đồng thời giảm tác dụng phụ toàn thân. Capecitabine hóa trị mang lại sự thuận tiện cho bệnh nhân. Điều này giúp giảm gánh nặng di chuyển đến bệnh viện.
3.2. Cơ chế hoạt động như thuốc nhạy cảm phóng xạ
Capecitabine tăng cường hiệu quả của xạ trị. Thuốc hoạt động như một thuốc nhạy cảm phóng xạ. 5-FU ức chế tổng hợp DNA và sửa chữa DNA. Điều này khiến tế bào ung thư dễ bị tổn thương bởi bức xạ hơn. Hóa xạ trị đồng thời ung thư trực tràng với Capecitabine đạt được hiệu quả hiệp đồng. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn của khối u được cải thiện.
3.3. Phác đồ sử dụng Capecitabine trong điều trị
Capecitabine được sử dụng theo phác đồ điều trị cụ thể. Liều lượng và lịch trình dùng thuốc được cá nhân hóa. Nó phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và giai đoạn ung thư. Thuốc thường được dùng hàng ngày trong suốt quá trình xạ trị. Phác đồ XELOX, bao gồm Capecitabine và Oxaliplatin, cũng là một lựa chọn. Tuy nhiên, trong bối cảnh tân bổ trợ, Capecitabine đơn thuần với xạ trị là phổ biến.
IV. Hóa xạ trị đồng thời Phác đồ tối ưu kết hợp
Hóa xạ trị đồng thời ung thư trực tràng là một chiến lược điều trị hiệu quả. Sự kết hợp giữa hóa chất và xạ trị mang lại hiệu quả hiệp đồng. Liệu pháp này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển tại chỗ. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả trên khối u. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Phác đồ này chuẩn bị tốt nhất cho phẫu thuật. Nó giúp tăng khả năng bảo tồn cơ tròn và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
4.1. Tầm quan trọng của hóa xạ trị đồng thời
Hóa xạ trị đồng thời ung thư trực tràng là trụ cột của điều trị tân bổ trợ. Xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng giúp thu nhỏ khối u. Hóa chất, đặc biệt là Capecitabine hóa trị, tăng cường hiệu quả này. Sự kết hợp giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Đồng thời giảm thiểu khả năng lây lan tế bào ung thư trong quá trình phẫu thuật.
4.2. Lợi ích của phác đồ kết hợp Capecitabine
Phác đồ hóa xạ trị với Capecitabine mang lại nhiều lợi ích. Capecitabine hoạt động như thuốc nhạy cảm phóng xạ. Thuốc tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư của xạ trị. Điều này dẫn đến tỷ lệ đáp ứng bệnh lý hoàn toàn cao hơn. Nó cũng cải thiện khả năng kiểm soát tại chỗ của bệnh. Kết quả là tiên lượng bệnh nhân được cải thiện đáng kể.
4.3. Mục tiêu điều trị tân bổ trợ
Điều trị tân bổ trợ ung thư trực tràng có các mục tiêu rõ ràng. Giảm giai đoạn bệnh trước phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu. Nó tăng khả năng thực hiện phẫu thuật bảo tồn cơ tròn. Điều này đặc biệt quan trọng với ung thư trực tràng thấp. Giảm nguy cơ tái phát cục bộ và di căn xa cũng là mục tiêu quan trọng. Liệu pháp này tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và sống còn lâu dài.
V. Hiệu quả điều trị Đáp ứng và kiểm soát ung thư
Đánh giá hiệu quả điều trị là yếu tố then chốt trong ung thư trực tràng. Phương pháp xạ trị gia tốc kết hợp Capecitabine đã cho thấy kết quả khả quan. Các chỉ số như đáp ứng bệnh lý hoàn toàn (pCR) được theo dõi chặt chẽ. Hiệu quả này không chỉ thể hiện qua việc giảm kích thước khối u. Nó còn được đánh giá qua tỷ lệ kiểm soát tại chỗ và sống còn không bệnh. Điều trị tân bổ trợ ung thư trực tràng đã chứng minh vai trò quan trọng trong cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
5.1. Đánh giá đáp ứng điều trị
Đáp ứng bệnh lý hoàn toàn (pCR) là thước đo quan trọng. Nó cho thấy không còn tế bào ung thư sống trong mẫu bệnh phẩm sau phẫu thuật. Ngoài ra, việc giảm giai đoạn T và N cũng là dấu hiệu tích cực. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như MRI giúp đánh giá sớm đáp ứng. Đáp ứng tốt là yếu tố tiên lượng thuận lợi cho bệnh nhân.
5.2. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ và sống còn
Xạ trị gia tốc ung thư kết hợp Capecitabine hóa trị cải thiện đáng kể kiểm soát tại chỗ. Tỷ lệ tái phát cục bộ được giảm thiểu. Điều trị tân bổ trợ ung thư trực tràng ảnh hưởng tích cực đến tỷ lệ sống còn. Thời gian sống không bệnh (DFS) và sống chung (OS) được kéo dài. Những cải thiện này chứng minh hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp.
5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả
Giai đoạn ung thư trực tràng ban đầu là yếu tố dự đoán quan trọng. Mức độ đáp ứng với hóa xạ trị đồng thời cũng ảnh hưởng lớn. Các đặc điểm sinh học và di truyền của khối u cần được xem xét. Chất lượng phẫu thuật và trình độ của đội ngũ y tế cũng đóng vai trò. Việc lựa chọn và tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp là chìa khóa thành công.
VI. Tác dụng phụ Quản lý và giảm thiểu biến chứng
Mọi phương pháp điều trị ung thư đều có nguy cơ gây ra tác dụng phụ. Xạ trị gia tốc và Capecitabine hóa trị cũng không ngoại lệ. Việc quản lý hiệu quả các biến chứng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình điều trị. Đồng thời duy trì chất lượng sống tốt nhất. Việc theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời là cần thiết. Các phác đồ hỗ trợ giảm nhẹ cần được áp dụng một cách khoa học.
6.1. Tác dụng phụ thường gặp của Capecitabine
Tác dụng phụ Capecitabine bao gồm hội chứng bàn chân tay. Các triệu chứng như đỏ, sưng, đau ở lòng bàn tay, bàn chân. Tiêu chảy, buồn nôn, nôn và viêm niêm mạc miệng cũng thường gặp. Giám sát chặt chẽ và điều chỉnh liều có thể giảm nhẹ. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách tự chăm sóc và báo cáo triệu chứng.
6.2. Tác dụng phụ của xạ trị trực tràng
Tác dụng phụ xạ trị trực tràng có thể cấp tính hoặc mạn tính. Các biến chứng cấp tính bao gồm viêm ruột, viêm bàng quang, tiêu chảy. Mệt mỏi và phản ứng da tại vùng xạ cũng phổ biến. Tác dụng phụ mạn tính có thể là xơ hóa, rối loạn chức năng ruột. Việc lập kế hoạch xạ trị chính xác giúp giảm thiểu những tác động này.
6.3. Chiến lược quản lý tác dụng phụ hiệu quả
Quản lý tác dụng phụ là một phần không thể thiếu của điều trị. Cần có phác đồ hỗ trợ giảm nhẹ toàn diện. Sử dụng thuốc chống nôn, thuốc chống tiêu chảy phù hợp. Chăm sóc da đúng cách và tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân. Mục tiêu là giúp bệnh nhân vượt qua khó khăn. Từ đó đảm bảo hoàn thành đủ liệu trình điều trị mà không gián đoạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ QUỐC HƯNG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP, TRUNG BÌNH GIAI ĐOẠN TIẾN TRIỂN TẠI CHỖ BẰNG XẠ TRỊ GIA TỐC TRƯỚC PHẪU THUẬT KẾT HỢP VỚI CAPECITABINE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ QUỐC HƯNG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP, TRUNG BÌNH GIAI ĐOẠN TIẾN TRIỂN TẠI CHỖ BẰNG XẠ TRỊ GIA TỐC TRƯỚC PHẪU THUẬT KẾT HỢP VỚI CAPECITABINE Chuyên ngành : UNG THƯ Mã số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. BÙI CÔNG TOÀN HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy, Cô và các bạn đồng nghiệp công tác tại các Bệnh viện, Bộ môn, Khoa phòn đã dày công đào tạo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, công tác để hoàn thành luận án này: Bệnh viện K Hà Nội. Bộ môn ung thư, trường Đại học Y Hà Nội. Phòng sau đại học, trường Đại học Y Hà Nội.
Trung tâm giải phẫu bênh Bệnh viện K. Các khoa Nội, Ngoại, Xạ bệnh viện K. Phòng hồ sơ, thư viện, phòng Kế hoạch tổng hợp bệnh viện K. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới phó giáo sư, tiến sĩ Bùi Công Toàn, người Thầy, người trực tiếp hướng dẫn, khích lệ tôi thực hiện luận án.
Thầy là một tấm gương mẫu mực về sự đức độ, rộng lượng, người thầy thuốc, người thầy giáo, người bác sĩ với kinh nghiệm nghề nghiệp phong phú, phương pháp làm việc khoa học nghiêm túc để tôi suốt đời phấn đấu noi theo. Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các giáo sư tiến sĩ, các Thầy, cô bộ môn ung bướu trường đại học Y khoa Hà Nội, các anh, chị em đồng nghiệp đã chỉ bảo cho tôi những điều quí báu trong công tác và trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới công lao trời biển của tứ thân phụ mẫu sinh thành chăm sóc, hết lòng tạo điều kiện cho tôi học tập phấn đấu thành người có ích trong xã hội. Xin bày tỏ lòng biết ơn gia đình là diểm tựa vững chắc cổ vũ, động viên, tạo động lực cho tôi trong giai đoạn đáng nhớ của cuộc đời.
Hà Nội, ngày 12 tháng 03 năm 2022 Võ Quốc Hưng LỜI CAM ĐOAN Tôi là VÕ QUỐC HƯNG nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Công Toàn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 12 tháng 03 năm 2022 VÕ QUỐC HƯNG DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AJCC : American Joint Committe on Cancer (Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ) BN : Bệnh nhân BVK : Bệnh viên K CT : Computer tomography (Chụp cắt lớp vi tính) GĐ : Giai đoạn GPB : Giải phẫu bệnh CTBC : Công thức bạch cầu CTM : Công thức máu HC : Hồng cầu HST : Huyết sắc tố TC : Tiểu cầu MLC : Muntileaf Collimator (Hệ đa lá) MRI : Manegtic resonance imaging ̣ (Chụp cộng hưởng từ) PET : Positron Emission Tomotherapy (Chụp đồng vị phóng xạ) PET/CT : Positron Emission Tomotherapy Computertomography UICC : Union Intenationale Contre le Cancer (Hiệp hội quốc tế chống ung thư) UT : Ung thư UTBM : Ung thư biểu mô UTTT : Ung thư trực tràng CRC : Colorectum cancer (Ung thư trực tràng) nCRT : Neo chemoradiation (Hóa, xạ trị tân bổ trợ) PNI : Perineural invasion (Xâm lấn màng đáy) DMFS : Distan Metatis free survival (Sống không di căn) DFS : Disease free survival (Sống không bệnh) OS : Overall survival (Sống chung) LRC : Loco regional (Kiểm soát tại chỗ) EVI : Venous invation (Xâm lấn TM ngoại bào) LVI : Lympho vasculas invasion (Xâm lấn mạch bạch huyết) pN : Hạch bệnh lý pT : T bệnh lý RS : Relative survival estimate (Ước tính điểm sống sót tương đối) SE : Standard error of the estimate (Sai số chuẩn của ước tính) IORT : Intra operative radiotherapy (xạ trị trong mổ) PORT : postoperativeradiotherapy (Xạ trị hậu phẫu) POCRT : postoperative chemoradiotherapy (Hóa, xạ trị hậu phẫu) preop LCCRT: preoperative long course chemoradiotherapy (Hóa, xạ trị trải liều tiền phẫu) preop SCR: preoperative short course radiotherapy (Xạ trị tiền phẫu ngắn ngày) CCR : Clinical complate response (Đáp ứng lâm sàng) GTR : Good tumo response (U đáp ứng tốt) PCR : Pathological complete response (Đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn) IMRT : Intensity modulated radiation therapy (Xạ trị điều biến liều) TME : total mesorectal excision (Cắt bỏ toàn bộ U) LR : local recurrence (Tái phát tại chỗ). MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH 12 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nước ta và các nước trên thế giới.
Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng (trong đó hơn 50% là ung thư trực tràng) trên thế giới ngày càng tăng. Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế ước tính sẽ có khoảng 18,1 triệu ca ung thư mới và 9,6 triệu ca tử vong do ung thư trong năm 2018. Trong đó, ung thư đại trực tràng có tỷ lệ mắc 9,2%, và tỷ lệ tử vong là 6,1% 1. Ở những nước phát triển, ung thư đại trực tràng đứng hàng thứ 2 trong số các bệnh ung thư ở cả 2 giới, chỉ sau ung thư phổi ở nam giới và ung thư vú ở nữ giới.
Tại Pháp, hàng năm có khoảng 34.500 ca ung thư đại trực tràng mới và khoảng 16.800 ca tử vong. Bệnh chiếm vị trí thứ nhất trong các loại ung thư 2. Tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng nằm trong số các bệnh ung thư hay gặp, đứng vị trí thứ 5 trong các bệnh ung thư 3. Hiện nay, tỷ lệ bệnh nhân ung thư trực tràng thấp và trung bình đến viện ở giai đoạn muộn khi tổn thương đã xâm lấn tổ chức xung quanh còn cao nên tỷ lệ các bệnh nhân được điều trị phẫu thuật triệt căn và phẫu thuật bảo tồn cơ tròn hậu môn thấp, (đặc biệt khó khăn khi khối u xâm lấn vào mặt trước xương cùng), vì vậy thời gian sống thêm và chất lượng sống không cao.
Trong vài năm gần đây, ở một số cơ sở điều trị ung thư với những bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn xâm lấn vào tổ chức xung quanh, không thể phẫu thuật triệt căn ngay từ đầu thì đang được điều trị xạ trị tiền phẫu. Tuy nhiên, vẫn còn các trường hợp kháng tia, đáp ứng kém với xạ trị tiền phẫu, dẫn đến tỷ lệ bệnh nhân 13 ung thư trực tràng không thể điều trị phẫu thuật triệt căn mà chỉ điều trị triệu chứng thăm dò làm hậu môn nhân tạo còn cao. Điều trị UTTT là điều trị đa mô thức, trong đó phẫu thuật đóng vai trò chính. Những tiến bộ trong điều trị đa mô thức bao gồm kết hợp hóa, xạ trị bổ trợ đã giúp kéo dài thời gian sống thêm và giảm tái phát tại chỗ.
Trong đó việc áp dụng điều trị hóa, xạ trị bổ trợ trước mổ đã được áp dụng đối với ung thư trực tràng thấp và trung bình không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị về mặt ung thư mà còn góp phần vào nâng cao chất lượng sống, tăng tỷ lệ phầu thuật bảo tồn cơ thắt. Tại nước ta, phác đồ đã được áp dụng điều trị trong nhiều năm qua. Tuy nhiên phác đồ kết hợp trước kia thường sử dụng đường truyền 5 FU kéo dài liên tục, gây khó khăn trong quá trình điều trị, bệnh nhân thường khó chịu khi liên tục truyền thuốc ngay cả khi đi xạ trị. Các phương pháp xạ trị cũ cũng đem đến nhiều ảnh hưởng cũng như tác dụng phụ không mong muốn.
Với tiến bộ trong những năm gần đây trong lĩnh vực ung thư: dùng capecitabin đường uống giúp bệnh nhân chỉ cần uống thuốc, thoải mái hơn, dễ sử dụng hơn. Đặc biệt các tiến bộ trong lĩnh vực xạ trị khi áp dụng xạ trị gia tốc trong điều trị giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả điều trị hóa, xạ trị trước mổ đối với bệnh nhân ung thư trực tràng thấp và trung bình. Chính vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài: Nghiên cứu điều trị ung thư trực tràng thấp, trung bình giai đoạn tiến triển tại chỗ bằng xạ trị gia tốc trước mổ kết hợp với Capecitabine. Với 2 mục tiêu: 1.
Đánh giá kết quả của xạ trị gia tốc kết hợp với capecitabine trước mổ trên người bệnh ung thư trực tràng thấp, 14 trung bình giai đoạn tiến triển tại chỗ tại bệnh viện K từ tháng 09/2013 – 11/2019. Mô tả một số tác dụng không mong muốn của phương pháp điều trị xạ trị gia tốc kết hợp với capecitabin trước mổ trên người bệnh ung thư trực tràng thấp, trung bình giai đoạn tiến triển tại chỗ tại bệnh viện K từ tháng 9/2013 - 11/2019. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU TRỰC TRÀNG Trực tràng là đoạn cuối cùng của đại tràng nối tiếp với đại tràng xích ma từ đốt sống cùng 3 tới hậu môn.
Gồm 2 phần: Bóng trực tràng nằm trong chậu hông bé, dài từ 12-15 cm có chức năng chứa phân, ống hậu môn nằm ở tầng sinh môn, hẹp và ngắn: 2-3 cm có chức năng giữ phân và tháo phân. Thành trực tràng dầy trung bình 2 mm gồm: + Lớp niêm mạc và dưới niêm + Lớp cơ: Nông là lớp cơ dọc, sâu là lớp cơ vòng + Lớp thanh mạc: Phần trực tràng giữa và cao là phúc mạc, phần dưới trực tràng ngoài phúc mạc là bao thớ tổ chức liên kết. Có 2 cơ thắt hậu môn: Cơ thắt trong là cơ trơn. Cơ thắt ngoài nằm bao quanh cơ thắt trong là cơ vân, do dây thần kinh thẹn chi phối nên kiểm soát có ý thức.
Liên quan định khu: Mặt trước: Ở nam, phần phúc mạc liên quan với túi Douglas và mặt sau bàng quang. Phần dưới phúc mạc liên quan với mặt sau 15 dưới của bàng quang, túi tinh, ống dẫn tinh và tuyến tiền liệt. Ở nữ, phần phúc mạc qua túi cùng Douglas, liên quan với tử cung, túi cùng âm đạo sau, phần dưới phúc mạc liên quan với thành sau âm đạo. Mặt sau: Liên quan với xương cùng và các thành phần ở trước xương.
Mặt bên: Liên quan với thành chậu hông, các mạch máu, niệu quản, thần kinh bịt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Quốc Hưng (2022). Ung thư trực tràng: Xạ trị gia tốc & Capecitabine [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dieu-tri-ung-thu-truc-trang-xa-tri-gia-toc-capecitabine
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ung thư trực tràng: Xạ trị gia tốc & Capecitabine" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ung thư trực tràng: Tìm hiểu về xạ trị gia tốc và Capecitabine. Phương pháp điều trị hiệu quả, kết hợp tiên tiến.
Luận án "Ung thư trực tràng: Xạ trị gia tốc & Capecitabine" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ung thư trực tràng: Xạ trị gia tốc & Capecitabine" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ung thư trực tràng: Xạ trị gia tốc & Capecitabine" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.
Luận án "Ung thư trực tràng: Xạ trị gia tốc & Capecitabine" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ung thư trực tràng: Xạ trị gia tốc & Capecitabine" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ung thư trực tràng: Xạ trị gia tốc & Capecitabine" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.