Luận án nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser
Luận án nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng laser chọn lọc. Phân tích hiệu quả, so sánh phương pháp, đề xuất giải pháp tối ưu.
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan glôcôm giả tróc bao và nguy cơ gây mù lòa
- Số trang:
- 139 trang
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan glôcôm giả tróc bao và nguy cơ gây mù lòa
Glôcôm là bệnh lý tổn thương thị thần kinh tiến triển mạn tính. Bệnh gây teo lõm đĩa thị và suy giảm thị trường không hồi phục. Đây là nguyên nhân gây mù lòa hàng đầu trên toàn cầu. Trong các thể bệnh thứ phát, glôcôm giả tróc bao chiếm tỷ lệ đáng kể. Bệnh thường khởi phát ở người cao tuổi. Tỷ lệ mắc tăng nhanh theo thời gian. Áp lực nội nhãn (IOP) ở thể bệnh này thường dao động mạnh. Tình trạng đáp ứng với thuốc hạ nhãn áp kém hơn nhiều so với glôcôm góc mở thông thường. Tổn thương lớp tế bào hạch võng mạc diễn ra nhanh chóng. Phẫu thuật xâm lấn tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng phức tạp. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có ý nghĩa quyết định nhằm bảo tồn thị giác.
1.1. Bản chất hội chứng giả tróc bao và cơ chế tiến triển
Hội chứng giả tróc bao là một rối loạn chuyển hóa chất nền ngoại bào. Bệnh lý có tính chất toàn thân và liên quan chặt chẽ đến tuổi tác. Các sợi bất thường lắng đọng trên nhiều cấu trúc giải phẫu của mắt. Chất giả tróc bao xuất hiện ở bao trước thể thủy tinh, dây chằng Zinn và bờ đồng tử mống mắt. Sự lắng đọng làm suy yếu cấu trúc nâng đỡ nội nhãn. Quá trình này thúc đẩy hình thành bệnh lý glôcôm giả tróc bao. Tổn thương mạch máu và suy giảm tưới máu đầu dây thần kinh thị giác diễn ra đồng thời. Điều này làm tăng độ nhạy cảm của tế bào hạch trước áp lực nội nhãn (IOP). Bệnh nhân cần được chẩn đoán phân biệt kỹ lưỡng để có hướng điều trị thích hợp.
1.2. Áp lực nội nhãn tăng cao do chất giả tróc bao tiền phòng
Sự lưu thông thủy dịch bị cản trở là nguyên nhân chính gây tăng nhãn áp. Chất giả tróc bao tiền phòng bong tróc và trôi tự do trong dòng thủy dịch. Các hạt vi thể này di chuyển và bám vào mạng lưới vùng bè. Hiện tượng lắng đọng sắc tố vùng bè kết hợp với chất nền bất thường gây bít tắc đường thoát lưu. Hậu quả là áp lực nội nhãn (IOP) tăng cao đột ngột hoặc dao động biên độ lớn trong ngày. Mức nhãn áp cao kéo dài gây hủy hoại trực tiếp các sợi trục thần kinh. Quá trình kiểm soát áp lực nội nhãn đòi hỏi các giải pháp can thiệp lưu thông dịch bền vững.
II. Tạo hình vùng bè bằng laser giúp hạ áp lực nội nhãn
Phương pháp tạo hình vùng bè bằng laser là bước tiến vượt bậc trong nhãn khoa. Kỹ thuật này giúp giải phóng tắc nghẽn và phục hồi dòng thoát lưu thủy dịch. Mục tiêu cốt lõi là hạ nhãn áp về mức an toàn mà không cần phẫu thuật mở. Đối với bệnh nhân glôcôm giả tróc bao, phương pháp này mang lại hiệu quả giải áp rõ rệt. Năng lượng laser tác động chính xác vào cấu trúc giải phẫu vùng góc tiền phòng. Can thiệp laser được thực hiện nhanh chóng ngay tại phòng khám ngoại trú. Thủ thuật không gây đau đớn và có thời gian hồi phục rất ngắn. Đây là giải pháp thay thế hoặc bổ trợ đắc lực cho phác đồ dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài.
2.1. Cơ chế tác động lên vùng bè củng giác mạc của laser
Laser tác động trực tiếp vào vùng bè củng giác mạc để cải thiện độ thoát lưu. Tia laser kích thích các phản ứng sinh học và hoạt hóa đại thực bào tại chỗ. Quá trình này giúp dọn sạch chất giả tróc bao tiền phòng ứ đọng. Mạng lưới ngoại bào được tái cấu trúc và giãn rộng các khoang dẫn lưu thủy dịch. Trở lực đường thoát giảm đi rõ rệt, giúp lưu thông dịch trơn tru vào ống Schlemm. Nhờ đó, áp lực nội nhãn (IOP) được duy trì ổn định. Kỹ thuật tác động khu trú, không làm tổn hại đến các mô lành xung quanh góc tiền phòng.
2.2. So sánh hiệu quả giữa kỹ thuật laser Argon và SLT
Trong lịch sử điều trị, laser Argon tạo hình vùng bè (ALT) từng là tiêu chuẩn vàng. Kỹ thuật ALT sử dụng nhiệt năng cao để tạo các vết sẹo nhỏ co kéo vùng bè. Tuy nhiên, hiệu ứng nhiệt của ALT có thể gây tổn thương mô vĩnh viễn và khó lặp lại điều trị. Ngược lại, kỹ thuật laser tạo hình vùng bè chọn lọc (SLT) sử dụng xung cực ngắn nanosecond. SLT chỉ nhắm vào tế bào chứa sắc tố mà không gây đông vón mô lân cận. Hiệu quả hạ nhãn áp của hai phương pháp tương đương nhau trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, SLT vượt trội về độ an toàn sinh học và khả năng tái can thiệp nhiều lần khi nhãn áp tăng trở lại.
III. Laser tạo hình vùng bè chọn lọc SLT điều trị an toàn
Phương pháp laser tạo hình vùng bè chọn lọc (SLT) ngày càng khẳng định vị thế điều trị vượt trội. Kỹ thuật sử dụng bước sóng Nd:YAG 532nm với độ dài xung 3 nanosecond. Mức năng lượng cực thấp giúp loại bỏ nguy cơ hoại tử nhiệt cho vùng góc tiền phòng. Đối với bệnh lý glôcôm giả tróc bao, SLT mang lại phản ứng đáp ứng rất tích cực. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả giảm áp lực nội nhãn tương đương thuốc nhỏ nhóm prostaglandin. Kỹ thuật này mở ra hướng tiếp cận mới, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc tra mắt hàng ngày. Bệnh nhân duy trì được chất lượng thị giác ổn định và giảm thiểu các tổn thương thực thể lâu dài.
3.1. Tác động chọn lọc trên lắng đọng sắc tố vùng bè
Mắt mắc hội chứng giả tróc bao thường có mức độ lắng đọng sắc tố vùng bè rất đậm đặc. Tế bào sắc tố hấp thu mạnh mẽ năng lượng ánh sáng từ chùm tia laser chọn lọc. Năng lượng hấp thu chỉ đủ để kích hoạt chu trình phân chia và tái tạo tế bào mà không làm biến dạng mô nâng đỡ. Hiện tượng thực bào được thúc đẩy mạnh mẽ, giải phóng hoàn toàn các bít tắc cơ học. Nhờ tình trạng tăng sắc tố tự nhiên này, hiệu quả hạ nhãn áp của SLT trên bệnh nhân glôcôm giả tróc bao thường đạt mức tối ưu ngay sau can thiệp.
3.2. Giảm gánh nặng thuốc nhỏ và tối ưu chi phí điều trị
Việc tra thuốc hạ nhãn áp kéo dài thường gây ngộ độc biểu mô bề mặt nhãn cầu. Nhiều người gặp khó khăn trong việc tuân thủ lịch nhỏ thuốc do tuổi tác hoặc chi phí đắt đỏ. Thuốc nhỏ nhóm prostaglandin như Tafluprost 0,0015% tuy hiệu quả nhưng vẫn tạo gánh nặng kinh tế liên tục. Ứng dụng tạo hình vùng bè bằng laser giúp bệnh nhân giảm số lượng thuốc hoặc ngừng dùng thuốc hoàn toàn ở giai đoạn sớm. Tổng chi phí chăm sóc y tế giảm đáng kể. Chất lượng cuộc sống và sự tiện lợi của bệnh nhân được nâng cao rõ rệt.
IV. Hiệu quả hạ nhãn áp ở bệnh nhân glôcôm giả tróc bao
Đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp là tiêu chí cốt lõi trong phác đồ điều trị glôcôm. Mức áp lực nội nhãn (IOP) mục tiêu cần được cá thể hóa cho từng giai đoạn bệnh. Bệnh nhân glôcôm giả tróc bao có biên độ dao động nhãn áp trong ngày rất lớn. Kiểm soát nhãn áp ổn định giúp ngăn chặn sự chết dần của tế bào hạch võng mạc. Cả phương pháp nội khoa và laser tạo hình vùng bè chọn lọc (SLT) đều hướng tới mục tiêu hạ từ 20% đến 30% mức nhãn áp ban đầu. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm các biến động nhãn áp để can thiệp bổ sung kịp thời.
4.1. Khả năng hạ nhãn áp của laser so với thuốc nhỏ mắt
Các nghiên cứu lâm sàng đối đầu cho thấy SLT có khả năng hạ nhãn áp tương đương thuốc prostaglandin đơn trị liệu. Thuốc Tafluprost 0,0015% kiểm soát tốt nhãn áp nhưng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt mỗi ngày. Trong khi đó, tạo hình vùng bè bằng laser mang lại hiệu quả giải áp ổn định liên tục 24 giờ. Bệnh nhân tránh được hiện tượng tăng nhãn áp ban đêm do quên tra thuốc. Tỷ lệ thành công duy trì nhãn áp mục tiêu của SLT trong 12 tháng đầu đạt trên 75%. Đây là bằng chứng vững chắc khẳng định giá trị điều trị đầu tay của kỹ thuật laser hiện đại.
4.2. Bảo tồn thị lực và khả năng phẫu thuật trong tương lai
Mục tiêu cao nhất của kiểm soát glôcôm là duy trì thị trường và bảo tồn thị lực trung tâm. Can thiệp bằng laser vùng bè không tạo vết rạch kết mạc hay củng mạc. Do đó, kết mạc được bảo tồn nguyên vẹn và không hình thành xơ sẹo phẫu trường. Nếu bệnh tiến triển đến giai đoạn nặng cần phẫu thuật cắt bè củng giác mạc, tỷ lệ thành công của phẫu thuật hoàn toàn không bị ảnh hưởng. Can thiệp laser vùng bè củng giác mạc mở ra một bước đệm an toàn, kéo dài thời gian ổn định trước khi phải dùng đến phẫu thuật xâm lấn.
V. Quy trình hạ nhãn áp và theo dõi tạo hình vùng bè laser
Quy trình thực hiện tạo hình vùng bè bằng laser đòi hỏi sự chuẩn bị chu đáo và thao tác chuẩn xác. Trước thủ thuật, bệnh nhân được khám bán phần trước và soi góc tiền phòng cẩn thận. Bác sĩ xác định chính xác mức độ lắng đọng sắc tố vùng bè và độ mở của góc. Thuốc tê bề mặt và thuốc hạ nhãn áp dự phòng được nhỏ trước khi chiếu laser. Kính soi góc chuyên dụng được đặt lên mắt để hướng chùm tia laser vào đúng đích giải phẫu. Toàn bộ thủ thuật diễn ra trong khoảng vài phút, mang lại trải nghiệm nhẹ nhàng cho người bệnh.
5.1. Quản lý tác dụng ngoại ý và biến chứng sau thủ thuật
Tác dụng phụ sau thủ thuật tạo hình vùng bè chọn lọc thường nhẹ và tự giới hạn. Biến chứng phổ biến nhất là tình trạng tăng áp lực nội nhãn (IOP) thoáng qua trong vài giờ đầu. Tình trạng viêm tiền phòng nhẹ có thể xuất hiện nhưng đáp ứng tốt với thuốc kháng viêm không steroid. Kỹ thuật laser không gây tổn thương nội mô giác mạc hay biến dạng mống mắt. Bệnh nhân được đo lại nhãn áp sau thủ thuật từ 1 đến 2 giờ trước khi ra về. Việc theo dõi chặt chẽ giúp kiểm soát an toàn mọi phản ứng viêm sau can thiệp.
5.2. Lịch trình tái khám định kỳ và đánh giá hiệu quả lâu dài
Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ vào các mốc 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng và mỗi 6 tháng. Mỗi lần khám đều bao gồm đo thị lực, kiểm tra áp lực nội nhãn và soi đáy mắt. Chụp cắt lớp quang học (OCT) lớp sợi thần kinh võng mạc và đo thị trường được thực hiện định kỳ 6 đến 12 tháng một lần. Việc theo dõi giúp đánh giá chính xác mức độ thoái triển tổn thương thần kinh thị giác. Khi tác dụng hạ nhãn áp của laser suy giảm theo thời gian, thủ thuật SLT có thể được lặp lại an toàn hoặc kết hợp thêm thuốc nhỏ hạ áp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm là bệnh lý của thị thần kinh tiến triển gây tổn hại không hồi phục đối với thị thần kinh và tế bào hạch võng mạc [139]. Cho đến bây gườ nhãn áp là yếu tố nguy cơ quan trọng và các phương pháp điều trị đều tập trung vào hạ nhãn áp. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, glôcôm là nguyên nhân gây mù thứ hai trên thế giới, chiếm tỷ lệ 8% [97]. Tại Việt Nam, theo điều tra dịch tễ tại 16 tỉnh thành về tình hình mù lòa có thể phòng tránh được có 24.800 người bị mù cả hai mắt do glôcôm [2].
Trong các loại glôcôm thứ phát, glôcôm giả tróc bao là dạng glôcôm góc mở thường gặp với tỉ lệ mắc tăng dần theo tuổi [131]. Bệnh lý glôcôm giả tróc bao đặc trưng bởi tình trạng đáp ứng kém với điều trị thuốc hạ nhãn áp và quá trình tổn thương thần kinh thị tiến triển nhanh, trong khi đó việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật cũng gây nhiều khó khăn cho bác sĩ do nguy cơ cao xảy ra biến chứng trong phẫu thuật. Từ những khó khăn đó, nhiều phương pháp điều trị đã được áp dụng cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao nhằm giúp bệnh nhân kiểm soát tốt nhãn áp và ngăn chặn sự tổn thương tiến triển của lớp tế bào hạch thần kinh. Như điều trị glôcôm góc mở nguyên phát, phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao vẫn là thuốc nhỏ hạ nhãn áp nhóm prostaglandin [19], với các ưu điểm như số lần sử dụng ít nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả hạ nhãn áp, đặc biệt Tafluporst 0,0015% với chất bảo quản (BAK 0,001%) có ưu điểm hơn các thuốc hạ áp khác cùng nhóm prostaglandin với tác dụng gây ngộ độc bề mặt nhãn cầu thấp nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả hạ áp [23], [30], [55].
Tuy nhiên với điều kiện ở Việt Nam, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc duy trì sử dụng thuốc hạ nhãn áp liên tục và lâu dài do các nguyên nhân như sống ngoài các khu vực thành phố và thị trấn lớn, bệnh nhân khó tìm được nơi cung cấp thuốc, chi phí điều trị cao so với thu 2 nhập trung bình của bệnh nhân và các bệnh nhân lớn tuổi thường không tuân thủ nhỏ thuốc (do quên hoặc do sử dụng thuốc không đúng cách). Từ những năm 1995 kỹ thuật tạo hình vùng bè Laser chọn lọc (THVBLCL) sử dụng laser Nd: YAG 532nm với các xung cực ngắn 3 nanosecond tác động lên các tế bào sắc tố ở vùng bè đã được ứng dụng để điều trị cho bệnh nhân glôcôm góc mở, với hiệu quả đã được chứng minh là tương tự như thuốc nhỏ hạ áp nhóm prostaglandin [17], [75]. Sau đó các nghiên cứu về hiệu quả của THVBLCL trên bệnh nhân glôcôm đã được mở rộng, trong đó có nhóm glôcôm giả tróc bao [8], [57]. Kỹ thuật THVBLCL được sử dụng như phương pháp điều trị đầu tay hoặc điều trị phối hợp với các phương pháp khác trên bệnh nhân glôcôm giả tróc bao [23], [53].
Kỹ thuật này không những giúp giảm gánh nặng kinh tế cho người bệnh với chi phí điều trị THVBLCL thấp hơn so với tổng chi phí điều trị thuốc nhỏ, mà còn hiệu quả trong trường hợp bệnh nhân không dung nạp hoặc không tuân thủ điều trị với thuốc nhỏ hạ áp, mà đặc biệt THVBLCL không ảnh hưởng đến kết quả của các phẫu thuật trong tương lai [99], [141]. Do đó việc áp dụng kỹ thuật THVBLCL trên bệnh nhân glôcôm giả tróc bao, đặc biệt các trường hợp ở giai đoạn nhẹ và trung bình THVBLCL có thể giúp thay thế thuốc nhỏ, từ đó mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân glôcôm. Tại Việt Nam, kỹ thuật THVBLCL đã được áp dụng để điều trị cho bệnh nhân glôcôm góc mở [1], [3] tại một số cơ sở Nhãn khoa và ngày càng trở nên thông dụng. Như vậy, hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật này so với thuốc nhỏ hạ nhãn áp thuộc nhóm prostaglandin để duy trì nhãn áp mục tiêu cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao như thế nào trên người Việt Nam đến nay vẫn chưa có câu trả lời một cách khách quan, khoa học.
Vì vậy, đề tài ‘Nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè Laser chọn lọc” được lựa chọn thực hiện, với mục tiêu sau: 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả đặc điểm của bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp theo thời gian của tạo hình vùng bè laser chọn lọc và Tafluprost 0,0015% trong điều trị glôcôm giả tróc bao. Xác định tác dụng ngoại ý và biến chứng của tạo hình vùng bè laser chọn lọc và Tafluprost 0,0015% trong điều trị glôcôm giả tróc bao.
4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. GLÔCÔM GIẢ TRÓC BAO 1. Đặc điểm dịch tễ 1. Hội chứng giả tróc bao Hội chứng giả tróc là một rối loạn của cấu trúc chất nền ngoại bào liên quan đến tuổi, hội chứng giả tróc bao được xem là nguyên nhân dẫn đến bệnh lý glôcôm giả tróc bao.
Tỉ lệ mắc hội chứng giả tróc bao tăng theo tuổi, các nghiên cứu cho thấy có đến 30% người trên 60 tuổi có những bất thường vi thể biểu hiện bằng sự lắng đọng của các chất dạng sợi nhỏ trên bề mặt các cấu trúc nội nhãn ở phần trước nhãn cầu, những chất này được gọi là “chất giả tróc bao” [109]. Ngày nay, hội chứng giả tróc bao được xem là một tình trạng toàn thân với chất liệu giả tróc bao hiện diện ở khắp nơi trong cơ thể, liên quan đến một số bệnh lý tim mạch, bệnh lý mạch máu não và điếc cảm nhận thần kinh [26]. Khoảng 90 năm trước, các nhà nghiên cứu đã nhận thấy sự thay đổi của bề mặt bao trước thể thủy tinh trong hội chứng giả tróc bao và cho rằng đó là nguyên nhân của tình trạng glôcôm thứ phát. Những phát hiện về sau cho thấy trong hội chứng giả tróc bao có sự thay đổi mô học liên quan đến nhiều cấu trúc ở phần trước nhãn cầu như tình trạng rung thể thủy tinh, lệch thể thủy tinh, glôcôm góc đóng, lắng đọng sắc tố, giảm khả năng thoát lưu vùng bè, dính mống mắt và bệnh lý nội mô giác mạc mất bù.
Những thay đổi về mặt cấu trúc này cũng là nguyên nhân dẫn đến các biến chứng liên quan đến phẫu thuật thường gặp liên quan đến hội chứng giả tróc bao như: đứt dây chằng Zinn, rách bao sau gây thoát dịch kính, phản ứng viêm sau mổ, cơn tăng nhãn áp và tình trạng lệch kính nội nhãn…. Một nghiên cứu cho thấy có khoảng 16% bệnh nhân khi được chẩn đoán hội chứng giả tróc bao đã phải điều trị thuốc hạ nhãn áp ngay tại thời điểm phát 5 hiện và trong những bệnh nhân còn lại có đến 44% cần được điều trị trong thời gian 15 năm tiếp theo [49]. Bệnh nhân có tăng nhãn áp kèm theo hội chứng giả tróc bao có nguy cơ tiến triển thành glôcôm cao gấp 2-3 lần so với bệnh nhân tăng nhãn áp đơn thuần không kèm theo hội chứng giả tróc bao [34]. Hội chứng giả tróc bao có ở khắp nơi trên thế giới nhưng có tần suất cao tại các nước vùng Scandinavia.
Tần suất thay đổi theo từng quốc gia, theo từng vùng trong mỗi quốc gia, theo chủng tộc và theo tuổi. Tần suất khoảng 20% ở Phần Lan và cao hơn 28% ở Iceland, nhưng chỉ có 5% ở Đan mạch, cao đến 38% ở Arizona Navajo [23]. Một số nghiên cứu dịch tễ cho rằng tỷ lệ hội chứng xảy ra ở nữ nhiều hơn nam, một số khác lại không thấy sự khác biệt giữa 2 giới [23], [52]. Glôcôm giả tróc bao Glôcôm giả tróc bao xảy ra ở khoảng 40 – 50% bệnh nhân có hội chứng giả tróc bao và tỷ lệ này tăng theo tuổi của bệnh nhân.
Nghiên cứu của tác giả Drolsum (1993) đã cho thấy ở những mắt có hội chứng giả tróc bao có đến 48,9% mắt tiến triển thành glôcôm giả tróc bao, trong khi đó chỉ có 6,8% mắt không có hội chứng giả tróc bao tiến triển thành glôcôm [24]. Tại Phần Lan, tần suất là 10% ở người 60 – 69 tuổi, tăng đến 33% ở người 80 – 89 tuổi [23], [107]. Một nghiên cứu khác cho thấy phần trăm nguy cơ tích lũy phát triển thành glôcôm trên bệnh nhân có hội chứng giả tróc bao là 5,3% sau 5 năm theo dõi và 15,4% sau 10 năm theo dõi, điều này tương đương với nguy cơ phát triển thành glôcôm cao gấp 10 lần so với dân số bình thường [110]. Mặc dù glôcôm giả tróc bao là bệnh lý glôcôm góc mở thứ phát thường gặp nhất, nhưng vẫn có từ 9-18% bệnh nhân glôcôm giả tróc bao là góc đóng (do tình trạng suy yếu của dây chằng Zinn làm thể thủy tinh di lệch ra trước) [29].
6 Glôcôm giả tróc bao có diễn tiến nhanh hơn so với glôcôm góc mở nguyên phát, theo nghiên cứu Early Manifest Glaucoma Trial (EMGT) thì glôcôm giả tróc bao có nguy có tiến triển cao gấp 2,12 lần so với glôcôm góc mở nguyên phát [37]. So với bệnh lý glôcôm góc mở nguyên phát thì glôcôm giả tróc bao có diễn tiến nhanh hơn và nặng hơn với biên độ dao động nhãn áp trong ngày cao, tổn thương thần kinh thị tiến triển nhanh và khả năng đáp ứng với điều trị kém hơn [23], [34]. Cơ chế bệnh sinh Đặc trưng của hội chứng giả tróc bao là sự hình thành và tích tụ các chất dạng sợi hay còn gọi “chất giả tróc bao” bất thường chất nền ngoại bào ở phần trước nhãn cầu. Nghiên cứu về cấu trúc vi thể cho thấy các chất giả tróc bao được tạo ra bởi nhiều loại tế bào nội nhãn bao gồm: các tế bào biểu mô thể thủy tinh quanh xích đạo, tế bào biểu mô thể mi không sắc tố, tế bào nội mô vùng bè, tế bào nội mô giác mạc, tế bào nội mô mạch máu và các loại tế bào của mống mắt [90].
Chất giả tróc bao bao gồm các sợi có độ dày từ 10-12nm, được sắp xếp dưới dạng ma trận hoặc cuộn lại hình xoắn ốc. Nhuộm hóa mô miễn dịch cho thấy các chất giả tróc bao gồm thành phần protein và glycosaminoglycans. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyển hóa về sự kết hợp giữa các axit amin thành protein đã không cho thấy sự khác biệt giữa mô bình thường và chất giả tróc bao [39]. Có nhiều giả thuyết về cơ chế bệnh sinh của chất giả tróc bao được đưa ra bao gồm: giả thuyết về tình trạng thoái hóa dạng tinh bột, giả thuyết về bệnh lý màng đáy và giả thuyết vi sợi đàn hồi.
Cơ chế bệnh sinh và thành phần chính xác của chất giả tróc bao cho đến nay vẫn chưa được biết rõ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dieu-tri-glococm-gia-troc-bao-tao-hinh-vung-be-laser
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng laser chọn lọc. Phân tích hiệu quả, so sánh phương pháp, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.