Luận án tiến sĩ: Điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần kết hợp hóa chất toàn thân

Điều trị di căn gan ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần: xâm lấn tối thiểu, hiệu quả cao, giảm biến chứng, kéo dài tuổi thọ.

Chuyên ngành

Y học / Ung thư học

Tác giả

Luan An

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ung thư đại trực tràng di căn gan và gánh nặng bệnh tật
Số trang:
162 trang
Chuyên ngành:
Y học / Ung thư học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ung thư đại trực tràng di căn gan và gánh nặng bệnh tật

Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu trên toàn thế giới. Bệnh lý này thường chuyển sang giai đoạn tiến triển phức tạp khi xuất hiện tổn thương thứ phát tại các cơ quan xa. Nhiều trường hợp phát hiện muộn tương đương với ung thư đại tràng giai đoạn 4 do triệu chứng khởi phát âm thầm. Trong đó, gan là vị trí tổn thương thường gặp nhất do cấu trúc giải phẫu tuần hoàn đặc thù. Bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn gan đối mặt với nguy cơ suy giảm chất lượng sống nghiêm trọng. Tổn thương thứ phát tại gan là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở nhóm bệnh nhân này. Việc kiểm soát sớm các khối u tại gan đóng vai trò quyết định đối với thời gian sống của người bệnh. Các nghiên cứu lâm sàng liên tục tìm kiếm giải pháp tối ưu nhằm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân giai đoạn muộn.

1.1. Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng di căn gan toàn cầu

Theo dữ liệu ghi nhận của Globocan, ung thư đại trực tràng chiếm khoảng 10% tổng số ca mắc ung thư trên toàn cầu. Bệnh đứng hàng thứ ba ở nam giới và đứng hàng thứ hai ở nữ giới về tỷ lệ mắc mới hàng năm. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi đáng kể theo từng vùng địa lý và điều kiện phát triển kinh tế xã hội. Các quốc gia phát triển ghi nhận tỷ lệ mắc chiếm hơn một nửa tổng số ca bệnh trên thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi ở mức cao tại nhiều khu vực địa lý khác nhau. Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu liên quan chặt chẽ đến sự khởi phát khối u ác tính. Nhóm người cao tuổi có tỷ lệ mắc cao gấp nhiều lần so với nhóm tuổi trẻ. Tuy nhiên, xu hướng gia tăng ca bệnh ở người dưới 50 tuổi đang trở thành thách thức y tế đáng lo ngại.

1.2. Cơ chế hình thành tổn thương di căn gan đường tĩnh mạch

Hệ thống tĩnh mạch của đại tràng và trực tràng đổ trực tiếp về hệ tĩnh mạch cửa của gan. Dòng máu mang theo tế bào ác tính bong ra từ khối u nguyên phát di chuyển thẳng vào nhu mô gan. Hiện tượng giải phẫu này dẫn đến tỷ lệ phát tán và làm tổ của tế bào ác tính tại gan rất cao. Ước tính khoảng 20 đến 25 phần trăm bệnh nhân được phát hiện di căn gan đồng thời tại thời điểm chẩn đoán ban đầu. Ngoài ra, khoảng 20 đến 30 phần trăm trường hợp tiến triển di căn gan trong vòng 3 năm sau điều trị triệt căn ban đầu. Sự xuất hiện của tổn thương thứ phát tại gan đe dọa trực tiếp chức năng gan và là nguyên nhân chính gây tử vong ở người bệnh.

II. Hạn chế phẫu thuật cắt gan di căn trong điều trị bệnh

Phẫu thuật loại bỏ trọn vẹn tổn thương nguyên phát và thứ phát từng là giải pháp triệt căn duy nhất cho người bệnh. Biện pháp phẫu thuật cắt gan di căn giúp loại bỏ tổ chức ung thư khu trú và mang lại hy vọng kéo dài thời gian sống. Phương pháp ngoại khoa này đòi hỏi tình trạng giải phẫu thuận lợi và thể tích nhu mô gan còn lại phải bảo đảm an toàn chức năng. Tuy nhiên, đa số người bệnh khi phát hiện đã ở giai đoạn tiến triển phức tạp. Tình trạng này khiến các can thiệp ngoại khoa quy mô lớn gặp nhiều rào cản kỹ thuật. Vì vậy, các biện pháp điều trị bổ trợ và thay thế đóng vai trò cấp thiết trong chiến lược quản lý bệnh tổng thể.

2.1. Tỷ lệ đáp ứng phẫu thuật cắt gan di căn thực tế

Chỉ khoảng 20 phần trăm bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn gan còn khả năng thực hiện phẫu thuật cắt bỏ. Điều kiện phẫu thuật đòi hỏi tổn thương gan còn đơn độc hoặc khu trú tại một phân thùy nhất định. Bệnh nhân không được có tổn thương di căn ngoài gan và phải có chức năng gan bảo tồn nguyên vẹn. Phần lớn người bệnh còn lại không thể phẫu thuật do tổn thương rải rác nhiều ổ hoặc nằm sát cấu trúc mạch máu lớn nguy hiểm. Tình trạng sức khỏe nền suy kiệt cũng là yếu tố chống chỉ định can thiệp mổ hở. Thực tế này đòi hỏi sự phát triển của các phương pháp điều trị không phẫu thuật.

2.2. Vai trò của hóa trị toàn thân phác đồ tiêu chuẩn

Đối với trường hợp không còn khả năng can thiệp ngoại khoa triệt căn, hóa chất toàn thân là phương án điều trị tiêu chuẩn. Các phác đồ như FOLFOX4 và FOLFIRI đã được áp dụng rộng rãi trên thực hành lâm sàng hiện đại. Những phác đồ này chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát sự tiến triển của bệnh và kéo dài thời gian sống. Tuy nhiên, điều trị bằng hóa chất đơn thuần thường không thể loại bỏ hoàn toàn các khối u lớn tại gan. Nguy cơ kháng thuốc và độc tính toàn thân là những hạn chế đáng kể khi duy trì hóa trị kéo dài. Việc kết hợp kiểm soát tại chỗ giúp khắc phục các hạn chế này.

III. Chỉ định RFA gan di căn và các can thiệp nhiệt tại chỗ

Trong hơn một thập kỷ qua, y học đã phát triển mạnh mẽ các kỹ thuật tiêu hủy khối u tại chỗ nhằm hỗ trợ người bệnh. Các can thiệp này tập trung năng lượng để phá hủy tế bào ung thư mà không làm tổn thương quá mức nhu mô gan lành xung quanh. Trong số các kỹ thuật hiện hành, phương pháp RFA gan di căn nổi lên như một giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn cao. Khối u bị phá hủy nhờ nhiệt độ cao sinh ra từ dòng điện xoay chiều tần số cao tác động trực tiếp lên mô u. Kỹ thuật này giúp bảo tồn chức năng gan tối đa cho người bệnh.

3.1. Các phương pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu u gan

Nhiều kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu u gan đã được nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Các phương pháp nhiệt bao gồm đốt sóng cao tần RFA u gan, đốt vi sóng MWA gan và liệu pháp nhiệt lạnh. Các can thiệp qua đường mạch máu bao gồm nút mạch hóa chất TACE và nút mạch phóng xạ chiếu trong SIRT. Ngoài ra, tiêm cồn tuyệt đối ethanol cũng từng được sử dụng để làm đông vón protein tế bào u. Mỗi phương pháp có cơ chế tác động và phạm vi phá hủy mô khác nhau. Sự đa dạng của các kỹ thuật này mang lại lựa chọn điều trị linh hoạt cho từng hình thái tổn thương cụ thể.

3.2. Tiêu chuẩn và chỉ định RFA gan di căn không phẫu thuật

Quy trình thiết lập chỉ định RFA gan di căn áp dụng chủ yếu cho bệnh nhân không còn khả năng phẫu thuật cắt gan triệt căn. Phương pháp thích hợp cho các khối u có kích thước dưới 3 đến 5 centimet và số lượng nốt di căn giới hạn. Tổn thương nằm tại vị trí an toàn, cách xa đường mật chính và các mạch máu lớn là điều kiện lý tưởng. Kỹ thuật này tạo ra vùng hoại tử nhiệt bao trùm toàn bộ khối u cùng diện rìa an toàn cần thiết. Đây là giải pháp thay thế phẫu thuật hữu hiệu giúp kiểm soát triệt để tổn thương khu trú.

IV. Đốt u gan dưới hướng dẫn siêu âm qua da ít xâm lấn

Phương pháp đốt nhiệt sóng cao tần có thể được thực hiện qua mổ mở, phẫu thuật nội soi ổ bụng hoặc can thiệp qua da. Trong các hình thức tiếp cận, kỹ thuật đốt u gan dưới hướng dẫn siêu âm qua da là lựa chọn ưu tiên nhờ tính xâm lấn tối thiểu. Bác sĩ đưa kim điện cực trực tiếp qua thành bụng vào trung tâm khối u dưới sự dẫn đường của hình ảnh siêu âm thời gian thực. Thủ thuật diễn ra nhanh chóng, ít gây đau đớn và không để lại vết sẹo phẫu thuật lớn trên cơ thể. Người bệnh có thể hồi phục sức khỏe nhanh sau can thiệp.

4.1. Ưu điểm can thiệp đốt nhiệt sóng cao tần qua da

Kỹ thuật đốt sóng cao tần RFA u gan qua da mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với mổ mở truyền thống. Bệnh nhân chỉ cần gây tê tại chỗ kết hợp tiền mê nhẹ thay vì trải qua quá trình gây mê toàn thân kéo dài. Thời gian nằm viện được rút ngắn xuống còn 1 đến 2 ngày, giảm thiểu đáng kể gánh nặng chi phí y tế. Nguy cơ mất máu và biến chứng nhiễm trùng sau thủ thuật rất thấp. Kỹ thuật này có thể thực hiện lặp lại nhiều lần nếu xuất hiện tổn thương di căn mới trong quá trình theo dõi. Bảo tồn tối đa chức năng gan giúp bệnh nhân sẵn sàng cho các đợt điều trị tiếp theo.

4.2. Độ chính xác từ đốt u gan dưới hướng dẫn siêu âm

Siêu âm cung cấp hình ảnh liên tục theo thời gian thực trong suốt toàn bộ quá trình thao tác can thiệp. Đầu dò siêu âm độ phân giải cao giúp xác định chính xác ranh giới khối u và các mạch máu lân cận. Người thực hiện định vị kim đốt vào đúng tâm khối u, tránh làm tổn thương bao gan và tạng lân cận trong ổ bụng. Trong khi phát sóng nhiệt, vùng tăng âm do bọt khí bốc hơi thể hiện mức độ hoại tử mô u trực quan. Điều này bảo đảm vùng đốt bao phủ toàn bộ mô bệnh và tạo rìa nhiệt an toàn tối thiểu 0.5 đến 1 centimet.

V. Hóa trị kết hợp đốt sóng cao tần tối ưu hiệu quả sống

Điều trị ung thư hiện đại dựa trên nguyên lý phối hợp đa mô thức nhằm tấn công toàn diện tế bào ác tính. Chiến lược hóa trị kết hợp đốt sóng cao tần kết hợp hiệu quả giữa tiêu diệt tại chỗ và kiểm soát toàn thân. Đốt sóng cao tần phá hủy nhanh khối lượng lớn mô u nhìn thấy được trên chẩn đoán hình ảnh. Hóa chất toàn thân tiếp nối đóng vai trò dọn sạch các tế bào ung thư trôi nổi và ổ vi di căn tiềm ẩn. Mô hình phối hợp này giúp nâng cao đáng kể tiên lượng sống cho bệnh nhân giai đoạn muộn.

5.1. Hiệu quả kiểm soát khối u và vi di căn toàn thân

Khối u gan kích thước lớn thường chứa mật độ tế bào ác tính dày đặc và trung tâm hoại tử thiếu mạch máu nuôi. Tình trạng này cản trở sự phân bố đồng đều của hóa chất đến tận lõi sâu khối u. Đốt nhiệt sóng cao tần phá vỡ cấu trúc khối u bằng nhiệt độ cao, giải phóng kháng nguyên ung thư và giảm tải lượng u nhanh chóng. Sau khi giải quyết khối u lớn tại gan, hóa chất toàn thân dễ dàng tiêu diệt các ổ vi di căn còn sót lại trong cơ thể. Sự bổ trợ lẫn nhau giữa hai phương pháp ngăn chặn nguy cơ tái phát và lan tràn thứ phát.

5.2. Đánh giá tính an toàn và khả năng kéo dài sống thêm

Nhiều thử nghiệm lâm sàng quốc tế đã chứng minh tính an toàn cao của liệu pháp phối hợp can thiệp này. Bệnh nhân dung nạp tốt liệu trình can thiệp và ít gặp biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến tính mạng. Thời gian sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ được cải thiện rõ rệt so với nhóm chỉ dùng hóa chất đơn thuần. Tại Việt Nam, các nghiên cứu bước đầu về kết quả điều trị di căn gan bằng đốt sóng cao tần kết hợp hóa chất đang cung cấp dữ liệu lâm sàng quan trọng. Kết quả này mở ra triển vọng điều trị tích cực cho người bệnh ung thư đại trực tràng giai đoạn di căn gan.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng trên thế giới và Việt Nam
1.1.1. Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng trên thế giới
1.1.2. Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng tại Việt Nam
1.2. Sinh lý bệnh và cơ chế di căn của ung thư đại trực tràng
1.2.1. Sinh lý bệnh ung thư đại trực tràng
1.2.2. Cơ chế di căn của ung thư đại trực tràng
1.3. Lâm sàng và những tiến bộ trong cận lâm sàng chẩn đoán ung thư đại trực tràng hiện nay
1.3.1. Lâm sàng ung thư đại trực tràng
1.3.2. Những tiến bộ trong cận lâm sàng chẩn đoán ung thư đại trực tràng hiện nay
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả bước đầu điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần kết hợp hóa chất toàn thân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng là một bệnh lý ác tính thường gặp. Theo thống kê của tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu Globocan năm 2012, UTĐTT đứng hàng thứ ba trong số các ung thư ở nam và đứng hàng thứ hai ở nữ.000 ca tử vong do bệnh ung thư này, chiếm 8,5% tất cả các nguyên nhân tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, theo số liệu ghi nhận tại sáu vùng địa lý giai đoạn 2004-2010, UTĐTT đứng hàng thứ tư ở nam và thứ hai ở nữ với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 19,0 và 14,7/ 100. Mỗi năm có khoảng 8700 bệnh nhân mắc mới và 5900 trường hợp tử vong [1], [2].

Do đặc điểm giải phẫu, hệ thống tĩnh mạch của đại trực tràng đổ về gan, nên tỷ lệ di căn gan của UTĐTT là rất cao. Ước tính có 20-25% bệnh nhân UTĐTT được phát hiện di căn gan cùng với thời điểm chẩn đoán u nguyên phát và cũng khoảng 20-30% số trường hợp tiến triển di căn gan trong vòng 3 năm sau điều trị triệt căn ban đầu. Di căn gan được coi là nguyên nhân gây tử vong chính trong bệnh này [3], [4], [5], [6]. Những bệnh nhân UTĐTT di căn gan mà không có di căn ngoài gan thì phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ u nguyên phát và tổn thương di căn gan được coi là điều trị triệt căn.

Tuy nhiên, chỉ có khoảng 20% các bệnh nhân còn khả năng phẫu thuật, khi tổn thương di căn còn đơn độc hoặc khu trú [5]. Đối với bệnh nhân di căn không còn khả năng phẫu thuật triệt căn, thì hóa chất toàn thân là điều trị tiêu chuẩn. Trong đó, FOLFOX4 và FOLFIRI là những phác đồ được sử dụng rộng rãi và đã được chứng minh hiệu quả về kéo dài thời gian sống thêm trong nhiều nghiên cứu [7] [8] [9]. Trong hơn một thập kỷ qua, đã có nhiều tiến bộ trong các kỹ thuật can thiệp nhằm kiểm soát tại chỗ khối u như: tiêm ethanol, vi sóng, nhiệt lạnh, tắc mạch kết hợp hóa chất, tắc mạch kết hợp xạ trị chiếu trong.

Đốt nhiệt sóng cao tần là một phương pháp phá hủy khối u tại chỗ bằng nhiệt đang được 2 nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị di căn gan từ UTĐTT ở nhiều nước trên thế giới. Kỹ thuật can thiệp này có thể được tiến hành trong phẫu thuật, qua nội soi ổ bụng, hoặc qua da dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh. Trong đó ĐNSCT qua da dưới hướng dẫn của siêu âm là kỹ thuật ít xâm lấn và mang lại hiệu quả cao. Hiện nay, kỹ thuật này được đề xuất như một phương pháp điều trị di căn gan trong UTĐTT mà không còn chỉ định phẫu thuật [7], [10], [11], [12].

Kết hợp ĐNSCT với hóa chất toàn thân là một trong những phương pháp điều trị đa mô thức, phối hợp điều trị tại chỗ và toàn thân. Trong đó, ĐNSCT trước nhằm phá hủy toàn bộ hoặc phần lớn mô u, hóa chất toàn thân theo sau để diệt các vi di căn và phần mô u còn sót lại. Sự phối hợp này đã được chứng minh trong một số nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng về tính an toàn và khả năng kéo dài thời gian sống thêm khi so sánh với điều trị hóa chất đơn thuần [13], [14], [15]. Ở nước ta hiện nay, đã có nhiều nghiên cứu cũng như ứng dụng ĐNSCT điều trị ung thư gan nguyên phát.

Tuy nhiên, chưa có một công trình nghiên cứu nào về hiệu quả cũng như tính an toàn của ĐNSCT cho di căn gan trong UTĐTT. Đặc biệt là khi kết hợp ĐNSCT với hóa chất toàn thân. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu kết quả bước đầu điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần kết hợp hóa chất toàn thân” nhằm hai mục tiêu. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân di căn gan trong ung thư đại trực tràng.

Đánh giá kết quả đốt nhiệt sóng cao tần kết hợp hóa chất toàn thân ở các bệnh nhân di căn gan trong ung thư đại trực tràng. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng trên thế giới.

Theo Globocan 2012, trên toàn thế giới có khoảng 1.056 trường hợp mới mắc UTĐTT, chiếm khoảng 10% tổng số các bệnh lý ung thư và ước tính có 694.000 người tử vong do UTĐTT. Khoảng 55% các trường hợp ung thư đại trực tràng ở các nước phát triển. Tỉ lệ mắc UTĐTT thay đổi tùy theo vùng địa lý, cao nhất ở New Zealand (tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 44.000 ở nam và nữ), thấp nhất ở Tây Phi (4,5 và 3,8/100. Tỷ lệ mắc các nước Đông Nam Á là 15,2 và 10,2/100.000 dân tương ứng ở nam và nữ [1].

Tại Mỹ, năm 2016 ước tính có khoảng 95.270 trường hợp ung thư đại tràng và 39,220 trường hợp ung thư trực tràng mới mắc. Trong cùng năm, có 49.190 trường hợp tử vong. Tỷ lệ mắc UTĐTT giảm trung bình 3% một năm tính từ 2003 đến 2012 [7]. Tuổi là yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc UTĐTT hơn bất kỳ yếu tố nào khác.

Tại Mỹ, tỷ lệ mắc ở độ tuổi 15-39 là 3,2/100.000 dân trong khi đó độ tuổi 70-74 là 161,7/100. Ở hầu hết các quốc gia, tỷ lệ mắc ở nam cao hơn ở nữ cùng độ tuổi [1]. Một nghiên cứu tại Mỹ cho thấy một chiều hướng mới, đó là tỷ lệ mắc UTĐTT ở nhóm tuổi trẻ có xu hướng gia tăng. Mặc dù, tỷ lệ mắc UTĐTT chung giảm kể từ năm 1998 nhưng tỷ lệ mắc ở độ tuổi dưới 50 tăng lên.

Tác giả cũng chỉ ra đến năm 2030 tỷ lệ mắc UTĐTT ở nhóm tuổi 20-34 sẽ tăng từ 90-124,2%. Nguyên nhân của hiện tượng này đến nay vẫn chưa được rõ [16]. 4 Một số nghiên cứu thấy rằng những người di cư từ vùng có tỷ lệ mắc thấp tới vùng có tỷ lệ mắc cao thì tỷ lệ mắc sẽ tăng cao trong vòng một thế hệ. Những người Trung Quốc di cư tới Mỹ có tỷ lệ mắc UTĐTT cao hơn cư dân bản địa.

Điều này được cho là do thay đổi chế độ ăn và lối sống. Chủng tộc cũng ảnh hưởng tới tỷ lệ mắc UTĐTT, người Mỹ gốc Phi có tỷ lệ mắc cao hơn người Mỹ da trắng. Điều này được cho rằng đột biến di truyền gen sửa chữa lỗi DNA phổ biến hơn ở người Mỹ gốc Phi. Nhìn chung, tỷ lệ mắc của UTĐTT cao ở các nước có điều kiện kinh tế phát triển.

Điều này có thể liên quan đến chế độ tiêu thụ lượng thịt nhiều hơn và giảm bớt các hoạt động thể lực. Tỷ lệ tử vong cao nhất ở Đông và Trung Âu 20,3 và 11,7/100.000 dân ở nam và nữ), thấp nhất ở Tây Phi (3,5 và 3,0/100. Các nước Đông Nam Á, tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng ở nam và nữ là 9,7 và 6,4/100. Bản đồ phân bố tỷ lệ mắc UTĐTT trên toàn thế giới (Nguồn: Globocan 2012 [1]) 5 1.

Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng tại Việt Nam Tại Việt Nam, theo số liệu công bố của tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu (Globocan 2012- IARC), tỷ lệ mắc UTĐTT đứng hàng thứ 6 trong số các ung thư, đứng sau ung thư phổi, gan, vú, dạ dày và cổ tử cung. Mỗi năm có khoảng 8700 ca bệnh nhân mắc mới và 5900 ca tử vong. Mặc dù tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng giảm dần từ những năm 1990 nhưng đây vẫn là căn bệnh gây tử vong hàng thứ 4 trong số các ung thư [1]. Theo số liệu ghi nhận ung thư tại sáu vùng địa lý giai đoạn 2004- 2010, ung thư đại trực tràng đứng hàng thứ tư ở nam và thứ hai ở nữ với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 19,0 và 14,7/ 100.

Tại các vùng khác nhau của Việt Nam cũng có tỷ lệ mắc khác nhau. Tại Hà Nội, ung thư đại trực tràng đứng hàng thứ tư ở nam và thứ hai ở nữ, với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 26,9 và 15,6/100. Ung thư đại trực tràng đứng hàng thứ ba ở nam và thứ tư ở nữ với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 13,6 và 8,7/100.000 dân, tại Thành Phố Hồ Chí Minh [2]. Kết quả nghi nhận ung thư quần thể tại Thành Phố Hồ Chí Minh năm 2014, UTĐTT chiếm 16% trong tổng số các loại ung thư, đứng hàng thứ ba ở cả nam và nữ.

Khi phân tích theo nhóm tuổi và giới thì tỷ lệ mắc UTĐTT cao nhất trong tất cả các loại ung thư ở nam độ tuổi 25-34 [17]. Sinh lý bệnh và cơ chế di căn của ung thư đại trực tràng 1. Sinh lý bệnh ung thư đại trực tràng Các yếu tố liên quan đến sinh bệnh học UTĐTT gồm: yếu tố dinh dưỡng, yếu tố di truyền và các tổn thương tiền ung thư. Chế độ dinh dưỡng Ung thư đại trực tràng liên quan chặt chẽ với chế độ ăn nhiều thịt, mỡ động vật.

Béo phì là yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng tỉ lệ mặc bệnh. Chế độ 6 ăn ít chất xơ, làm giảm khối lượng phân dẫn tới kéo dài thời gian phân ở lại trong ruột, sinh ra các chất ung thư nội sinh. Thiếu Vitamin đặc biệt là thiếu Vitamin D, Vitamin C làm tăng nguy cơ mắc UTĐTT, vì những chất này có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc ung thư [18], [19]. Các tổn thương tiền ung thư - Viêm đại tràng chảy máu và bệnh Crohn: các bệnh nhân bị viêm đại trực tràng chảy máu và bệnh Cronh tăng nguy cơ mắc UTĐTT [18].

- Polyp đại trực tràng là một trong những tổn thương tiền ung thư. Có nhiều loại polyp: polyp tuyến, polyp tăng sản và polyp loạn sản phôi (Hamatomatous polyp). Nguy cơ ung thư hóa của polyp tùy theo kích thước và loại mô học. Loại polyp tăng sản ít ác tính hóa hơn, trong khi polyp nhung mao có nguy cơ ung thư hóa 25-40%.

Polyp có kích thước > 2 cm có nguy cơ ung thư hóa cao [19]. Yếu tố di truyền - Yếu tố di truyền có vai trò quan trọng trong sinh bệnh UTĐTT với các gen sinh ung thư và các hội chứng di truyền bao gồm: + Bệnh đa polyp đại trực tràng gia đình (Familial Adenomatous Polyposis): liên quan đến đột biến gen APC, đây là gen chội nằm trên nhiễm sắc thể thường. Đại trực tràng có hàng trăm, hàng ngàn polyp, có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Tỷ lệ ung thư hóa của bệnh tới 100% nếu không được điều trị phẫu thuật cắt bỏ [19], [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dieu-tri-di-can-gan-trong-ung-thu-dai-truc-trang-bang-dot-nhiet-song-cao-tan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần" nghiên cứu về vấn đề gì?

Điều trị di căn gan ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần: xâm lấn tối thiểu, hiệu quả cao, giảm biến chứng, kéo dài tuổi thọ.

Luận án "Điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần" thuộc chuyên ngành Y học / Ung thư học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter