Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh trong điều trị p
Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ (MRI) và giải phẫu bệnh. Phân tích sâu về kỹ thuật, ứng dụng chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Trọng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng diện cắt chu vi trong ung thư trực tràng
Nghiên cứu tập trung vào giá trị của cộng hưởng từ (MRI) và giải phẫu bệnh trong đánh giá diện cắt chu vi (CRM) của ung thư trực tràng. CRM đóng vai trò quyết định đến tiên lượng bệnh và tỷ lệ tái phát cục bộ sau phẫu thuật. Phẫu thuật ung thư trực tràng triệt căn luôn đặt mục tiêu loại bỏ hoàn toàn khối u. Điều này bao gồm đảm bảo diện cắt chu vi âm tính. Nếu CRM dương tính, nguy cơ tái phát cục bộ tăng đáng kể. Việc xác định chính xác CRM trước mổ giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch tối ưu. Nó cũng giúp cân nhắc các phương pháp điều trị bổ trợ. Giải phẫu bệnh sau mổ xác định kết quả cuối cùng của CRM. Sự phối hợp giữa chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh là yếu tố then chốt. Nó cải thiện kết quả điều trị ung thư trực tràng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của MRI. MRI có khả năng dự đoán CRM chính xác. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân ung thư trực tràng. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
1.1. Khái niệm diện cắt chu vi CRM và ý nghĩa lâm sàng
Diện cắt chu vi (CRM) là khoảng cách ngắn nhất từ bờ khối u tới rìa cắt phẫu thuật. Đây là chỉ số quan trọng trong điều trị ung thư trực tràng. CRM dương tính có nghĩa là tế bào ung thư còn sót lại tại bờ cắt. Điều này làm tăng nguy cơ tái phát cục bộ sau phẫu thuật. Một CRM âm tính, thường được định nghĩa là khoảng cách từ 1mm trở lên, chứng tỏ phẫu thuật đã loại bỏ hết tế bào ung thư. Đảm bảo CRM âm tính là mục tiêu chính của phẫu thuật triệt căn. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân. Việc đánh giá chính xác CRM trước mổ giúp phẫu thuật viên đưa ra quyết định phù hợp. Nó có thể là phẫu thuật mở rộng hoặc xạ trị tiền phẫu. Giải phẫu bệnh đóng vai trò tiêu chuẩn vàng trong xác định CRM sau mổ. Tuy nhiên, khả năng dự đoán CRM bằng chẩn đoán hình ảnh trước mổ rất giá trị. Cộng hưởng từ (MRI) nổi lên như một công cụ hiệu quả. Nó giúp đánh giá sớm nguy cơ CRM dương tính. Hiểu rõ ý nghĩa của CRM giúp tối ưu hóa quá trình điều trị. Nó giảm thiểu nguy cơ tái phát cho bệnh nhân ung thư trực tràng.
1.2. Ung thư trực tràng Thực trạng và thách thức trong điều trị
Ung thư trực tràng là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Nó gây ra gánh nặng lớn về y tế. Tỷ lệ mắc và tử vong còn cao. Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u và mạc treo trực tràng. Việc này giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát cục bộ. Tuy nhiên, phẫu thuật ung thư trực tràng đối mặt nhiều thách thức. Bảo tồn chức năng hậu môn và tiết niệu sinh dục là một trong số đó. Đặc biệt là với các khối u ở trực tràng thấp. Đảm bảo diện cắt chu vi (CRM) âm tính là thách thức hàng đầu. Nếu CRM dương tính, tái phát cục bộ có thể xảy ra. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiên lượng bệnh. Các phương pháp đánh giá trước mổ như cộng hưởng từ (MRI) rất quan trọng. Chúng giúp xác định giai đoạn bệnh chính xác. MRI cũng dự đoán nguy cơ CRM dương tính. Giải phẫu bệnh sau mổ cung cấp xác nhận cuối cùng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa là cần thiết. Nó giúp đưa ra chiến lược điều trị tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng sống và thời gian sống cho bệnh nhân ung thư trực tràng. Nghiên cứu sâu hơn về CRM và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp giải quyết những thách thức này.
II. Đánh giá diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ MRI
Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu trong đánh giá trước mổ ung thư trực tràng. Nó cung cấp thông tin chi tiết về sự xâm lấn của khối u. Đặc biệt là mức độ xâm lấn thành trực tràng, di căn hạch vùng và xâm lấn diện cắt chu vi (CRM). Độ phân giải tương phản mô mềm vượt trội của MRI cho phép quan sát rõ ràng các cấu trúc giải phẫu. Nó bao gồm mạc treo trực tràng và cân mạc treo trực tràng. MRI có khả năng dự đoán CRM dương tính với độ chính xác cao. Điều này giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp. Nó có thể là phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) hoặc xem xét xạ trị tiền phẫu. Việc đánh giá CRM bằng MRI trước mổ là bước không thể thiếu. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ tái phát cục bộ. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ giữa dự đoán CRM trên MRI và kết quả giải phẫu bệnh sau mổ. Công nghệ MRI tiếp tục được cải thiện. Điều này nâng cao khả năng chẩn đoán và tiên lượng bệnh ung thư trực tràng. Nó đóng góp quan trọng vào chiến lược điều trị cá thể hóa.
2.1. Giá trị của MRI trong dự đoán xâm lấn CRM trước mổ
Cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá nguy cơ xâm lấn diện cắt chu vi (CRM) trước mổ. MRI cung cấp hình ảnh rõ nét về mối quan hệ giữa khối u và cân mạc treo trực tràng. Cân mạc treo trực tràng là ranh giới quan trọng. Nếu khoảng cách giữa khối u và cân mạc treo dưới 1mm trên MRI, nguy cơ CRM dương tính rất cao. Điều này được coi là một yếu tố dự báo quan trọng. MRI có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc này. Nó giúp phẫu thuật viên nhận diện các trường hợp khó. Từ đó, họ có thể điều chỉnh kế hoạch phẫu thuật. Ví dụ, xem xét liệu pháp hóa xạ trị tiền phẫu để thu nhỏ khối u. Hoặc thay đổi kỹ thuật phẫu thuật để đạt được CRM âm tính. Việc dự đoán chính xác CRM bằng MRI là yếu tố quyết định. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh ung thư trực tràng. MRI cũng đánh giá xâm lấn mạch ngoài thành (EMVI). EMVI là một yếu tố nguy cơ độc lập cho tái phát và di căn. Khả năng dự đoán toàn diện của MRI biến nó thành công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán hình ảnh tiền phẫu.
2.2. MRI trong phân loại giai đoạn bệnh và lập kế hoạch điều trị
Ngoài đánh giá CRM, cộng hưởng từ (MRI) còn là công cụ chủ chốt trong phân loại giai đoạn ung thư trực tràng theo hệ thống TNM. MRI đánh giá mức độ xâm lấn thành của khối u (T). Nó xác định số lượng và tình trạng di căn hạch vùng (N). Đồng thời, nó có thể phát hiện di căn xa nếu có (M). Thông tin chi tiết từ MRI giúp bác sĩ lâm sàng đánh giá chính xác giai đoạn bệnh. Từ đó, họ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Đối với ung thư trực tràng giai đoạn sớm, phẫu thuật có thể là lựa chọn duy nhất. Với giai đoạn tiến triển cục bộ, hóa xạ trị tiền phẫu thường được chỉ định. Mục tiêu là thu nhỏ khối u. Đồng thời giảm nguy cơ CRM dương tính và di căn hạch. MRI cũng giúp xác định vị trí chính xác của khối u. Nó đánh giá sự liên quan với các cấu trúc lân cận. Điều này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật. Một bản đồ chi tiết từ MRI giúp phẫu thuật viên thực hiện cắt bỏ khối u triệt để. Nó đồng thời bảo tồn tối đa chức năng cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh và quản lý ung thư trực tràng.
III. Giải phẫu bệnh Xác định diện cắt chu vi CRM chính xác
Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để xác định diện cắt chu vi (CRM) sau phẫu thuật ung thư trực tràng. Mẫu bệnh phẩm được cắt và nhuộm cẩn thận. Chuyên gia giải phẫu bệnh kiểm tra dưới kính hiển vi. Họ xác định khoảng cách nhỏ nhất từ tế bào ung thư đến rìa cắt. Kết quả giải phẫu bệnh cung cấp thông tin cuối cùng về sự thành công của phẫu thuật. Nó xác định liệu diện cắt có âm tính hay dương tính. Thông tin này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị tiếp theo. Nếu CRM dương tính, bệnh nhân có thể cần thêm hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật bổ sung. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn các tế bào ung thư còn sót lại. Giải phẫu bệnh không chỉ xác định CRM. Nó còn đánh giá các yếu tố tiên lượng khác. Bao gồm loại mô học, độ biệt hóa, sự xâm lấn mạch máu và thần kinh. Sự kết hợp giữa đánh giá MRI trước mổ và giải phẫu bệnh sau mổ tạo nên một bức tranh toàn diện. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân.
3.1. Quy trình đánh giá giải phẫu bệnh cho mẫu bệnh phẩm trực tràng
Quy trình đánh giá giải phẫu bệnh bắt đầu ngay sau khi mẫu bệnh phẩm ung thư trực tràng được lấy ra. Mẫu bệnh phẩm được định hướng chính xác và cố định. Sau đó, nó được cắt thành nhiều lát mỏng. Các lát này được nhuộm màu đặc biệt. Chúng giúp làm nổi bật cấu trúc tế bào và mô bệnh. Chuyên gia giải phẫu bệnh sẽ kiểm tra từng lát cắt dưới kính hiển vi. Họ tìm kiếm các tế bào ung thư và đánh giá mức độ xâm lấn. Đặc biệt, họ đo khoảng cách từ khối u đến bờ cắt. Mục tiêu là xác định chính xác diện cắt chu vi (CRM). Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm cao. Nó đảm bảo kết quả chính xác. Ngoài CRM, giải phẫu bệnh còn cung cấp thông tin quan trọng khác. Bao gồm số lượng hạch di căn, tình trạng xâm lấn mạch máu/thần kinh. Đây là những yếu tố then chốt cho việc phân loại giai đoạn bệnh và tiên lượng. Kết quả giải phẫu bệnh là căn cứ cuối cùng. Nó quyết định chiến lược điều trị hậu phẫu cho bệnh nhân ung thư trực tràng.
3.2. So sánh kết quả MRI và giải phẫu bệnh trong đánh giá CRM
Nghiên cứu so sánh trực tiếp kết quả đánh giá diện cắt chu vi (CRM) giữa cộng hưởng từ (MRI) trước mổ và giải phẫu bệnh sau mổ. Giải phẫu bệnh được coi là tiêu chuẩn vàng. Nó xác định trạng thái CRM cuối cùng. Tuy nhiên, MRI đóng vai trò dự đoán rất quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch. Nghiên cứu đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương và âm của MRI. Điều này cho thấy khả năng của MRI trong việc dự báo CRM. Mối liên quan giữa dự đoán CRM trên MRI và kết quả giải phẫu bệnh rất chặt chẽ. Đặc biệt là trong các trường hợp u xâm lấn sâu hoặc có nguy cơ CRM dương tính cao. Sự đồng thuận giữa hai phương pháp giúp tăng cường độ tin cậy. Nếu có sự khác biệt, cần xem xét lại cả hai kết quả. Nó giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Việc so sánh này không chỉ khẳng định giá trị của MRI. Nó còn cung cấp cơ sở để tối ưu hóa việc sử dụng MRI trong đánh giá ung thư trực tràng. Điều này cải thiện chất lượng chẩn đoán hình ảnh và tiên lượng bệnh.
IV. Phẫu thuật điều trị ung thư trực tràng và CRM
Phẫu thuật là trụ cột trong điều trị ung thư trực tràng. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời đảm bảo diện cắt chu vi (CRM) âm tính. Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) được coi là tiêu chuẩn vàng. TME giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát cục bộ. Nó cải thiện thời gian sống cho bệnh nhân. Phẫu thuật viên cần tuân thủ nguyên tắc này một cách nghiêm ngặt. Việc đánh giá CRM chính xác trước mổ bằng cộng hưởng từ (MRI) rất quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên đưa ra quyết định về kỹ thuật phẫu thuật. Điều này bao gồm việc cắt rộng hơn hoặc điều chỉnh đường mổ. Mục tiêu là đạt được CRM âm tính. Sau phẫu thuật, kết quả giải phẫu bệnh sẽ xác nhận trạng thái CRM. Nếu CRM dương tính, chiến lược điều trị có thể cần thay đổi. Các lựa chọn điều trị bổ trợ được cân nhắc. Ví dụ như hóa trị hoặc xạ trị. Điều này nhằm tối đa hóa cơ hội khỏi bệnh và giảm nguy cơ tái phát. Phẫu thuật ung thư trực tràng là một quy trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Mục đích cuối cùng là đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
4.1. Nguyên tắc phẫu thuật triệt căn và kỹ thuật TME
Phẫu thuật triệt căn ung thư trực tràng tuân thủ nhiều nguyên tắc nghiêm ngặt. Mục tiêu hàng đầu là loại bỏ toàn bộ khối u. Đồng thời đảm bảo không còn tế bào ung thư ở các bờ cắt. Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là nền tảng. TME bao gồm việc cắt bỏ trực tràng cùng với toàn bộ mạc treo trực tràng. Việc này được thực hiện trong một lớp cân mạc treo trực tràng nguyên vẹn. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư. Nó cũng giảm đáng kể tỷ lệ tái phát cục bộ. Thực hiện TME đòi hỏi kỹ năng cao của phẫu thuật viên. Việc chuẩn bị trước mổ kỹ lưỡng, đặc biệt là với cộng hưởng từ (MRI), rất quan trọng. MRI giúp phẫu thuật viên hình dung rõ ràng giải phẫu. Nó cũng giúp xác định nguy cơ diện cắt chu vi (CRM) dương tính. Điều này định hướng đường mổ và kỹ thuật cắt bỏ. Đảm bảo chất lượng TME là chìa khóa để đạt được CRM âm tính. Nó cải thiện tiên lượng bệnh nhân ung thư trực tràng.
4.2. Ảnh hưởng của CRM đến kết quả sau phẫu thuật ung thư
Trạng thái của diện cắt chu vi (CRM) ảnh hưởng sâu sắc đến kết quả sau phẫu thuật ung thư trực tràng. Một CRM dương tính, dù chỉ là vài milimet, làm tăng đáng kể nguy cơ tái phát cục bộ. Tái phát cục bộ là một biến chứng nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến chất lượng sống và tiên lượng bệnh nhân. Ngược lại, việc đạt được CRM âm tính, tức là không có tế bào ung thư ở bờ cắt, là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho kết quả điều trị tốt. Nó liên quan đến tỷ lệ tái phát thấp hơn. Đồng thời kéo dài thời gian sống không bệnh và tổng thời gian sống. Kết quả giải phẫu bệnh về CRM là cơ sở để quyết định liệu pháp bổ trợ. Nếu CRM dương tính, bệnh nhân thường được khuyến nghị hóa trị hoặc xạ trị bổ sung. Điều này nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Mục đích là giảm nguy cơ tái phát. Việc đánh giá chính xác CRM bằng MRI trước mổ giúp tối ưu hóa chiến lược phẫu thuật. Nó giảm thiểu khả năng CRM dương tính. Nó đóng góp vào cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư trực tràng.
V. Kết quả nghiên cứu MRI và CRM trong tiên lượng bệnh
Nghiên cứu đã chứng minh giá trị vượt trội của cộng hưởng từ (MRI) trong việc dự đoán diện cắt chu vi (CRM) của ung thư trực tràng. Kết quả cho thấy MRI có độ chính xác cao trong việc xác định các trường hợp có nguy cơ CRM dương tính. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá trước mổ. Nó giúp phẫu thuật viên và nhóm điều trị lập kế hoạch chiến lược phù hợp. Thông tin từ MRI cho phép cá thể hóa phác đồ điều trị. Có thể là điều trị tiền phẫu, phẫu thuật mở rộng, hoặc điều chỉnh kỹ thuật phẫu thuật. Sự tương quan giữa kết quả MRI và giải phẫu bệnh về CRM rất chặt chẽ. Điều này khẳng định vai trò của MRI như một công cụ chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu. Nó không chỉ giúp đánh giá giai đoạn bệnh. MRI còn dự đoán tiên lượng bệnh. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị. Việc áp dụng MRI rộng rãi hơn trong thực hành lâm sàng sẽ cải thiện đáng kể quản lý bệnh nhân ung thư trực tràng. Nó nâng cao cơ hội sống sót và chất lượng sống cho họ.
5.1. Tương quan giữa MRI và giải phẫu bệnh trong xác định CRM
Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc mối tương quan giữa dự đoán diện cắt chu vi (CRM) trên cộng hưởng từ (MRI) và kết quả giải phẫu bệnh sau mổ. Các chỉ số về độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương (PPV) và giá trị tiên đoán âm (NPV) của MRI được tính toán. Kết quả cho thấy MRI có khả năng đáng tin cậy trong việc nhận diện CRM dương tính. Đặc biệt, độ đặc hiệu cao của MRI giúp giảm thiểu số lượng bệnh nhân phải chịu can thiệp không cần thiết. Mối tương quan này càng khẳng định MRI là một công cụ chẩn đoán hình ảnh mạnh mẽ. Nó hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định lâm sàng trước mổ. Sự phù hợp giữa MRI và giải phẫu bệnh cung cấp một cơ sở vững chắc. Nó giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ung thư trực tràng. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực y tế. Đồng thời cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Nghiên cứu này khuyến khích việc sử dụng MRI rộng rãi hơn như một công cụ dự đoán CRM đáng tin cậy.
5.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong tiên lượng và điều trị ung thư
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng vào tiên lượng và điều trị ung thư trực tràng. Việc đánh giá chính xác diện cắt chu vi (CRM) bằng cộng hưởng từ (MRI) trước mổ giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Bệnh nhân có nguy cơ CRM dương tính cao có thể được xem xét hóa xạ trị tiền phẫu. Mục tiêu là thu nhỏ khối u và giảm nguy cơ xâm lấn. Điều này giúp tăng khả năng đạt được CRM âm tính sau phẫu thuật. Hơn nữa, kết quả từ nghiên cứu cung cấp cơ sở để tối ưu hóa việc theo dõi sau điều trị. Bệnh nhân với CRM dương tính sau phẫu thuật cần được theo dõi sát sao hơn. Hoặc họ cần các liệu pháp bổ trợ tích cực hơn. Việc hiểu rõ mối liên quan giữa MRI, giải phẫu bệnh và CRM cải thiện khả năng tiên lượng bệnh. Nó giúp đưa ra các quyết định lâm sàng tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng là giảm tái phát, kéo dài thời gian sống. Nó nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư trực tràng. Đây là bước tiến quan trọng trong y học chính xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= NGUYỄN MINH TRỌNG NGHIÊN CỨU DIỆN CẮT CHU VI BẰNG CỘNG HƢỞNG TỪ VÀ GIẢI PHẪU BỆNH TRONG ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƢ BIỂU MÔ TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu trực tràng và diện cắt chu vi trực tràng. Giải phẫu trực tràng.
Giải phẫu mạc treo trực tràng và diện cắt chu vi trực tràng. Chẩn đoán ung thư biểu mô trực tràng. Lâm sàng, cận lâm sàng. Mô bệnh học.
Phân loại giai đoạn bệnh. Giải phẫu bệnh mạc treo trực tràng và diện cắt chu vi. Nghiên cứu về diện cắt chu vi trực tràng. Lịch sử và các khái niệm về diện cắt chu vi.
Các phương pháp đánh giá diện cắt chu vi. Vai trò của diện cắt chu vi trong điều trị ung thư biểu mô trực tràng. Phẫu thuật điều trị triệt căn ung thư trực tràng. Nguyên tắc phẫu thuật triệt căn.
Các phương pháp phẫu thuật triệt căn. Kết quả điều trị phẫu thuật triệt căn. 36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Biến số nghiên cứu.
Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 62 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm chung.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm nội soi trực tràng. Giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán xâm lấn thành, di căn hạch, xâm lấn diện cắt chu vi và giai đoạn bệnh của ung thư biểu mô trực tràng. Kết quả điều trị phẫu thuật ung thư trực tràng.
Đặc điểm phẫu thuật. Kết quả sau phẫu thuật điều trị ung thư biểu mô trực tràng. 82 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung.
Đặc điểm tuổi, giới. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán xâm lấn thành, di căn hạch, xâm lấn diện cắt chu vi và giai đoạn bệnh của ung thư biểu mô trực tràng. Đánh giá đặc điểm khối u.
Đánh giá đặc điểm hạch di căn. Đánh giá giai đoạn bệnh. Đánh giá đặc điểm xâm lấn diện cắt chu vi. Kết quả điều trị phẫu thuật ung thư trực tràng .126 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐỀ ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Tên viết tắt Tên đầy đủ 1 Acc Accuracy - Độ chính xác 2 AG Âm tính giả American Joint Committee on Cancer - Ủy ban liên 3 AJCC hợp về ung thư Hoa Kỳ 4 AR Anterior Resection - Cắt trực tràng đường trước 5 AT Âm tính thật 6 BN Bệnh nhân Carcino Embryonic Antigen - Kháng nguyên ung thư 7 CEA bào thai 8 CHT Magnetic Resonance Imaging - Cộng hưởng từ 9 CLVT Cắt lớp vi tính 10 CRM Circumferential Resection Margin - Diện cắt chu vi 11 DG Dương tính giả 12 ĐM Động mạch 13 DT Dương tính thật Extramural Vascular Invasion - Xâm lấn mạch ngoài 14 EMVI thành 15 HMNT Hậu môn nhân tạo International Index of Erectile Function - Chỉ số quốc 16 IIEF tế đánh giá chức năng cương International Prostate Symptom Score - Thang điểm 17 IPSS đánh giá chức năng bàng quang 18 ISR Intersphincteric Resection - Cắt liên cơ thắt 19 LAR Low Anterior Resection - Phẫu thuật cắt trước thấp STT Tên viết tắt Tên đầy đủ 20 M Metastasis - Di căn xa 21 MRF Mesorectal fascia - Cân mạc treo trực tràng 22 MTTT Mạc treo trực tràng 23 N Node - Di căn hạch vùng 24 NPV Negative predictive value - Giá trị tiên đoán âm tính Positive predictive value - Giá trị tiên đoán dương 25 PPV tính 26 Se Sensitivity - Độ nhạy 27 Sp Specificity - Độ đặc hiệu 28 T Tumour - U xâm lấn thành Total Mesorectal Excision - Cắt toàn bộ mạc treo trực 29 TME tràng 30 UTBM Ung thư biểu mô 31 UTBMTT Ung thư biểu mô trực tràng 32 WHO World Health Organisation - Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loại TNM theo AJCC 7th. Phân loại giai đoạn TNM theo AJCC 8th. Thang điểm Wexner đánh giá chức năng cơ thắt hậu môn. Phân chia mức độ rối loạn chức năng bàng quang.
Thang điểm đánh giá chức năng tình dục. Phân loại TNM AJCC 7th. Phân bố tuổi, giới tính. Lý do vào viện.
Thời gian mắc bệnh. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm thăm trực tràng. Đặc điểm nội soi trực tràng.
Giá trị của CHT trong chẩn đoán kích thước u trực tràng. Giá trị của CHT trong chẩn đoán mức độ chiếm lòng trực tràng của UTBMTT. Giá trị của CHT trong chẩn đoán mức độ xâm lấn thành của UTBMTT. Liên quan giữa cộng hưởng từ với giải phẫu bệnh trong chẩn đoán mức độ xâm lấn thành trực tràng của khối u.
Giá trị của CHT trong chẩn đoán mức độ di căn hạch vùng của UTBMTT. Giá trị của CHT trong chẩn đoán giai đoạn bệnh của UTBMTT. Giá trị của CHT trong chẩn đoán xâm lấn diện cắt chu vi. Liên quan chẩn đoán xâm lấn diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh theo vị trí u.
Liên quan chẩn đoán diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh theo mức độ xâm lấn thành. Liên quan chẩn đoán diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ. Liên quan chẩn đoán diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh theo xâm lấn mạch ngoài thành. Liên quan chẩn đoán xâm lấn diện cắt chu vi giữa cộng hưởng từ và giải phẫu bệnh theo giai đoạn bệnh.
Đặc điểm phẫu thuật. Khoảng cách cắt trên, cắt dưới khối UTBMTT. Liên quan giữa toàn vẹn mạc treo trực tràng với vị trí khối u. Liên quan giữa toàn vẹn mạc treo trực tràng và đường mổ.
Liên quan giữa toàn vẹn mạc treo trực tràng và phương pháp phẫu thuật. Tai biến trong mổ. Biến chứng gần sau mổ. Tái phát, di căn sau mổ.
Một số yếu tố liên quan đến tái phát, di căn. Liên quan giữa tái phát, di căn sau mổ và diện cắt chu vi. Liên quan giữa tái phát, di căn sau mổ. Chất lượng cuộc sống sau mổ.
Thời gian sống thêm kỳ vọng (tính theo Kaplan – Meier). Thời gian sống thêm tích luỹ theo xâm lấn thành trực tràng. Thời gian sống thêm tích luỹ theo mức độ di căn hạch. Thời gian sống thêm tích luỹ theo giai đoạn bệnh.
Thời gian sống thêm tích luỹ theo diện cắt chu vi. Thời gian sống thêm tích luỹ theo đại thể UTBMTT. Thời gian sống thêm tích luỹ theo vi thể UTBMTT. 93 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Tin tức bệnh nhân sau điều trị. Thời gian sống thêm chung. Thời gian sống thêm tích luỹ. Thời gian sống thêm theo mức độ xâm lấn thành trực tràng.
Thời gian sống thêm theo mức độ di căn hạch. Thời gian sống thêm tích luỹ theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm theo diện cắt chu vi. Thời gian sống thêm theo dạng đại thể UTBMTT.
Thời gian sống thêm theo dạng vi thể UTBMTT. 93 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải phẫu ống hậu môn – trực tràng. Giải phẫu các lớp mạc trực tràng.
Hình ảnh diện cắt chu vi. Phẫu tích khoang sau trực tràng. Phẫu tích đám rối thần kinh chậu hông. Vị trí khối u trên hình ảnh cộng hưởng từ.
(a): khối u tiết nhầy; (b): khối u không tiết nhầy trên cộng hưởng từ. Hình ảnh cộng hưởng từ ung thư trực tràng, xâm lấn thành. Phân bố di căn hạch vùng ung thư trực tràng. Mạc treo trực tràng và cân mạc treo trực tràng.
Diện cắt chu (+) trên CHT (A) và giải phẫu bệnh (B). Diện cắt chu vi (-) trên cộng hưởng từ (A), siêu âm nội soi (B) và giải phẫu bệnh (C). Mô bệnh học diện cắt chu vi. Phẫu thuật cắt cụt trực tràng đường bụng – tầng sinh môn.
Phẫu thuật cắt liên cơ thắt. Hình ảnh máy chụp cộng hưởng từ. Đánh giá diện cắt chu vi trực tràng trên mặt phẳng Axial. EMVI (+) trên T2W mặt phẳng sagital, coronal và axial.
Bôi mực tàu bệnh phẩm và cắt lát bệnh phẩm dày 3-5mm. Đánh giá vi thể ung thư biểu mô trực tràng với thước đo gắn trên kính hiển vi. Hình ảnh khoảng cách bờ dưới u đến rìa hậu môn. Hình ảnh khoảng cánh u đến cân mạc treo trực tràng và u chiếm ½ chu vi lòng trực tràng.
Hình ảnh ung thư trực tràng xâm lấn thành T4. Hình ảnh Hạch di căn ở mạc treo trực tràng. Hình ảnh 02 hạch di căn ở mạc treo trực tràng trên CHT. 106 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến của đường tiêu hóa, có xu hướng ngày càng gia tăng.
Theo GLOBOCAN 2020, ghi nhận tỷ lệ mắc mới ung thư biểu mô trực tràng (UTBMTT) là 732.210 ca (chiếm 3,8% số ca mắc mới các loại ung thư) và và có tới 339.022 ca tử vong (chiếm 3,4% tổng số ca tử vong do các loại ung thư) 1. Tỷ lệ mắc ung thư trực tràng ở Châu Âu là khoảng 125.000 người/năm, chiếm khoảng 35% tổng số ca mắc ung thư đại trực tràng, tương ứng khoảng 15 – 25 trường hợp/100.000 dân/năm và được dự đoán tăng cao hơn ở cả 2 giới. Tỷ lệ tử vong khoảng 4 – 10 trường hợp/100.000 dân/năm, với tuổi trung bình mắc UTBMTT là 70 tuổi, dự báo con số này sẽ tăng lên trong tương lai 2. Điều trị UTBMTT là đa mô thức, trong đó phẫu thuật là chủ yếu, hoá xạ trị tiền phẫu giúp cho việc phẫu thuật thuận lợi hơn, giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ và tăng thời gian sống thêm sau mổ.
Trong phẫu thuật khái niệm cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME: Total Mesorectal Excision) đã được đưa ra từ năm 1982 bởi Heald 3, kỹ thuật này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong phẫu thuật triệt căn UTBMTT. Tuy nhiên phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng vẫn ghi nhận tỷ lệ 5 – 10% tái phát tại chỗ 4. Diện cắt chu vi (CRM: Circumferential resection margin) trong UTBMTT lần đầu được đưa ra bởi P. Quick (1986) trên giải phẫu bệnh, được xác định bằng cách đo khoảng cách gần nhất của u, hạch di căn đến cân mạc treo trực tràng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Trọng (2022). Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu b [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/dien-cat-chu-vi-bang-cong-huong-tu-va-giai-phau-benh-trong-dieu-tri-phau-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ (MRI) và giải phẫu bệnh. Phân tích sâu về kỹ thuật, ứng dụng chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu b" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu b" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hưởng từ và giải phẫu b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.