Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong ung thư vòm mũi họng giai đoạn II
Luận án TS: Đánh giá hiệu quả hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm mũi họng giai đoạn II tại Bệnh viện K. Kết quả nghiên cứu chuyên sâu.
Y học / Ung thư học
Luan An
Luận án / Luận văn
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH mới
- Số trang:
- 145 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ung thư học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH mới
Ung thư vòm mũi họng là bệnh lý ác tính phổ biến tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Bệnh có tỷ lệ mắc cao ở nam giới so với nữ giới. Đa số ca bệnh được phát hiện ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn hạch cổ. Vùng vòm họng có cấu trúc giải phẫu phức tạp, nằm sát đáy sọ và các dây thần kinh sọ não. Do đó, phẫu thuật triệt căn gặp nhiều hạn chế. Hóa xạ trị đồng thời đóng vai trò then chốt trong phác đồ điều trị đa mô thức hiện đại. Sự phối hợp này giúp tăng cường kiểm soát u tại chỗ và tiêu diệt vi di căn xa. Phương pháp này mang lại nhiều cải thiện rõ rệt về tiên lượng bệnh nhân. Hiệu quả kiểm soát bệnh phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm chẩn đoán và giai đoạn bệnh lý.
1.1. Đặc điểm giải phẫu và dịch tễ học ung thư vòm mũi họng
Ung thư vòm mũi họng có đặc điểm phân bố dịch tễ đặc thù. Tỷ lệ mắc bệnh cao tập trung tại các nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới từ hai đến ba lần. Độ tuổi mắc bệnh thường dao động từ 40 đến 60 tuổi. Giải phẫu vòm mũi họng có mạng lưới mạch bạch huyết rất phong phú. Mạng lưới này dẫn lưu trực tiếp tới các nhóm hạch cổ sâu và hạch sau hầu. Do đó, tế bào ung thư dễ dàng di căn hạch cổ ngay từ giai đoạn sớm. Mô bệnh học chủ yếu là ung thư biểu mô không sừng hóa, chiếm tỷ lệ trên 90%. Thể bệnh này có độ nhạy cảm rất cao với tia xạ và thuốc hóa chất.
1.2. Các dấu hiệu lâm sàng và chẩn đoán cận lâm sàng UTVMH
Triệu chứng lâm sàng của bệnh thường khởi phát âm thầm và dễ nhầm lẫn. Bệnh nhân thường đến khám vì nổi hạch cổ không đau hoặc nghẹt mũi một bên. Một số dấu hiệu khác bao gồm xì mũi ra máu, ù tai và giảm thính lực. Khi khối u xâm lấn nền sọ, bệnh nhân xuất hiện đau đầu dữ dội và liệt các dây thần kinh sọ. Chẩn đoán xác định dựa vào nội soi tai mũi họng kết hợp sinh thiết tổn thương vòm. Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) giúp đánh giá chính xác mức độ xâm lấn mô mềm và đáy sọ. Chụp PET/CT đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện di căn xa và đánh giá tái phát sau điều trị.
1.3. Phân loại giai đoạn TNM theo tiêu chuẩn quốc tế UICC
Phân loại giai đoạn bệnh dựa trên hệ thống TNM của UICC/AJCC. Hệ thống này phân định rõ kích thước u nguyên phát (T), tình trạng hạch cổ (N) và di căn xa (M). Giai đoạn I là khối u khu trú tại vòm họng và chưa có di căn hạch. Giai đoạn II có khối u lan rộng hoặc xuất hiện hạch cổ một bên với kích thước dưới 6 cm. Giai đoạn III và IV thể hiện tình trạng xâm lấn nền sọ, hạch cổ hai bên hoặc di căn xa. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ xác định chiến lược điều trị tối ưu. Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất đối với kết quả sống thêm của người bệnh.
II. Phác đồ hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH hiệu quả
Hóa xạ trị đồng thời là phác đồ tiêu chuẩn cho bệnh nhân ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển tại chỗ. Việc kết hợp thuốc hóa trị làm tăng độ nhạy cảm của tế bào ác tính với tia xạ. Đồng thời, thuốc giúp kiểm soát các ổ vi di căn tiềm ẩn trong cơ thể. Phác đồ điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật xạ trị tiên tiến và liệu trình truyền hóa chất đúng chu kỳ. Bệnh nhân cần được đánh giá thể trạng, chức năng gan thận và công thức máu trước mỗi đợt điều trị. Việc tuân thủ đầy đủ phác đồ giúp tối ưu hóa hiệu quả triệt căn khối u và nâng cao tỷ lệ sống còn.
2.1. Ứng dụng xạ trị điều biến liều IMRT trong điều trị
Xạ trị điều biến liều IMRT là bước tiến vượt bậc trong điều trị ung thư vòm mũi họng. Kỹ thuật này cho phép tập trung liều bức xạ cao vào thể tích khối u và hạch cổ. Đồng thời, IMRT giúp giảm tối đa liều tia chiếu vào các cơ quan lành lân cận như tủy sống, thân não, tuyến nước bọt và thần kinh thị giác. Tổng liều xạ trị tại u nguyên phát thường đạt từ 70 đến 72 Gy, chia thành 33 đến 35 phân liều. Kỹ thuật IMRT cải thiện rõ rệt khả năng kiểm soát u tại chỗ. Kỹ thuật này cũng giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ cấp tính và di chứng muộn cho người bệnh.
2.2. Phác đồ Cisplatin kết hợp trong CCRT ung thư vòm họng
CCRT ung thư vòm họng sử dụng phác đồ hóa trị nền tảng là Cisplatin. Phác đồ Cisplatin có tác dụng cộng hưởng trực tiếp với tia xạ, ngăn chặn quá trình sửa chữa tổn thương ADN của tế bào u. Phác đồ thường dùng là Cisplatin liều cao 100 mg/m2 mỗi 3 tuần hoặc liều thấp 40 mg/m2 truyền hàng tuần. Tổng liều tích lũy Cisplatin trong toàn bộ đợt hóa xạ trị cần đạt tối thiểu 200 mg/m2 để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Bệnh nhân được truyền dịch đầy đủ và dùng thuốc chống nôn thế hệ mới để hạn chế độc tính trên thận và tiêu hóa. Sự kết hợp này đem lại bước đột phá lớn trong điều trị.
2.3. Quy trình theo dõi và tuân thủ liệu trình hóa xạ trị
Quy trình điều trị đòi hỏi sự theo dõi nghiêm ngặt về chỉ số thể trạng và chức năng cơ quan. Bệnh nhân được kiểm tra công thức máu hàng tuần và đánh giá chức năng thận trước mỗi chu kỳ hóa chất. Bất kỳ đợt trì hoãn điều trị nào do giảm bạch cầu hoặc nhiễm trùng đều có thể ảnh hưởng đến kết quả triệt căn u. Việc chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh răng miệng hàng ngày đóng vai trò sống còn trong việc giảm viêm niêm mạc. Điều trị nâng đỡ kịp thời giúp bệnh nhân hoàn thành đủ liều xạ trị và số chu kỳ hóa chất theo kế hoạch ban đầu.
III. Đánh giá tỷ lệ đáp ứng hóa xạ trị đồng thời UTVMH
Đánh giá đáp ứng điều trị là bước quan trọng để kiểm tra hiệu quả của phác đồ hóa xạ trị đồng thời. Quá trình đánh giá được thực hiện sau khi kết thúc đợt điều trị từ 1 đến 3 tháng. Các phương pháp thăm khám bao gồm nội soi vòm họng, chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp vi tính. Mục tiêu chính là xác định mức độ thoái triển của khối u vòm và hạch cổ di căn. Kết quả đáp ứng sớm phản ánh độ nhạy cảm của khối u với phác đồ điều trị. Đây cũng là cơ sở để định hướng kế hoạch theo dõi định kỳ hoặc can thiệp bổ sung khi cần thiết.
3.1. Đánh giá khối u nguyên phát theo tiêu chuẩn RECIST
Tiêu chuẩn RECIST là công cụ chuẩn hóa quốc tế được áp dụng để đánh giá đáp ứng của khối u nguyên phát. Khối u vòm được đo lường đường kính lớn nhất trên các lát cắt hình ảnh học MRI hoặc CT. Mức độ thoái triển tổn thương được chia thành bốn mức: đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh giữ nguyên và bệnh tiến triển. Tiêu chuẩn này mang lại tính khách quan và độ chính xác cao trong các nghiên cứu lâm sàng. Đa số khối u vòm ghi nhận sự thu nhỏ kích thước rõ rệt ngay trong quá trình xạ trị và biến mất hoàn toàn sau điều trị 3 tháng.
3.2. Đánh giá mức độ đáp ứng hạch cổ di căn sau xạ trị
Hạch cổ di căn có tốc độ đáp ứng rất nhạy với phác đồ hóa xạ trị đồng thời. Khám lâm sàng kết hợp siêu âm và chụp MRI vùng cổ giúp đo đạc kích thước hạch trước và sau điều trị. Các hạch cổ có kích thước lớn thường thoái triển dần và xơ hóa sau khi kết thúc xạ trị. Trường hợp hạch cổ còn sót lại sau 3 tháng có thể cần theo dõi sát bằng PET/CT hoặc chỉ định phẫu thuật vét hạch cổ bổ vét. Việc kiểm soát hoàn toàn hạch cổ vùng góp phần ngăn chặn nguy cơ di căn xa đến các cơ quan nội tạng.
3.3. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn sau hóa xạ trị đồng thời UTVMH
Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn sau điều trị hóa xạ trị đồng thời đạt mức rất cao, thường dao động từ 85% đến trên 95%. Khối u nguyên phát tại vòm và các hạch cổ biến mất hoàn toàn trên lâm sàng lẫn hình ảnh học. Bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn có cơ hội sống thêm lâu dài và giảm thiểu tối đa nguy cơ tái phát tại chỗ. Kết quả này khẳng định ưu thế vượt trội của phác đồ kết hợp Cisplatin và kỹ thuật xạ trị hiện đại so với phương pháp xạ trị đơn thuần trước đây.
IV. Thời gian sống thêm sau hóa xạ trị đồng thời UTVMH
Thời gian sống thêm là thước đo quan trọng nhất để đánh giá giá trị lâm sàng của phác đồ hóa xạ trị đồng thời. Các nghiên cứu lâm sàng tập trung theo dõi các chỉ số sống còn sau 3 năm và 5 năm. Phác đồ phối hợp hóa trị và xạ trị giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ cho bệnh nhân ung thư vòm mũi họng tiến triển. Việc phân tích sống thêm còn giúp xác định các yếu tố tiên lượng độc lập như giai đoạn TNM, kích thước hạch và mức độ tuân thủ điều trị. Nhờ đó, các bác sĩ có thể tối ưu hóa chiến lược điều trị cho từng cá thể người bệnh.
4.1. Thời gian sống thêm toàn bộ OS sau điều trị UTVMH
Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là khoảng thời gian tính từ khi bắt đầu điều trị cho đến khi bệnh nhân tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy tỷ lệ OS sau 3 năm và 5 năm ở nhóm hóa xạ trị đồng thời đạt từ 80% đến 90%. Kết quả này cao hơn rõ rệt so với nhóm chỉ điều trị bằng xạ trị đơn thuần. Giai đoạn bệnh ban đầu và thể trạng bệnh nhân là hai yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến OS. Bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn càng sớm thì tỷ lệ sống thêm toàn bộ càng cao.
4.2. Thời gian sống thêm không bệnh DFS và tái phát
Thời gian sống thêm không bệnh (DFS) phản ánh khoảng thời gian người bệnh sống mà không có dấu hiệu tái phát tại chỗ hoặc di căn xa. Tỷ lệ DFS 5 năm sau hóa xạ trị đồng thời thường đạt trên 75%. Hóa chất bổ trợ trong phác đồ giúp tiêu diệt triệt để các tế bào ác tính lưu hành trong tuần hoàn, từ đó làm giảm nguy cơ di căn xa vào phổi, gan và xương. Tái phát tại chỗ và di căn xa vẫn là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại điều trị. Do đó, việc theo dõi định kỳ sau điều trị là bắt buộc để phát hiện sớm các tổn thương tái phát.
4.3. Đánh giá tỷ lệ sống thêm không tiến triển PFS
Sống thêm không tiến triển (PFS) là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh có biểu hiện tiến triển hoặc bệnh nhân tử vong. Phác đồ hóa xạ trị đồng thời mang lại tỷ lệ PFS vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Đường cong sống thêm Kaplan-Meier thể hiện sự ổn định rõ rệt sau 2 năm theo dõi đầu tiên. Các yếu tố như kích thước hạch cổ lớn hơn 6 cm hoặc u xâm lấn nền sọ làm giảm chỉ số PFS. Kiểm soát tốt khối u ngay từ đợt điều trị đầu tiên là chìa khóa để duy trì thời gian sống thêm không tiến triển lâu dài.
V. Độc tính và chất lượng sống khi hóa xạ trị UTVMH
Phác đồ hóa xạ trị đồng thời mang lại hiệu quả điều trị cao nhưng cũng đi kèm nhiều độc tính cấp tính và mạn tính. Độc tính xuất hiện trên cả hệ tạo huyết và các cơ quan vùng đầu cổ. Đánh giá mức độ độc tính theo các thang điểm chuẩn quốc tế giúp can thiệp xử trí kịp thời. Bên cạnh mục tiêu kéo dài thời gian sống, việc bảo tồn chất lượng cuộc sống sau điều trị ngày càng được chú trọng. Bệnh nhân cần được phục hồi chức năng nuốt, chăm sóc răng miệng và hỗ trợ tâm lý trong suốt quá trình hồi phục.
5.1. Kiểm soát độc tính cấp trên hệ tạo huyết và niêm mạc
Độc tính cấp thường xuất hiện ngay trong quá trình điều trị và đạt đỉnh vào những tuần cuối của đợt xạ trị. Độc tính huyết học bao gồm giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu và thiếu máu do tác động của phác đồ Cisplatin. Bệnh nhân cần được sử dụng thuốc kích thích dòng bạch cầu khi có chỉ định để tránh nguy cơ nhiễm trùng. Độc tính ngoài huyết học phổ biến nhất là viêm niêm mạc miệng họng, viêm da vùng chiếu xạ và nôn ói. Viêm niêm mạc gây đau đớn dữ dội và khó nuốt, đòi hỏi phải dùng thuốc giảm đau và nuôi dưỡng qua ống thông mũi dạ dày khi cần thiết.
5.2. Biến chứng muộn và di chứng khô miệng theo RTOG
Biến chứng muộn được phân loại theo thang điểm của tổ chức RTOG, xuất hiện sau khi kết thúc xạ trị từ 6 tháng trở lên. Khô miệng là biến chứng phổ biến nhất do tuyến nước bọt mang tai bị tổn thương bởi tia xạ. Tình trạng khô miệng kéo dài gây khó khăn khi ăn uống, nói chuyện và tăng nguy cơ sâu răng. Các biến chứng muộn khác bao gồm xơ hóa cơ vùng cổ, cứng khít hàm, suy giảm thính lực và giảm chức năng tuyến giáp. Xạ trị điều biến liều IMRT giúp giảm đáng kể tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng này so với kỹ thuật 2D và 3D cũ.
5.3. Đánh giá chất lượng sống theo EORTC QLQ C30 và H N35
Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được đánh giá toàn diện qua bộ công cụ EORTC QLQ-C30 và module chuyên biệt H&N35. Thang điểm QLQ-C30 phản ánh chức năng thể chất, tâm lý, xã hội và các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, đau đớn. Module H&N35 tập trung vào các triệu chứng đặc thù vùng đầu cổ như nuốt khó, khô miệng, thay đổi vị giác và nói khó. Trong quá trình hóa xạ trị, điểm số chất lượng sống thường suy giảm tạm thời nhưng sẽ hồi phục dần sau 6 đến 12 tháng. Đánh giá này giúp đội ngũ y tế xây dựng kế hoạch chăm sóc toàn diện sau điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học. Giải phẫu vòm mũi họng. Dẫn lưu bạch huyết ở vùng vòm mũi họng.
Triệu chứng lâm sàng. Khám lâm sàng. Cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn.
Sơ lược lịch sử điều trị ung thư vòm mũi họng. Điều trị đích. Tác dụng phụ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau điều trị. Đặc điểm và kết quả điều trị UTVMH giai đoạn II.
Đặc điểm bệnh học của UTVMH giai đoạn II. Kết quả điều trị UTVMH giai đoạn II. Một số nghiên cứu về UTVMH tại Việt Nam. Hoá chất sử dụng trong nghiên cứu.42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Quy trình khám, chẩn đoán, điều trị và theo dõi. Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp đánh giá.
Chỉ tiêu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Các chỉ tiêu về kết quả điều trị. Các chỉ tiêu về độc tính. Các chỉ tiêu về chất lượng cuộc sống.
Thu thập, phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.1 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tuổi và giới. Thời gian phát hiện, lý do khám và các triệu chứng cơ năng.
Đặc điểm u nguyên phát. Đặc điểm hạch cổ di căn. Xếp loại TNM và giai đoạn bệnh theo UICC/AJCC 2010. Đặc điểm mô bệnh học.
Kết quả điều trị. Thực hiện hóa và xạ trị. Đáp ứng sau điều trị.Thời gian sống thêm. Đánh giá độc tính của phác đồ.
Chất lượng cuộc sống.76 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.Tuổi và giới. Thời gian phát hiện, lý do khám và các triệu chứng cơ năng. Đặc điểm u nguyên phát.
Đặc điểm hạch cổ di căn. Đặc điểm mô bệnh học. Kết quả điều trị. Thực hiện hóa và xạ trị.
Đáp ứng sau điều trị.Thời gian sống thêm. Đánh giá độc tính của phác đồ. Chất lượng cuộc sống.120 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ.121 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Thiết đồ cắt dọc qua vòm mũi họng.
Dẫn lưu bạch huyết của vòm mũi họng. Hệ thống phân loại hạch cổ Robbins. Tổn thương trong UTVMH trên hình ảnh MRI và CT scanner. Hình ảnh u vòm tái phát trên phim chụp SPECT.
Hình ảnh PET/CT đánh giá trước và sau điều trị. Trường chiếu u vòm. Trường chiếu thẳng cổ thấp. Trường chiếu bên thu nhỏ tránh tủy.
Thể tích điều trị và sự phân bố liều lượng xạ trị trường chiếu vòm và hạch cổ bệnh nhân UTVMH.23 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đánh giá đáp ứng điều trị theo RECIST 2000. Phân độ độc tính với hệ tạo huyết, gan, thận. Phân độ độc tính ngoài huyết học.
Biến chứng xạ mạn theo RTOG. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới. Thời gian phát hiện bệnh. Triệu chứng cơ năng đầu tiên.
Triệu chứng cơ năng khi đến viện. Đặc điểm u vòm qua nội soi. Vị trí, kích thước hạch cổ di căn. Đặc điểm hạch cổ di căn.
Xếp loại giai đoạn TNM. Chỉ số PS trước và sau điều trị. Tuân thủ điều trị. Thời gian trì hoãn điều trị.
Đáp ứng sau điều trị. Tình trạng bệnh nhân đến thời điểm dừng nghiên cứu. Nguyên nhân tử vong. Sống thêm toàn bộ.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm. Độc tính cấp trên huyết học. Độc tính cấp ngoài huyết học. Biến chứng muộn.
Chất lượng cuộc sống theo EORTC QLQ C30. Chất lượng cuộc sống theo EORTC QLQ H&N35. So sánh chỉ số QLQ C30 theo một số yếu tố. So sánh một số triệu chứng đầu cổ QLQ H&N35 theo một số yếu tố.
Kết quả sống thêm theo các nghiên cứu về xạ trị đơn thuần. So sánh độc tính trên da và niêm mạc qua các nghiên cứu. So sánh mức độ nôn qua các nghiên cứu. So sánh mức độ khô miệng qua các nghiên cứu.110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.
Tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong của UTVMH trên thế giới. Phân bố bệnh nhân theo giới và nhóm tuổi. Đặc điểm mô bệnh học. Mức độ đáp ứng chung sau điều trị.
Sống thêm toàn bộ. Sống thêm không bệnh. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn u nguyên phát. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn hạch vùng.
Sống thêm toàn bộ theo kích thước hạch. Sống thêm toàn bộ theo phân loại dưới nhóm. Sống thêm toàn bộ theo phân nhóm T2N1 so với các phân nhóm khác. Sống thêm toàn bộ theo thời gian trì hoãn điều trị.
Độc tính huyết học cấp. Độc tính cấp ngoài huyết học.75 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vòm mũi họng (UTVMH) là một trong những ung thư phổ biến ở Việt Nam và một số nước vùng Nam Á như Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Singapore… Theo Globocan 2012, tại Việt Nam, UTVMH đứng hàng thứ 4 ở nam giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 7,7/100.000 dân và đứng hàng thứ 2 ở nữ giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 3,4/100. Mặc dù UTVMH là một bệnh khó phát hiện sớm và chẩn đoán, bệnh luôn có xu hướng xâm lấn tại chỗ, tại vùng nên còn nhiều bệnh nhân đến viện ở giai đoạn tiến triển và giai đoạn muộn, nhưng tiên lượng chung của UTVMH đã được cải thiện qua ba thập kỷ gần đây nhờ các tiến bộ trong chẩn đoán, quản lý cũng như điều trị bệnh. Về điều trị, UTVMH nhạy cảm với cả xạ trị (XT) và hóa trị, trong đó, XT được coi là phương pháp chính.
Với giai đoạn I, XT đơn thuần có thể kiểm soát được bệnh với tỷ lệ sống thêm 5 năm, 10 năm đạt được trên 90% [2],[3]. Kết hợp hóa xạ trị được chỉ định cho các giai đoạn tiến triển tại chỗ, tại vùng (II-IVB). Theo hướng dẫn thực hành điều trị ung thư của Mạng ung thư quốc gia Hoa kỳ (National Comprehensive Cancer Network-NCCN), Hiệp hội đầu cổ châu Âu (European Head and Neck Society - EHNS) - Hiệp hội ung thư châu Âu (European Society for Medical Oncology - ESMO) - Hiệp hội xạ trị và ung thư châu Âu (European Society for Radiotherapy and Oncology - ESTRO), hóa xạ đồng thời (HXĐT) kết hợp hay không kết hợp với hóa trị bổ trợ được chỉ định như là một phác đồ chuẩn cho UTVMH giai đoạn II-IVB [4],[5]. Cách thức kết hợp này được chứng minh có hiệu quả trong kiểm soát tại chỗ tại vùng và phòng di căn xa đối với giai đoạn III-IVB bởi rất nhiều các thử nghiệm pha III [6],[7],[8],[9],[10].
2 Đối với UTVMH giai đoạn II, từ việc nhận định về các yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến di căn xa là T2 (xâm lấn khoảng cận hầu) và N1 (di căn hạch), hóa trị cũng đã được bổ sung vào phác đồ điều trị nhưng bằng chứng về vai trò của hóa xạ kết hợp còn chưa đủ mạnh [11],[12]. Kết quả của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đầu tiên so sánh HXĐT với xạ trị 2D đơn thuần của tác giả Chen (2011) trong UTVMH giai đoạn II cho thấy HXĐT cải thiện tỷ lệ 5 năm sống thêm toàn bộ và 5 năm sống thêm không di căn xa [13]. Nhưng một số nghiên cứu khác cho thấy hóa xạ kết hợp không cải thiện sống thêm toàn bộ cho UTVMH giai đoạn này [14],[15],[16],[17]. Bên cạnh những quan điểm ủng hộ phối hợp hóa xạ trị cho bệnh nhân giai đoạn II thì vẫn có các tác giả cho rằng cách thức điều trị này có thể là không phù hợp do không thực sự cải thiện kết quả sống thêm toàn bộ so với xạ trị đơn thuần, đặc biệt so với các kỹ thuật xạ trị hiện đại như xạ trị điều biến liều (IMRT), xạ trị dưới hướng dẫn của hình hảnh (IGRT)…; hóa xạ trị phối hợp còn có thể làm tăng tỷ lệ các độc tính cấp và mạn tính, ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống, một vấn đề rất quan trọng đối với các bệnh nhân có cơ hội sống thêm kéo dài như ở giai đoạn này [18],[19],[20],[21],[22].
Tại Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về kết quả điều trị UTVMH bằng hóa xạ trị phối hợp, tuy nhiên chủ yếu tập trung vào giai đoạn III-IV, còn thiếu các nghiên cứu phối hợp hóa xạ trị cho giai đoạn II. Để góp phần cung cấp thêm bằng chứng khoa học về vai trò của hóa xạ trị đối với UTVMH giai đoạn II, chúng tôi tiến hành đề tài “Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong ung thư vòm mũi họng giai đoạn II tại bệnh viện K” với mục tiêu sau: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư vòm mũi họng giai đoạn II. Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời và một số tác dụng phụ.
3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học Ung thư vòm mũi họng gặp rất nhiều ở các nước Đông Nam Á, các nước vùng Địa Trung Hải, vùng Bắc cực và các vùng cận Bắc cực của các nước Bắc Mỹ và Grrenland. Vùng dịch tễ chính gồm khu vực nam Trung Quốc, các nước Bắc Phi nói tiếng Amazigh và Ả rập, người Eskimo. UTVMH có tỷ lệ mắc cao (từ 30-50/100.000 dân) ở những cộng đồng đến từ Quảng Đông Trung Quốc và thường gặp ở những cư dân miền nam Trung Quốc di cư sang Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Hoa Kỳ.
Tỷ lệ mắc ở nhóm trung gian (5-15/100.000 dân) gặp ở vùng Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Nhóm trung bình (1- 5/100.000 dân) gặp ở Thượng Hải, và một số vùng thuộc miền Bắc Trung Quốc. Ở châu Âu, tỷ lệ mắc UTVMH < 2/100. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong của UTVMH trên thế giới (Nguồn: Globocan 2012 [1]) 4 Tại Việt Nam, theo Globocan 2012, UTVMH đứng hàng thứ 4 ở nam giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 7,7/100.000 dân và đứng hàng thứ 2 ở nữ giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 3,4/100.
Tuổi và giới: Ở vùng có tần suất mắc cao, tỷ lệ mắc tăng dần lên từ 20 tuổi và đạt đỉnh cao ở 40-50 tuổi. Ở vùng có tần suất mắc thấp, tuổi mắc cao hơn, đỉnh cao trên 60 tuổi. Vùng có tần suất mắc trung gian thường gặp nhiều ở lứa tuổi 10-20. Về giới: nam mắc nhiều hơn nữ, tỷ lệ 2-3/1 [24],[25].
Giải phẫu vòm mũi họng. Thiết đồ cắt dọc qua vòm mũi họng (Nguồn: Netter 2007) [26] Vòm mũi họng (VMH) là một khoang mở nằm ngay dưới nền sọ, phía sau hốc mũi. Kích thước của vòm mũi họng là 6 x 4 x 3 cm. Phía trước VMH thông với hốc mũi qua cửa mũi sau.
Liên quan phía trước với hốc mũi, hố mắt, xoang hàm và xoang sàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-ket-qua-hoa-xa-tri-dong-thoi-o-utvmh-giai-doan-ii
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đánh giá hiệu quả hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm mũi họng giai đoạn II tại Bệnh viện K. Kết quả nghiên cứu chuyên sâu.
Luận án "Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH" thuộc chuyên ngành Y học / Ung thư học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời trong UTVMH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.