Luận án: Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị có PET CT mô phỏng

Luận án đánh giá kết quả hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, ứng dụng PET-CT mô phỏng để tối ưu hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành

Ung bướu / Xạ trị / Y học hạt nhân

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kết quả điều trị UTPKTBN bằng hóa xạ trị PET/CT
Số trang:
161 trang
Chuyên ngành:
Ung bướu / Xạ trị / Y học hạt nhân
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kết quả điều trị UTPKTBN bằng hóa xạ trị PET CT

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) bằng phương pháp hóa xạ trị đồng thời có mô phỏng PET/CT. Phân tích tập trung vào tỷ lệ đáp ứng điều trị, thời gian sống thêm của bệnh nhân, và các yếu tố liên quan. Phương pháp này mang lại hy vọng cho bệnh nhân UTPKTBN không phẫu thuật được. Kết quả điều trị là thông tin quan trọng để cải thiện phác đồ trong tương lai. PET/CT đóng vai trò tối ưu hóa trường xạ. Hóa xạ trị đồng thời giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát khối u tại chỗ. Các chỉ số sống thêm toàn bộ (OS) và sống thêm không tiến triển (PFS) được ghi nhận. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả của liệu pháp. Kết quả cũng làm rõ khả năng kiểm soát bệnh lâu dài. Sự kết hợp các phương pháp điều trị mang lại lợi ích rõ rệt. Đánh giá toàn diện kết quả giúp định hướng chiến lược điều trị.

1.1. Tỷ lệ đáp ứng và kiểm soát bệnh

Tỷ lệ đáp ứng điều trị là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) và đáp ứng một phần (PR) sau hóa xạ trị. Đáp ứng toàn bộ cho thấy khối u biến mất hoàn toàn. Đáp ứng một phần thể hiện khối u giảm kích thước đáng kể. Tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) cũng được đánh giá. DCR bao gồm các trường hợp đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần và bệnh ổn định (SD). Việc kiểm soát bệnh tại chỗ là mục tiêu chính. Nó giúp ngăn chặn sự phát triển của khối u tại vị trí ban đầu. Kết quả này phản ánh hiệu quả trực tiếp của phác đồ điều trị. Dữ liệu này so sánh với các nghiên cứu tương tự. Tỷ lệ kiểm soát cao mang lại triển vọng tốt.

1.2. Thời gian sống thêm tổng thể và không tiến triển

Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là tiêu chí đánh giá hiệu quả lâu dài. OS được tính từ thời điểm bắt đầu điều trị đến khi bệnh nhân tử vong. Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) đo lường khoảng thời gian bệnh không nặng thêm. PFS bao gồm thời gian từ lúc điều trị đến khi bệnh tiến triển hoặc tử vong. Các chỉ số này được tính toán bằng phương pháp Kaplan-Meier. So sánh các chỉ số sống thêm với các nghiên cứu quốc tế. Dữ liệu cung cấp cái nhìn về tiên lượng bệnh. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm. Tuổi, giai đoạn bệnh, tình trạng toàn thân đều có thể ảnh hưởng. Nghiên cứu làm rõ tác động của hóa xạ trị đồng thời.

II.Vai trò PET CT trong lập kế hoạch xạ trị UTPKTBN

Kỹ thuật PET/CT mô phỏng đóng vai trò thiết yếu trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) bằng hóa xạ trị. Việc sử dụng PET/CT giúp xác định chính xác thể tích khối u và các hạch di căn. Điều này cải thiện độ chính xác của trường xạ. PET/CT cung cấp thông tin chuyển hóa của khối u. Thông tin này không thể có được từ CT đơn thuần. Từ đó, bác sĩ có thể lập kế hoạch xạ trị tối ưu. Mục tiêu là cung cấp liều xạ cao nhất cho khối u. Đồng thời, cần bảo vệ tối đa các cơ quan lành xung quanh. Vai trò của PET/CT nâng cao hiệu quả điều trị. Nó giảm thiểu độc tính. Các hình ảnh PET/CT còn giúp phát hiện sớm các tổn thương di căn ẩn.

2.1. Phát hiện tổn thương di căn hạch và xa

PET/CT có khả năng phát hiện tổn thương di căn hạch. Khả năng này vượt trội so với CT thông thường. PET/CT sử dụng chất đánh dấu FDG để phát hiện các tế bào ung thư hoạt động. Điều này giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh. Việc xác định hạch di căn chính xác ảnh hưởng đến trường xạ. Phát hiện di căn xa là một lợi thế lớn. Điều này thay đổi quyết định điều trị. Một số bệnh nhân có thể chuyển từ điều trị triệt căn sang điều trị giảm nhẹ. PET/CT giúp tránh xạ trị không cần thiết. Nó giảm nguy cơ độc tính. Kết quả từ PET/CT đảm bảo bệnh nhân nhận được phác đồ phù hợp nhất.

2.2. Tối ưu hóa liều xạ và bảo vệ cơ quan lành

Việc lập kế hoạch xạ trị bằng PET/CT mô phỏng giúp tối ưu hóa liều xạ. Kỹ thuật này cho phép định nghĩa chính xác thể tích khối u mục tiêu (GTV, CTV, PTV). Các bác sĩ có thể tăng liều xạ tại vùng khối u. Đồng thời, liều xạ tại các cơ quan lành được giảm thiểu. Phổi, tim, tủy sống là những cơ quan quan trọng cần được bảo vệ. PET/CT giúp tính toán liều bức xạ cho từng cơ quan. Mục tiêu là giữ liều bức xạ dưới ngưỡng cho phép. Điều này giảm thiểu nguy cơ độc tính cấp và mạn tính. Quy trình này nâng cao hiệu quả điều trị. Nó cũng cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

III.Đánh giá độc tính hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi

Hóa xạ trị đồng thời là phương pháp hiệu quả trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). Tuy nhiên, phương pháp này cũng tiềm ẩn nguy cơ độc tính. Việc đánh giá độc tính là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Độc tính được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Các độc tính cấp tính thường xảy ra trong hoặc ngay sau điều trị. Độc tính muộn có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc năm. Nghiên cứu tập trung vào các độc tính độ 3-4. Đây là những độc tính nghiêm trọng cần can thiệp y tế. Mục tiêu là theo dõi và quản lý các tác dụng phụ. Điều này giúp bệnh nhân hoàn thành phác đồ điều trị.

3.1. Độc tính trên hệ tạo huyết gan và thận

Hệ tạo huyết là một trong những cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề. Hóa trị có thể gây giảm bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu. Giảm bạch cầu trung tính là độc tính thường gặp nhất. Nó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Độc tính trên gan và thận cũng cần được theo dõi. Các thuốc hóa trị có thể gây tăng men gan hoặc suy thận. Xét nghiệm máu định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường. Bác sĩ cần điều chỉnh liều hoặc hỗ trợ điều trị kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Việc theo dõi sát sao đảm bảo an toàn cho phác đồ hóa xạ trị.

3.2. Độc tính ngoài huyết học thường gặp

Ngoài độc tính trên hệ tạo huyết, nhiều độc tính khác cũng được ghi nhận. Các độc tính này bao gồm buồn nôn, nôn, viêm thực quản, viêm da và viêm phổi do xạ. Viêm thực quản thường gây khó nuốt và đau. Viêm da có thể từ đỏ nhẹ đến lột da. Viêm phổi do xạ là một độc tính nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Các biện pháp hỗ trợ được áp dụng. Ví dụ, thuốc chống nôn, giảm đau, kem bôi da. Việc quản lý tốt các tác dụng phụ này cải thiện chất lượng sống. Nó cũng giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị.

IV.Đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học UTPKTBN

Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học của bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) rất quan trọng. Điều này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng toàn thân và mức độ gầy sút cân ảnh hưởng đến tiên lượng. Đặc điểm mô bệnh học xác định loại ung thư cụ thể. Từ đó, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Giai đoạn bệnh được xác định bằng hệ thống TNM. Giai đoạn bệnh đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn điều trị triệt căn hay giảm nhẹ. Việc phân tích sâu các đặc điểm này giúp đưa ra tiên lượng chính xác. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.1. Đặc điểm bệnh nhân và giai đoạn bệnh

Nghiên cứu thu thập thông tin về tuổi và giới tính của bệnh nhân. Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân được phân tích. Phân bố theo giới tính cũng được ghi nhận. Chỉ số hoạt động cơ thể (PS - Performance Status) đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát. PS thấp cho thấy khả năng dung nạp điều trị tốt hơn. Tình trạng gầy sút cân trước điều trị cũng là yếu tố tiên lượng xấu. Các bệnh đi kèm được ghi lại. Giai đoạn bệnh được xác định theo hệ thống TNM. Hầu hết bệnh nhân trong nghiên cứu ở giai đoạn tiến xa cục bộ. Thông tin này giúp so sánh với các nghiên cứu khác.

4.2. Phân loại mô bệnh học chính UTPKTBN

Ung thư phổi không tế bào nhỏ bao gồm nhiều loại mô bệnh học. Các loại chính gồm ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) và ung thư biểu mô vảy (squamous cell carcinoma). Đây là hai thể thường gặp nhất. Nghiên cứu phân tích tỷ lệ các loại mô bệnh học này. Việc xác định mô bệnh học chính xác là rất cần thiết. Nó ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc hóa trị. Ví dụ, một số thuốc hiệu quả hơn với ung thư biểu mô tuyến. Mô bệnh học cũng có thể liên quan đến đặc điểm sinh học của khối u. Dữ liệu này giúp định hướng điều trị đích trong tương lai.

V.Phương pháp nghiên cứu và điều trị UTPKTBN

Nghiên cứu này được thực hiện với phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả và an toàn của hóa xạ trị PET/CT trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân UTPKTBN được chẩn đoán. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Trang thiết bị kỹ thuật hiện đại được sử dụng. Ví dụ, máy PET/CT và hệ thống lập kế hoạch xạ trị. Các bước thu thập, phân tích và xử lý số liệu được thực hiện cẩn thận. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.

5.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân UTPKTBN không có chỉ định phẫu thuật. Bệnh nhân được chẩn đoán xác định mô bệnh học. Các tiêu chuẩn bao gồm giai đoạn bệnh và tình trạng toàn thân. Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả. Nó kết hợp phân tích các yếu tố liên quan. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được công bố rõ ràng. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Việc theo dõi bệnh nhân được thực hiện định kỳ. Thiết kế nghiên cứu giúp đánh giá toàn diện. Nó cung cấp bằng chứng về hiệu quả và an toàn.

5.2. Quy trình lập kế hoạch xạ trị PET CT mô phỏng

Quy trình lập kế hoạch xạ trị được thực hiện trên hệ thống PET/CT mô phỏng. Bệnh nhân được chụp PET/CT ở tư thế điều trị. Hình ảnh PET/CT được chuyển đến hệ thống lập kế hoạch. Các bác sĩ xác định thể tích khối u mục tiêu dựa trên hình ảnh PET và CT. Các cơ quan lành cần bảo vệ cũng được vẽ. Liều xạ trị được tính toán để tối ưu hóa việc kiểm soát khối u. Đồng thời, hạn chế liều xạ cho các cơ quan lành. Kỹ thuật IFRT (Intensity-Modulated Radiation Therapy) có thể được áp dụng. Quy trình này đảm bảo độ chính xác cao. Nó tăng cường hiệu quả điều trị ung thư phổi.

5.3. Phác đồ hóa chất kết hợp xạ trị đồng thời

Phác đồ hóa chất được lựa chọn cẩn thận. Các thuốc như Paclitaxel và Carboplatin thường được sử dụng. Hóa chất được truyền đồng thời với xạ trị. Mục đích là tăng nhạy cảm của tế bào ung thư với tia xạ. Điều này cải thiện hiệu quả điều trị. Liều lượng và chu kỳ hóa chất được xác định. Việc theo dõi độc tính là rất cần thiết. Nó giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Sự phối hợp giữa bác sĩ ung bướu và xạ trị là chìa khóa. Phác đồ kết hợp này được đánh giá cao. Nó mang lại lợi ích sống còn cho bệnh nhân UTPKTBN.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý học của phổi
1.1.1. Cây phế quản
1.1.2. Động mạch phổi
1.1.3. Tĩnh mạch phổi
1.1.4. Động mạch và tĩnh mạch phế quản
1.1.5. Thần kinh của phổi
1.1.6. Hệ bạch huyết của phổi
1.1.7. Màng phổi và khoang màng phổi
1.1.8. Liên quan với trung thất và thành ngực
1.2. Dịch tễ học
1.3. Các phương pháp chẩn đoán UTPKTBN
1.3.1. Chẩn đoán lâm sàng
1.3.2. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng
1.3.3. Chẩn đoán mô bệnh học: UTPKTBN gồm các thể chính sau
1.3.4. Chẩn đoán giai đoạn theo TNM
1.4. Các phương pháp điều trị UTPKTBN
1.4.1. Vai trò của phẫu thuật trong điều trị UTPKTBN
1.4.2. Vai trò của xạ trị trong điều trị UTPKTBN
1.4.3. Điều trị hoá chất UT phổi không tế bào nhỏ
1.4.4. Vai trò của điều trị đích
1.4.5. Liệu pháp miễn dịch
1.5. Một số nghiên cứu và quan điểm về điều trị UTPKTBN không mổ được
1.5.1. Phẫu thuật hay hóa xạ trị cho UTPKTBN giai đoạn IIIN2?
1.5.2. Các cách thức phối hợp hóa xạ trị
1.5.3. Độc tính của hoá-xạ trị đồng thời
1.5.4. Lựa chọn phác đồ hóa chất nào thích hợp cho hóa xạ đồng thời
1.5.5. Hoá chất Paclitaxel và Carboplatin
1.5.6. Vấn đề nâng cao liều xạ và kỹ thuật xạ trị IFRT
1.5.7. Hóa xạ trị đồng thời với PET/CT mô phỏng
1.5.8. Tình hình nghiên cứu UTPKTBN không mổ được tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Trang thiết bị kỹ thuật
2.2.2. Quy trình lập kế hoạch xạ trị với kỹ thuật PET/CT mô phỏng
2.2.3. Quy trình phối hợp hoá chất và xạ trị
2.2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.5. Thu thập, phân tích, xử lý số liệu
2.2.6. Nội dung nghiên cứu cụ thể
2.2.6.1. Với mục tiêu số 1
2.2.6.2. Với mục tiêu số 2
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân
3.2. Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị ung thư phổi
3.3. Đặc điểm điều trị
3.4. Độc tính trên hệ tạo huyết, gan và thận
3.5. Độc tính ngoài huyết học, gan thận
3.6. Kết quả điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Chỉ số hoạt động cơ thể
4.1.3. Tình trạng gầy sút cân trước điều trị
4.1.4. Đặc điểm mô bệnh học
4.1.5. Giai đoạn bệnh
4.2. Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị
4.3. Bàn luận về phương pháp điều trị và tính an toàn
4.3.1. Về phác đồ hóa chất
4.3.2. Về xạ trị
4.3.3. Về độc tính hóa xạ trị
4.4. Kết quả điều trị
4.4.1. Đáp ứng điều trị
4.4.2. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ, thời gian và tỷ lệ sống thêm
4.4.3. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
4.4.4. Phân tích sống thêm theo phương pháp điều trị của nghiên cứu
4.5. Hạn chế của nghiên cứu
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phác đồ hoá xạ trị với kỹ thuật pet ct mô phỏng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý học của phổi. Cây phế quản .2 Động mạch phổi .3 Tĩnh mạch phổi.4 Động mạch và tĩnh mạch phế quản.

Thần kinh của phổi. Hệ bạch huyết của phổi. Màng phổi và khoang màng phổi. Liên quan với trung thất và thành ngực.

Dịch tễ học. Các phương pháp chẩn đoán UTPKTBN. Chẩn đoán lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng.

Chẩn đoán mô bệnh học: UTPKTBN gồm các thể chính sau. Chẩn đoán giai đoạn theo TNM. Các phương pháp điều trị UTPKTBN. Vai trò của phẫu thuật trong điều trị UTPKTBN.

Vai trò của xạ trị trong điều trị UTPKTBN. Điều trị hoá chất UT phổi không tế bào nhỏ. Vai trò của điều trị đích. Liệu pháp miễn dịch.

Một số nghiên cứu và quan điểm về điều trị UTPKTBN không mổ được. Phẫu thuật hay hóa xạ trị cho UTPKTBN giai đoạn IIIN2?. Các cách thức phối hợp hóa xạ trị. Độc tính của hoá-xạ trị đồng thời.

Lựa chọn phác đồ hóa chất nào thích hợp cho hóa xạ đồng thời. Hoá chất Paclitaxel và Carboplatin. Vấn đề nâng cao liều xạ và kỹ thuật xạ trị IFRT. Hóa xạ trị đồng thời với PET/CT mô phỏng.

Tình hình nghiên cứu UTPKTBN không mổ được tại Việt Nam. 40 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu:.

Trang thiết bị kỹ thuật. Quy trình lập kế hoạch xạ trị với kỹ thuật PET/CT mô phỏng. Quy trình phối hợp hoá chất và xạ trị. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Thu thập, phân tích, xử lý số liệu. Nội dung nghiên cứu cụ thể. Với mục tiêu số 1. Với mục tiêu số 2.

Đạo đức nghiên cứu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân. Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị ung thư phổi.

Đặc điểm điều trị. Độc tính trên hệ tạo huyết, gan và thận. Độc tính ngoài huyết học, gan thận. Kết quả điều trị.

68 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng. Tuổi và giới. Chỉ số hoạt động cơ thể.

Tình trạng gầy sút cân trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học. Giai đoạn bệnh. Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị.

Bàn luận về phương pháp điều trị và tính an toàn. Về phác đồ hóa chất. Về xạ trị. Về độc tính hóa xạ trị.

Kết quả điều trị. Đáp ứng điều trị. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ, thời gian và tỷ lệ sống thêm. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.

Phân tích sống thêm theo phương pháp điều trị của nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh độc tính của hóa-xạ trị đồng thời và hóa-xạ trị tuần tự.

Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng u đặc .2: Phân độ độc tính của thuốc với hệ thống tạo máu .3: Phân độ độc tính của thuốc với gan, thận .4: Phân độ độc tính của thuốc trên đường tiêu hóa, lông tóc, tình trạng chung.5: Độc tính viêm da, thực quản, phổi. Bảng chỉ số hoạt động cơ thể. Tình trạng gầy sút cân trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học.

Giai đoạn bệnh. Phân loại kích thước u và maxSUV. Giá trị maxSUV theo kích thước u. Giá trị maxSUV hạch.

So sánh giá trị maxSUV hạch theo kích thước hạch. Khả năng phát hiện thêm tổn thương di căn hạch của PET/CT. Liều - thể tích xạ trị tại các cơ quan lành khi lập kế hoạch xạ trị trên PET/CT mô phỏng. Liều xạ trị.

Đặc điểm hóa trị. Độc tính trên hệ tạo huyết, gan, thận. Độc tính ngoài huyết học. Tỷ lệ và vị trí di căn xa.

Sống thêm toàn bộ theo giới. Sống thêm không tiến triển theo giới. Sống thêm toàn bộ theo tuổi. Sống thêm không tiến triển theo tuổi.

Sống thêm toàn bộ theo tình trạng toàn thân. Sống thêm không tiến triển theo tình trạng toàn thân. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng gầy sút. Sống thêm không tiến triển theo tình trạng gầy sút.

Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Sống thêm không tiến triển theo mô bệnh học. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. Sống thêm không tiến triển theo giai đoạn bệnh.

Sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Sống thêm không tiến triển theo kích thước u. Sống thêm toàn bộ theo di căn hạch. Sống thêm không tiến triển theo di căn hạch.

Sống thêm toàn bộ theo liều xạ. Sống thêm không tiến triển theo liều xạ. So sánh liều bức xạ tại các cơ quan lành với liều cho phép. Độc tính điều trị độ 3-4 trong các nghiên cứu HXTĐT.

Thời gian sống thêm toàn bộ trong các nghiên cứu HXTĐT. 113 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ % đáp ứng sau điều trị. Sống thêm toàn bộ.

Sống thêm không tiến triển. Sống thêm toàn bộ ở nhóm đáp ứng hoàn toàn. Sống thêm không bệnh ở nhóm đáp ứng hoàn toàn. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ.

Sống thêm toàn bộ theo giới. Sống thêm không tiến triển theo giới. Sống thêm toàn bộ theo tuổi. Sống thêm không tiến triển theo tuổi.

Sống thêm toàn bộ theo tình trạng toàn thân. Sống thêm không tiến triển theo tình trạng toàn thân. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng gầy sút. Sống thêm không tiến triển theo tình trạng toàn thân.

Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Sống thêm không tiến triển theo mô bệnh học. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn. Sống thêm không tiến triển theo giai đoạn bệnh.

Sống thêm toàn bộ theo kích thước khối u. Sống thêm không tiến triển theo kích thước u. Sống thêm toàn bộ theo maxSUV. Sống thêm không tiến triển theo maxSUV.

Sống thêm toàn bộ theo di căn hạch. Sống thêm không tiến triển theo di căn hạch. Sống thêm toàn bộ theo liều xạ trị. Sống thêm không tiến triển theo liều xạ.

90 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh cây phế quản và sự liên quan trong trung thất. Bản đồ hạch vùng rốn phổi và trung thất. Mô hình đầu ghi nhận phóng xạ của máy PET.

Máy PET (bên phải), máy Cyclotron (bên trái) để sản xuất ra các Đồng vị phóng xạ phát positron. Kỹ thuật xạ trị khu trú IFRT (trái) và xạ trị hệ thống ENI (phải). Hình ảnh khối u kèm theo xẹp phổi trên CT thì nhu mô (trái) và trên hình ảnh PET. Hình ảnh u phổi kèm theo xẹp phổi trên CT thì nhu mô (bên trái) và trên PET/CT.

Trên hình ảnh CT dễ dàng bỏ sót hạch trung thất. Chụp PET/CT mô phỏng với hệ thống laser định vị 3 chiều và đai bụng cố định. Kỹ thuật xạ trị khu trú IFRT. Tiến hành xạ trị trên máy gia tốc Siemens.

Ung thư phổi kèm theo xẹp phổi. Ung thư phổi di căn hạch trung thất phát hiện được trên PET/CT mà CT bỏ sót. 102 5,6,13,34,37,38,40,45,47,48,60,68-90,101,102,126-128 2-4,7-12,14-33,35,36,39,41-44,46,49-59,61-67,91-100,103-125,129- 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi (UTP) không những là bệnh ung thư phổ biến nhất mà còn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư ở Việt Nam cũng như trên toàn thế giới. Năm 2012, trên toàn cầu số người mới mắc ung thư khoảng 14,1 triệu trong đó ung thư phổi chiếm 1,8 triệu (13% tổng số ung thư); số tử vong hàng năm do ung thư là 8,2 triệu thì riêng UTP chiếm 1,6 triệu (khoảng 19,4% tổng số chết do ung thư) [1].

Ung thư phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở cả hai giới, tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 16,8% [2]. Với tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong cao, ung thư phổi thực sự là vấn đề sức khoẻ nghiêm trọng của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Về thực hành lâm sàng, UTP được chia làm 2 nhóm chính là ung thư phổi tế bào nhỏ chiếm khoảng 15% và ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm khoảng 85%. Hai nhóm này có phương pháp điều trị và tiên lượng khác nhau [3],[4].

Trong luận án này, chúng tôi chỉ giới hạn vào UTPKTBN tiến triển tại chỗ, tại vùng không mổ được, chiếm khoảng 25 - 30% UTP tại thời điểm chẩn đoán, bao gồm giai đoạn IIIB (mọi T, N3M0 và T4N2M0), giai đoạn IIIA không mổ được (T1-3,N2M0 và T4N0-1M0) [5]. Đối với giai đoạn này, phương pháp điều trị đã được thế giới đồng thuận là xạ trị kết hợp với hóa chất [2],[6]. Việc phối hợp hoá xạ trị có hai ý nghĩa, một là hoá chất làm tăng tác dụng của xạ trị, điều này đã được minh chứng qua nhiều nghiên cứu [7],[8],[9]; hai là hoá chất có tác dụng tiêu diệt các ổ vi di căn xa mà các phương tiện chẩn đoán có thể chưa phát hiện được. Trong các hình thức phối hợp hoá xạ trị thì phác đồ hoá xạ đồng thời sau đó hoá trị củng cố cho tỷ lệ đáp ứng cao nhất [2],[5],[6],[10].

Tuy phương pháp hoá xạ đồng thời làm tăng khả năng kiểm soát tại chỗ, nhưng tỷ lệ tái phát tại chỗ vẫn còn cao từ 34-43% [10]. Nhiều nghiên cứu 2 gần đây cho thấy tỷ lệ kiểm soát tại chỗ tỷ lệ thuận với liều xạ, tuy nhiên biến chứng do xạ trị cũng tăng theo [2],[5]. Hiện nay, xạ trị UTPKTBN có 2 kỹ thuật còn đang tranh cãi: kỹ thuật xạ trị hệ thống và kỹ thuật xạ trị khu trú. Với kỹ thuật xạ trị hệ thống, xạ trị ban đầu 40 – 50 Gy vào u, hạch di căn và toàn bộ hệ thống hạch trung thất, hạch thượng đòn, sau đó mới thu nhỏ trường chiếu và tăng liều vào u và hạch di căn, do vậy thể tích chiếu xạ ban đầu rất rộng, khó khăn cho việc nâng liều xạ trị.

Trong khi đó, với kỹ thuật xạ trị khu trú, thể tích bia chỉ bao gồm u và hạch di căn, không dự phòng hạch hệ thống. Nhiều nghiên cứu đã minh chứng, kỹ thuật xạ khu trú có tỷ lệ kiểm soát bệnh tương đương nhưng độc tính thấp hơn hẳn so với kỹ thuật xạ trị hệ thống [2],[11],[12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET CT (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-phoi-khong-te-bao-nho-bang-hoa-xa-tri-pet-ct

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET CT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá kết quả hóa xạ trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, ứng dụng PET-CT mô phỏng để tối ưu hiệu quả điều trị.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET CT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET CT" thuộc chuyên ngành Ung bướu / Xạ trị / Y học hạt nhân. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET CT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET CT" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET CT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter