Luận án: Đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn sớm bằng phẫu thuật và hóa xạ trị

"Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1-T2N1M0 bằng phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời."

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh ung thư lưỡi T1-T2N1M0 giai đoạn 3
Số trang:
156 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh ung thư lưỡi T1 T2N1M0 giai đoạn 3

Ung thư lưỡi là bệnh lý ác tính phổ biến nhất trong các khối u vùng khoang miệng. Nhóm bệnh nhân mang tổn thương T1-T2N1M0 được xếp vào nhóm ung thư lưỡi giai đoạn 3 (tương đương ung thư lưỡi giai đoạn III theo phân loại TNM). Khối u nguyên phát có kích thước nhỏ hoặc trung bình, từ dưới 2 cm đến tối đa 4 cm. Tổn thương đã di căn đến một hạch cổ cùng bên với đường kính không quá 3 cm và chưa xuất hiện di căn xa. Bản chất giải phẫu bệnh thường gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy lưỡi. Vị trí khởi phát phổ biến nằm ở bờ tự do của phần lưỡi di động. Bệnh nhân thường nhập viện do vết loét lâu liền kèm theo hạch cổ sờ thấy rõ. Phát hiện sớm và điều trị đa mô thức đúng thời điểm là yếu tố quyết định nâng cao khả năng kiểm soát bệnh lâu dài.

1.1. Đặc điểm mô bệnh học và phân loại TNM

Dạng tổn thương giải phẫu bệnh chiếm ưu thế tuyệt đối là ung thư biểu mô tế bào vảy lưỡi, chiếm trên 90% tổng số ca bệnh. Khối u được phân cấp thành các độ biệt hóa tốt, vừa hoặc kém. Độ biệt hóa kém thường đi kèm nguy cơ xâm lấn mô sâu và di căn hạch cổ sớm. Phân loại theo hệ thống TNM giúp định danh chính xác mức độ lan rộng của khối u. Nhóm bệnh nhân T1-T2N1M0 thuộc phân nhóm ung thư lưỡi giai đoạn III, đòi hỏi can thiệp phối hợp chặt chẽ. Bên cạnh kích thước u, độ sâu xâm lấn mô (DOI) trên 4 mm làm tăng đáng kể nguy cơ di căn hạch vùng. Sự hiện diện của hiện tượng tế bào ác tính phá vỡ vỏ hạch trên vi thể cũng là dấu hiệu chỉ điểm nguy cơ tái phát cao.

1.2. Triệu chứng lâm sàng và phương pháp chẩn đoán

Biểu hiện lâm sàng ban đầu thường là vết loét hoặc khối sùi cứng tại bờ lưỡi kéo dài không lành. Tổn thương gây đau rát khi ăn nhai, đôi khi đau nhói lan lên tai cùng bên. Ở giai đoạn muộn hơn, lưỡi giảm độ linh hoạt, gây khó nói và khó nuốt. Khám lâm sàng toàn diện kết hợp sờ nắn giúp đánh giá chính xác ranh giới u và mật độ hạch cổ. Chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) hoặc cộng hưởng từ (MRI) vùng đầu cổ giúp xác định thể tích xâm lấn và hạch vùng. Sinh thiết tổn thương lưỡi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định mô bệnh học. Xét nghiệm chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) hạch cổ giúp khẳng định tình trạng hạch di căn N1 trước khi lập kế hoạch điều trị.

II. Phẫu thuật cắt u lưỡi và vét hạch cổ trong điều trị

Phẫu thuật đóng vai trò là phương thức can thiệp nền tảng đối với ung thư lưỡi giai đoạn 3. Mục tiêu chính là loại bỏ triệt để khối u nguyên phát và dọn sạch hạch di căn vùng cổ. Bác sĩ chỉ định phẫu thuật cắt u lưỡi với diện cắt an toàn cách mép tổn thương tối thiểu từ 1 đến 1.5 cm. Tùy theo kích thước thực tế của u T1 hay T2, kỹ thuật cắt u rộng hoặc cắt nửa lưỡi sẽ được áp dụng. Đồng thời, phẫu tích hạch cổ là quy trình bắt buộc nhằm kiểm soát triệt để các ổ vi di căn. Đánh giá mô bệnh học bệnh phẩm sau mổ cung cấp dữ liệu thiết yếu để đưa ra chỉ định điều trị bổ trợ tiếp theo.

2.1. Kỹ thuật phẫu thuật cắt u lưỡi triệt căn

Mục đích của phẫu thuật cắt u lưỡi triệt căn là đạt được diện cắt sạch tế bào ung thư trên vi thể (R0). Đối với tổn thương u T1, phẫu thuật viên thường thực hiện cắt u rộng hình chêm. Đối với khối u T2, phẫu thuật cắt một phần hoặc cắt nửa lưỡi là chỉ định tiêu chuẩn. Trong quá trình phẫu thuật, phương pháp sinh thiết tức thì bờ cắt được ứng dụng để kiểm soát diện cắt an toàn. Việc bảo tồn tối đa chức năng nuốt và giọng nói của phần lưỡi lành luôn được chú trọng. Sau khi cắt bỏ tổn thương, khuyết hổng được xử lý bằng khâu đóng trực tiếp hoặc tạo hình bằng vạt niêm mạc, vạt da cơ. Kỹ thuật phẫu thuật chuẩn xác giúp hạn chế biến chứng chảy máu và nhiễm trùng sau mổ.

2.2. Lựa chọn vét hạch cổ chọn lọc và vét hạch cổ cổ điển

Kiểm soát hạch vùng là yếu tố sống còn trong điều trị ung thư lưỡi có di căn hạch N1. Phẫu thuật viên cân nhắc lựa chọn giữa vét hạch cổ chọn lọc và vét hạch cổ cổ điển tùy theo đặc điểm hạch. Kỹ thuật vét hạch cổ chọn lọc thường lấy bỏ các nhóm hạch I, II, III hoặc IV, giúp bảo tồn tĩnh mạch cảnh trong, cơ ức đòn chũm và dây thần kinh phụ. Ngược lại, chỉ định vét hạch cổ cổ điển hoặc tiệt căn biến đổi được đặt ra khi hạch dính chặt hoặc xâm lấn vỏ bao. Số lượng hạch phẫu tích tối thiểu cần đạt từ 10 đến 15 hạch để đảm bảo đánh giá chính xác giai đoạn. Vét hạch triệtเพื่อ giúp hạ thấp tỷ lệ tái phát tại vùng cổ và cải thiện tiên lượng sống.

III. Phác đồ hóa xạ trị đồng thời hậu phẫu ung thư lưỡi

Điều trị phối hợp đa mô thức là tiêu chuẩn điều trị đối với nhóm bệnh nhân mang giai đoạn T1-T2N1M0. Sau phẫu thuật triệt căn, nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn hạch vùng vẫn ở mức đáng kể. Xạ trị hậu phẫu ung thư lưỡi đơn thuần hoặc kết hợp hóa chất được chỉ định dựa trên các yếu tố nguy cơ giải phẫu bệnh. Khi phát hiện các yếu tố nguy cơ cao như diện cắt dương tính hoặc hạch vỡ vỏ, hóa xạ trị đồng thời là phác đồ ưu tiên hàng đầu. Hóa chất đóng vai trò làm tăng độ nhạy cảm của tế bào ác tính với chùm tia bức xạ. Sự phối hợp này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, tiêu diệt triệt để các vi ổ tế bào ung thư còn sót lại sau mổ.

3.1. Chỉ định và kỹ thuật xạ trị hậu phẫu ung thư lưỡi

Xạ trị hậu phẫu ung thư lưỡi có mục tiêu tiệt căn các tế bào vi thể tại giường u nguyên phát và các nhóm hạch cổ có nguy cơ. Các kỹ thuật hiện đại như xạ trị điều biến liều (IMRT) hoặc xạ trị điều biến thể tích (VMAT) giúp phân bổ liều xạ tối ưu vào thể tích đích. Tổng liều xạ trị dao động từ 54 đến 66 Gy tùy thuộc vào mức độ nguy cơ mô bệnh học. Việc lập kế hoạch xạ trị chính xác giúp giảm thiểu liều chiếu vào các cơ quan lành như tủy sống, xương hàm dưới và tuyến nước bọt mang tai. Bệnh nhân cần được kiểm tra và xử lý bệnh lý răng miệng trước khi xạ trị để ngăn ngừa hoại tử xương hàm do bức xạ.

3.2. Hiệu quả của phác đồ hóa xạ trị đồng thời

Phác đồ hóa xạ trị đồng thời hậu phẫu thường sử dụng hóa chất nhóm Platinum, chủ yếu là Cisplatin với phác đồ liều cao mỗi 3 tuần hoặc liều thấp hàng tuần. Sự kết hợp này ngăn chặn tế bào ung thư phục hồi tổn thương chuỗi ADN do tia xạ gây ra. Nhiều nghiên cứu chứng minh hóa xạ trị đồng thời mang lại tỷ lệ kiểm soát khối u tại chỗ và tại vùng vượt trội so với xạ trị đơn thuần. Phương pháp này làm giảm đáng kể nguy cơ di căn xa và kéo dài thời gian sống còn. Để dung nạp tốt phác đồ, bệnh nhân cần đạt chỉ số toàn trạng tốt (ECOG 0-1) cùng chức năng gan thận bình thường trước khi bước vào đợt điều trị.

IV. Đánh giá tỷ lệ sống thêm của ung thư lưỡi T1 T2N1M0

Hiệu quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1-T2N1M0 được đo lường cụ thể qua các mốc thời gian sống thêm của người bệnh. Kết quả nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm đạt mức khả quan khi bệnh nhân tuân thủ phác đồ phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị bổ trợ. Đồng thời, tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) cũng là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ sạch u sau can thiệp ban đầu. Hầu hết các trường hợp thất bại điều trị hoặc tiến triển tái phát thường tập trung trong 2 năm đầu theo dõi. Việc tái khám định kỳ nghiêm ngặt giúp phát hiện sớm tổn thương thứ phát để can thiệp kịp thời.

4.1. Tỷ lệ sống thêm không bệnh DFS sau điều trị

Thời gian sống thêm không bệnh được tính từ thời điểm kết thúc phác đồ điều trị cho đến khi ghi nhận tái phát tại chỗ, di căn hạch hoặc di căn xa. Tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) ở nhóm T1-T2N1M0 đạt từ 55% đến 68% sau mốc theo dõi 3 đến 5 năm. Nhóm bệnh nhân có diện cắt sạch và hạch chưa phá vỡ vỏ đạt chỉ số DFS cao hơn rõ rệt. Tái phát hạch cổ là dạng thất bại điều trị thường gặp nhất nếu quy trình vét hạch hoặc xạ trị không bao phủ đủ thể tích đích. Việc kiểm soát tốt diện cắt và hạch vùng góp phần duy trì khoảng thời gian sạch bệnh kéo dài.

4.2. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm và yếu tố tiên lượng

Chỉ số tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm ở bệnh nhân ung thư lưỡi giai đoạn 3 (T1-T2N1M0) dao động trong khoảng từ 50% đến 65%. Các yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng gồm độ sâu xâm lấn mô u, độ biệt hóa mô học và tình trạng tế bào ung thư phá vỡ vỏ hạch. Bệnh nhân có khối u T1 có tỷ lệ sống thêm cao hơn rõ rệt so với u T2. Bên cạnh đó, việc hoàn thành đầy đủ tổng liều xạ trị và số chu kỳ hóa chất cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sống còn. Điều trị đa mô thức đúng chuẩn mang lại lợi ích kéo dài tuổi thọ vượt trội so với các can thiệp đơn lẻ.

V. Tác dụng phụ và độc tính khi điều trị ung thư lưỡi

Phác đồ phối hợp phẫu thuật và hóa xạ trị mang lại hiệu quả kiểm soát u cao nhưng vẫn tiềm ẩn một số độc tính điều trị. Tác dụng không mong muốn có thể diễn ra tức thời trong đợt điều trị hoặc xuất hiện muộn sau nhiều tháng theo dõi. Tác dụng phụ trên hệ tạo máu bao gồm giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu do tác động của hóa chất Cisplatin. Phản ứng tại chỗ gồm có viêm niêm mạc miệng, đau họng, khô miệng và suy giảm thể trạng sụt cân. Việc theo dõi sát sao các chỉ số cận lâm sàng giúp phát hiện sớm độc tính và đưa ra biện pháp xử trí hỗ trợ kịp thời.

5.1. Độc tính huyết học và ảnh hưởng chức năng gan thận

Độc tính trên hệ huyết học là biến chứng phổ biến khi áp dụng phác đồ hóa xạ trị đồng thời. Tình trạng hạ bạch cầu trung tính độ 3 hoặc độ 4 có thể xảy ra, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội. Bệnh nhân cần được kiểm tra công thức máu thường quy trước mỗi chu kỳ truyền hóa chất. Nhóm thuốc Platinum còn tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho thận và làm tăng nhẹ men gan. Quy trình truyền dịch tích cực trước và sau khi truyền hóa chất là bắt buộc nhằm bảo vệ chức năng lọc của cầu thận. Khi xuất hiện suy giảm chức năng gan thận nặng, bác sĩ sẽ giảm liều thuốc hoặc tạm hoãn điều trị để đảm bảo an toàn.

5.2. Biến chứng tại chỗ và tác dụng không mong muốn muộn

Viêm loét niêm mạc miệng và phản ứng viêm da vùng chiếu xạ là những biến chứng cấp tính thường gặp nhất. Cảm giác đau rát gây cản trở ăn uống, dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng và sụt cân nhanh chóng. Chế độ dinh dưỡng qua ống thông mũi - dạ dày hoặc bổ sung thực phẩm cao năng lượng thường được chỉ định để duy trì thể trạng. Về lâu dài, các tác dụng không mong muốn muộn bao gồm xơ cứng cơ vùng cổ, khô miệng mạn tính do teo tuyến nước bọt và hạn chế há miệng. Hướng dẫn tập phục hồi chức năng vận động hàm và lưỡi sau mổ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu và liên quan định khu
1.1.1. Hình thể ngoài
1.1.2. Cấu tạo của lưỡi
1.1.3. Mạch máu và thần kinh của lưỡi
1.1.4. Đường vị giác
1.1.5. Giải phẫu hệ thống hạch vùng đầu mặt cổ
1.2. Dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
1.2.1. Dịch tễ học
1.2.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh
1.3. Đặc điểm bệnh học
1.3.1. Triệu chứng lâm sàng
1.3.2. Cận lâm sàng
1.3.3. Chẩn đoán phân biệt
1.3.4. Chẩn đoán giai đoạn
1.4. Xạ trị kết hợp hóa chất phác đồ có nhóm platinium
1.5. Điều trị tái phát
1.6. Điều trị ung thư lưỡi giai đoạn sớm
1.7. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu
1.8. Một số yếu tố tiên lượng
1.9. Một số nghiên cứu về ung thư lưỡi t1-2n1m0
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.5. Các chỉ số/ biến số nghiên cứu
2.6. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.7. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu
2.7.1. Phân giai đoạn TNM trong ung thư lưỡi
2.7.2. Phân loại chỉ số toàn trạng
2.7.3. Tiêu chuẩn đánh giá tác dụng không mong muốn
2.8. Phương pháp phân tích và xử lý kết quả
2.9. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm nghiên cứu
3.1.1. Tuổi và giới
3.1.2. Tiền sử bản thân
3.1.3. Tiền sử mắc các bệnh nội khoa
3.1.4. Thời gian phát hiện bệnh
3.1.5. Triệu chứng cơ năng
3.1.6. Chỉ số toàn trạng trước điều trị
3.1.7. Đặc điểm gày sút cân trước điều trị
3.1.8. Đặc điểm tổn thương trên lâm sàng
3.1.9. Đặc điểm mô bệnh học
3.1.10. Đặc điểm hạch trước điều trị
3.2. Kết quả điều trị
3.2.1. Đặc điểm điều trị
3.2.2. Đặc điểm tái phát di căn
3.2.3. Thời gian sống thêm
3.2.3.1. Sống thêm không bệnh
3.2.3.2. Sống thêm toàn bộ
3.3. Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Tiền sử bản thân
4.1.3. Lý do vào viện và thời gian phát hiện bệnh
4.1.4. Triệu chứng cơ năng đầu tiên
4.1.5. Chỉ số toàn trạng và triệu chứng toàn thân
4.1.6. Đặc điểm tổn thương ung thư lưỡi
4.1.7. Mô bệnh học tổn thương
4.1.8. Đặc điểm di căn hạch cổ
4.2. Phương pháp điều trị
4.3. Kết quả điều trị
4.4. Tái phát sau điều trị
4.5. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh
4.6. Độc tính và biến chứng của phác đồ điều trị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn t1 t2n1m0 bằng phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢ NG I HỌC H N I INH XUÂN CƢ NG ÁNH GIÁ KẾT QUẢ IỀU TRỊ UNG THƢ LƢỠI GIAI O N T1/T2N1M0 BẰNG PHẪU THUẬT KẾT HỢP HÓA X TRỊ ỒNG TH I LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỌC H N I – 2022 MỤC LỤC ẶT VẤN Ề. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu và liên quan định khu. Hình thể ngoài.

Cấu tạo của lưỡi. Mạch máu và thần kinh của lưỡi. Đường vị giác. Giải phẫu hệ thống hạch vùng đầu mặt cổ.

Dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Dịch tễ học. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh. Đặc điểm bệnh học.

Triệu chứng lâm sàng. Cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Chẩn đoán giai đoạn.

Xạ trị kết hợp hóa chất phác đồ có nhóm platinium. Điều trị tái phát. Điều trị ung thư lưỡi giai đoạn sớm. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu.

Một số yếu tố tiên lượng. Một số nghiên cứu về ung thư lưỡi t1-2n1m0. 31 CHƢƠNG 2: ỐI TƢỢNG V PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các chỉ số/ biến số nghiên cứu.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Phân giai đoạn TNM trong ung thư lưỡi. Phân loại chỉ số toàn trạng.

Tiêu chuẩn đánh giá tác dụng không mong muốn. Phương pháp phân tích và xử lý kết quả. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 49 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm nghiên cứu. Tuổi và giới. Tiền sử bản thân. Tiền sử mắc các bệnh nội khoa.

Thời gian phát hiện bệnh. Triệu chứng cơ năng. Chỉ số toàn trạng trước điều trị. Đặc điểm gày sút cân trước điều trị.

Đặc điểm tổn thương trên lâm sàng. Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm hạch trước điều trị. Kết quả điều trị.

Đặc điểm điều trị. Đặc điểm tái phát di căn. Thời gian sống thêm. Sống thêm không bệnh.

Sống thêm toàn bộ. Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ. 81 CHƢƠNG 4:BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.

Tuổi và giới. Tiền sử bản thân. Lý do vào viện và thời gian phát hiện bệnh. Triệu chứng cơ năng đầu tiên.

Chỉ số toàn trạng và triệu chứng toàn thân. Đặc điểm tổn thương ung thư lưỡi. Mô bệnh học tổn thương. Đặc điểm di căn hạch cổ.

Phương pháp điều trị. Kết quả điều trị. Tái phát sau điều trị. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh.

Độc tính và biến chứng của phác đồ điều trị. 120 DANH MỤC CÁC C NG TR NH NGHIÊN CỨU C NG BỐ LIÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố tuổi. Đặc điểm tiền sử bản thân.

Tiền sử bệnh nội khoa. Thời gian phát hiện bệnh. Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị. Đặc điểm gày sút cân trước điều trị.

Đặc điểm tổn thương trên lâm sàng. Đặc điểm độ xâm lấn sâu khối u. Đặc điểm hạch phá vỡ vỏ trên mô bệnh học. Đặc điểm hạch trước điều trị.

Đặc điểm di căn theo nhóm hạch. Đặc điểm số lượng hạch phẫu tích. Kết quả sớm sau phẫu thuật. Các yếu tố nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.

Liều hóa chất sử dụng trong hoá xạ đồng thời. Liều xạ trị trong hoá xạ đồng thời. Đặc điểm tái phát di căn sau điều trị. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và nhóm tuổi.

Mối liên quan tỷ lệ tái phát và nhóm giới tính. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và phân loại độ mô học. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và độ xâm lấn sâu. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và phân loại giai đoạn u.

Mối liên quan tỷ lệ tái phát và tình trạng phá vỡ vỏ hạch. Phân tích đa biến tái phát và một số yếu tố. Thời gian sống thêm theo các năm. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm theo tuổi.

Mối liên quan giữa thời gian sống thêm và giới tính. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm và giai đoạn u. Mối liên quan giữa sống thêm và độ mô học. Mối liên quan giữa sống thêm và độ xâm lấn sâu.

Mối liên quan giữa sống thêm và tình trạng hạch phá vỡ vỏ. Thời gian sống thêm theo các năm. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm theo tuổi. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm và giới tính.

Mối liên quan giữa thời gian sống thêm và giai đoạn u. Mối liên quan giữa sống thêm và độ mô học. Mối liên quan giữa sống thêm và độ xâm lấn sâu. Mối liên quan giữa sống thêm và tình trạng hạch phá vỡ vỏ.

Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học. Tác dụng không mong muốn trên gan, thận. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ huyết học khác. Tác dụng không mong muốn muộn.

82 DANH MỤC BIỂU Ồ Biểu đồ 3. Phân bố giới tính. Đặc điểm về chỉ số toàn trạng theo ECOG. Phân loại độ mô học khối u.

Thời gian sống thêm không bệnh. Thời gian sống thêm theo nhóm tuổi. Thời gian sống thêm theo giới tính. Thời gian sống thêm theo giai đoạn u.

Thời gian sống thêm theo độ mô học. Thời gian sống thêm và độ xâm lấn sâu. Thời gian sống thêm và tình trạng hạch phá vỡ vỏ. Thời gian sống thêm toàn bộ.

Thời gian sống thêm theo nhóm tuổi. Thời gian sống thêm theo giới tính. Thời gian sống thêm theo giai đoạn u. Thời gian sống thêm theo độ mô học.

Thời gian sống thêm và độ xâm lấn sâu. Thời gian sống thêm và tình trạng hạch phá vỡ vỏ. 80 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các mạch và hạch bạch huyết vùng đầu và cổ.Các nhóm hạch cổ.

Độ xâm lấn sâu. 41 1 ẶT VẤN Ề Ung thư lưỡi (UTL) là ung thư thường gặp nhất trong các ung thư vùng khoang miệng, chiếm tỷ lệ 30-40%. Theo GLOBOCAN 2020, trên toàn thế giới hằng năm có khoảng 377.713 trường hợp ung thư khoang miệng mới mắc và khoảng 177.757 trường hợp tử vong.1 Theo ghi nhận tại Việt Nam năm 2020 cho thấy hàng năm có khoảng 2152 trường hợp ung thư khoang miệng mới mắc và 1099 trường hợp tử vong.1 UTL thường gặp ở lứa tuổi từ 50-60, nam gặp nhiều hơn nữ, tỷ lệ nam/nữ là 3/1.2,3 Ung thư lưỡi được chẩn đoán bằng lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học nhưng có thể nhầm lẫn với các tổn thương lành tính của lưỡi. Mặc dù UTL ở giai đoạn sớm có tiên lượng tương đối tốt, tuy nhiên có một số yếu tố liên quan đến tiên lượng bệnh như kích thước u, mức độ ác tính của khối u, tình trạng xâm lấn, tình trạng di căn hạch …4–6 Các phương pháp điều trị ung thư lưỡi bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa chất, trong đó phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và thể trạng bệnh nhân.

Đối với ung thư lưỡi ở giai đoạn sớm, phẫu thuật đơn thuần hoặc kết hợp điều trị bổ trợ sau mổ đem lại kết quả khả quan. Tỷ lệ sống thêm 5 năm của bệnh nhân UTL giai đoạn I là 79,9% và giai đoạn II là 58%. Tỷ lệ tái phát hạch của giai đoạn I là 13,3% và của giai đoạn II là 29,8%.7 UTL tái phát thường có tiên lượng xấu và gây khó khăn cho việc điều trị cũng như làm giảm thời gian sống thêm của bệnh nhân. Chính vì vậy, ung thư lưỡi giai đoạn sớm đã và đang là chủ đề được tập trung nghiên cứu của nhiều tác giả trên thế giới để tìm ra những phương án điều trị thích hợp nhằm làm giảm tỷ lệ tái phát và tử vong.

Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy việc kết hợp điều trị bổ trợ sau phẫu thuật đối với ung thư lưỡi giai đoạn sớm giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ tại vùng, kéo dài thời gian 2 sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ. Nghiên cứu của Yu và cộng sự so sánh giữa nhóm bệnh nhân được xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật với nhóm phẫu thuật đơn thuần cho thấy nhóm xạ trị bổ trợ có thời gian sống thêm dài hơn.8 Một nghiên cứu đa trung tâm đánh giá vai trò của hóa xạ trị bổ trợ đối với ung thư biểu mô vảy vùng đầu cổ cho thấy hiệu quả của hóa xạ trị trong giảm tái phát tại chỗ (RR = 0,59, p < 0,0001) và cải thiện sống thêm (RR = 0,8, p = 0,0002). 9 Tuy nhiên, điều trị bổ trợ cũng tăng nguy cơ các tác dụng không mong muốn. Nghiên cứu của Cooper cho thấy tỷ lệ tác dụng không mong muốn cấp từ độ 3 trở lên là 34% trong nhóm xạ trị đơn thuần và 77% trong nhóm hóa xạ trị đồng thời.

10 Tại Việt Nam, việc điều trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư lưỡi giai đoạn sớm phụ thuộc vào các đặc điểm tổn thương u trong mổ và kết quả mô bệnh học. Nghiên cứu của tác giả Vũ Việt Anh về điều trị bổ trợ sau phẫu thuật cho thấy thời gian sống thêm với nhóm xạ trị đơn thuần là 42,1 tháng và nhóm hóa xạ trị đồng thời là 43,7 tháng. 11 Như vậy, điều trị bổ trợ sau phẫu thuật mang lại các hiệu quả về sống thêm tuy nhiên cũng tiềm ẩn các nguy cơ tác dụng không mong muốn. Mặt khác, hiện chưa có ghi nhận ở Việt Nam các nghiên cứu về ung thư lưỡi giai đoạn T1-2N1M0 để đưa ra những đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cũng như phân tích những yếu tố nguy cơ nhằm định hướng phương pháp điều trị sau phẫu thuật.

Chính vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài “Đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1- 2N1M0 bằng phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời” với 2 mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1-2N1M0 bằng phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời. Phân tích một số yếu tố tiên lượng về lâm sàng và mô bệnh học. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

GIẢI PHẪU V LIÊN QUAN ỊNH KHU Lưỡi là một cơ quan dùng để nếm, nhai, nuốt, nói.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kết quả điều trị ung thư lưỡi T1-T2N1M0 (2022) [Luận án tiến sĩ, trường đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-luoi-giai-doan-som-phau-thuat-hoa-xa-tri

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị ung thư lưỡi T1-T2N1M0" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1-T2N1M0 bằng phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời."

Luận án "Kết quả điều trị ung thư lưỡi T1-T2N1M0" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư lưỡi T1-T2N1M0" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư lưỡi T1-T2N1M0" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư lưỡi T1-T2N1M0" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư lưỡi T1-T2N1M0" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị ung thư lưỡi T1-T2N1M0" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter