Luận án: Đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng ĐNSCT với các loại kim
Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng đốt nhiệt sóng cao tần với các loại kim lựa chọn theo kích thước khối u.
Luan An
Luận án
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan đốt sóng cao tần RFA điều trị ung thư gan
- Số trang:
- 205 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan đốt sóng cao tần RFA điều trị ung thư gan
Ung thư gan nguyên phát, đặc biệt ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), là vấn đề y tế toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh cao tại Việt Nam. Việc hiểu rõ về căn bệnh này và các phương pháp điều trị là thiết yếu. Đốt sóng cao tần RFA (Radiofrequency Ablation) nổi lên như một lựa chọn quan trọng. Phương pháp này ít xâm lấn, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân. Đánh giá hiệu quả RFA cần xem xét tổng thể từ chẩn đoán đến kết quả lâm sàng. Mục tiêu là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
1.1. Dịch tễ và yếu tố nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan HCC
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là loại ung thư gan nguyên phát phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh cao trên thế giới và tại Việt Nam. Đây là thách thức y tế lớn. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm viêm gan B, viêm gan C mãn tính, xơ gan do rượu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Phát hiện sớm HCC quan trọng cho kết quả điều trị.
1.2. Các phương pháp chẩn đoán ung thư gan hiệu quả
Chẩn đoán HCC dựa trên nhiều phương pháp. Dấu ấn sinh học như AFP (Alpha-fetoprotein) thường được sử dụng. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) giúp xác định vị trí, kích thước khối u. Sinh thiết gan cần thiết để chẩn đoán giải phẫu bệnh chính xác. Các hướng dẫn quốc tế và trong nước đều nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán đa phương thức.
1.3. Vị trí RFA trong phác đồ điều trị ung thư gan
Phương pháp điều trị ung thư gan đa dạng. Phẫu thuật cắt gan và ghép gan là lựa chọn hàng đầu cho các trường hợp đủ điều kiện. Phương pháp nút mạch hóa chất (TACE) cũng được áp dụng rộng rãi. Xạ trị và điều trị đích như Sorafenib mang lại hiệu quả nhất định. Đốt sóng cao tần RFA (Radiofrequency Ablation) là phương pháp điều trị tại chỗ quan trọng. RFA phù hợp cho ung thư gan giai đoạn sớm, không thể phẫu thuật. Đây là lựa chọn ít xâm lấn, mang lại hiệu quả cao.
II.Chỉ định và kỹ thuật đốt sóng cao tần RFA ung thư gan
Chỉ định đốt sóng cao tần RFA (ĐNSCT) đã được chuẩn hóa. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho ung thư gan nguyên phát giai đoạn sớm. Việc hiểu rõ các kỹ thuật đốt sóng cao tần hiện có giúp tối ưu hóa hiệu quả. Quy trình thực hiện cần tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn. Đánh giá cẩn thận trước khi can thiệp là chìa khóa. Điều này giúp tránh các biến chứng không mong muốn. Nâng cao khả năng thành công của điều trị.
2.1. Chỉ định chính và chống chỉ định đốt sóng cao tần RFA
Đốt sóng cao tần RFA chỉ định cho ung thư gan nguyên phát, đặc biệt ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) giai đoạn sớm. Khối u thường có kích thước nhỏ, dưới 5cm. Số lượng u giới hạn, thường dưới 3 khối. Chức năng gan bệnh nhân cần đủ tốt, ví dụ Child-Pugh A hoặc B. Chống chỉ định bao gồm bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng, suy gan nặng, hoặc khối u gần các cấu trúc quan trọng như ống mật chính, mạch máu lớn. Đánh giá kỹ lưỡng trước can thiệp đảm bảo an toàn.
2.2. Các kỹ thuật đốt sóng cao tần RFA tiên tiến
Kỹ thuật đốt sóng cao tần (ĐNSCT) đã phát triển. Nhiều loại kim đốt được sử dụng, tùy thuộc kích thước và vị trí khối u. Kim đơn cực, kim lưỡng cực, kim đa cực thường gặp. Sử dụng hệ thống làm mát bằng nước giúp mở rộng vùng đốt hiệu quả. Theo dõi bằng siêu âm hoặc CT trong quá trình đốt đảm bảo vị trí kim chính xác. Điều này tối ưu hóa việc tiêu diệt tế bào ung thư.
2.3. Quy trình chuẩn bị và thực hiện kỹ thuật đốt sóng cao tần
Quy trình RFA bao gồm chuẩn bị kỹ lưỡng. Bệnh nhân được thăm khám lâm sàng, thực hiện xét nghiệm cận lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh xác định chính xác vị trí, kích thước khối u. Kỹ thuật đốt sóng cao tần thực hiện dưới gây tê hoặc gây mê. Kim đốt được đưa vào khối u dưới hướng dẫn hình ảnh. Năng lượng sóng cao tần tạo nhiệt, hoại tử tế bào ung thư. Đánh giá kết quả ngay sau đốt bằng hình ảnh. Đảm bảo toàn bộ khối u được tiêu diệt.
III.Hiệu quả điều trị RFA ung thư biểu mô tế bào gan HCC
Hiệu quả điều trị RFA gan được đánh giá qua nhiều chỉ số. Đáp ứng khối u sau điều trị là tiêu chí quan trọng hàng đầu. Sự thay đổi các dấu ấn sinh học và triệu chứng lâm sàng cũng phản ánh kết quả. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến thành công của phương pháp. Nắm vững các yếu tố này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. RFA cung cấp một lựa chọn hiệu quả cho ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
3.1. Đáp ứng khối u sau điều trị RFA ban đầu
Hiệu quả điều trị RFA gan được đánh giá qua đáp ứng khối u. Một tháng sau điều trị, chụp CT/MRI để xác định mức độ hoại tử. Hoại tử hoàn toàn là mục tiêu chính. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn RFA cao với các khối u nhỏ. Sự thay đổi kích thước khối u là chỉ số quan trọng. Đáp ứng theo tiêu chuẩn mRECIST thường được sử dụng. Tiêu chuẩn này đánh giá phần mô ngấm thuốc còn sống.
3.2. Thay đổi chỉ số AFP và triệu chứng lâm sàng
Chỉ số AFP thường giảm đáng kể sau điều trị RFA thành công. Đặc biệt ở bệnh nhân có nồng độ AFP ban đầu cao. Sự thay đổi này cho thấy hiệu quả của việc loại bỏ khối u. Về lâm sàng, các triệu chứng như đau hạ sườn phải, mệt mỏi có thể cải thiện. Cân nặng bệnh nhân cũng có thể ổn định hoặc tăng nhẹ. Theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp đánh giá dài hạn.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị RFA gan
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị RFA gan. Kích thước khối u là yếu tố quan trọng nhất. Khối u nhỏ hơn 3cm thường có tỷ lệ hoại tử hoàn toàn cao hơn. Vị trí khối u cũng ảnh hưởng. Khối u gần mạch máu lớn có thể gặp "hiệu ứng tản nhiệt". Điều này làm giảm hiệu quả đốt. Kinh nghiệm của bác sĩ, loại kim đốt, và số lần đốt cũng đóng vai trò. Việc phối hợp điều trị có thể cải thiện kết quả.
IV.Đánh giá tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn RFA và tái phát ung thư gan
Đốt sóng cao tần RFA (ĐNSCT) cho thấy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao. Đặc biệt với các khối u nhỏ. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát ung thư gan sau đốt sóng cao tần vẫn tồn tại. Việc hiểu rõ cơ chế và tần suất tái phát là cần thiết. Các chiến lược quản lý tái phát đóng vai trò quan trọng. Theo dõi sát sao sau điều trị giúp phát hiện sớm. Điều này cho phép can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
4.1. Tỷ lệ hoại tử hoàn toàn khối u sau đốt sóng cao tần
Tỷ lệ hoại tử hoàn toàn RFA là tiêu chí đánh giá hiệu quả hàng đầu. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ này đạt cao, lên tới 90% cho các khối u dưới 3cm. Đối với khối u từ 3-5cm, tỷ lệ này có thể giảm. Đốt sóng cao tần RFA có thể cần nhiều lần cho khối u lớn. Kỹ thuật đốt sóng cao tần tiên tiến giúp tối ưu hóa vùng hoại tử. Điều này giúp tăng tỷ lệ hoại tử hoàn toàn.
4.2. Tái phát ung thư gan sau đốt sóng cao tần Cơ chế và tần suất
Tái phát ung thư gan sau đốt sóng cao tần là một thách thức. Tái phát có thể tại chỗ (quanh vùng đốt cũ) hoặc tại vị trí khác trong gan. Cơ chế tái phát liên quan đến việc không tiêu diệt hết tế bào ung thư hoặc phát triển khối u mới. Tần suất tái phát thay đổi tùy theo kích thước u, chức năng gan, và thời gian theo dõi. Tái phát tại chỗ thường do vùng đốt không bao phủ đủ khối u.
4.3. Các chiến lược quản lý tái phát ung thư gan sau RFA
Quản lý tái phát ung thư gan sau RFA cần theo dõi sát. Chẩn đoán hình ảnh định kỳ giúp phát hiện sớm. Khi tái phát, có thể áp dụng lại đốt sóng cao tần RFA. Các phương pháp khác như TACE, phẫu thuật, hoặc điều trị đích cũng là lựa chọn. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào vị trí, kích thước u tái phát và tình trạng bệnh nhân. Mục tiêu là kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống.
V.Tỷ lệ sống còn sau RFA và biến chứng đốt sóng cao tần
Đốt sóng cao tần RFA mang lại tỷ lệ sống còn đáng kể cho bệnh nhân ung thư gan nguyên phát. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đi kèm với một số biến chứng RFA gan. Việc đánh giá kỹ lưỡng tỷ lệ sống còn sau RFA là cần thiết. Hiểu rõ các tác dụng không mong muốn và tai biến giúp quản lý tốt hơn. Các kỹ thuật cải tiến, như bơm dịch, đã nâng cao độ an toàn. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích của phương pháp.
5.1. Thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh sau RFA
Tỷ lệ sống còn sau RFA là thước đo quan trọng. Thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) và thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (Progression-Free Survival - PFS) được ghi nhận. RFA mang lại tỷ lệ sống còn 3 năm và 5 năm đáng kể. Đặc biệt ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) giai đoạn sớm. Yếu tố tiên lượng sống còn bao gồm kích thước khối u, chức năng gan, chỉ số AFP. RFA được coi là phương pháp hiệu quả tương đương phẫu thuật trong một số trường hợp.
5.2. Biến chứng RFA gan Tác dụng không mong muốn và tai biến
Đốt sóng cao tần RFA tương đối an toàn nhưng vẫn có biến chứng. Biến chứng RFA gan có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng. Tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm đau, sốt nhẹ, hội chứng hậu đốt. Tai biến nặng hiếm gặp hơn. Ví dụ chảy máu, tràn dịch màng phổi, tràn khí màng bụng, tổn thương đường mật hoặc ruột. Nhiễm trùng cũng là một nguy cơ.
5.3. Độ an toàn của RFA đặc biệt với kỹ thuật bơm dịch
Độ an toàn của kỹ thuật đốt sóng cao tần được cải thiện. Kỹ thuật bơm dịch ở bụng hoặc màng phổi giúp bảo vệ các cơ quan lân cận. Dịch tạo ra một khoảng cách, giảm nguy cơ tổn thương nhiệt. Điều này đặc biệt hữu ích khi khối u nằm gần ruột, cơ hoành. Theo dõi sát bệnh nhân sau can thiệp là cần thiết. Quản lý biến chứng kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả.
VI.Nghiên cứu thực tế đốt sóng cao tần RFA ung thư gan nguyên phát
Các nghiên cứu thực tế về đốt sóng cao tần RFA ung thư gan nguyên phát cung cấp dữ liệu quý giá. Thông tin về đặc điểm bệnh nhân và khối u là cơ sở để đánh giá kết quả. Kết quả kỹ thuật và đáp ứng điều trị thực tế được ghi nhận chi tiết. Việc phân tích ưu nhược điểm từ dữ liệu nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về phương pháp. Những nghiên cứu này đóng góp vào việc cải thiện quy trình điều trị và nâng cao hiệu quả cho bệnh nhân.
6.1. Đặc điểm bệnh nhân và khối u trong nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu về đốt sóng cao tần RFA ung thư gan nguyên phát thường thu thập đặc điểm bệnh nhân. Tuổi, giới tính, tiền sử bệnh gan mãn tính như viêm gan B/C, xơ gan được ghi nhận. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng như chức năng gan, AFP cũng quan trọng. Đặc điểm khối u bao gồm số lượng, kích thước, vị trí và tính chất ngấm thuốc trên hình ảnh. Những thông tin này giúp phân loại bệnh nhân và đánh giá kết quả điều trị.
6.2. Kết quả kỹ thuật và đáp ứng điều trị thực tế
Kết quả kỹ thuật RFA bao gồm số lần đốt, loại kim sử dụng, thời gian và cường độ đốt. Đáp ứng sau điều trị RFA được theo dõi định kỳ. Thay đổi triệu chứng lâm sàng, chỉ số AFP và kích thước khối u được ghi nhận. Tỷ lệ hoại tử hoàn toàn, tỷ lệ đáp ứng mRECIST sau 1 tháng, 6 tháng và lâu dài được đánh giá. Các nghiên cứu thường phân tích yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị.
6.3. Đánh giá ưu nhược điểm RFA từ dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu thực tế cung cấp dữ liệu về ưu nhược điểm của đốt sóng cao tần RFA. Ưu điểm nổi bật là xâm lấn tối thiểu, khả năng lặp lại. Hiệu quả cao với khối u nhỏ. Nhược điểm bao gồm nguy cơ tái phát, đặc biệt với khối u lớn hoặc vị trí khó. Các biến chứng cũng cần được xem xét. Tổng thể, RFA là phương pháp an toàn và hiệu quả cho nhiều bệnh nhân ung thư gan. Cải tiến kỹ thuật tiếp tục nâng cao kết quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ UNG THƢ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Dịch tễ ung thƣ biểu mô tế bào gan trên thế giới.
Dịch tễ ung thƣ biểu mô tế bào gan tại Việt Nam. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ. CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN. Dấu ấn sinh học.
Chẩn đoán hình ảnh. Chẩn đoán giải phẫu bệnh. Hƣớng dẫn chẩn đoán UTBMTBG trên thế giới hiện nay. Vấn đề chẩn đoán UTBMTBG tại Việt Nam.
Chẩn đoán giai đoạn. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ. Phẫu thuật cắt gan. Ghép gan trong điều trị UTBMTBG.
Các phƣơng pháp điều trị tại chỗ UTBMTBG. Phƣơng pháp nút mạch hóa chất trong điều trị UTBMTBG. Phƣơng pháp xạ trị. Điều trị Sorafenib.
ĐIỀU TRỊ UTBMTBG BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐNSCT. Chỉ định, chống chỉ định của phƣơng pháp ĐNSCT. Các kỹ thuật ĐNSCT. Biến chứng của phƣơng pháp.
Hình ảnh khối u sau điều trị ĐNSCT. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UTBMTBG BẰNG ĐNSCT. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
42 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Cách chọn mẫu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Phƣơng tiện nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Phƣơng pháp tiến hành thu thập số liệu. Các chỉ số nghiên cứu.
Xử lý số liệu. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm cận lâm sàng. Đặc điểm của khối u.
Đặc điểm giai đoạn bệnh. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT. Số lần thực hiện ĐNSCT cho mỗi khối u gan. Đặc điểm kỹ thuật theo từng loại kim.
ĐÁP ỨNG SAU ĐIỀU TRỊ ĐNSCT. Thay đổi triệu chứng lâm sàng. Thay đổi chỉ số AFP. Đáp ứng khối u sau điều trị.
Thời gian sống thêm của bệnh nhân sau điều trị. Biến cố xuât hiện trong quá trình theo dõi. Điều trị phối hợp sau ĐNSCT. ƢU NHƢỢC ĐIỂM VÀ ĐỘ AN TOÀN CỦA PHƢƠNG PHÁP.
Tác dụng không mong muốn và tai biến của phƣơng pháp. Thay đổi chỉ số xét nghiệm sau điều trị. Kỹ thuật ĐNSCT có bơm dịch ở bụng hoặc màng phổi phải. 101 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM BN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm cận lâm sàng.
Đặc điểm của khối u. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT. Số lần thực hiện ĐNSCT cho mỗi khối u gan. Đặc điểm kỹ thuật theo từng loại kim.
ĐÁP ỨNG SAU ĐIỀU TRỊ ĐNSCT. Thay đổi triệu chứng lâm sàng. Thay đổi chỉ số xét nghiệm AFP. Đáp ứng khối u sau điều trị.
Thời gian sống thêm của bệnh nhân sau điều trị. Biến cố xuất hiện trong quá trình theo dõi. Điều trị phối hợp sau ĐNSCT. ƢU NHƢỢC ĐIỂM VÀ ĐỘ AN TOÀN CỦA PHƢƠNG PHÁP.
Tác dụng không mong muốn và tai biến của phƣơng pháp. Kỹ thuật ĐNSCT có bơm dịch ở bụng hoặc màng phổi. Ƣu nhƣợc điểm của phƣơng pháp. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các tiêu chuẩn ghép gan ở bệnh nhân UTBMTBG. Phân độ Child Pugh. Phân loại Okuda. Phân loại Barcelona.
Các biến số lâm sàng. Các biến số cận lâm sàng. Các biến số về hình ảnh siêu âm. Các biến số về hình ảnh chụp CLVT/CHT.
Các biến số về đánh giá giai đoạn bệnh. Các biến số về mặt kĩ thuật. Các biến số về đáp ứng điều trị. Các biến số về tai biến và tác dụng không mong muốn.
Các biến số cận lâm sàng sau điều trị. Các biến số đánh giá độ an toàn ở nhóm bơm dịch. Các biến số về đáp ứng điều trị ở nhóm bơm dịch. Phân bố tuổi và giới của đối tƣợng nghiên cứu.
Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân UTBMTBG. Bệnh lý kèm theo của bệnh nhân. Tiền sử điều trị trƣớc khi ĐNSCT lần đầu.
Một số xét nghiệm cận lâm sàng trƣớc điều trị. Tỉ lệ bệnh nhân theo mức độ xơ gan. Giá trị AFP trƣớc điều trị. Số lƣợng khối u trên siêu âm trƣớc điều trị.
Đặc điểm khối u trên siêu âm trƣớc điều trị. Tính chất ngấm thuốc của khối u trên CLVT/CHT. Tỉ lệ bệnh nhân theo phân loại Okuda và Barcelona. Số lần đốt sóng cho các khối u gan ban đầu.
Số lần đốt trung bình cho các khối ban đầu theo kích thƣớc. Tỉ lệ các loại kim sử dụng, thời gian và cƣờng độ đốt. Thay đổi triệu chứng lâm sàng sau điều trị theo thời gian. Thay đổi cân nặng sau điều trị theo thời gian.
Sự thay đổi nồng độ AFP trƣớc và sau điều trị ĐNSCT. Biến đổi AFP sau điều trị ở phân nhóm có nồng độ AFP ban đầu ≥ 200 ng/ml. Sự thay đổi kích thƣớc khối u sau ĐNSCT 1 tháng. Kích thƣớc khối trƣớc và sau ĐNSCT 1 tháng theo loại kim.
Tỉ lệ hoại tử hoàn toàn theo kích thƣớc u sau ĐNSCT lần 1. Tỉ lệ hoại tử hoàn toàn theo loại kim sau ĐNSCT lần 1. Đáp ứng sau ĐNSCT theo thời gian. Tỉ lệ đáp ứng mRECIST theo các phân nhóm trong 6 tháng đầu.
Tỉ lệ đáp ứng mRECIST lâu dài theo các phân nhóm. Tỉ lệ đáp ứng mRECIST lâu dài theo tiền sử điều trị bệnh. Phân tích đa biến yếu tố tác động đến đáp ứng sau điều trị. Nguyên nhân tử vong của các đối tƣợng trong nghiên cứu.
Tỉ lệ tử vong ở một số nhóm bệnh nhân. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) ở các phân nhóm. Phân tích đa yếu tố tiên lƣợng tử vong. Các biến cố tiến triển trong quá trình theo dõi.
Phân tích đa yếu tố tiên lƣợng tiến triển bệnh. Tác dụng không mong muốn sau khi ĐNSCT. Các tai biến trong và sau thủ thuật. Các chỉ số xét nghiệm trƣớc ĐNSCT và sau ĐNSCT 1 tháng.
Đặc điểm nhóm bệnh nhân đƣợc bơm dịch. Kỹ thuật ĐNSCT có bơm dịch ổ bụng hoặc màng phổi phải. Kích thƣớc khối u trƣớc và sau ĐNSCT có bơm dịch. Đáp ứng điều trị sau ĐNSCT có bơm dịch 1 tháng.
Phân tích đa yếu tố tiên lƣợng tử vong ở nhóm bơm dịch. 105 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỉ lệ chẩn đoán UTBMTBG bằng giải phẫu bệnh. Thay đổi kích thƣớc u ở từng nhóm điều trị theo loại kim theo thời gian.
Thời gian sống thêm toàn bộ của các BN trong nghiên cứu. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS). Thời gian sống thêm theo các loại kim. Thời gian sống thêm theo kích thƣớc khối lớn nhất.
Thời gian sống thêm theo số khối. Thời gian sống thêm theo mức độ xơ gan. Thời gian xuất hiện tiến triển. 95 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Minh họa nguyên lý ĐNSCT trong gan. Minh họa sự va đập của ion ở đầu điện cực đốt .0 có 10 ngạnh khi xòe có đƣờng kính 4cm. Hình ảnh diện hoại tử sau đốt gan lợn bằng kim LeVeen 5. Minh họa phƣơng pháp ĐNSCT kết hợp ThermoDox.
Khuyến cáo điều trị UTBMTBG theo EASL 2012. Khuyến cáo điều trị UTBMTBG theo JSH năm 2010. Minh họa hình ảnh bơm dịch ổ bụng với mục đích tách u gan ra khỏi các tạng lân cận khi ĐNSCT. Thay đổi hình ảnh khối u trên các phim chụp CLVT.
Máy đốt sóng cao tần RF 3000. Minh họa bản điện cực Pad Guard TM. Kim đơn cực Soloist. Các loại kim ĐNSCT - Kim đơn Soloist và kim chùm LeVeen.
Minh họa hình ảnh đƣa kim chùm vào khối u. Kim Veress bơm dịch vào ổ bụng hoặc màng phổi. Đáp ứng hoàn toàn (CR) theo mRECIST sau ĐNSCT. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.
Hình ảnh khối u gan sau ĐNSCT có bơm dịch màng phổi áp xe hóa. 104 7,28,30,31,34,46,47,50,51,63,72,80,87,88,91,92,93,95,104 1-26,29,32,33,35-45,48,49,52-62,64-71,73-79,81-86,89-90,94,96-103,105- 183 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ gan nguyên phát trong đó ung thƣ biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) chiếm tỉ lệ từ 85 - 90% là bệnh khá phổ biến. Theo dữ liệu GLOBOCAN 2012, UTBMTBG đứng hàng thứ 5 ở nam và thứ 9 ở nữ trong số các bệnh lý ác tính. Hàng năm ƣớc tính có 782,000 trƣờng hợp mới mắc và 746,000 bệnh nhân (BN) tử vong do UTBMTBG.
Tại Việt Nam, đây là loại ung thƣ đứng hàng thứ 2 về tỉ lệ mắc và hàng đầu về tỉ lệ tử vong [1]. Bệnh diễn biến nhanh và có tiên lƣợng xấu nếu không đƣợc phát hiện và điều trị sớm. Hiện nay có nhiều phƣơng pháp điều trị UTBMTBG. Chỉ định phƣơng pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh.
Theo khuyến cáo của Hội Gan mật Hoa Kỳ (American Association for the Study of Liver Diseases - AASLD) và Hội Gan mật Châu Âu (European Association for the Study of the Liver - EASL), các khối UTBMTBG ở giai đoạn rất sớm (giai đoạn 0) và sớm (giai đoạn A) theo phân loại Barcelona (BCLC) sẽ đƣợc chỉ định các phƣơng pháp điều trị triệt để. Ung thƣ ở giai đoạn trung bình (giai đoạn B) thích hợp với điều trị nút hóa chất động mạch và ở giai đoạn muộn (giai đoạn C) khi đã có xâm lấn mạch máu thích hợp với điều trị Sorafenib [2],[3]. Các phƣơng pháp điều trị triệt để nhƣ phẫu thuật, ghép gan hay đốt nhiệt sóng cao tần (ĐNSCT) có tỉ lệ sống sau 5 năm từ 40 - 70% tuy nhiên chỉ có 30 - 40% số bệnh nhân UTBMTBG đƣợc phát hiện bệnh ở giai đoạn có thể điều trị bằng các phƣơng pháp này [2]. Phẫu thuật đƣợc chỉ định cho giai đoạn rất sớm ở những BN có chức năng gan tốt, không có bệnh lý kèm theo tuy nhiên tỉ lệ các trƣờng hợp có khả năng phẫu thuật đƣợc thấp do BN thƣờng kèm theo các bệnh lý gan mạn tính, bệnh lý nội khoa phối hợp hoặc ở giai đoạn bệnh muộn.
Ghép gan là phƣơng pháp điều trị giải quyết đƣợc cả ung thƣ gan và bệnh lý nền là gan xơ tuy nhiên tỉ lệ BN ghép gan hiện nay ở Việt Nam còn rất thấp do nguồn tạng ghép ít và chi phí điều trị cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá hiệu quả Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-gan-bang-dot-nhiet-song-cao-tan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng đốt nhiệt sóng cao tần với các loại kim lựa chọn theo kích thước khối u.
Luận án "Đánh giá hiệu quả Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.