Luận án tiến sĩ: Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan nguyên phát - Nguyễn Thị Thu Hường

"Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của thuốc sorafenib trong điều trị ung thư gan nguyên phát. Nghiên cứu phân tích kết quả điều trị của sorafenib."

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về thuốc Sorafenib điều trị ung thư gan
Số trang:
188 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về thuốc Sorafenib điều trị ung thư gan

Ung thư biểu mô tế bào gan là bệnh lý ác tính phổ biến. Bệnh có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu trên toàn cầu. Đa số người bệnh phát hiện ở giai đoạn muộn. Lúc này, các can thiệp phẫu thuật triệt căn không còn khả thi. Thuốc Sorafenib ra đời mở ra kỷ nguyên mới. Đây là bước đột phá trong điều trị nội khoa toàn thân. Thuốc giúp kiểm soát khối u và cải thiện tiên lượng sống. Nghiên cứu thực tiễn chứng minh hiệu quả vượt trội của phác đồ. Người bệnh có thêm cơ hội điều trị kéo dài sự sống. Liệu trình đem lại giá trị lâm sàng rõ rệt cho cộng đồng y khoa.

1.1. Bối cảnh bệnh học ung thư biểu mô tế bào gan hiện nay

Ung thư biểu mô tế bào gan chiếm phần lớn các ca ung thư gan nguyên phát. Bệnh thường tiến triển âm thầm trên nền xơ gan hoặc viêm gan virus mạn tính. Phần lớn trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển. Khối u xâm lấn mạch máu hoặc di căn xa làm giảm cơ hội phẫu thuật. Phương pháp nút mạch hóa chất TACE đôi khi không còn hiệu quả. Bệnh nhân cần liệu pháp toàn thân để ức chế tiến triển khối u. Việc tiếp cận sớm phác đồ chuẩn giúp bảo tồn chức năng gan. Đồng thời, giải pháp này ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm và nâng cao chất lượng sống.

1.2. Vai trò của Sorafenib trong phác đồ điều trị toàn thân

Sorafenib là thuốc phân tử nhỏ dùng đường uống đầu tiên được chuẩn hóa. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt thuốc cho ung thư gan. Thuốc chỉ định chính cho nhóm HCC giai đoạn tiến triển. Phác đồ này thích hợp cho bệnh nhân không còn chỉ định can thiệp tại chỗ. Thuốc làm chậm tốc độ tăng trưởng của tế bào ác tính. Thời gian kiểm soát bệnh kéo dài hơn so với nhóm chăm sóc giảm nhẹ đơn thuần. Phác đồ duy trì liên tục đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không dung nạp. Sorafenib khẳng định vai trò trụ cột trong hướng dẫn điều trị quốc tế.

II. Cơ chế tác dụng của thuốc Sorafenib trị ung thư gan

Sorafenib hoạt động theo cơ chế đa mục tiêu. Thuốc ức chế đồng thời nhiều enzym kinase nội bào và thụ thể bề mặt. Quá trình này chặn đứng chuỗi tín hiệu tăng sinh của tế bào u. Thuốc đồng thời cắt đứt nguồn cấp máu nuôi dưỡng khối tân sinh. Đây là đặc tính vượt trội của thuốc ức chế multikinase. Sự can thiệp chọn lọc giúp hạn chế tối đa tổn thương mô gan lành. Cấu trúc phân tử gắn kết chính xác với các vị trí thụ thể đặc hiệu. Nhờ đó, thuốc mang lại hiệu quả kép trong việc kiềm chế u và tiêu diệt mạch máu tân tạo.

2.1. Bản chất phân tử của thuốc ức chế multikinase hiện đại

Thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế multikinase hoạt tính mạnh. Phân tử này nhắm vào thụ thể VEGFR-2, VEGFR-3 và PDGFR-beta. Thuốc cũng phong tỏa các serin/threonin kinase thuộc dòng truyền tin RAF/MEK/ERK. Tín hiệu tăng sinh tế bào bị cắt đứt trực tiếp. Quá trình tự chết theo chương trình apoptosis của tế bào ác tính được kích hoạt. Thuốc ngăn cản hiệu quả quá trình tái cấu trúc vi môi trường u. Khả năng chọn lọc cao giúp tối ưu hóa hiệu năng điều trị. Đây là tiền đề khoa học vững chắc cho liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư gan.

2.2. Ứng dụng liệu pháp nhắm trúng đích trên khối u tiến triển

Liệu pháp nhắm trúng đích thể hiện ưu thế vượt trội so với hóa trị độc tế bào truyền thống. Thuốc tác động trúng đích vào các thụ thể sinh mạch máu quanh khối u. Tế bào ung thư bị bỏ đói và ngưng phân chia. Mạch máu nuôi u giảm kích thước và thoái triển dần. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho HCC giai đoạn tiến triển có huyết khối tĩnh mạch cửa. Mô bệnh học ghi nhận hiện tượng hoại tử khối u rõ rệt. Người bệnh duy trì thể trạng ổn định trong suốt quá trình dùng thuốc liên tục.

III. Đánh giá đáp ứng theo tiêu chuẩn mRECIST chuẩn xác

Đánh giá đáp ứng điều trị ung thư gan đòi hỏi các công cụ hình ảnh chuyên biệt. Khối u gan thường hoại tử bên trong trước khi giảm kích thước tổng thể. Tiêu chuẩn mRECIST sửa đổi phản ánh chính xác mức độ thoái triển của phần u còn ngấm thuốc. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ đối chiếu trước và sau điều trị. Kết quả cho thấy tỷ lệ kiểm soát bệnh đạt mức khả quan. Phản ánh đúng tác dụng ức chế sinh mạch của thuốc trúng đích. Việc theo dõi định kỳ giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời cho người bệnh.

3.1. Tỷ lệ đáp ứng khách quan ORR và mức độ thu nhỏ khối u

Tỷ lệ đáp ứng khách quan ORR ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần. Khi áp dụng tiêu chuẩn mRECIST, chỉ số ORR phản ánh chính xác phần tổn thương còn hoạt động. Nhiều ca bệnh giảm diện tích tăng sinh mạch đáng kể sau 2 đến 3 chu kỳ. Khối u chuyển dần sang dạng mô xơ hoại tử vô mạch. Dù kích thước tổng thể không giảm nhiều, mật độ tế bào sống giảm rõ rệt. Chỉ số ORR cải thiện tương quan thuận với thời gian sống thêm của bệnh nhân. Đây là thước đo then chốt để đánh giá hiệu lực của phác đồ can thiệp.

3.2. Tỷ lệ kiểm soát bệnh DCR duy trì ổn định tổn thương

Tỷ lệ kiểm soát bệnh DCR bao gồm các ca đáp ứng và bệnh giữ nguyên ổn định. Đây là chỉ số quan trọng nhất phản ánh lợi ích điều trị của Sorafenib. Trong ung thư gan, giữ cho khối u không tiến triển thêm đã là thành công lớn. Tỷ lệ DCR trong các nghiên cứu thường đạt từ 50% đến hơn 70%. Bệnh nhân duy trì tổn thương ổn định thường có thời gian sống thêm kéo dài. Tình trạng đau hạ sườn phải và suy kiệt được cải thiện tích cực. Kết quả này khẳng định giá trị kìm hãm u mạnh mẽ của thuốc ức chế kinase.

IV. Đánh giá sống thêm toàn bộ OS và sống thêm bệnh PFS

Kéo dài thời gian sống là mục tiêu tối thượng trong điều trị ung thư gan tiến triển. Các thông số thời gian sống thêm toàn bộ OS và thời gian sống không tiến triển PFS là tiêu chí vàng. Số liệu lâm sàng cho thấy Sorafenib mang lại lợi thế sống còn rõ rệt. So với nhóm đối chứng, bệnh nhân dùng thuốc có trung vị thời gian sống cao hơn. Nguy cơ tử vong và tốc độ tiến triển của bệnh giảm đáng kể. Kết quả này nhất quán trên nhiều quần thể nghiên cứu lâm sàng. Phác đồ duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài nếu tuân thủ liều lượng hợp lý.

4.1. Thời gian sống thêm toàn bộ OS cải thiện vượt trội

Thời gian sống thêm toàn bộ OS phản ánh khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi tử vong. Các thử nghiệm lâm sàng lớn như SHARP và Asia-Pacific chứng minh Sorafenib kéo dài OS rõ rệt. Tại Việt Nam, nghiên cứu thực tế ghi nhận trung vị OS đạt từ 8 đến 12 tháng. Nhóm bệnh nhân có chức năng gan tốt và dung nạp thuốc cao đạt OS dài hơn. Việc phối hợp chăm sóc toàn diện giúp tối ưu hóa thời gian sống. Lợi ích kéo dài OS khẳng định Sorafenib là lựa chọn hàng đầu cho ung thư gan giai đoạn muộn.

4.2. Thời gian sống không tiến triển PFS và ý nghĩa tiên lượng

Thời gian sống không tiến triển PFS đo lường khoảng thời gian khối u không phát triển thêm. Trung vị PFS ở nhóm dùng thuốc đạt từ 3 đến 6 tháng. Khoảng thời gian này cao hơn gấp đôi so với nhóm không dùng thuốc trúng đích. Kéo dài PFS giúp trì hoãn sự xuất hiện của các triệu chứng chèn ép nguy hiểm. Bệnh nhân bảo tồn được toàn trạng và tránh suy kiệt sớm. Chỉ số PFS còn là cơ sở để bác sĩ quyết định thời điểm chuyển sang phác đồ bước hai. Đây là yếu tố tiên lượng trực tiếp cho sự sống còn lâu dài của người bệnh.

V. Yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị và quản lý độc tính

Hiệu quả điều trị Sorafenib phụ thuộc mật thiết vào thể trạng và đặc điểm bệnh học ban đầu. Chức năng gan nền tảng đóng vai trò quyết định mức độ dung nạp thuốc. Bên cạnh đó, việc quản lý tác dụng phụ giúp duy trì liệu trình liên tục. Giám sát chặt chẽ các chỉ số sinh hóa và huyết học là yêu cầu bắt buộc. Bác sĩ cần cá thể hóa liều lượng cho từng trường hợp cụ thể. Điều chỉnh liều đúng lúc giúp giảm độc tính mà vẫn giữ vững hiệu lực ức chế u. Chăm sóc hỗ trợ kịp thời nâng cao sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

5.1. Phân tầng chức năng gan theo thang điểm Child Pugh

Thang điểm Child-Pugh là công cụ cốt lõi để đánh giá dự trữ chức năng gan trước điều trị. Bệnh nhân thuộc nhóm Child-Pugh A đạt hiệu quả điều trị cao nhất và ít gặp biến cố nặng. Nhóm Child-Pugh B cần được theo dõi thận trọng hơn do nguy cơ suy gan tăng cao. Nồng độ bilirubin, albumin huyết thanh và thời gian prothrombin phản ánh trực tiếp sức chịu đựng của gan. Duy trì chức năng tế bào gan ổn định giúp bệnh nhân tiếp nhận đủ liều thuốc theo khuyến cáo. Đánh giá định kỳ theo thang điểm này hỗ trợ tối ưu hóa kế hoạch can thiệp.

5.2. Quản lý tác dụng không mong muốn và phản ứng phụ thường gặp

Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất là phản ứng da bàn tay bàn chân HFSR. Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị tiêu chảy, tăng huyết áp, mệt mỏi và rụng tóc. Đa phần các độc tính xuất hiện trong những tuần đầu và ở mức độ nhẹ đến trung bình. Sử dụng kem dưỡng ẩm tại chỗ và kiểm soát huyết áp giúp xoa dịu triệu chứng. Khi gặp độc tính độ 3 hoặc 4, cần tạm ngừng hoặc giảm liều thuốc linh hoạt. Việc phát hiện sớm và xử trí đúng hướng dẫn giúp bệnh nhân duy trì điều trị an toàn, tránh bỏ thuốc giữa chừng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Dịch tễ học và nguyên nhân sinh bệnh
1.2. Hướng dẫn chẩn đoán
1.3. Chẩn đoán giai đoạn
1.4. Những tiến bộ trong chẩn đoán
1.5. Các phương pháp điều trị
1.6. Điều trị ung thư gan nguyên phát giai đoạn bệnh tiến triển
1.7. Vai trò của sorafenib trong điều trị ung thư gan nguyên phát
1.7.1. Cơ chế hoạt động phân tử của sorafenib
1.7.2. Vai trò sorafenib đơn trị
1.7.3. Vai trò sorafenib sau TACE và ghép gan
1.7.4. Vai trò của sorafenib phối hợp với các phương pháp khác
1.7.5. Các nghiên cứu trong nước đánh giá vai trò của sorafenib
1.7.6. Sorafenib và các vấn đề tranh cãi
1.8. Sorafenib và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
1.8.1. Giai đoạn bệnh
1.8.2. Chức năng gan
1.8.3. Tình trạng viêm gan virus B, C
1.8.4. Liều thuốc dùng khởi điểm
1.8.5. Độc tính trong quá trình điều trị
1.8.6. Các yếu tố tiên lượng khác
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.3. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.4. Các bước tiến hành
2.2.5. Xử trí các tình huống thường gặp trong quá trình điều trị
2.2.6. Phân tích số liệu
2.2.7. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Đặc điểm điều trị
3.2. Kết quả điều trị
3.2.1. Kết quả đáp ứng theo tiêu chuẩn RECIST 1
3.2.2. Đáp ứng theo AFP
3.2.3. Kết quả thời gian sống bệnh không tiến triển
3.2.4. Thời gian sống toàn bộ
3.2.5. Tác dụng không mong muốn (độc tính) của sorafenib
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
3.3.1. Ảnh hưởng của tuổi và giới
3.3.2. Ảnh hưởng của tình trạng viêm gan virus
3.3.3. Ảnh hưởng của chỉ số toàn trạng trước điều trị
3.3.4. Ảnh hưởng của AFP trước điều trị
3.3.5. Ảnh hưởng của số lượng và kích thước u gan
3.3.6. Ảnh hưởng của tình trạng huyết khối tĩnh mạch cửa
3.3.7. Ảnh hưởng của tình trạng di căn xa ngoài gan
3.3.8. Ảnh hưởng của men gan trước điều trị
3.3.9. Ảnh hưởng của chức năng gan trước điều trị
3.3.10. Ảnh hưởng của liều sorafenib khởi điểm
3.3.11. Ảnh hưởng của tác dụng không mong muốn (độc tính)
3.3.12. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả PFS
3.3.13. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả OS
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
4.2. Kết quả điều trị
4.2.1. Kết quả đáp ứng theo tiêu chuẩn RECIST 1
4.2.2. Kết quả đáp ứng theo AFP
4.2.3. Thời gian sống bệnh không tiến triển
4.2.4. Thời gian sống toàn bộ
4.2.5. Tác dụng không mong muốn (độc tính) của sorafenib
4.2.6. Thời gian xuất hiện và kéo dài độc tính
4.2.7. Tính phụ thuộc liều của một số độc tính thường gặp
4.3. Nhận xét một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
4.3.1. Ảnh hưởng của tuổi và giới
4.3.2. Ảnh hưởng của tình trạng viêm gan virus
4.3.3. Ảnh hưởng của chỉ số toàn trạng trước điều trị
4.3.4. Ảnh hưởng của nồng độ AFP trước điều trị
4.3.5. Ảnh hưởng của số lượng, kích thước u gan
4.3.6. Ảnh hưởng của tình trạng huyết khối tĩnh mạch cửa
4.3.7. Ảnh hưởng của tình trạng di căn xa ngoài gan
4.3.8. Ảnh hưởng của men gan trước điều trị
4.3.9. Ảnh hưởng của chức năng gan trước điều trị
4.3.10. Ảnh hưởng của liều sorafenib khởi điểm
4.3.11. Ảnh hưởng của một số độc tính tới kết quả điều trị
4.3.12. Các yếu tố ảnh hưởng độc lập khi phân tích đa biến
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị của thuốc sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan nguyên phát

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA THUỐC SORAFENIB TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƯ GAN NGUYÊN PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA THUỐC SORAFENIB TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƯ GAN NGUYÊN PHÁT Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. Lê Văn Quảng HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN luan an Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.TS Lê Văn Quảng – Phó trưởng bộ môn Ung thư, Phó Giám đốc Bệnh viện K, người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô trong Hội đồng đã cho tôi những nhận xét, và ý kiến đóng góp quý báu để hoàn thiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới: - Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội.

- Phòng Đào tạo sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội. - Bộ môn Ung thư, Trường Đại học Y Hà Nội. - Các Bộ môn trường Đại học Y Hà Nội. - Ban Giám đốc Bệnh viện K.

- Khoa Nội Quán Sứ, Khoa Nội Hệ tạo huyết- Bệnh viện K. - Các khoa, phòng của Bệnh viện K. Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn: các bạn bè đồng nghiệp, những người thân trong gia đình đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hường LỜI CAM ĐOAN luan an Tôi là Nguyễn Thị Thu Hường, nghiên cứu sinh khóa XXXIV, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu và thông qua Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu sinh y học. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Thu Hường DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT luan an AFP : Alpha-feto protein ALBI : Albumin-Billirubin AP : Asia-Pacific (Nghiên cứu Châu Á- Thái Bình Dương) BCLC : Barcelona Clinic Liver Cancer (Hệ thống phân loại giai đoạn theo Barcelona) BN/N : Bệnh nhân/ Số bệnh nhân CHT : Cộng hưởng từ CI : Confidence interval (Khoảng tin cậy) CLVT : Cắt lớp vi tính CP : Child-Pugh EGF : Epidermal growth factor (Yếu tố tăng trưởng biểu bì) EGFR : Epidermal growth factor receptor (Thụ thể của yếu tố tăng trưởng biểu bì) FDA : Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm của Hoa Kỳ) HAIC : Hoá chất động mạch gan (Hepatic arteral infusion chemotherapy) HFSR : Hand foot skin reaction (Phản ứng da tay chân) HR : Hazard Ratio (Tỷ suất chênh) MWA : Microway thermal ablation (Đốt u bằng vi sóng) OS : Overall Survival (Thời gian sống toàn bộ) PEI : Percutaneous ethanol injection (Tiêm ethanol qua da) PFS : Progression Free Survival (Thời gian sống bệnh không tiến triển) PS : Performance status (Chỉ số toàn trạng) RECIST : Response Evaluation Criteria in Solid Tumors (Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng cho các khối u đặc) RFA : Radio Frequency ablation (Đốt u bằng sóng cao tần) SHARP : Sorafenib Hepatocellular Carcinoma Assessment Randomized Protocol (Nghiên cứu ngẫu nhiên đánh giá hiệu quả sorafenib trên ung thư biểu mô tế bào gan) TACE : Transcatheter arterial chemoembolization luan an (Nút mạch hoá chất) TARE : Transarterial radio embolization (Xạ trị trong) TMC : Tĩnh mạch cửa TK : Tyrosin kinase UTGNP : Ung thư gan nguyên phát VEGF : Vascular endothelial cell growth factor (Yếu tố tăng trưởng mạch máu nội mô) VEGFR : Vascular endothelial cell growth factor receptor (Thụ thể của yếu tố tăng trưởng mạch máu nội mô) VGB : Viêm gan virus B VGC : Viêm gan virus C MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Dịch tễ học và nguyên nhân sinh bệnh. Hướng dẫn chẩn đoán. Chẩn đoán giai đoạn.

Những tiến bộ trong chẩn đoán. Các phương pháp điều trị. Điều trị ung thư gan nguyên phát giai đoạn bệnh tiến triển. Vai trò của sorafenib trong điều trị ung thư gan nguyên phát.

Cơ chế hoạt động phân tử của sorafenib. Vai trò sorafenib đơn trị. Vai trò sorafenib sau TACE và ghép gan. Vai trò của sorafenib phối hợp với các phương pháp khác.

Các nghiên cứu trong nước đánh giá vai trò của sorafenib. Sorafenib và các vấn đề tranh cãi. Sorafenib và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Giai đoạn bệnh.

Chức năng gan. Tình trạng viêm gan virus B, C. Liều thuốc dùng khởi điểm. Độc tính trong quá trình điều trị.

Các yếu tố tiên lượng khác.38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Các bước tiến hành. Xử trí các tình huống thường gặp trong quá trình điều trị. Phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.55 luan an CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm chung. Đặc điểm điều trị. Kết quả điều trị.

Kết quả đáp ứng theo tiêu chuẩn RECIST 1. Đáp ứng theo AFP. Kết quả thời gian sống bệnh không tiến triển. Thời gian sống toàn bộ.

Tác dụng không mong muốn (độc tính) của sorafenib. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Ảnh hưởng của tuổi và giới. Ảnh hưởng của tình trạng viêm gan virus.

Ảnh hưởng của chỉ số toàn trạng trước điều trị. Ảnh hưởng của AFP trước điều trị. Ảnh hưởng của số lượng và kích thước u gan. Ảnh hưởng của tình trạng huyết khối tĩnh mạch cửa.

Ảnh hưởng của ttình trạng di căn xa ngoài gan. Ảnh hưởng của men gan trước điều trị. Ảnh hưởng của chức năng gan trước điều trị. Ảnh hưởng của liều sorafenib khởi điểm.

Ảnh hưởng của tác dụng không mong muốn (độc tính). Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả PFS. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả OS.89 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu.

Kết quả điều trị. Kết quả đáp ứng theo tiêu chuẩn RECIST 1. Kết quả đáp ứng theo AFP. Thời gian sống bệnh không tiến triển.

Thời gian sống toàn bộ. Tác dụng không mong muốn (độc tính) của sorafenib. Thời gian xuất hiện và kéo dài độc tính. Tính phụ thuộc liều của một số độc tính thường gặp.

Nhận xét một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Ảnh hưởng của tuổi và giới. Ảnh hưởng của tình trạng viêm gan virus. Ảnh hưởng của chỉ số toàn trạng trước điều trị.

Ảnh hưởng của nồng độ AFP trước điều trị. Ảnh hưởng của số lượng, kích thước u gan. Ảnh hưởng của tình trạng huyết khối tĩnh mạch cửa. Ảnh hưởng của tình trạng di căn xa ngoài gan.

Ảnh hưởng của men gan trước điều trị. Ảnh hưởng của chức năng gan trước điều trị. Ảnh hưởng của liều sorafenib khởi điểm. Ảnh hưởng của một số độc tính tới kết quả điều trị.

Các yếu tố ảnh hưởng độc lập khi phân tích đa biến.132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân chia giai đoạn bệnh theo BCLC. Kết quả các nghiên cứu sorafenib phối hợp điều trị tại chỗ. Cách xử trí một số độc tính thường gặp.

Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm điều trị bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm thông tin bệnh nhân và thời gian theo dõi. Tỷ lệ đáp ứng theo tiêu chuẩn RECIST 1.

Thời gian sống bệnh không tiến triển. Đặc điểm tiến triển của bệnh. Thời gian sống toàn bộ. Đặc điểm chung về độc tính.

Độc tính trên toàn thân. Độc tính trên da. Độc tính trên hệ tiêu hoá. Độc tính trên hệ tạo huyết.

Các biến cố khác trong quá trình điều trị. Thời gian xuất hiện và kéo dài độc tính. Mối liên quan giữa liều thuốc khởi điểm với độc tính. Liên quan tăng liều, giảm liều thuốc với liều thuốc khởi điểm.

Kết quả DCR, PFS và OS theo tuổi và giới. Kết quả DCR, PFS và OS theo tình trạng viêm gan virus. Kết quả DCR, PFS và OS theo chỉ số toàn trạng trước điều trị. Kết quả DCR, PFS và OS theo AFP trước điều trị.

Kết quả DCR, PFS, OS theo số lượng, kích thước u gan. Kết quả PFS và OS theo tình trạng huyết khối tĩnh mạch cửa.76 luan an Biểu đồ 3. Kết quả thời gian PFS và OS theo tình trạng huyết khối TMC. Kết quả OS theo phân typ huyết khối tĩnh mạch cửa.

Kết quả PFS và OS theo tình trạng di căn xa ngoài gan. Kết quả PFS, OS theo số lượng vị trí di căn. Kết quả PFS và OS theo nồng độ men gan trước điều trị. Kết quả DCR, PFS và OS theo Child-Pugh A, B.

Kết quả PFS và OS theo điểm Child-Pugh. Kết quả DCR, PFS và OS theo độ ALBI. Mối liên quan giữa Child-Pugh và độ ALBI. Kết quả DCR, PFS và OS theo liều sorafenib khởi điểm.

Kết quả DCR, PFS và OS theo phản ứng da tay chân. Kết quả DCR, PFS và OS theo độc tính tăng men gan. Kết quả DCR, PFS, OS theo độc tính viêm miệng. Kết quả DCR, PFS, OS theo độc tính tăng huyết áp.

Kết quả DCR, PFS, OS theo độc tính mệt mỏi. Kết quả DCR, PFS, OS theo độc tính ỉa chảy. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả PFS. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả OS.

So sánh tỷ lệ gặp phản ứng da tay chân trong 1 số nghiên cứu.100 DANH MỤC BIỂU ĐỒ luan an Biểu đồ 3. Tỷ lệ đáp ứng theo AFP. Biểu đồ thời gian sống bệnh không tiến triển. Thời gian sống toàn bộ.

Thời gian PFS và OS theo tình trạng VGB. Thời gian PFS và OS theo chỉ số toàn trạng trước điều trị. Thời gian PFS và OS theo nồng độ AFP trước điều trị. Kết quả thời gian PFS và OS theo tình trạng huyết khối TMC.

Thời gian PFS và OS theo men gan trước điều trị. Thời gian PFS và OS theo Child-Pugh A, B. Thời gian PFS và OS theo độ ALBI. Thời gian PFS và OS theo liều sorafenib khởi điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hường (2020). Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-ket-qua-dieu-tri-sorafenib-tren-benh-nhan-ung-thu-gan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của thuốc sorafenib trong điều trị ung thư gan nguyên phát. Nghiên cứu phân tích kết quả điều trị của sorafenib."

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị sorafenib trên bệnh nhân ung thư gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter